Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400312104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Hải Châu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400181604 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 7,434,258,352 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400206811 - 5 | 616,000 | 6,160 |
| 2 | PP2400206812 - 7 | 5,733,000 | 57,330 |
| 3 | PP2400206813 - 10 | 1,634,000 | 16,340 |
| 4 | PP2400206814 - 13 | 74,208,750 | 742,088 |
| 5 | PP2400206815 - 77 | 544,000 | 5,440 |
| 6 | PP2400206816 - 84 | 8,442,000 | 84,420 |
| 7 | PP2400206817 - 149 | 7,566,000 | 75,660 |
| 8 | PP2400206818 - 163 | 793,800 | 7,938 |
| 9 | PP2400206819 - 168 | 122,528,000 | 1,225,280 |
| 10 | PP2400206820 - 169 | 51,000,000 | 510,000 |
| 11 | PP2400206821 - 171 | 211,320 | 2,114 |
| 12 | PP2400206822 - 221 | 26,640,000 | 266,400 |
| 13 | PP2400206823 - 234 | 38,465,280 | 384,653 |
| 14 | PP2400206824 - 479 | 8,120,000 | 81,200 |
| 15 | PP2400206825 - 518 | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 16 | PP2400206826 - 529 | 358,337,000 | 3,583,370 |
| 17 | PP2400206827 - 540 | 308,000 | 3,080 |
| 18 | PP2400206828 - 553 | 128,000 | 1,280 |
| 19 | PP2400206829 - 556 | 34,300,000 | 343,000 |
| 20 | PP2400206830 - 558 | 741,000 | 7,410 |
| 21 | PP2400206831 - 578 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 22 | PP2400206832 - 633 | 340,200 | 3,402 |
| 23 | PP2400206833 - 648 | 2,793,000 | 27,930 |
| 24 | PP2400206834 - 691 | 2,268,000 | 22,680 |
| 25 | PP2400206835 - 725 | 66,943,800 | 669,438 |
| 26 | PP2400206836 - 751 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 27 | PP2400206837 - 806 | 27,720,000 | 277,200 |
| 28 | PP2400206838 - 846 | 18,376,470 | 183,765 |
| 29 | PP2400206839 - 869 | 70,318,080 | 703,181 |
| 30 | PP2400206840 - 962 | 4,830,000 | 48,300 |
| 31 | PP2400206841 - 940 | 44,011,800 | 440,118 |
| 32 | PP2400206842 - 969 | 4,882,500 | 48,825 |
| 33 | PP2400206843 - 999 | 200,000 | 2,000 |
| 34 | PP2400206844 - 1025 | 14,000 | 140 |
| 35 | PP2400206845 - 18 | 2,007,264 | 20,073 |
| 36 | PP2400206846 - 15 | 378,000 | 3,780 |
| 37 | PP2400206847 - 21 | 4,417,000 | 44,170 |
| 38 | PP2400206848 - 2 | 7,280,000 | 72,800 |
| 39 | PP2400206849 - 965 | 241,500 | 2,415 |
| 40 | PP2400206850 - 554 | 550,000 | 5,500 |
| 41 | PP2400206851 - 1003 | 3,360,000 | 33,600 |
| 42 | PP2400206852 - 56 | 242,000 | 2,420 |
| 43 | PP2400206853 - 791 | 392,000,000 | 3,920,000 |
| 44 | PP2400206854 - 548 | 750,120,000 | 7,501,200 |
| 45 | PP2400206855 - 784 | 417,500,000 | 4,175,000 |
| 46 | PP2400206856 - 953 | 15,498,450 | 154,985 |
| 47 | PP2400206857 - 939 | 64,549,800 | 645,498 |
| 48 | PP2400206858 - 169 | 31,290,000 | 312,900 |
| 49 | PP2400206859 - 667 | 155,000 | 1,550 |
| 50 | PP2400206860 - 460 | 559,300 | 5,593 |
| 51 | PP2400206861 - 985 | 196,875,000 | 1,968,750 |
| 52 | PP2400206862 - 962 | 44,693,250 | 446,933 |
| 53 | PP2400206863 - 559 | 23,112,000 | 231,120 |
| 54 | PP2400206864 - 76 | 28,612,000 | 286,120 |
| 55 | PP2400206865 - 696 | 9,765,000 | 97,650 |
| 56 | PP2400206866 - 434 | 62,622,000 | 626,220 |
| 57 | PP2400206867 - 216 | 72,635,000 | 726,350 |
| 58 | PP2400206868 - 680 | 161,161,000 | 1,611,610 |
| 59 | PP2400206869 - 856 | 48,375,000 | 483,750 |
| 60 | PP2400206870 - 900 | 7,056,000 | 70,560 |
| 61 | PP2400206871 - 1 | 60,200 | 602 |
| 62 | PP2400206872 - 804 | 15,837,800 | 158,378 |
| 63 | PP2400206873 - 12 | 3,696,000 | 36,960 |
| 64 | PP2400206874 - 984 | 44,100,000 | 441,000 |
| 65 | PP2400206875 - 208 | 3,202,500 | 32,025 |
| 66 | PP2400206876 - 720 | 20,160,000 | 201,600 |
| 67 | PP2400206877 - 1003 | 27,300,000 | 273,000 |
| 68 | PP2400206878 - 718 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 69 | PP2400206879 - 37 | 453,600 | 4,536 |
| 70 | PP2400206880 - 689 | 44,100,000 | 441,000 |
| 71 | PP2400206881 - 522 | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 72 | PP2400206882 - 740 | 82,908,000 | 829,080 |
| 73 | PP2400206883 - 134 | 322,000 | 3,220 |
| 74 | PP2400206884 - 652 | 34,320,000 | 343,200 |
| 75 | PP2400206885 - 533 | 237,600,000 | 2,376,000 |
| 76 | PP2400206886 - 1024 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 77 | PP2400206887 - 503 | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 78 | PP2400206888 - 670 | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 79 | PP2400206889 - 822 | 438,900,000 | 4,389,000 |
| 80 | PP2400206890 - 56 | 5,550,000 | 55,500 |
| 81 | PP2400206891 - 667 | 1,628,000 | 16,280 |
| 82 | PP2400206892 - 755 | 71,200,000 | 712,000 |
| 83 | PP2400206893 - 547 | 16,629,000 | 166,290 |
| 84 | PP2400206894 - 191 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 85 | PP2400206895 - 502 | 510,000,000 | 5,100,000 |
| 86 | PP2400206896 - 103 | 47,000 | 470 |
| 87 | PP2400206897 - 755 | 20,400,000 | 204,000 |
| 88 | PP2400206898 - 514 | 150,150,000 | 1,501,500 |
| 89 | PP2400206899 - 962 | 6,350,400 | 63,504 |
| 90 | PP2400206900 - 12 | 795,000 | 7,950 |
| 91 | PP2400206901 - 494 | 180,288 | 1,803 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400206811 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400206812 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400206813 |
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400206814 |
| Giá từng phần lô | 74,208,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400206815 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400206816 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
149 |
|
| Mã phần lô | PP2400206817 |
| Giá từng phần lô | 7,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
163 |
|
| Mã phần lô | PP2400206818 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2400206819 |
| Giá từng phần lô | 122,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400206820 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
171 |
|
| Mã phần lô | PP2400206821 |
| Giá từng phần lô | 211,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
221 |
|
| Mã phần lô | PP2400206822 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
234 |
|
| Mã phần lô | PP2400206823 |
| Giá từng phần lô | 38,465,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
479 |
|
| Mã phần lô | PP2400206824 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
518 |
|
| Mã phần lô | PP2400206825 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
529 |
|
| Mã phần lô | PP2400206826 |
| Giá từng phần lô | 358,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,583,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
540 |
|
| Mã phần lô | PP2400206827 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
553 |
|
| Mã phần lô | PP2400206828 |
| Giá từng phần lô | 128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
556 |
|
| Mã phần lô | PP2400206829 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
558 |
|
| Mã phần lô | PP2400206830 |
| Giá từng phần lô | 741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2400206831 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
633 |
|
| Mã phần lô | PP2400206832 |
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
648 |
|
| Mã phần lô | PP2400206833 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2400206834 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2400206835 |
| Giá từng phần lô | 66,943,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
751 |
|
| Mã phần lô | PP2400206836 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
806 |
|
| Mã phần lô | PP2400206837 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
846 |
|
| Mã phần lô | PP2400206838 |
| Giá từng phần lô | 18,376,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
869 |
|
| Mã phần lô | PP2400206839 |
| Giá từng phần lô | 70,318,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2400206840 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
940 |
|
| Mã phần lô | PP2400206841 |
| Giá từng phần lô | 44,011,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
969 |
|
| Mã phần lô | PP2400206842 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
999 |
|
| Mã phần lô | PP2400206843 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
1025 |
|
| Mã phần lô | PP2400206844 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400206845 |
| Giá từng phần lô | 2,007,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400206846 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400206847 |
| Giá từng phần lô | 4,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400206848 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
965 |
|
| Mã phần lô | PP2400206849 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
554 |
|
| Mã phần lô | PP2400206850 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
1003 |
|
| Mã phần lô | PP2400206851 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400206852 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2400206853 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
548 |
|
| Mã phần lô | PP2400206854 |
| Giá từng phần lô | 750,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
784 |
|
| Mã phần lô | PP2400206855 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
953 |
|
| Mã phần lô | PP2400206856 |
| Giá từng phần lô | 15,498,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2400206857 |
| Giá từng phần lô | 64,549,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400206858 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
667 |
|
| Mã phần lô | PP2400206859 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
460 |
|
| Mã phần lô | PP2400206860 |
| Giá từng phần lô | 559,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
985 |
|
| Mã phần lô | PP2400206861 |
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2400206862 |
| Giá từng phần lô | 44,693,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
559 |
|
| Mã phần lô | PP2400206863 |
| Giá từng phần lô | 23,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400206864 |
| Giá từng phần lô | 28,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
696 |
|
| Mã phần lô | PP2400206865 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
434 |
|
| Mã phần lô | PP2400206866 |
| Giá từng phần lô | 62,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
216 |
|
| Mã phần lô | PP2400206867 |
| Giá từng phần lô | 72,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
680 |
|
| Mã phần lô | PP2400206868 |
| Giá từng phần lô | 161,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
856 |
|
| Mã phần lô | PP2400206869 |
| Giá từng phần lô | 48,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
900 |
|
| Mã phần lô | PP2400206870 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400206871 |
| Giá từng phần lô | 60,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
804 |
|
| Mã phần lô | PP2400206872 |
| Giá từng phần lô | 15,837,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400206873 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
984 |
|
| Mã phần lô | PP2400206874 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
208 |
|
| Mã phần lô | PP2400206875 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
720 |
|
| Mã phần lô | PP2400206876 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
1003 |
|
| Mã phần lô | PP2400206877 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
718 |
|
| Mã phần lô | PP2400206878 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400206879 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
689 |
|
| Mã phần lô | PP2400206880 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2400206881 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2400206882 |
| Giá từng phần lô | 82,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2400206883 |
| Giá từng phần lô | 322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
652 |
|
| Mã phần lô | PP2400206884 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
533 |
|
| Mã phần lô | PP2400206885 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400206886 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
503 |
|
| Mã phần lô | PP2400206887 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
670 |
|
| Mã phần lô | PP2400206888 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
822 |
|
| Mã phần lô | PP2400206889 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400206890 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
667 |
|
| Mã phần lô | PP2400206891 |
| Giá từng phần lô | 1,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2400206892 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
547 |
|
| Mã phần lô | PP2400206893 |
| Giá từng phần lô | 16,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2400206894 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
502 |
|
| Mã phần lô | PP2400206895 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2400206896 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2400206897 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
514 |
|
| Mã phần lô | PP2400206898 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2400206899 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400206900 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
494 |
|
| Mã phần lô | PP2400206901 |
| Giá từng phần lô | 180,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi