Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400506552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400271396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 13,880,009,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400433887 - G01GE001 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 2 | PP2400433888 - G01GE002 | 1,368,000,000 | 20,520,000 |
| 3 | PP2400433889 - G01GE003 | 26,688,000 | 400,320 |
| 4 | PP2400433890 - G01GE004 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 5 | PP2400433891 - G01GE005 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 6 | PP2400433892 - G01GE006 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 7 | PP2400433893 - G01GE007 | 103,936,000 | 1,559,040 |
| 8 | PP2400433894 - G01GE008 | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 9 | PP2400433895 - G01GE009 | 232,260,000 | 3,483,900 |
| 10 | PP2400433896 - G01GE010 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 11 | PP2400433897 - G01GE011 | 163,280,000 | 2,449,200 |
| 12 | PP2400433898 - G01GE012 | 14,900,000 | 223,500 |
| 13 | PP2400433899 - G01GE013 | 15,036,000 | 225,540 |
| 14 | PP2400433900 - G01GE014 | 179,500,000 | 2,692,500 |
| 15 | PP2400433901 - G01GE015 | 534,240,000 | 8,013,600 |
| 16 | PP2400433902 - G01GE016 | 11,800,000 | 177,000 |
| 17 | PP2400433903 - G01GE017 | 11,800,000 | 177,000 |
| 18 | PP2400433904 - G01GE018 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 19 | PP2400433905 - G01GE019 | 48,256,000 | 723,840 |
| 20 | PP2400433906 - G01GE020 | 47,300,000 | 709,500 |
| 21 | PP2400433907 - G01GE021 | 319,000,000 | 4,785,000 |
| 22 | PP2400433908 - G01GE022 | 62,400,000 | 936,000 |
| 23 | PP2400433909 - G01GE023 | 26,144,000 | 392,160 |
| 24 | PP2400433910 - G01GE024 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 25 | PP2400433911 - G01GE025 | 44,440,000 | 666,600 |
| 26 | PP2400433912 - G02GE001 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 27 | PP2400433913 - G02GE002 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 28 | PP2400433914 - G02GE003 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 29 | PP2400433915 - G02GE004 | 552,000,000 | 8,280,000 |
| 30 | PP2400433916 - G02GE005 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 31 | PP2400433917 - G02GE006 | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 32 | PP2400433918 - G02GE007 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 33 | PP2400433919 - G02GE008 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 34 | PP2400433920 - G02GE009 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 35 | PP2400433921 - G02GE010 | 955,800,000 | 14,337,000 |
| 36 | PP2400433922 - G03GE001 | 31,200,000 | 468,000 |
| 37 | PP2400433923 - G03GE002 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 38 | PP2400433924 - G04GE001 | 19,500,000 | 292,500 |
| 39 | PP2400433925 - G04GE002 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 40 | PP2400433926 - G04GE003 | 32,000,000 | 480,000 |
| 41 | PP2400433927 - G04GE004 | 218,000,000 | 3,270,000 |
| 42 | PP2400433928 - G04GE005 | 29,200,000 | 438,000 |
| 43 | PP2400433929 - G04GE006 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 44 | PP2400433930 - G04GE007 | 35,000,000 | 525,000 |
| 45 | PP2400433931 - G04GE008 | 28,900,000 | 433,500 |
| 46 | PP2400433932 - G04GE009 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 47 | PP2400433933 - G04GE010 | 4,550,000 | 68,250 |
| 48 | PP2400433934 - G04GE011 | 91,984,000 | 1,379,760 |
| 49 | PP2400433935 - G04GE012 | 44,602,000 | 669,030 |
| 50 | PP2400433936 - G04GE013 | 549,360,000 | 8,240,400 |
| 51 | PP2400433937 - G04GE014 | 19,350,000 | 290,250 |
| 52 | PP2400433938 - G04GE015 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 53 | PP2400433939 - G04GE016 | 3,400,000 | 51,000 |
| 54 | PP2400433940 - G04GE017 | 25,000,000 | 375,000 |
| 55 | PP2400433941 - G04GE018 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 56 | PP2400433942 - G04GE019 | 58,000,000 | 870,000 |
| 57 | PP2400433943 - G04GE020 | 12,800,000 | 192,000 |
| 58 | PP2400433944 - G04GE021 | 658,500,000 | 9,877,500 |
| 59 | PP2400433945 - G04GE022 | 15,750,000 | 236,250 |
| 60 | PP2400433946 - G04GE023 | 19,320,000 | 289,800 |
| 61 | PP2400433947 - G04GE024 | 5,150,000 | 77,250 |
| 62 | PP2400433948 - G04GE025 | 330,225,000 | 4,953,375 |
| 63 | PP2400433949 - G04GE026 | 29,043,000 | 435,645 |
| 64 | PP2400433950 - G04GE027 | 32,000,000 | 480,000 |
| 65 | PP2400433951 - G04GE028 | 75,590,000 | 1,133,850 |
| 66 | PP2400433952 - G04GE029 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 67 | PP2400433953 - G04GE030 | 18,000,000 | 270,000 |
| 68 | PP2400433954 - G04GE031 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 69 | PP2400433955 - G04GE032 | 39,900,000 | 598,500 |
| 70 | PP2400433956 - G04GE033 | 39,000,000 | 585,000 |
| 71 | PP2400433957 - G04GE034 | 26,000,000 | 390,000 |
| 72 | PP2400433958 - G04GE035 | 31,900,000 | 478,500 |
| 73 | PP2400433959 - G04GE036 | 25,000,000 | 375,000 |
| 74 | PP2400433960 - G04GE037 | 134,325,000 | 2,014,875 |
| 75 | PP2400433961 - G04GE038 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 76 | PP2400433962 - G05GE001 | 4,410,000 | 66,150 |
| 77 | PP2400433963 - G05GE002 | 9,000,000 | 135,000 |
G01GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433887 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
G01GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433888 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc |
G01GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400433889 |
| Giá từng phần lô | 26,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400433890 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400433891 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400433892 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400433893 |
| Giá từng phần lô | 103,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400433894 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400433895 |
| Giá từng phần lô | 232,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400433896 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2400433897 |
| Giá từng phần lô | 163,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,449,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2400433898 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2400433899 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2400433900 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2400433901 |
| Giá từng phần lô | 534,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,013,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2400433902 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2400433903 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2400433904 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2400433905 |
| Giá từng phần lô | 48,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2400433906 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2400433907 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2400433908 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2400433909 |
| Giá từng phần lô | 26,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2400433910 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G01GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2400433911 |
| Giá từng phần lô | 44,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433912 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433913 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400433914 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400433915 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400433916 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400433917 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400433918 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400433919 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400433920 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G02GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400433921 |
| Giá từng phần lô | 955,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G03GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433922 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G03GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433923 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433924 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433925 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400433926 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400433927 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400433928 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400433929 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400433930 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400433931 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400433932 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400433933 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2400433934 |
| Giá từng phần lô | 91,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2400433935 |
| Giá từng phần lô | 44,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2400433936 |
| Giá từng phần lô | 549,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,240,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2400433937 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2400433938 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2400433939 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2400433940 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2400433941 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2400433942 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2400433943 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2400433944 |
| Giá từng phần lô | 658,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2400433945 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2400433946 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2400433947 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2400433948 |
| Giá từng phần lô | 330,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,953,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2400433949 |
| Giá từng phần lô | 29,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2400433950 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2400433951 |
| Giá từng phần lô | 75,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2400433952 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2400433953 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2400433954 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2400433955 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2400433956 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2400433957 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2400433958 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2400433959 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2400433960 |
| Giá từng phần lô | 134,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G04GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2400433961 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G05GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433962 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
G05GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433963 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày làm việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi