Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400394678-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400222916
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,294,835,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400316864 - GE.BS3.01 41,202,000 412,020
2 PP2400316865 - GE.BS3.02 23,700,000 237,000
3 PP2400316866 - GE.BS3.03 263,760,000 2,637,600
4 PP2400316867 - GE.BS3.04 16,450,000 164,500
5 PP2400316868 - GE.BS3.05 88,000,000 880,000
6 PP2400316869 - GE.BS3.06 42,600,000 426,000
7 PP2400316870 - GE.BS3.07 69,170,000 691,700
8 PP2400316871 - GE.BS3.08 33,600,000 336,000
9 PP2400316872 - GE.BS3.09 674,400 6,744
10 PP2400316873 - GE.BS3.10 445,000,000 4,450,000
11 PP2400316874 - GE.BS3.11 474,000,000 4,740,000
12 PP2400316875 - GE.BS3.12 206,000,000 2,060,000
13 PP2400316876 - GE.BS3.13 840,000,000 8,400,000
14 PP2400316877 - GE.BS3.14 95,400,000 954,000
15 PP2400316878 - GE.BS3.15 625,000,000 6,250,000
16 PP2400316879 - GE.BS3.16 405,000,000 4,050,000
17 PP2400316880 - GE.BS3.17 40,500,000 405,000
18 PP2400316881 - GE.BS3.18 550,000,000 5,500,000
19 PP2400316882 - GE.BS3.19 11,132,000 111,320
20 PP2400316883 - GE.BS3.20 26,460,000 264,600
21 PP2400316884 - GE.BS3.21 300,000,000 3,000,000
22 PP2400316885 - GE.BS3.22 11,500,000 115,000
23 PP2400316886 - GE.BS3.23 9,660,000 96,600
24 PP2400316887 - GE.BS3.24 650,000,000 6,500,000
25 PP2400316888 - GE.BS3.25 12,000,000 120,000
26 PP2400316889 - GE.BS3.26 20,097,000 200,970
27 PP2400316890 - GE.BS3.27 1,398,600 13,986
28 PP2400316891 - GE.BS3.28 252,000,000 2,520,000
29 PP2400316892 - GE.BS3.29 378,000,000 3,780,000
30 PP2400316893 - GE.BS3.30 12,681,200 126,812
31 PP2400316894 - GE.BS3.31 151,200,000 1,512,000
32 PP2400316895 - GE.BS3.32 56,000,000 560,000
33 PP2400316896 - GE.BS3.33 17,040,000 170,400
34 PP2400316897 - GE.BS3.34 48,750,000 487,500
35 PP2400316898 - GE.BS3.35 539,000,000 5,390,000
36 PP2400316899 - GE.BS3.36 88,200,000 882,000
37 PP2400316900 - GE.BS3.37 3,960,000 39,600
38 PP2400316901 - GE.BS3.38 178,930,000 1,789,300
39 PP2400316902 - GE.BS3.39 11,270,000 112,700
40 PP2400316903 - GE.BS3.40 450,000,000 4,500,000
41 PP2400316904 - GE.BS3.41 675,000,000 6,750,000
42 PP2400316905 - GE.BS3.42 130,500,000 1,305,000
GE.BS3.01
Mã phần lô PP2400316864
Giá từng phần lô 41,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.02
Mã phần lô PP2400316865
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.03
Mã phần lô PP2400316866
Giá từng phần lô 263,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.04
Mã phần lô PP2400316867
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.05
Mã phần lô PP2400316868
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.06
Mã phần lô PP2400316869
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.07
Mã phần lô PP2400316870
Giá từng phần lô 69,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.08
Mã phần lô PP2400316871
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.09
Mã phần lô PP2400316872
Giá từng phần lô 674,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.10
Mã phần lô PP2400316873
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.11
Mã phần lô PP2400316874
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.12
Mã phần lô PP2400316875
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.13
Mã phần lô PP2400316876
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.14
Mã phần lô PP2400316877
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.15
Mã phần lô PP2400316878
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.16
Mã phần lô PP2400316879
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.17
Mã phần lô PP2400316880
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.18
Mã phần lô PP2400316881
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.19
Mã phần lô PP2400316882
Giá từng phần lô 11,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.20
Mã phần lô PP2400316883
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.21
Mã phần lô PP2400316884
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.22
Mã phần lô PP2400316885
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.23
Mã phần lô PP2400316886
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.24
Mã phần lô PP2400316887
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.25
Mã phần lô PP2400316888
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.26
Mã phần lô PP2400316889
Giá từng phần lô 20,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.27
Mã phần lô PP2400316890
Giá từng phần lô 1,398,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.28
Mã phần lô PP2400316891
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.29
Mã phần lô PP2400316892
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.30
Mã phần lô PP2400316893
Giá từng phần lô 12,681,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.31
Mã phần lô PP2400316894
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.32
Mã phần lô PP2400316895
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.33
Mã phần lô PP2400316896
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.34
Mã phần lô PP2400316897
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.35
Mã phần lô PP2400316898
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.36
Mã phần lô PP2400316899
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.37
Mã phần lô PP2400316900
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.38
Mã phần lô PP2400316901
Giá từng phần lô 178,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.39
Mã phần lô PP2400316902
Giá từng phần lô 11,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.40
Mã phần lô PP2400316903
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.41
Mã phần lô PP2400316904
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.BS3.42
Mã phần lô PP2400316905
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->