Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500009280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283246 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 205,595,702,120 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400463506 - Acetyl leucin | 92,240,000 | 69.180.000 | 64.568.000 | 1,383,700 | ||
| 2 | PP2400463507 - Acetylcystein | 42,000,000 | 31.500.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 3 | PP2400463508 - acetylsalicylic acid | 17,400,000 | 13.050.000 | 12.180.000 | 261,000 | ||
| 4 | PP2400463509 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 124,968,000 | 93.726.000 | 87.477.600 | 1,874,520 | ||
| 5 | PP2400463510 - Acid amin + glucose + điện giải (*) | 160,000,000 | 120.000.000 | 112.000.000 | 2,400,000 | ||
| 6 | PP2400463511 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 168,000,000 | 126.000.000 | 117.600.000 | 2,520,000 | ||
| 7 | PP2400463512 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 432,000,000 | 324.000.000 | 302.400.000 | 6,480,000 | ||
| 8 | PP2400463513 - Acid amin dùng cho người suy thận* | 465,032,000 | 348.774.000 | 325.522.400 | 6,975,480 | ||
| 9 | PP2400463514 - Acid amin dùng cho người suy thận* | 510,000,000 | 382.500.000 | 357.000.000 | 7,650,000 | ||
| 10 | PP2400463515 - Acid amin* | 213,460,000 | 160.095.000 | 149.422.000 | 3,201,900 | ||
| 11 | PP2400463516 - Acid amin* | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 12 | PP2400463517 - Acid amin* | 227,200,000 | 170.400.000 | 159.040.000 | 3,408,000 | ||
| 13 | PP2400463518 - Acid amin* | 29,520,000 | 22.140.000 | 20.664.000 | 442,800 | ||
| 14 | PP2400463519 - Acid amin* | 349,896,000 | 262.422.000 | 244.927.200 | 5,248,440 | ||
| 15 | PP2400463520 - Acid amin* | 74,694,400 | 56.020.800 | 52.286.080 | 1,120,416 | ||
| 16 | PP2400463521 - Acid amin* | 40,800,000 | 30.600.000 | 28.560.000 | 612,000 | ||
| 17 | PP2400463522 - Adenosin triphosphat | 34,000,000 | 25.500.000 | 23.800.000 | 510,000 | ||
| 18 | PP2400463523 - Albumin | 144,966,700 | 108.725.025 | 101.476.690 | 2,174,500 | ||
| 19 | PP2400463524 - Albumin | 246,000,000 | 184.500.000 | 172.200.000 | 3,690,000 | ||
| 20 | PP2400463525 - Albumin | 4,200,000,000 | 3.150.000.000 | 2.940.000.000 | 63,000,000 | ||
| 21 | PP2400463526 - Albumin | 173,500,000 | 130.125.000 | 121.450.000 | 2,602,500 | ||
| 22 | PP2400463527 - Albumin | 250,000,000 | 187.500.000 | 175.000.000 | 3,750,000 | ||
| 23 | PP2400463528 - Albumin | 688,000,000 | 516.000.000 | 481.600.000 | 10,320,000 | ||
| 24 | PP2400463529 - Alfuzosin | 214,074,000 | 160.555.500 | 149.851.800 | 3,211,110 | ||
| 25 | PP2400463530 - Alteplase | 1,032,358,800 | 774.269.100 | 722.651.160 | 15,485,382 | ||
| 26 | PP2400463531 - Aluminum phosphat | 11,253,000 | 8.439.750 | 7.877.100 | 168,795 | ||
| 27 | PP2400463532 - Alverin citrat + simethicon | 20,160,000 | 15.120.000 | 14.112.000 | 302,400 | ||
| 28 | PP2400463533 - Ambroxol | 177,600,000 | 133.200.000 | 124.320.000 | 2,664,000 | ||
| 29 | PP2400463534 - Ambroxol | 14,000,000 | 10.500.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 30 | PP2400463535 - Aminophylin | 10,500,000 | 7.875.000 | 7.350.000 | 157,500 | ||
| 31 | PP2400463536 - Amiodaron hydroclorid | 18,028,800 | 13.521.600 | 12.620.160 | 270,432 | ||
| 32 | PP2400463537 - Amlodipin | 3,216,000 | 2.412.000 | 2.251.200 | 48,240 | ||
| 33 | PP2400463538 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 44,520,000 | 33.390.000 | 31.164.000 | 667,800 | ||
| 34 | PP2400463539 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 171,140,000 | 128.355.000 | 119.798.000 | 2,567,100 | ||
| 35 | PP2400463540 - Amlodipin + telmisartan | 49,928,000 | 37.446.000 | 34.949.600 | 748,920 | ||
| 36 | PP2400463541 - Amlodipin + telmisartan | 26,244,000 | 19.683.000 | 18.370.800 | 393,660 | ||
| 37 | PP2400463542 - Amlodipin + valsartan | 36,214,000 | 27.160.500 | 25.349.800 | 543,210 | ||
| 38 | PP2400463543 - Amlodipin + valsartan | 59,922,000 | 44.941.500 | 41.945.400 | 898,830 | ||
| 39 | PP2400463544 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 36,214,000 | 27.160.500 | 25.349.800 | 543,210 | ||
| 40 | PP2400463545 - Amlodipine+ indapamide | 19,948,000 | 14.961.000 | 13.963.600 | 299,220 | ||
| 41 | PP2400463546 - Amlodipine+ indapamide | 49,870,000 | 37.402.500 | 34.909.000 | 748,050 | ||
| 42 | PP2400463547 - Amoxicilin | 34,000,000 | 25.500.000 | 23.800.000 | 510,000 | ||
| 43 | PP2400463548 - Amoxicilin | 14,400,000 | 10.800.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 44 | PP2400463549 - Atracurium besylat | 27,000,000 | 20.250.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 45 | PP2400463550 - Bacillus clausii | 6,564,000 | 4.923.000 | 4.594.800 | 98,460 | ||
| 46 | PP2400463551 - Bambuterol | 13,533,600 | 10.150.200 | 9.473.520 | 203,004 | ||
| 47 | PP2400463552 - Beta-glycyrrhetinic acid +dequalinium clorid + tyrothricin+ hydrocortison acetat +lidocain hydroclorid | 10,600,000 | 7.950.000 | 7.420.000 | 159,000 | ||
| 48 | PP2400463553 - Betahistin | 19,860,000 | 14.895.000 | 13.902.000 | 297,900 | ||
| 49 | PP2400463554 - Betahistin | 59,620,000 | 44.715.000 | 41.734.000 | 894,300 | ||
| 50 | PP2400463555 - Betamethason | 34,650,000 | 25.987.500 | 24.255.000 | 519,750 | ||
| 51 | PP2400463556 - Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate | 12,747,600 | 9.560.700 | 8.923.320 | 191,214 | ||
| 52 | PP2400463557 - Bisoprolol | 16,200,000 | 12.150.000 | 11.340.000 | 243,000 | ||
| 53 | PP2400463558 - Bisoprolol+Amlodipin | 32,034,000 | 24.025.500 | 22.423.800 | 480,510 | ||
| 54 | PP2400463559 - Budesonid | 138,340,000 | 103.755.000 | 96.838.000 | 2,075,100 | ||
| 55 | PP2400463560 - Budesonid | 597,744,000 | 448.308.000 | 418.420.800 | 8,966,160 | ||
| 56 | PP2400463561 - Budesonid + formoterol | 86,800,000 | 65.100.000 | 60.760.000 | 1,302,000 | ||
| 57 | PP2400463562 - Budesonid + formoterol | 43,800,000 | 32.850.000 | 30.660.000 | 657,000 | ||
| 58 | PP2400463563 - Bupivacain (hydroclorid) | 39,560,000 | 29.670.000 | 27.692.000 | 593,400 | ||
| 59 | PP2400463564 - Bupivacain (hydroclorid) | 249,600,000 | 187.200.000 | 174.720.000 | 3,744,000 | ||
| 60 | PP2400463565 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 61 | PP2400463566 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 270,900,000 | 203.175.000 | 189.630.000 | 4,063,500 | ||
| 62 | PP2400463567 - Calcitonin | 3,450,000 | 2.587.500 | 2.415.000 | 51,750 | ||
| 63 | PP2400463568 - Candesartan | 91,200,000 | 68.400.000 | 63.840.000 | 1,368,000 | ||
| 64 | PP2400463569 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 17,000,000 | 12.750.000 | 11.900.000 | 255,000 | ||
| 65 | PP2400463570 - Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 66 | PP2400463571 - Carbamazepin | 1,554,000 | 1.165.500 | 1.087.800 | 23,310 | ||
| 67 | PP2400463572 - Carbamazepin | 2,604,000 | 1.953.000 | 1.822.800 | 39,060 | ||
| 68 | PP2400463573 - Carbetocin | 214,939,800 | 161.204.850 | 150.457.860 | 3,224,097 | ||
| 69 | PP2400463574 - Caspofungin* | 130,620,000 | 97.965.000 | 91.434.000 | 1,959,300 | ||
| 70 | PP2400463575 - Caspofungin* | 82,887,000 | 62.165.250 | 58.020.900 | 1,243,305 | ||
| 71 | PP2400463576 - Cefixim | 154,500,000 | 115.875.000 | 108.150.000 | 2,317,500 | ||
| 72 | PP2400463577 - Cefotaxim | 120,000,000 | 90.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 73 | PP2400463578 - Cefoxitin | 634,200,000 | 475.650.000 | 443.940.000 | 9,513,000 | ||
| 74 | PP2400463579 - Cefoxitin | 1,140,000,000 | 855.000.000 | 798.000.000 | 17,100,000 | ||
| 75 | PP2400463580 - Cefprozil | 138,000,000 | 103.500.000 | 96.600.000 | 2,070,000 | ||
| 76 | PP2400463581 - Ceftazidim | 208,950,000 | 156.712.500 | 146.265.000 | 3,134,250 | ||
| 77 | PP2400463582 - Ceftriaxon | 380,000,000 | 285.000.000 | 266.000.000 | 5,700,000 | ||
| 78 | PP2400463583 - Cefuroxim | 132,780,000 | 99.585.000 | 92.946.000 | 1,991,700 | ||
| 79 | PP2400463584 - Choline alfoscerat | 166,320,000 | 124.740.000 | 116.424.000 | 2,494,800 | ||
| 80 | PP2400463585 - Cilnidipin | 27,000,000 | 20.250.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 81 | PP2400463586 - Cilostazol | 23,940,000 | 17.955.000 | 16.758.000 | 359,100 | ||
| 82 | PP2400463587 - Cinnarizin | 44,580,000 | 33.435.000 | 31.206.000 | 668,700 | ||
| 83 | PP2400463588 - Ciprofloxacin | 6,899,900 | 5.174.925 | 4.829.930 | 103,498 | ||
| 84 | PP2400463589 - Ciprofloxacin | 2,580,000 | 1.935.000 | 1.806.000 | 38,700 | ||
| 85 | PP2400463590 - Ciprofloxacin | 5,820,000 | 4.365.000 | 4.074.000 | 87,300 | ||
| 86 | PP2400463591 - Ciprofloxacin | 332,640,000 | 249.480.000 | 232.848.000 | 4,989,600 | ||
| 87 | PP2400463592 - Clopidogrel | 582,400,000 | 436.800.000 | 407.680.000 | 8,736,000 | ||
| 88 | PP2400463593 - Clopidogrel | 840,950,000 | 630.712.500 | 588.665.000 | 12,614,250 | ||
| 89 | PP2400463594 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 10,755,000 | 8.066.250 | 7.528.500 | 161,325 | ||
| 90 | PP2400463595 - Colchicin | 21,800,000 | 16.350.000 | 15.260.000 | 327,000 | ||
| 91 | PP2400463596 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 226,800,000 | 170.100.000 | 158.760.000 | 3,402,000 | ||
| 92 | PP2400463597 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 27,036,000 | 20.277.000 | 18.925.200 | 405,540 | ||
| 93 | PP2400463598 - Dapagliflozin | 11,400,000 | 8.550.000 | 7.980.000 | 171,000 | ||
| 94 | PP2400463599 - Dapagliflozin | 11,400,000 | 8.550.000 | 7.980.000 | 171,000 | ||
| 95 | PP2400463600 - Dequalinium clorid | 58,260,000 | 43.695.000 | 40.782.000 | 873,900 | ||
| 96 | PP2400463601 - Desfluran | 162,000,000 | 121.500.000 | 113.400.000 | 2,430,000 | ||
| 97 | PP2400463602 - Desloratadin | 110,000,000 | 82.500.000 | 77.000.000 | 1,650,000 | ||
| 98 | PP2400463603 - Desmopressin | 44,266,000 | 33.199.500 | 30.986.200 | 663,990 | ||
| 99 | PP2400463604 - Diacerein | 18,000,000 | 13.500.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 100 | PP2400463605 - Diazepam | 14,080,000 | 10.560.000 | 9.856.000 | 211,200 | ||
| 101 | PP2400463606 - Diazepam | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 102 | PP2400463607 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | 14,980,000 | 11.235.000 | 10.486.000 | 224,700 | ||
| 103 | PP2400463608 - Digoxin | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 104 | PP2400463609 - Dimecapto Succinic Acid (DMSA) | 74,900,000 | 56.175.000 | 52.430.000 | 1,123,500 | ||
| 105 | PP2400463610 - Dinoproston | 37,380,000 | 28.035.000 | 26.166.000 | 560,700 | ||
| 106 | PP2400463611 - Diosmectit | 45,036,000 | 33.777.000 | 31.525.200 | 675,540 | ||
| 107 | PP2400463612 - Diosmin + hesperidin | 123,104,000 | 92.328.000 | 86.172.800 | 1,846,560 | ||
| 108 | PP2400463613 - Dobutamin | 39,900,000 | 29.925.000 | 27.930.000 | 598,500 | ||
| 109 | PP2400463614 - Dobutamin | 28,980,000 | 21.735.000 | 20.286.000 | 434,700 | ||
| 110 | PP2400463615 - Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 111 | PP2400463616 - Drotaverin clohydrat | 7,959,000 | 5.969.250 | 5.571.300 | 119,385 | ||
| 112 | PP2400463617 - Drotaverin clohydrat | 13,896,000 | 10.422.000 | 9.727.200 | 208,440 | ||
| 113 | PP2400463618 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 670,000,000 | 502.500.000 | 469.000.000 | 10,050,000 | ||
| 114 | PP2400463619 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 700,000,000 | 525.000.000 | 490.000.000 | 10,500,000 | ||
| 115 | PP2400463620 - Dutasterid+Tamsulosine HCl | 48,300,000 | 36.225.000 | 33.810.000 | 724,500 | ||
| 116 | PP2400463621 - Dydrogesteron | 309,120,000 | 231.840.000 | 216.384.000 | 4,636,800 | ||
| 117 | PP2400463622 - Edoxaban | 32,400,000 | 24.300.000 | 22.680.000 | 486,000 | ||
| 118 | PP2400463623 - Edoxaban | 16,200,000 | 12.150.000 | 11.340.000 | 243,000 | ||
| 119 | PP2400463624 - Edoxaban | 16,200,000 | 12.150.000 | 11.340.000 | 243,000 | ||
| 120 | PP2400463625 - Empagliflozin | 276,864,000 | 207.648.000 | 193.804.800 | 4,152,960 | ||
| 121 | PP2400463626 - Empagliflozin | 159,198,000 | 119.398.500 | 111.438.600 | 2,387,970 | ||
| 122 | PP2400463627 - Empagliflozin + Metformin | 20,160,000 | 15.120.000 | 14.112.000 | 302,400 | ||
| 123 | PP2400463628 - Empagliflozin + Metformin | 20,160,000 | 15.120.000 | 14.112.000 | 302,400 | ||
| 124 | PP2400463629 - Enoxaparin (natri) | 280,000,000 | 210.000.000 | 196.000.000 | 4,200,000 | ||
| 125 | PP2400463630 - Enoxaparin (natri) | 76,000,000 | 57.000.000 | 53.200.000 | 1,140,000 | ||
| 126 | PP2400463631 - EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid ... | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 127 | PP2400463632 - Eperison | 40,992,000 | 30.744.000 | 28.694.400 | 614,880 | ||
| 128 | PP2400463633 - Ephedrin (hydroclorid) | 47,250,000 | 35.437.500 | 33.075.000 | 708,750 | ||
| 129 | PP2400463634 - Ephedrin (hydroclorid) | 346,500,000 | 259.875.000 | 242.550.000 | 5,197,500 | ||
| 130 | PP2400463635 - Ertapenem* | 165,726,300 | 124.294.725 | 116.008.410 | 2,485,894 | ||
| 131 | PP2400463636 - Erythropoietin beta | 229,355,000 | 172.016.250 | 160.548.500 | 3,440,325 | ||
| 132 | PP2400463637 - Erythropoietin beta | 130,819,500 | 98.114.625 | 91.573.650 | 1,962,292 | ||
| 133 | PP2400463638 - Etifoxin chlohydrat | 19,800,000 | 14.850.000 | 13.860.000 | 297,000 | ||
| 134 | PP2400463639 - Etomidat | 24,000,000 | 18.000.000 | 16.800.000 | 360,000 | ||
| 135 | PP2400463640 - Fenofibrat | 140,000,000 | 105.000.000 | 98.000.000 | 2,100,000 | ||
| 136 | PP2400463641 - Fenoterol + ipratropium | 96,870,000 | 72.652.500 | 67.809.000 | 1,453,050 | ||
| 137 | PP2400463642 - Fenoterol + ipratropium | 132,323,000 | 99.242.250 | 92.626.100 | 1,984,845 | ||
| 138 | PP2400463643 - Fentanyl | 357,500,000 | 268.125.000 | 250.250.000 | 5,362,500 | ||
| 139 | PP2400463644 - Fentanyl | 159,000,000 | 119.250.000 | 111.300.000 | 2,385,000 | ||
| 140 | PP2400463645 - Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark | 109,340,000 | 82.005.000 | 76.538.000 | 1,640,100 | ||
| 141 | PP2400463646 - Gabapentin | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 142 | PP2400463647 - Gadobenic acid (dimeglumin) | 205,800,000 | 154.350.000 | 144.060.000 | 3,087,000 | ||
| 143 | PP2400463648 - Gadobutrol | 218,400,000 | 163.800.000 | 152.880.000 | 3,276,000 | ||
| 144 | PP2400463649 - Gadoteric acid | 156,000,000 | 117.000.000 | 109.200.000 | 2,340,000 | ||
| 145 | PP2400463650 - Galantamin | 126,000,000 | 94.500.000 | 88.200.000 | 1,890,000 | ||
| 146 | PP2400463651 - Ginkgo biloba | 80,000,000 | 60.000.000 | 56.000.000 | 1,200,000 | ||
| 147 | PP2400463652 - Ginkgo biloba | 238,400,000 | 178.800.000 | 166.880.000 | 3,576,000 | ||
| 148 | PP2400463653 - Gliclazid | 49,560,000 | 37.170.000 | 34.692.000 | 743,400 | ||
| 149 | PP2400463654 - Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat | 69,000,000 | 51.750.000 | 48.300.000 | 1,035,000 | ||
| 150 | PP2400463655 - Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá | 320,000,000 | 240.000.000 | 224.000.000 | 4,800,000 | ||
| 151 | PP2400463656 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 152 | PP2400463657 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 32,113,200 | 24.084.900 | 22.479.240 | 481,698 | ||
| 153 | PP2400463658 - Heparin (natri) | 799,800,000 | 599.850.000 | 559.860.000 | 11,997,000 | ||
| 154 | PP2400463659 - Hyoscin butylbromid | 44,800,000 | 33.600.000 | 31.360.000 | 672,000 | ||
| 155 | PP2400463660 - Immune globulin | 27,200,000 | 20.400.000 | 19.040.000 | 408,000 | ||
| 156 | PP2400463661 - Immune globulin | 115,000,000 | 86.250.000 | 80.500.000 | 1,725,000 | ||
| 157 | PP2400463662 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 287,850,000 | 215.887.500 | 201.495.000 | 4,317,750 | ||
| 158 | PP2400463663 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 154,287,000 | 115.715.250 | 108.000.900 | 2,314,305 | ||
| 159 | PP2400463664 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 39,000,000 | 29.250.000 | 27.300.000 | 585,000 | ||
| 160 | PP2400463665 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 20,800,000 | 15.600.000 | 14.560.000 | 312,000 | ||
| 161 | PP2400463666 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 40,000,000 | 30.000.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 162 | PP2400463667 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50) | 17,808,000 | 13.356.000 | 12.465.600 | 267,120 | ||
| 163 | PP2400463668 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25) | 10,684,800 | 8.013.600 | 7.479.360 | 160,272 | ||
| 164 | PP2400463669 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 620,000,000 | 465.000.000 | 434.000.000 | 9,300,000 | ||
| 165 | PP2400463670 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 172,000,000 | 129.000.000 | 120.400.000 | 2,580,000 | ||
| 166 | PP2400463671 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 104,000,000 | 78.000.000 | 72.800.000 | 1,560,000 | ||
| 167 | PP2400463672 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 923,994,000 | 692.995.500 | 646.795.800 | 13,859,910 | ||
| 168 | PP2400463673 - Iobitridol | 1,176,125,000 | 882.093.750 | 823.287.500 | 17,641,875 | ||
| 169 | PP2400463674 - Iobitridol | 53,350,000 | 40.012.500 | 37.345.000 | 800,250 | ||
| 170 | PP2400463675 - Iobitridol | 123,190,000 | 92.392.500 | 86.233.000 | 1,847,850 | ||
| 171 | PP2400463676 - Iodixanol | 99,225,000 | 74.418.750 | 69.457.500 | 1,488,375 | ||
| 172 | PP2400463677 - Iodixanol | 6,063,750 | 4.547.812,5 | 4.244.625 | 90,956 | ||
| 173 | PP2400463678 - Iohexol | 1,299,930,000 | 974.947.500 | 909.951.000 | 19,498,950 | ||
| 174 | PP2400463679 - Iohexol | 48,155,200 | 36.116.400 | 33.708.640 | 722,328 | ||
| 175 | PP2400463680 - Iopamidol | 924,000,000 | 693.000.000 | 646.800.000 | 13,860,000 | ||
| 176 | PP2400463681 - Iopamidol | 74,970,000 | 56.227.500 | 52.479.000 | 1,124,550 | ||
| 177 | PP2400463682 - Iopamidol | 22,680,000 | 17.010.000 | 15.876.000 | 340,200 | ||
| 178 | PP2400463683 - Iopamidol | 88,200,000 | 66.150.000 | 61.740.000 | 1,323,000 | ||
| 179 | PP2400463684 - Iopromid acid | 840,000,000 | 630.000.000 | 588.000.000 | 12,600,000 | ||
| 180 | PP2400463685 - Iopromid acid | 48,510,000 | 36.382.500 | 33.957.000 | 727,650 | ||
| 181 | PP2400463686 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 31,080,000 | 23.310.000 | 21.756.000 | 466,200 | ||
| 182 | PP2400463687 - Isofluran | 23,232,000 | 17.424.000 | 16.262.400 | 348,480 | ||
| 183 | PP2400463688 - Isofluran | 32,400,000 | 24.300.000 | 22.680.000 | 486,000 | ||
| 184 | PP2400463689 - Isosorbid dinitrat | 15,600,000 | 11.700.000 | 10.920.000 | 234,000 | ||
| 185 | PP2400463690 - Ivabradin | 42,300,000 | 31.725.000 | 29.610.000 | 634,500 | ||
| 186 | PP2400463691 - Kali clorid | 17,640,000 | 13.230.000 | 12.348.000 | 264,600 | ||
| 187 | PP2400463692 - Kali clorid | 84,000,000 | 63.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 188 | PP2400463693 - Ketamin | 97,280,000 | 72.960.000 | 68.096.000 | 1,459,200 | ||
| 189 | PP2400463694 - Ketoprofen | 16,050,000 | 12.037.500 | 11.235.000 | 240,750 | ||
| 190 | PP2400463695 - Ketorolac | 525,000,000 | 393.750.000 | 367.500.000 | 7,875,000 | ||
| 191 | PP2400463696 - Lactulose | 16,368,000 | 12.276.000 | 11.457.600 | 245,520 | ||
| 192 | PP2400463697 - Lansoprazol | 100,000,000 | 75.000.000 | 70.000.000 | 1,500,000 | ||
| 193 | PP2400463698 - Lercanidipin hydroclorid | 51,000,000 | 38.250.000 | 35.700.000 | 765,000 | ||
| 194 | PP2400463699 - Levobupivacain | 219,072,000 | 164.304.000 | 153.350.400 | 3,286,080 | ||
| 195 | PP2400463700 - Levodopa + benserazid | 50,400,000 | 37.800.000 | 35.280.000 | 756,000 | ||
| 196 | PP2400463701 - Levofloxacin | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 197 | PP2400463702 - Levofloxacin | 314,400,000 | 235.800.000 | 220.080.000 | 4,716,000 | ||
| 198 | PP2400463703 - Levothyroxin (muối natri) | 7,512,000 | 5.634.000 | 5.258.400 | 112,680 | ||
| 199 | PP2400463704 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 42,417,000 | 31.812.750 | 29.691.900 | 636,255 | ||
| 200 | PP2400463705 - Lidocain hydroclodrid | 15,900,000 | 11.925.000 | 11.130.000 | 238,500 | ||
| 201 | PP2400463706 - Lidocain hydroclodrid | 133,440,000 | 100.080.000 | 93.408.000 | 2,001,600 | ||
| 202 | PP2400463707 - Lidocain hydroclodrid | 122,640,000 | 91.980.000 | 85.848.000 | 1,839,600 | ||
| 203 | PP2400463708 - Linezolid* | 178,200,000 | 133.650.000 | 124.740.000 | 2,673,000 | ||
| 204 | PP2400463709 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 14,986,000 | 11.239.500 | 10.490.200 | 224,790 | ||
| 205 | PP2400463710 - Lisinopril+Amlodipin | 14,400,000 | 10.800.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 206 | PP2400463711 - Loperamid | 11,100,000 | 8.325.000 | 7.770.000 | 166,500 | ||
| 207 | PP2400463712 - L-Ornithin - L- aspartat | 1,250,000,000 | 937.500.000 | 875.000.000 | 18,750,000 | ||
| 208 | PP2400463713 - Lynestrenol | 6,210,000 | 4.657.500 | 4.347.000 | 93,150 | ||
| 209 | PP2400463714 - Macrogol | 17,100,000 | 12.825.000 | 11.970.000 | 256,500 | ||
| 210 | PP2400463715 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 79,197,600 | 59.398.200 | 55.438.320 | 1,187,964 | ||
| 211 | PP2400463716 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 46,000,000 | 34.500.000 | 32.200.000 | 690,000 | ||
| 212 | PP2400463717 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 18,000,000 | 13.500.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 213 | PP2400463718 - Mebendazol | 48,930,000 | 36.697.500 | 34.251.000 | 733,950 | ||
| 214 | PP2400463719 - Mecobalamin | 87,319,200 | 65.489.400 | 61.123.440 | 1,309,788 | ||
| 215 | PP2400463720 - Mecobalamin | 8,416,800 | 6.312.600 | 5.891.760 | 126,252 | ||
| 216 | PP2400463721 - Mesalazin (mesalamin) | 108,000,000 | 81.000.000 | 75.600.000 | 1,620,000 | ||
| 217 | PP2400463722 - Metformin | 96,860,000 | 72.645.000 | 67.802.000 | 1,452,900 | ||
| 218 | PP2400463723 - Metformin | 46,760,000 | 35.070.000 | 32.732.000 | 701,400 | ||
| 219 | PP2400463724 - Metformin | 147,080,000 | 110.310.000 | 102.956.000 | 2,206,200 | ||
| 220 | PP2400463725 - Methyl ergometrin (maleat) | 61,800,000 | 46.350.000 | 43.260.000 | 927,000 | ||
| 221 | PP2400463726 - Methyl prednisolon | 124,547,400 | 93.410.550 | 87.183.180 | 1,868,211 | ||
| 222 | PP2400463727 - Methyl prednisolon | 293,760,000 | 220.320.000 | 205.632.000 | 4,406,400 | ||
| 223 | PP2400463728 - Methyl prednisolon | 29,490,000 | 22.117.500 | 20.643.000 | 442,350 | ||
| 224 | PP2400463729 - Methylene diphosphonate (MDP) | 190,500,000 | 142.875.000 | 133.350.000 | 2,857,500 | ||
| 225 | PP2400463730 - Metoclopramid | 17,040,000 | 12.780.000 | 11.928.000 | 255,600 | ||
| 226 | PP2400463731 - Metoprolol | 31,920,000 | 23.940.000 | 22.344.000 | 478,800 | ||
| 227 | PP2400463732 - Metoprolol | 46,440,000 | 34.830.000 | 32.508.000 | 696,600 | ||
| 228 | PP2400463733 - Metronidazol | 144,000,000 | 108.000.000 | 100.800.000 | 2,160,000 | ||
| 229 | PP2400463734 - Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6 | 94,500,000 | 70.875.000 | 66.150.000 | 1,417,500 | ||
| 230 | PP2400463735 - Midazolam | 7,182,000 | 5.386.500 | 5.027.400 | 107,730 | ||
| 231 | PP2400463736 - Midazolam | 410,000,000 | 307.500.000 | 287.000.000 | 6,150,000 | ||
| 232 | PP2400463737 - Midazolam | 109,500,000 | 82.125.000 | 76.650.000 | 1,642,500 | ||
| 233 | PP2400463738 - Minocyclin | 29,600,000 | 22.200.000 | 20.720.000 | 444,000 | ||
| 234 | PP2400463739 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 126,800,000 | 95.100.000 | 88.760.000 | 1,902,000 | ||
| 235 | PP2400463740 - Morphin sulfat | 83,979,000 | 62.984.250 | 58.785.300 | 1,259,685 | ||
| 236 | PP2400463741 - Moxifloxacin | 3,192,000 | 2.394.000 | 2.234.400 | 47,880 | ||
| 237 | PP2400463742 - Moxifloxacin | 772,800,000 | 579.600.000 | 540.960.000 | 11,592,000 | ||
| 238 | PP2400463743 - N-acetylcystein | 6,800,000 | 5.100.000 | 4.760.000 | 102,000 | ||
| 239 | PP2400463744 - Naloxon hydroclorid | 8,799,000 | 6.599.250 | 6.159.300 | 131,985 | ||
| 240 | PP2400463745 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin | 24,855,000 | 18.641.250 | 17.398.500 | 372,825 | ||
| 241 | PP2400463746 - Natri hyaluronat | 209,000,000 | 156.750.000 | 146.300.000 | 3,135,000 | ||
| 242 | PP2400463747 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,600,000 | 3.450.000 | 3.220.000 | 69,000 | ||
| 243 | PP2400463748 - Natri Iodua (Na131I) | 300,000,000 | 225.000.000 | 210.000.000 | 4,500,000 | ||
| 244 | PP2400463749 - Natri Iodua (Na131I) | 400,000,000 | 300.000.000 | 280.000.000 | 6,000,000 | ||
| 245 | PP2400463750 - Natri Iodua (Na131I) | 400,000,000 | 300.000.000 | 280.000.000 | 6,000,000 | ||
| 246 | PP2400463751 - Nebivolol | 22,800,000 | 17.100.000 | 15.960.000 | 342,000 | ||
| 247 | PP2400463752 - Nefopam hydroclorid | 567,000,000 | 425.250.000 | 396.900.000 | 8,505,000 | ||
| 248 | PP2400463753 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 2,560,000 | 1.920.000 | 1.792.000 | 38,400 | ||
| 249 | PP2400463754 - Nhũ dịch lipid | 552,500,000 | 414.375.000 | 386.750.000 | 8,287,500 | ||
| 250 | PP2400463755 - Nhũ dịch lipid | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 251 | PP2400463756 - Nhũ dịch lipid | 20,000,000 | 15.000.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 252 | PP2400463757 - Nhũ dịch lipid | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 253 | PP2400463758 - Nicardipin | 150,000,000 | 112.500.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 254 | PP2400463759 - Nifedipin | 126,680,000 | 95.010.000 | 88.676.000 | 1,900,200 | ||
| 255 | PP2400463760 - Nimodipin | 23,440,000 | 17.580.000 | 16.408.000 | 351,600 | ||
| 256 | PP2400463761 - Nimodipin | 16,653,000 | 12.489.750 | 11.657.100 | 249,795 | ||
| 257 | PP2400463762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 49,500,000 | 37.125.000 | 34.650.000 | 742,500 | ||
| 258 | PP2400463763 - Nystatin + metronidazol + neomycin | 23,760,000 | 17.820.000 | 16.632.000 | 356,400 | ||
| 259 | PP2400463764 - Octreotid | 54,180,000 | 40.635.000 | 37.926.000 | 812,700 | ||
| 260 | PP2400463765 - Olanzapin | 8,550,000 | 6.412.500 | 5.985.000 | 128,250 | ||
| 261 | PP2400463766 - Omeprazol | 46,872,000 | 35.154.000 | 32.810.400 | 703,080 | ||
| 262 | PP2400463767 - Otilonium bromide | 7,070,000 | 5.302.500 | 4.949.000 | 106,050 | ||
| 263 | PP2400463768 - Oxytocin | 11,220,000 | 8.415.000 | 7.854.000 | 168,300 | ||
| 264 | PP2400463769 - Oxytocin | 15,573,600 | 11.680.200 | 10.901.520 | 233,604 | ||
| 265 | PP2400463770 - Paracetamol (acetaminophen) | 24,000,000 | 18.000.000 | 16.800.000 | 360,000 | ||
| 266 | PP2400463771 - Paracetamol (acetaminophen) | 57,000,000 | 42.750.000 | 39.900.000 | 855,000 | ||
| 267 | PP2400463772 - Paracetamol (acetaminophen) | 49,000,000 | 36.750.000 | 34.300.000 | 735,000 | ||
| 268 | PP2400463773 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) | 27,000,000 | 20.250.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 269 | PP2400463774 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 251,496,000 | 188.622.000 | 176.047.200 | 3,772,440 | ||
| 270 | PP2400463775 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 148,680,000 | 111.510.000 | 104.076.000 | 2,230,200 | ||
| 271 | PP2400463776 - Perampanel | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 272 | PP2400463777 - Perindopril | 17,001,600 | 12.751.200 | 11.901.120 | 255,024 | ||
| 273 | PP2400463778 - Perindopril | 402,240,000 | 301.680.000 | 281.568.000 | 6,033,600 | ||
| 274 | PP2400463779 - Perindopril + amlodipin | 24,295,200 | 18.221.400 | 17.006.640 | 364,428 | ||
| 275 | PP2400463780 - Perindopril + amlodipin | 95,360,000 | 71.520.000 | 66.752.000 | 1,430,400 | ||
| 276 | PP2400463781 - Perindopril + amlodipin | 6,816,000 | 5.112.000 | 4.771.200 | 102,240 | ||
| 277 | PP2400463782 - Perindopril + amlodipin | 11,355,000 | 8.516.250 | 7.948.500 | 170,325 | ||
| 278 | PP2400463783 - Perindopril + amlodipin | 131,780,000 | 98.835.000 | 92.246.000 | 1,976,700 | ||
| 279 | PP2400463784 - Perindopril + amlodipin | 197,670,000 | 148.252.500 | 138.369.000 | 2,965,050 | ||
| 280 | PP2400463785 - Perindopril + amlodipin | 98,835,000 | 74.126.250 | 69.184.500 | 1,482,525 | ||
| 281 | PP2400463786 - Perindopril + indapamid | 195,000,000 | 146.250.000 | 136.500.000 | 2,925,000 | ||
| 282 | PP2400463787 - Perindopril + indapamid | 55,200,000 | 41.400.000 | 38.640.000 | 828,000 | ||
| 283 | PP2400463788 - Pethidin | 78,000,000 | 58.500.000 | 54.600.000 | 1,170,000 | ||
| 284 | PP2400463789 - Phenazon + lidocain(hydroclorid) | 5,400,000 | 4.050.000 | 3.780.000 | 81,000 | ||
| 285 | PP2400463790 - Phenylephrin | 233,400,000 | 175.050.000 | 163.380.000 | 3,501,000 | ||
| 286 | PP2400463791 - Pipecuronium bromid | 17,400,000 | 13.050.000 | 12.180.000 | 261,000 | ||
| 287 | PP2400463792 - Piracetam | 6,400,000 | 4.800.000 | 4.480.000 | 96,000 | ||
| 288 | PP2400463793 - Pirenoxin | 60,588,000 | 45.441.000 | 42.411.600 | 908,820 | ||
| 289 | PP2400463794 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 120,200,000 | 90.150.000 | 84.140.000 | 1,803,000 | ||
| 290 | PP2400463795 - Polystyren | 21,697,200 | 16.272.900 | 15.188.040 | 325,458 | ||
| 291 | PP2400463796 - Polystyren | 37,170,000 | 27.877.500 | 26.019.000 | 557,550 | ||
| 292 | PP2400463797 - Povidon iodin | 16,960,000 | 12.720.000 | 11.872.000 | 254,400 | ||
| 293 | PP2400463798 - Povidon iodin | 339,200,000 | 254.400.000 | 237.440.000 | 5,088,000 | ||
| 294 | PP2400463799 - Povidon iodin | 28,254,000 | 21.190.500 | 19.777.800 | 423,810 | ||
| 295 | PP2400463800 - Prasugrel | 86,400,000 | 64.800.000 | 60.480.000 | 1,296,000 | ||
| 296 | PP2400463801 - Prasugrel | 86,400,000 | 64.800.000 | 60.480.000 | 1,296,000 | ||
| 297 | PP2400463802 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 13,339,600 | 10.004.700 | 9.337.720 | 200,094 | ||
| 298 | PP2400463803 - Progesteron | 29,696,000 | 22.272.000 | 20.787.200 | 445,440 | ||
| 299 | PP2400463804 - Progesteron | 14,848,000 | 11.136.000 | 10.393.600 | 222,720 | ||
| 300 | PP2400463805 - Progesteron | 8,059,800 | 6.044.850 | 5.641.860 | 120,897 | ||
| 301 | PP2400463806 - Promethazin hydroclorid | 7,500,000 | 5.625.000 | 5.250.000 | 112,500 | ||
| 302 | PP2400463807 - Propofol | 216,000,000 | 162.000.000 | 151.200.000 | 3,240,000 | ||
| 303 | PP2400463808 - Propofol | 5,600,000 | 4.200.000 | 3.920.000 | 84,000 | ||
| 304 | PP2400463809 - Rabeprazol | 80,400,000 | 60.300.000 | 56.280.000 | 1,206,000 | ||
| 305 | PP2400463810 - Rebamipid | 16,008,000 | 12.006.000 | 11.205.600 | 240,120 | ||
| 306 | PP2400463811 - Rifamycin | 9,000,000 | 6.750.000 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 307 | PP2400463812 - Rivaroxaban | 696,000,000 | 522.000.000 | 487.200.000 | 10,440,000 | ||
| 308 | PP2400463813 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 435.000.000 | 406.000.000 | 8,700,000 | ||
| 309 | PP2400463814 - Rivaroxaban | 348,000,000 | 261.000.000 | 243.600.000 | 5,220,000 | ||
| 310 | PP2400463815 - Rocuronium bromid | 48,500,000 | 36.375.000 | 33.950.000 | 727,500 | ||
| 311 | PP2400463816 - Ropivacain hydroclorid | 75,600,000 | 56.700.000 | 52.920.000 | 1,134,000 | ||
| 312 | PP2400463817 - Ropivacain hydroclorid | 45,360,000 | 34.020.000 | 31.752.000 | 680,400 | ||
| 313 | PP2400463818 - Saccharomyces boulardii | 44,000,000 | 33.000.000 | 30.800.000 | 660,000 | ||
| 314 | PP2400463819 - Saccharomyces boulardii | 40,680,000 | 30.510.000 | 28.476.000 | 610,200 | ||
| 315 | PP2400463820 - Salbutamol (sulfat) | 9,150,000 | 6.862.500 | 6.405.000 | 137,250 | ||
| 316 | PP2400463821 - Salbutamol (sulfat) | 51,078,000 | 38.308.500 | 35.754.600 | 766,170 | ||
| 317 | PP2400463822 - Salbutamol (sulfat) | 5,770,000 | 4.327.500 | 4.039.000 | 86,550 | ||
| 318 | PP2400463823 - Salbutamol (sulfat) | 46,000,000 | 34.500.000 | 32.200.000 | 690,000 | ||
| 319 | PP2400463824 - Salbutamol (sulfat) | 19,600,000 | 14.700.000 | 13.720.000 | 294,000 | ||
| 320 | PP2400463825 - Salbutamol + ipratropium | 25,718,400 | 19.288.800 | 18.002.880 | 385,776 | ||
| 321 | PP2400463826 - Salmeterol+ fluticason propionat | 42,035,200 | 31.526.400 | 29.424.640 | 630,528 | ||
| 322 | PP2400463827 - Salmeterol+ fluticason propionat | 55,618,000 | 41.713.500 | 38.932.600 | 834,270 | ||
| 323 | PP2400463828 - Salmeterol+ fluticason propionat | 7,995,520 | 5.996.640 | 5.596.864 | 119,932 | ||
| 324 | PP2400463829 - Salmeterol+ fluticason propionat | 8,744,480 | 6.558.360 | 6.121.136 | 131,167 | ||
| 325 | PP2400463830 - Sắt protein succinylat | 11,100,000 | 8.325.000 | 7.770.000 | 166,500 | ||
| 326 | PP2400463831 - Sắt sucrose | 89,000,000 | 66.750.000 | 62.300.000 | 1,335,000 | ||
| 327 | PP2400463832 - Sertralin | 87,000,000 | 65.250.000 | 60.900.000 | 1,305,000 | ||
| 328 | PP2400463833 - Sevofluran | 465,600,000 | 349.200.000 | 325.920.000 | 6,984,000 | ||
| 329 | PP2400463834 - Silymarin | 33,600,000 | 25.200.000 | 23.520.000 | 504,000 | ||
| 330 | PP2400463835 - Simethicon | 12,792,000 | 9.594.000 | 8.954.400 | 191,880 | ||
| 331 | PP2400463836 - Simethicon | 5,028,000 | 3.771.000 | 3.519.600 | 75,420 | ||
| 332 | PP2400463837 - Simvastatin | 56,700,000 | 42.525.000 | 39.690.000 | 850,500 | ||
| 333 | PP2400463838 - Simvastatin + ezetimibe | 34,800,000 | 26.100.000 | 24.360.000 | 522,000 | ||
| 334 | PP2400463839 - Solifenacin succinate | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 335 | PP2400463840 - Spironolacton | 24,990,000 | 18.742.500 | 17.493.000 | 374,850 | ||
| 336 | PP2400463841 - Spironolacton | 42,000,000 | 31.500.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 337 | PP2400463842 - Sufentanil | 52,500,000 | 39.375.000 | 36.750.000 | 787,500 | ||
| 338 | PP2400463843 - Sugammadex | 1,814,340,000 | 1.360.755.000 | 1.270.038.000 | 27,215,100 | ||
| 339 | PP2400463844 - Sulpirid | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 340 | PP2400463845 - Suxamethonium clorid | 72,000,000 | 54.000.000 | 50.400.000 | 1,080,000 | ||
| 341 | PP2400463846 - Technetium 99m (Tc-99m) | 358,683,000 | 269.012.250 | 251.078.100 | 5,380,245 | ||
| 342 | PP2400463847 - Technetium 99m (Tc-99m) | 168,000,000 | 126.000.000 | 117.600.000 | 2,520,000 | ||
| 343 | PP2400463848 - Technetium 99m (Tc-99m) | 1,046,000,000 | 784.500.000 | 732.200.000 | 15,690,000 | ||
| 344 | PP2400463849 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 28,098,000 | 21.073.500 | 19.668.600 | 421,470 | ||
| 345 | PP2400463850 - Terlipressin | 297,948,000 | 223.461.000 | 208.563.600 | 4,469,220 | ||
| 346 | PP2400463851 - Theophylin | 10,698,000 | 8.023.500 | 7.488.600 | 160,470 | ||
| 347 | PP2400463852 - Theophylin | 11,248,000 | 8.436.000 | 7.873.600 | 168,720 | ||
| 348 | PP2400463853 - Thiamazol | 13,446,000 | 10.084.500 | 9.412.200 | 201,690 | ||
| 349 | PP2400463854 - Thiamazol | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 350 | PP2400463855 - Thiocolchicosid | 9,600,000 | 7.200.000 | 6.720.000 | 144,000 | ||
| 351 | PP2400463856 - Ticagrelor | 38,095,200 | 28.571.400 | 26.666.640 | 571,428 | ||
| 352 | PP2400463857 - Timolol | 8,440,000 | 6.330.000 | 5.908.000 | 126,600 | ||
| 353 | PP2400463858 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 43,250,000 | 32.437.500 | 30.275.000 | 648,750 | ||
| 354 | PP2400463859 - Tobramycin | 17,000,000 | 12.750.000 | 11.900.000 | 255,000 | ||
| 355 | PP2400463860 - Tranexamic acid | 215,000,000 | 161.250.000 | 150.500.000 | 3,225,000 | ||
| 356 | PP2400463861 - Travoprost | 50,460,000 | 37.845.000 | 35.322.000 | 756,900 | ||
| 357 | PP2400463862 - Trimebutin maleat | 17,436,000 | 13.077.000 | 12.205.200 | 261,540 | ||
| 358 | PP2400463863 - Trimebutin maleat | 62,800,000 | 47.100.000 | 43.960.000 | 942,000 | ||
| 359 | PP2400463864 - Trimetazidin | 162,300,000 | 121.725.000 | 113.610.000 | 2,434,500 | ||
| 360 | PP2400463865 - Trimetazidin | 78,000,000 | 58.500.000 | 54.600.000 | 1,170,000 | ||
| 361 | PP2400463866 - Trolamin | 64,232,000 | 48.174.000 | 44.962.400 | 963,480 | ||
| 362 | PP2400463867 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 7,200,000 | 5.400.000 | 5.040.000 | 108,000 | ||
| 363 | PP2400463868 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E | 43,092,000 | 32.319.000 | 30.164.400 | 646,380 | ||
| 364 | PP2400463869 - Valproat natri | 9,916,000 | 7.437.000 | 6.941.200 | 148,740 | ||
| 365 | PP2400463870 - Valproat natri + valproic acid | 111,552,000 | 83.664.000 | 78.086.400 | 1,673,280 | ||
| 366 | PP2400463871 - Valsartan + hydroclorothiazid | 29,961,000 | 22.470.750 | 20.972.700 | 449,415 | ||
| 367 | PP2400463872 - Venlafaxin | 90,000,000 | 67.500.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 368 | PP2400463873 - Vildagliptin | 164,500,000 | 123.375.000 | 115.150.000 | 2,467,500 | ||
| 369 | PP2400463874 - Vildagliptin + metformin | 148,384,000 | 111.288.000 | 103.868.800 | 2,225,760 | ||
| 370 | PP2400463875 - Vinpocetin | 37,800,000 | 28.350.000 | 26.460.000 | 567,000 | ||
| 371 | PP2400463876 - Vinpocetin | 23,940,000 | 17.955.000 | 16.758.000 | 359,100 | ||
| 372 | PP2400463877 - Vinpocetin | 16,128,000 | 12.096.000 | 11.289.600 | 241,920 | ||
| 373 | PP2400463878 - Vitamin D3 | 56,800,000 | 42.600.000 | 39.760.000 | 852,000 | ||
| 374 | PP2400463879 - Xylometazolin | 7,500,000 | 5.625.000 | 5.250.000 | 112,500 | ||
| 375 | PP2400463880 - Xylometazolin | 5,700,000 | 4.275.000 | 3.990.000 | 85,500 | ||
| 376 | PP2400463881 - Xylometazolin | 9,400,000 | 7.050.000 | 6.580.000 | 141,000 | ||
| 377 | PP2400463882 - Zoledronic acid | 270,459,560 | 202.844.670 | 189.321.692 | 4,056,893 | ||
| 378 | PP2400463883 - Acetyl leucin | 44,000,000 | 33.000.000 | 30.800.000 | 660,000 | ||
| 379 | PP2400463884 - acetylsalicylic acid | 34,000,000 | 25.500.000 | 23.800.000 | 510,000 | ||
| 380 | PP2400463885 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 116,000,000 | 87.000.000 | 81.200.000 | 1,740,000 | ||
| 381 | PP2400463886 - Aciclovir | 5,088,000 | 3.816.000 | 3.561.600 | 76,320 | ||
| 382 | PP2400463887 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 982,800,000 | 737.100.000 | 687.960.000 | 14,742,000 | ||
| 383 | PP2400463888 - Acid amin* | 199,600,000 | 149.700.000 | 139.720.000 | 2,994,000 | ||
| 384 | PP2400463889 - Acid amin* | 11,500,000 | 8.625.000 | 8.050.000 | 172,500 | ||
| 385 | PP2400463890 - Acid amin* | 44,000,000 | 33.000.000 | 30.800.000 | 660,000 | ||
| 386 | PP2400463891 - Acid amin* | 109,800,000 | 82.350.000 | 76.860.000 | 1,647,000 | ||
| 387 | PP2400463892 - Acid amin* | 48,600,000 | 36.450.000 | 34.020.000 | 729,000 | ||
| 388 | PP2400463893 - Adapalen | 29,850,000 | 22.387.500 | 20.895.000 | 447,750 | ||
| 389 | PP2400463894 - Albendazol | 28,800,000 | 21.600.000 | 20.160.000 | 432,000 | ||
| 390 | PP2400463895 - Albendazol | 6,570,000 | 4.927.500 | 4.599.000 | 98,550 | ||
| 391 | PP2400463896 - Albumin | 1,632,000,000 | 1.224.000.000 | 1.142.400.000 | 24,480,000 | ||
| 392 | PP2400463897 - Alfuzosin | 142,000,000 | 106.500.000 | 99.400.000 | 2,130,000 | ||
| 393 | PP2400463898 - Allopurinol | 50,500,000 | 37.875.000 | 35.350.000 | 757,500 | ||
| 394 | PP2400463899 - Almagat | 246,000,000 | 184.500.000 | 172.200.000 | 3,690,000 | ||
| 395 | PP2400463900 - Almagat | 44,100,000 | 33.075.000 | 30.870.000 | 661,500 | ||
| 396 | PP2400463901 - Alpha chymotrypsin | 135,800,000 | 101.850.000 | 95.060.000 | 2,037,000 | ||
| 397 | PP2400463902 - Ambroxol | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 398 | PP2400463903 - Ambroxol | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 399 | PP2400463904 - Amiodaron hydroclorid | 54,000,000 | 40.500.000 | 37.800.000 | 810,000 | ||
| 400 | PP2400463905 - Amiodaron hydroclorid | 54,000,000 | 40.500.000 | 37.800.000 | 810,000 | ||
| 401 | PP2400463906 - Amitriptylin hydroclorid | 5,700,000 | 4.275.000 | 3.990.000 | 85,500 | ||
| 402 | PP2400463907 - Amlodipin | 58,500,000 | 43.875.000 | 40.950.000 | 877,500 | ||
| 403 | PP2400463908 - Amlodipin + telmisartan | 22,400,000 | 16.800.000 | 15.680.000 | 336,000 | ||
| 404 | PP2400463909 - Amlodipin + telmisartan | 74,400,000 | 55.800.000 | 52.080.000 | 1,116,000 | ||
| 405 | PP2400463910 - Amoxicilin | 59,880,000 | 44.910.000 | 41.916.000 | 898,200 | ||
| 406 | PP2400463911 - Amoxicilin + acid clavulanic | 18,000,000 | 13.500.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 407 | PP2400463912 - Amoxicilin + acid clavulanic | 22,560,000 | 16.920.000 | 15.792.000 | 338,400 | ||
| 408 | PP2400463913 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 159,600,000 | 119.700.000 | 111.720.000 | 2,394,000 | ||
| 409 | PP2400463914 - Amoxicilin + acid clavulanic | 25,140,000 | 18.855.000 | 17.598.000 | 377,100 | ||
| 410 | PP2400463915 - Amoxicilin + acid clavulanic | 49,200,000 | 36.900.000 | 34.440.000 | 738,000 | ||
| 411 | PP2400463916 - Amoxicilin + acid clavulanic | 55,080,000 | 41.310.000 | 38.556.000 | 826,200 | ||
| 412 | PP2400463917 - Amoxicilin + acid clavulanic | 143,000,000 | 107.250.000 | 100.100.000 | 2,145,000 | ||
| 413 | PP2400463918 - Beclometason (dipropionat) | 20,999,160 | 15.749.370 | 14.699.412 | 314,987 | ||
| 414 | PP2400463919 - Betahistin | 24,800,000 | 18.600.000 | 17.360.000 | 372,000 | ||
| 415 | PP2400463920 - Betahistin | 46,000,000 | 34.500.000 | 32.200.000 | 690,000 | ||
| 416 | PP2400463921 - Bisacodyl | 6,300,000 | 4.725.000 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 417 | PP2400463922 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 22,000,000 | 16.500.000 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 418 | PP2400463923 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 24,000,000 | 18.000.000 | 16.800.000 | 360,000 | ||
| 419 | PP2400463924 - Bromhexin hydroclorid | 77,600,000 | 58.200.000 | 54.320.000 | 1,164,000 | ||
| 420 | PP2400463925 - Budesonid + formoterol | 106,026,800 | 79.520.100 | 74.218.760 | 1,590,402 | ||
| 421 | PP2400463926 - Calci carbonat+ calci gluconolactat | 39,000,000 | 29.250.000 | 27.300.000 | 585,000 | ||
| 422 | PP2400463927 - Calci citrat + vitamin D3 | 41,400,000 | 31.050.000 | 28.980.000 | 621,000 | ||
| 423 | PP2400463928 - Calci gluconat | 13,300,000 | 9.975.000 | 9.310.000 | 199,500 | ||
| 424 | PP2400463929 - Calci gluconat + Vitamin D3 | 78,000,000 | 58.500.000 | 54.600.000 | 1,170,000 | ||
| 425 | PP2400463930 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 480,000,000 | 360.000.000 | 336.000.000 | 7,200,000 | ||
| 426 | PP2400463931 - Captopril | 1,960,000 | 1.470.000 | 1.372.000 | 29,400 | ||
| 427 | PP2400463932 - Cefalexin | 50,300,000 | 37.725.000 | 35.210.000 | 754,500 | ||
| 428 | PP2400463933 - Cefamandol | 390,000,000 | 292.500.000 | 273.000.000 | 5,850,000 | ||
| 429 | PP2400463934 - Cefixim | 89,250,000 | 66.937.500 | 62.475.000 | 1,338,750 | ||
| 430 | PP2400463935 - Cefmetazol | 612,000,000 | 459.000.000 | 428.400.000 | 9,180,000 | ||
| 431 | PP2400463936 - Cefoperazon | 1,800,000,000 | 1.350.000.000 | 1.260.000.000 | 27,000,000 | ||
| 432 | PP2400463937 - Cefoperazon + sulbactam | 800,000,000 | 600.000.000 | 560.000.000 | 12,000,000 | ||
| 433 | PP2400463938 - Cefoperazon + sulbactam | 1,570,000,000 | 1.177.500.000 | 1.099.000.000 | 23,550,000 | ||
| 434 | PP2400463939 - Cefotiam | 1,060,000,000 | 795.000.000 | 742.000.000 | 15,900,000 | ||
| 435 | PP2400463940 - Cefoxitin | 1,380,000,000 | 1.035.000.000 | 966.000.000 | 20,700,000 | ||
| 436 | PP2400463941 - Cefoxitin | 897,750,000 | 673.312.500 | 628.425.000 | 13,466,250 | ||
| 437 | PP2400463942 - Cefpodoxim | 784,000,000 | 588.000.000 | 548.800.000 | 11,760,000 | ||
| 438 | PP2400463943 - Ceftizoxim | 1,417,500,000 | 1.063.125.000 | 992.250.000 | 21,262,500 | ||
| 439 | PP2400463944 - Ceftriaxon | 675,000,000 | 506.250.000 | 472.500.000 | 10,125,000 | ||
| 440 | PP2400463945 - Cetirizin | 23,340,000 | 17.505.000 | 16.338.000 | 350,100 | ||
| 441 | PP2400463946 - Cilostazol | 23,016,000 | 17.262.000 | 16.111.200 | 345,240 | ||
| 442 | PP2400463947 - Citicolin | 130,800,000 | 98.100.000 | 91.560.000 | 1,962,000 | ||
| 443 | PP2400463948 - Colistin* | 19,800,000 | 14.850.000 | 13.860.000 | 297,000 | ||
| 444 | PP2400463949 - Colistin* | 18,600,000 | 13.950.000 | 13.020.000 | 279,000 | ||
| 445 | PP2400463950 - Desloratadin | 15,600,000 | 11.700.000 | 10.920.000 | 234,000 | ||
| 446 | PP2400463951 - Diosmin | 16,245,000 | 12.183.750 | 11.371.500 | 243,675 | ||
| 447 | PP2400463952 - Diosmin + hesperidin | 120,000,000 | 90.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 448 | PP2400463953 - Domperidon | 54,000,000 | 40.500.000 | 37.800.000 | 810,000 | ||
| 449 | PP2400463954 - Drotaverin clohydrat | 11,800,000 | 8.850.000 | 8.260.000 | 177,000 | ||
| 450 | PP2400463955 - Eperison | 196,000,000 | 147.000.000 | 137.200.000 | 2,940,000 | ||
| 451 | PP2400463956 - Erythropoietin Alpha | 1,593,000,000 | 1.194.750.000 | 1.115.100.000 | 23,895,000 | ||
| 452 | PP2400463957 - Erythropoietin Alpha | 10,980,000,000 | 8.235.000.000 | 7.686.000.000 | 164,700,000 | ||
| 453 | PP2400463958 - Esomeprazol | 38,000,000 | 28.500.000 | 26.600.000 | 570,000 | ||
| 454 | PP2400463959 - Famotidin | 67,080,000 | 50.310.000 | 46.956.000 | 1,006,200 | ||
| 455 | PP2400463960 - Famotidin | 6,720,000 | 5.040.000 | 4.704.000 | 100,800 | ||
| 456 | PP2400463961 - Febuxostat | 14,280,000 | 10.710.000 | 9.996.000 | 214,200 | ||
| 457 | PP2400463962 - Fenofibrat | 70,800,000 | 53.100.000 | 49.560.000 | 1,062,000 | ||
| 458 | PP2400463963 - Fexofenadin | 6,750,000 | 5.062.500 | 4.725.000 | 101,250 | ||
| 459 | PP2400463964 - Fexofenadin | 7,440,000 | 5.580.000 | 5.208.000 | 111,600 | ||
| 460 | PP2400463965 - Flunarizin | 3,920,000 | 2.940.000 | 2.744.000 | 58,800 | ||
| 461 | PP2400463966 - Fluorometholon | 7,150,500 | 5.362.875 | 5.005.350 | 107,257 | ||
| 462 | PP2400463967 - Gemfibrozil | 26,100,000 | 19.575.000 | 18.270.000 | 391,500 | ||
| 463 | PP2400463968 - Ginkgo biloba | 67,500,000 | 50.625.000 | 47.250.000 | 1,012,500 | ||
| 464 | PP2400463969 - Glibenclamid + metformin | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 465 | PP2400463970 - Gliclazid | 111,800,000 | 83.850.000 | 78.260.000 | 1,677,000 | ||
| 466 | PP2400463971 - Gliclazid | 45,800,000 | 34.350.000 | 32.060.000 | 687,000 | ||
| 467 | PP2400463972 - Glimepirid | 4,500,000 | 3.375.000 | 3.150.000 | 67,500 | ||
| 468 | PP2400463973 - Glimepirid | 65,520,000 | 49.140.000 | 45.864.000 | 982,800 | ||
| 469 | PP2400463974 - Glimepirid + metformin | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 470 | PP2400463975 - Glutathion | 7,500,000 | 5.625.000 | 5.250.000 | 112,500 | ||
| 471 | PP2400463976 - Heparin (natri) | 588,000,000 | 441.000.000 | 411.600.000 | 8,820,000 | ||
| 472 | PP2400463977 - Hyoscin butylbromid | 24,800,000 | 18.600.000 | 17.360.000 | 372,000 | ||
| 473 | PP2400463978 - Indapamid | 56,000,000 | 42.000.000 | 39.200.000 | 840,000 | ||
| 474 | PP2400463979 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 26,208,000 | 19.656.000 | 18.345.600 | 393,120 | ||
| 475 | PP2400463980 - Itraconazol | 11,568,000 | 8.676.000 | 8.097.600 | 173,520 | ||
| 476 | PP2400463981 - Kali iodid + natri iodid | 43,848,000 | 32.886.000 | 30.693.600 | 657,720 | ||
| 477 | PP2400463982 - Kẽm gluconat | 3,780,000 | 2.835.000 | 2.646.000 | 56,700 | ||
| 478 | PP2400463983 - Ketoprofen | 26,500,000 | 19.875.000 | 18.550.000 | 397,500 | ||
| 479 | PP2400463984 - Ketorolac | 2,880,000 | 2.160.000 | 2.016.000 | 43,200 | ||
| 480 | PP2400463985 - Lamivudin | 65,400,000 | 49.050.000 | 45.780.000 | 981,000 | ||
| 481 | PP2400463986 - Levofloxacin | 6,384,000 | 4.788.000 | 4.468.800 | 95,760 | ||
| 482 | PP2400463987 - Levofloxacin | 186,000,000 | 139.500.000 | 130.200.000 | 2,790,000 | ||
| 483 | PP2400463988 - Levothyroxin (muối natri) | 10,300,000 | 7.725.000 | 7.210.000 | 154,500 | ||
| 484 | PP2400463989 - Levothyroxin (muối natri) | 16,112,000 | 12.084.000 | 11.278.400 | 241,680 | ||
| 485 | PP2400463990 - Linagliptin | 98,500,000 | 73.875.000 | 68.950.000 | 1,477,500 | ||
| 486 | PP2400463991 - Lisinopril | 34,146,000 | 25.609.500 | 23.902.200 | 512,190 | ||
| 487 | PP2400463992 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 7,560,000 | 5.670.000 | 5.292.000 | 113,400 | ||
| 488 | PP2400463993 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 175,600,000 | 131.700.000 | 122.920.000 | 2,634,000 | ||
| 489 | PP2400463994 - Mebendazol | 20,000,000 | 15.000.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 490 | PP2400463995 - Mecobalamin | 123,000,000 | 92.250.000 | 86.100.000 | 1,845,000 | ||
| 491 | PP2400463996 - Mequitazin | 19,900,000 | 14.925.000 | 13.930.000 | 298,500 | ||
| 492 | PP2400463997 - Metformin | 9,300,000 | 6.975.000 | 6.510.000 | 139,500 | ||
| 493 | PP2400463998 - Metformin | 38,000,000 | 28.500.000 | 26.600.000 | 570,000 | ||
| 494 | PP2400463999 - Methyl prednisolon | 139,000,000 | 104.250.000 | 97.300.000 | 2,085,000 | ||
| 495 | PP2400464000 - Methyl prednisolon | 12,200,000 | 9.150.000 | 8.540.000 | 183,000 | ||
| 496 | PP2400464001 - Metronidazol | 10,080,000 | 7.560.000 | 7.056.000 | 151,200 | ||
| 497 | PP2400464002 - Mupirocin | 6,997,200 | 5.247.900 | 4.898.040 | 104,958 | ||
| 498 | PP2400464003 - Natri clorid | 499,800,000 | 374.850.000 | 349.860.000 | 7,497,000 | ||
| 499 | PP2400464004 - Natri hyaluronat | 101,980,000 | 76.485.000 | 71.386.000 | 1,529,700 | ||
| 500 | PP2400464005 - Nifedipin | 22,000,000 | 16.500.000 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 501 | PP2400464006 - Nimodipin | 27,000,000 | 20.250.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 502 | PP2400464007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 44,990,000 | 33.742.500 | 31.493.000 | 674,850 | ||
| 503 | PP2400464008 - Ofloxacin | 11,592,000 | 8.694.000 | 8.114.400 | 173,880 | ||
| 504 | PP2400464009 - Ofloxacin | 326,400,000 | 244.800.000 | 228.480.000 | 4,896,000 | ||
| 505 | PP2400464010 - Ofloxacin | 4,977,000 | 3.732.750 | 3.483.900 | 74,655 | ||
| 506 | PP2400464011 - Olanzapin | 1,245,000 | 933.750 | 871.500 | 18,675 | ||
| 507 | PP2400464012 - Omeprazol | 139,560,000 | 104.670.000 | 97.692.000 | 2,093,400 | ||
| 508 | PP2400464013 - Omeprazol | 24,500,000 | 18.375.000 | 17.150.000 | 367,500 | ||
| 509 | PP2400464014 - Ondansetron | 9,000,000 | 6.750.000 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 510 | PP2400464015 - Ondansetron | 11,655,000 | 8.741.250 | 8.158.500 | 174,825 | ||
| 511 | PP2400464016 - Palonosetron hydroclorid | 44,998,800 | 33.749.100 | 31.499.160 | 674,982 | ||
| 512 | PP2400464017 - Pantoprazol | 70,560,000 | 52.920.000 | 49.392.000 | 1,058,400 | ||
| 513 | PP2400464018 - Paracetamol (acetaminophen) | 65,792,000 | 49.344.000 | 46.054.400 | 986,880 | ||
| 514 | PP2400464019 - Paracetamol (acetaminophen) | 15,520,000 | 11.640.000 | 10.864.000 | 232,800 | ||
| 515 | PP2400464020 - Paracetamol + chlorpheniramin | 1,638,000 | 1.228.500 | 1.146.600 | 24,570 | ||
| 516 | PP2400464021 - Paracetamol + Ibuprofen | 3,040,000 | 2.280.000 | 2.128.000 | 45,600 | ||
| 517 | PP2400464022 - Paracetamol + Ibuprofen | 7,880,000 | 5.910.000 | 5.516.000 | 118,200 | ||
| 518 | PP2400464023 - Paracetamol + methocarbamol | 6,100,000 | 4.575.000 | 4.270.000 | 91,500 | ||
| 519 | PP2400464024 - Paracetamol+Phenylephrin | 7,880,000 | 5.910.000 | 5.516.000 | 118,200 | ||
| 520 | PP2400464025 - Perindopril | 22,320,000 | 16.740.000 | 15.624.000 | 334,800 | ||
| 521 | PP2400464026 - Perindopril + indapamid | 84,000,000 | 63.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 522 | PP2400464027 - Piracetam | 6,720,000 | 5.040.000 | 4.704.000 | 100,800 | ||
| 523 | PP2400464028 - Piracetam | 14,400,000 | 10.800.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 524 | PP2400464029 - Piroxicam | 27,600,000 | 20.700.000 | 19.320.000 | 414,000 | ||
| 525 | PP2400464030 - Pramipexol | 14,400,000 | 10.800.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 526 | PP2400464031 - Pregabalin | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 527 | PP2400464032 - Pregabalin | 45,000,000 | 33.750.000 | 31.500.000 | 675,000 | ||
| 528 | PP2400464033 - Propofol | 25,050,000 | 18.787.500 | 17.535.000 | 375,750 | ||
| 529 | PP2400464034 - Rabeprazol | 66,900,000 | 50.175.000 | 46.830.000 | 1,003,500 | ||
| 530 | PP2400464035 - Rabeprazol | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 531 | PP2400464036 - Rabeprazol | 27,000,000 | 20.250.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 532 | PP2400464037 - Ramipril | 6,144,000 | 4.608.000 | 4.300.800 | 92,160 | ||
| 533 | PP2400464038 - Rivaroxaban | 80,000,000 | 60.000.000 | 56.000.000 | 1,200,000 | ||
| 534 | PP2400464039 - Rocuronium bromid | 44,500,000 | 33.375.000 | 31.150.000 | 667,500 | ||
| 535 | PP2400464040 - Rosuvastatin | 32,900,000 | 24.675.000 | 23.030.000 | 493,500 | ||
| 536 | PP2400464041 - Salbutamol + ipratropium | 15,600,000 | 11.700.000 | 10.920.000 | 234,000 | ||
| 537 | PP2400464042 - Sofosbuvir + ledipasvir | 189,600,000 | 142.200.000 | 132.720.000 | 2,844,000 | ||
| 538 | PP2400464043 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 614,400,000 | 460.800.000 | 430.080.000 | 9,216,000 | ||
| 539 | PP2400464044 - Spironolacton | 24,150,000 | 18.112.500 | 16.905.000 | 362,250 | ||
| 540 | PP2400464045 - Sulpirid | 24,000,000 | 18.000.000 | 16.800.000 | 360,000 | ||
| 541 | PP2400464046 - Technetium 99m (Tc-99m) | 464,884,800 | 348.663.600 | 325.419.360 | 6,973,272 | ||
| 542 | PP2400464047 - Telmisartan | 6,600,000 | 4.950.000 | 4.620.000 | 99,000 | ||
| 543 | PP2400464048 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 544 | PP2400464049 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 18,950,400 | 14.212.800 | 13.265.280 | 284,256 | ||
| 545 | PP2400464050 - Tenofovir alafenamid | 285,600,000 | 214.200.000 | 199.920.000 | 4,284,000 | ||
| 546 | PP2400464051 - Terbinafin (hydroclorid) | 27,720,000 | 20.790.000 | 19.404.000 | 415,800 | ||
| 547 | PP2400464052 - Thiamazol | 37,800,000 | 28.350.000 | 26.460.000 | 567,000 | ||
| 548 | PP2400464053 - Thiamazol | 6,000,000 | 4.500.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 549 | PP2400464054 - Thiocolchicosid | 4,440,000 | 3.330.000 | 3.108.000 | 66,600 | ||
| 550 | PP2400464055 - Tigecyclin* | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 551 | PP2400464056 - Tobramycin + dexamethason | 13,200,000 | 9.900.000 | 9.240.000 | 198,000 | ||
| 552 | PP2400464057 - Tolperison | 4,770,000 | 3.577.500 | 3.339.000 | 71,550 | ||
| 553 | PP2400464058 - Tolvaptan | 94,500,000 | 70.875.000 | 66.150.000 | 1,417,500 | ||
| 554 | PP2400464059 - Tranexamic acid | 76,800,000 | 57.600.000 | 53.760.000 | 1,152,000 | ||
| 555 | PP2400464060 - Tranexamic acid | 23,000,000 | 17.250.000 | 16.100.000 | 345,000 | ||
| 556 | PP2400464061 - Trimebutin maleat | 65,720,000 | 49.290.000 | 46.004.000 | 985,800 | ||
| 557 | PP2400464062 - Trimetazidin | 6,200,000 | 4.650.000 | 4.340.000 | 93,000 | ||
| 558 | PP2400464063 - Trimetazidin | 161,600,000 | 121.200.000 | 113.120.000 | 2,424,000 | ||
| 559 | PP2400464064 - Ursodeoxycholic acid | 51,000,000 | 38.250.000 | 35.700.000 | 765,000 | ||
| 560 | PP2400464065 - Valsartan + hydroclorothiazid | 30,240,000 | 22.680.000 | 21.168.000 | 453,600 | ||
| 561 | PP2400464066 - Venlafaxin | 22,050,000 | 16.537.500 | 15.435.000 | 330,750 | ||
| 562 | PP2400464067 - Vildagliptin | 75,000,000 | 56.250.000 | 52.500.000 | 1,125,000 | ||
| 563 | PP2400464068 - Vinpocetin | 50,400,000 | 37.800.000 | 35.280.000 | 756,000 | ||
| 564 | PP2400464069 - Vinpocetin | 13,500,000 | 10.125.000 | 9.450.000 | 202,500 | ||
| 565 | PP2400464070 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 7,600,000 | 5.700.000 | 5.320.000 | 114,000 | ||
| 566 | PP2400464071 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 16,000,000 | 12.000.000 | 11.200.000 | 240,000 | ||
| 567 | PP2400464072 - Vitamin C | 38,000,000 | 28.500.000 | 26.600.000 | 570,000 | ||
| 568 | PP2400464073 - Vitamin E | 3,800,000 | 2.850.000 | 2.660.000 | 57,000 | ||
| 569 | PP2400464074 - Warfarin (muối natri) | 8,970,000 | 6.727.500 | 6.279.000 | 134,550 | ||
| 570 | PP2400464075 - Warfarin (muối natri) | 16,200,000 | 12.150.000 | 11.340.000 | 243,000 | ||
| 571 | PP2400464076 - Amlodipin | 6,700,000 | 5.025.000 | 4.690.000 | 100,500 | ||
| 572 | PP2400464077 - Amlodipin + telmisartan | 19,600,000 | 14.700.000 | 13.720.000 | 294,000 | ||
| 573 | PP2400464078 - Amlodipin + valsartan | 87,000,000 | 65.250.000 | 60.900.000 | 1,305,000 | ||
| 574 | PP2400464079 - Amoxicilin | 10,458,000 | 7.843.500 | 7.320.600 | 156,870 | ||
| 575 | PP2400464080 - Amoxicilin | 46,200,000 | 34.650.000 | 32.340.000 | 693,000 | ||
| 576 | PP2400464081 - Amoxicilin | 57,960,000 | 43.470.000 | 40.572.000 | 869,400 | ||
| 577 | PP2400464082 - Amoxicilin + acid clavulanic | 28,680,000 | 21.510.000 | 20.076.000 | 430,200 | ||
| 578 | PP2400464083 - Atenolol | 10,200,000 | 7.650.000 | 7.140.000 | 153,000 | ||
| 579 | PP2400464084 - Atorvastatin | 210,000,000 | 157.500.000 | 147.000.000 | 3,150,000 | ||
| 580 | PP2400464085 - Atorvastatin | 8,760,000 | 6.570.000 | 6.132.000 | 131,400 | ||
| 581 | PP2400464086 - Azithromycin | 5,160,000 | 3.870.000 | 3.612.000 | 77,400 | ||
| 582 | PP2400464087 - Bisoprolol | 13,200,000 | 9.900.000 | 9.240.000 | 198,000 | ||
| 583 | PP2400464088 - Bisoprolol | 10,584,000 | 7.938.000 | 7.408.800 | 158,760 | ||
| 584 | PP2400464089 - Carbocistein | 14,994,000 | 11.245.500 | 10.495.800 | 224,910 | ||
| 585 | PP2400464090 - Cefaclor | 59,400,000 | 44.550.000 | 41.580.000 | 891,000 | ||
| 586 | PP2400464091 - Cefalexin | 8,100,000 | 6.075.000 | 5.670.000 | 121,500 | ||
| 587 | PP2400464092 - Cefpodoxim | 34,400,000 | 25.800.000 | 24.080.000 | 516,000 | ||
| 588 | PP2400464093 - Ciprofloxacin | 7,900,000 | 5.925.000 | 5.530.000 | 118,500 | ||
| 589 | PP2400464094 - Clopidogrel | 103,000,000 | 77.250.000 | 72.100.000 | 1,545,000 | ||
| 590 | PP2400464095 - Drotaverin clohydrat | 11,340,000 | 8.505.000 | 7.938.000 | 170,100 | ||
| 591 | PP2400464096 - Drotaverin clohydrat | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 592 | PP2400464097 - Esomeprazol | 130,000,000 | 97.500.000 | 91.000.000 | 1,950,000 | ||
| 593 | PP2400464098 - Fexofenadin | 14,700,000 | 11.025.000 | 10.290.000 | 220,500 | ||
| 594 | PP2400464099 - Fexofenadin | 7,560,000 | 5.670.000 | 5.292.000 | 113,400 | ||
| 595 | PP2400464100 - Flunarizin | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 596 | PP2400464101 - Gabapentin | 10,458,000 | 7.843.500 | 7.320.600 | 156,870 | ||
| 597 | PP2400464102 - Glibenclamid + metformin | 32,000,000 | 24.000.000 | 22.400.000 | 480,000 | ||
| 598 | PP2400464103 - Gliclazid | 15,040,000 | 11.280.000 | 10.528.000 | 225,600 | ||
| 599 | PP2400464104 - Gliclazid | 236,400,000 | 177.300.000 | 165.480.000 | 3,546,000 | ||
| 600 | PP2400464105 - Gliclazid | 66,000,000 | 49.500.000 | 46.200.000 | 990,000 | ||
| 601 | PP2400464106 - Glimepirid | 15,750,000 | 11.812.500 | 11.025.000 | 236,250 | ||
| 602 | PP2400464107 - Glimepirid + metformin | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 603 | PP2400464108 - Irbesartan | 49,000,000 | 36.750.000 | 34.300.000 | 735,000 | ||
| 604 | PP2400464109 - Irbesartan | 17,340,000 | 13.005.000 | 12.138.000 | 260,100 | ||
| 605 | PP2400464110 - Isosorbid -5- mononitrat | 292,950,000 | 219.712.500 | 205.065.000 | 4,394,250 | ||
| 606 | PP2400464111 - Kali clorid | 33,600,000 | 25.200.000 | 23.520.000 | 504,000 | ||
| 607 | PP2400464112 - Levofloxacin | 199,800,000 | 149.850.000 | 139.860.000 | 2,997,000 | ||
| 608 | PP2400464113 - Loratadin | 2,550,000 | 1.912.500 | 1.785.000 | 38,250 | ||
| 609 | PP2400464114 - Losartan | 18,900,000 | 14.175.000 | 13.230.000 | 283,500 | ||
| 610 | PP2400464115 - Losartan | 230,000,000 | 172.500.000 | 161.000.000 | 3,450,000 | ||
| 611 | PP2400464116 - Meloxicam | 6,750,000 | 5.062.500 | 4.725.000 | 101,250 | ||
| 612 | PP2400464117 - Metformin | 257,500,000 | 193.125.000 | 180.250.000 | 3,862,500 | ||
| 613 | PP2400464118 - Metformin | 18,500,000 | 13.875.000 | 12.950.000 | 277,500 | ||
| 614 | PP2400464119 - Metformin | 120,000,000 | 90.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 615 | PP2400464120 - Metformin | 30,200,000 | 22.650.000 | 21.140.000 | 453,000 | ||
| 616 | PP2400464121 - Methyl prednisolon | 47,940,000 | 35.955.000 | 33.558.000 | 719,100 | ||
| 617 | PP2400464122 - Nifedipin | 504,000,000 | 378.000.000 | 352.800.000 | 7,560,000 | ||
| 618 | PP2400464123 - Paracetamol (acetaminophen) | 9,400,000 | 7.050.000 | 6.580.000 | 141,000 | ||
| 619 | PP2400464124 - Paracetamol (acetaminophen) | 5,250,000 | 3.937.500 | 3.675.000 | 78,750 | ||
| 620 | PP2400464125 - Piracetam | 93,000,000 | 69.750.000 | 65.100.000 | 1,395,000 | ||
| 621 | PP2400464126 - Pregabalin | 25,500,000 | 19.125.000 | 17.850.000 | 382,500 | ||
| 622 | PP2400464127 - Pregabalin | 51,000,000 | 38.250.000 | 35.700.000 | 765,000 | ||
| 623 | PP2400464128 - Rebamipid | 64,000,000 | 48.000.000 | 44.800.000 | 960,000 | ||
| 624 | PP2400464129 - Rosuvastatin | 5,100,000 | 3.825.000 | 3.570.000 | 76,500 | ||
| 625 | PP2400464130 - Rosuvastatin | 24,780,000 | 18.585.000 | 17.346.000 | 371,700 | ||
| 626 | PP2400464131 - Sitagliptin | 46,800,000 | 35.100.000 | 32.760.000 | 702,000 | ||
| 627 | PP2400464132 - Sitagliptin+Metformin | 47,580,000 | 35.685.000 | 33.306.000 | 713,700 | ||
| 628 | PP2400464133 - Tamsulosin hydroclorid | 24,400,000 | 18.300.000 | 17.080.000 | 366,000 | ||
| 629 | PP2400464134 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 126,000,000 | 94.500.000 | 88.200.000 | 1,890,000 | ||
| 630 | PP2400464135 - Tenofovir (TDF) | 93,600,000 | 70.200.000 | 65.520.000 | 1,404,000 | ||
| 631 | PP2400464136 - Trimetazidin | 6,000,000 | 4.500.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 632 | PP2400464137 - Trimetazidin | 111,720,000 | 83.790.000 | 78.204.000 | 1,675,800 | ||
| 633 | PP2400464138 - Vildagliptin + metformin | 26,850,000 | 20.137.500 | 18.795.000 | 402,750 | ||
| 634 | PP2400464139 - Acarbose | 403,200,000 | 302.400.000 | 282.240.000 | 6,048,000 | ||
| 635 | PP2400464140 - Acarbose | 29,250,000 | 21.937.500 | 20.475.000 | 438,750 | ||
| 636 | PP2400464141 - Acetazolamid | 3,000,000 | 2.250.000 | 2.100.000 | 45,000 | ||
| 637 | PP2400464142 - Acetyl leucin | 288,000,000 | 216.000.000 | 201.600.000 | 4,320,000 | ||
| 638 | PP2400464143 - Acetyl leucin | 1,098,720,000 | 824.040.000 | 769.104.000 | 16,480,800 | ||
| 639 | PP2400464144 - Acetyl leucin | 63,520,000 | 47.640.000 | 44.464.000 | 952,800 | ||
| 640 | PP2400464145 - Acetylcystein | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 641 | PP2400464146 - acetylsalicylic acid | 4,800,000 | 3.600.000 | 3.360.000 | 72,000 | ||
| 642 | PP2400464147 - acetylsalicylic acid | 25,500,000 | 19.125.000 | 17.850.000 | 382,500 | ||
| 643 | PP2400464148 - acetylsalicylic acid | 2,700,000 | 2.025.000 | 1.890.000 | 40,500 | ||
| 644 | PP2400464149 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 645 | PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 646 | PP2400464151 - Aciclovir | 820,000 | 615.000 | 574.000 | 12,300 | ||
| 647 | PP2400464152 - Aciclovir | 9,870,000 | 7.402.500 | 6.909.000 | 148,050 | ||
| 648 | PP2400464153 - Aciclovir | 12,720,000 | 9.540.000 | 8.904.000 | 190,800 | ||
| 649 | PP2400464154 - Aciclovir | 2,940,000 | 2.205.000 | 2.058.000 | 44,100 | ||
| 650 | PP2400464155 - Aciclovir | 4,568,000 | 3.426.000 | 3.197.600 | 68,520 | ||
| 651 | PP2400464156 - Acid acetic | 9,000,000 | 6.750.000 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 652 | PP2400464157 - Acid alendronic | 13,080,000 | 9.810.000 | 9.156.000 | 196,200 | ||
| 653 | PP2400464158 - Acid amin* | 79,000,000 | 59.250.000 | 55.300.000 | 1,185,000 | ||
| 654 | PP2400464159 - Acid amin* | 312,000,000 | 234.000.000 | 218.400.000 | 4,680,000 | ||
| 655 | PP2400464160 - Acid amin* | 13,600,000 | 10.200.000 | 9.520.000 | 204,000 | ||
| 656 | PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 9,500,000 | 7.125.000 | 6.650.000 | 142,500 | ||
| 657 | PP2400464162 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 45,360,000 | 34.020.000 | 31.752.000 | 680,400 | ||
| 658 | PP2400464163 - Adapalen | 61,000,000 | 45.750.000 | 42.700.000 | 915,000 | ||
| 659 | PP2400464164 - Adenosin triphosphat | 32,000,000 | 24.000.000 | 22.400.000 | 480,000 | ||
| 660 | PP2400464165 - Aescin | 84,000,000 | 63.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 661 | PP2400464166 - Aescin | 369,600,000 | 277.200.000 | 258.720.000 | 5,544,000 | ||
| 662 | PP2400464167 - Aescin | 27,972,000 | 20.979.000 | 19.580.400 | 419,580 | ||
| 663 | PP2400464168 - Aescin | 119,200,000 | 89.400.000 | 83.440.000 | 1,788,000 | ||
| 664 | PP2400464169 - Aescin | 15,720,000 | 11.790.000 | 11.004.000 | 235,800 | ||
| 665 | PP2400464170 - Albendazol | 18,300,000 | 13.725.000 | 12.810.000 | 274,500 | ||
| 666 | PP2400464171 - Alendronat | 4,600,000 | 3.450.000 | 3.220.000 | 69,000 | ||
| 667 | PP2400464172 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 40,320,000 | 30.240.000 | 28.224.000 | 604,800 | ||
| 668 | PP2400464173 - Alfacalcidol | 5,760,000 | 4.320.000 | 4.032.000 | 86,400 | ||
| 669 | PP2400464174 - Alfuzosin | 21,000,000 | 15.750.000 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 670 | PP2400464175 - Alfuzosin | 120,000,000 | 90.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 671 | PP2400464176 - Alfuzosin | 745,500,000 | 559.125.000 | 521.850.000 | 11,182,500 | ||
| 672 | PP2400464177 - Alimemazin | 1,940,000 | 1.455.000 | 1.358.000 | 29,100 | ||
| 673 | PP2400464178 - Alimemazin | 534,000 | 400.500 | 373.800 | 8,010 | ||
| 674 | PP2400464179 - Allopurinol | 161,000,000 | 120.750.000 | 112.700.000 | 2,415,000 | ||
| 675 | PP2400464180 - Almagat | 65,000,000 | 48.750.000 | 45.500.000 | 975,000 | ||
| 676 | PP2400464181 - Alpha chymotrypsin | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 677 | PP2400464182 - Alpha chymotrypsin | 207,900,000 | 155.925.000 | 145.530.000 | 3,118,500 | ||
| 678 | PP2400464183 - Alpha chymotrypsin | 127,160,000 | 95.370.000 | 89.012.000 | 1,907,400 | ||
| 679 | PP2400464184 - Aluminum phosphat | 16,800,000 | 12.600.000 | 11.760.000 | 252,000 | ||
| 680 | PP2400464185 - Alverin citrat | 60,840,000 | 45.630.000 | 42.588.000 | 912,600 | ||
| 681 | PP2400464186 - Alverin citrat | 15,120,000 | 11.340.000 | 10.584.000 | 226,800 | ||
| 682 | PP2400464187 - Alverin citrat | 17,640,000 | 13.230.000 | 12.348.000 | 264,600 | ||
| 683 | PP2400464188 - Alverin citrat + simethicon | 8,946,000 | 6.709.500 | 6.262.200 | 134,190 | ||
| 684 | PP2400464189 - Alverin citrat + simethicon | 46,750,000 | 35.062.500 | 32.725.000 | 701,250 | ||
| 685 | PP2400464190 - Ambroxol | 3,024,000 | 2.268.000 | 2.116.800 | 45,360 | ||
| 686 | PP2400464191 - Ambroxol | 4,800,000 | 3.600.000 | 3.360.000 | 72,000 | ||
| 687 | PP2400464192 - Amikacin | 23,200,000 | 17.400.000 | 16.240.000 | 348,000 | ||
| 688 | PP2400464193 - Aminophylin | 6,300,000 | 4.725.000 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 689 | PP2400464194 - Amiodaron hydroclorid | 14,400,000 | 10.800.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 690 | PP2400464195 - Amiodaron hydroclorid | 25,900,000 | 19.425.000 | 18.130.000 | 388,500 | ||
| 691 | PP2400464196 - Amitriptylin hydroclorid | 990,000 | 742.500 | 693.000 | 14,850 | ||
| 692 | PP2400464197 - Amlodipin | 85,800,000 | 64.350.000 | 60.060.000 | 1,287,000 | ||
| 693 | PP2400464198 - Amlodipin + valsartan | 93,600,000 | 70.200.000 | 65.520.000 | 1,404,000 | ||
| 694 | PP2400464199 - Amlodipin + valsartan | 51,600,000 | 38.700.000 | 36.120.000 | 774,000 | ||
| 695 | PP2400464200 - Amlodipin+Atorvastatin | 41,700,000 | 31.275.000 | 29.190.000 | 625,500 | ||
| 696 | PP2400464201 - Amoxicilin | 59,120,000 | 44.340.000 | 41.384.000 | 886,800 | ||
| 697 | PP2400464202 - Amoxicilin | 19,250,000 | 14.437.500 | 13.475.000 | 288,750 | ||
| 698 | PP2400464203 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,279,200,000 | 959.400.000 | 895.440.000 | 19,188,000 | ||
| 699 | PP2400464204 - Amoxicilin + acid clavulanic | 68,400,000 | 51.300.000 | 47.880.000 | 1,026,000 | ||
| 700 | PP2400464205 - Amoxicilin + acid clavulanic | 35,400,000 | 26.550.000 | 24.780.000 | 531,000 | ||
| 701 | PP2400464206 - Amoxicilin + acid clavulanic | 441,000,000 | 330.750.000 | 308.700.000 | 6,615,000 | ||
| 702 | PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam | 2,025,000,000 | 1.518.750.000 | 1.417.500.000 | 30,375,000 | ||
| 703 | PP2400464208 - Amylase + lipase + protease | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 704 | PP2400464209 - Apixaban | 47,975,000 | 35.981.250 | 33.582.500 | 719,625 | ||
| 705 | PP2400464210 - Apixaban | 67,975,000 | 50.981.250 | 47.582.500 | 1,019,625 | ||
| 706 | PP2400464211 - Arginin | 8,800,000 | 6.600.000 | 6.160.000 | 132,000 | ||
| 707 | PP2400464212 - Arginin | 43,000,000 | 32.250.000 | 30.100.000 | 645,000 | ||
| 708 | PP2400464213 - Atorvastatin | 113,400,000 | 85.050.000 | 79.380.000 | 1,701,000 | ||
| 709 | PP2400464214 - Atorvastatin | 7,850,000 | 5.887.500 | 5.495.000 | 117,750 | ||
| 710 | PP2400464215 - Atorvastatin | 7,056,000 | 5.292.000 | 4.939.200 | 105,840 | ||
| 711 | PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe | 39,000,000 | 29.250.000 | 27.300.000 | 585,000 | ||
| 712 | PP2400464217 - Atorvastatin + ezetimibe | 43,470,000 | 32.602.500 | 30.429.000 | 652,050 | ||
| 713 | PP2400464218 - Atorvastatin + ezetimibe | 99,800,000 | 74.850.000 | 69.860.000 | 1,497,000 | ||
| 714 | PP2400464219 - Atracurium besylat | 7,980,000 | 5.985.000 | 5.586.000 | 119,700 | ||
| 715 | PP2400464220 - Atropin sulfat | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 716 | PP2400464221 - Atropin sulfat | 15,600,000 | 11.700.000 | 10.920.000 | 234,000 | ||
| 717 | PP2400464222 - Atropin sulfat | 1,650,000 | 1.237.500 | 1.155.000 | 24,750 | ||
| 718 | PP2400464223 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa | 28,800,000 | 21.600.000 | 20.160.000 | 432,000 | ||
| 719 | PP2400464224 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 59,850,000 | 44.887.500 | 41.895.000 | 897,750 | ||
| 720 | PP2400464225 - Avanafil | 21,033,600 | 15.775.200 | 14.723.520 | 315,504 | ||
| 721 | PP2400464226 - Azithromycin | 7,500,000 | 5.625.000 | 5.250.000 | 112,500 | ||
| 722 | PP2400464227 - Bacillus clausii | 10,920,000 | 8.190.000 | 7.644.000 | 163,800 | ||
| 723 | PP2400464228 - Bacillus subtilis | 11,000,000 | 8.250.000 | 7.700.000 | 165,000 | ||
| 724 | PP2400464229 - Bacillus subtilis | 45,000,000 | 33.750.000 | 31.500.000 | 675,000 | ||
| 725 | PP2400464230 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus | 7,200,000 | 5.400.000 | 5.040.000 | 108,000 | ||
| 726 | PP2400464231 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 727 | PP2400464232 - Bambuterol | 6,620,000 | 4.965.000 | 4.634.000 | 99,300 | ||
| 728 | PP2400464233 - Bambuterol | 57,750,000 | 43.312.500 | 40.425.000 | 866,250 | ||
| 729 | PP2400464234 - Beclometason (dipropionat) | 448,000,000 | 336.000.000 | 313.600.000 | 6,720,000 | ||
| 730 | PP2400464235 - Benzathin benzylpenicilin | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 731 | PP2400464236 - Benzathin benzylpenicilin | 40,000,000 | 30.000.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 732 | PP2400464237 - Berberin (hydroclorid) | 42,000,000 | 31.500.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 733 | PP2400464238 - Betahistin | 19,920,000 | 14.940.000 | 13.944.000 | 298,800 | ||
| 734 | PP2400464239 - Betahistin | 28,400,000 | 21.300.000 | 19.880.000 | 426,000 | ||
| 735 | PP2400464240 - Betamethason | 29,500,000 | 22.125.000 | 20.650.000 | 442,500 | ||
| 736 | PP2400464241 - Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin | 5,460,000 | 4.095.000 | 3.822.000 | 81,900 | ||
| 737 | PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid | 15,200,000 | 11.400.000 | 10.640.000 | 228,000 | ||
| 738 | PP2400464243 - Betamethasone + dexchlorpheniramin | 9,450,000 | 7.087.500 | 6.615.000 | 141,750 | ||
| 739 | PP2400464244 - Bilastine | 79,000,000 | 59.250.000 | 55.300.000 | 1,185,000 | ||
| 740 | PP2400464245 - Bilastine | 37,200,000 | 27.900.000 | 26.040.000 | 558,000 | ||
| 741 | PP2400464246 - Bismuth | 22,800,000 | 17.100.000 | 15.960.000 | 342,000 | ||
| 742 | PP2400464247 - Bismuth | 23,700,000 | 17.775.000 | 16.590.000 | 355,500 | ||
| 743 | PP2400464248 - Bismuth tripotassium dicitrat | 33,000,000 | 24.750.000 | 23.100.000 | 495,000 | ||
| 744 | PP2400464249 - Bisoprolol | 27,400,000 | 20.550.000 | 19.180.000 | 411,000 | ||
| 745 | PP2400464250 - Bisoprolol | 69,500,000 | 52.125.000 | 48.650.000 | 1,042,500 | ||
| 746 | PP2400464251 - Bosentan | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | 540,000 | ||
| 747 | PP2400464252 - bột Malva + camphomonobromid + xanh methylen | 20,790,000 | 15.592.500 | 14.553.000 | 311,850 | ||
| 748 | PP2400464253 - Bromelain | 70,000,000 | 52.500.000 | 49.000.000 | 1,050,000 | ||
| 749 | PP2400464254 - Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat | 510,000,000 | 382.500.000 | 357.000.000 | 7,650,000 | ||
| 750 | PP2400464255 - Bromhexin hydroclorid | 37,100,000 | 27.825.000 | 25.970.000 | 556,500 | ||
| 751 | PP2400464256 - Bromhexin hydroclorid | 20,000,000 | 15.000.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 752 | PP2400464257 - Bromhexin hydroclorid | 75,600,000 | 56.700.000 | 52.920.000 | 1,134,000 | ||
| 753 | PP2400464258 - Budesonid | 126,000,000 | 94.500.000 | 88.200.000 | 1,890,000 | ||
| 754 | PP2400464259 - Budesonid | 180,000,000 | 135.000.000 | 126.000.000 | 2,700,000 | ||
| 755 | PP2400464260 - Bupivacain (hydroclorid) | 14,800,000 | 11.100.000 | 10.360.000 | 222,000 | ||
| 756 | PP2400464261 - Cafein citrat | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 757 | PP2400464262 - Calci carbonat + vitamin D3 | 168,000,000 | 126.000.000 | 117.600.000 | 2,520,000 | ||
| 758 | PP2400464263 - Calci carbonat + vitamin D3 | 47,880,000 | 35.910.000 | 33.516.000 | 718,200 | ||
| 759 | PP2400464264 - Calci carbonat + vitamin D3 | 95,760,000 | 71.820.000 | 67.032.000 | 1,436,400 | ||
| 760 | PP2400464265 - Calci carbonat+ calci gluconolactat | 71,400,000 | 53.550.000 | 49.980.000 | 1,071,000 | ||
| 761 | PP2400464266 - Calci clorid | 5,058,000 | 3.793.500 | 3.540.600 | 75,870 | ||
| 762 | PP2400464267 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 22,200,000 | 16.650.000 | 15.540.000 | 333,000 | ||
| 763 | PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP | 948,000,000 | 711.000.000 | 663.600.000 | 14,220,000 | ||
| 764 | PP2400464269 - Calci glucoheptonat+Calcigluconat | 303,600,000 | 227.700.000 | 212.520.000 | 4,554,000 | ||
| 765 | PP2400464270 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | 49,950,000 | 37.462.500 | 34.965.000 | 749,250 | ||
| 766 | PP2400464271 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | 10,400,000 | 7.800.000 | 7.280.000 | 156,000 | ||
| 767 | PP2400464272 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 296,970,000 | 222.727.500 | 207.879.000 | 4,454,550 | ||
| 768 | PP2400464273 - Calcitriol | 1,180,000 | 885.000 | 826.000 | 17,700 | ||
| 769 | PP2400464274 - Calcitriol | 3,192,000 | 2.394.000 | 2.234.400 | 47,880 | ||
| 770 | PP2400464275 - Candesartan | 29,820,000 | 22.365.000 | 20.874.000 | 447,300 | ||
| 771 | PP2400464276 - Candesartan + hydroclorothiazid | 59,640,000 | 44.730.000 | 41.748.000 | 894,600 | ||
| 772 | PP2400464277 - Cao Bạch quả | 234,000,000 | 175.500.000 | 163.800.000 | 3,510,000 | ||
| 773 | PP2400464278 - Cao Bạch quả | 240,000,000 | 180.000.000 | 168.000.000 | 3,600,000 | ||
| 774 | PP2400464279 - Cao Carduus marianus (tươngđương 100 mg Silymarin) | 50,000,000 | 37.500.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 775 | PP2400464280 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 66,000,000 | 49.500.000 | 46.200.000 | 990,000 | ||
| 776 | PP2400464281 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 28,920,000 | 21.690.000 | 20.244.000 | 433,800 | ||
| 777 | PP2400464282 - Cao khô Carduus marianus | 35,000,000 | 26.250.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 778 | PP2400464283 - Cao khô Carduus marianus | 43,000,000 | 32.250.000 | 30.100.000 | 645,000 | ||
| 779 | PP2400464284 - Cao vaccinium myrtillus+ vitamin E | 14,000,000 | 10.500.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 780 | PP2400464285 - Captopril | 432,000 | 324.000 | 302.400 | 6,480 | ||
| 781 | PP2400464286 - Captopril | 3,432,000 | 2.574.000 | 2.402.400 | 51,480 | ||
| 782 | PP2400464287 - Captopril + hydroclorothiazid | 9,800,000 | 7.350.000 | 6.860.000 | 147,000 | ||
| 783 | PP2400464288 - Captopril + hydroclorothiazid | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 784 | PP2400464289 - Carbamazepin | 928,000 | 696.000 | 649.600 | 13,920 | ||
| 785 | PP2400464290 - Carbetocin | 277,200,000 | 207.900.000 | 194.040.000 | 4,158,000 | ||
| 786 | PP2400464291 - Carbimazol | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 787 | PP2400464292 - Carbimazol | 3,150,000 | 2.362.500 | 2.205.000 | 47,250 | ||
| 788 | PP2400464293 - Carbocistein | 9,300,000 | 6.975.000 | 6.510.000 | 139,500 | ||
| 789 | PP2400464294 - Carbocistein | 13,900,000 | 10.425.000 | 9.730.000 | 208,500 | ||
| 790 | PP2400464295 - Carbocistein | 4,368,000 | 3.276.000 | 3.057.600 | 65,520 | ||
| 791 | PP2400464296 - Carbocistein | 19,908,000 | 14.931.000 | 13.935.600 | 298,620 | ||
| 792 | PP2400464297 - Carbocistein | 10,800,000 | 8.100.000 | 7.560.000 | 162,000 | ||
| 793 | PP2400464298 - Carboprost tromethamin | 232,000,000 | 174.000.000 | 162.400.000 | 3,480,000 | ||
| 794 | PP2400464299 - Cefaclor | 17,000,000 | 12.750.000 | 11.900.000 | 255,000 | ||
| 795 | PP2400464300 - Cefaclor | 39,000,000 | 29.250.000 | 27.300.000 | 585,000 | ||
| 796 | PP2400464301 - Cefadroxil | 54,000,000 | 40.500.000 | 37.800.000 | 810,000 | ||
| 797 | PP2400464302 - Cefadroxil | 76,800,000 | 57.600.000 | 53.760.000 | 1,152,000 | ||
| 798 | PP2400464303 - Cefalexin | 46,000,000 | 34.500.000 | 32.200.000 | 690,000 | ||
| 799 | PP2400464304 - Cefalexin | 98,400,000 | 73.800.000 | 68.880.000 | 1,476,000 | ||
| 800 | PP2400464305 - Cefalothin | 405,000,000 | 303.750.000 | 283.500.000 | 6,075,000 | ||
| 801 | PP2400464306 - Cefamandol | 770,000,000 | 577.500.000 | 539.000.000 | 11,550,000 | ||
| 802 | PP2400464307 - Cefdinir | 151,200,000 | 113.400.000 | 105.840.000 | 2,268,000 | ||
| 803 | PP2400464308 - Cefixim | 104,000,000 | 78.000.000 | 72.800.000 | 1,560,000 | ||
| 804 | PP2400464309 - Cefmetazol | 440,000,000 | 330.000.000 | 308.000.000 | 6,600,000 | ||
| 805 | PP2400464310 - Cefoperazon | 651,000,000 | 488.250.000 | 455.700.000 | 9,765,000 | ||
| 806 | PP2400464311 - Cefoperazon + sulbactam | 2,950,000,000 | 2.212.500.000 | 2.065.000.000 | 44,250,000 | ||
| 807 | PP2400464312 - Cefoperazon + sulbactam | 2,100,000,000 | 1.575.000.000 | 1.470.000.000 | 31,500,000 | ||
| 808 | PP2400464313 - Cefotiam | 1,900,000,000 | 1.425.000.000 | 1.330.000.000 | 28,500,000 | ||
| 809 | PP2400464314 - Cefpirom | 1,040,000,000 | 780.000.000 | 728.000.000 | 15,600,000 | ||
| 810 | PP2400464315 - Cefpodoxim | 56,640,000 | 42.480.000 | 39.648.000 | 849,600 | ||
| 811 | PP2400464316 - Cefpodoxim | 195,360,000 | 146.520.000 | 136.752.000 | 2,930,400 | ||
| 812 | PP2400464317 - Cefprozil | 37,680,000 | 28.260.000 | 26.376.000 | 565,200 | ||
| 813 | PP2400464318 - Ceftizoxim | 360,000,000 | 270.000.000 | 252.000.000 | 5,400,000 | ||
| 814 | PP2400464319 - Ceftizoxim | 1,275,000,000 | 956.250.000 | 892.500.000 | 19,125,000 | ||
| 815 | PP2400464320 - Cefuroxim | 576,000,000 | 432.000.000 | 403.200.000 | 8,640,000 | ||
| 816 | PP2400464321 - Cefuroxim | 70,000,000 | 52.500.000 | 49.000.000 | 1,050,000 | ||
| 817 | PP2400464322 - Cefuroxim | 783,900,000 | 587.925.000 | 548.730.000 | 11,758,500 | ||
| 818 | PP2400464323 - Celecoxib | 210,600,000 | 157.950.000 | 147.420.000 | 3,159,000 | ||
| 819 | PP2400464324 - Cetirizin | 23,520,000 | 17.640.000 | 16.464.000 | 352,800 | ||
| 820 | PP2400464325 - Chlorhexidin digluconat | 18,000,000 | 13.500.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 821 | PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 2,400,000 | 1.800.000 | 1.680.000 | 36,000 | ||
| 822 | PP2400464327 - Choline alfoscerat | 20,160,000 | 15.120.000 | 14.112.000 | 302,400 | ||
| 823 | PP2400464328 - Choline alfoscerat | 32,400,000 | 24.300.000 | 22.680.000 | 486,000 | ||
| 824 | PP2400464329 - Cilostazol | 16,200,000 | 12.150.000 | 11.340.000 | 243,000 | ||
| 825 | PP2400464330 - Cimetidin | 30,429,000 | 22.821.750 | 21.300.300 | 456,435 | ||
| 826 | PP2400464331 - Cinnarizin | 12,800,000 | 9.600.000 | 8.960.000 | 192,000 | ||
| 827 | PP2400464332 - Ciprofloxacin | 591,600 | 443.700 | 414.120 | 8,874 | ||
| 828 | PP2400464333 - Ciprofloxacin | 250,300,000 | 187.725.000 | 175.210.000 | 3,754,500 | ||
| 829 | PP2400464334 - Ciprofloxacin | 950,000,000 | 712.500.000 | 665.000.000 | 14,250,000 | ||
| 830 | PP2400464335 - Ciprofloxacin | 9,570,000 | 7.177.500 | 6.699.000 | 143,550 | ||
| 831 | PP2400464336 - Citicolin | 68,040,000 | 51.030.000 | 47.628.000 | 1,020,600 | ||
| 832 | PP2400464337 - Citicolin | 179,000,000 | 134.250.000 | 125.300.000 | 2,685,000 | ||
| 833 | PP2400464338 - Clindamycin | 10,290,000 | 7.717.500 | 7.203.000 | 154,350 | ||
| 834 | PP2400464339 - Clindamycin | 2,142,000 | 1.606.500 | 1.499.400 | 32,130 | ||
| 835 | PP2400464340 - Clindamycin + Clotrimazol | 48,000,000 | 36.000.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 836 | PP2400464341 - Clobetasol propionat | 3,680,000 | 2.760.000 | 2.576.000 | 55,200 | ||
| 837 | PP2400464342 - Clopidogrel | 222,400,000 | 166.800.000 | 155.680.000 | 3,336,000 | ||
| 838 | PP2400464343 - Clotrimazol | 3,070,000 | 2.302.500 | 2.149.000 | 46,050 | ||
| 839 | PP2400464344 - Clotrimazol | 6,000,000 | 4.500.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 840 | PP2400464345 - Clotrimazol | 1,190,000 | 892.500 | 833.000 | 17,850 | ||
| 841 | PP2400464346 - Clotrimazol | 1,140,000 | 855.000 | 798.000 | 17,100 | ||
| 842 | PP2400464347 - CO2 khí | 50,000,000 | 37.500.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 843 | PP2400464348 - Codein + terpin hydrat | 93,600,000 | 70.200.000 | 65.520.000 | 1,404,000 | ||
| 844 | PP2400464349 - Codein + terpin hydrat | 54,900,000 | 41.175.000 | 38.430.000 | 823,500 | ||
| 845 | PP2400464350 - Codein + terpin hydrat | 29,500,000 | 22.125.000 | 20.650.000 | 442,500 | ||
| 846 | PP2400464351 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 4,884,000 | 3.663.000 | 3.418.800 | 73,260 | ||
| 847 | PP2400464352 - Colchicin | 2,720,000 | 2.040.000 | 1.904.000 | 40,800 | ||
| 848 | PP2400464353 - Colistin* | 5,849,550 | 4.387.162,5 | 4.094.685 | 87,743 | ||
| 849 | PP2400464354 - Cồn 700 | 1,850,000 | 1.387.500 | 1.295.000 | 27,750 | ||
| 850 | PP2400464355 - Cồn 700 | 1,417,500 | 1.063.125 | 992.250 | 21,262 | ||
| 851 | PP2400464356 - Cồn boric | 6,300,000 | 4.725.000 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 852 | PP2400464357 - Cồn boric | 3,780,000 | 2.835.000 | 2.646.000 | 56,700 | ||
| 853 | PP2400464358 - Cồn BSI | 4,500,000 | 3.375.000 | 3.150.000 | 67,500 | ||
| 854 | PP2400464359 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 439,000,000 | 329.250.000 | 307.300.000 | 6,585,000 | ||
| 855 | PP2400464360 - Dabigatran | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 856 | PP2400464361 - Dapagliflozin | 18,144,000 | 13.608.000 | 12.700.800 | 272,160 | ||
| 857 | PP2400464362 - Deferipron | 16,002,000 | 12.001.500 | 11.201.400 | 240,030 | ||
| 858 | PP2400464363 - Dequalinium clorid | 102,000,000 | 76.500.000 | 71.400.000 | 1,530,000 | ||
| 859 | PP2400464364 - Desloratadin | 28,800,000 | 21.600.000 | 20.160.000 | 432,000 | ||
| 860 | PP2400464365 - Desmopressin | 35,000,000 | 26.250.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 861 | PP2400464366 - Dexamethason | 4,302,000 | 3.226.500 | 3.011.400 | 64,530 | ||
| 862 | PP2400464367 - Dexamethason | 567,000 | 425.250 | 396.900 | 8,505 | ||
| 863 | PP2400464368 - Dexketoprofen | 10,536,000 | 7.902.000 | 7.375.200 | 158,040 | ||
| 864 | PP2400464369 - Diacerein | 9,450,000 | 7.087.500 | 6.615.000 | 141,750 | ||
| 865 | PP2400464370 - Diazepam | 3,584,000 | 2.688.000 | 2.508.800 | 53,760 | ||
| 866 | PP2400464371 - Diazepam | 2,880,000 | 2.160.000 | 2.016.000 | 43,200 | ||
| 867 | PP2400464372 - Diclofenac | 71,400,000 | 53.550.000 | 49.980.000 | 1,071,000 | ||
| 868 | PP2400464373 - Diclofenac | 10,800,000 | 8.100.000 | 7.560.000 | 162,000 | ||
| 869 | PP2400464374 - Diclofenac | 25,800,000 | 19.350.000 | 18.060.000 | 387,000 | ||
| 870 | PP2400464375 - Diclofenac | 3,040,000 | 2.280.000 | 2.128.000 | 45,600 | ||
| 871 | PP2400464376 - Diclofenac | 1,620,000 | 1.215.000 | 1.134.000 | 24,300 | ||
| 872 | PP2400464377 - Dienogest | 5,537,200 | 4.152.900 | 3.876.040 | 83,058 | ||
| 873 | PP2400464378 - Diethyl phtalat | 8,000,000 | 6.000.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 874 | PP2400464379 - Diethyl phtalat | 4,650,000 | 3.487.500 | 3.255.000 | 69,750 | ||
| 875 | PP2400464380 - Diethylphtalat | 4,650,000 | 3.487.500 | 3.255.000 | 69,750 | ||
| 876 | PP2400464381 - Digoxin | 32,000,000 | 24.000.000 | 22.400.000 | 480,000 | ||
| 877 | PP2400464382 - Digoxin | 2,600,000 | 1.950.000 | 1.820.000 | 39,000 | ||
| 878 | PP2400464383 - Dihydro ergotamin mesylat | 15,456,000 | 11.592.000 | 10.819.200 | 231,840 | ||
| 879 | PP2400464384 - Diltiazem | 2,898,000 | 2.173.500 | 2.028.600 | 43,470 | ||
| 880 | PP2400464385 - Dioctahedral smectit | 20,400,000 | 15.300.000 | 14.280.000 | 306,000 | ||
| 881 | PP2400464386 - Dioctahedral smectit | 52,000,000 | 39.000.000 | 36.400.000 | 780,000 | ||
| 882 | PP2400464387 - Diosmectit | 11,340,000 | 8.505.000 | 7.938.000 | 170,100 | ||
| 883 | PP2400464388 - Diosmin | 134,400,000 | 100.800.000 | 94.080.000 | 2,016,000 | ||
| 884 | PP2400464389 - Diosmin | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 885 | PP2400464390 - Diosmin | 97,600,000 | 73.200.000 | 68.320.000 | 1,464,000 | ||
| 886 | PP2400464391 - Diosmin + hesperidin | 420,000,000 | 315.000.000 | 294.000.000 | 6,300,000 | ||
| 887 | PP2400464392 - Diosmin + hesperidin | 102,400,000 | 76.800.000 | 71.680.000 | 1,536,000 | ||
| 888 | PP2400464393 - Diphenhydramin | 1,080,000 | 810.000 | 756.000 | 16,200 | ||
| 889 | PP2400464394 - Dobutamin | 15,800,000 | 11.850.000 | 11.060.000 | 237,000 | ||
| 890 | PP2400464395 - Dobutamin | 22,000,000 | 16.500.000 | 15.400.000 | 330,000 | ||
| 891 | PP2400464396 - Domperidon | 26,400,000 | 19.800.000 | 18.480.000 | 396,000 | ||
| 892 | PP2400464397 - Doripenem* | 79,600,000 | 59.700.000 | 55.720.000 | 1,194,000 | ||
| 893 | PP2400464398 - Doripenem* | 62,000,000 | 46.500.000 | 43.400.000 | 930,000 | ||
| 894 | PP2400464399 - Doxycyclin | 3,150,000 | 2.362.500 | 2.205.000 | 47,250 | ||
| 895 | PP2400464400 - Drotaverin clohydrat | 13,200,000 | 9.900.000 | 9.240.000 | 198,000 | ||
| 896 | PP2400464401 - Drotaverin clohydrat | 3,500,000 | 2.625.000 | 2.450.000 | 52,500 | ||
| 897 | PP2400464402 - Drotaverin clohydrat | 22,300,000 | 16.725.000 | 15.610.000 | 334,500 | ||
| 898 | PP2400464403 - Dutasterid | 20,800,000 | 15.600.000 | 14.560.000 | 312,000 | ||
| 899 | PP2400464404 - Ebastin | 12,000,000 | 9.000.000 | 8.400.000 | 180,000 | ||
| 900 | PP2400464405 - Ebastin | 5,990,000 | 4.492.500 | 4.193.000 | 89,850 | ||
| 901 | PP2400464406 - Ebastin | 5,040,000 | 3.780.000 | 3.528.000 | 75,600 | ||
| 902 | PP2400464407 - Econazol | 10,100,000 | 7.575.000 | 7.070.000 | 151,500 | ||
| 903 | PP2400464408 - Empagliflozin | 315,000,000 | 236.250.000 | 220.500.000 | 4,725,000 | ||
| 904 | PP2400464409 - Empagliflozin | 276,000,000 | 207.000.000 | 193.200.000 | 4,140,000 | ||
| 905 | PP2400464410 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide | 62,000,000 | 46.500.000 | 43.400.000 | 930,000 | ||
| 906 | PP2400464411 - Entecavir | 12,180,000 | 9.135.000 | 8.526.000 | 182,700 | ||
| 907 | PP2400464412 - Epalrestat | 48,600,000 | 36.450.000 | 34.020.000 | 729,000 | ||
| 908 | PP2400464413 - Eperison | 145,000,000 | 108.750.000 | 101.500.000 | 2,175,000 | ||
| 909 | PP2400464414 - Epinephrin (adrenalin) | 5,040,000 | 3.780.000 | 3.528.000 | 75,600 | ||
| 910 | PP2400464415 - Epinephrin (adrenalin) | 20,560,000 | 15.420.000 | 14.392.000 | 308,400 | ||
| 911 | PP2400464416 - Epinephrin (adrenalin) | 5,000,000 | 3.750.000 | 3.500.000 | 75,000 | ||
| 912 | PP2400464417 - Erdostein | 17,700,000 | 13.275.000 | 12.390.000 | 265,500 | ||
| 913 | PP2400464418 - Ertapenem* | 104,000,000 | 78.000.000 | 72.800.000 | 1,560,000 | ||
| 914 | PP2400464419 - Erythromycin | 1,880,000 | 1.410.000 | 1.316.000 | 28,200 | ||
| 915 | PP2400464420 - Erythromycin | 1,396,000 | 1.047.000 | 977.200 | 20,940 | ||
| 916 | PP2400464421 - Erythromycin | 20,000,000 | 15.000.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 917 | PP2400464422 - Erythromycin | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 918 | PP2400464423 - Erythropoietin Alpha | 5,260,000,000 | 3.945.000.000 | 3.682.000.000 | 78,900,000 | ||
| 919 | PP2400464424 - Erythropoietin Alpha | 2,799,900,000 | 2.099.925.000 | 1.959.930.000 | 41,998,500 | ||
| 920 | PP2400464425 - Esomeprazol | 174,000,000 | 130.500.000 | 121.800.000 | 2,610,000 | ||
| 921 | PP2400464426 - Esomeprazol | 57,000,000 | 42.750.000 | 39.900.000 | 855,000 | ||
| 922 | PP2400464427 - Esomeprazol | 145,200,000 | 108.900.000 | 101.640.000 | 2,178,000 | ||
| 923 | PP2400464428 - Esomeprazol | 464,400,000 | 348.300.000 | 325.080.000 | 6,966,000 | ||
| 924 | PP2400464429 - Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin | 126,000,000 | 94.500.000 | 88.200.000 | 1,890,000 | ||
| 925 | PP2400464430 - Etamsylat | 4,678,800 | 3.509.100 | 3.275.160 | 70,182 | ||
| 926 | PP2400464431 - Etamsylat | 12,800,000 | 9.600.000 | 8.960.000 | 192,000 | ||
| 927 | PP2400464432 - Ethambutol | 6,584,000 | 4.938.000 | 4.608.800 | 98,760 | ||
| 928 | PP2400464433 - Etifoxin chlohydrat | 19,740,000 | 14.805.000 | 13.818.000 | 296,100 | ||
| 929 | PP2400464434 - Etoricoxib | 378,000,000 | 283.500.000 | 264.600.000 | 5,670,000 | ||
| 930 | PP2400464435 - Etoricoxib | 306,000,000 | 229.500.000 | 214.200.000 | 4,590,000 | ||
| 931 | PP2400464436 - Famotidin | 91,200,000 | 68.400.000 | 63.840.000 | 1,368,000 | ||
| 932 | PP2400464437 - Famotidin | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 933 | PP2400464438 - Famotidin | 6,304,000 | 4.728.000 | 4.412.800 | 94,560 | ||
| 934 | PP2400464439 - Febuxostat | 32,000,000 | 24.000.000 | 22.400.000 | 480,000 | ||
| 935 | PP2400464440 - Fenofibrat | 312,900,000 | 234.675.000 | 219.030.000 | 4,693,500 | ||
| 936 | PP2400464441 - Fenofibrat | 11,800,000 | 8.850.000 | 8.260.000 | 177,000 | ||
| 937 | PP2400464442 - Fenofibrat | 8,000,000 | 6.000.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 938 | PP2400464443 - Fenofibrat | 67,500,000 | 50.625.000 | 47.250.000 | 1,012,500 | ||
| 939 | PP2400464444 - Fentanyl | 115,000,000 | 86.250.000 | 80.500.000 | 1,725,000 | ||
| 940 | PP2400464445 - Fentanyl | 44,000,000 | 33.000.000 | 30.800.000 | 660,000 | ||
| 941 | PP2400464446 - Fexofenadin | 9,100,000 | 6.825.000 | 6.370.000 | 136,500 | ||
| 942 | PP2400464447 - Fexofenadin | 38,100,000 | 28.575.000 | 26.670.000 | 571,500 | ||
| 943 | PP2400464448 - Fexofenadin | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 944 | PP2400464449 - Fexofenadin | 14,400,000 | 10.800.000 | 10.080.000 | 216,000 | ||
| 945 | PP2400464450 - Fexofenadin | 5,964,000 | 4.473.000 | 4.174.800 | 89,460 | ||
| 946 | PP2400464451 - Flavoxat | 10,500,000 | 7.875.000 | 7.350.000 | 157,500 | ||
| 947 | PP2400464452 - Fluconazol | 81,000,000 | 60.750.000 | 56.700.000 | 1,215,000 | ||
| 948 | PP2400464453 - Fluconazol | 4,800,000 | 3.600.000 | 3.360.000 | 72,000 | ||
| 949 | PP2400464454 - Fluconazol | 4,600,000 | 3.450.000 | 3.220.000 | 69,000 | ||
| 950 | PP2400464455 - Flunarizin | 42,840,000 | 32.130.000 | 29.988.000 | 642,600 | ||
| 951 | PP2400464456 - Flunarizin | 9,520,000 | 7.140.000 | 6.664.000 | 142,800 | ||
| 952 | PP2400464457 - Flunarizin | 25,000,000 | 18.750.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 953 | PP2400464458 - Fluorometholon | 4,400,000 | 3.300.000 | 3.080.000 | 66,000 | ||
| 954 | PP2400464459 - Fluoxetin | 1,890,000 | 1.417.500 | 1.323.000 | 28,350 | ||
| 955 | PP2400464460 - Fluticason propionat | 115,200,000 | 86.400.000 | 80.640.000 | 1,728,000 | ||
| 956 | PP2400464461 - Folic acid (vitamin B9) | 840,000 | 630.000 | 588.000 | 12,600 | ||
| 957 | PP2400464462 - Fosfomycin* | 18,540,000 | 13.905.000 | 12.978.000 | 278,100 | ||
| 958 | PP2400464463 - Furosemid | 6,800,000 | 5.100.000 | 4.760.000 | 102,000 | ||
| 959 | PP2400464464 - Furosemid | 18,900,000 | 14.175.000 | 13.230.000 | 283,500 | ||
| 960 | PP2400464465 - Furosemid | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 961 | PP2400464466 - Furosemid + spironolacton | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 962 | PP2400464467 - Furosemid + spironolacton | 49,980,000 | 37.485.000 | 34.986.000 | 749,700 | ||
| 963 | PP2400464468 - Fusidic acid | 2,700,000 | 2.025.000 | 1.890.000 | 40,500 | ||
| 964 | PP2400464469 - Fusidic acid | 2,700,000 | 2.025.000 | 1.890.000 | 40,500 | ||
| 965 | PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason | 11,000,000 | 8.250.000 | 7.700.000 | 165,000 | ||
| 966 | PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason | 7,800,000 | 5.850.000 | 5.460.000 | 117,000 | ||
| 967 | PP2400464472 - Fusidic acid + hydrocortison | 10,710,000 | 8.032.500 | 7.497.000 | 160,650 | ||
| 968 | PP2400464473 - Fusidic acid + hydrocortison | 11,000,000 | 8.250.000 | 7.700.000 | 165,000 | ||
| 969 | PP2400464474 - Gabapentin | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 970 | PP2400464475 - Gabapentin | 13,188,000 | 9.891.000 | 9.231.600 | 197,820 | ||
| 971 | PP2400464476 - Gabapentin | 215,000,000 | 161.250.000 | 150.500.000 | 3,225,000 | ||
| 972 | PP2400464477 - Gabapentin | 9,300,000 | 6.975.000 | 6.510.000 | 139,500 | ||
| 973 | PP2400464478 - Galantamin | 378,000,000 | 283.500.000 | 264.600.000 | 5,670,000 | ||
| 974 | PP2400464479 - Galantamin | 33,500,000 | 25.125.000 | 23.450.000 | 502,500 | ||
| 975 | PP2400464480 - Galantamin | 54,500,000 | 40.875.000 | 38.150.000 | 817,500 | ||
| 976 | PP2400464481 - Gentamicin | 7,182,000 | 5.386.500 | 5.027.400 | 107,730 | ||
| 977 | PP2400464482 - Gentamicin | 71,400,000 | 53.550.000 | 49.980.000 | 1,071,000 | ||
| 978 | PP2400464483 - Ginkgo biloba | 32,000,000 | 24.000.000 | 22.400.000 | 480,000 | ||
| 979 | PP2400464484 - Ginkgo biloba | 63,840,000 | 47.880.000 | 44.688.000 | 957,600 | ||
| 980 | PP2400464485 - Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 | 599,800,000 | 449.850.000 | 419.860.000 | 8,997,000 | ||
| 981 | PP2400464486 - Glibenclamid + metformin | 110,880,000 | 83.160.000 | 77.616.000 | 1,663,200 | ||
| 982 | PP2400464487 - Glibenclamid + metformin | 23,100,000 | 17.325.000 | 16.170.000 | 346,500 | ||
| 983 | PP2400464488 - Glimepirid | 8,000,000 | 6.000.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 984 | PP2400464489 - Glimepirid | 4,500,000 | 3.375.000 | 3.150.000 | 67,500 | ||
| 985 | PP2400464490 - Glimepirid | 8,350,000 | 6.262.500 | 5.845.000 | 125,250 | ||
| 986 | PP2400464491 - Glimepirid | 77,700,000 | 58.275.000 | 54.390.000 | 1,165,500 | ||
| 987 | PP2400464492 - Glimepirid + metformin | 374,850,000 | 281.137.500 | 262.395.000 | 5,622,750 | ||
| 988 | PP2400464493 - Glipizid | 6,360,000 | 4.770.000 | 4.452.000 | 95,400 | ||
| 989 | PP2400464494 - Glucosamin | 20,160,000 | 15.120.000 | 14.112.000 | 302,400 | ||
| 990 | PP2400464495 - Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri | 72,000,000 | 54.000.000 | 50.400.000 | 1,080,000 | ||
| 991 | PP2400464496 - Glucose | 41,160,000 | 30.870.000 | 28.812.000 | 617,400 | ||
| 992 | PP2400464497 - Glucose | 207,900,000 | 155.925.000 | 145.530.000 | 3,118,500 | ||
| 993 | PP2400464498 - Glucose | 4,492,000 | 3.369.000 | 3.144.400 | 67,380 | ||
| 994 | PP2400464499 - Glucose | 5,440,000 | 4.080.000 | 3.808.000 | 81,600 | ||
| 995 | PP2400464500 - Glucose | 51,240,000 | 38.430.000 | 35.868.000 | 768,600 | ||
| 996 | PP2400464501 - Glucose | 16,380,000 | 12.285.000 | 11.466.000 | 245,700 | ||
| 997 | PP2400464502 - Glucose | 6,300,000 | 4.725.000 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 998 | PP2400464503 - Glucose | 33,392,000 | 25.044.000 | 23.374.400 | 500,880 | ||
| 999 | PP2400464504 - Glucose | 239,400,000 | 179.550.000 | 167.580.000 | 3,591,000 | ||
| 1000 | PP2400464505 - Glutathion | 12,852,000 | 9.639.000 | 8.996.400 | 192,780 | ||
| 1001 | PP2400464506 - Glutathion | 18,750,000 | 14.062.500 | 13.125.000 | 281,250 | ||
| 1002 | PP2400464507 - Glycerol | 2,477,000 | 1.857.750 | 1.733.900 | 37,155 | ||
| 1003 | PP2400464508 - Glycerol | 3,465,000 | 2.598.750 | 2.425.500 | 51,975 | ||
| 1004 | PP2400464509 - Glycerol | 1,027,500 | 770.625 | 719.250 | 15,412 | ||
| 1005 | PP2400464510 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 9,600,000 | 7.200.000 | 6.720.000 | 144,000 | ||
| 1006 | PP2400464511 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 6,600,000 | 4.950.000 | 4.620.000 | 99,000 | ||
| 1007 | PP2400464512 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 1008 | PP2400464513 - Granisetron hydroclorid | 34,680,000 | 26.010.000 | 24.276.000 | 520,200 | ||
| 1009 | PP2400464514 - Guaiazulen + dimethicon | 34,500,000 | 25.875.000 | 24.150.000 | 517,500 | ||
| 1010 | PP2400464515 - Guaiazulen + dimethicon | 40,000,000 | 30.000.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 1011 | PP2400464516 - Haloperidol | 630,000 | 472.500 | 441.000 | 9,450 | ||
| 1012 | PP2400464517 - Haloperidol | 400,000 | 300.000 | 280.000 | 6,000 | ||
| 1013 | PP2400464518 - Haloperidol | 1,596,000 | 1.197.000 | 1.117.200 | 23,940 | ||
| 1014 | PP2400464519 - Heptaminol hydroclorid | 4,800,000 | 3.600.000 | 3.360.000 | 72,000 | ||
| 1015 | PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ | 465,150,000 | 348.862.500 | 325.605.000 | 6,977,250 | ||
| 1016 | PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 3,721,200,000 | 2.790.900.000 | 2.604.840.000 | 55,818,000 | ||
| 1017 | PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván | 87,129,000 | 65.346.750 | 60.990.300 | 1,306,935 | ||
| 1018 | PP2400464523 - Hydroclorothiazid | 1,570,000 | 1.177.500 | 1.099.000 | 23,550 | ||
| 1019 | PP2400464524 - Hydrocortison | 9,095,000 | 6.821.250 | 6.366.500 | 136,425 | ||
| 1020 | PP2400464525 - Hydrocortison | 36,540,000 | 27.405.000 | 25.578.000 | 548,100 | ||
| 1021 | PP2400464526 - Hydrocortison | 29,988,000 | 22.491.000 | 20.991.600 | 449,820 | ||
| 1022 | PP2400464527 - Hydroxypropylmethylcellulose | 24,400,000 | 18.300.000 | 17.080.000 | 366,000 | ||
| 1023 | PP2400464528 - Hydroxypropylmethylcellulose | 393,600,000 | 295.200.000 | 275.520.000 | 5,904,000 | ||
| 1024 | PP2400464529 - Hydroxypropylmethylcellulose 2910 + Dextran 70 | 16,000,000 | 12.000.000 | 11.200.000 | 240,000 | ||
| 1025 | PP2400464530 - Hyoscin butylbromid | 151,120,000 | 113.340.000 | 105.784.000 | 2,266,800 | ||
| 1026 | PP2400464531 - Hyoscin butylbromid | 29,400,000 | 22.050.000 | 20.580.000 | 441,000 | ||
| 1027 | PP2400464532 - Hyoscin butylbromid | 13,320,000 | 9.990.000 | 9.324.000 | 199,800 | ||
| 1028 | PP2400464533 - Hyoscin butylbromid | 146,160,000 | 109.620.000 | 102.312.000 | 2,192,400 | ||
| 1029 | PP2400464534 - Ibuprofen | 6,750,000 | 5.062.500 | 4.725.000 | 101,250 | ||
| 1030 | PP2400464535 - Ibuprofen | 1,920,000 | 1.440.000 | 1.344.000 | 28,800 | ||
| 1031 | PP2400464536 - Ibuprofen | 6,000,000 | 4.500.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 1032 | PP2400464537 - Ibuprofen+codein | 56,000,000 | 42.000.000 | 39.200.000 | 840,000 | ||
| 1033 | PP2400464538 - Imipenem + cilastatin* | 124,000,000 | 93.000.000 | 86.800.000 | 1,860,000 | ||
| 1034 | PP2400464539 - Imipenem + cilastatin* | 585,000,000 | 438.750.000 | 409.500.000 | 8,775,000 | ||
| 1035 | PP2400464540 - Indapamid | 29,820,000 | 22.365.000 | 20.874.000 | 447,300 | ||
| 1036 | PP2400464541 - Iode131 (I-131) | 162,000,000 | 121.500.000 | 113.400.000 | 2,430,000 | ||
| 1037 | PP2400464542 - Iode131 (I-131) | 162,000,000 | 121.500.000 | 113.400.000 | 2,430,000 | ||
| 1038 | PP2400464543 - Iopamidol | 44,500,000 | 33.375.000 | 31.150.000 | 667,500 | ||
| 1039 | PP2400464544 - Iopamidol | 23,900,000 | 17.925.000 | 16.730.000 | 358,500 | ||
| 1040 | PP2400464545 - Iopamidol | 10,900,000 | 8.175.000 | 7.630.000 | 163,500 | ||
| 1041 | PP2400464546 - Iopamidol | 55,800,000 | 41.850.000 | 39.060.000 | 837,000 | ||
| 1042 | PP2400464547 - Irbesartan | 65,600,000 | 49.200.000 | 45.920.000 | 984,000 | ||
| 1043 | PP2400464548 - Irbesartan | 25,650,000 | 19.237.500 | 17.955.000 | 384,750 | ||
| 1044 | PP2400464549 - Irbesartan | 21,000,000 | 15.750.000 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 1045 | PP2400464550 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 12,240,000 | 9.180.000 | 8.568.000 | 183,600 | ||
| 1046 | PP2400464551 - Isosorbid -5- mononitrat | 14,500,000 | 10.875.000 | 10.150.000 | 217,500 | ||
| 1047 | PP2400464552 - Isosorbid dinitrat | 3,360,000 | 2.520.000 | 2.352.000 | 50,400 | ||
| 1048 | PP2400464553 - Isotretinoin | 5,760,000 | 4.320.000 | 4.032.000 | 86,400 | ||
| 1049 | PP2400464554 - Isotretinoin | 7,680,000 | 5.760.000 | 5.376.000 | 115,200 | ||
| 1050 | PP2400464555 - Itoprid | 33,200,000 | 24.900.000 | 23.240.000 | 498,000 | ||
| 1051 | PP2400464556 - Itraconazol | 132,720,000 | 99.540.000 | 92.904.000 | 1,990,800 | ||
| 1052 | PP2400464557 - Ivabradin | 11,067,000 | 8.300.250 | 7.746.900 | 166,005 | ||
| 1053 | PP2400464558 - Ivermectin | 9,828,000 | 7.371.000 | 6.879.600 | 147,420 | ||
| 1054 | PP2400464559 - Ivermectin | 19,122,000 | 14.341.500 | 13.385.400 | 286,830 | ||
| 1055 | PP2400464560 - Kali clorid | 14,560,000 | 10.920.000 | 10.192.000 | 218,400 | ||
| 1056 | PP2400464561 - Kali clorid | 3,066,000 | 2.299.500 | 2.146.200 | 45,990 | ||
| 1057 | PP2400464562 - Kali clorid | 8,000,000 | 6.000.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 1058 | PP2400464563 - Kẽm gluconat | 4,500,000 | 3.375.000 | 3.150.000 | 67,500 | ||
| 1059 | PP2400464564 - Kẽm gluconat | 1,008,000 | 756.000 | 705.600 | 15,120 | ||
| 1060 | PP2400464565 - Ketoconazol | 552,000 | 414.000 | 386.400 | 8,280 | ||
| 1061 | PP2400464566 - Ketoconazol | 2,553,600 | 1.915.200 | 1.787.520 | 38,304 | ||
| 1062 | PP2400464567 - Ketoprofen | 5,208,000 | 3.906.000 | 3.645.600 | 78,120 | ||
| 1063 | PP2400464568 - Ketorolac | 95,600,000 | 71.700.000 | 66.920.000 | 1,434,000 | ||
| 1064 | PP2400464569 - Ketorolac | 5,700,000 | 4.275.000 | 3.990.000 | 85,500 | ||
| 1065 | PP2400464570 - Ketorolac | 17,850,000 | 13.387.500 | 12.495.000 | 267,750 | ||
| 1066 | PP2400464571 - Ketotifen | 1,100,000 | 825.000 | 770.000 | 16,500 | ||
| 1067 | PP2400464572 - Ketotifen | 2,500,000 | 1.875.000 | 1.750.000 | 37,500 | ||
| 1068 | PP2400464573 - Ketotifen | 2,640,000 | 1.980.000 | 1.848.000 | 39,600 | ||
| 1069 | PP2400464574 - Lacidipin | 29,100,000 | 21.825.000 | 20.370.000 | 436,500 | ||
| 1070 | PP2400464575 - Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum | 176,000,000 | 132.000.000 | 123.200.000 | 2,640,000 | ||
| 1071 | PP2400464576 - Lactobacillus acidophilus | 32,760,000 | 24.570.000 | 22.932.000 | 491,400 | ||
| 1072 | PP2400464577 - Lactobacillus acidophilus | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 1073 | PP2400464578 - Lactobacillus acidophilus | 14,490,000 | 10.867.500 | 10.143.000 | 217,350 | ||
| 1074 | PP2400464579 - Lactobacillus acidophilus+Thiamin nitrat (Vitamin B1) | 27,600,000 | 20.700.000 | 19.320.000 | 414,000 | ||
| 1075 | PP2400464580 - Lactulose | 9,900,000 | 7.425.000 | 6.930.000 | 148,500 | ||
| 1076 | PP2400464581 - Lamivudin | 84,000,000 | 63.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 1077 | PP2400464582 - Lansoprazol | 9,000,000 | 6.750.000 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 1078 | PP2400464583 - Lansoprazol | 35,760,000 | 26.820.000 | 25.032.000 | 536,400 | ||
| 1079 | PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid | 19,600,000 | 14.700.000 | 13.720.000 | 294,000 | ||
| 1080 | PP2400464585 - Levetiracetam | 6,890,000 | 5.167.500 | 4.823.000 | 103,350 | ||
| 1081 | PP2400464586 - Levocetirizin | 5,985,000 | 4.488.750 | 4.189.500 | 89,775 | ||
| 1082 | PP2400464587 - Levocetirizin | 5,300,000 | 3.975.000 | 3.710.000 | 79,500 | ||
| 1083 | PP2400464588 - Levocetirizin | 31,000,000 | 23.250.000 | 21.700.000 | 465,000 | ||
| 1084 | PP2400464589 - Levocetirizin | 7,500,000 | 5.625.000 | 5.250.000 | 112,500 | ||
| 1085 | PP2400464590 - Levodopa + carbidopa | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 1086 | PP2400464591 - Levodopa + carbidopa | 55,776,000 | 41.832.000 | 39.043.200 | 836,640 | ||
| 1087 | PP2400464592 - Levofloxacin | 3,780,000 | 2.835.000 | 2.646.000 | 56,700 | ||
| 1088 | PP2400464593 - Levofloxacin | 239,904,000 | 179.928.000 | 167.932.800 | 3,598,560 | ||
| 1089 | PP2400464594 - Levofloxacin | 1,980,000,000 | 1.485.000.000 | 1.386.000.000 | 29,700,000 | ||
| 1090 | PP2400464595 - Levofloxacin | 66,000,000 | 49.500.000 | 46.200.000 | 990,000 | ||
| 1091 | PP2400464596 - Levofloxacin | 59,880,000 | 44.910.000 | 41.916.000 | 898,200 | ||
| 1092 | PP2400464597 - Levosulpirid | 20,250,000 | 15.187.500 | 14.175.000 | 303,750 | ||
| 1093 | PP2400464598 - Levosulpirid | 32,200,000 | 24.150.000 | 22.540.000 | 483,000 | ||
| 1094 | PP2400464599 - Levosulpirid | 54,800,000 | 41.100.000 | 38.360.000 | 822,000 | ||
| 1095 | PP2400464600 - Levothyroxin (muối natri) | 8,820,000 | 6.615.000 | 6.174.000 | 132,300 | ||
| 1096 | PP2400464601 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 7,245,000 | 5.433.750 | 5.071.500 | 108,675 | ||
| 1097 | PP2400464602 - Lidocain hydroclodrid | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 1098 | PP2400464603 - Lidocain hydroclodrid | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 1099 | PP2400464604 - Lidocain hydroclodrid | 10,500,000 | 7.875.000 | 7.350.000 | 157,500 | ||
| 1100 | PP2400464605 - Lidocain hydroclodrid | 12,000,000 | 9.000.000 | 8.400.000 | 180,000 | ||
| 1101 | PP2400464606 - Linagliptin | 16,500,000 | 12.375.000 | 11.550.000 | 247,500 | ||
| 1102 | PP2400464607 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 1103 | PP2400464608 - Loperamid | 5,280,000 | 3.960.000 | 3.696.000 | 79,200 | ||
| 1104 | PP2400464609 - Loratadin | 1,470,000 | 1.102.500 | 1.029.000 | 22,050 | ||
| 1105 | PP2400464610 - Loratadin | 2,450,000 | 1.837.500 | 1.715.000 | 36,750 | ||
| 1106 | PP2400464611 - L-Ornithin - L- aspartat | 252,000,000 | 189.000.000 | 176.400.000 | 3,780,000 | ||
| 1107 | PP2400464612 - L-Ornithin - L- aspartat | 68,000,000 | 51.000.000 | 47.600.000 | 1,020,000 | ||
| 1108 | PP2400464613 - L-Ornithin - L- aspartat | 50,000,000 | 37.500.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 1109 | PP2400464614 - L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E | 1,260,000,000 | 945.000.000 | 882.000.000 | 18,900,000 | ||
| 1110 | PP2400464615 - Losartan | 27,600,000 | 20.700.000 | 19.320.000 | 414,000 | ||
| 1111 | PP2400464616 - Losartan | 9,900,000 | 7.425.000 | 6.930.000 | 148,500 | ||
| 1112 | PP2400464617 - Losartan | 163,200,000 | 122.400.000 | 114.240.000 | 2,448,000 | ||
| 1113 | PP2400464618 - Lovastatin | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 1114 | PP2400464619 - Lovastatin | 29,400,000 | 22.050.000 | 20.580.000 | 441,000 | ||
| 1115 | PP2400464620 - Macrogol | 9,300,000 | 6.975.000 | 6.510.000 | 139,500 | ||
| 1116 | PP2400464621 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 67,200,000 | 50.400.000 | 47.040.000 | 1,008,000 | ||
| 1117 | PP2400464622 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 64,000,000 | 48.000.000 | 44.800.000 | 960,000 | ||
| 1118 | PP2400464623 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 50,400,000 | 37.800.000 | 35.280.000 | 756,000 | ||
| 1119 | PP2400464624 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 165,000,000 | 123.750.000 | 115.500.000 | 2,475,000 | ||
| 1120 | PP2400464625 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 374,850,000 | 281.137.500 | 262.395.000 | 5,622,750 | ||
| 1121 | PP2400464626 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 115,200,000 | 86.400.000 | 80.640.000 | 1,728,000 | ||
| 1122 | PP2400464627 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 119,280,000 | 89.460.000 | 83.496.000 | 1,789,200 | ||
| 1123 | PP2400464628 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 64,000,000 | 48.000.000 | 44.800.000 | 960,000 | ||
| 1124 | PP2400464629 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 1,850,000 | 1.387.500 | 1.295.000 | 27,750 | ||
| 1125 | PP2400464630 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 330,000,000 | 247.500.000 | 231.000.000 | 4,950,000 | ||
| 1126 | PP2400464631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 68,880,000 | 51.660.000 | 48.216.000 | 1,033,200 | ||
| 1127 | PP2400464632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 119,700,000 | 89.775.000 | 83.790.000 | 1,795,500 | ||
| 1128 | PP2400464633 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 250,000,000 | 187.500.000 | 175.000.000 | 3,750,000 | ||
| 1129 | PP2400464634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 81,000,000 | 60.750.000 | 56.700.000 | 1,215,000 | ||
| 1130 | PP2400464635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 170,100,000 | 127.575.000 | 119.070.000 | 2,551,500 | ||
| 1131 | PP2400464636 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 84,000,000 | 63.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 1132 | PP2400464637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 195,000,000 | 146.250.000 | 136.500.000 | 2,925,000 | ||
| 1133 | PP2400464638 - Magnesi sulfat | 580,000 | 435.000 | 406.000 | 8,700 | ||
| 1134 | PP2400464639 - Magnesi sulfat | 3,700,000 | 2.775.000 | 2.590.000 | 55,500 | ||
| 1135 | PP2400464640 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 1136 | PP2400464641 - Manitol | 23,814,000 | 17.860.500 | 16.669.800 | 357,210 | ||
| 1137 | PP2400464642 - Mebendazol | 9,408,000 | 7.056.000 | 6.585.600 | 141,120 | ||
| 1138 | PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid | 5,904,000 | 4.428.000 | 4.132.800 | 88,560 | ||
| 1139 | PP2400464644 - Meclizin | 13,972,000 | 10.479.000 | 9.780.400 | 209,580 | ||
| 1140 | PP2400464645 - Mecobalamin | 37,500,000 | 28.125.000 | 26.250.000 | 562,500 | ||
| 1141 | PP2400464646 - Mecobalamin | 124,000,000 | 93.000.000 | 86.800.000 | 1,860,000 | ||
| 1142 | PP2400464647 - Mecobalamin | 16,800,000 | 12.600.000 | 11.760.000 | 252,000 | ||
| 1143 | PP2400464648 - Meloxicam | 5,640,000 | 4.230.000 | 3.948.000 | 84,600 | ||
| 1144 | PP2400464649 - Meloxicam | 3,870,000 | 2.902.500 | 2.709.000 | 58,050 | ||
| 1145 | PP2400464650 - Meloxicam | 26,400,000 | 19.800.000 | 18.480.000 | 396,000 | ||
| 1146 | PP2400464651 - Meloxicam | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 1147 | PP2400464652 - Meloxicam | 19,950,000 | 14.962.500 | 13.965.000 | 299,250 | ||
| 1148 | PP2400464653 - Mequitazin | 14,910,000 | 11.182.500 | 10.437.000 | 223,650 | ||
| 1149 | PP2400464654 - Meropenem* | 332,100,000 | 249.075.000 | 232.470.000 | 4,981,500 | ||
| 1150 | PP2400464655 - Meropenem* | 190,980,000 | 143.235.000 | 133.686.000 | 2,864,700 | ||
| 1151 | PP2400464656 - Mesalazin (mesalamin) | 19,164,000 | 14.373.000 | 13.414.800 | 287,460 | ||
| 1152 | PP2400464657 - Metformin | 412,000,000 | 309.000.000 | 288.400.000 | 6,180,000 | ||
| 1153 | PP2400464658 - Metformin | 27,200,000 | 20.400.000 | 19.040.000 | 408,000 | ||
| 1154 | PP2400464659 - Metformin | 478,800,000 | 359.100.000 | 335.160.000 | 7,182,000 | ||
| 1155 | PP2400464660 - Methocarbamol | 99,960,000 | 74.970.000 | 69.972.000 | 1,499,400 | ||
| 1156 | PP2400464661 - Methyl ergometrin (maleat) | 5,950,000 | 4.462.500 | 4.165.000 | 89,250 | ||
| 1157 | PP2400464662 - Methyl prednisolon | 28,800,000 | 21.600.000 | 20.160.000 | 432,000 | ||
| 1158 | PP2400464663 - Methyl prednisolon | 163,200,000 | 122.400.000 | 114.240.000 | 2,448,000 | ||
| 1159 | PP2400464664 - Methyl prednisolon | 38,880,000 | 29.160.000 | 27.216.000 | 583,200 | ||
| 1160 | PP2400464665 - Methyl prednisolon | 70,000,000 | 52.500.000 | 49.000.000 | 1,050,000 | ||
| 1161 | PP2400464666 - Methyl prednisolon | 25,440,000 | 19.080.000 | 17.808.000 | 381,600 | ||
| 1162 | PP2400464667 - Methyldopa | 174,000,000 | 130.500.000 | 121.800.000 | 2,610,000 | ||
| 1163 | PP2400464668 - Methyldopa | 37,800,000 | 28.350.000 | 26.460.000 | 567,000 | ||
| 1164 | PP2400464669 - Metoclopramid | 18,720,000 | 14.040.000 | 13.104.000 | 280,800 | ||
| 1165 | PP2400464670 - Metoclopramid | 440,000 | 330.000 | 308.000 | 6,600 | ||
| 1166 | PP2400464671 - Metronidazol | 2,800,000 | 2.100.000 | 1.960.000 | 42,000 | ||
| 1167 | PP2400464672 - Metronidazol | 784,800,000 | 588.600.000 | 549.360.000 | 11,772,000 | ||
| 1168 | PP2400464673 - Metronidazol | 226,400,000 | 169.800.000 | 158.480.000 | 3,396,000 | ||
| 1169 | PP2400464674 - Metronidazol | 21,760,000 | 16.320.000 | 15.232.000 | 326,400 | ||
| 1170 | PP2400464675 - Metronidazol+Miconazol | 39,900,000 | 29.925.000 | 27.930.000 | 598,500 | ||
| 1171 | PP2400464676 - Miconazol | 13,080,000 | 9.810.000 | 9.156.000 | 196,200 | ||
| 1172 | PP2400464677 - Miconazol | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 1173 | PP2400464678 - Midazolam | 189,000,000 | 141.750.000 | 132.300.000 | 2,835,000 | ||
| 1174 | PP2400464679 - Milnacipran | 473,550,000 | 355.162.500 | 331.485.000 | 7,103,250 | ||
| 1175 | PP2400464680 - Minocyclin | 45,000,000 | 33.750.000 | 31.500.000 | 675,000 | ||
| 1176 | PP2400464681 - Misoprostol | 27,200,000 | 20.400.000 | 19.040.000 | 408,000 | ||
| 1177 | PP2400464682 - Mometason furoat | 45,360,000 | 34.020.000 | 31.752.000 | 680,400 | ||
| 1178 | PP2400464683 - Mometason furoat | 27,920,000 | 20.940.000 | 19.544.000 | 418,800 | ||
| 1179 | PP2400464684 - Mometason furoat | 285,600,000 | 214.200.000 | 199.920.000 | 4,284,000 | ||
| 1180 | PP2400464685 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 155,925,000 | 116.943.750 | 109.147.500 | 2,338,875 | ||
| 1181 | PP2400464686 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 15,876,000 | 11.907.000 | 11.113.200 | 238,140 | ||
| 1182 | PP2400464687 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 44,000,000 | 33.000.000 | 30.800.000 | 660,000 | ||
| 1183 | PP2400464688 - Morphin hydroclorid | 16,800,000 | 12.600.000 | 11.760.000 | 252,000 | ||
| 1184 | PP2400464689 - Morphin sulfat | 16,800,000 | 12.600.000 | 11.760.000 | 252,000 | ||
| 1185 | PP2400464690 - Morphin sulfat | 7,150,000 | 5.362.500 | 5.005.000 | 107,250 | ||
| 1186 | PP2400464691 - Mosaprid citrat | 70,200,000 | 52.650.000 | 49.140.000 | 1,053,000 | ||
| 1187 | PP2400464692 - Mosaprid citrat | 6,600,000 | 4.950.000 | 4.620.000 | 99,000 | ||
| 1188 | PP2400464693 - Moxifloxacin | 2,974,500 | 2.230.875 | 2.082.150 | 44,617 | ||
| 1189 | PP2400464694 - Moxifloxacin | 105,480,000 | 79.110.000 | 73.836.000 | 1,582,200 | ||
| 1190 | PP2400464695 - Moxifloxacin | 58,800,000 | 44.100.000 | 41.160.000 | 882,000 | ||
| 1191 | PP2400464696 - Moxifloxacin + dexamethason | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 1192 | PP2400464697 - Mupirocin | 3,200,000 | 2.400.000 | 2.240.000 | 48,000 | ||
| 1193 | PP2400464698 - Nabumeton | 3,080,000 | 2.310.000 | 2.156.000 | 46,200 | ||
| 1194 | PP2400464699 - Nabumeton | 26,000,000 | 19.500.000 | 18.200.000 | 390,000 | ||
| 1195 | PP2400464700 - N-acetylcystein | 2,436,000 | 1.827.000 | 1.705.200 | 36,540 | ||
| 1196 | PP2400464701 - N-acetylcystein | 4,920,000 | 3.690.000 | 3.444.000 | 73,800 | ||
| 1197 | PP2400464702 - N-acetylcystein | 10,920,000 | 8.190.000 | 7.644.000 | 163,800 | ||
| 1198 | PP2400464703 - Naloxon hydroclorid | 17,640,000 | 13.230.000 | 12.348.000 | 264,600 | ||
| 1199 | PP2400464704 - Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat | 24,000,000 | 18.000.000 | 16.800.000 | 360,000 | ||
| 1200 | PP2400464705 - Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan | 27,600,000 | 20.700.000 | 19.320.000 | 414,000 | ||
| 1201 | PP2400464706 - Natri clorid | 30,240,000 | 22.680.000 | 21.168.000 | 453,600 | ||
| 1202 | PP2400464707 - Natri clorid | 272,000,000 | 204.000.000 | 190.400.000 | 4,080,000 | ||
| 1203 | PP2400464708 - Natri clorid | 28,350,000 | 21.262.500 | 19.845.000 | 425,250 | ||
| 1204 | PP2400464709 - Natri clorid | 5,560,000 | 4.170.000 | 3.892.000 | 83,400 | ||
| 1205 | PP2400464710 - Natri clorid | 32,340,000 | 24.255.000 | 22.638.000 | 485,100 | ||
| 1206 | PP2400464711 - Natri clorid | 44,520,000 | 33.390.000 | 31.164.000 | 667,800 | ||
| 1207 | PP2400464712 - Natri clorid | 27,200,000 | 20.400.000 | 19.040.000 | 408,000 | ||
| 1208 | PP2400464713 - Natri clorid | 1,386,000,000 | 1.039.500.000 | 970.200.000 | 20,790,000 | ||
| 1209 | PP2400464714 - Natri clorid | 78,000,000 | 58.500.000 | 54.600.000 | 1,170,000 | ||
| 1210 | PP2400464715 - Natri clorid | 3,192,000,000 | 2.394.000.000 | 2.234.400.000 | 47,880,000 | ||
| 1211 | PP2400464716 - Natri clorid | 23,794,000 | 17.845.500 | 16.655.800 | 356,910 | ||
| 1212 | PP2400464717 - Natri clorid | 245,700,000 | 184.275.000 | 171.990.000 | 3,685,500 | ||
| 1213 | PP2400464718 - Natri clorid | 4,649,400 | 3.487.050 | 3.254.580 | 69,741 | ||
| 1214 | PP2400464719 - Natri clorid | 6,450,000 | 4.837.500 | 4.515.000 | 96,750 | ||
| 1215 | PP2400464720 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 10,200,000 | 7.650.000 | 7.140.000 | 153,000 | ||
| 1216 | PP2400464721 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,100,000 | 1.575.000 | 1.470.000 | 31,500 | ||
| 1217 | PP2400464722 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 1,490,000 | 1.117.500 | 1.043.000 | 22,350 | ||
| 1218 | PP2400464723 - Natri hyaluronat | 46,800,000 | 35.100.000 | 32.760.000 | 702,000 | ||
| 1219 | PP2400464724 - Natri hyaluronat | 12,450,000 | 9.337.500 | 8.715.000 | 186,750 | ||
| 1220 | PP2400464725 - Natri hyaluronat | 25,000,000 | 18.750.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 1221 | PP2400464726 - Natri hyaluronat | 100,000,000 | 75.000.000 | 70.000.000 | 1,500,000 | ||
| 1222 | PP2400464727 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 9,600,000 | 7.200.000 | 6.720.000 | 144,000 | ||
| 1223 | PP2400464728 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,000,000 | 6.000.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 1224 | PP2400464729 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 15,792,000 | 11.844.000 | 11.054.400 | 236,880 | ||
| 1225 | PP2400464730 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 42,000,000 | 31.500.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 1226 | PP2400464731 - Natri montelukast | 3,006,000 | 2.254.500 | 2.104.200 | 45,090 | ||
| 1227 | PP2400464732 - Natri montelukast | 907,500 | 680.625 | 635.250 | 13,612 | ||
| 1228 | PP2400464733 - Nebivolol | 15,500,000 | 11.625.000 | 10.850.000 | 232,500 | ||
| 1229 | PP2400464734 - Nebivolol | 7,242,000 | 5.431.500 | 5.069.400 | 108,630 | ||
| 1230 | PP2400464735 - Nebivolol+hydroclorothiazid | 36,600,000 | 27.450.000 | 25.620.000 | 549,000 | ||
| 1231 | PP2400464736 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 37,000,000 | 27.750.000 | 25.900.000 | 555,000 | ||
| 1232 | PP2400464737 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 40,710,000 | 30.532.500 | 28.497.000 | 610,650 | ||
| 1233 | PP2400464738 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 5,460,000 | 4.095.000 | 3.822.000 | 81,900 | ||
| 1234 | PP2400464739 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 29,400,000 | 22.050.000 | 20.580.000 | 441,000 | ||
| 1235 | PP2400464740 - Nicardipin | 302,400,000 | 226.800.000 | 211.680.000 | 4,536,000 | ||
| 1236 | PP2400464741 - Nicorandil | 18,060,000 | 13.545.000 | 12.642.000 | 270,900 | ||
| 1237 | PP2400464742 - Nifedipin | 9,000,000 | 6.750.000 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 1238 | PP2400464743 - Nikethamid | 3,300,000 | 2.475.000 | 2.310.000 | 49,500 | ||
| 1239 | PP2400464744 - Nimodipin | 6,300,000 | 4.725.000 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 1240 | PP2400464745 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 14,500,000 | 10.875.000 | 10.150.000 | 217,500 | ||
| 1241 | PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 140,000,000 | 105.000.000 | 98.000.000 | 2,100,000 | ||
| 1242 | PP2400464747 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10,700,000 | 8.025.000 | 7.490.000 | 160,500 | ||
| 1243 | PP2400464748 - Nước cất pha tiêm | 23,520,000 | 17.640.000 | 16.464.000 | 352,800 | ||
| 1244 | PP2400464749 - Nước cất pha tiêm | 6,750,000 | 5.062.500 | 4.725.000 | 101,250 | ||
| 1245 | PP2400464750 - Nước cất pha tiêm | 71,400,000 | 53.550.000 | 49.980.000 | 1,071,000 | ||
| 1246 | PP2400464751 - Nước cất pha tiêm | 4,200,000 | 3.150.000 | 2.940.000 | 63,000 | ||
| 1247 | PP2400464752 - Nước cất pha tiêm | 26,100,000 | 19.575.000 | 18.270.000 | 391,500 | ||
| 1248 | PP2400464753 - Nước oxy già | 1,701,000 | 1.275.750 | 1.190.700 | 25,515 | ||
| 1249 | PP2400464754 - Nước oxy già | 22,680,000 | 17.010.000 | 15.876.000 | 340,200 | ||
| 1250 | PP2400464755 - Nystatin | 1,302,000 | 976.500 | 911.400 | 19,530 | ||
| 1251 | PP2400464756 - Nystatin | 1,097,000 | 822.750 | 767.900 | 16,455 | ||
| 1252 | PP2400464757 - Nystatin + metronidazol + neomycin | 12,000,000 | 9.000.000 | 8.400.000 | 180,000 | ||
| 1253 | PP2400464758 - Octreotid | 49,200,000 | 36.900.000 | 34.440.000 | 738,000 | ||
| 1254 | PP2400464759 - Ofloxacin | 2,075,000 | 1.556.250 | 1.452.500 | 31,125 | ||
| 1255 | PP2400464760 - Ofloxacin | 227,959,200 | 170.969.400 | 159.571.440 | 3,419,388 | ||
| 1256 | PP2400464761 - Ofloxacin | 533,988,000 | 400.491.000 | 373.791.600 | 8,009,820 | ||
| 1257 | PP2400464762 - Ofloxacin | 4,500,000 | 3.375.000 | 3.150.000 | 67,500 | ||
| 1258 | PP2400464763 - Ofloxacin | 2,112,000 | 1.584.000 | 1.478.400 | 31,680 | ||
| 1259 | PP2400464764 - Olanzapin | 2,168,000 | 1.626.000 | 1.517.600 | 32,520 | ||
| 1260 | PP2400464765 - Olanzapin | 915,000 | 686.250 | 640.500 | 13,725 | ||
| 1261 | PP2400464766 - Olopatadin hydroclorid | 8,800,000 | 6.600.000 | 6.160.000 | 132,000 | ||
| 1262 | PP2400464767 - Omeprazol | 47,840,000 | 35.880.000 | 33.488.000 | 717,600 | ||
| 1263 | PP2400464768 - Omeprazol | 31,800,000 | 23.850.000 | 22.260.000 | 477,000 | ||
| 1264 | PP2400464769 - Omeprazol | 58,000,000 | 43.500.000 | 40.600.000 | 870,000 | ||
| 1265 | PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat | 46,750,000 | 35.062.500 | 32.725.000 | 701,250 | ||
| 1266 | PP2400464771 - Omeprazol+Natri bicarbonat | 55,840,000 | 41.880.000 | 39.088.000 | 837,600 | ||
| 1267 | PP2400464772 - Ondansetron | 3,900,000 | 2.925.000 | 2.730.000 | 58,500 | ||
| 1268 | PP2400464773 - Ondansetron | 14,700,000 | 11.025.000 | 10.290.000 | 220,500 | ||
| 1269 | PP2400464774 - Ondansetron | 5,945,000 | 4.458.750 | 4.161.500 | 89,175 | ||
| 1270 | PP2400464775 - Ondansetron | 13,840,000 | 10.380.000 | 9.688.000 | 207,600 | ||
| 1271 | PP2400464776 - Otilonium bromide | 12,720,000 | 9.540.000 | 8.904.000 | 190,800 | ||
| 1272 | PP2400464777 - Oxy khí | 35,000,000 | 26.250.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 1273 | PP2400464778 - Oxy khí | 93,000,000 | 69.750.000 | 65.100.000 | 1,395,000 | ||
| 1274 | PP2400464779 - Oxygene dạng lỏng | 1,530,000,000 | 1.147.500.000 | 1.071.000.000 | 22,950,000 | ||
| 1275 | PP2400464780 - Oxytocin | 64,890,000 | 48.667.500 | 45.423.000 | 973,350 | ||
| 1276 | PP2400464781 - Oxytocin | 6,720,000 | 5.040.000 | 4.704.000 | 100,800 | ||
| 1277 | PP2400464782 - Panax notoginseng saponins | 300,000,000 | 225.000.000 | 210.000.000 | 4,500,000 | ||
| 1278 | PP2400464783 - Pantoprazol | 25,956,000 | 19.467.000 | 18.169.200 | 389,340 | ||
| 1279 | PP2400464784 - Pantoprazol | 39,550,000 | 29.662.500 | 27.685.000 | 593,250 | ||
| 1280 | PP2400464785 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,344,000 | 1.008.000 | 940.800 | 20,160 | ||
| 1281 | PP2400464786 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,134,000 | 850.500 | 793.800 | 17,010 | ||
| 1282 | PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen) | 378,000,000 | 283.500.000 | 264.600.000 | 5,670,000 | ||
| 1283 | PP2400464788 - Paracetamol (acetaminophen) | 63,000,000 | 47.250.000 | 44.100.000 | 945,000 | ||
| 1284 | PP2400464789 - Paracetamol (acetaminophen) | 295,000,000 | 221.250.000 | 206.500.000 | 4,425,000 | ||
| 1285 | PP2400464790 - Paracetamol (acetaminophen) | 32,697,000 | 24.522.750 | 22.887.900 | 490,455 | ||
| 1286 | PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen) | 26,720,000 | 20.040.000 | 18.704.000 | 400,800 | ||
| 1287 | PP2400464792 - Paracetamol (acetaminophen) | 9,000,000 | 6.750.000 | 6.300.000 | 135,000 | ||
| 1288 | PP2400464793 - Paracetamol (acetaminophen) | 52,000,000 | 39.000.000 | 36.400.000 | 780,000 | ||
| 1289 | PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) | 46,000,000 | 34.500.000 | 32.200.000 | 690,000 | ||
| 1290 | PP2400464795 - Paracetamol + Acid ascorbic | 46,400,000 | 34.800.000 | 32.480.000 | 696,000 | ||
| 1291 | PP2400464796 - Paracetamol + chlorpheniramin | 1,125,000 | 843.750 | 787.500 | 16,875 | ||
| 1292 | PP2400464797 - Paracetamol + chlorpheniramin | 5,300,000 | 3.975.000 | 3.710.000 | 79,500 | ||
| 1293 | PP2400464798 - Paracetamol + codein phosphat | 24,000,000 | 18.000.000 | 16.800.000 | 360,000 | ||
| 1294 | PP2400464799 - Paracetamol + codein phosphat | 3,450,000 | 2.587.500 | 2.415.000 | 51,750 | ||
| 1295 | PP2400464800 - Paracetamol + codein phosphat | 7,560,000 | 5.670.000 | 5.292.000 | 113,400 | ||
| 1296 | PP2400464801 - Paracetamol + codein phosphat | 31,500,000 | 23.625.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 1297 | PP2400464802 - Paracetamol + codein phosphat | 3,300,000 | 2.475.000 | 2.310.000 | 49,500 | ||
| 1298 | PP2400464803 - Paracetamol + Ibuprofen | 14,480,000 | 10.860.000 | 10.136.000 | 217,200 | ||
| 1299 | PP2400464804 - Paracetamol + methocarbamol | 4,600,000 | 3.450.000 | 3.220.000 | 69,000 | ||
| 1300 | PP2400464805 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 16,800,000 | 12.600.000 | 11.760.000 | 252,000 | ||
| 1301 | PP2400464806 - Paracetamol + Tramadol | 29,120,000 | 21.840.000 | 20.384.000 | 436,800 | ||
| 1302 | PP2400464807 - Pentoxifyllin | 75,600,000 | 56.700.000 | 52.920.000 | 1,134,000 | ||
| 1303 | PP2400464808 - Pentoxifyllin | 93,000,000 | 69.750.000 | 65.100.000 | 1,395,000 | ||
| 1304 | PP2400464809 - Perindopril | 46,400,000 | 34.800.000 | 32.480.000 | 696,000 | ||
| 1305 | PP2400464810 - Perindopril | 16,140,000 | 12.105.000 | 11.298.000 | 242,100 | ||
| 1306 | PP2400464811 - Perindopril | 336,600,000 | 252.450.000 | 235.620.000 | 5,049,000 | ||
| 1307 | PP2400464812 - Perindopril | 37,000,000 | 27.750.000 | 25.900.000 | 555,000 | ||
| 1308 | PP2400464813 - Perindopril + indapamid | 378,000,000 | 283.500.000 | 264.600.000 | 5,670,000 | ||
| 1309 | PP2400464814 - Phenobarbital | 1,260,000 | 945.000 | 882.000 | 18,900 | ||
| 1310 | PP2400464815 - Phenylephrin | 216,000,000 | 162.000.000 | 151.200.000 | 3,240,000 | ||
| 1311 | PP2400464816 - Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 84,000,000 | 63.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 1312 | PP2400464817 - Phytomenadion (vitamin K1) | 6,152,000 | 4.614.000 | 4.306.400 | 92,280 | ||
| 1313 | PP2400464818 - Phytomenadion (vitamin K1) | 17,640,000 | 13.230.000 | 12.348.000 | 264,600 | ||
| 1314 | PP2400464819 - Phytomenadion (vitamin K1) | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 1315 | PP2400464820 - Piperacilin | 408,000,000 | 306.000.000 | 285.600.000 | 6,120,000 | ||
| 1316 | PP2400464821 - Piracetam | 6,209,000 | 4.656.750 | 4.346.300 | 93,135 | ||
| 1317 | PP2400464822 - Piracetam | 1,050,000 | 787.500 | 735.000 | 15,750 | ||
| 1318 | PP2400464823 - Piracetam | 5,200,000 | 3.900.000 | 3.640.000 | 78,000 | ||
| 1319 | PP2400464824 - Piracetam | 5,345,000 | 4.008.750 | 3.741.500 | 80,175 | ||
| 1320 | PP2400464825 - Piracetam | 156,640,000 | 117.480.000 | 109.648.000 | 2,349,600 | ||
| 1321 | PP2400464826 - Piracetam | 5,880,000 | 4.410.000 | 4.116.000 | 88,200 | ||
| 1322 | PP2400464827 - Piracetam | 9,894,000 | 7.420.500 | 6.925.800 | 148,410 | ||
| 1323 | PP2400464828 - Piracetam | 20,160,000 | 15.120.000 | 14.112.000 | 302,400 | ||
| 1324 | PP2400464829 - Piracetam | 88,000,000 | 66.000.000 | 61.600.000 | 1,320,000 | ||
| 1325 | PP2400464830 - Piracetam | 9,360,000 | 7.020.000 | 6.552.000 | 140,400 | ||
| 1326 | PP2400464831 - Piracetam | 30,240,000 | 22.680.000 | 21.168.000 | 453,600 | ||
| 1327 | PP2400464832 - Piracetam | 332,000,000 | 249.000.000 | 232.400.000 | 4,980,000 | ||
| 1328 | PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin | 5,760,000 | 4.320.000 | 4.032.000 | 86,400 | ||
| 1329 | PP2400464834 - Piroxicam | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 1330 | PP2400464835 - Piroxicam | 10,500,000 | 7.875.000 | 7.350.000 | 157,500 | ||
| 1331 | PP2400464836 - Pitavastatin | 44,400,000 | 33.300.000 | 31.080.000 | 666,000 | ||
| 1332 | PP2400464837 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 1333 | PP2400464838 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 48,000,000 | 36.000.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 1334 | PP2400464839 - Polystyren | 25,200,000 | 18.900.000 | 17.640.000 | 378,000 | ||
| 1335 | PP2400464840 - Polystyren | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 1336 | PP2400464841 - Povidon iodin | 6,400,000 | 4.800.000 | 4.480.000 | 96,000 | ||
| 1337 | PP2400464842 - Povidon iodin | 27,600,000 | 20.700.000 | 19.320.000 | 414,000 | ||
| 1338 | PP2400464843 - Povidon iodin | 113,820,000 | 85.365.000 | 79.674.000 | 1,707,300 | ||
| 1339 | PP2400464844 - Povidon iodin | 9,800,000 | 7.350.000 | 6.860.000 | 147,000 | ||
| 1340 | PP2400464845 - Povidon iodin | 73,000,000 | 54.750.000 | 51.100.000 | 1,095,000 | ||
| 1341 | PP2400464846 - Povidon iodin | 14,000,000 | 10.500.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 1342 | PP2400464847 - Povidon iodin | 19,600,000 | 14.700.000 | 13.720.000 | 294,000 | ||
| 1343 | PP2400464848 - Povidon iodin | 33,600,000 | 25.200.000 | 23.520.000 | 504,000 | ||
| 1344 | PP2400464849 - Povidon iodin | 7,600,000 | 5.700.000 | 5.320.000 | 114,000 | ||
| 1345 | PP2400464850 - Pramipexol | 17,640,000 | 13.230.000 | 12.348.000 | 264,600 | ||
| 1346 | PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) | 33,872,000 | 25.404.000 | 23.710.400 | 508,080 | ||
| 1347 | PP2400464852 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 5,000,000 | 3.750.000 | 3.500.000 | 75,000 | ||
| 1348 | PP2400464853 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1,408,000 | 1.056.000 | 985.600 | 21,120 | ||
| 1349 | PP2400464854 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 26,000,000 | 19.500.000 | 18.200.000 | 390,000 | ||
| 1350 | PP2400464855 - Pregabalin | 4,225,000 | 3.168.750 | 2.957.500 | 63,375 | ||
| 1351 | PP2400464856 - Pregabalin | 302,500,000 | 226.875.000 | 211.750.000 | 4,537,500 | ||
| 1352 | PP2400464857 - Pregabalin | 6,600,000 | 4.950.000 | 4.620.000 | 99,000 | ||
| 1353 | PP2400464858 - Progesteron | 59,200,000 | 44.400.000 | 41.440.000 | 888,000 | ||
| 1354 | PP2400464859 - Promethazin hydroclorid | 630,000 | 472.500 | 441.000 | 9,450 | ||
| 1355 | PP2400464860 - Promethazin hydroclorid | 3,000,000 | 2.250.000 | 2.100.000 | 45,000 | ||
| 1356 | PP2400464861 - Promethazin hydroclorid | 7,500,000 | 5.625.000 | 5.250.000 | 112,500 | ||
| 1357 | PP2400464862 - Propranolol (hydroclorid) | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 1358 | PP2400464863 - Propranolol (hydroclorid) | 10,800,000 | 8.100.000 | 7.560.000 | 162,000 | ||
| 1359 | PP2400464864 - Propylthiouracil (PTU) | 8,820,000 | 6.615.000 | 6.174.000 | 132,300 | ||
| 1360 | PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU) | 3,840,000 | 2.880.000 | 2.688.000 | 57,600 | ||
| 1361 | PP2400464866 - Pyridostigmin bromid | 23,100,000 | 17.325.000 | 16.170.000 | 346,500 | ||
| 1362 | PP2400464867 - Rabeprazol | 624,000,000 | 468.000.000 | 436.800.000 | 9,360,000 | ||
| 1363 | PP2400464868 - Rabeprazol | 66,000,000 | 49.500.000 | 46.200.000 | 990,000 | ||
| 1364 | PP2400464869 - Ramipril | 11,340,000 | 8.505.000 | 7.938.000 | 170,100 | ||
| 1365 | PP2400464870 - Rebamipid | 39,000,000 | 29.250.000 | 27.300.000 | 585,000 | ||
| 1366 | PP2400464871 - Rebamipid | 28,400,000 | 21.300.000 | 19.880.000 | 426,000 | ||
| 1367 | PP2400464872 - Rifamycin | 26,000,000 | 19.500.000 | 18.200.000 | 390,000 | ||
| 1368 | PP2400464873 - Ringer lactat | 367,500,000 | 275.625.000 | 257.250.000 | 5,512,500 | ||
| 1369 | PP2400464874 - Rivaroxaban | 199,480,000 | 149.610.000 | 139.636.000 | 2,992,200 | ||
| 1370 | PP2400464875 - Rivaroxaban | 108,760,000 | 81.570.000 | 76.132.000 | 1,631,400 | ||
| 1371 | PP2400464876 - Rivaroxaban | 105,570,000 | 79.177.500 | 73.899.000 | 1,583,550 | ||
| 1372 | PP2400464877 - Rocuronium bromid | 18,450,000 | 13.837.500 | 12.915.000 | 276,750 | ||
| 1373 | PP2400464878 - Rocuronium bromid | 21,750,000 | 16.312.500 | 15.225.000 | 326,250 | ||
| 1374 | PP2400464879 - Rosuvastatin | 145,000,000 | 108.750.000 | 101.500.000 | 2,175,000 | ||
| 1375 | PP2400464880 - Rosuvastatin | 7,200,000 | 5.400.000 | 5.040.000 | 108,000 | ||
| 1376 | PP2400464881 - Rosuvastatin | 6,840,000 | 5.130.000 | 4.788.000 | 102,600 | ||
| 1377 | PP2400464882 - Rotundin | 38,000,000 | 28.500.000 | 26.600.000 | 570,000 | ||
| 1378 | PP2400464883 - Rotundin | 72,000,000 | 54.000.000 | 50.400.000 | 1,080,000 | ||
| 1379 | PP2400464884 - Rupatadin | 97,460,000 | 73.095.000 | 68.222.000 | 1,461,900 | ||
| 1380 | PP2400464885 - Saccharomyces boulardii | 72,000,000 | 54.000.000 | 50.400.000 | 1,080,000 | ||
| 1381 | PP2400464886 - Saccharomyces boulardii | 551,880,000 | 413.910.000 | 386.316.000 | 8,278,200 | ||
| 1382 | PP2400464887 - Salbutamol (sulfat) | 10,584,000 | 7.938.000 | 7.408.800 | 158,760 | ||
| 1383 | PP2400464888 - Salbutamol (sulfat) | 168,000,000 | 126.000.000 | 117.600.000 | 2,520,000 | ||
| 1384 | PP2400464889 - Salbutamol (sulfat) | 42,000,000 | 31.500.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 1385 | PP2400464890 - Salbutamol (sulfat) | 4,968,000 | 3.726.000 | 3.477.600 | 74,520 | ||
| 1386 | PP2400464891 - Salbutamol (sulfat) | 4,788,000 | 3.591.000 | 3.351.600 | 71,820 | ||
| 1387 | PP2400464892 - Salbutamol (sulfat) | 6,224,400 | 4.668.300 | 4.357.080 | 93,366 | ||
| 1388 | PP2400464893 - Salbutamol + ipratropium | 6,300,000 | 4.725.000 | 4.410.000 | 94,500 | ||
| 1389 | PP2400464894 - Sắt fumarat + acid folic | 23,520,000 | 17.640.000 | 16.464.000 | 352,800 | ||
| 1390 | PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic | 21,000,000 | 15.750.000 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 1391 | PP2400464896 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 45,360,000 | 34.020.000 | 31.752.000 | 680,400 | ||
| 1392 | PP2400464897 - Sắt protein succinylat | 117,000,000 | 87.750.000 | 81.900.000 | 1,755,000 | ||
| 1393 | PP2400464898 - Sắt sulfat + folic acid | 73,500,000 | 55.125.000 | 51.450.000 | 1,102,500 | ||
| 1394 | PP2400464899 - Sắt sulfat + folic acid | 64,000,000 | 48.000.000 | 44.800.000 | 960,000 | ||
| 1395 | PP2400464900 - Sắt sulfat + folic acid | 63,840,000 | 47.880.000 | 44.688.000 | 957,600 | ||
| 1396 | PP2400464901 - Saxagliptin | 100,800,000 | 75.600.000 | 70.560.000 | 1,512,000 | ||
| 1397 | PP2400464902 - Saxagliptin | 156,000,000 | 117.000.000 | 109.200.000 | 2,340,000 | ||
| 1398 | PP2400464903 - Sertralin | 30,240,000 | 22.680.000 | 21.168.000 | 453,600 | ||
| 1399 | PP2400464904 - Sertralin | 7,200,000 | 5.400.000 | 5.040.000 | 108,000 | ||
| 1400 | PP2400464905 - Silymarin | 300,000,000 | 225.000.000 | 210.000.000 | 4,500,000 | ||
| 1401 | PP2400464906 - Silymarin | 480,000,000 | 360.000.000 | 336.000.000 | 7,200,000 | ||
| 1402 | PP2400464907 - Silymarin | 520,000,000 | 390.000.000 | 364.000.000 | 7,800,000 | ||
| 1403 | PP2400464908 - Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa | 300,000,000 | 225.000.000 | 210.000.000 | 4,500,000 | ||
| 1404 | PP2400464909 - Simethicon | 2,822,400 | 2.116.800 | 1.975.680 | 42,336 | ||
| 1405 | PP2400464910 - Simethicon | 4,788,000 | 3.591.000 | 3.351.600 | 71,820 | ||
| 1406 | PP2400464911 - Simvastatin | 5,920,000 | 4.440.000 | 4.144.000 | 88,800 | ||
| 1407 | PP2400464912 - Simvastatin | 17,100,000 | 12.825.000 | 11.970.000 | 256,500 | ||
| 1408 | PP2400464913 - Sitagliptin | 93,000,000 | 69.750.000 | 65.100.000 | 1,395,000 | ||
| 1409 | PP2400464914 - Sitagliptin | 11,700,000 | 8.775.000 | 8.190.000 | 175,500 | ||
| 1410 | PP2400464915 - Sitagliptin | 33,600,000 | 25.200.000 | 23.520.000 | 504,000 | ||
| 1411 | PP2400464916 - Sofosbuvir | 142,800,000 | 107.100.000 | 99.960.000 | 2,142,000 | ||
| 1412 | PP2400464917 - Sofosbuvir + ledipasvir | 213,600,000 | 160.200.000 | 149.520.000 | 3,204,000 | ||
| 1413 | PP2400464918 - Solifenacin succinate | 82,656,000 | 61.992.000 | 57.859.200 | 1,239,840 | ||
| 1414 | PP2400464919 - Solifenacin succinate | 32,886,000 | 24.664.500 | 23.020.200 | 493,290 | ||
| 1415 | PP2400464920 - Sorbitol | 145,000,000 | 108.750.000 | 101.500.000 | 2,175,000 | ||
| 1416 | PP2400464921 - Sorbitol | 25,000,000 | 18.750.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 1417 | PP2400464922 - Sorbitol | 28,980,000 | 21.735.000 | 20.286.000 | 434,700 | ||
| 1418 | PP2400464923 - Sorbitol | 30,000,000 | 22.500.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 1419 | PP2400464924 - Spiramycin | 1,450,000 | 1.087.500 | 1.015.000 | 21,750 | ||
| 1420 | PP2400464925 - Spiramycin | 3,300,000 | 2.475.000 | 2.310.000 | 49,500 | ||
| 1421 | PP2400464926 - Spiramycin + metronidazol | 5,814,000 | 4.360.500 | 4.069.800 | 87,210 | ||
| 1422 | PP2400464927 - Spiramycin + metronidazol | 7,200,000 | 5.400.000 | 5.040.000 | 108,000 | ||
| 1423 | PP2400464928 - Spironolacton | 13,200,000 | 9.900.000 | 9.240.000 | 198,000 | ||
| 1424 | PP2400464929 - Spironolacton | 122,640,000 | 91.980.000 | 85.848.000 | 1,839,600 | ||
| 1425 | PP2400464930 - Sucralfat | 168,000,000 | 126.000.000 | 117.600.000 | 2,520,000 | ||
| 1426 | PP2400464931 - Sucralfat | 155,200,000 | 116.400.000 | 108.640.000 | 2,328,000 | ||
| 1427 | PP2400464932 - Sugammadex | 1,575,000,000 | 1.181.250.000 | 1.102.500.000 | 23,625,000 | ||
| 1428 | PP2400464933 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 854,000 | 640.500 | 597.800 | 12,810 | ||
| 1429 | PP2400464934 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 328,500 | 246.375 | 229.950 | 4,927 | ||
| 1430 | PP2400464935 - Sulpirid | 5,292,000 | 3.969.000 | 3.704.400 | 79,380 | ||
| 1431 | PP2400464936 - Sulpirid | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | 126,000 | ||
| 1432 | PP2400464937 - Sumatriptan | 45,500,000 | 34.125.000 | 31.850.000 | 682,500 | ||
| 1433 | PP2400464938 - Technetium 99m (Tc-99m) | 360,000,000 | 270.000.000 | 252.000.000 | 5,400,000 | ||
| 1434 | PP2400464939 - Technetium 99m (Tc-99m) | 537,600,000 | 403.200.000 | 376.320.000 | 8,064,000 | ||
| 1435 | PP2400464940 - Technetium 99m (Tc-99m) | 464,712,000 | 348.534.000 | 325.298.400 | 6,970,680 | ||
| 1436 | PP2400464941 - Telmisartan | 23,700,000 | 17.775.000 | 16.590.000 | 355,500 | ||
| 1437 | PP2400464942 - Telmisartan | 25,500,000 | 19.125.000 | 17.850.000 | 382,500 | ||
| 1438 | PP2400464943 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 318,000,000 | 238.500.000 | 222.600.000 | 4,770,000 | ||
| 1439 | PP2400464944 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 23,520,000 | 17.640.000 | 16.464.000 | 352,800 | ||
| 1440 | PP2400464945 - Tenofovir (TDF) | 362,880,000 | 272.160.000 | 254.016.000 | 5,443,200 | ||
| 1441 | PP2400464946 - Tenofovir + Lamivudin | 27,500,000 | 20.625.000 | 19.250.000 | 412,500 | ||
| 1442 | PP2400464947 - Tenoxicam | 19,140,000 | 14.355.000 | 13.398.000 | 287,100 | ||
| 1443 | PP2400464948 - Tenoxicam | 26,340,000 | 19.755.000 | 18.438.000 | 395,100 | ||
| 1444 | PP2400464949 - Terbutalin | 13,224,000 | 9.918.000 | 9.256.800 | 198,360 | ||
| 1445 | PP2400464950 - Terbutalin | 7,252,500 | 5.439.375 | 5.076.750 | 108,787 | ||
| 1446 | PP2400464951 - Tetracyclin hydroclorid | 2,040,000 | 1.530.000 | 1.428.000 | 30,600 | ||
| 1447 | PP2400464952 - Tetracyclin hydroclorid | 17,000,000 | 12.750.000 | 11.900.000 | 255,000 | ||
| 1448 | PP2400464953 - Theophylin | 6,288,000 | 4.716.000 | 4.401.600 | 94,320 | ||
| 1449 | PP2400464954 - Theophylin | 8,640,000 | 6.480.000 | 6.048.000 | 129,600 | ||
| 1450 | PP2400464955 - Thiamazol | 21,000,000 | 15.750.000 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 1451 | PP2400464956 - Thiamazol | 17,640,000 | 13.230.000 | 12.348.000 | 264,600 | ||
| 1452 | PP2400464957 - Thiocolchicosid | 2,610,000 | 1.957.500 | 1.827.000 | 39,150 | ||
| 1453 | PP2400464958 - Thiocolchicosid | 20,790,000 | 15.592.500 | 14.553.000 | 311,850 | ||
| 1454 | PP2400464959 - Ticagrelor | 97,080,000 | 72.810.000 | 67.956.000 | 1,456,200 | ||
| 1455 | PP2400464960 - Ticagrelor | 54,000,000 | 40.500.000 | 37.800.000 | 810,000 | ||
| 1456 | PP2400464961 - Timolol | 10,800,000 | 8.100.000 | 7.560.000 | 162,000 | ||
| 1457 | PP2400464962 - Tinidazol | 22,176,000 | 16.632.000 | 15.523.200 | 332,640 | ||
| 1458 | PP2400464963 - Tinidazol | 21,000,000 | 15.750.000 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 1459 | PP2400464964 - Tiropramid hydroclorid | 14,700,000 | 11.025.000 | 10.290.000 | 220,500 | ||
| 1460 | PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid | 100,800,000 | 75.600.000 | 70.560.000 | 1,512,000 | ||
| 1461 | PP2400464966 - Tizanidin hydroclorid | 73,080,000 | 54.810.000 | 51.156.000 | 1,096,200 | ||
| 1462 | PP2400464967 - Tizanidin hydroclorid | 36,540,000 | 27.405.000 | 25.578.000 | 548,100 | ||
| 1463 | PP2400464968 - Tobramycin | 8,157,000 | 6.117.750 | 5.709.900 | 122,355 | ||
| 1464 | PP2400464969 - Tobramycin | 2,080,000 | 1.560.000 | 1.456.000 | 31,200 | ||
| 1465 | PP2400464970 - Tobramycin + dexamethason | 35,000,000 | 26.250.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 1466 | PP2400464971 - Tobramycin + dexamethason | 40,320,000 | 30.240.000 | 28.224.000 | 604,800 | ||
| 1467 | PP2400464972 - Tolperison | 57,800,000 | 43.350.000 | 40.460.000 | 867,000 | ||
| 1468 | PP2400464973 - Tranexamic acid | 79,900,000 | 59.925.000 | 55.930.000 | 1,198,500 | ||
| 1469 | PP2400464974 - Tranexamic acid | 52,920,000 | 39.690.000 | 37.044.000 | 793,800 | ||
| 1470 | PP2400464975 - Tranexamic acid | 31,440,000 | 23.580.000 | 22.008.000 | 471,600 | ||
| 1471 | PP2400464976 - Tranexamic acid | 29,988,000 | 22.491.000 | 20.991.600 | 449,820 | ||
| 1472 | PP2400464977 - Trazodone hydrochlorid | 63,740,000 | 47.805.000 | 44.618.000 | 956,100 | ||
| 1473 | PP2400464978 - Trazodone hydrochlorid | 94,680,000 | 71.010.000 | 66.276.000 | 1,420,200 | ||
| 1474 | PP2400464979 - Tretinoin + erythromycin | 9,300,000 | 6.975.000 | 6.510.000 | 139,500 | ||
| 1475 | PP2400464980 - Tricalcium phosphat | 820,000 | 615.000 | 574.000 | 12,300 | ||
| 1476 | PP2400464981 - Trimebutin maleat | 6,000,000 | 4.500.000 | 4.200.000 | 90,000 | ||
| 1477 | PP2400464982 - Trimebutin maleat | 3,200,000 | 2.400.000 | 2.240.000 | 48,000 | ||
| 1478 | PP2400464983 - Trimetazidin | 342,000,000 | 256.500.000 | 239.400.000 | 5,130,000 | ||
| 1479 | PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10) | 136,500,000 | 102.375.000 | 95.550.000 | 2,047,500 | ||
| 1480 | PP2400464985 - Ursodeoxycholic acid | 6,384,000 | 4.788.000 | 4.468.800 | 95,760 | ||
| 1481 | PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid | 6,480,000 | 4.860.000 | 4.536.000 | 97,200 | ||
| 1482 | PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid | 15,750,000 | 11.812.500 | 11.025.000 | 236,250 | ||
| 1483 | PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid | 48,000,000 | 36.000.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 1484 | PP2400464989 - Ursodeoxycholic acid | 21,216,000 | 15.912.000 | 14.851.200 | 318,240 | ||
| 1485 | PP2400464990 - Valproat natri | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 1486 | PP2400464991 - Valproat natri | 10,584,000 | 7.938.000 | 7.408.800 | 158,760 | ||
| 1487 | PP2400464992 - Valsartan | 91,200,000 | 68.400.000 | 63.840.000 | 1,368,000 | ||
| 1488 | PP2400464993 - Valsartan | 111,200,000 | 83.400.000 | 77.840.000 | 1,668,000 | ||
| 1489 | PP2400464994 - Valsartan + hydroclorothiazid | 24,990,000 | 18.742.500 | 17.493.000 | 374,850 | ||
| 1490 | PP2400464995 - Valsartan + hydroclorothiazid | 9,050,000 | 6.787.500 | 6.335.000 | 135,750 | ||
| 1491 | PP2400464996 - Vancomycin | 128,000,000 | 96.000.000 | 89.600.000 | 1,920,000 | ||
| 1492 | PP2400464997 - Vildagliptin | 101,400,000 | 76.050.000 | 70.980.000 | 1,521,000 | ||
| 1493 | PP2400464998 - Vildagliptin + metformin | 18,900,000 | 14.175.000 | 13.230.000 | 283,500 | ||
| 1494 | PP2400464999 - Vildagliptin + metformin | 18,900,000 | 14.175.000 | 13.230.000 | 283,500 | ||
| 1495 | PP2400465000 - Vincamin + rutin | 159,000,000 | 119.250.000 | 111.300.000 | 2,385,000 | ||
| 1496 | PP2400465001 - Vinpocetin | 11,040,000 | 8.280.000 | 7.728.000 | 165,600 | ||
| 1497 | PP2400465002 - Vinpocetin | 18,700,000 | 14.025.000 | 13.090.000 | 280,500 | ||
| 1498 | PP2400465003 - Vinpocetin | 3,120,000 | 2.340.000 | 2.184.000 | 46,800 | ||
| 1499 | PP2400465004 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 17,280,000 | 12.960.000 | 12.096.000 | 259,200 | ||
| 1500 | PP2400465005 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 17,970,000 | 13.477.500 | 12.579.000 | 269,550 | ||
| 1501 | PP2400465006 - Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod | 240,000,000 | 180.000.000 | 168.000.000 | 3,600,000 | ||
| 1502 | PP2400465007 - Vitamin B1 | 1,520,000 | 1.140.000 | 1.064.000 | 22,800 | ||
| 1503 | PP2400465008 - Vitamin B1 | 2,360,000 | 1.770.000 | 1.652.000 | 35,400 | ||
| 1504 | PP2400465009 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 6,799,000 | 5.099.250 | 4.759.300 | 101,985 | ||
| 1505 | PP2400465010 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 115,000,000 | 86.250.000 | 80.500.000 | 1,725,000 | ||
| 1506 | PP2400465011 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 1,323,000,000 | 992.250.000 | 926.100.000 | 19,845,000 | ||
| 1507 | PP2400465012 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 240,000,000 | 180.000.000 | 168.000.000 | 3,600,000 | ||
| 1508 | PP2400465013 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 150,000,000 | 112.500.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 1509 | PP2400465014 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 297,360,000 | 223.020.000 | 208.152.000 | 4,460,400 | ||
| 1510 | PP2400465015 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 80,000,000 | 60.000.000 | 56.000.000 | 1,200,000 | ||
| 1511 | PP2400465016 - Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP | 200,000,000 | 150.000.000 | 140.000.000 | 3,000,000 | ||
| 1512 | PP2400465017 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 19,760,000 | 14.820.000 | 13.832.000 | 296,400 | ||
| 1513 | PP2400465018 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 10,600,000 | 7.950.000 | 7.420.000 | 159,000 | ||
| 1514 | PP2400465019 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 1515 | PP2400465020 - Vitamin B6 | 630,000 | 472.500 | 441.000 | 9,450 | ||
| 1516 | PP2400465021 - Vitamin B6 | 900,000 | 675.000 | 630.000 | 13,500 | ||
| 1517 | PP2400465022 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 29,250,000 | 21.937.500 | 20.475.000 | 438,750 | ||
| 1518 | PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 40,200,000 | 30.150.000 | 28.140.000 | 603,000 | ||
| 1519 | PP2400465024 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 73,920,000 | 55.440.000 | 51.744.000 | 1,108,800 | ||
| 1520 | PP2400465025 - Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2 | 440,000,000 | 330.000.000 | 308.000.000 | 6,600,000 | ||
| 1521 | PP2400465026 - Vitamin C | 17,325,000 | 12.993.750 | 12.127.500 | 259,875 | ||
| 1522 | PP2400465027 - Vitamin C | 13,230,000 | 9.922.500 | 9.261.000 | 198,450 | ||
| 1523 | PP2400465028 - Vitamin C | 47,880,000 | 35.910.000 | 33.516.000 | 718,200 | ||
| 1524 | PP2400465029 - Vitamin C + rutine | 70,000,000 | 52.500.000 | 49.000.000 | 1,050,000 | ||
| 1525 | PP2400465030 - Vitamin D3 | 31,584,000 | 23.688.000 | 22.108.800 | 473,760 | ||
| 1526 | PP2400465031 - Vitamin D3 | 5,200,000 | 3.900.000 | 3.640.000 | 78,000 | ||
| 1527 | PP2400465032 - Vitamin E | 2,820,000 | 2.115.000 | 1.974.000 | 42,300 | ||
| 1528 | PP2400465033 - Vitamin E | 4,200,000 | 3.150.000 | 2.940.000 | 63,000 | ||
| 1529 | PP2400465034 - Vitamin PP | 836,000 | 627.000 | 585.200 | 12,540 | ||
| 1530 | PP2400465035 - Vitamin PP | 364,000 | 273.000 | 254.800 | 5,460 | ||
| 1531 | PP2400465036 - Xylometazolin | 10,800,000 | 8.100.000 | 7.560.000 | 162,000 | ||
| 1532 | PP2400465037 - Xylometazolin | 2,312,000 | 1.734.000 | 1.618.400 | 34,680 | ||
| 1533 | PP2400465038 - Zoledronic acid | 21,400,000 | 16.050.000 | 14.980.000 | 321,000 | ||
| 1534 | PP2400465039 - Zopiclon | 8,320,000 | 6.240.000 | 5.824.000 | 124,800 | ||
| 1535 | PP2400465040 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 29,800,000 | 22.350.000 | 20.860.000 | 447,000 | ||
| 1536 | PP2400465041 - Aescin | 93,600,000 | 70.200.000 | 65.520.000 | 1,404,000 | ||
| 1537 | PP2400465042 - Atorvastatin + ezetimibe | 194,040,000 | 145.530.000 | 135.828.000 | 2,910,600 | ||
| 1538 | PP2400465043 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 197,980,000 | 148.485.000 | 138.586.000 | 2,969,700 | ||
| 1539 | PP2400465044 - Clopidogrel | 13,800,000 | 10.350.000 | 9.660.000 | 207,000 | ||
| 1540 | PP2400465045 - Dapagliflozin | 15,360,000 | 11.520.000 | 10.752.000 | 230,400 | ||
| 1541 | PP2400465046 - Diclofenac | 8,970,000 | 6.727.500 | 6.279.000 | 134,550 | ||
| 1542 | PP2400465047 - Diclofenac | 110,400,000 | 82.800.000 | 77.280.000 | 1,656,000 | ||
| 1543 | PP2400465048 - Dopamin hydroclorid | 7,600,000 | 5.700.000 | 5.320.000 | 114,000 | ||
| 1544 | PP2400465049 - Enoxaparin (natri) | 27,400,000 | 20.550.000 | 19.180.000 | 411,000 | ||
| 1545 | PP2400465050 - Erythropoietin beta | 660,000,000 | 495.000.000 | 462.000.000 | 9,900,000 | ||
| 1546 | PP2400465051 - Estriol | 35,100,000 | 26.325.000 | 24.570.000 | 526,500 | ||
| 1547 | PP2400465052 - Fentanyl | 50,400,000 | 37.800.000 | 35.280.000 | 756,000 | ||
| 1548 | PP2400465053 - Fentanyl | 42,000,000 | 31.500.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 1549 | PP2400465054 - Gabapentin | 39,300,000 | 29.475.000 | 27.510.000 | 589,500 | ||
| 1550 | PP2400465055 - Gliclazide+Metformin | 33,000,000 | 24.750.000 | 23.100.000 | 495,000 | ||
| 1551 | PP2400465056 - Heparin (natri) | 2,419,000,000 | 1.814.250.000 | 1.693.300.000 | 36,285,000 | ||
| 1552 | PP2400465057 - Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ | 141,750,000 | 106.312.500 | 99.225.000 | 2,126,250 | ||
| 1553 | PP2400465058 - Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp | 112,350,000 | 84.262.500 | 78.645.000 | 1,685,250 | ||
| 1554 | PP2400465059 - Hyaluronidase | 345,400,000 | 259.050.000 | 241.780.000 | 5,181,000 | ||
| 1555 | PP2400465060 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 11,000,000 | 8.250.000 | 7.700.000 | 165,000 | ||
| 1556 | PP2400465061 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 18,400,000 | 13.800.000 | 12.880.000 | 276,000 | ||
| 1557 | PP2400465062 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 330,000,000 | 247.500.000 | 231.000.000 | 4,950,000 | ||
| 1558 | PP2400465063 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 91,500,000 | 68.625.000 | 64.050.000 | 1,372,500 | ||
| 1559 | PP2400465064 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 237,600,000 | 178.200.000 | 166.320.000 | 3,564,000 | ||
| 1560 | PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid | 171,360,000 | 128.520.000 | 119.952.000 | 2,570,400 | ||
| 1561 | PP2400465066 - Lactobacillus acidophilus+Estriol | 25,585,000 | 19.188.750 | 17.909.500 | 383,775 | ||
| 1562 | PP2400465067 - Lactulose | 16,350,000 | 12.262.500 | 11.445.000 | 245,250 | ||
| 1563 | PP2400465068 - Levodopa + carbidopa | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | 189,000 | ||
| 1564 | PP2400465069 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 22,500,000 | 16.875.000 | 15.750.000 | 337,500 | ||
| 1565 | PP2400465070 - Linezolid* | 39,000,000 | 29.250.000 | 27.300.000 | 585,000 | ||
| 1566 | PP2400465071 - Metformin | 150,600,000 | 112.950.000 | 105.420.000 | 2,259,000 | ||
| 1567 | PP2400465072 - Metformin | 60,400,000 | 45.300.000 | 42.280.000 | 906,000 | ||
| 1568 | PP2400465073 - Methotrexat | 25,080,000 | 18.810.000 | 17.556.000 | 376,200 | ||
| 1569 | PP2400465074 - Moxifloxacin + dexamethason | 8,800,000 | 6.600.000 | 6.160.000 | 132,000 | ||
| 1570 | PP2400465075 - Naproxen+Esomeprazol | 15,360,000 | 11.520.000 | 10.752.000 | 230,400 | ||
| 1571 | PP2400465076 - Natri Chlorid+Dextran 40 | 60,000,000 | 45.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 1572 | PP2400465077 - Natri clorid | 195,000,000 | 146.250.000 | 136.500.000 | 2,925,000 | ||
| 1573 | PP2400465078 - Natri clorid | 618,800,000 | 464.100.000 | 433.160.000 | 9,282,000 | ||
| 1574 | PP2400465079 - Nimodipin | 92,000,000 | 69.000.000 | 64.400.000 | 1,380,000 | ||
| 1575 | PP2400465080 - Panax notoginseng saponins | 1,155,000,000 | 866.250.000 | 808.500.000 | 17,325,000 | ||
| 1576 | PP2400465081 - Panax notoginseng saponins | 128,480,000 | 96.360.000 | 89.936.000 | 1,927,200 | ||
| 1577 | PP2400465082 - Perindopril + indapamid | 79,000,000 | 59.250.000 | 55.300.000 | 1,185,000 | ||
| 1578 | PP2400465083 - Phenobarbital | 7,434,000 | 5.575.500 | 5.203.800 | 111,510 | ||
| 1579 | PP2400465084 - Rabeprazol | 68,000,000 | 51.000.000 | 47.600.000 | 1,020,000 | ||
| 1580 | PP2400465085 - Rifaximin | 55,200,000 | 41.400.000 | 38.640.000 | 828,000 | ||
| 1581 | PP2400465086 - Salbutamol (sulfat) | 11,200,000 | 8.400.000 | 7.840.000 | 168,000 | ||
| 1582 | PP2400465087 - Salbutamol + ipratropium | 5,950,000 | 4.462.500 | 4.165.000 | 89,250 | ||
| 1583 | PP2400465088 - Salmeterol+ fluticason propionat | 12,720,000 | 9.540.000 | 8.904.000 | 190,800 | ||
| 1584 | PP2400465089 - Salmeterol+ fluticason propionat | 14,512,000 | 10.884.000 | 10.158.400 | 217,680 | ||
| 1585 | PP2400465090 - Sắt sucrose | 50,000,000 | 37.500.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 1586 | PP2400465091 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 645,000,000 | 483.750.000 | 451.500.000 | 9,675,000 | ||
| 1587 | PP2400465092 - Sucralfat | 10,000,000 | 7.500.000 | 7.000.000 | 150,000 | ||
| 1588 | PP2400465093 - Tenofovir alafenamid | 200,000,000 | 150.000.000 | 140.000.000 | 3,000,000 | ||
| 1589 | PP2400465094 - Valerian extract | 14,360,000 | 10.770.000 | 10.052.000 | 215,400 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400463506 |
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400463507 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463508 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400463509 |
| Giá từng phần lô | 124,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.477.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400463510 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400463511 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400463512 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin dùng cho người suy thận* |
|
| Mã phần lô | PP2400463513 |
| Giá từng phần lô | 465,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.522.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin dùng cho người suy thận* |
|
| Mã phần lô | PP2400463514 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463515 |
| Giá từng phần lô | 213,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463516 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463517 |
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463518 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463519 |
| Giá từng phần lô | 349,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,248,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463520 |
| Giá từng phần lô | 74,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.020.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.286.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463521 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400463522 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463523 |
| Giá từng phần lô | 144,966,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.725.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.476.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463524 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463525 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463526 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,500 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463527 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463528 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2400463529 |
| Giá từng phần lô | 214,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.555.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.851.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2400463530 |
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.269.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.651.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,485,382 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400463531 |
| Giá từng phần lô | 11,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.439.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.877.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,795 |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400463532 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400463533 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400463534 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400463535 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463536 |
| Giá từng phần lô | 18,028,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.521.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.620.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,432 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463537 |
| Giá từng phần lô | 3,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.251.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400463538 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400463539 |
| Giá từng phần lô | 171,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463540 |
| Giá từng phần lô | 49,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.949.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,920 |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463541 |
| Giá từng phần lô | 26,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.370.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,660 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463542 |
| Giá từng phần lô | 36,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.160.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.349.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463543 |
| Giá từng phần lô | 59,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.941.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.945.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463544 |
| Giá từng phần lô | 36,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.160.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.349.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipine+ indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2400463545 |
| Giá từng phần lô | 19,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.963.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipine+ indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2400463546 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400463547 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400463548 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2400463549 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2400463550 |
| Giá từng phần lô | 6,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.594.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,460 |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2400463551 |
| Giá từng phần lô | 13,533,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.150.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.473.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Beta-glycyrrhetinic acid +dequalinium clorid + tyrothricin+ hydrocortison acetat +lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463552 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400463553 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400463554 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400463555 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400463556 |
| Giá từng phần lô | 12,747,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.560.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.923.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,214 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400463557 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bisoprolol+Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463558 |
| Giá từng phần lô | 32,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.025.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.423.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2400463559 |
| Giá từng phần lô | 138,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2400463560 |
| Giá từng phần lô | 597,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.420.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,966,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2400463561 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2400463562 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bupivacain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400463563 |
| Giá từng phần lô | 39,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bupivacain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400463564 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 |
|
| Mã phần lô | PP2400463565 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400463566 |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,500 |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400463567 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463568 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2400463569 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2400463570 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2400463571 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2400463572 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2400463573 |
| Giá từng phần lô | 214,939,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.204.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.457.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463574 |
| Giá từng phần lô | 130,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463575 |
| Giá từng phần lô | 82,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.165.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.020.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400463576 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2400463577 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400463578 |
| Giá từng phần lô | 634,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400463579 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2400463580 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2400463581 |
| Giá từng phần lô | 208,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,134,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2400463582 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400463583 |
| Giá từng phần lô | 132,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2400463584 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463585 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463586 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400463587 |
| Giá từng phần lô | 44,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463588 |
| Giá từng phần lô | 6,899,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.174.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.829.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463589 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463590 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463591 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400463592 |
| Giá từng phần lô | 582,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400463593 |
| Giá từng phần lô | 840,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2400463594 |
| Giá từng phần lô | 10,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.066.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.528.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2400463595 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2400463596 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2400463597 |
| Giá từng phần lô | 27,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.277.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.925.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,540 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400463598 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400463599 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463600 |
| Giá từng phần lô | 58,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2400463601 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400463602 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2400463603 |
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.199.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.986.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2400463604 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2400463605 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2400463606 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Mã phần lô | PP2400463607 |
| Giá từng phần lô | 14,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,700 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400463608 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Dimecapto Succinic Acid (DMSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400463609 |
| Giá từng phần lô | 74,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,500 |
Dinoproston |
|
| Mã phần lô | PP2400463610 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2400463611 |
| Giá từng phần lô | 45,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.777.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.525.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,540 |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463612 |
| Giá từng phần lô | 123,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.172.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463613 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463614 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400463615 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463616 |
| Giá từng phần lô | 7,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.969.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.571.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463617 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.727.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,440 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463618 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463619 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dutasterid+Tamsulosine HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400463620 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400463621 |
| Giá từng phần lô | 309,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,800 |
Edoxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400463622 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Edoxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400463623 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Edoxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400463624 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400463625 |
| Giá từng phần lô | 276,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.804.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400463626 |
| Giá từng phần lô | 159,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.398.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.438.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Empagliflozin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463627 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Empagliflozin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463628 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463629 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463630 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid ... |
|
| Mã phần lô | PP2400463631 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400463632 |
| Giá từng phần lô | 40,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.694.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ephedrin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400463633 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ephedrin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400463634 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ertapenem* |
|
| Mã phần lô | PP2400463635 |
| Giá từng phần lô | 165,726,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.294.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.008.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,485,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2400463636 |
| Giá từng phần lô | 229,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.016.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.548.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2400463637 |
| Giá từng phần lô | 130,819,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.114.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.573.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,962,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etifoxin chlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463638 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2400463639 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463640 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400463641 |
| Giá từng phần lô | 96,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400463642 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.242.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.626.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400463643 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400463644 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark |
|
| Mã phần lô | PP2400463645 |
| Giá từng phần lô | 109,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400463646 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gadobenic acid (dimeglumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400463647 |
| Giá từng phần lô | 205,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2400463648 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463649 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463650 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400463651 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400463652 |
| Giá từng phần lô | 238,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463653 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400463654 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá |
|
| Mã phần lô | PP2400463655 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400463656 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400463657 |
| Giá từng phần lô | 32,113,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.084.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.479.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463658 |
| Giá từng phần lô | 799,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400463659 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400463660 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400463661 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2400463662 |
| Giá từng phần lô | 287,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,317,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2400463663 |
| Giá từng phần lô | 154,287,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.715.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400463664 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400463665 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400463666 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50) |
|
| Mã phần lô | PP2400463667 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.465.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25) |
|
| Mã phần lô | PP2400463668 |
| Giá từng phần lô | 10,684,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.013.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.479.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400463669 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400463670 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400463671 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400463672 |
| Giá từng phần lô | 923,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.795.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,859,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2400463673 |
| Giá từng phần lô | 1,176,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,641,875 |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2400463674 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2400463675 |
| Giá từng phần lô | 123,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,850 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2400463676 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2400463677 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.547.812,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.244.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2400463678 |
| Giá từng phần lô | 1,299,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,498,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2400463679 |
| Giá từng phần lô | 48,155,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.116.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.708.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400463680 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400463681 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400463682 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400463683 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463684 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463685 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463686 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2400463687 |
| Giá từng phần lô | 23,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.262.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,480 |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2400463688 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
Isosorbid dinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463689 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2400463690 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463691 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463692 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463693 |
| Giá từng phần lô | 97,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,200 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400463694 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2400463695 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2400463696 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,520 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463697 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463698 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2400463699 |
| Giá từng phần lô | 219,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,286,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levodopa + benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463700 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463701 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463702 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463703 |
| Giá từng phần lô | 7,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,680 |
Lidocain + epinephrin(adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400463704 |
| Giá từng phần lô | 42,417,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.812.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.691.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,255 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400463705 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400463706 |
| Giá từng phần lô | 133,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400463707 |
| Giá từng phần lô | 122,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,600 |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2400463708 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) |
|
| Mã phần lô | PP2400463709 |
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.239.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.490.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lisinopril+Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463710 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2400463711 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400463712 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2400463713 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,150 |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2400463714 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463715 |
| Giá từng phần lô | 79,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.398.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.438.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,964 |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400463716 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400463717 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463718 |
| Giá từng phần lô | 48,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.251.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,950 |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463719 |
| Giá từng phần lô | 87,319,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.489.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.123.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463720 |
| Giá từng phần lô | 8,416,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.312.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.891.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2400463721 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463722 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463723 |
| Giá từng phần lô | 46,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463724 |
| Giá từng phần lô | 147,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,206,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin (maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463725 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400463726 |
| Giá từng phần lô | 124,547,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.410.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.183.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400463727 |
| Giá từng phần lô | 293,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400463728 |
| Giá từng phần lô | 29,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methylene diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2400463729 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,500 |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2400463730 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400463731 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400463732 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,600 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463733 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400463734 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2400463735 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2400463736 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2400463737 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400463738 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400463739 |
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400463740 |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.984.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.785.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,685 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463741 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463742 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400463743 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463744 |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.599.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.159.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,985 |
Natri carboxymethylcellulose + glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400463745 |
| Giá từng phần lô | 24,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.398.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400463746 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463747 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
Natri Iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2400463748 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Natri Iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2400463749 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Natri Iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2400463750 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2400463751 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463752 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2400463753 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400463754 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400463755 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400463756 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400463757 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463758 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463759 |
| Giá từng phần lô | 126,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463760 |
| Giá từng phần lô | 23,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,600 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463761 |
| Giá từng phần lô | 16,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.489.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.657.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400463762 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nystatin + metronidazol + neomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400463763 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2400463764 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400463765 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463766 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.810.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2400463767 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2400463768 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2400463769 |
| Giá từng phần lô | 15,573,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.901.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,604 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400463770 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400463771 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400463772 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463773 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2400463774 |
| Giá từng phần lô | 251,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.047.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,440 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2400463775 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2400463776 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400463777 |
| Giá từng phần lô | 17,001,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.751.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.901.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400463778 |
| Giá từng phần lô | 402,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,033,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463779 |
| Giá từng phần lô | 24,295,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.221.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.006.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463780 |
| Giá từng phần lô | 95,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463781 |
| Giá từng phần lô | 6,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.771.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,240 |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463782 |
| Giá từng phần lô | 11,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.516.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.948.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,325 |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463783 |
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463784 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,965,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463785 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.126.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.184.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400463786 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400463787 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463788 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phenazon + lidocain(hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400463789 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2400463790 |
| Giá từng phần lô | 233,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipecuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2400463791 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400463792 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400463793 |
| Giá từng phần lô | 60,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,820 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400463794 |
| Giá từng phần lô | 120,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803,000 |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2400463795 |
| Giá từng phần lô | 21,697,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.272.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.188.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2400463796 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400463797 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400463798 |
| Giá từng phần lô | 339,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400463799 |
| Giá từng phần lô | 28,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.777.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,810 |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2400463800 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2400463801 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2400463802 |
| Giá từng phần lô | 13,339,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.004.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.337.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,094 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400463803 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.787.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400463804 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.393.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400463805 |
| Giá từng phần lô | 8,059,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.044.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.641.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,897 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463806 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2400463807 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2400463808 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463809 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2400463810 |
| Giá từng phần lô | 16,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.205.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400463811 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400463812 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400463813 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400463814 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2400463815 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463816 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463817 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2400463818 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2400463819 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463820 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463821 |
| Giá từng phần lô | 51,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.308.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.754.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,170 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463822 |
| Giá từng phần lô | 5,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.039.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,550 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463823 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463824 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400463825 |
| Giá từng phần lô | 25,718,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.288.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.002.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400463826 |
| Giá từng phần lô | 42,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.526.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.424.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400463827 |
| Giá từng phần lô | 55,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.713.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.932.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400463828 |
| Giá từng phần lô | 7,995,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.996.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.596.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400463829 |
| Giá từng phần lô | 8,744,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.558.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.121.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2400463830 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2400463831 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2400463832 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2400463833 |
| Giá từng phần lô | 465,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400463834 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400463835 |
| Giá từng phần lô | 12,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.954.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400463836 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.519.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400463837 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2400463838 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2400463839 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400463840 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400463841 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2400463842 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2400463843 |
| Giá từng phần lô | 1,814,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,215,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400463844 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463845 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400463846 |
| Giá từng phần lô | 358,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.012.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.078.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,245 |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400463847 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400463848 |
| Giá từng phần lô | 1,046,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,690,000 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463849 |
| Giá từng phần lô | 28,098,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.073.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.668.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2400463850 |
| Giá từng phần lô | 297,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.461.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.563.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,469,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400463851 |
| Giá từng phần lô | 10,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.023.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.488.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,470 |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400463852 |
| Giá từng phần lô | 11,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,720 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463853 |
| Giá từng phần lô | 13,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.084.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.412.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463854 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2400463855 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2400463856 |
| Giá từng phần lô | 38,095,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.666.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2400463857 |
| Giá từng phần lô | 8,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) |
|
| Mã phần lô | PP2400463858 |
| Giá từng phần lô | 43,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,750 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400463859 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463860 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2400463861 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400463862 |
| Giá từng phần lô | 17,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.205.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400463863 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463864 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463865 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463866 |
| Giá từng phần lô | 64,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,480 |
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium |
|
| Mã phần lô | PP2400463867 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400463868 |
| Giá từng phần lô | 43,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.164.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2400463869 |
| Giá từng phần lô | 9,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463870 |
| Giá từng phần lô | 111,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.086.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463871 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.470.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.972.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2400463872 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400463873 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463874 |
| Giá từng phần lô | 148,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.868.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400463875 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400463876 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400463877 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.289.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400463878 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400463879 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400463880 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400463881 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463882 |
| Giá từng phần lô | 270,459,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.844.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.321.692 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400463883 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400463884 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400463885 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400463886 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400463887 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463888 |
| Giá từng phần lô | 199,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463889 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463890 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463891 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463892 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2400463893 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,750 |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463894 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463895 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400463896 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480,000 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2400463897 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2400463898 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Almagat |
|
| Mã phần lô | PP2400463899 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Almagat |
|
| Mã phần lô | PP2400463900 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400463901 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400463902 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400463903 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463904 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463905 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463906 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400463907 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463908 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400463909 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400463910 |
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463911 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463912 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463913 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463914 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.598.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463915 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463916 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400463917 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Beclometason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2400463918 |
| Giá từng phần lô | 20,999,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.749.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,987 |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400463919 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400463920 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2400463921 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463922 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463923 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400463924 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2400463925 |
| Giá từng phần lô | 106,026,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.520.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.218.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,402 |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2400463926 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci citrat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400463927 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400463928 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
Calci gluconat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400463929 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400463930 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2400463931 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400463932 |
| Giá từng phần lô | 50,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,500 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2400463933 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400463934 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463935 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2400463936 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400463937 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400463938 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550,000 |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2400463939 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400463940 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400463941 |
| Giá từng phần lô | 897,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,466,250 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400463942 |
| Giá từng phần lô | 784,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400463943 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2400463944 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400463945 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463946 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.262.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.111.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2400463947 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463948 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2400463949 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400463950 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2400463951 |
| Giá từng phần lô | 16,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.371.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463952 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2400463953 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463954 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400463955 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythropoietin Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2400463956 |
| Giá từng phần lô | 1,593,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,895,000 |
Erythropoietin Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2400463957 |
| Giá từng phần lô | 10,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.235.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463958 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463959 |
| Giá từng phần lô | 67,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2400463960 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2400463961 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400463962 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400463963 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400463964 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400463965 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2400463966 |
| Giá từng phần lô | 7,150,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2400463967 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400463968 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463969 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463970 |
| Giá từng phần lô | 111,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463971 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400463972 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400463973 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463974 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2400463975 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463976 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400463977 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400463978 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400463979 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.345.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463980 |
| Giá từng phần lô | 11,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.097.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali iodid + natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2400463981 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.693.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400463982 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400463983 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2400463984 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2400463985 |
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463986 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.468.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400463987 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463988 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,500 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400463989 |
| Giá từng phần lô | 16,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.278.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,680 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400463990 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400463991 |
| Giá từng phần lô | 34,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.609.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.902.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400463992 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400463993 |
| Giá từng phần lô | 175,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,634,000 |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400463994 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400463995 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2400463996 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463997 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400463998 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400463999 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464000 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464001 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2400464002 |
| Giá từng phần lô | 6,997,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.247.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.898.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464003 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400464004 |
| Giá từng phần lô | 101,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464005 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464006 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464007 |
| Giá từng phần lô | 44,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464008 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464009 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464010 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.732.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.483.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400464011 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 933.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 871.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464012 |
| Giá từng phần lô | 139,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464013 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2400464014 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2400464015 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464016 |
| Giá từng phần lô | 44,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.749.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.499.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,982 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464017 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464018 |
| Giá từng phần lô | 65,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,880 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464019 |
| Giá từng phần lô | 15,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400464020 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464021 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464022 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2400464023 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol+Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2400464024 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464025 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464026 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464027 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464028 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464029 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2400464030 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464031 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464032 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2400464033 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464034 |
| Giá từng phần lô | 66,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464035 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464036 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2400464037 |
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,160 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400464038 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464039 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464040 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400464041 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + ledipasvir |
|
| Mã phần lô | PP2400464042 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2400464043 |
| Giá từng phần lô | 614,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400464044 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464045 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400464046 |
| Giá từng phần lô | 464,884,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.663.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.419.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,973,272 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464047 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464048 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464049 |
| Giá từng phần lô | 18,950,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.212.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.265.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464050 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464051 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464052 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464053 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2400464054 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tigecyclin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464055 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464056 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2400464057 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tolvaptan |
|
| Mã phần lô | PP2400464058 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464059 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464060 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400464061 |
| Giá từng phần lô | 65,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464062 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464063 |
| Giá từng phần lô | 161,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464064 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464065 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2400464066 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464067 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400464068 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400464069 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464070 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400464071 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400464072 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400464073 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
Warfarin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400464074 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,550 |
Warfarin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400464075 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464076 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464077 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464078 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464079 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464080 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464081 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400464082 |
| Giá từng phần lô | 28,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464083 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464084 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464085 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464086 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464087 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464088 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2400464089 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.495.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400464090 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400464091 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464092 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464093 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400464094 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464095 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464096 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464097 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464098 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464099 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464100 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400464101 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464102 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464103 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464104 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464105 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464106 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464107 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464108 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464109 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Isosorbid -5- mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464110 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,250 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464111 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464112 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464113 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464114 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464115 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464116 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464117 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464118 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464119 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464120 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464121 |
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464122 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464123 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464124 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464125 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464126 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464127 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2400464128 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464129 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464130 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464131 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
Sitagliptin+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464132 |
| Giá từng phần lô | 47,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464133 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464134 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2400464135 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464136 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464137 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464138 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2400464139 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2400464140 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464141 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400464142 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400464143 |
| Giá từng phần lô | 1,098,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400464144 |
| Giá từng phần lô | 63,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400464145 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464146 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464147 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464148 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400464149 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400464150 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400464151 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400464152 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400464153 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400464154 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400464155 |
| Giá từng phần lô | 4,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400464156 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid alendronic |
|
| Mã phần lô | PP2400464157 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464158 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464159 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464160 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464161 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464162 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2400464163 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464164 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2400464165 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2400464166 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2400464167 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2400464168 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2400464169 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464170 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2400464171 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2400464172 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alfacalcidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464173 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2400464174 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2400464175 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2400464176 |
| Giá từng phần lô | 745,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2400464177 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2400464178 |
| Giá từng phần lô | 534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2400464179 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Almagat |
|
| Mã phần lô | PP2400464180 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400464181 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400464182 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400464183 |
| Giá từng phần lô | 127,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464184 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464185 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464186 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464187 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464188 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.709.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.262.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,190 |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464189 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400464190 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2400464191 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464192 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400464193 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464194 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464195 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464196 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464197 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464198 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464199 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amlodipin+Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464200 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464201 |
| Giá từng phần lô | 59,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464202 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400464203 |
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400464204 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400464205 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400464206 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400464207 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2400464208 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2400464209 |
| Giá từng phần lô | 47,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2400464210 |
| Giá từng phần lô | 67,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Arginin |
|
| Mã phần lô | PP2400464211 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Arginin |
|
| Mã phần lô | PP2400464212 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464213 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464214 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464215 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2400464216 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2400464217 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2400464218 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2400464219 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464220 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464221 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464222 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400464223 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464224 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Avanafil |
|
| Mã phần lô | PP2400464225 |
| Giá từng phần lô | 21,033,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.775.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.723.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464226 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2400464227 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2400464228 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2400464229 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400464230 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400464231 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2400464232 |
| Giá từng phần lô | 6,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2400464233 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Beclometason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464234 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Benzathin benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464235 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Benzathin benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464236 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Berberin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464237 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400464238 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400464239 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464240 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400464241 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
Betamethason dipropionat + Salicylic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464242 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400464243 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2400464244 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2400464245 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2400464246 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2400464247 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bismuth tripotassium dicitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464248 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464249 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464250 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2400464251 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
bột Malva + camphomonobromid + xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400464252 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
Bromelain |
|
| Mã phần lô | PP2400464253 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400464254 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464255 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464256 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464257 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2400464258 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2400464259 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bupivacain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464260 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464261 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400464262 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400464263 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400464264 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2400464265 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464266 |
| Giá từng phần lô | 5,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.793.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.540.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464267 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP |
|
| Mã phần lô | PP2400464268 |
| Giá từng phần lô | 948,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci glucoheptonat+Calcigluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464269 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464270 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464271 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400464272 |
| Giá từng phần lô | 296,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,454,550 |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2400464273 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2400464274 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464275 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464276 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2400464277 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2400464278 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao Carduus marianus (tươngđương 100 mg Silymarin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464279 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2400464280 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2400464281 |
| Giá từng phần lô | 28,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.244.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,800 |
Cao khô Carduus marianus |
|
| Mã phần lô | PP2400464282 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao khô Carduus marianus |
|
| Mã phần lô | PP2400464283 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cao vaccinium myrtillus+ vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400464284 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464285 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464286 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.402.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464287 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464288 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2400464289 |
| Giá từng phần lô | 928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2400464290 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464291 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464292 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2400464293 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2400464294 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2400464295 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.057.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2400464296 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.935.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2400464297 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Carboprost tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464298 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400464299 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400464300 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2400464301 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2400464302 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400464303 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400464304 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2400464305 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2400464306 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2400464307 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400464308 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464309 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2400464310 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400464311 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.212.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400464312 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2400464313 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2400464314 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464315 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464316 |
| Giá từng phần lô | 195,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2400464317 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464318 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464319 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464320 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464321 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400464322 |
| Giá từng phần lô | 783,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,758,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400464323 |
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464324 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464325 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464326 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2400464327 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2400464328 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464329 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464330 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.821.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464331 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464332 |
| Giá từng phần lô | 591,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464333 |
| Giá từng phần lô | 250,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464334 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464335 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.177.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2400464336 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2400464337 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464338 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464339 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.499.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clindamycin + Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464340 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400464341 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400464342 |
| Giá từng phần lô | 222,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464343 |
| Giá từng phần lô | 3,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464344 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464345 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464346 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
CO2 khí |
|
| Mã phần lô | PP2400464347 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464348 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464349 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464350 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2400464351 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.418.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2400464352 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464353 |
| Giá từng phần lô | 5,849,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.162,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.094.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn 700 |
|
| Mã phần lô | PP2400464354 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn 700 |
|
| Mã phần lô | PP2400464355 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2400464356 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2400464357 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2400464358 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2400464359 |
| Giá từng phần lô | 439,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2400464360 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400464361 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2400464362 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.001.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464363 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464364 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2400464365 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464366 |
| Giá từng phần lô | 4,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464367 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464368 |
| Giá từng phần lô | 10,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.375.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2400464369 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2400464370 |
| Giá từng phần lô | 3,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.508.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2400464371 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400464372 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400464373 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400464374 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400464375 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400464376 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2400464377 |
| Giá từng phần lô | 5,537,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.876.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diethyl phtalat |
|
| Mã phần lô | PP2400464378 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diethyl phtalat |
|
| Mã phần lô | PP2400464379 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2400464380 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400464381 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400464382 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dihydro ergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2400464383 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.819.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2400464384 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2400464385 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2400464386 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2400464387 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2400464388 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2400464389 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2400464390 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464391 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464392 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2400464393 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464394 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464395 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2400464396 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2400464397 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2400464398 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400464399 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464400 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464401 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464402 |
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2400464403 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2400464404 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2400464405 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2400464406 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Econazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464407 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400464408 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400464409 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2400464410 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2400464411 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Epalrestat |
|
| Mã phần lô | PP2400464412 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400464413 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464414 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464415 |
| Giá từng phần lô | 20,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464416 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erdostein |
|
| Mã phần lô | PP2400464417 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ertapenem* |
|
| Mã phần lô | PP2400464418 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464419 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464420 |
| Giá từng phần lô | 1,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,940 |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464421 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464422 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythropoietin Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2400464423 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.682.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythropoietin Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2400464424 |
| Giá từng phần lô | 2,799,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.099.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.959.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,998,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464425 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464426 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464427 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464428 |
| Giá từng phần lô | 464,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464429 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2400464430 |
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.509.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.275.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,182 |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2400464431 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Ethambutol |
|
| Mã phần lô | PP2400464432 |
| Giá từng phần lô | 6,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.608.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,760 |
Etifoxin chlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464433 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400464434 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400464435 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464436 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464437 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464438 |
| Giá từng phần lô | 6,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.412.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2400464439 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464440 |
| Giá từng phần lô | 312,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,693,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464441 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464442 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464443 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400464444 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400464445 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464446 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464447 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464448 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464449 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464450 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.174.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2400464451 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464452 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464453 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464454 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464455 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464456 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464457 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2400464458 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2400464459 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400464460 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Folic acid (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2400464461 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464462 |
| Giá từng phần lô | 18,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400464463 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400464464 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400464465 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400464466 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400464467 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464468 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464469 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464470 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464471 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2400464472 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
Fusidic acid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2400464473 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400464474 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400464475 |
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.231.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400464476 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400464477 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464478 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464479 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464480 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400464481 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400464482 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400464483 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400464484 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400464485 |
| Giá từng phần lô | 599,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464486 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464487 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464488 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464489 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464490 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464491 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464492 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2400464493 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464494 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri |
|
| Mã phần lô | PP2400464495 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464496 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464497 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464498 |
| Giá từng phần lô | 4,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.144.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464499 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464500 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464501 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464502 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464503 |
| Giá từng phần lô | 33,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.374.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464504 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2400464505 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2400464506 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400464507 |
| Giá từng phần lô | 2,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.733.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,155 |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400464508 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400464509 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,412 |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464510 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464511 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464512 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464513 |
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464514 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464515 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464516 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464517 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464518 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464519 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ |
|
| Mã phần lô | PP2400464520 |
| Giá từng phần lô | 465,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,977,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
|
| Mã phần lô | PP2400464521 |
| Giá từng phần lô | 3,721,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2400464522 |
| Giá từng phần lô | 87,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.346.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.990.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464523 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2400464524 |
| Giá từng phần lô | 9,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.821.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.366.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2400464525 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2400464526 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.991.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400464527 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400464528 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose 2910 + Dextran 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400464529 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464530 |
| Giá từng phần lô | 151,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464531 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464532 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464533 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464534 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464535 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464536 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ibuprofen+codein |
|
| Mã phần lô | PP2400464537 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464538 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2400464539 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464540 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
Iode131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2400464541 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
Iode131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2400464542 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464543 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464544 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464545 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2400464546 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464547 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464548 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464549 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464550 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Isosorbid -5- mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464551 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Isosorbid dinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464552 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2400464553 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2400464554 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2400464555 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464556 |
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2400464557 |
| Giá từng phần lô | 11,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.300.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.746.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2400464558 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2400464559 |
| Giá từng phần lô | 19,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.341.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.385.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464560 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464561 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.299.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.146.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464562 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464563 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464564 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464565 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464566 |
| Giá từng phần lô | 2,553,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.787.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464567 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2400464568 |
| Giá từng phần lô | 95,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2400464569 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2400464570 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2400464571 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2400464572 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2400464573 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464574 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum |
|
| Mã phần lô | PP2400464575 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400464576 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400464577 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400464578 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus+Thiamin nitrat (Vitamin B1) |
|
| Mã phần lô | PP2400464579 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2400464580 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2400464581 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464582 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464583 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464584 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464585 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.167.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464586 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464587 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464588 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464589 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2400464590 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2400464591 |
| Giá từng phần lô | 55,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.043.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464592 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464593 |
| Giá từng phần lô | 239,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.932.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464594 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464595 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464596 |
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464597 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464598 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464599 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400464600 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin(adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464601 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.433.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400464602 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400464603 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400464604 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400464605 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464606 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin |
|
| Mã phần lô | PP2400464607 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464608 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464609 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464610 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400464611 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400464612 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400464613 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400464614 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464615 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464616 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464617 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464618 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464619 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2400464620 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464621 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400464622 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400464623 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464624 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464625 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464626 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464627 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464628 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464629 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464630 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464631 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464632 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464633 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464634 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464635 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464636 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464637 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464638 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464639 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400464640 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2400464641 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464642 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464643 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.132.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meclizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464644 |
| Giá từng phần lô | 13,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.780.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464645 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464646 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400464647 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464648 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464649 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464650 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464651 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464652 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2400464653 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meropenem* |
|
| Mã phần lô | PP2400464654 |
| Giá từng phần lô | 332,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Meropenem* |
|
| Mã phần lô | PP2400464655 |
| Giá từng phần lô | 190,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464656 |
| Giá từng phần lô | 19,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.373.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.414.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464657 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464658 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464659 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2400464660 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin (maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464661 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464662 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464663 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464664 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464665 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400464666 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2400464667 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2400464668 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2400464669 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2400464670 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464671 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464672 |
| Giá từng phần lô | 784,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464673 |
| Giá từng phần lô | 226,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464674 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metronidazol+Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464675 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464676 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,200 |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464677 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2400464678 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Milnacipran |
|
| Mã phần lô | PP2400464679 |
| Giá từng phần lô | 473,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,103,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400464680 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2400464681 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2400464682 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2400464683 |
| Giá từng phần lô | 27,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2400464684 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464685 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.943.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464686 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464687 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464688 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464689 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464690 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mosaprid citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464691 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mosaprid citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400464692 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464693 |
| Giá từng phần lô | 2,974,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.230.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.082.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464694 |
| Giá từng phần lô | 105,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,582,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464695 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464696 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2400464697 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2400464698 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2400464699 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400464700 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.827.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400464701 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400464702 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464703 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400464704 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan |
|
| Mã phần lô | PP2400464705 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464706 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464707 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464708 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464709 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464710 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464711 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464712 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464713 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464714 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464715 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464716 |
| Giá từng phần lô | 23,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.845.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.655.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464717 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464718 |
| Giá từng phần lô | 4,649,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.254.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464719 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2400464720 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2400464721 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2400464722 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400464723 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400464724 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400464725 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2400464726 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464727 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464728 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464729 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400464730 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2400464731 |
| Giá từng phần lô | 3,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.254.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.104.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2400464732 |
| Giá từng phần lô | 907,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464733 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464734 |
| Giá từng phần lô | 7,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.431.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.069.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nebivolol+hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464735 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464736 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464737 |
| Giá từng phần lô | 40,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.532.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464738 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464739 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464740 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2400464741 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464742 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Nikethamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464743 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400464744 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464745 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464746 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400464747 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400464748 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400464749 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400464750 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400464751 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400464752 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400464753 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400464754 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464755 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464756 |
| Giá từng phần lô | 1,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nystatin + metronidazol + neomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464757 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2400464758 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464759 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464760 |
| Giá từng phần lô | 227,959,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.969.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.571.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,419,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464761 |
| Giá từng phần lô | 533,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.791.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,009,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464762 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400464763 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400464764 |
| Giá từng phần lô | 2,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.517.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400464765 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464766 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464767 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464768 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464769 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Omeprazol+Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400464770 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Omeprazol+Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400464771 |
| Giá từng phần lô | 55,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2400464772 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2400464773 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2400464774 |
| Giá từng phần lô | 5,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.458.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.161.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2400464775 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2400464776 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
Oxy khí |
|
| Mã phần lô | PP2400464777 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy khí |
|
| Mã phần lô | PP2400464778 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxygene dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400464779 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2400464780 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2400464781 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins |
|
| Mã phần lô | PP2400464782 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464783 |
| Giá từng phần lô | 25,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.169.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464784 |
| Giá từng phần lô | 39,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464785 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464786 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464787 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464788 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464789 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464790 |
| Giá từng phần lô | 32,697,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.522.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.887.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464791 |
| Giá từng phần lô | 26,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464792 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2400464793 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464794 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2400464795 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400464796 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400464797 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464798 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464799 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464800 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464801 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464802 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400464803 |
| Giá từng phần lô | 14,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2400464804 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2400464805 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2400464806 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2400464807 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2400464808 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464809 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464810 |
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464811 |
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2400464812 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400464813 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2400464814 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2400464815 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2400464816 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2400464817 |
| Giá từng phần lô | 6,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.306.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,280 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2400464818 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2400464819 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2400464820 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464821 |
| Giá từng phần lô | 6,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.656.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.346.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464822 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464823 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464824 |
| Giá từng phần lô | 5,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.008.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.741.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464825 |
| Giá từng phần lô | 156,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464826 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464827 |
| Giá từng phần lô | 9,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.420.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.925.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464828 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464829 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464830 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464831 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400464832 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piracetam+Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400464833 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464834 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464835 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464836 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400464837 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400464838 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2400464839 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2400464840 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464841 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464842 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464843 |
| Giá từng phần lô | 113,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.674.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,300 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464844 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464845 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464846 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464847 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464848 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400464849 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2400464850 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464851 |
| Giá từng phần lô | 33,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.710.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2400464852 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2400464853 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 985.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2400464854 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464855 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.957.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,375 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464856 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464857 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400464858 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464859 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464860 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464861 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propranolol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464862 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propranolol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400464863 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2400464864 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2400464865 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464866 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464867 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464868 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2400464869 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2400464870 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2400464871 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464872 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400464873 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400464874 |
| Giá từng phần lô | 199,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400464875 |
| Giá từng phần lô | 108,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400464876 |
| Giá từng phần lô | 105,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.177.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464877 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2400464878 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464879 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464880 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464881 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2400464882 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2400464883 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2400464884 |
| Giá từng phần lô | 97,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2400464885 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2400464886 |
| Giá từng phần lô | 551,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,278,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464887 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464888 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464889 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464890 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.477.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464891 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400464892 |
| Giá từng phần lô | 6,224,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.668.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400464893 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400464894 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400464895 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400464896 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2400464897 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
Sắt sulfat + folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464898 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464899 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464900 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464901 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464902 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2400464903 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2400464904 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400464905 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400464906 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400464907 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa |
|
| Mã phần lô | PP2400464908 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464909 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.116.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400464910 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464911 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400464912 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464913 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464914 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464915 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir |
|
| Mã phần lô | PP2400464916 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + ledipasvir |
|
| Mã phần lô | PP2400464917 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2400464918 |
| Giá từng phần lô | 82,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.859.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2400464919 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.664.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.020.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400464920 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400464921 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400464922 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400464923 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464924 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464925 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464926 |
| Giá từng phần lô | 5,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.360.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.069.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464927 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400464928 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2400464929 |
| Giá từng phần lô | 122,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464930 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2400464931 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2400464932 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400464933 |
| Giá từng phần lô | 854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400464934 |
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,927 |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464935 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400464936 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2400464937 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400464938 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400464939 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2400464940 |
| Giá từng phần lô | 464,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.298.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,970,680 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464941 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464942 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464943 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464944 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2400464945 |
| Giá từng phần lô | 362,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenofovir + Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2400464946 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464947 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400464948 |
| Giá từng phần lô | 26,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464949 |
| Giá từng phần lô | 13,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.256.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2400464950 |
| Giá từng phần lô | 7,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.439.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.076.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464951 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464952 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400464953 |
| Giá từng phần lô | 6,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,320 |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2400464954 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464955 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464956 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2400464957 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2400464958 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2400464959 |
| Giá từng phần lô | 97,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2400464960 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2400464961 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464962 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400464963 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464964 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464965 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464966 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464967 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464968 |
| Giá từng phần lô | 8,157,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.117.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.709.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464969 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464970 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400464971 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2400464972 |
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464973 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464974 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464975 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464976 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.991.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trazodone hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464977 |
| Giá từng phần lô | 63,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trazodone hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400464978 |
| Giá từng phần lô | 94,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tretinoin + erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464979 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400464980 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400464981 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400464982 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400464983 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) |
|
| Mã phần lô | PP2400464984 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464985 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.468.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464986 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464987 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464988 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400464989 |
| Giá từng phần lô | 21,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.851.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2400464990 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2400464991 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464992 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2400464993 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464994 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2400464995 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,750 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400464996 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2400464997 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464998 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400464999 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vincamin + rutin |
|
| Mã phần lô | PP2400465000 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400465001 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400465002 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400465003 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2400465004 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2400465005 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod |
|
| Mã phần lô | PP2400465006 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400465007 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400465008 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465009 |
| Giá từng phần lô | 6,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.099.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.759.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465010 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465011 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465012 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465013 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465014 |
| Giá từng phần lô | 297,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,460,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400465015 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2400465016 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2400465017 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2400465018 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2400465019 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400465020 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400465021 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400465022 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400465023 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400465024 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2 |
|
| Mã phần lô | PP2400465025 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400465026 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400465027 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400465028 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin C + rutine |
|
| Mã phần lô | PP2400465029 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400465030 |
| Giá từng phần lô | 31,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400465031 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400465032 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400465033 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2400465034 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2400465035 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400465036 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400465037 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.618.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400465038 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2400465039 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400465040 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2400465041 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2400465042 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2400465043 |
| Giá từng phần lô | 197,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400465044 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2400465045 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400465046 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400465047 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400465048 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400465049 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2400465050 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400465051 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,500 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400465052 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2400465053 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2400465054 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gliclazide+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400465055 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400465056 |
| Giá từng phần lô | 2,419,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ |
|
| Mã phần lô | PP2400465057 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp |
|
| Mã phần lô | PP2400465058 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,250 |
Hyaluronidase |
|
| Mã phần lô | PP2400465059 |
| Giá từng phần lô | 345,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,181,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400465060 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2400465061 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400465062 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400465063 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2400465064 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kali iodid + natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2400465065 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus+Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400465066 |
| Giá từng phần lô | 25,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.188.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.909.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2400465067 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2400465068 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin(adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400465069 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2400465070 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400465071 |
| Giá từng phần lô | 150,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400465072 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2400465073 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400465074 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Naproxen+Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400465075 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri Chlorid+Dextran 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400465076 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400465077 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400465078 |
| Giá từng phần lô | 618,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400465079 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
Panax notoginseng saponins |
|
| Mã phần lô | PP2400465080 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins |
|
| Mã phần lô | PP2400465081 |
| Giá từng phần lô | 128,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400465082 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2400465083 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.575.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.203.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,510 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400465084 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rifaximin |
|
| Mã phần lô | PP2400465085 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400465086 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400465087 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400465088 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Salmeterol+ fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400465089 |
| Giá từng phần lô | 14,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2400465090 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400465091 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2400465092 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2400465093 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Valerian extract |
|
| Mã phần lô | PP2400465094 |
| Giá từng phần lô | 14,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,400 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi