Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400400502-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Nam Liên Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Nam Liên Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400216400 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 3,332,192,840 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400315741 - Ge1 | 41,325,000 | 537,225 |
| 2 | PP2400315742 - Ge2 | 146,250,000 | 1,901,250 |
| 3 | PP2400315743 - Ge3 | 123,006,800 | 1,599,089 |
| 4 | PP2400315744 - Ge4 | 147,708,000 | 1,920,204 |
| 5 | PP2400315745 - Ge5 | 28,750,000 | 373,750 |
| 6 | PP2400315746 - Ge6 | 14,464,800 | 188,043 |
| 7 | PP2400315747 - Ge7 | 33,579,000 | 436,527 |
| 8 | PP2400315748 - Ge8 | 21,903,200 | 284,742 |
| 9 | PP2400315749 - Ge9 | 3,981,600 | 51,761 |
| 10 | PP2400315750 - Ge10 | 3,024,000 | 39,312 |
| 11 | PP2400315751 - Ge11 | 352,000 | 4,576 |
| 12 | PP2400315752 - Ge12 | 184,800 | 2,403 |
| 13 | PP2400315753 - Ge13 | 514,500 | 6,689 |
| 14 | PP2400315754 - Ge14 | 10,240,000 | 133,120 |
| 15 | PP2400315755 - Ge15 | 16,651,800 | 216,474 |
| 16 | PP2400315756 - Ge16 | 78,324,000 | 1,018,212 |
| 17 | PP2400315757 - Ge17 | 511,940 | 6,656 |
| 18 | PP2400315758 - Ge18 | 2,269,104 | 29,499 |
| 19 | PP2400315759 - Ge19 | 13,065,000 | 169,845 |
| 20 | PP2400315760 - Ge20 | 7,505,000 | 97,565 |
| 21 | PP2400315761 - Ge21 | 3,009,000 | 39,117 |
| 22 | PP2400315762 - Ge22 | 6,552,000 | 85,176 |
| 23 | PP2400315763 - Ge23 | 33,981,000 | 441,753 |
| 24 | PP2400315764 - Ge24 | 46,800,000 | 608,400 |
| 25 | PP2400315765 - Ge25 | 7,102,000 | 92,326 |
| 26 | PP2400315766 - Ge26 | 16,558,500 | 215,261 |
| 27 | PP2400315767 - Ge27 | 70,875,000 | 921,375 |
| 28 | PP2400315768 - Ge28 | 4,558,000 | 59,254 |
| 29 | PP2400315769 - Ge29 | 660,000 | 8,580 |
| 30 | PP2400315770 - Ge30 | 19,775,700 | 257,085 |
| 31 | PP2400315771 - Ge31 | 22,843,800 | 296,970 |
| 32 | PP2400315772 - Ge32 | 2,058,200 | 26,757 |
| 33 | PP2400315773 - Ge33 | 1,050,000 | 13,650 |
| 34 | PP2400315774 - Ge34 | 28,925,400 | 376,031 |
| 35 | PP2400315775 - Ge35 | 549,900,000 | 7,148,700 |
| 36 | PP2400315776 - Ge36 | 44,467,500 | 578,078 |
| 37 | PP2400315777 - Ge37 | 25,764,000 | 334,932 |
| 38 | PP2400315778 - Ge38 | 3,120,000 | 40,560 |
| 39 | PP2400315779 - Ge39 | 8,625,000 | 112,125 |
| 40 | PP2400315780 - Ge40 | 10,012,800 | 130,167 |
| 41 | PP2400315781 - Ge41 | 7,320,600 | 95,168 |
| 42 | PP2400315782 - Ge42 | 5,321,000 | 69,173 |
| 43 | PP2400315783 - Ge43 | 211,680,000 | 2,751,840 |
| 44 | PP2400315784 - Ge44 | 4,410,000 | 57,330 |
| 45 | PP2400315785 - Ge45 | 979,200 | 12,730 |
| 46 | PP2400315786 - Ge46 | 2,040,000 | 26,520 |
| 47 | PP2400315787 - Ge47 | 12,207,000 | 158,691 |
| 48 | PP2400315788 - Ge48 | 59,400,000 | 772,200 |
| 49 | PP2400315789 - Ge49 | 133,100 | 1,731 |
| 50 | PP2400315790 - Ge50 | 22,591,000 | 293,683 |
| 51 | PP2400315791 - Ge51 | 51,562,000 | 670,306 |
| 52 | PP2400315792 - Ge52 | 7,500,000 | 97,500 |
| 53 | PP2400315793 - Ge53 | 2,375,000 | 30,875 |
| 54 | PP2400315794 - Ge54 | 10,718,400 | 139,340 |
| 55 | PP2400315795 - Ge55 | 104,370,000 | 1,356,810 |
| 56 | PP2400315796 - Ge56 | 128,340,000 | 1,668,420 |
| 57 | PP2400315797 - Ge57 | 55,515,200 | 721,698 |
| 58 | PP2400315798 - Ge58 | 4,725,000 | 61,425 |
| 59 | PP2400315799 - Ge59 | 22,350,000 | 290,550 |
| 60 | PP2400315800 - Ge60 | 111,720,000 | 1,452,360 |
| 61 | PP2400315801 - Ge61 | 108,936,000 | 1,416,168 |
| 62 | PP2400315802 - Ge62 | 340,000 | 4,420 |
| 63 | PP2400315803 - Ge63 | 1,622,250 | 21,090 |
| 64 | PP2400315804 - Ge64 | 153,400 | 1,995 |
| 65 | PP2400315805 - Ge65 | 554,400 | 7,208 |
| 66 | PP2400315806 - Ge66 | 95,570,000 | 1,242,410 |
| 67 | PP2400315807 - Ge67 | 141,502,000 | 1,839,526 |
| 68 | PP2400315808 - Ge68 | 5,880,000 | 76,440 |
| 69 | PP2400315809 - Ge69 | 103,456,500 | 1,344,935 |
| 70 | PP2400315810 - Ge70 | 26,900,800 | 349,711 |
| 71 | PP2400315811 - Ge71 | 21,667,000 | 281,671 |
| 72 | PP2400315812 - Ge72 | 43,384,000 | 563,992 |
| 73 | PP2400315813 - Ge73 | 2,420,000 | 31,460 |
| 74 | PP2400315814 - Ge74 | 2,389,500 | 31,064 |
| 75 | PP2400315815 - Ge75 | 22,869,000 | 297,297 |
| 76 | PP2400315816 - Ge76 | 34,196,400 | 444,554 |
| 77 | PP2400315817 - Ge77 | 15,210,000 | 197,730 |
| 78 | PP2400315818 - Ge78 | 72,755,200 | 945,818 |
| 79 | PP2400315819 - Ge79 | 9,030,000 | 117,390 |
| 80 | PP2400315820 - Ge80 | 2,124,000 | 27,612 |
| 81 | PP2400315821 - Ge81 | 8,193,900 | 106,521 |
| 82 | PP2400315822 - Ge82 | 24,692,850 | 321,008 |
| 83 | PP2400315823 - Ge83 | 7,425,000 | 96,525 |
| 84 | PP2400315824 - Ge84 | 42,735,000 | 555,555 |
| 85 | PP2400315825 - Ge85 | 11,760,000 | 152,880 |
| 86 | PP2400315826 - Ge86 | 20,517,000 | 266,721 |
| 87 | PP2400315827 - Ge87 | 5,582,500 | 72,573 |
| 88 | PP2400315828 - Ge88 | 30,780,000 | 400,140 |
| 89 | PP2400315829 - Ge89 | 39,390,000 | 512,070 |
| 90 | PP2400315830 - Ge90 | 4,058,600 | 52,762 |
| 91 | PP2400315831 - Ge91 | 580,000 | 7,540 |
Ge1 |
|
| Mã phần lô | PP2400315741 |
| Giá từng phần lô | 41,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge2 |
|
| Mã phần lô | PP2400315742 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,901,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge3 |
|
| Mã phần lô | PP2400315743 |
| Giá từng phần lô | 123,006,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge4 |
|
| Mã phần lô | PP2400315744 |
| Giá từng phần lô | 147,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge5 |
|
| Mã phần lô | PP2400315745 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge6 |
|
| Mã phần lô | PP2400315746 |
| Giá từng phần lô | 14,464,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge7 |
|
| Mã phần lô | PP2400315747 |
| Giá từng phần lô | 33,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge8 |
|
| Mã phần lô | PP2400315748 |
| Giá từng phần lô | 21,903,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge9 |
|
| Mã phần lô | PP2400315749 |
| Giá từng phần lô | 3,981,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge10 |
|
| Mã phần lô | PP2400315750 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge11 |
|
| Mã phần lô | PP2400315751 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge12 |
|
| Mã phần lô | PP2400315752 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge13 |
|
| Mã phần lô | PP2400315753 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge14 |
|
| Mã phần lô | PP2400315754 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge15 |
|
| Mã phần lô | PP2400315755 |
| Giá từng phần lô | 16,651,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge16 |
|
| Mã phần lô | PP2400315756 |
| Giá từng phần lô | 78,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge17 |
|
| Mã phần lô | PP2400315757 |
| Giá từng phần lô | 511,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge18 |
|
| Mã phần lô | PP2400315758 |
| Giá từng phần lô | 2,269,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge19 |
|
| Mã phần lô | PP2400315759 |
| Giá từng phần lô | 13,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge20 |
|
| Mã phần lô | PP2400315760 |
| Giá từng phần lô | 7,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge21 |
|
| Mã phần lô | PP2400315761 |
| Giá từng phần lô | 3,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge22 |
|
| Mã phần lô | PP2400315762 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge23 |
|
| Mã phần lô | PP2400315763 |
| Giá từng phần lô | 33,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge24 |
|
| Mã phần lô | PP2400315764 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge25 |
|
| Mã phần lô | PP2400315765 |
| Giá từng phần lô | 7,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge26 |
|
| Mã phần lô | PP2400315766 |
| Giá từng phần lô | 16,558,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge27 |
|
| Mã phần lô | PP2400315767 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge28 |
|
| Mã phần lô | PP2400315768 |
| Giá từng phần lô | 4,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge29 |
|
| Mã phần lô | PP2400315769 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge30 |
|
| Mã phần lô | PP2400315770 |
| Giá từng phần lô | 19,775,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge31 |
|
| Mã phần lô | PP2400315771 |
| Giá từng phần lô | 22,843,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge32 |
|
| Mã phần lô | PP2400315772 |
| Giá từng phần lô | 2,058,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge33 |
|
| Mã phần lô | PP2400315773 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge34 |
|
| Mã phần lô | PP2400315774 |
| Giá từng phần lô | 28,925,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge35 |
|
| Mã phần lô | PP2400315775 |
| Giá từng phần lô | 549,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,148,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge36 |
|
| Mã phần lô | PP2400315776 |
| Giá từng phần lô | 44,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge37 |
|
| Mã phần lô | PP2400315777 |
| Giá từng phần lô | 25,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge38 |
|
| Mã phần lô | PP2400315778 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge39 |
|
| Mã phần lô | PP2400315779 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge40 |
|
| Mã phần lô | PP2400315780 |
| Giá từng phần lô | 10,012,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge41 |
|
| Mã phần lô | PP2400315781 |
| Giá từng phần lô | 7,320,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge42 |
|
| Mã phần lô | PP2400315782 |
| Giá từng phần lô | 5,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge43 |
|
| Mã phần lô | PP2400315783 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge44 |
|
| Mã phần lô | PP2400315784 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge45 |
|
| Mã phần lô | PP2400315785 |
| Giá từng phần lô | 979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge46 |
|
| Mã phần lô | PP2400315786 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge47 |
|
| Mã phần lô | PP2400315787 |
| Giá từng phần lô | 12,207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge48 |
|
| Mã phần lô | PP2400315788 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge49 |
|
| Mã phần lô | PP2400315789 |
| Giá từng phần lô | 133,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge50 |
|
| Mã phần lô | PP2400315790 |
| Giá từng phần lô | 22,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge51 |
|
| Mã phần lô | PP2400315791 |
| Giá từng phần lô | 51,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge52 |
|
| Mã phần lô | PP2400315792 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge53 |
|
| Mã phần lô | PP2400315793 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge54 |
|
| Mã phần lô | PP2400315794 |
| Giá từng phần lô | 10,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge55 |
|
| Mã phần lô | PP2400315795 |
| Giá từng phần lô | 104,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge56 |
|
| Mã phần lô | PP2400315796 |
| Giá từng phần lô | 128,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge57 |
|
| Mã phần lô | PP2400315797 |
| Giá từng phần lô | 55,515,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge58 |
|
| Mã phần lô | PP2400315798 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge59 |
|
| Mã phần lô | PP2400315799 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge60 |
|
| Mã phần lô | PP2400315800 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge61 |
|
| Mã phần lô | PP2400315801 |
| Giá từng phần lô | 108,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge62 |
|
| Mã phần lô | PP2400315802 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge63 |
|
| Mã phần lô | PP2400315803 |
| Giá từng phần lô | 1,622,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge64 |
|
| Mã phần lô | PP2400315804 |
| Giá từng phần lô | 153,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge65 |
|
| Mã phần lô | PP2400315805 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge66 |
|
| Mã phần lô | PP2400315806 |
| Giá từng phần lô | 95,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge67 |
|
| Mã phần lô | PP2400315807 |
| Giá từng phần lô | 141,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge68 |
|
| Mã phần lô | PP2400315808 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge69 |
|
| Mã phần lô | PP2400315809 |
| Giá từng phần lô | 103,456,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge70 |
|
| Mã phần lô | PP2400315810 |
| Giá từng phần lô | 26,900,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge71 |
|
| Mã phần lô | PP2400315811 |
| Giá từng phần lô | 21,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge72 |
|
| Mã phần lô | PP2400315812 |
| Giá từng phần lô | 43,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge73 |
|
| Mã phần lô | PP2400315813 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge74 |
|
| Mã phần lô | PP2400315814 |
| Giá từng phần lô | 2,389,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge75 |
|
| Mã phần lô | PP2400315815 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge76 |
|
| Mã phần lô | PP2400315816 |
| Giá từng phần lô | 34,196,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge77 |
|
| Mã phần lô | PP2400315817 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge78 |
|
| Mã phần lô | PP2400315818 |
| Giá từng phần lô | 72,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge79 |
|
| Mã phần lô | PP2400315819 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge80 |
|
| Mã phần lô | PP2400315820 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge81 |
|
| Mã phần lô | PP2400315821 |
| Giá từng phần lô | 8,193,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge82 |
|
| Mã phần lô | PP2400315822 |
| Giá từng phần lô | 24,692,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge83 |
|
| Mã phần lô | PP2400315823 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge84 |
|
| Mã phần lô | PP2400315824 |
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge85 |
|
| Mã phần lô | PP2400315825 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge86 |
|
| Mã phần lô | PP2400315826 |
| Giá từng phần lô | 20,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge87 |
|
| Mã phần lô | PP2400315827 |
| Giá từng phần lô | 5,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge88 |
|
| Mã phần lô | PP2400315828 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge89 |
|
| Mã phần lô | PP2400315829 |
| Giá từng phần lô | 39,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge90 |
|
| Mã phần lô | PP2400315830 |
| Giá từng phần lô | 4,058,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Ge91 |
|
| Mã phần lô | PP2400315831 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi