Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400338143-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400194658
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 22,341,725,162 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400243254 - GE1 172,392,000 2,585,880
2 PP2400243255 - GE2 17,510,200 262,653
3 PP2400243256 - GE3 18,115,865 271,738
4 PP2400243257 - GE4 31,344,000 470,160
5 PP2400243258 - GE5 18,863,000 282,945
6 PP2400243259 - GE6 9,865,350 147,981
7 PP2400243260 - GE7 5,261,760 78,927
8 PP2400243261 - GE8 26,856,900 402,854
9 PP2400243262 - GE9 8,288,550 124,329
10 PP2400243263 - GE10 7,031,100 105,467
11 PP2400243264 - GE11 275,707,000 4,135,605
12 PP2400243265 - GE12 5,175,000 77,625
13 PP2400243266 - GE13 92,761,800 1,391,427
14 PP2400243267 - GE14 406,700 6,101
15 PP2400243268 - GE15 85,888,600 1,288,329
16 PP2400243269 - GE16 957,705 14,366
17 PP2400243270 - GE17 7,359,660 110,395
18 PP2400243271 - GE18 36,187,400 542,811
19 PP2400243272 - GE19 97,169,412 1,457,542
20 PP2400243273 - GE20 92,261,689 1,383,926
21 PP2400243274 - GE21 245,114,400 3,676,716
22 PP2400243275 - GE22 641,456,400 9,621,846
23 PP2400243276 - GE23 6,796,800 101,952
24 PP2400243277 - GE24 72,558,850 1,088,383
25 PP2400243278 - GE25 60,439,500 906,593
26 PP2400243279 - GE26 4,532,500 67,988
27 PP2400243280 - GE27 112,749,000 1,691,235
28 PP2400243281 - GE28 35,750,000 536,250
29 PP2400243282 - GE29 1,999,950 30,000
30 PP2400243283 - GE30 2,365,000 35,475
31 PP2400243284 - GE31 11,454,000 171,810
32 PP2400243285 - GE32 561,562,320 8,423,435
33 PP2400243286 - GE33 19,605,960 294,090
34 PP2400243287 - GE34 10,361,590 155,424
35 PP2400243288 - GE35 1,344,200 20,163
36 PP2400243289 - GE36 59,524,038 892,861
37 PP2400243290 - GE37 8,817,600 132,264
38 PP2400243291 - GE38 16,780,800 251,712
39 PP2400243292 - GE39 42,861,000 642,915
40 PP2400243293 - GE40 121,428,000 1,821,420
41 PP2400243294 - GE41 157,142,000 2,357,130
42 PP2400243295 - GE42 341,113,500 5,116,703
43 PP2400243296 - GE43 112,320,000 1,684,800
44 PP2400243297 - GE44 68,304,897 1,024,574
45 PP2400243298 - GE45 406,588,100 6,098,822
46 PP2400243299 - GE46 437,552,000 6,563,280
47 PP2400243300 - GE47 104,148,000 1,562,220
48 PP2400243301 - GE48 103,692,500 1,555,388
49 PP2400243302 - GE49 100,329,500 1,504,943
50 PP2400243303 - GE50 43,793,400 656,901
51 PP2400243304 - GE51 3,241,600 48,624
52 PP2400243305 - GE52 2,311,650 34,675
53 PP2400243306 - GE53 18,680,200 280,203
54 PP2400243307 - GE54 7,648,200 114,723
55 PP2400243308 - GE55 836,000 12,540
56 PP2400243309 - GE56 14,002,950 210,045
57 PP2400243310 - GE57 2,768,892 41,534
58 PP2400243311 - GE58 5,069,400 76,041
59 PP2400243312 - GE59 5,362,500 80,438
60 PP2400243313 - GE60 11,173,500 167,603
61 PP2400243314 - GE61 47,297,250 709,459
62 PP2400243315 - GE62 43,627,884 654,419
63 PP2400243316 - GE63 30,778,800 461,682
64 PP2400243317 - GE64 44,718,740 670,782
65 PP2400243318 - GE65 21,638,100 324,572
66 PP2400243319 - GE66 35,158,531 527,378
67 PP2400243320 - GE67 489,568,800 7,343,532
68 PP2400243321 - GE68 119,301,000 1,789,515
69 PP2400243322 - GE69 413,445,500 6,201,683
70 PP2400243323 - GE70 408,646,000 6,129,690
71 PP2400243324 - GE71 542,100 8,132
72 PP2400243325 - GE72 970,200 14,553
73 PP2400243326 - GE73 43,636,600 654,549
74 PP2400243327 - GE74 90,346,200 1,355,193
75 PP2400243328 - GE75 6,399,108 95,987
76 PP2400243329 - GE76 2,213,120 33,197
77 PP2400243330 - GE77 13,586,100 203,792
78 PP2400243331 - GE78 23,926,752 358,902
79 PP2400243332 - GE79 590,771,280 8,861,570
80 PP2400243333 - GE80 78,372,000 1,175,580
81 PP2400243334 - GE81 48,085,000 721,275
82 PP2400243335 - GE82 22,297,275 334,460
83 PP2400243336 - GE83 5,852,000 87,780
84 PP2400243337 - GE84 35,348,040 530,221
85 PP2400243338 - GE85 140,212,400 2,103,186
86 PP2400243339 - GE86 3,832,998 57,495
87 PP2400243340 - GE87 31,855,500 477,833
88 PP2400243341 - GE88 6,584,160 98,763
89 PP2400243342 - GE89 3,348,000 50,220
90 PP2400243343 - GE90 45,891,347 688,371
91 PP2400243344 - GE91 60,036,300 900,545
92 PP2400243345 - GE92 247,031,295 3,705,470
93 PP2400243346 - GE93 58,403,520 876,053
94 PP2400243347 - GE94 639,134,160 9,587,013
95 PP2400243348 - GE95 22,058,850 330,883
96 PP2400243349 - GE96 59,291,217 889,369
97 PP2400243350 - GE97 3,754,465 56,317
98 PP2400243351 - GE98 37,856,000 567,840
99 PP2400243352 - GE99 487,500 7,313
100 PP2400243353 - GE100 450,086 6,752
101 PP2400243354 - GE101 605,723,116 9,085,847
102 PP2400243355 - GE102 809,534,808 12,143,023
103 PP2400243356 - GE103 252,000,000 3,780,000
104 PP2400243357 - GE104 27,212,640 408,190
105 PP2400243358 - GE105 410,678,937 6,160,185
106 PP2400243359 - GE106 481,038,600 7,215,579
107 PP2400243360 - GE107 11,066,500 165,998
108 PP2400243361 - GE108 412,164 6,183
109 PP2400243362 - GE109 14,259,000 213,885
110 PP2400243363 - GE110 226,556 3,399
111 PP2400243364 - GE111 60,307,200 904,608
112 PP2400243365 - GE112 108,468,500 1,627,028
113 PP2400243366 - GE113 32,528,436 487,927
114 PP2400243367 - GE114 36,898,092 553,472
115 PP2400243368 - GE115 3,638,300 54,575
116 PP2400243369 - GE116 1,370,565 20,559
117 PP2400243370 - GE117 47,713,050 715,696
118 PP2400243371 - GE118 25,111,000 376,665
119 PP2400243372 - GE119 33,161,520 497,423
120 PP2400243373 - GE120 133,042,000 1,995,630
121 PP2400243374 - GE121 161,280,000 2,419,200
122 PP2400243375 - GE122 1,753,730 26,306
123 PP2400243376 - GE123 67,875,500 1,018,133
124 PP2400243377 - GE124 806,683,800 12,100,257
125 PP2400243378 - GE125 7,265,700 108,986
126 PP2400243379 - GE126 12,953,000 194,295
127 PP2400243380 - GE127 26,261,800 393,927
128 PP2400243381 - GE128 19,750,500 296,258
129 PP2400243382 - GE129 5,543,070 83,147
130 PP2400243383 - GE130 4,091,400 61,371
131 PP2400243384 - GE131 9,545,550 143,184
132 PP2400243385 - GE132 61,135,200 917,028
133 PP2400243386 - GE133 219,750 3,297
134 PP2400243387 - GE134 4,075,071 61,127
135 PP2400243388 - GE135 10,201,100 153,017
136 PP2400243389 - GE136 201,882,860 3,028,243
137 PP2400243390 - GE137 161,109,000 2,416,635
138 PP2400243391 - GE138 563,168,880 8,447,534
139 PP2400243392 - GE139 303,079,000 4,546,185
140 PP2400243393 - GE140 530,894,340 7,963,416
141 PP2400243394 - GE141 358,716,750 5,380,752
142 PP2400243395 - GE142 622,414,500 9,336,218
143 PP2400243396 - GE143 62,640,000 939,600
144 PP2400243397 - GE144 218,529,360 3,277,941
145 PP2400243398 - GE145 277,587,000 4,163,805
146 PP2400243399 - GE146 159,868,000 2,398,020
147 PP2400243400 - GE147 1,434,865,600 21,522,984
148 PP2400243401 - GE148 18,179,200 272,688
149 PP2400243402 - GE149 124,349,400 1,865,241
150 PP2400243403 - GE150 121,325,400 1,819,881
151 PP2400243404 - GE151 247,840,000 3,717,600
152 PP2400243405 - GE152 13,828,500 207,428
153 PP2400243406 - GE153 120,744,000 1,811,160
154 PP2400243407 - GE154 17,088,000 256,320
155 PP2400243408 - GE155 43,869,000 658,035
156 PP2400243409 - GE156 56,972,500 854,588
157 PP2400243410 - GE157 189,212,751 2,838,192
158 PP2400243411 - GE158 2,405,000 36,075
159 PP2400243412 - GE159 73,902,400 1,108,536
160 PP2400243413 - GE160 104,679,000 1,570,185
161 PP2400243414 - GE161 469,039,400 7,035,591
162 PP2400243415 - GE162 71,875,000 1,078,125
163 PP2400243416 - GE163 36,045,000 540,675
164 PP2400243417 - GE164 63,500,000 952,500
165 PP2400243418 - GE165 15,264,600 228,969
166 PP2400243419 - GE166 146,862,000 2,202,930
167 PP2400243420 - GE167 1,108,630,000 16,629,450
168 PP2400243421 - GE168 1,138,594,000 17,078,910
GE1
Mã phần lô PP2400243254
Giá từng phần lô 172,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE2
Mã phần lô PP2400243255
Giá từng phần lô 17,510,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE3
Mã phần lô PP2400243256
Giá từng phần lô 18,115,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE4
Mã phần lô PP2400243257
Giá từng phần lô 31,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE5
Mã phần lô PP2400243258
Giá từng phần lô 18,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE6
Mã phần lô PP2400243259
Giá từng phần lô 9,865,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE7
Mã phần lô PP2400243260
Giá từng phần lô 5,261,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE8
Mã phần lô PP2400243261
Giá từng phần lô 26,856,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE9
Mã phần lô PP2400243262
Giá từng phần lô 8,288,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400243263
Giá từng phần lô 7,031,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400243264
Giá từng phần lô 275,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,135,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400243265
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400243266
Giá từng phần lô 92,761,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400243267
Giá từng phần lô 406,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400243268
Giá từng phần lô 85,888,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400243269
Giá từng phần lô 957,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400243270
Giá từng phần lô 7,359,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400243271
Giá từng phần lô 36,187,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400243272
Giá từng phần lô 97,169,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400243273
Giá từng phần lô 92,261,689
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400243274
Giá từng phần lô 245,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400243275
Giá từng phần lô 641,456,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,621,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400243276
Giá từng phần lô 6,796,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400243277
Giá từng phần lô 72,558,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400243278
Giá từng phần lô 60,439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400243279
Giá từng phần lô 4,532,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400243280
Giá từng phần lô 112,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400243281
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400243282
Giá từng phần lô 1,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400243283
Giá từng phần lô 2,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400243284
Giá từng phần lô 11,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400243285
Giá từng phần lô 561,562,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,423,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400243286
Giá từng phần lô 19,605,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400243287
Giá từng phần lô 10,361,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400243288
Giá từng phần lô 1,344,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400243289
Giá từng phần lô 59,524,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400243290
Giá từng phần lô 8,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400243291
Giá từng phần lô 16,780,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400243292
Giá từng phần lô 42,861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400243293
Giá từng phần lô 121,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400243294
Giá từng phần lô 157,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400243295
Giá từng phần lô 341,113,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400243296
Giá từng phần lô 112,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400243297
Giá từng phần lô 68,304,897
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400243298
Giá từng phần lô 406,588,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,098,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400243299
Giá từng phần lô 437,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,563,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400243300
Giá từng phần lô 104,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400243301
Giá từng phần lô 103,692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400243302
Giá từng phần lô 100,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400243303
Giá từng phần lô 43,793,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400243304
Giá từng phần lô 3,241,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400243305
Giá từng phần lô 2,311,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400243306
Giá từng phần lô 18,680,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400243307
Giá từng phần lô 7,648,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400243308
Giá từng phần lô 836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400243309
Giá từng phần lô 14,002,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400243310
Giá từng phần lô 2,768,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400243311
Giá từng phần lô 5,069,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400243312
Giá từng phần lô 5,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400243313
Giá từng phần lô 11,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400243314
Giá từng phần lô 47,297,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400243315
Giá từng phần lô 43,627,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400243316
Giá từng phần lô 30,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400243317
Giá từng phần lô 44,718,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400243318
Giá từng phần lô 21,638,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400243319
Giá từng phần lô 35,158,531
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400243320
Giá từng phần lô 489,568,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400243321
Giá từng phần lô 119,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400243322
Giá từng phần lô 413,445,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,201,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400243323
Giá từng phần lô 408,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,129,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400243324
Giá từng phần lô 542,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400243325
Giá từng phần lô 970,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400243326
Giá từng phần lô 43,636,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400243327
Giá từng phần lô 90,346,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400243328
Giá từng phần lô 6,399,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400243329
Giá từng phần lô 2,213,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400243330
Giá từng phần lô 13,586,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400243331
Giá từng phần lô 23,926,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400243332
Giá từng phần lô 590,771,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,861,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400243333
Giá từng phần lô 78,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2400243334
Giá từng phần lô 48,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2400243335
Giá từng phần lô 22,297,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2400243336
Giá từng phần lô 5,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2400243337
Giá từng phần lô 35,348,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,221
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2400243338
Giá từng phần lô 140,212,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2400243339
Giá từng phần lô 3,832,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2400243340
Giá từng phần lô 31,855,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE88
Mã phần lô PP2400243341
Giá từng phần lô 6,584,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE89
Mã phần lô PP2400243342
Giá từng phần lô 3,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE90
Mã phần lô PP2400243343
Giá từng phần lô 45,891,347
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE91
Mã phần lô PP2400243344
Giá từng phần lô 60,036,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE92
Mã phần lô PP2400243345
Giá từng phần lô 247,031,295
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE93
Mã phần lô PP2400243346
Giá từng phần lô 58,403,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE94
Mã phần lô PP2400243347
Giá từng phần lô 639,134,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,587,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE95
Mã phần lô PP2400243348
Giá từng phần lô 22,058,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE96
Mã phần lô PP2400243349
Giá từng phần lô 59,291,217
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE97
Mã phần lô PP2400243350
Giá từng phần lô 3,754,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE98
Mã phần lô PP2400243351
Giá từng phần lô 37,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE99
Mã phần lô PP2400243352
Giá từng phần lô 487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2400243353
Giá từng phần lô 450,086
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2400243354
Giá từng phần lô 605,723,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2400243355
Giá từng phần lô 809,534,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,143,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2400243356
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2400243357
Giá từng phần lô 27,212,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2400243358
Giá từng phần lô 410,678,937
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2400243359
Giá từng phần lô 481,038,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2400243360
Giá từng phần lô 11,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2400243361
Giá từng phần lô 412,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2400243362
Giá từng phần lô 14,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2400243363
Giá từng phần lô 226,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2400243364
Giá từng phần lô 60,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2400243365
Giá từng phần lô 108,468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2400243366
Giá từng phần lô 32,528,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2400243367
Giá từng phần lô 36,898,092
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2400243368
Giá từng phần lô 3,638,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2400243369
Giá từng phần lô 1,370,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2400243370
Giá từng phần lô 47,713,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2400243371
Giá từng phần lô 25,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2400243372
Giá từng phần lô 33,161,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,423
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2400243373
Giá từng phần lô 133,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2400243374
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2400243375
Giá từng phần lô 1,753,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2400243376
Giá từng phần lô 67,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2400243377
Giá từng phần lô 806,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2400243378
Giá từng phần lô 7,265,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2400243379
Giá từng phần lô 12,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2400243380
Giá từng phần lô 26,261,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2400243381
Giá từng phần lô 19,750,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2400243382
Giá từng phần lô 5,543,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2400243383
Giá từng phần lô 4,091,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2400243384
Giá từng phần lô 9,545,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2400243385
Giá từng phần lô 61,135,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2400243386
Giá từng phần lô 219,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2400243387
Giá từng phần lô 4,075,071
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2400243388
Giá từng phần lô 10,201,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2400243389
Giá từng phần lô 201,882,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2400243390
Giá từng phần lô 161,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2400243391
Giá từng phần lô 563,168,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,447,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2400243392
Giá từng phần lô 303,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2400243393
Giá từng phần lô 530,894,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,963,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2400243394
Giá từng phần lô 358,716,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2400243395
Giá từng phần lô 622,414,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,336,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2400243396
Giá từng phần lô 62,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2400243397
Giá từng phần lô 218,529,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,277,941
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2400243398
Giá từng phần lô 277,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2400243399
Giá từng phần lô 159,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2400243400
Giá từng phần lô 1,434,865,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,522,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2400243401
Giá từng phần lô 18,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2400243402
Giá từng phần lô 124,349,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2400243403
Giá từng phần lô 121,325,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2400243404
Giá từng phần lô 247,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2400243405
Giá từng phần lô 13,828,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2400243406
Giá từng phần lô 120,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2400243407
Giá từng phần lô 17,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2400243408
Giá từng phần lô 43,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2400243409
Giá từng phần lô 56,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2400243410
Giá từng phần lô 189,212,751
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2400243411
Giá từng phần lô 2,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2400243412
Giá từng phần lô 73,902,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2400243413
Giá từng phần lô 104,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2400243414
Giá từng phần lô 469,039,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2400243415
Giá từng phần lô 71,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2400243416
Giá từng phần lô 36,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2400243417
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2400243418
Giá từng phần lô 15,264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2400243419
Giá từng phần lô 146,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2400243420
Giá từng phần lô 1,108,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,629,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2400243421
Giá từng phần lô 1,138,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,078,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->