Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400395563-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 12
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400213373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,299,734,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400292688 - GE.01 2,157,740,000 43,154,800
2 PP2400292689 - GE.02 35,616,000 712,320
3 PP2400292690 - GE.03 1,939,140,000 38,782,800
4 PP2400292691 - GE.04 1,529,926,000 30,598,520
5 PP2400292692 - GE.05 1,542,800,000 30,856,000
6 PP2400292693 - GE.06 315,705,600 6,314,112
7 PP2400292694 - GE.07 1,191,222,300 23,824,446
8 PP2400292695 - GE.08 214,128,000 4,282,560
9 PP2400292696 - GE.09 33,978,000 679,560
10 PP2400292697 - GE.10 687,600,000 13,752,000
11 PP2400292698 - GE.11 1,482,731,500 29,654,630
12 PP2400292699 - GE.12 182,682,500 3,653,650
13 PP2400292700 - GE.13 754,800,000 15,096,000
14 PP2400292701 - GE.14 8,746,500,000 174,930,000
15 PP2400292702 - GE.15 22,176,000 443,520
16 PP2400292703 - GE.16 56,385,000 1,127,700
17 PP2400292704 - GE.17 218,164,000 4,363,280
18 PP2400292705 - GE.18 704,850,000 14,097,000
19 PP2400292706 - GE.19 24,192,000 483,840
20 PP2400292707 - GE.20 53,676,000 1,073,520
21 PP2400292708 - GE.21 632,016,000 12,640,320
22 PP2400292709 - GE.22 151,800,000 3,036,000
23 PP2400292710 - GE.23 352,000,000 7,040,000
24 PP2400292711 - GE.24 270,000,000 5,400,000
25 PP2400292712 - GE.25 434,512,000 8,690,240
26 PP2400292713 - GE.26 152,019,000 3,040,380
27 PP2400292714 - GE.27 418,600,000 8,372,000
28 PP2400292715 - GE.28 496,125,000 9,922,500
29 PP2400292716 - GE.29 335,061,600 6,701,032
30 PP2400292717 - GE.30 1,124,760,000 22,495,200
31 PP2400292718 - GE.31 1,209,600,000 24,192,000
32 PP2400292719 - GE.32 1,056,000,000 21,120,000
33 PP2400292720 - GE.33 239,925,000 4,798,500
34 PP2400292721 - GE.34 135,000,000 2,700,000
35 PP2400292722 - GE.35 903,903,000 18,078,060
36 PP2400292723 - GE.36 494,400,000 9,888,000
GE.01
Mã phần lô PP2400292688
Giá từng phần lô 2,157,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,154,800
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.02
Mã phần lô PP2400292689
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,320
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.03
Mã phần lô PP2400292690
Giá từng phần lô 1,939,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,782,800
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.04
Mã phần lô PP2400292691
Giá từng phần lô 1,529,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,598,520
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.05
Mã phần lô PP2400292692
Giá từng phần lô 1,542,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.06
Mã phần lô PP2400292693
Giá từng phần lô 315,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,314,112
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.07
Mã phần lô PP2400292694
Giá từng phần lô 1,191,222,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,824,446
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.08
Mã phần lô PP2400292695
Giá từng phần lô 214,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,560
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.09
Mã phần lô PP2400292696
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,560
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.10
Mã phần lô PP2400292697
Giá từng phần lô 687,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.11
Mã phần lô PP2400292698
Giá từng phần lô 1,482,731,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,654,630
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.12
Mã phần lô PP2400292699
Giá từng phần lô 182,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,653,650
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.13
Mã phần lô PP2400292700
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.14
Mã phần lô PP2400292701
Giá từng phần lô 8,746,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.15
Mã phần lô PP2400292702
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.16
Mã phần lô PP2400292703
Giá từng phần lô 56,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,700
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.17
Mã phần lô PP2400292704
Giá từng phần lô 218,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,363,280
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.18
Mã phần lô PP2400292705
Giá từng phần lô 704,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,097,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.19
Mã phần lô PP2400292706
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.20
Mã phần lô PP2400292707
Giá từng phần lô 53,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,520
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.21
Mã phần lô PP2400292708
Giá từng phần lô 632,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,320
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.22
Mã phần lô PP2400292709
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.23
Mã phần lô PP2400292710
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.24
Mã phần lô PP2400292711
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.25
Mã phần lô PP2400292712
Giá từng phần lô 434,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,240
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.26
Mã phần lô PP2400292713
Giá từng phần lô 152,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,380
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.27
Mã phần lô PP2400292714
Giá từng phần lô 418,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.28
Mã phần lô PP2400292715
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.29
Mã phần lô PP2400292716
Giá từng phần lô 335,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,701,032
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.30
Mã phần lô PP2400292717
Giá từng phần lô 1,124,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,495,200
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.31
Mã phần lô PP2400292718
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.32
Mã phần lô PP2400292719
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.33
Mã phần lô PP2400292720
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.34
Mã phần lô PP2400292721
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.35
Mã phần lô PP2400292722
Giá từng phần lô 903,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,078,060
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
GE.36
Mã phần lô PP2400292723
Giá từng phần lô 494,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->