Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400540198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400272244 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 3,945,743,150 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400435511 - GNR001 | 48,000,000 | 624,000 |
| 2 | PP2400435512 - GNR002 | 493,500 | 7,000 |
| 3 | PP2400435513 - GNR003 | 196,000 | 2,500 |
| 4 | PP2400435514 - GNR004 | 3,360,000 | 44,000 |
| 5 | PP2400435515 - GNR005 | 78,750,000 | 1,024,000 |
| 6 | PP2400435516 - GNR006 | 126,000,000 | 1,638,000 |
| 7 | PP2400435517 - GNR007 | 900,000 | 12,000 |
| 8 | PP2400435518 - GNR008 | 395,044,000 | 5,136,000 |
| 9 | PP2400435519 - GNR009 | 99,000,000 | 1,287,000 |
| 10 | PP2400435520 - GNR010 | 12,700,000 | 166,000 |
| 11 | PP2400435521 - GNR011 | 6,300,000 | 82,000 |
| 12 | PP2400435522 - GNR012 | 1,200,000 | 16,000 |
| 13 | PP2400435523 - GNR013 | 9,400,000 | 123,000 |
| 14 | PP2400435524 - GNR014 | 105,000,000 | 1,365,000 |
| 15 | PP2400435525 - GNR015 | 19,950,000 | 260,000 |
| 16 | PP2400435526 - GNR016 | 34,000,000 | 442,000 |
| 17 | PP2400435527 - GNR017 | 3,840,000 | 50,000 |
| 18 | PP2400435528 - GNR018 | 17,911,650 | 233,000 |
| 19 | PP2400435529 - GNR019 | 300,000 | 4,000 |
| 20 | PP2400435530 - GNR020 | 1,260,000 | 17,000 |
| 21 | PP2400435531 - GNR021 | 1,575,000 | 21,000 |
| 22 | PP2400435532 - GNR022 | 4,503,600 | 59,000 |
| 23 | PP2400435533 - GNR023 | 300,000 | 4,000 |
| 24 | PP2400435534 - GNR024 | 8,500,000 | 111,000 |
| 25 | PP2400435535 - GNR025 | 190,000 | 2,500 |
| 26 | PP2400435536 - GNR026 | 499,000 | 7,000 |
| 27 | PP2400435537 - GNR027 | 309,750,000 | 4,027,000 |
| 28 | PP2400435538 - GNR028 | 154,875,000 | 2,014,000 |
| 29 | PP2400435539 - GNR029 | 42,000,000 | 546,000 |
| 30 | PP2400435540 - GNR030 | 2,500,000 | 33,000 |
| 31 | PP2400435541 - GNR031 | 1,063,296,000 | 13,823,000 |
| 32 | PP2400435542 - GNR032 | 1,900,000 | 25,000 |
| 33 | PP2400435543 - GNR033 | 25,200,000 | 328,000 |
| 34 | PP2400435544 - GNR034 | 22,500,000 | 293,000 |
| 35 | PP2400435545 - GNR035 | 5,808,600 | 76,000 |
| 36 | PP2400435546 - GNR036 | 17,640,000 | 230,000 |
| 37 | PP2400435547 - GNR037 | 49,500,000 | 644,000 |
| 38 | PP2400435548 - GNR038 | 6,536,000 | 85,000 |
| 39 | PP2400435549 - GNR039 | 127,500,000 | 1,658,000 |
| 40 | PP2400435550 - GNR040 | 1,764,000 | 23,000 |
| 41 | PP2400435551 - GNR041 | 26,100,000 | 340,000 |
| 42 | PP2400435552 - GNR042 | 9,000,000 | 117,000 |
| 43 | PP2400435553 - GNR043 | 25,725,000 | 335,000 |
| 44 | PP2400435554 - GNR044 | 513,000,000 | 6,669,000 |
| 45 | PP2400435555 - GNR045 | 20,000,000 | 260,000 |
| 46 | PP2400435556 - GNR046 | 5,500,000 | 72,000 |
| 47 | PP2400435557 - GNR047 | 25,000,000 | 325,000 |
| 48 | PP2400435558 - GNR048 | 4,460,400 | 58,000 |
| 49 | PP2400435559 - GNR049 | 12,986,400 | 169,000 |
| 50 | PP2400435560 - GNR050 | 46,000,000 | 598,000 |
| 51 | PP2400435561 - GNR051 | 18,000,000 | 234,000 |
| 52 | PP2400435562 - GNR052 | 10,890,000 | 142,000 |
| 53 | PP2400435563 - GNR053 | 56,130,000 | 730,000 |
| 54 | PP2400435564 - GNR054 | 52,800,000 | 687,000 |
| 55 | PP2400435565 - GNR055 | 6,500,000 | 85,000 |
| 56 | PP2400435566 - GNR056 | 46,560,000 | 606,000 |
| 57 | PP2400435567 - GNR057 | 69,950,000 | 910,000 |
| 58 | PP2400435568 - GNR058 | 240,000 | 3,500 |
| 59 | PP2400435569 - GNR059 | 8,540,000 | 112,000 |
| 60 | PP2400435570 - GNR060 | 1,975,000 | 26,000 |
| 61 | PP2400435571 - GNR061 | 2,500,000 | 33,000 |
| 62 | PP2400435572 - GNR062 | 10,500,000 | 137,000 |
| 63 | PP2400435573 - GNR063 | 45,000,000 | 585,000 |
| 64 | PP2400435574 - GNR064 | 62,800,000 | 817,000 |
| 65 | PP2400435575 - GNR065 | 27,822,000 | 362,000 |
| 66 | PP2400435576 - GNR066 | 27,822,000 | 362,000 |
GNR001 |
|
| Mã phần lô | PP2400435511 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR002 |
|
| Mã phần lô | PP2400435512 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR003 |
|
| Mã phần lô | PP2400435513 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR004 |
|
| Mã phần lô | PP2400435514 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR005 |
|
| Mã phần lô | PP2400435515 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR006 |
|
| Mã phần lô | PP2400435516 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR007 |
|
| Mã phần lô | PP2400435517 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR008 |
|
| Mã phần lô | PP2400435518 |
| Giá từng phần lô | 395,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR009 |
|
| Mã phần lô | PP2400435519 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR010 |
|
| Mã phần lô | PP2400435520 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR011 |
|
| Mã phần lô | PP2400435521 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR012 |
|
| Mã phần lô | PP2400435522 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR013 |
|
| Mã phần lô | PP2400435523 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR014 |
|
| Mã phần lô | PP2400435524 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR015 |
|
| Mã phần lô | PP2400435525 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR016 |
|
| Mã phần lô | PP2400435526 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR017 |
|
| Mã phần lô | PP2400435527 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR018 |
|
| Mã phần lô | PP2400435528 |
| Giá từng phần lô | 17,911,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR019 |
|
| Mã phần lô | PP2400435529 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR020 |
|
| Mã phần lô | PP2400435530 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR021 |
|
| Mã phần lô | PP2400435531 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR022 |
|
| Mã phần lô | PP2400435532 |
| Giá từng phần lô | 4,503,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR023 |
|
| Mã phần lô | PP2400435533 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR024 |
|
| Mã phần lô | PP2400435534 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR025 |
|
| Mã phần lô | PP2400435535 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR026 |
|
| Mã phần lô | PP2400435536 |
| Giá từng phần lô | 499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR027 |
|
| Mã phần lô | PP2400435537 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR028 |
|
| Mã phần lô | PP2400435538 |
| Giá từng phần lô | 154,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR029 |
|
| Mã phần lô | PP2400435539 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR030 |
|
| Mã phần lô | PP2400435540 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR031 |
|
| Mã phần lô | PP2400435541 |
| Giá từng phần lô | 1,063,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR032 |
|
| Mã phần lô | PP2400435542 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR033 |
|
| Mã phần lô | PP2400435543 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR034 |
|
| Mã phần lô | PP2400435544 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR035 |
|
| Mã phần lô | PP2400435545 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR036 |
|
| Mã phần lô | PP2400435546 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR037 |
|
| Mã phần lô | PP2400435547 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR038 |
|
| Mã phần lô | PP2400435548 |
| Giá từng phần lô | 6,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR039 |
|
| Mã phần lô | PP2400435549 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR040 |
|
| Mã phần lô | PP2400435550 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR041 |
|
| Mã phần lô | PP2400435551 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR042 |
|
| Mã phần lô | PP2400435552 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR043 |
|
| Mã phần lô | PP2400435553 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR044 |
|
| Mã phần lô | PP2400435554 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR045 |
|
| Mã phần lô | PP2400435555 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR046 |
|
| Mã phần lô | PP2400435556 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR047 |
|
| Mã phần lô | PP2400435557 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR048 |
|
| Mã phần lô | PP2400435558 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR049 |
|
| Mã phần lô | PP2400435559 |
| Giá từng phần lô | 12,986,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR050 |
|
| Mã phần lô | PP2400435560 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR051 |
|
| Mã phần lô | PP2400435561 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR052 |
|
| Mã phần lô | PP2400435562 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR053 |
|
| Mã phần lô | PP2400435563 |
| Giá từng phần lô | 56,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR054 |
|
| Mã phần lô | PP2400435564 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR055 |
|
| Mã phần lô | PP2400435565 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR056 |
|
| Mã phần lô | PP2400435566 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR057 |
|
| Mã phần lô | PP2400435567 |
| Giá từng phần lô | 69,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR058 |
|
| Mã phần lô | PP2400435568 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR059 |
|
| Mã phần lô | PP2400435569 |
| Giá từng phần lô | 8,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR060 |
|
| Mã phần lô | PP2400435570 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR061 |
|
| Mã phần lô | PP2400435571 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR062 |
|
| Mã phần lô | PP2400435572 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR063 |
|
| Mã phần lô | PP2400435573 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR064 |
|
| Mã phần lô | PP2400435574 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR065 |
|
| Mã phần lô | PP2400435575 |
| Giá từng phần lô | 27,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GNR066 |
|
| Mã phần lô | PP2400435576 |
| Giá từng phần lô | 27,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi