Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400573999-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400271048
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 8,727,612,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400441842 - GE01 12,300,000 184,000
2 PP2400441843 - GE02 190,000,000 2,850,000
3 PP2400441844 - GE03 5,440,000 81,000
4 PP2400441845 - GE04 2,028,000,000 30,420,000
5 PP2400441846 - GE05 44,730,000 670,000
6 PP2400441847 - GE06 26,200,000 393,000
7 PP2400441848 - GE07 10,260,600 153,000
8 PP2400441849 - GE08 49,880,000 748,000
9 PP2400441850 - GE09 44,080,000 661,000
10 PP2400441851 - GE10 20,800,000 312,000
11 PP2400441852 - GE11 39,560,000 593,000
12 PP2400441853 - GE12 250,500 3,000
13 PP2400441854 - GE13 13,650,000 204,000
14 PP2400441855 - GE14 210,000 3,000
15 PP2400441856 - GE15 72,000 1,000
16 PP2400441857 - GE16 1,320,000 19,000
17 PP2400441858 - GE17 30,000,000 450,000
18 PP2400441859 - GE18 37,530,000 562,000
19 PP2400441860 - GE19 1,592,500 23,000
20 PP2400441861 - GE20 96,250,000 1,443,000
21 PP2400441862 - GE21 1,311,000,000 19,665,000
22 PP2400441863 - GE22 4,350,000 65,000
23 PP2400441864 - GE23 30,030,000 450,000
24 PP2400441865 - GE24 2,200,000 33,000
25 PP2400441866 - GE25 562,500,000 8,437,000
26 PP2400441867 - GE26 1,120,000,000 16,800,000
27 PP2400441868 - GE27 840,000,000 12,600,000
28 PP2400441869 - GE28 14,812,000 222,000
29 PP2400441870 - GE29 3,040,000 45,000
30 PP2400441871 - GE30 29,800,000 447,000
31 PP2400441872 - GE31 4,500,000 67,000
32 PP2400441873 - GE32 3,336,000 50,000
33 PP2400441874 - GE33 77,420,000 1,161,000
34 PP2400441875 - GE34 17,900,000 268,000
35 PP2400441876 - GE35 1,017,000 15,000
36 PP2400441877 - GE36 130,096,000 1,951,000
37 PP2400441878 - GE37 41,200,000 618,000
38 PP2400441879 - GE38 17,400,000 261,000
39 PP2400441880 - GE39 22,400,000 336,000
40 PP2400441881 - GE40 7,150,000 107,000
41 PP2400441882 - GE41 5,190,000 77,000
42 PP2400441883 - GE42 5,880,000 88,000
43 PP2400441884 - GE43 4,575,900 68,000
44 PP2400441885 - GE44 2,856,000 42,000
45 PP2400441886 - GE45 14,280,000 214,000
46 PP2400441887 - GE46 43,476,300 652,000
47 PP2400441888 - GE47 27,500,000 412,000
48 PP2400441889 - GE48 5,529,600 82,000
49 PP2400441890 - GE49 714,000,000 10,710,000
50 PP2400441891 - GE50 9,744,000 146,000
51 PP2400441892 - GE51 64,750,000 971,000
52 PP2400441893 - GE52 580,500,000 8,707,000
53 PP2400441894 - GE53 14,105,000 211,000
54 PP2400441895 - GE54 2,500,000 37,000
55 PP2400441896 - GE55 7,212,500 108,000
56 PP2400441897 - GE56 126,000,000 1,890,000
57 PP2400441898 - GE57 9,150,000 137,000
58 PP2400441899 - GE58 8,820,000 132,000
59 PP2400441900 - GE59 2,646,000 39,000
60 PP2400441901 - GE60 38,189,500 572,000
61 PP2400441902 - GE61 49,140,000 737,000
62 PP2400441903 - GE62 1,512,000 22,000
63 PP2400441904 - GE63 2,250,000 33,000
64 PP2400441905 - GE64 1,688,000 25,000
65 PP2400441906 - GE65 84,600,000 1,269,000
66 PP2400441907 - GE66 4,730,000 70,000
67 PP2400441908 - GE67 4,511,000 67,000
GE01
Mã phần lô PP2400441842
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400441843
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400441844
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400441845
Giá từng phần lô 2,028,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400441846
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400441847
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400441848
Giá từng phần lô 10,260,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400441849
Giá từng phần lô 49,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400441850
Giá từng phần lô 44,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400441851
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400441852
Giá từng phần lô 39,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400441853
Giá từng phần lô 250,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400441854
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400441855
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400441856
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400441857
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400441858
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400441859
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400441860
Giá từng phần lô 1,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400441861
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400441862
Giá từng phần lô 1,311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400441863
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400441864
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400441865
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400441866
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400441867
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400441868
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400441869
Giá từng phần lô 14,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400441870
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400441871
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400441872
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400441873
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400441874
Giá từng phần lô 77,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400441875
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400441876
Giá từng phần lô 1,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400441877
Giá từng phần lô 130,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400441878
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400441879
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400441880
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400441881
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400441882
Giá từng phần lô 5,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400441883
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400441884
Giá từng phần lô 4,575,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400441885
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400441886
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400441887
Giá từng phần lô 43,476,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400441888
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400441889
Giá từng phần lô 5,529,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400441890
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400441891
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400441892
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400441893
Giá từng phần lô 580,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400441894
Giá từng phần lô 14,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400441895
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400441896
Giá từng phần lô 7,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400441897
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400441898
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400441899
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400441900
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400441901
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400441902
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400441903
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400441904
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400441905
Giá từng phần lô 1,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400441906
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400441907
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400441908
Giá từng phần lô 4,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->