Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400556809-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bảo vệ sức khỏe tâm thần Quảng Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Bảo vệ sức khỏe tâm thần Quảng Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400302993
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 2,753,589,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400502947 - GE01 60,000,000 900,000
2 PP2400502948 - GE02 3,780,000 56,700
3 PP2400502949 - GE03 2,835,000 42,525
4 PP2400502950 - GE04 665,000 9,975
5 PP2400502951 - GE05 8,250,000 123,750
6 PP2400502952 - GE06 69,300,000 1,039,500
7 PP2400502953 - GE07 56,050,000 840,750
8 PP2400502954 - GE08 117,000,000 1,755,000
9 PP2400502955 - GE09 38,400,000 576,000
10 PP2400502956 - GE10 30,000,000 450,000
11 PP2400502957 - GE11 29,400,000 441,000
12 PP2400502958 - GE12 8,000,000 120,000
13 PP2400502959 - GE13 39,000,000 585,000
14 PP2400502960 - GE14 16,000,000 240,000
15 PP2400502961 - GE15 19,000,000 285,000
16 PP2400502962 - GE16 21,380,000 320,700
17 PP2400502963 - GE17 38,000,000 570,000
18 PP2400502964 - GE18 2,100,000 31,500
19 PP2400502965 - GE19 57,300,000 859,500
20 PP2400502966 - GE20 70,000,000 1,050,000
21 PP2400502967 - GE21 8,900,000 133,500
22 PP2400502968 - GE22 391,500,000 5,872,500
23 PP2400502969 - GE23 104,400,000 1,566,000
24 PP2400502970 - GE24 10,800,000 162,000
25 PP2400502971 - GE25 90,000,000 1,350,000
26 PP2400502972 - GE26 16,139,200 242,088
27 PP2400502973 - GE27 42,500,000 637,500
28 PP2400502974 - GE28 48,804,000 732,060
29 PP2400502975 - GE29 81,000,000 1,215,000
30 PP2400502976 - GE30 2,352,000 35,280
31 PP2400502977 - GE31 11,924,000 178,860
32 PP2400502978 - GE32 5,610,000 84,150
33 PP2400502979 - GE33 157,500,000 2,362,500
34 PP2400502980 - GE34 135,000,000 2,025,000
35 PP2400502981 - GE35 50,400,000 756,000
36 PP2400502982 - GE36 6,300,000 94,500
37 PP2400502983 - GE37 6,000,000 90,000
38 PP2400502984 - GE38 12,600,000 189,000
39 PP2400502985 - GE39 22,000,000 330,000
40 PP2400502986 - GE40 240,000,000 3,600,000
41 PP2400502987 - GE41 23,400,000 351,000
42 PP2400502988 - GE42 540,000,000 8,100,000
43 PP2400502989 - GE43 60,000,000 900,000
GE01
Mã phần lô PP2400502947
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE02
Mã phần lô PP2400502948
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2400502949
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2400502950
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2400502951
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2400502952
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2400502953
Giá từng phần lô 56,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2400502954
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2400502955
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400502956
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400502957
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400502958
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400502959
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400502960
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400502961
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400502962
Giá từng phần lô 21,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400502963
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2400502964
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2400502965
Giá từng phần lô 57,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2400502966
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2400502967
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2400502968
Giá từng phần lô 391,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2400502969
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2400502970
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2400502971
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2400502972
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2400502973
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2400502974
Giá từng phần lô 48,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2400502975
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2400502976
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2400502977
Giá từng phần lô 11,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2400502978
Giá từng phần lô 5,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2400502979
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2400502980
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2400502981
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2400502982
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2400502983
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2400502984
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2400502985
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2400502986
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2400502987
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2400502988
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2400502989
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->