Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500006447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2025 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400336172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 51,848,974,640 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400574614 - 1 | 1,822,500,000 | 54,675,000 |
| 2 | PP2400574615 - 2 | 385,000,000 | 11,550,000 |
| 3 | PP2400574616 - 3 | 9,600,000 | 288,000 |
| 4 | PP2400574617 - 4 | 646,000,000 | 19,380,000 |
| 5 | PP2400574618 - 5 | 2,266,866,000 | 68,005,980 |
| 6 | PP2400574619 - 6 | 718,400,000 | 21,552,000 |
| 7 | PP2400574620 - 7 | 3,500,000 | 105,000 |
| 8 | PP2400574621 - 8 | 54,600,000 | 1,638,000 |
| 9 | PP2400574622 - 9 | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 10 | PP2400574623 - 10 | 29,200,000 | 876,000 |
| 11 | PP2400574624 - 11 | 7,536,375,000 | 226,091,250 |
| 12 | PP2400574625 - 12 | 997,250,000 | 29,917,500 |
| 13 | PP2400574626 - 13 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 14 | PP2400574627 - 14 | 1,641,900,000 | 49,257,000 |
| 15 | PP2400574628 - 15 | 3,197,520,000 | 95,925,600 |
| 16 | PP2400574629 - 16 | 8,505,000 | 255,150 |
| 17 | PP2400574630 - 17 | 1,099,200,000 | 32,976,000 |
| 18 | PP2400574631 - 18 | 6,500,000 | 195,000 |
| 19 | PP2400574632 - 19 | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 20 | PP2400574633 - 20 | 361,400,000 | 10,842,000 |
| 21 | PP2400574634 - 21 | 142,800,000 | 4,284,000 |
| 22 | PP2400574635 - 22 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 23 | PP2400574636 - 23 | 44,000,000 | 1,320,000 |
| 24 | PP2400574637 - 24 | 138,915,000 | 4,167,450 |
| 25 | PP2400574638 - 25 | 565,950,000 | 16,978,500 |
| 26 | PP2400574639 - 26 | 23,100,000 | 693,000 |
| 27 | PP2400574640 - 27 | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 28 | PP2400574641 - 28 | 219,000,000 | 6,570,000 |
| 29 | PP2400574642 - 29 | 1,911,000,000 | 57,330,000 |
| 30 | PP2400574643 - 30 | 2,002,000,000 | 60,060,000 |
| 31 | PP2400574644 - 31 | 2,134,620,000 | 64,038,600 |
| 32 | PP2400574645 - 32 | 3,850,000,000 | 115,500,000 |
| 33 | PP2400574646 - 33 | 1,152,000,000 | 34,560,000 |
| 34 | PP2400574647 - 34 | 755,200,000 | 22,656,000 |
| 35 | PP2400574648 - 35 | 205,000,000 | 6,150,000 |
| 36 | PP2400574649 - 36 | 41,580,000 | 1,247,400 |
| 37 | PP2400574650 - 37 | 3,268,000 | 98,040 |
| 38 | PP2400574651 - 38 | 2,386,125,000 | 71,583,750 |
| 39 | PP2400574652 - 39 | 535,500,000 | 16,065,000 |
| 40 | PP2400574653 - 40 | 128,700,000 | 3,861,000 |
| 41 | PP2400574654 - 41 | 290,580,000 | 8,717,400 |
| 42 | PP2400574655 - 42 | 163,800,000 | 4,914,000 |
| 43 | PP2400574656 - 43 | 274,890,000 | 8,246,700 |
| 44 | PP2400574657 - 44 | 309,960,000 | 9,298,800 |
| 45 | PP2400574658 - 45 | 1,004,800,000 | 30,144,000 |
| 46 | PP2400574659 - 46 | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 47 | PP2400574660 - 47 | 339,990,000 | 10,199,700 |
| 48 | PP2400574661 - 48 | 139,860,000 | 4,195,800 |
| 49 | PP2400574662 - 49 | 4,410,000 | 132,300 |
| 50 | PP2400574663 - 50 | 525,000 | 15,750 |
| 51 | PP2400574664 - 51 | 3,339,000 | 100,170 |
| 52 | PP2400574665 - 52 | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 53 | PP2400574666 - 53 | 30,240,000 | 907,200 |
| 54 | PP2400574667 - 54 | 28,200,000 | 846,000 |
| 55 | PP2400574668 - 55 | 1,531,500,000 | 45,945,000 |
| 56 | PP2400574669 - 56 | 44,625,000 | 1,338,750 |
| 57 | PP2400574670 - 57 | 156,400,000 | 4,692,000 |
| 58 | PP2400574671 - 58 | 14,995,000 | 449,850 |
| 59 | PP2400574672 - 59 | 104,775,000 | 3,143,250 |
| 60 | PP2400574673 - 60 | 458,640,000 | 13,759,200 |
| 61 | PP2400574674 - 61 | 2,499,000 | 74,970 |
| 62 | PP2400574675 - 62 | 38,900,000 | 1,167,000 |
| 63 | PP2400574676 - 63 | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 64 | PP2400574677 - 64 | 549,990,000 | 16,499,700 |
| 65 | PP2400574678 - 65 | 3,978,100,000 | 119,343,000 |
| 66 | PP2400574679 - 66 | 2,730,000,000 | 81,900,000 |
| 67 | PP2400574680 - 67 | 2,558,640 | 76,759 |
| 68 | PP2400574681 - 68 | 22,000,000 | 660,000 |
| 69 | PP2400574682 - 69 | 1,413,090,000 | 42,392,700 |
| 70 | PP2400574683 - 70 | 4,940,000 | 148,200 |
| 71 | PP2400574684 - 71 | 1,144,000 | 34,320 |
| 72 | PP2400574685 - 72 | 24,000,000 | 720,000 |
| 73 | PP2400574686 - 73 | 2,730,000 | 81,900 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400574614 |
| Giá từng phần lô | 1,822,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400574615 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400574616 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400574617 |
| Giá từng phần lô | 646,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400574618 |
| Giá từng phần lô | 2,266,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,005,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400574619 |
| Giá từng phần lô | 718,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400574620 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400574621 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400574622 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400574623 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400574624 |
| Giá từng phần lô | 7,536,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,091,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400574625 |
| Giá từng phần lô | 997,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400574626 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400574627 |
| Giá từng phần lô | 1,641,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400574628 |
| Giá từng phần lô | 3,197,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,925,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400574629 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400574630 |
| Giá từng phần lô | 1,099,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400574631 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400574632 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400574633 |
| Giá từng phần lô | 361,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400574634 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400574635 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400574636 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400574637 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400574638 |
| Giá từng phần lô | 565,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,978,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400574639 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400574640 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400574641 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400574642 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400574643 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400574644 |
| Giá từng phần lô | 2,134,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,038,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400574645 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400574646 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400574647 |
| Giá từng phần lô | 755,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400574648 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400574649 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400574650 |
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400574651 |
| Giá từng phần lô | 2,386,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,583,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400574652 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400574653 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400574654 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,717,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400574655 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400574656 |
| Giá từng phần lô | 274,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,246,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400574657 |
| Giá từng phần lô | 309,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400574658 |
| Giá từng phần lô | 1,004,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400574659 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400574660 |
| Giá từng phần lô | 339,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,199,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400574661 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400574662 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400574663 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400574664 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400574665 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400574666 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400574667 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400574668 |
| Giá từng phần lô | 1,531,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400574669 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400574670 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400574671 |
| Giá từng phần lô | 14,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400574672 |
| Giá từng phần lô | 104,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400574673 |
| Giá từng phần lô | 458,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,759,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400574674 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400574675 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400574676 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400574677 |
| Giá từng phần lô | 549,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,499,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400574678 |
| Giá từng phần lô | 3,978,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400574679 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400574680 |
| Giá từng phần lô | 2,558,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400574681 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400574682 |
| Giá từng phần lô | 1,413,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400574683 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400574684 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400574685 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400574686 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi