Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400559085-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Chủ đầu tư Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400299313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,405,356,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400494711 - Ge.1 51,900,000 519,000
2 PP2400494712 - Ge.2 32,997,048 329,971
3 PP2400494713 - Ge.3 44,450,000 444,500
4 PP2400494714 - Ge.4 4,897,200 48,972
5 PP2400494715 - Ge.5 93,895,200 938,952
6 PP2400494716 - Ge.6 75,755,000 757,550
7 PP2400494717 - Ge.7 28,011,312 280,114
8 PP2400494718 - Ge.8 27,846,000 278,460
9 PP2400494719 - Ge.9 22,806,000 228,060
10 PP2400494720 - Ge.10 47,558,000 475,580
11 PP2400494721 - Ge.11 288,750 2,888
12 PP2400494722 - Ge.12 16,341,900 163,419
13 PP2400494723 - Ge.13 31,717,140 317,172
14 PP2400494724 - Ge.14 1,175,000 11,750
15 PP2400494725 - Ge.15 32,352,320 323,524
16 PP2400494726 - Ge.16 6,615,000 66,150
17 PP2400494727 - Ge.17 7,875,000 78,750
18 PP2400494728 - Ge.18 38,800,000 388,000
19 PP2400494729 - Ge.19 12,156,800 121,568
20 PP2400494730 - Ge.20 86,688,000 866,880
21 PP2400494731 - Ge.21 34,500 345
22 PP2400494732 - Ge.22 31,500 315
23 PP2400494733 - Ge.23 8,680,140 86,802
24 PP2400494734 - Ge.24 3,312,000 33,120
25 PP2400494735 - Ge.25 43,974,560 439,746
26 PP2400494736 - Ge.26 720,000 7,200
27 PP2400494737 - Ge.27 9,660,000 96,600
28 PP2400494738 - Ge.28 16,750,800 167,508
29 PP2400494739 - Ge.29 349,650 3,497
30 PP2400494740 - Ge.30 9,139,000 91,390
31 PP2400494741 - Ge.31 6,368,000 63,680
32 PP2400494742 - Ge.32 18,567,360 185,674
33 PP2400494743 - Ge.33 250,416,000 2,504,160
34 PP2400494744 - Ge.34 2,533,440 25,335
35 PP2400494745 - Ge.35 76,518,000 765,180
36 PP2400494746 - Ge.36 745,000 7,450
37 PP2400494747 - Ge.37 22,176,000 221,760
38 PP2400494748 - Ge.38 33,558,000 335,580
39 PP2400494749 - Ge.39 13,202,000 132,020
40 PP2400494750 - Ge.40 208,565,280 2,085,653
41 PP2400494751 - Ge.41 15,929,600 159,296
Ge.1
Mã phần lô PP2400494711
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.2
Mã phần lô PP2400494712
Giá từng phần lô 32,997,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.3
Mã phần lô PP2400494713
Giá từng phần lô 44,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.4
Mã phần lô PP2400494714
Giá từng phần lô 4,897,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.5
Mã phần lô PP2400494715
Giá từng phần lô 93,895,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.6
Mã phần lô PP2400494716
Giá từng phần lô 75,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.7
Mã phần lô PP2400494717
Giá từng phần lô 28,011,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.8
Mã phần lô PP2400494718
Giá từng phần lô 27,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.9
Mã phần lô PP2400494719
Giá từng phần lô 22,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.10
Mã phần lô PP2400494720
Giá từng phần lô 47,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.11
Mã phần lô PP2400494721
Giá từng phần lô 288,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.12
Mã phần lô PP2400494722
Giá từng phần lô 16,341,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.13
Mã phần lô PP2400494723
Giá từng phần lô 31,717,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.14
Mã phần lô PP2400494724
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.15
Mã phần lô PP2400494725
Giá từng phần lô 32,352,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.16
Mã phần lô PP2400494726
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.17
Mã phần lô PP2400494727
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.18
Mã phần lô PP2400494728
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.19
Mã phần lô PP2400494729
Giá từng phần lô 12,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.20
Mã phần lô PP2400494730
Giá từng phần lô 86,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.21
Mã phần lô PP2400494731
Giá từng phần lô 34,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.22
Mã phần lô PP2400494732
Giá từng phần lô 31,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.23
Mã phần lô PP2400494733
Giá từng phần lô 8,680,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.24
Mã phần lô PP2400494734
Giá từng phần lô 3,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.25
Mã phần lô PP2400494735
Giá từng phần lô 43,974,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.26
Mã phần lô PP2400494736
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.27
Mã phần lô PP2400494737
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.28
Mã phần lô PP2400494738
Giá từng phần lô 16,750,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.29
Mã phần lô PP2400494739
Giá từng phần lô 349,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.30
Mã phần lô PP2400494740
Giá từng phần lô 9,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.31
Mã phần lô PP2400494741
Giá từng phần lô 6,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.32
Mã phần lô PP2400494742
Giá từng phần lô 18,567,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.33
Mã phần lô PP2400494743
Giá từng phần lô 250,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.34
Mã phần lô PP2400494744
Giá từng phần lô 2,533,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.35
Mã phần lô PP2400494745
Giá từng phần lô 76,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.36
Mã phần lô PP2400494746
Giá từng phần lô 745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.37
Mã phần lô PP2400494747
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.38
Mã phần lô PP2400494748
Giá từng phần lô 33,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.39
Mã phần lô PP2400494749
Giá từng phần lô 13,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.40
Mã phần lô PP2400494750
Giá từng phần lô 208,565,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Ge.41
Mã phần lô PP2400494751
Giá từng phần lô 15,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->