Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400569466-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Quận 4
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Quận 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400309366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,592,194,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400520093 - GE.01 54,000,000 810,000
2 PP2400520094 - GE.02 108,628,000 1,599,420
3 PP2400520095 - GE.03 172,800,000 2,592,000
4 PP2400520096 - GE.04 119,600,000 1,794,000
5 PP2400520097 - GE.05 323,190,000 4,847,850
6 PP2400520098 - GE.06 771,750,000 11,576,250
7 PP2400520099 - GE.07 187,960,000 2,819,400
8 PP2400520100 - GE.08 379,209,600 5,688,144
9 PP2400520101 - GE.09 305,985,200 4,589,778
10 PP2400520102 - GE.10 248,970,000 3,734,550
11 PP2400520103 - GE.11 140,143,800 2,102,157
12 PP2400520104 - GE.12 192,067,200 2,881,008
13 PP2400520105 - GE.13 339,538,500 5,093,077
14 PP2400520106 - GE.14 436,097,500 6,541,462
15 PP2400520107 - GE.15 264,000,000 3,960,000
16 PP2400520108 - GE.16 76,400,000 1,146,000
17 PP2400520109 - GE.17 183,750,000 2,756,250
18 PP2400520110 - GE.18 16,262,400 243,936
19 PP2400520111 - GE.19 49,822,500 747,337
20 PP2400520112 - GE.20 534,066,000 8,010,990
21 PP2400520113 - GE.21 146,589,450 2,198,841
22 PP2400520114 - GE.22 152,714,800 2,290,722
23 PP2400520115 - GE.23 110,250,000 1,653,750
24 PP2400520116 - GE.24 432,600,000 6,489,000
25 PP2400520117 - GE.25 405,000,000 6,075,000
26 PP2400520118 - GE.26 440,800,000 6,612,000
GE.01
Mã phần lô PP2400520093
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.02
Mã phần lô PP2400520094
Giá từng phần lô 108,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,420
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.03
Mã phần lô PP2400520095
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.04
Mã phần lô PP2400520096
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.05
Mã phần lô PP2400520097
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,847,850
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.06
Mã phần lô PP2400520098
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,576,250
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.07
Mã phần lô PP2400520099
Giá từng phần lô 187,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,400
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.08
Mã phần lô PP2400520100
Giá từng phần lô 379,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,144
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.09
Mã phần lô PP2400520101
Giá từng phần lô 305,985,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,778
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.10
Mã phần lô PP2400520102
Giá từng phần lô 248,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,550
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.11
Mã phần lô PP2400520103
Giá từng phần lô 140,143,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.12
Mã phần lô PP2400520104
Giá từng phần lô 192,067,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,008
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.13
Mã phần lô PP2400520105
Giá từng phần lô 339,538,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,077
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.14
Mã phần lô PP2400520106
Giá từng phần lô 436,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,541,462
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.15
Mã phần lô PP2400520107
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.16
Mã phần lô PP2400520108
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.17
Mã phần lô PP2400520109
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.18
Mã phần lô PP2400520110
Giá từng phần lô 16,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,936
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.19
Mã phần lô PP2400520111
Giá từng phần lô 49,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,337
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.20
Mã phần lô PP2400520112
Giá từng phần lô 534,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,990
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.21
Mã phần lô PP2400520113
Giá từng phần lô 146,589,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,841
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.22
Mã phần lô PP2400520114
Giá từng phần lô 152,714,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,722
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.23
Mã phần lô PP2400520115
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.24
Mã phần lô PP2400520116
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.25
Mã phần lô PP2400520117
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
GE.26
Mã phần lô PP2400520118
Giá từng phần lô 440,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 2025 - 2026
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->