Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400312104-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Hải Châu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Hải Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400181604
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 7,434,258,352 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400206811 - 5 616,000 6,160
2 PP2400206812 - 7 5,733,000 57,330
3 PP2400206813 - 10 1,634,000 16,340
4 PP2400206814 - 13 74,208,750 742,088
5 PP2400206815 - 77 544,000 5,440
6 PP2400206816 - 84 8,442,000 84,420
7 PP2400206817 - 149 7,566,000 75,660
8 PP2400206818 - 163 793,800 7,938
9 PP2400206819 - 168 122,528,000 1,225,280
10 PP2400206820 - 169 51,000,000 510,000
11 PP2400206821 - 171 211,320 2,114
12 PP2400206822 - 221 26,640,000 266,400
13 PP2400206823 - 234 38,465,280 384,653
14 PP2400206824 - 479 8,120,000 81,200
15 PP2400206825 - 518 441,000,000 4,410,000
16 PP2400206826 - 529 358,337,000 3,583,370
17 PP2400206827 - 540 308,000 3,080
18 PP2400206828 - 553 128,000 1,280
19 PP2400206829 - 556 34,300,000 343,000
20 PP2400206830 - 558 741,000 7,410
21 PP2400206831 - 578 147,000,000 1,470,000
22 PP2400206832 - 633 340,200 3,402
23 PP2400206833 - 648 2,793,000 27,930
24 PP2400206834 - 691 2,268,000 22,680
25 PP2400206835 - 725 66,943,800 669,438
26 PP2400206836 - 751 132,300,000 1,323,000
27 PP2400206837 - 806 27,720,000 277,200
28 PP2400206838 - 846 18,376,470 183,765
29 PP2400206839 - 869 70,318,080 703,181
30 PP2400206840 - 962 4,830,000 48,300
31 PP2400206841 - 940 44,011,800 440,118
32 PP2400206842 - 969 4,882,500 48,825
33 PP2400206843 - 999 200,000 2,000
34 PP2400206844 - 1025 14,000 140
35 PP2400206845 - 18 2,007,264 20,073
36 PP2400206846 - 15 378,000 3,780
37 PP2400206847 - 21 4,417,000 44,170
38 PP2400206848 - 2 7,280,000 72,800
39 PP2400206849 - 965 241,500 2,415
40 PP2400206850 - 554 550,000 5,500
41 PP2400206851 - 1003 3,360,000 33,600
42 PP2400206852 - 56 242,000 2,420
43 PP2400206853 - 791 392,000,000 3,920,000
44 PP2400206854 - 548 750,120,000 7,501,200
45 PP2400206855 - 784 417,500,000 4,175,000
46 PP2400206856 - 953 15,498,450 154,985
47 PP2400206857 - 939 64,549,800 645,498
48 PP2400206858 - 169 31,290,000 312,900
49 PP2400206859 - 667 155,000 1,550
50 PP2400206860 - 460 559,300 5,593
51 PP2400206861 - 985 196,875,000 1,968,750
52 PP2400206862 - 962 44,693,250 446,933
53 PP2400206863 - 559 23,112,000 231,120
54 PP2400206864 - 76 28,612,000 286,120
55 PP2400206865 - 696 9,765,000 97,650
56 PP2400206866 - 434 62,622,000 626,220
57 PP2400206867 - 216 72,635,000 726,350
58 PP2400206868 - 680 161,161,000 1,611,610
59 PP2400206869 - 856 48,375,000 483,750
60 PP2400206870 - 900 7,056,000 70,560
61 PP2400206871 - 1 60,200 602
62 PP2400206872 - 804 15,837,800 158,378
63 PP2400206873 - 12 3,696,000 36,960
64 PP2400206874 - 984 44,100,000 441,000
65 PP2400206875 - 208 3,202,500 32,025
66 PP2400206876 - 720 20,160,000 201,600
67 PP2400206877 - 1003 27,300,000 273,000
68 PP2400206878 - 718 117,600,000 1,176,000
69 PP2400206879 - 37 453,600 4,536
70 PP2400206880 - 689 44,100,000 441,000
71 PP2400206881 - 522 525,000,000 5,250,000
72 PP2400206882 - 740 82,908,000 829,080
73 PP2400206883 - 134 322,000 3,220
74 PP2400206884 - 652 34,320,000 343,200
75 PP2400206885 - 533 237,600,000 2,376,000
76 PP2400206886 - 1024 100,800,000 1,008,000
77 PP2400206887 - 503 525,000,000 5,250,000
78 PP2400206888 - 670 201,600,000 2,016,000
79 PP2400206889 - 822 438,900,000 4,389,000
80 PP2400206890 - 56 5,550,000 55,500
81 PP2400206891 - 667 1,628,000 16,280
82 PP2400206892 - 755 71,200,000 712,000
83 PP2400206893 - 547 16,629,000 166,290
84 PP2400206894 - 191 180,000,000 1,800,000
85 PP2400206895 - 502 510,000,000 5,100,000
86 PP2400206896 - 103 47,000 470
87 PP2400206897 - 755 20,400,000 204,000
88 PP2400206898 - 514 150,150,000 1,501,500
89 PP2400206899 - 962 6,350,400 63,504
90 PP2400206900 - 12 795,000 7,950
91 PP2400206901 - 494 180,288 1,803
5
Mã phần lô PP2400206811
Giá từng phần lô 616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
7
Mã phần lô PP2400206812
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
10
Mã phần lô PP2400206813
Giá từng phần lô 1,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
13
Mã phần lô PP2400206814
Giá từng phần lô 74,208,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
77
Mã phần lô PP2400206815
Giá từng phần lô 544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
84
Mã phần lô PP2400206816
Giá từng phần lô 8,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
149
Mã phần lô PP2400206817
Giá từng phần lô 7,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
163
Mã phần lô PP2400206818
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
168
Mã phần lô PP2400206819
Giá từng phần lô 122,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
169
Mã phần lô PP2400206820
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
171
Mã phần lô PP2400206821
Giá từng phần lô 211,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
221
Mã phần lô PP2400206822
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
234
Mã phần lô PP2400206823
Giá từng phần lô 38,465,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
479
Mã phần lô PP2400206824
Giá từng phần lô 8,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
518
Mã phần lô PP2400206825
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
529
Mã phần lô PP2400206826
Giá từng phần lô 358,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,583,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
540
Mã phần lô PP2400206827
Giá từng phần lô 308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
553
Mã phần lô PP2400206828
Giá từng phần lô 128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
556
Mã phần lô PP2400206829
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
558
Mã phần lô PP2400206830
Giá từng phần lô 741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
578
Mã phần lô PP2400206831
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
633
Mã phần lô PP2400206832
Giá từng phần lô 340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
648
Mã phần lô PP2400206833
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
691
Mã phần lô PP2400206834
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
725
Mã phần lô PP2400206835
Giá từng phần lô 66,943,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
751
Mã phần lô PP2400206836
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
806
Mã phần lô PP2400206837
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
846
Mã phần lô PP2400206838
Giá từng phần lô 18,376,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
869
Mã phần lô PP2400206839
Giá từng phần lô 70,318,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,181
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
962
Mã phần lô PP2400206840
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
940
Mã phần lô PP2400206841
Giá từng phần lô 44,011,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
969
Mã phần lô PP2400206842
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
999
Mã phần lô PP2400206843
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
1025
Mã phần lô PP2400206844
Giá từng phần lô 14,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
18
Mã phần lô PP2400206845
Giá từng phần lô 2,007,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
15
Mã phần lô PP2400206846
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
21
Mã phần lô PP2400206847
Giá từng phần lô 4,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
2
Mã phần lô PP2400206848
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
965
Mã phần lô PP2400206849
Giá từng phần lô 241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
554
Mã phần lô PP2400206850
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
1003
Mã phần lô PP2400206851
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
56
Mã phần lô PP2400206852
Giá từng phần lô 242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
791
Mã phần lô PP2400206853
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
548
Mã phần lô PP2400206854
Giá từng phần lô 750,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
784
Mã phần lô PP2400206855
Giá từng phần lô 417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
953
Mã phần lô PP2400206856
Giá từng phần lô 15,498,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
939
Mã phần lô PP2400206857
Giá từng phần lô 64,549,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
169
Mã phần lô PP2400206858
Giá từng phần lô 31,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
667
Mã phần lô PP2400206859
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
460
Mã phần lô PP2400206860
Giá từng phần lô 559,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
985
Mã phần lô PP2400206861
Giá từng phần lô 196,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
962
Mã phần lô PP2400206862
Giá từng phần lô 44,693,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
559
Mã phần lô PP2400206863
Giá từng phần lô 23,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
76
Mã phần lô PP2400206864
Giá từng phần lô 28,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
696
Mã phần lô PP2400206865
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
434
Mã phần lô PP2400206866
Giá từng phần lô 62,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
216
Mã phần lô PP2400206867
Giá từng phần lô 72,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
680
Mã phần lô PP2400206868
Giá từng phần lô 161,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
856
Mã phần lô PP2400206869
Giá từng phần lô 48,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
900
Mã phần lô PP2400206870
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
1
Mã phần lô PP2400206871
Giá từng phần lô 60,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
804
Mã phần lô PP2400206872
Giá từng phần lô 15,837,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
12
Mã phần lô PP2400206873
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
984
Mã phần lô PP2400206874
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
208
Mã phần lô PP2400206875
Giá từng phần lô 3,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
720
Mã phần lô PP2400206876
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
1003
Mã phần lô PP2400206877
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
718
Mã phần lô PP2400206878
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
37
Mã phần lô PP2400206879
Giá từng phần lô 453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
689
Mã phần lô PP2400206880
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
522
Mã phần lô PP2400206881
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
740
Mã phần lô PP2400206882
Giá từng phần lô 82,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
134
Mã phần lô PP2400206883
Giá từng phần lô 322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
652
Mã phần lô PP2400206884
Giá từng phần lô 34,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
533
Mã phần lô PP2400206885
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
1024
Mã phần lô PP2400206886
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
503
Mã phần lô PP2400206887
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
670
Mã phần lô PP2400206888
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
822
Mã phần lô PP2400206889
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
56
Mã phần lô PP2400206890
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
667
Mã phần lô PP2400206891
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
755
Mã phần lô PP2400206892
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
547
Mã phần lô PP2400206893
Giá từng phần lô 16,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
191
Mã phần lô PP2400206894
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
502
Mã phần lô PP2400206895
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
103
Mã phần lô PP2400206896
Giá từng phần lô 47,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
755
Mã phần lô PP2400206897
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
514
Mã phần lô PP2400206898
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
962
Mã phần lô PP2400206899
Giá từng phần lô 6,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
12
Mã phần lô PP2400206900
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
494
Mã phần lô PP2400206901
Giá từng phần lô 180,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->