Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500006447-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/01/2025 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400336172
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 51,848,974,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400574614 - 1 1,822,500,000 54,675,000
2 PP2400574615 - 2 385,000,000 11,550,000
3 PP2400574616 - 3 9,600,000 288,000
4 PP2400574617 - 4 646,000,000 19,380,000
5 PP2400574618 - 5 2,266,866,000 68,005,980
6 PP2400574619 - 6 718,400,000 21,552,000
7 PP2400574620 - 7 3,500,000 105,000
8 PP2400574621 - 8 54,600,000 1,638,000
9 PP2400574622 - 9 62,500,000 1,875,000
10 PP2400574623 - 10 29,200,000 876,000
11 PP2400574624 - 11 7,536,375,000 226,091,250
12 PP2400574625 - 12 997,250,000 29,917,500
13 PP2400574626 - 13 80,000,000 2,400,000
14 PP2400574627 - 14 1,641,900,000 49,257,000
15 PP2400574628 - 15 3,197,520,000 95,925,600
16 PP2400574629 - 16 8,505,000 255,150
17 PP2400574630 - 17 1,099,200,000 32,976,000
18 PP2400574631 - 18 6,500,000 195,000
19 PP2400574632 - 19 100,800,000 3,024,000
20 PP2400574633 - 20 361,400,000 10,842,000
21 PP2400574634 - 21 142,800,000 4,284,000
22 PP2400574635 - 22 126,000,000 3,780,000
23 PP2400574636 - 23 44,000,000 1,320,000
24 PP2400574637 - 24 138,915,000 4,167,450
25 PP2400574638 - 25 565,950,000 16,978,500
26 PP2400574639 - 26 23,100,000 693,000
27 PP2400574640 - 27 52,920,000 1,587,600
28 PP2400574641 - 28 219,000,000 6,570,000
29 PP2400574642 - 29 1,911,000,000 57,330,000
30 PP2400574643 - 30 2,002,000,000 60,060,000
31 PP2400574644 - 31 2,134,620,000 64,038,600
32 PP2400574645 - 32 3,850,000,000 115,500,000
33 PP2400574646 - 33 1,152,000,000 34,560,000
34 PP2400574647 - 34 755,200,000 22,656,000
35 PP2400574648 - 35 205,000,000 6,150,000
36 PP2400574649 - 36 41,580,000 1,247,400
37 PP2400574650 - 37 3,268,000 98,040
38 PP2400574651 - 38 2,386,125,000 71,583,750
39 PP2400574652 - 39 535,500,000 16,065,000
40 PP2400574653 - 40 128,700,000 3,861,000
41 PP2400574654 - 41 290,580,000 8,717,400
42 PP2400574655 - 42 163,800,000 4,914,000
43 PP2400574656 - 43 274,890,000 8,246,700
44 PP2400574657 - 44 309,960,000 9,298,800
45 PP2400574658 - 45 1,004,800,000 30,144,000
46 PP2400574659 - 46 350,000,000 10,500,000
47 PP2400574660 - 47 339,990,000 10,199,700
48 PP2400574661 - 48 139,860,000 4,195,800
49 PP2400574662 - 49 4,410,000 132,300
50 PP2400574663 - 50 525,000 15,750
51 PP2400574664 - 51 3,339,000 100,170
52 PP2400574665 - 52 336,000,000 10,080,000
53 PP2400574666 - 53 30,240,000 907,200
54 PP2400574667 - 54 28,200,000 846,000
55 PP2400574668 - 55 1,531,500,000 45,945,000
56 PP2400574669 - 56 44,625,000 1,338,750
57 PP2400574670 - 57 156,400,000 4,692,000
58 PP2400574671 - 58 14,995,000 449,850
59 PP2400574672 - 59 104,775,000 3,143,250
60 PP2400574673 - 60 458,640,000 13,759,200
61 PP2400574674 - 61 2,499,000 74,970
62 PP2400574675 - 62 38,900,000 1,167,000
63 PP2400574676 - 63 46,200,000 1,386,000
64 PP2400574677 - 64 549,990,000 16,499,700
65 PP2400574678 - 65 3,978,100,000 119,343,000
66 PP2400574679 - 66 2,730,000,000 81,900,000
67 PP2400574680 - 67 2,558,640 76,759
68 PP2400574681 - 68 22,000,000 660,000
69 PP2400574682 - 69 1,413,090,000 42,392,700
70 PP2400574683 - 70 4,940,000 148,200
71 PP2400574684 - 71 1,144,000 34,320
72 PP2400574685 - 72 24,000,000 720,000
73 PP2400574686 - 73 2,730,000 81,900
1
Mã phần lô PP2400574614
Giá từng phần lô 1,822,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400574615
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400574616
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400574617
Giá từng phần lô 646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400574618
Giá từng phần lô 2,266,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,005,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400574619
Giá từng phần lô 718,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400574620
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400574621
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400574622
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400574623
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400574624
Giá từng phần lô 7,536,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,091,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400574625
Giá từng phần lô 997,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400574626
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400574627
Giá từng phần lô 1,641,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400574628
Giá từng phần lô 3,197,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,925,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400574629
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400574630
Giá từng phần lô 1,099,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400574631
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400574632
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400574633
Giá từng phần lô 361,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400574634
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400574635
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400574636
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400574637
Giá từng phần lô 138,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400574638
Giá từng phần lô 565,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,978,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400574639
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400574640
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400574641
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400574642
Giá từng phần lô 1,911,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400574643
Giá từng phần lô 2,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400574644
Giá từng phần lô 2,134,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,038,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400574645
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400574646
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400574647
Giá từng phần lô 755,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400574648
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400574649
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400574650
Giá từng phần lô 3,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400574651
Giá từng phần lô 2,386,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,583,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400574652
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400574653
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400574654
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400574655
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400574656
Giá từng phần lô 274,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400574657
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400574658
Giá từng phần lô 1,004,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400574659
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400574660
Giá từng phần lô 339,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,199,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400574661
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400574662
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400574663
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400574664
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400574665
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400574666
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400574667
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400574668
Giá từng phần lô 1,531,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400574669
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400574670
Giá từng phần lô 156,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400574671
Giá từng phần lô 14,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400574672
Giá từng phần lô 104,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2400574673
Giá từng phần lô 458,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,759,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2400574674
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2400574675
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2400574676
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2400574677
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2400574678
Giá từng phần lô 3,978,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2400574679
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2400574680
Giá từng phần lô 2,558,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2400574681
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2400574682
Giá từng phần lô 1,413,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,392,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2400574683
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2400574684
Giá từng phần lô 1,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2400574685
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2400574686
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->