Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400393579-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400219500
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 21,115,716,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400308324 - NTSN001 16,180,000 243,000
2 PP2400308325 - NTSN002 73,500,000 1,103,000
3 PP2400308326 - NTSN003 18,000,000 270,000
4 PP2400308327 - NTSN004 14,250,000 214,000
5 PP2400308328 - NTSN005 4,240,000 64,000
6 PP2400308329 - NTSN006 25,000,000 375,000
7 PP2400308330 - NTSN007 7,600,000 114,000
8 PP2400308331 - NTSN008 20,000,000 300,000
9 PP2400308332 - NTSN009 16,400,000 246,000
10 PP2400308333 - NTSN010 32,000,000 480,000
11 PP2400308334 - NTSN011 44,100,000 662,000
12 PP2400308335 - NTSN012 215,000,000 3,225,000
13 PP2400308336 - NTSN013 47,250,000 709,000
14 PP2400308337 - NTSN014 585,000,000 8,775,000
15 PP2400308338 - NTSN015 70,500,000 1,058,000
16 PP2400308339 - NTSN016 81,480,000 1,223,000
17 PP2400308340 - NTSN017 33,520,000 503,000
18 PP2400308341 - NTSN018 66,400,000 996,000
19 PP2400308342 - NTSN019 393,750,000 5,907,000
20 PP2400308343 - NTSN020 16,800,000 252,000
21 PP2400308344 - NTSN021 28,800,000 432,000
22 PP2400308345 - NTSN022 48,300,000 725,000
23 PP2400308346 - NTSN023 63,840,000 958,000
24 PP2400308347 - NTSN024 525,120,000 7,877,000
25 PP2400308348 - NTSN025 54,600,000 819,000
26 PP2400308349 - NTSN026 367,500,000 5,513,000
27 PP2400308350 - NTSN027 27,361,600 411,000
28 PP2400308351 - NTSN028 57,750,000 867,000
29 PP2400308352 - NTSN029 12,300,000 185,000
30 PP2400308353 - NTSN030 300,000,000 4,500,000
31 PP2400308354 - NTSN031 7,980,000 120,000
32 PP2400308355 - NTSN032 88,200,000 1,323,000
33 PP2400308356 - NTSN033 8,900,000 134,000
34 PP2400308357 - NTSN034 4,500,000 68,000
35 PP2400308358 - NTSN035 150,000,000 2,250,000
36 PP2400308359 - NTSN036 508,500,000 7,628,000
37 PP2400308360 - NTSN037 85,500,000 1,283,000
38 PP2400308361 - NTSN038 203,370,000 3,051,000
39 PP2400308362 - NTSN039 252,000,000 3,780,000
40 PP2400308363 - NTSN040 194,000,000 2,910,000
41 PP2400308364 - NTSN041 74,250,000 1,114,000
42 PP2400308365 - NTSN042 420,000,000 6,300,000
43 PP2400308366 - NTSN043 177,000,000 2,655,000
44 PP2400308367 - NTSN044 81,000,000 1,215,000
45 PP2400308368 - NTSN045 158,000,000 2,370,000
46 PP2400308369 - NTSN046 91,200,000 1,368,000
47 PP2400308370 - NTSN047 239,715,000 3,596,000
48 PP2400308371 - NTSN048 57,456,000 862,000
49 PP2400308372 - NTSN049 64,600,000 969,000
50 PP2400308373 - NTSN050 360,990,000 5,415,000
51 PP2400308374 - NTSN051 9,000,000 135,000
52 PP2400308375 - NTSN052 23,200,000 348,000
53 PP2400308376 - NTSN053 12,000,000 180,000
54 PP2400308377 - NTSN054 184,500,000 2,768,000
55 PP2400308378 - NTSN055 13,650,000 205,000
56 PP2400308379 - NTSN056 40,820,000 613,000
57 PP2400308380 - NTSN057 14,900,000 224,000
58 PP2400308381 - NTSN058 5,250,000 79,000
59 PP2400308382 - NTSN059 7,252,000 109,000
60 PP2400308383 - NTSN060 38,840,000 583,000
61 PP2400308384 - NTSN061 120,000,000 1,800,000
62 PP2400308385 - NTSN062 107,250,000 1,609,000
63 PP2400308386 - NTSN063 27,500,000 413,000
64 PP2400308387 - NTSN064 980,000,000 14,700,000
65 PP2400308388 - NTSN065 78,000,000 1,170,000
66 PP2400308389 - NTSN066 589,500,000 8,843,000
67 PP2400308390 - NTSN067 142,560,000 2,139,000
68 PP2400308391 - NTSN068 93,600,000 1,404,000
69 PP2400308392 - NTSN069 8,600,000 129,000
70 PP2400308393 - NTSN070 14,000,000 210,000
71 PP2400308394 - NTSN071 98,340,000 1,476,000
72 PP2400308395 - NTSN072 339,955,000 5,100,000
73 PP2400308396 - NTSN073 52,500,000 788,000
74 PP2400308397 - NTSN074 69,300,000 1,040,000
75 PP2400308398 - NTSN075 72,699,900 1,091,000
76 PP2400308399 - NTSN076 72,000,000 1,080,000
77 PP2400308400 - NTSN077 298,000,000 4,470,000
78 PP2400308401 - NTSN078 52,920,000 794,000
79 PP2400308402 - NTSN079 450,000,000 6,750,000
80 PP2400308403 - NTSN080 75,000,000 1,125,000
81 PP2400308404 - NTSN081 80,000,000 1,200,000
82 PP2400308405 - NTSN082 18,000,000 270,000
83 PP2400308406 - NTSN083 106,715,400 1,601,000
84 PP2400308407 - NTSN084 64,800,000 972,000
85 PP2400308408 - NTSN085 171,990,000 2,580,000
86 PP2400308409 - NTSN086 28,980,000 435,000
87 PP2400308410 - NTSN087 34,800,000 522,000
88 PP2400308411 - NTSN088 3,288,000 50,000
89 PP2400308412 - NTSN089 2,775,000 42,000
90 PP2400308413 - NTSN090 600,000,000 9,000,000
91 PP2400308414 - NTSN091 127,990,000 1,920,000
92 PP2400308415 - NTSN092 135,000,000 2,025,000
93 PP2400308416 - NTSN093 26,399,200 396,000
94 PP2400308417 - NTSN094 139,650,000 2,095,000
95 PP2400308418 - NTSN095 20,000,000 300,000
96 PP2400308419 - NTSN096 3,960,000 60,000
97 PP2400308420 - NTSN097 126,000,000 1,890,000
98 PP2400308421 - NTSN098 348,600,000 5,229,000
99 PP2400308422 - NTSN099 58,800,000 882,000
100 PP2400308423 - NTSN100 73,440,000 1,102,000
101 PP2400308424 - NTSN101 7,864,000 118,000
102 PP2400308425 - NTSN102 180,000,000 2,700,000
103 PP2400308426 - NTSN103 150,000,000 2,250,000
104 PP2400308427 - NTSN104 79,200,000 1,188,000
105 PP2400308428 - NTSN105 87,000,000 1,305,000
106 PP2400308429 - NTSN106 8,360,000 126,000
107 PP2400308430 - NTSN107 74,000,000 1,110,000
108 PP2400308431 - NTSN108 62,280,000 935,000
109 PP2400308432 - NTSN109 9,240,000 139,000
110 PP2400308433 - NTSN110 28,896,000 434,000
111 PP2400308434 - NTSN111 285,000,000 4,275,000
112 PP2400308435 - NTSN112 3,000,000 45,000
113 PP2400308436 - NTSN113 23,900,000 359,000
114 PP2400308437 - NTSN114 145,152,000 2,178,000
115 PP2400308438 - NTSN115 153,997,200 2,310,000
116 PP2400308439 - NTSN116 2,730,000 41,000
117 PP2400308440 - NTSN117 22,580,000 339,000
118 PP2400308441 - NTSN118 7,560,000 114,000
119 PP2400308442 - NTSN119 56,700,000 851,000
120 PP2400308443 - NTSN120 78,750,000 1,182,000
121 PP2400308444 - NTSN121 70,560,000 1,059,000
122 PP2400308445 - NTSN122 9,690,000 146,000
123 PP2400308446 - NTSN123 16,400,000 246,000
124 PP2400308447 - NTSN124 14,480,000 218,000
125 PP2400308448 - NTSN125 19,200,000 288,000
126 PP2400308449 - NTSN126 112,500,000 1,688,000
127 PP2400308450 - NTSN127 252,000,000 3,780,000
128 PP2400308451 - NTSN128 212,000,000 3,180,000
129 PP2400308452 - NTSN129 106,000,000 1,590,000
130 PP2400308453 - NTSN130 67,809,600 1,018,000
131 PP2400308454 - NTSN131 956,690,000 14,351,000
132 PP2400308455 - NTSN132 1,113,600,000 16,704,000
133 PP2400308456 - NTSN133 171,275,000 2,570,000
134 PP2400308457 - NTSN134 33,800,000 507,000
135 PP2400308458 - NTSN135 7,200,000 108,000
136 PP2400308459 - NTSN136 8,600,000 129,000
137 PP2400308460 - NTSN137 4,200,000 63,000
138 PP2400308461 - NTSN138 17,640,000 265,000
139 PP2400308462 - NTSN139 455,000,000 6,825,000
140 PP2400308463 - NTSN140 79,380,000 1,191,000
141 PP2400308464 - NTSN141 5,680,000 86,000
142 PP2400308465 - NTSN142 375,000,000 5,625,000
143 PP2400308466 - NTSN143 467,600,000 7,014,000
144 PP2400308467 - NTSN144 500,000,000 7,500,000
145 PP2400308468 - NTSN145 412,500,000 6,188,000
146 PP2400308469 - NTSN146 37,000,000 555,000
147 PP2400308470 - NTSN147 42,735,000 642,000
148 PP2400308471 - NTSN148 21,320,000 320,000
149 PP2400308472 - NTSN149 1,580,000 24,000
150 PP2400308473 - NTSN150 12,495,000 188,000
151 PP2400308474 - NTSN151 30,750,000 462,000
152 PP2400308475 - NTSN152 110,000,000 1,650,000
153 PP2400308476 - NTSN153 75,000,000 1,125,000
154 PP2400308477 - NTSN154 8,500,000 128,000
155 PP2400308478 - NTSN155 60,000,000 900,000
156 PP2400308479 - NTSN156 92,400,000 1,386,000
157 PP2400308480 - NTSN157 15,050,000 226,000
158 PP2400308481 - NTSN158 255,699,900 3,836,000
159 PP2400308482 - NTSN159 151,440,000 2,272,000
160 PP2400308483 - NTSN160 20,400,000 306,000
161 PP2400308484 - NTSN161 25,350,000 381,000
162 PP2400308485 - NTSN162 49,580,000 744,000
163 PP2400308486 - NTSN163 80,696,000 1,211,000
164 PP2400308487 - NTSN164 12,460,000 187,000
165 PP2400308488 - NTSN165 11,000,000 165,000
166 PP2400308489 - NTSN166 23,400,000 351,000
167 PP2400308490 - NTSN167 9,500,000 143,000
168 PP2400308491 - NTSN168 96,240,000 1,444,000
169 PP2400308492 - NTSN169 130,000,000 1,950,000
170 PP2400308493 - NTSN170 9,400,000 141,000
171 PP2400308494 - NTSN171 22,680,000 341,000
NTSN001
Mã phần lô PP2400308324
Giá từng phần lô 16,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN002
Mã phần lô PP2400308325
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN003
Mã phần lô PP2400308326
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN004
Mã phần lô PP2400308327
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN005
Mã phần lô PP2400308328
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN006
Mã phần lô PP2400308329
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN007
Mã phần lô PP2400308330
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN008
Mã phần lô PP2400308331
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN009
Mã phần lô PP2400308332
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN010
Mã phần lô PP2400308333
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN011
Mã phần lô PP2400308334
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN012
Mã phần lô PP2400308335
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN013
Mã phần lô PP2400308336
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN014
Mã phần lô PP2400308337
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN015
Mã phần lô PP2400308338
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN016
Mã phần lô PP2400308339
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN017
Mã phần lô PP2400308340
Giá từng phần lô 33,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN018
Mã phần lô PP2400308341
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN019
Mã phần lô PP2400308342
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN020
Mã phần lô PP2400308343
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN021
Mã phần lô PP2400308344
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN022
Mã phần lô PP2400308345
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN023
Mã phần lô PP2400308346
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN024
Mã phần lô PP2400308347
Giá từng phần lô 525,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN025
Mã phần lô PP2400308348
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN026
Mã phần lô PP2400308349
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN027
Mã phần lô PP2400308350
Giá từng phần lô 27,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN028
Mã phần lô PP2400308351
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN029
Mã phần lô PP2400308352
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN030
Mã phần lô PP2400308353
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN031
Mã phần lô PP2400308354
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN032
Mã phần lô PP2400308355
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN033
Mã phần lô PP2400308356
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN034
Mã phần lô PP2400308357
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN035
Mã phần lô PP2400308358
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN036
Mã phần lô PP2400308359
Giá từng phần lô 508,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN037
Mã phần lô PP2400308360
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN038
Mã phần lô PP2400308361
Giá từng phần lô 203,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN039
Mã phần lô PP2400308362
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN040
Mã phần lô PP2400308363
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN041
Mã phần lô PP2400308364
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN042
Mã phần lô PP2400308365
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN043
Mã phần lô PP2400308366
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN044
Mã phần lô PP2400308367
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN045
Mã phần lô PP2400308368
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN046
Mã phần lô PP2400308369
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN047
Mã phần lô PP2400308370
Giá từng phần lô 239,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN048
Mã phần lô PP2400308371
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN049
Mã phần lô PP2400308372
Giá từng phần lô 64,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN050
Mã phần lô PP2400308373
Giá từng phần lô 360,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN051
Mã phần lô PP2400308374
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN052
Mã phần lô PP2400308375
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN053
Mã phần lô PP2400308376
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN054
Mã phần lô PP2400308377
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN055
Mã phần lô PP2400308378
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN056
Mã phần lô PP2400308379
Giá từng phần lô 40,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN057
Mã phần lô PP2400308380
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN058
Mã phần lô PP2400308381
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN059
Mã phần lô PP2400308382
Giá từng phần lô 7,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN060
Mã phần lô PP2400308383
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN061
Mã phần lô PP2400308384
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN062
Mã phần lô PP2400308385
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN063
Mã phần lô PP2400308386
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN064
Mã phần lô PP2400308387
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN065
Mã phần lô PP2400308388
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN066
Mã phần lô PP2400308389
Giá từng phần lô 589,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN067
Mã phần lô PP2400308390
Giá từng phần lô 142,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN068
Mã phần lô PP2400308391
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN069
Mã phần lô PP2400308392
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN070
Mã phần lô PP2400308393
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN071
Mã phần lô PP2400308394
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN072
Mã phần lô PP2400308395
Giá từng phần lô 339,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN073
Mã phần lô PP2400308396
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN074
Mã phần lô PP2400308397
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN075
Mã phần lô PP2400308398
Giá từng phần lô 72,699,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN076
Mã phần lô PP2400308399
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN077
Mã phần lô PP2400308400
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN078
Mã phần lô PP2400308401
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN079
Mã phần lô PP2400308402
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN080
Mã phần lô PP2400308403
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN081
Mã phần lô PP2400308404
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN082
Mã phần lô PP2400308405
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN083
Mã phần lô PP2400308406
Giá từng phần lô 106,715,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN084
Mã phần lô PP2400308407
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN085
Mã phần lô PP2400308408
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN086
Mã phần lô PP2400308409
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN087
Mã phần lô PP2400308410
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN088
Mã phần lô PP2400308411
Giá từng phần lô 3,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN089
Mã phần lô PP2400308412
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN090
Mã phần lô PP2400308413
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN091
Mã phần lô PP2400308414
Giá từng phần lô 127,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN092
Mã phần lô PP2400308415
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN093
Mã phần lô PP2400308416
Giá từng phần lô 26,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN094
Mã phần lô PP2400308417
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN095
Mã phần lô PP2400308418
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN096
Mã phần lô PP2400308419
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN097
Mã phần lô PP2400308420
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN098
Mã phần lô PP2400308421
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN099
Mã phần lô PP2400308422
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN100
Mã phần lô PP2400308423
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN101
Mã phần lô PP2400308424
Giá từng phần lô 7,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN102
Mã phần lô PP2400308425
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN103
Mã phần lô PP2400308426
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN104
Mã phần lô PP2400308427
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN105
Mã phần lô PP2400308428
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN106
Mã phần lô PP2400308429
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN107
Mã phần lô PP2400308430
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN108
Mã phần lô PP2400308431
Giá từng phần lô 62,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN109
Mã phần lô PP2400308432
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN110
Mã phần lô PP2400308433
Giá từng phần lô 28,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN111
Mã phần lô PP2400308434
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN112
Mã phần lô PP2400308435
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN113
Mã phần lô PP2400308436
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN114
Mã phần lô PP2400308437
Giá từng phần lô 145,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN115
Mã phần lô PP2400308438
Giá từng phần lô 153,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN116
Mã phần lô PP2400308439
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN117
Mã phần lô PP2400308440
Giá từng phần lô 22,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN118
Mã phần lô PP2400308441
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN119
Mã phần lô PP2400308442
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN120
Mã phần lô PP2400308443
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN121
Mã phần lô PP2400308444
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN122
Mã phần lô PP2400308445
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN123
Mã phần lô PP2400308446
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN124
Mã phần lô PP2400308447
Giá từng phần lô 14,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN125
Mã phần lô PP2400308448
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN126
Mã phần lô PP2400308449
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN127
Mã phần lô PP2400308450
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN128
Mã phần lô PP2400308451
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN129
Mã phần lô PP2400308452
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN130
Mã phần lô PP2400308453
Giá từng phần lô 67,809,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN131
Mã phần lô PP2400308454
Giá từng phần lô 956,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN132
Mã phần lô PP2400308455
Giá từng phần lô 1,113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN133
Mã phần lô PP2400308456
Giá từng phần lô 171,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN134
Mã phần lô PP2400308457
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN135
Mã phần lô PP2400308458
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN136
Mã phần lô PP2400308459
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN137
Mã phần lô PP2400308460
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN138
Mã phần lô PP2400308461
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN139
Mã phần lô PP2400308462
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN140
Mã phần lô PP2400308463
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN141
Mã phần lô PP2400308464
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN142
Mã phần lô PP2400308465
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN143
Mã phần lô PP2400308466
Giá từng phần lô 467,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN144
Mã phần lô PP2400308467
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN145
Mã phần lô PP2400308468
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN146
Mã phần lô PP2400308469
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN147
Mã phần lô PP2400308470
Giá từng phần lô 42,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN148
Mã phần lô PP2400308471
Giá từng phần lô 21,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN149
Mã phần lô PP2400308472
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN150
Mã phần lô PP2400308473
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN151
Mã phần lô PP2400308474
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN152
Mã phần lô PP2400308475
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN153
Mã phần lô PP2400308476
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN154
Mã phần lô PP2400308477
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN155
Mã phần lô PP2400308478
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN156
Mã phần lô PP2400308479
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN157
Mã phần lô PP2400308480
Giá từng phần lô 15,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN158
Mã phần lô PP2400308481
Giá từng phần lô 255,699,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN159
Mã phần lô PP2400308482
Giá từng phần lô 151,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN160
Mã phần lô PP2400308483
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN161
Mã phần lô PP2400308484
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN162
Mã phần lô PP2400308485
Giá từng phần lô 49,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN163
Mã phần lô PP2400308486
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN164
Mã phần lô PP2400308487
Giá từng phần lô 12,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN165
Mã phần lô PP2400308488
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN166
Mã phần lô PP2400308489
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN167
Mã phần lô PP2400308490
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN168
Mã phần lô PP2400308491
Giá từng phần lô 96,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN169
Mã phần lô PP2400308492
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN170
Mã phần lô PP2400308493
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NTSN171
Mã phần lô PP2400308494
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->