Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400310891-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG KHÁM BÁC SĨ GIA ĐÌNH THUỘC TRUNG TÂM Y HỌC GIA ĐÌNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ | Chủ đầu tư | PHÒNG KHÁM BÁC SĨ GIA ĐÌNH THUỘC TRUNG TÂM Y HỌC GIA ĐÌNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400151121 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 979,524,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400130658 - GE1 | 20,199,000 | 302,985 |
| 2 | PP2400130659 - GE2 | 14,490,000 | 217,350 |
| 3 | PP2400130660 - GE3 | 13,700,000 | 205,500 |
| 4 | PP2400130661 - GE4 | 6,600,000 | 99,000 |
| 5 | PP2400130662 - GE5 | 5,994,000 | 89,910 |
| 6 | PP2400130663 - GE6 | 6,600,000 | 99,000 |
| 7 | PP2400130664 - GE7 | 4,350,000 | 65,250 |
| 8 | PP2400130665 - GE8 | 8,694,000 | 130,410 |
| 9 | PP2400130666 - GE9 | 3,885,000 | 58,275 |
| 10 | PP2400130667 - GE10 | 19,306,000 | 289,590 |
| 11 | PP2400130668 - GE11 | 19,040,000 | 285,600 |
| 12 | PP2400130669 - GE12 | 11,100,000 | 166,500 |
| 13 | PP2400130670 - GE13 | 12,540,000 | 188,100 |
| 14 | PP2400130671 - GE14 | 7,999,800 | 119,997 |
| 15 | PP2400130672 - GE15 | 14,190,000 | 212,850 |
| 16 | PP2400130673 - GE16 | 35,640,000 | 534,600 |
| 17 | PP2400130674 - GE17 | 19,900,000 | 298,500 |
| 18 | PP2400130675 - GE18 | 32,760,000 | 491,400 |
| 19 | PP2400130676 - GE19 | 5,799,950 | 86,999 |
| 20 | PP2400130677 - GE20 | 307,000 | 4,605 |
| 21 | PP2400130678 - GE21 | 8,000,000 | 120,000 |
| 22 | PP2400130679 - GE22 | 46,800,000 | 702,000 |
| 23 | PP2400130680 - GE23 | 47,250,000 | 708,750 |
| 24 | PP2400130681 - GE24 | 7,200,000 | 108,000 |
| 25 | PP2400130682 - GE25 | 18,300,000 | 274,500 |
| 26 | PP2400130683 - GE26 | 39,960,000 | 599,400 |
| 27 | PP2400130684 - GE27 | 59,301,000 | 889,515 |
| 28 | PP2400130685 - GE28 | 20,700,000 | 310,500 |
| 29 | PP2400130686 - GE29 | 5,100,000 | 76,500 |
| 30 | PP2400130687 - GE30 | 49,980,000 | 749,700 |
| 31 | PP2400130688 - GE31 | 41,250,000 | 618,750 |
| 32 | PP2400130689 - GE32 | 15,000,000 | 225,000 |
| 33 | PP2400130690 - GE33 | 18,500,000 | 277,500 |
| 34 | PP2400130691 - GE34 | 6,300,000 | 94,500 |
| 35 | PP2400130692 - GE35 | 16,400,000 | 246,000 |
| 36 | PP2400130693 - GE36 | 10,100,000 | 151,500 |
| 37 | PP2400130694 - GE37 | 13,363,200 | 200,448 |
| 38 | PP2400130695 - GE38 | 50,200,000 | 753,000 |
| 39 | PP2400130696 - GE39 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 40 | PP2400130697 - GE40 | 7,950,000 | 119,250 |
| 41 | PP2400130698 - GE41 | 10,600,000 | 159,000 |
| 42 | PP2400130699 - GE42 | 5,846,400 | 87,696 |
| 43 | PP2400130700 - GE43 | 19,500,000 | 292,500 |
| 44 | PP2400130701 - GE44 | 7,676,000 | 115,140 |
| 45 | PP2400130702 - GE45 | 5,580,000 | 83,700 |
| 46 | PP2400130703 - GE46 | 7,500,000 | 112,500 |
| 47 | PP2400130704 - GE47 | 10,500,000 | 157,500 |
| 48 | PP2400130705 - GE48 | 8,400,000 | 126,000 |
| 49 | PP2400130706 - GE49 | 5,163,000 | 77,445 |
| 50 | PP2400130707 - GE50 | 2,340,000 | 35,100 |
| 51 | PP2400130708 - GE51 | 26,100,000 | 391,500 |
| 52 | PP2400130709 - GE52 | 5,000,000 | 75,000 |
| 53 | PP2400130710 - GE53 | 8,820,000 | 132,300 |
| 54 | PP2400130711 - GE54 | 9,500,000 | 142,500 |
| 55 | PP2400130712 - GE55 | 2,500,000 | 37,500 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400130658 |
| Giá từng phần lô | 20,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2400130659 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400130660 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400130661 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2400130662 |
| Giá từng phần lô | 5,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2400130663 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2400130664 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2400130665 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2400130666 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400130667 |
| Giá từng phần lô | 19,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400130668 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400130669 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400130670 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400130671 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400130672 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400130673 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400130674 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400130675 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400130676 |
| Giá từng phần lô | 5,799,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400130677 |
| Giá từng phần lô | 307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400130678 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400130679 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400130680 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400130681 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400130682 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400130683 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400130684 |
| Giá từng phần lô | 59,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400130685 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400130686 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400130687 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400130688 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400130689 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400130690 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400130691 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400130692 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400130693 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400130694 |
| Giá từng phần lô | 13,363,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400130695 |
| Giá từng phần lô | 50,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400130696 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400130697 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400130698 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400130699 |
| Giá từng phần lô | 5,846,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400130700 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400130701 |
| Giá từng phần lô | 7,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400130702 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400130703 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400130704 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400130705 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400130706 |
| Giá từng phần lô | 5,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400130707 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400130708 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400130709 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400130710 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400130711 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400130712 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi