Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400400502-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Nam Liên Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Nam Liên Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400216400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 3,332,192,840 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400315741 - Ge1 41,325,000 537,225
2 PP2400315742 - Ge2 146,250,000 1,901,250
3 PP2400315743 - Ge3 123,006,800 1,599,089
4 PP2400315744 - Ge4 147,708,000 1,920,204
5 PP2400315745 - Ge5 28,750,000 373,750
6 PP2400315746 - Ge6 14,464,800 188,043
7 PP2400315747 - Ge7 33,579,000 436,527
8 PP2400315748 - Ge8 21,903,200 284,742
9 PP2400315749 - Ge9 3,981,600 51,761
10 PP2400315750 - Ge10 3,024,000 39,312
11 PP2400315751 - Ge11 352,000 4,576
12 PP2400315752 - Ge12 184,800 2,403
13 PP2400315753 - Ge13 514,500 6,689
14 PP2400315754 - Ge14 10,240,000 133,120
15 PP2400315755 - Ge15 16,651,800 216,474
16 PP2400315756 - Ge16 78,324,000 1,018,212
17 PP2400315757 - Ge17 511,940 6,656
18 PP2400315758 - Ge18 2,269,104 29,499
19 PP2400315759 - Ge19 13,065,000 169,845
20 PP2400315760 - Ge20 7,505,000 97,565
21 PP2400315761 - Ge21 3,009,000 39,117
22 PP2400315762 - Ge22 6,552,000 85,176
23 PP2400315763 - Ge23 33,981,000 441,753
24 PP2400315764 - Ge24 46,800,000 608,400
25 PP2400315765 - Ge25 7,102,000 92,326
26 PP2400315766 - Ge26 16,558,500 215,261
27 PP2400315767 - Ge27 70,875,000 921,375
28 PP2400315768 - Ge28 4,558,000 59,254
29 PP2400315769 - Ge29 660,000 8,580
30 PP2400315770 - Ge30 19,775,700 257,085
31 PP2400315771 - Ge31 22,843,800 296,970
32 PP2400315772 - Ge32 2,058,200 26,757
33 PP2400315773 - Ge33 1,050,000 13,650
34 PP2400315774 - Ge34 28,925,400 376,031
35 PP2400315775 - Ge35 549,900,000 7,148,700
36 PP2400315776 - Ge36 44,467,500 578,078
37 PP2400315777 - Ge37 25,764,000 334,932
38 PP2400315778 - Ge38 3,120,000 40,560
39 PP2400315779 - Ge39 8,625,000 112,125
40 PP2400315780 - Ge40 10,012,800 130,167
41 PP2400315781 - Ge41 7,320,600 95,168
42 PP2400315782 - Ge42 5,321,000 69,173
43 PP2400315783 - Ge43 211,680,000 2,751,840
44 PP2400315784 - Ge44 4,410,000 57,330
45 PP2400315785 - Ge45 979,200 12,730
46 PP2400315786 - Ge46 2,040,000 26,520
47 PP2400315787 - Ge47 12,207,000 158,691
48 PP2400315788 - Ge48 59,400,000 772,200
49 PP2400315789 - Ge49 133,100 1,731
50 PP2400315790 - Ge50 22,591,000 293,683
51 PP2400315791 - Ge51 51,562,000 670,306
52 PP2400315792 - Ge52 7,500,000 97,500
53 PP2400315793 - Ge53 2,375,000 30,875
54 PP2400315794 - Ge54 10,718,400 139,340
55 PP2400315795 - Ge55 104,370,000 1,356,810
56 PP2400315796 - Ge56 128,340,000 1,668,420
57 PP2400315797 - Ge57 55,515,200 721,698
58 PP2400315798 - Ge58 4,725,000 61,425
59 PP2400315799 - Ge59 22,350,000 290,550
60 PP2400315800 - Ge60 111,720,000 1,452,360
61 PP2400315801 - Ge61 108,936,000 1,416,168
62 PP2400315802 - Ge62 340,000 4,420
63 PP2400315803 - Ge63 1,622,250 21,090
64 PP2400315804 - Ge64 153,400 1,995
65 PP2400315805 - Ge65 554,400 7,208
66 PP2400315806 - Ge66 95,570,000 1,242,410
67 PP2400315807 - Ge67 141,502,000 1,839,526
68 PP2400315808 - Ge68 5,880,000 76,440
69 PP2400315809 - Ge69 103,456,500 1,344,935
70 PP2400315810 - Ge70 26,900,800 349,711
71 PP2400315811 - Ge71 21,667,000 281,671
72 PP2400315812 - Ge72 43,384,000 563,992
73 PP2400315813 - Ge73 2,420,000 31,460
74 PP2400315814 - Ge74 2,389,500 31,064
75 PP2400315815 - Ge75 22,869,000 297,297
76 PP2400315816 - Ge76 34,196,400 444,554
77 PP2400315817 - Ge77 15,210,000 197,730
78 PP2400315818 - Ge78 72,755,200 945,818
79 PP2400315819 - Ge79 9,030,000 117,390
80 PP2400315820 - Ge80 2,124,000 27,612
81 PP2400315821 - Ge81 8,193,900 106,521
82 PP2400315822 - Ge82 24,692,850 321,008
83 PP2400315823 - Ge83 7,425,000 96,525
84 PP2400315824 - Ge84 42,735,000 555,555
85 PP2400315825 - Ge85 11,760,000 152,880
86 PP2400315826 - Ge86 20,517,000 266,721
87 PP2400315827 - Ge87 5,582,500 72,573
88 PP2400315828 - Ge88 30,780,000 400,140
89 PP2400315829 - Ge89 39,390,000 512,070
90 PP2400315830 - Ge90 4,058,600 52,762
91 PP2400315831 - Ge91 580,000 7,540
Ge1
Mã phần lô PP2400315741
Giá từng phần lô 41,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,225
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge2
Mã phần lô PP2400315742
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,250
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge3
Mã phần lô PP2400315743
Giá từng phần lô 123,006,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,089
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge4
Mã phần lô PP2400315744
Giá từng phần lô 147,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,204
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge5
Mã phần lô PP2400315745
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,750
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge6
Mã phần lô PP2400315746
Giá từng phần lô 14,464,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,043
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge7
Mã phần lô PP2400315747
Giá từng phần lô 33,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,527
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge8
Mã phần lô PP2400315748
Giá từng phần lô 21,903,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,742
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge9
Mã phần lô PP2400315749
Giá từng phần lô 3,981,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,761
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge10
Mã phần lô PP2400315750
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge11
Mã phần lô PP2400315751
Giá từng phần lô 352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge12
Mã phần lô PP2400315752
Giá từng phần lô 184,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge13
Mã phần lô PP2400315753
Giá từng phần lô 514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,689
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge14
Mã phần lô PP2400315754
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,120
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge15
Mã phần lô PP2400315755
Giá từng phần lô 16,651,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,474
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge16
Mã phần lô PP2400315756
Giá từng phần lô 78,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,212
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge17
Mã phần lô PP2400315757
Giá từng phần lô 511,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,656
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge18
Mã phần lô PP2400315758
Giá từng phần lô 2,269,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,499
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge19
Mã phần lô PP2400315759
Giá từng phần lô 13,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,845
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge20
Mã phần lô PP2400315760
Giá từng phần lô 7,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,565
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge21
Mã phần lô PP2400315761
Giá từng phần lô 3,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,117
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge22
Mã phần lô PP2400315762
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,176
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge23
Mã phần lô PP2400315763
Giá từng phần lô 33,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,753
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge24
Mã phần lô PP2400315764
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge25
Mã phần lô PP2400315765
Giá từng phần lô 7,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,326
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge26
Mã phần lô PP2400315766
Giá từng phần lô 16,558,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,261
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge27
Mã phần lô PP2400315767
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,375
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge28
Mã phần lô PP2400315768
Giá từng phần lô 4,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,254
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge29
Mã phần lô PP2400315769
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge30
Mã phần lô PP2400315770
Giá từng phần lô 19,775,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,085
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge31
Mã phần lô PP2400315771
Giá từng phần lô 22,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,970
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge32
Mã phần lô PP2400315772
Giá từng phần lô 2,058,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,757
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge33
Mã phần lô PP2400315773
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge34
Mã phần lô PP2400315774
Giá từng phần lô 28,925,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,031
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge35
Mã phần lô PP2400315775
Giá từng phần lô 549,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,148,700
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge36
Mã phần lô PP2400315776
Giá từng phần lô 44,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,078
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge37
Mã phần lô PP2400315777
Giá từng phần lô 25,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,932
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge38
Mã phần lô PP2400315778
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,560
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge39
Mã phần lô PP2400315779
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,125
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge40
Mã phần lô PP2400315780
Giá từng phần lô 10,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,167
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge41
Mã phần lô PP2400315781
Giá từng phần lô 7,320,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,168
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge42
Mã phần lô PP2400315782
Giá từng phần lô 5,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,173
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge43
Mã phần lô PP2400315783
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,840
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge44
Mã phần lô PP2400315784
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge45
Mã phần lô PP2400315785
Giá từng phần lô 979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge46
Mã phần lô PP2400315786
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge47
Mã phần lô PP2400315787
Giá từng phần lô 12,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,691
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge48
Mã phần lô PP2400315788
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge49
Mã phần lô PP2400315789
Giá từng phần lô 133,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge50
Mã phần lô PP2400315790
Giá từng phần lô 22,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,683
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge51
Mã phần lô PP2400315791
Giá từng phần lô 51,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,306
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge52
Mã phần lô PP2400315792
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge53
Mã phần lô PP2400315793
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,875
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge54
Mã phần lô PP2400315794
Giá từng phần lô 10,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,340
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge55
Mã phần lô PP2400315795
Giá từng phần lô 104,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,810
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge56
Mã phần lô PP2400315796
Giá từng phần lô 128,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,420
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge57
Mã phần lô PP2400315797
Giá từng phần lô 55,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,698
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge58
Mã phần lô PP2400315798
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge59
Mã phần lô PP2400315799
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,550
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge60
Mã phần lô PP2400315800
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,360
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge61
Mã phần lô PP2400315801
Giá từng phần lô 108,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,168
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge62
Mã phần lô PP2400315802
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge63
Mã phần lô PP2400315803
Giá từng phần lô 1,622,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,090
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge64
Mã phần lô PP2400315804
Giá từng phần lô 153,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge65
Mã phần lô PP2400315805
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,208
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge66
Mã phần lô PP2400315806
Giá từng phần lô 95,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,410
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge67
Mã phần lô PP2400315807
Giá từng phần lô 141,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,526
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge68
Mã phần lô PP2400315808
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge69
Mã phần lô PP2400315809
Giá từng phần lô 103,456,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,935
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge70
Mã phần lô PP2400315810
Giá từng phần lô 26,900,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,711
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge71
Mã phần lô PP2400315811
Giá từng phần lô 21,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,671
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge72
Mã phần lô PP2400315812
Giá từng phần lô 43,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,992
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge73
Mã phần lô PP2400315813
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,460
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge74
Mã phần lô PP2400315814
Giá từng phần lô 2,389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,064
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge75
Mã phần lô PP2400315815
Giá từng phần lô 22,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,297
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge76
Mã phần lô PP2400315816
Giá từng phần lô 34,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,554
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge77
Mã phần lô PP2400315817
Giá từng phần lô 15,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,730
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge78
Mã phần lô PP2400315818
Giá từng phần lô 72,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,818
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge79
Mã phần lô PP2400315819
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,390
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge80
Mã phần lô PP2400315820
Giá từng phần lô 2,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,612
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge81
Mã phần lô PP2400315821
Giá từng phần lô 8,193,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,521
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge82
Mã phần lô PP2400315822
Giá từng phần lô 24,692,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,008
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge83
Mã phần lô PP2400315823
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,525
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge84
Mã phần lô PP2400315824
Giá từng phần lô 42,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,555
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge85
Mã phần lô PP2400315825
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,880
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge86
Mã phần lô PP2400315826
Giá từng phần lô 20,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,721
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge87
Mã phần lô PP2400315827
Giá từng phần lô 5,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,573
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge88
Mã phần lô PP2400315828
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,140
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge89
Mã phần lô PP2400315829
Giá từng phần lô 39,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,070
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge90
Mã phần lô PP2400315830
Giá từng phần lô 4,058,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,762
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Ge91
Mã phần lô PP2400315831
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540
Thời gian thực hiện HĐ 09 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->