Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400573999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400271048 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 8,727,612,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400441842 - GE01 | 12,300,000 | 184,000 |
| 2 | PP2400441843 - GE02 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 3 | PP2400441844 - GE03 | 5,440,000 | 81,000 |
| 4 | PP2400441845 - GE04 | 2,028,000,000 | 30,420,000 |
| 5 | PP2400441846 - GE05 | 44,730,000 | 670,000 |
| 6 | PP2400441847 - GE06 | 26,200,000 | 393,000 |
| 7 | PP2400441848 - GE07 | 10,260,600 | 153,000 |
| 8 | PP2400441849 - GE08 | 49,880,000 | 748,000 |
| 9 | PP2400441850 - GE09 | 44,080,000 | 661,000 |
| 10 | PP2400441851 - GE10 | 20,800,000 | 312,000 |
| 11 | PP2400441852 - GE11 | 39,560,000 | 593,000 |
| 12 | PP2400441853 - GE12 | 250,500 | 3,000 |
| 13 | PP2400441854 - GE13 | 13,650,000 | 204,000 |
| 14 | PP2400441855 - GE14 | 210,000 | 3,000 |
| 15 | PP2400441856 - GE15 | 72,000 | 1,000 |
| 16 | PP2400441857 - GE16 | 1,320,000 | 19,000 |
| 17 | PP2400441858 - GE17 | 30,000,000 | 450,000 |
| 18 | PP2400441859 - GE18 | 37,530,000 | 562,000 |
| 19 | PP2400441860 - GE19 | 1,592,500 | 23,000 |
| 20 | PP2400441861 - GE20 | 96,250,000 | 1,443,000 |
| 21 | PP2400441862 - GE21 | 1,311,000,000 | 19,665,000 |
| 22 | PP2400441863 - GE22 | 4,350,000 | 65,000 |
| 23 | PP2400441864 - GE23 | 30,030,000 | 450,000 |
| 24 | PP2400441865 - GE24 | 2,200,000 | 33,000 |
| 25 | PP2400441866 - GE25 | 562,500,000 | 8,437,000 |
| 26 | PP2400441867 - GE26 | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 27 | PP2400441868 - GE27 | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 28 | PP2400441869 - GE28 | 14,812,000 | 222,000 |
| 29 | PP2400441870 - GE29 | 3,040,000 | 45,000 |
| 30 | PP2400441871 - GE30 | 29,800,000 | 447,000 |
| 31 | PP2400441872 - GE31 | 4,500,000 | 67,000 |
| 32 | PP2400441873 - GE32 | 3,336,000 | 50,000 |
| 33 | PP2400441874 - GE33 | 77,420,000 | 1,161,000 |
| 34 | PP2400441875 - GE34 | 17,900,000 | 268,000 |
| 35 | PP2400441876 - GE35 | 1,017,000 | 15,000 |
| 36 | PP2400441877 - GE36 | 130,096,000 | 1,951,000 |
| 37 | PP2400441878 - GE37 | 41,200,000 | 618,000 |
| 38 | PP2400441879 - GE38 | 17,400,000 | 261,000 |
| 39 | PP2400441880 - GE39 | 22,400,000 | 336,000 |
| 40 | PP2400441881 - GE40 | 7,150,000 | 107,000 |
| 41 | PP2400441882 - GE41 | 5,190,000 | 77,000 |
| 42 | PP2400441883 - GE42 | 5,880,000 | 88,000 |
| 43 | PP2400441884 - GE43 | 4,575,900 | 68,000 |
| 44 | PP2400441885 - GE44 | 2,856,000 | 42,000 |
| 45 | PP2400441886 - GE45 | 14,280,000 | 214,000 |
| 46 | PP2400441887 - GE46 | 43,476,300 | 652,000 |
| 47 | PP2400441888 - GE47 | 27,500,000 | 412,000 |
| 48 | PP2400441889 - GE48 | 5,529,600 | 82,000 |
| 49 | PP2400441890 - GE49 | 714,000,000 | 10,710,000 |
| 50 | PP2400441891 - GE50 | 9,744,000 | 146,000 |
| 51 | PP2400441892 - GE51 | 64,750,000 | 971,000 |
| 52 | PP2400441893 - GE52 | 580,500,000 | 8,707,000 |
| 53 | PP2400441894 - GE53 | 14,105,000 | 211,000 |
| 54 | PP2400441895 - GE54 | 2,500,000 | 37,000 |
| 55 | PP2400441896 - GE55 | 7,212,500 | 108,000 |
| 56 | PP2400441897 - GE56 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 57 | PP2400441898 - GE57 | 9,150,000 | 137,000 |
| 58 | PP2400441899 - GE58 | 8,820,000 | 132,000 |
| 59 | PP2400441900 - GE59 | 2,646,000 | 39,000 |
| 60 | PP2400441901 - GE60 | 38,189,500 | 572,000 |
| 61 | PP2400441902 - GE61 | 49,140,000 | 737,000 |
| 62 | PP2400441903 - GE62 | 1,512,000 | 22,000 |
| 63 | PP2400441904 - GE63 | 2,250,000 | 33,000 |
| 64 | PP2400441905 - GE64 | 1,688,000 | 25,000 |
| 65 | PP2400441906 - GE65 | 84,600,000 | 1,269,000 |
| 66 | PP2400441907 - GE66 | 4,730,000 | 70,000 |
| 67 | PP2400441908 - GE67 | 4,511,000 | 67,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400441842 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400441843 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400441844 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400441845 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400441846 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400441847 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400441848 |
| Giá từng phần lô | 10,260,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400441849 |
| Giá từng phần lô | 49,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400441850 |
| Giá từng phần lô | 44,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400441851 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400441852 |
| Giá từng phần lô | 39,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400441853 |
| Giá từng phần lô | 250,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400441854 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400441855 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400441856 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400441857 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400441858 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400441859 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400441860 |
| Giá từng phần lô | 1,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400441861 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400441862 |
| Giá từng phần lô | 1,311,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400441863 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400441864 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400441865 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400441866 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400441867 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400441868 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400441869 |
| Giá từng phần lô | 14,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400441870 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400441871 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400441872 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400441873 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400441874 |
| Giá từng phần lô | 77,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400441875 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400441876 |
| Giá từng phần lô | 1,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400441877 |
| Giá từng phần lô | 130,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400441878 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400441879 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400441880 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400441881 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400441882 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400441883 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400441884 |
| Giá từng phần lô | 4,575,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400441885 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400441886 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400441887 |
| Giá từng phần lô | 43,476,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400441888 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400441889 |
| Giá từng phần lô | 5,529,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400441890 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400441891 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400441892 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400441893 |
| Giá từng phần lô | 580,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400441894 |
| Giá từng phần lô | 14,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400441895 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400441896 |
| Giá từng phần lô | 7,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400441897 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400441898 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400441899 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400441900 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400441901 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400441902 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400441903 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400441904 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400441905 |
| Giá từng phần lô | 1,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400441906 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400441907 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400441908 |
| Giá từng phần lô | 4,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi