Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409825-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400225124
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 1,881,711,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400322411 - GE001 36,000,000 540,000
2 PP2400322412 - GE002 2,490,000 37,000
3 PP2400322413 - GE003 32,760,000 491,000
4 PP2400322414 - GE004 106,700,000 1,600,000
5 PP2400322415 - GE005 960,000,000 14,400,000
6 PP2400322416 - GE006 25,280,000 379,000
7 PP2400322417 - GE007 3,900,000 58,000
8 PP2400322418 - GE008 14,490,000 217,000
9 PP2400322419 - GE009 21,000,000 315,000
10 PP2400322420 - GE010 17,250,000 258,000
11 PP2400322421 - GE011 50,400,000 756,000
12 PP2400322422 - GE012 31,500,000 472,000
13 PP2400322423 - GE013 74,718,000 1,120,000
14 PP2400322424 - GE014 5,306,000 79,000
15 PP2400322425 - GE015 143,800 2,000
16 PP2400322426 - GE016 16,696,000 250,000
17 PP2400322427 - GE017 29,155,000 437,000
18 PP2400322428 - GE018 5,250,000 78,000
19 PP2400322429 - GE019 29,400,000 441,000
20 PP2400322430 - GE020 18,000,000 270,000
21 PP2400322431 - GE021 202,500 3,000
22 PP2400322432 - GE022 3,400,000 51,000
23 PP2400322433 - GE023 1,700,000 25,000
24 PP2400322434 - GE024 12,915,000 193,000
25 PP2400322435 - GE025 36,000,000 540,000
26 PP2400322436 - GE026 2,380,000 35,000
27 PP2400322437 - GE027 285,600 4,000
28 PP2400322438 - GE028 5,040,000 75,000
29 PP2400322439 - GE029 15,118,000 226,000
30 PP2400322440 - GE030 36,855,000 552,000
31 PP2400322441 - GE031 3,205,000 48,000
32 PP2400322442 - GE032 57,960,000 869,000
33 PP2400322443 - GE033 6,993,000 104,000
34 PP2400322444 - GE034 16,800,000 252,000
35 PP2400322445 - GE035 17,167,500 257,000
36 PP2400322446 - GE036 52,000,000 780,000
37 PP2400322447 - GE037 1,865,000 27,000
38 PP2400322448 - GE038 28,000,000 420,000
39 PP2400322449 - GE039 29,676,500 445,000
40 PP2400322450 - GE040 17,640,000 264,000
41 PP2400322451 - GE041 21,000,000 315,000
42 PP2400322452 - GE042 35,070,000 526,000
GE001
Mã phần lô PP2400322411
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2400322412
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2400322413
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2400322414
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2400322415
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2400322416
Giá từng phần lô 25,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2400322417
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2400322418
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2400322419
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2400322420
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2400322421
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2400322422
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2400322423
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2400322424
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2400322425
Giá từng phần lô 143,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2400322426
Giá từng phần lô 16,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2400322427
Giá từng phần lô 29,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2400322428
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2400322429
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2400322430
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2400322431
Giá từng phần lô 202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2400322432
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2400322433
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2400322434
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2400322435
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2400322436
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2400322437
Giá từng phần lô 285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2400322438
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2400322439
Giá từng phần lô 15,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2400322440
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2400322441
Giá từng phần lô 3,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2400322442
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2400322443
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2400322444
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2400322445
Giá từng phần lô 17,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2400322446
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2400322447
Giá từng phần lô 1,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2400322448
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2400322449
Giá từng phần lô 29,676,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2400322450
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2400322451
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2400322452
Giá từng phần lô 35,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->