Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400399514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bình Dân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Bình Dân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400221514 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 147,847,072,480 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400323042 - 0180300001973.04 | 2,232,000 | 44,640 |
| 2 | PP2400323043 - 2241060001394.02 | 55,300,000 | 1,106,000 |
| 3 | PP2400323044 - 2241080001404.03 | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 4 | PP2400323045 - 2241050001410.04 | 329,280,000 | 6,585,600 |
| 5 | PP2400323046 - 2241060001424.04 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 6 | PP2400323047 - 2241030001430.01 | 20,940,000 | 418,800 |
| 7 | PP2400323048 - 2241010001443.03 | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 8 | PP2400323049 - 2241020001457.01 | 267,500,000 | 5,350,000 |
| 9 | PP2400323050 - 2241000001460.01 | 85,332,000 | 1,706,640 |
| 10 | PP2400323051 - 2241070001476.04 | 1,219,600,000 | 24,392,000 |
| 11 | PP2400323052 - 2201040000335.04 | 1,098,000,000 | 21,960,000 |
| 12 | PP2400323053 - 0180300002840.04 | 3,032,000,000 | 60,640,000 |
| 13 | PP2400323054 - 2241080001480.02 | 1,078,000,000 | 21,560,000 |
| 14 | PP2400323055 - 2241060001493.04 | 2,919,200,000 | 58,384,000 |
| 15 | PP2400323056 - 0180370002962.04 | 4,575,000,000 | 91,500,000 |
| 16 | PP2400323057 - 2241030001508.02 | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 17 | PP2400323058 - 2241010001511.02 | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 18 | PP2400323059 - 0180310002144.01 | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 19 | PP2400323060 - 2241040001529.01 | 2,217,600,000 | 44,352,000 |
| 20 | PP2400323061 - 2241010001535.04 | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 21 | PP2400323062 - 2241050001540.01 | 2,440,000,000 | 48,800,000 |
| 22 | PP2400323063 - 2241070001551.01 | 69,216,000 | 1,384,320 |
| 23 | PP2400323064 - 2241020001563.01 | 170,800,000 | 3,416,000 |
| 24 | PP2400323065 - 2241000001576.04 | 12,899,880 | 257,998 |
| 25 | PP2400323066 - 0180310000683.03 | 54,200,000 | 1,084,000 |
| 26 | PP2400323067 - 0180340000691.03 | 5,684,000,000 | 113,680,000 |
| 27 | PP2400323068 - 2241020001587.01 | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 28 | PP2400323069 - 2190600004046.01 | 956,340,000 | 19,126,800 |
| 29 | PP2400323070 - 2241040001598.01 | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 30 | PP2400323071 - 2241080001602.01 | 19,943,000 | 398,860 |
| 31 | PP2400323072 - 0180300000761.04 | 1,484,400,000 | 29,688,000 |
| 32 | PP2400323073 - 0180320000802.01 | 11,655,000,000 | 233,100,000 |
| 33 | PP2400323074 - 0180320000802.04 | 1,236,000,000 | 24,720,000 |
| 34 | PP2400323075 - 2241020001617.01 | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 35 | PP2400323076 - 2241060001622.01 | 2,345,000,000 | 46,900,000 |
| 36 | PP2400323077 - 2241050001632.05 | 502,500,000 | 10,050,000 |
| 37 | PP2400323078 - 2241060001646.01 | 1,281,000,000 | 25,620,000 |
| 38 | PP2400323079 - 2241010001658.01 | 40,101,600 | 802,032 |
| 39 | PP2400323080 - 2241070001667.03 | 97,014,000 | 1,940,280 |
| 40 | PP2400323081 - 0180350003316.03 | 208,950,000 | 4,179,000 |
| 41 | PP2400323082 - 0180330003336.04 | 7,200,000 | 144,000 |
| 42 | PP2400323083 - 2241060001677.01 | 42,000,000 | 840,000 |
| 43 | PP2400323084 - 2210370000397.03 | 29,640,000 | 592,800 |
| 44 | PP2400323085 - 2241030001683.02 | 3,500,000,000 | 70,000,000 |
| 45 | PP2400323086 - 0180350001091.04 | 11,760,000 | 235,200 |
| 46 | PP2400323087 - 0180370002344.02 | 100,700,000 | 2,014,000 |
| 47 | PP2400323088 - 0180380001139.01 | 1,873,000,000 | 37,460,000 |
| 48 | PP2400323089 - 2241000001699.01 | 1,538,670,000 | 30,773,400 |
| 49 | PP2400323090 - 2201030001403.01 | 141,090,000 | 2,821,800 |
| 50 | PP2400323091 - 2201040001417.01 | 989,970,000 | 19,799,400 |
| 51 | PP2400323092 - 2201040001417.04 | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 52 | PP2400323093 - 2241030001706.05 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 53 | PP2400323094 - 2241010001719.01 | 2,784,000 | 55,680 |
| 54 | PP2400323095 - 0180340001773.01 | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 55 | PP2400323096 - 2241020001723.01 | 920,000,000 | 18,400,000 |
| 56 | PP2400323097 - 2241010001733.02 | 2,370,000,000 | 47,400,000 |
| 57 | PP2400323098 - 2241050001748.04 | 3,800,000,000 | 76,000,000 |
| 58 | PP2400323099 - 2241040001758.01 | 190,740,000 | 3,814,800 |
| 59 | PP2400323100 - 0180330001363.04 | 89,400,000 | 1,788,000 |
| 60 | PP2400323101 - 2241070001766.01 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 61 | PP2400323102 - 2241010001771.04 | 2,655,000,000 | 53,100,000 |
| 62 | PP2400323103 - 0180340001629.01 | 1,759,800,000 | 35,196,000 |
| 63 | PP2400323104 - 0180350001633.01 | 41,370,000 | 827,400 |
| 64 | PP2400323105 - 2241000001781.01 | 55,020,000 | 1,100,400 |
| 65 | PP2400323106 - 2241080001794.01 | 267,000,000 | 5,340,000 |
| 66 | PP2400323107 - 2241030001805.03 | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 67 | PP2400323108 - 2241010001818.01 | 20,820,000,000 | 416,400,000 |
| 68 | PP2400323109 - 2241000001828.02 | 1,902,750,000 | 38,055,000 |
| 69 | PP2400323110 - 2241030001836.01 | 2,964,600,000 | 59,292,000 |
| 70 | PP2400323111 - 2210320000439.04 | 36,750,000 | 735,000 |
| 71 | PP2400323112 - 2201010000266.04 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 72 | PP2400323113 - 0180360001760.03 | 14,400,000,000 | 288,000,000 |
| 73 | PP2400323114 - 2241040001840.05 | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 74 | PP2400323115 - 2241080001855.05 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 75 | PP2400323116 - 2241020001860.03 | 716,000,000 | 14,320,000 |
| 76 | PP2400323117 - 2241000001873.01 | 4,752,000,000 | 95,040,000 |
| 77 | PP2400323118 - 2201070002095.02 | 3,500,000,000 | 70,000,000 |
| 78 | PP2400323119 - 2241040001888.05 | 4,550,000,000 | 91,000,000 |
| 79 | PP2400323120 - 2190640003962.01 | 4,800,000,000 | 96,000,000 |
| 80 | PP2400323121 - 2190640003962.03 | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 81 | PP2400323122 - 2211210000744.01 | 983,200,000 | 19,664,000 |
| 82 | PP2400323123 - 2241030001898.02 | 415,800,000 | 8,316,000 |
| 83 | PP2400323124 - 0180360003993.04 | 42,000,000 | 840,000 |
| 84 | PP2400323125 - 0180320004039.01 | 35,200,000 | 704,000 |
| 85 | PP2400323126 - 0180320004046.01 | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 86 | PP2400323127 - 2190640003986.01 | 87,180,000 | 1,743,600 |
| 87 | PP2400323128 - 2241060001905.02 | 9,750,000,000 | 195,000,000 |
| 88 | PP2400323129 - 2241040001918.01 | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 89 | PP2400323130 - 2241020001921.01 | 255,700,000 | 5,114,000 |
| 90 | PP2400323131 - 0180310002618.01 | 1,133,000,000 | 22,660,000 |
| 91 | PP2400323132 - 0180310002618.02 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 92 | PP2400323133 - 2241060001936.03 | 315,000,000 | 6,300,000 |
0180300001973.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323042 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001394.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323043 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241080001404.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323044 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241050001410.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323045 |
| Giá từng phần lô | 329,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,585,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001424.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323046 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323047 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001443.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323048 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001457.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323049 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241000001460.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323050 |
| Giá từng phần lô | 85,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241070001476.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323051 |
| Giá từng phần lô | 1,219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201040000335.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323052 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180300002840.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323053 |
| Giá từng phần lô | 3,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241080001480.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323054 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001493.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323055 |
| Giá từng phần lô | 2,919,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180370002962.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323056 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001508.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323057 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001511.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323058 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180310002144.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323059 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241040001529.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323060 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001535.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323061 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241050001540.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323062 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241070001551.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323063 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001563.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323064 |
| Giá từng phần lô | 170,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241000001576.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323065 |
| Giá từng phần lô | 12,899,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180310000683.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323066 |
| Giá từng phần lô | 54,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180340000691.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323067 |
| Giá từng phần lô | 5,684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001587.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323068 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2190600004046.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323069 |
| Giá từng phần lô | 956,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,126,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241040001598.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323070 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241080001602.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323071 |
| Giá từng phần lô | 19,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180300000761.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323072 |
| Giá từng phần lô | 1,484,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180320000802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323073 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180320000802.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323074 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001617.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323075 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001622.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323076 |
| Giá từng phần lô | 2,345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241050001632.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400323077 |
| Giá từng phần lô | 502,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001646.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323078 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001658.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323079 |
| Giá từng phần lô | 40,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241070001667.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323080 |
| Giá từng phần lô | 97,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180350003316.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323081 |
| Giá từng phần lô | 208,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180330003336.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323082 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001677.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323083 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2210370000397.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323084 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001683.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323085 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180350001091.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323086 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180370002344.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323087 |
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180380001139.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323088 |
| Giá từng phần lô | 1,873,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241000001699.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323089 |
| Giá từng phần lô | 1,538,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,773,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201030001403.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323090 |
| Giá từng phần lô | 141,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201040001417.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323091 |
| Giá từng phần lô | 989,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201040001417.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323092 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001706.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400323093 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001719.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323094 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180340001773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323095 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323096 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001733.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323097 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241050001748.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323098 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241040001758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323099 |
| Giá từng phần lô | 190,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,814,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180330001363.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323100 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241070001766.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323101 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001771.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323102 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180340001629.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323103 |
| Giá từng phần lô | 1,759,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180350001633.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323104 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241000001781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323105 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241080001794.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323106 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001805.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323107 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241010001818.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323108 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241000001828.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323109 |
| Giá từng phần lô | 1,902,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001836.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323110 |
| Giá từng phần lô | 2,964,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2210320000439.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323111 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201010000266.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323112 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180360001760.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323113 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241040001840.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400323114 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241080001855.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400323115 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001860.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323116 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241000001873.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323117 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201070002095.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323118 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241040001888.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400323119 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2190640003962.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323120 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2190640003962.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323121 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2211210000744.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323122 |
| Giá từng phần lô | 983,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241030001898.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323123 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180360003993.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400323124 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180320004039.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323125 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180320004046.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323126 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2190640003986.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323127 |
| Giá từng phần lô | 87,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001905.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323128 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241040001918.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323129 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241020001921.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323130 |
| Giá từng phần lô | 255,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180310002618.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400323131 |
| Giá từng phần lô | 1,133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180310002618.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400323132 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2241060001936.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400323133 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi