Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500009280-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400283246
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 205,595,702,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400463506 - Acetyl leucin 92,240,000 69.180.000 64.568.000 1,383,700
2 PP2400463507 - Acetylcystein 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
3 PP2400463508 - acetylsalicylic acid 17,400,000 13.050.000 12.180.000 261,000
4 PP2400463509 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 124,968,000 93.726.000 87.477.600 1,874,520
5 PP2400463510 - Acid amin + glucose + điện giải (*) 160,000,000 120.000.000 112.000.000 2,400,000
6 PP2400463511 - Acid amin + glucose + lipid (*) 168,000,000 126.000.000 117.600.000 2,520,000
7 PP2400463512 - Acid amin + glucose + lipid (*) 432,000,000 324.000.000 302.400.000 6,480,000
8 PP2400463513 - Acid amin dùng cho người suy thận* 465,032,000 348.774.000 325.522.400 6,975,480
9 PP2400463514 - Acid amin dùng cho người suy thận* 510,000,000 382.500.000 357.000.000 7,650,000
10 PP2400463515 - Acid amin* 213,460,000 160.095.000 149.422.000 3,201,900
11 PP2400463516 - Acid amin* 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
12 PP2400463517 - Acid amin* 227,200,000 170.400.000 159.040.000 3,408,000
13 PP2400463518 - Acid amin* 29,520,000 22.140.000 20.664.000 442,800
14 PP2400463519 - Acid amin* 349,896,000 262.422.000 244.927.200 5,248,440
15 PP2400463520 - Acid amin* 74,694,400 56.020.800 52.286.080 1,120,416
16 PP2400463521 - Acid amin* 40,800,000 30.600.000 28.560.000 612,000
17 PP2400463522 - Adenosin triphosphat 34,000,000 25.500.000 23.800.000 510,000
18 PP2400463523 - Albumin 144,966,700 108.725.025 101.476.690 2,174,500
19 PP2400463524 - Albumin 246,000,000 184.500.000 172.200.000 3,690,000
20 PP2400463525 - Albumin 4,200,000,000 3.150.000.000 2.940.000.000 63,000,000
21 PP2400463526 - Albumin 173,500,000 130.125.000 121.450.000 2,602,500
22 PP2400463527 - Albumin 250,000,000 187.500.000 175.000.000 3,750,000
23 PP2400463528 - Albumin 688,000,000 516.000.000 481.600.000 10,320,000
24 PP2400463529 - Alfuzosin 214,074,000 160.555.500 149.851.800 3,211,110
25 PP2400463530 - Alteplase 1,032,358,800 774.269.100 722.651.160 15,485,382
26 PP2400463531 - Aluminum phosphat 11,253,000 8.439.750 7.877.100 168,795
27 PP2400463532 - Alverin citrat + simethicon 20,160,000 15.120.000 14.112.000 302,400
28 PP2400463533 - Ambroxol 177,600,000 133.200.000 124.320.000 2,664,000
29 PP2400463534 - Ambroxol 14,000,000 10.500.000 9.800.000 210,000
30 PP2400463535 - Aminophylin 10,500,000 7.875.000 7.350.000 157,500
31 PP2400463536 - Amiodaron hydroclorid 18,028,800 13.521.600 12.620.160 270,432
32 PP2400463537 - Amlodipin 3,216,000 2.412.000 2.251.200 48,240
33 PP2400463538 - Amlodipin + indapamid + perindopril 44,520,000 33.390.000 31.164.000 667,800
34 PP2400463539 - Amlodipin + indapamid + perindopril 171,140,000 128.355.000 119.798.000 2,567,100
35 PP2400463540 - Amlodipin + telmisartan 49,928,000 37.446.000 34.949.600 748,920
36 PP2400463541 - Amlodipin + telmisartan 26,244,000 19.683.000 18.370.800 393,660
37 PP2400463542 - Amlodipin + valsartan 36,214,000 27.160.500 25.349.800 543,210
38 PP2400463543 - Amlodipin + valsartan 59,922,000 44.941.500 41.945.400 898,830
39 PP2400463544 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 36,214,000 27.160.500 25.349.800 543,210
40 PP2400463545 - Amlodipine+ indapamide 19,948,000 14.961.000 13.963.600 299,220
41 PP2400463546 - Amlodipine+ indapamide 49,870,000 37.402.500 34.909.000 748,050
42 PP2400463547 - Amoxicilin 34,000,000 25.500.000 23.800.000 510,000
43 PP2400463548 - Amoxicilin 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
44 PP2400463549 - Atracurium besylat 27,000,000 20.250.000 18.900.000 405,000
45 PP2400463550 - Bacillus clausii 6,564,000 4.923.000 4.594.800 98,460
46 PP2400463551 - Bambuterol 13,533,600 10.150.200 9.473.520 203,004
47 PP2400463552 - Beta-glycyrrhetinic acid +dequalinium clorid + tyrothricin+ hydrocortison acetat +lidocain hydroclorid 10,600,000 7.950.000 7.420.000 159,000
48 PP2400463553 - Betahistin 19,860,000 14.895.000 13.902.000 297,900
49 PP2400463554 - Betahistin 59,620,000 44.715.000 41.734.000 894,300
50 PP2400463555 - Betamethason 34,650,000 25.987.500 24.255.000 519,750
51 PP2400463556 - Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate 12,747,600 9.560.700 8.923.320 191,214
52 PP2400463557 - Bisoprolol 16,200,000 12.150.000 11.340.000 243,000
53 PP2400463558 - Bisoprolol+Amlodipin 32,034,000 24.025.500 22.423.800 480,510
54 PP2400463559 - Budesonid 138,340,000 103.755.000 96.838.000 2,075,100
55 PP2400463560 - Budesonid 597,744,000 448.308.000 418.420.800 8,966,160
56 PP2400463561 - Budesonid + formoterol 86,800,000 65.100.000 60.760.000 1,302,000
57 PP2400463562 - Budesonid + formoterol 43,800,000 32.850.000 30.660.000 657,000
58 PP2400463563 - Bupivacain (hydroclorid) 39,560,000 29.670.000 27.692.000 593,400
59 PP2400463564 - Bupivacain (hydroclorid) 249,600,000 187.200.000 174.720.000 3,744,000
60 PP2400463565 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
61 PP2400463566 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 270,900,000 203.175.000 189.630.000 4,063,500
62 PP2400463567 - Calcitonin 3,450,000 2.587.500 2.415.000 51,750
63 PP2400463568 - Candesartan 91,200,000 68.400.000 63.840.000 1,368,000
64 PP2400463569 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 17,000,000 12.750.000 11.900.000 255,000
65 PP2400463570 - Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
66 PP2400463571 - Carbamazepin 1,554,000 1.165.500 1.087.800 23,310
67 PP2400463572 - Carbamazepin 2,604,000 1.953.000 1.822.800 39,060
68 PP2400463573 - Carbetocin 214,939,800 161.204.850 150.457.860 3,224,097
69 PP2400463574 - Caspofungin* 130,620,000 97.965.000 91.434.000 1,959,300
70 PP2400463575 - Caspofungin* 82,887,000 62.165.250 58.020.900 1,243,305
71 PP2400463576 - Cefixim 154,500,000 115.875.000 108.150.000 2,317,500
72 PP2400463577 - Cefotaxim 120,000,000 90.000.000 84.000.000 1,800,000
73 PP2400463578 - Cefoxitin 634,200,000 475.650.000 443.940.000 9,513,000
74 PP2400463579 - Cefoxitin 1,140,000,000 855.000.000 798.000.000 17,100,000
75 PP2400463580 - Cefprozil 138,000,000 103.500.000 96.600.000 2,070,000
76 PP2400463581 - Ceftazidim 208,950,000 156.712.500 146.265.000 3,134,250
77 PP2400463582 - Ceftriaxon 380,000,000 285.000.000 266.000.000 5,700,000
78 PP2400463583 - Cefuroxim 132,780,000 99.585.000 92.946.000 1,991,700
79 PP2400463584 - Choline alfoscerat 166,320,000 124.740.000 116.424.000 2,494,800
80 PP2400463585 - Cilnidipin 27,000,000 20.250.000 18.900.000 405,000
81 PP2400463586 - Cilostazol 23,940,000 17.955.000 16.758.000 359,100
82 PP2400463587 - Cinnarizin 44,580,000 33.435.000 31.206.000 668,700
83 PP2400463588 - Ciprofloxacin 6,899,900 5.174.925 4.829.930 103,498
84 PP2400463589 - Ciprofloxacin 2,580,000 1.935.000 1.806.000 38,700
85 PP2400463590 - Ciprofloxacin 5,820,000 4.365.000 4.074.000 87,300
86 PP2400463591 - Ciprofloxacin 332,640,000 249.480.000 232.848.000 4,989,600
87 PP2400463592 - Clopidogrel 582,400,000 436.800.000 407.680.000 8,736,000
88 PP2400463593 - Clopidogrel 840,950,000 630.712.500 588.665.000 12,614,250
89 PP2400463594 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 10,755,000 8.066.250 7.528.500 161,325
90 PP2400463595 - Colchicin 21,800,000 16.350.000 15.260.000 327,000
91 PP2400463596 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 226,800,000 170.100.000 158.760.000 3,402,000
92 PP2400463597 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 27,036,000 20.277.000 18.925.200 405,540
93 PP2400463598 - Dapagliflozin 11,400,000 8.550.000 7.980.000 171,000
94 PP2400463599 - Dapagliflozin 11,400,000 8.550.000 7.980.000 171,000
95 PP2400463600 - Dequalinium clorid 58,260,000 43.695.000 40.782.000 873,900
96 PP2400463601 - Desfluran 162,000,000 121.500.000 113.400.000 2,430,000
97 PP2400463602 - Desloratadin 110,000,000 82.500.000 77.000.000 1,650,000
98 PP2400463603 - Desmopressin 44,266,000 33.199.500 30.986.200 663,990
99 PP2400463604 - Diacerein 18,000,000 13.500.000 12.600.000 270,000
100 PP2400463605 - Diazepam 14,080,000 10.560.000 9.856.000 211,200
101 PP2400463606 - Diazepam 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
102 PP2400463607 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) 14,980,000 11.235.000 10.486.000 224,700
103 PP2400463608 - Digoxin 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
104 PP2400463609 - Dimecapto Succinic Acid (DMSA) 74,900,000 56.175.000 52.430.000 1,123,500
105 PP2400463610 - Dinoproston 37,380,000 28.035.000 26.166.000 560,700
106 PP2400463611 - Diosmectit 45,036,000 33.777.000 31.525.200 675,540
107 PP2400463612 - Diosmin + hesperidin 123,104,000 92.328.000 86.172.800 1,846,560
108 PP2400463613 - Dobutamin 39,900,000 29.925.000 27.930.000 598,500
109 PP2400463614 - Dobutamin 28,980,000 21.735.000 20.286.000 434,700
110 PP2400463615 - Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
111 PP2400463616 - Drotaverin clohydrat 7,959,000 5.969.250 5.571.300 119,385
112 PP2400463617 - Drotaverin clohydrat 13,896,000 10.422.000 9.727.200 208,440
113 PP2400463618 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 670,000,000 502.500.000 469.000.000 10,050,000
114 PP2400463619 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 700,000,000 525.000.000 490.000.000 10,500,000
115 PP2400463620 - Dutasterid+Tamsulosine HCl 48,300,000 36.225.000 33.810.000 724,500
116 PP2400463621 - Dydrogesteron 309,120,000 231.840.000 216.384.000 4,636,800
117 PP2400463622 - Edoxaban 32,400,000 24.300.000 22.680.000 486,000
118 PP2400463623 - Edoxaban 16,200,000 12.150.000 11.340.000 243,000
119 PP2400463624 - Edoxaban 16,200,000 12.150.000 11.340.000 243,000
120 PP2400463625 - Empagliflozin 276,864,000 207.648.000 193.804.800 4,152,960
121 PP2400463626 - Empagliflozin 159,198,000 119.398.500 111.438.600 2,387,970
122 PP2400463627 - Empagliflozin + Metformin 20,160,000 15.120.000 14.112.000 302,400
123 PP2400463628 - Empagliflozin + Metformin 20,160,000 15.120.000 14.112.000 302,400
124 PP2400463629 - Enoxaparin (natri) 280,000,000 210.000.000 196.000.000 4,200,000
125 PP2400463630 - Enoxaparin (natri) 76,000,000 57.000.000 53.200.000 1,140,000
126 PP2400463631 - EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid ... 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
127 PP2400463632 - Eperison 40,992,000 30.744.000 28.694.400 614,880
128 PP2400463633 - Ephedrin (hydroclorid) 47,250,000 35.437.500 33.075.000 708,750
129 PP2400463634 - Ephedrin (hydroclorid) 346,500,000 259.875.000 242.550.000 5,197,500
130 PP2400463635 - Ertapenem* 165,726,300 124.294.725 116.008.410 2,485,894
131 PP2400463636 - Erythropoietin beta 229,355,000 172.016.250 160.548.500 3,440,325
132 PP2400463637 - Erythropoietin beta 130,819,500 98.114.625 91.573.650 1,962,292
133 PP2400463638 - Etifoxin chlohydrat 19,800,000 14.850.000 13.860.000 297,000
134 PP2400463639 - Etomidat 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
135 PP2400463640 - Fenofibrat 140,000,000 105.000.000 98.000.000 2,100,000
136 PP2400463641 - Fenoterol + ipratropium 96,870,000 72.652.500 67.809.000 1,453,050
137 PP2400463642 - Fenoterol + ipratropium 132,323,000 99.242.250 92.626.100 1,984,845
138 PP2400463643 - Fentanyl 357,500,000 268.125.000 250.250.000 5,362,500
139 PP2400463644 - Fentanyl 159,000,000 119.250.000 111.300.000 2,385,000
140 PP2400463645 - Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark 109,340,000 82.005.000 76.538.000 1,640,100
141 PP2400463646 - Gabapentin 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
142 PP2400463647 - Gadobenic acid (dimeglumin) 205,800,000 154.350.000 144.060.000 3,087,000
143 PP2400463648 - Gadobutrol 218,400,000 163.800.000 152.880.000 3,276,000
144 PP2400463649 - Gadoteric acid 156,000,000 117.000.000 109.200.000 2,340,000
145 PP2400463650 - Galantamin 126,000,000 94.500.000 88.200.000 1,890,000
146 PP2400463651 - Ginkgo biloba 80,000,000 60.000.000 56.000.000 1,200,000
147 PP2400463652 - Ginkgo biloba 238,400,000 178.800.000 166.880.000 3,576,000
148 PP2400463653 - Gliclazid 49,560,000 37.170.000 34.692.000 743,400
149 PP2400463654 - Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat 69,000,000 51.750.000 48.300.000 1,035,000
150 PP2400463655 - Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá 320,000,000 240.000.000 224.000.000 4,800,000
151 PP2400463656 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
152 PP2400463657 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 32,113,200 24.084.900 22.479.240 481,698
153 PP2400463658 - Heparin (natri) 799,800,000 599.850.000 559.860.000 11,997,000
154 PP2400463659 - Hyoscin butylbromid 44,800,000 33.600.000 31.360.000 672,000
155 PP2400463660 - Immune globulin 27,200,000 20.400.000 19.040.000 408,000
156 PP2400463661 - Immune globulin 115,000,000 86.250.000 80.500.000 1,725,000
157 PP2400463662 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 287,850,000 215.887.500 201.495.000 4,317,750
158 PP2400463663 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 154,287,000 115.715.250 108.000.900 2,314,305
159 PP2400463664 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 39,000,000 29.250.000 27.300.000 585,000
160 PP2400463665 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 20,800,000 15.600.000 14.560.000 312,000
161 PP2400463666 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 40,000,000 30.000.000 28.000.000 600,000
162 PP2400463667 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50) 17,808,000 13.356.000 12.465.600 267,120
163 PP2400463668 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25) 10,684,800 8.013.600 7.479.360 160,272
164 PP2400463669 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 620,000,000 465.000.000 434.000.000 9,300,000
165 PP2400463670 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 172,000,000 129.000.000 120.400.000 2,580,000
166 PP2400463671 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 104,000,000 78.000.000 72.800.000 1,560,000
167 PP2400463672 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 923,994,000 692.995.500 646.795.800 13,859,910
168 PP2400463673 - Iobitridol 1,176,125,000 882.093.750 823.287.500 17,641,875
169 PP2400463674 - Iobitridol 53,350,000 40.012.500 37.345.000 800,250
170 PP2400463675 - Iobitridol 123,190,000 92.392.500 86.233.000 1,847,850
171 PP2400463676 - Iodixanol 99,225,000 74.418.750 69.457.500 1,488,375
172 PP2400463677 - Iodixanol 6,063,750 4.547.812,5 4.244.625 90,956
173 PP2400463678 - Iohexol 1,299,930,000 974.947.500 909.951.000 19,498,950
174 PP2400463679 - Iohexol 48,155,200 36.116.400 33.708.640 722,328
175 PP2400463680 - Iopamidol 924,000,000 693.000.000 646.800.000 13,860,000
176 PP2400463681 - Iopamidol 74,970,000 56.227.500 52.479.000 1,124,550
177 PP2400463682 - Iopamidol 22,680,000 17.010.000 15.876.000 340,200
178 PP2400463683 - Iopamidol 88,200,000 66.150.000 61.740.000 1,323,000
179 PP2400463684 - Iopromid acid 840,000,000 630.000.000 588.000.000 12,600,000
180 PP2400463685 - Iopromid acid 48,510,000 36.382.500 33.957.000 727,650
181 PP2400463686 - Irbesartan + hydroclorothiazid 31,080,000 23.310.000 21.756.000 466,200
182 PP2400463687 - Isofluran 23,232,000 17.424.000 16.262.400 348,480
183 PP2400463688 - Isofluran 32,400,000 24.300.000 22.680.000 486,000
184 PP2400463689 - Isosorbid dinitrat 15,600,000 11.700.000 10.920.000 234,000
185 PP2400463690 - Ivabradin 42,300,000 31.725.000 29.610.000 634,500
186 PP2400463691 - Kali clorid 17,640,000 13.230.000 12.348.000 264,600
187 PP2400463692 - Kali clorid 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
188 PP2400463693 - Ketamin 97,280,000 72.960.000 68.096.000 1,459,200
189 PP2400463694 - Ketoprofen 16,050,000 12.037.500 11.235.000 240,750
190 PP2400463695 - Ketorolac 525,000,000 393.750.000 367.500.000 7,875,000
191 PP2400463696 - Lactulose 16,368,000 12.276.000 11.457.600 245,520
192 PP2400463697 - Lansoprazol 100,000,000 75.000.000 70.000.000 1,500,000
193 PP2400463698 - Lercanidipin hydroclorid 51,000,000 38.250.000 35.700.000 765,000
194 PP2400463699 - Levobupivacain 219,072,000 164.304.000 153.350.400 3,286,080
195 PP2400463700 - Levodopa + benserazid 50,400,000 37.800.000 35.280.000 756,000
196 PP2400463701 - Levofloxacin 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
197 PP2400463702 - Levofloxacin 314,400,000 235.800.000 220.080.000 4,716,000
198 PP2400463703 - Levothyroxin (muối natri) 7,512,000 5.634.000 5.258.400 112,680
199 PP2400463704 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) 42,417,000 31.812.750 29.691.900 636,255
200 PP2400463705 - Lidocain hydroclodrid 15,900,000 11.925.000 11.130.000 238,500
201 PP2400463706 - Lidocain hydroclodrid 133,440,000 100.080.000 93.408.000 2,001,600
202 PP2400463707 - Lidocain hydroclodrid 122,640,000 91.980.000 85.848.000 1,839,600
203 PP2400463708 - Linezolid* 178,200,000 133.650.000 124.740.000 2,673,000
204 PP2400463709 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 14,986,000 11.239.500 10.490.200 224,790
205 PP2400463710 - Lisinopril+Amlodipin 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
206 PP2400463711 - Loperamid 11,100,000 8.325.000 7.770.000 166,500
207 PP2400463712 - L-Ornithin - L- aspartat 1,250,000,000 937.500.000 875.000.000 18,750,000
208 PP2400463713 - Lynestrenol 6,210,000 4.657.500 4.347.000 93,150
209 PP2400463714 - Macrogol 17,100,000 12.825.000 11.970.000 256,500
210 PP2400463715 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 79,197,600 59.398.200 55.438.320 1,187,964
211 PP2400463716 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 46,000,000 34.500.000 32.200.000 690,000
212 PP2400463717 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 18,000,000 13.500.000 12.600.000 270,000
213 PP2400463718 - Mebendazol 48,930,000 36.697.500 34.251.000 733,950
214 PP2400463719 - Mecobalamin 87,319,200 65.489.400 61.123.440 1,309,788
215 PP2400463720 - Mecobalamin 8,416,800 6.312.600 5.891.760 126,252
216 PP2400463721 - Mesalazin (mesalamin) 108,000,000 81.000.000 75.600.000 1,620,000
217 PP2400463722 - Metformin 96,860,000 72.645.000 67.802.000 1,452,900
218 PP2400463723 - Metformin 46,760,000 35.070.000 32.732.000 701,400
219 PP2400463724 - Metformin 147,080,000 110.310.000 102.956.000 2,206,200
220 PP2400463725 - Methyl ergometrin (maleat) 61,800,000 46.350.000 43.260.000 927,000
221 PP2400463726 - Methyl prednisolon 124,547,400 93.410.550 87.183.180 1,868,211
222 PP2400463727 - Methyl prednisolon 293,760,000 220.320.000 205.632.000 4,406,400
223 PP2400463728 - Methyl prednisolon 29,490,000 22.117.500 20.643.000 442,350
224 PP2400463729 - Methylene diphosphonate (MDP) 190,500,000 142.875.000 133.350.000 2,857,500
225 PP2400463730 - Metoclopramid 17,040,000 12.780.000 11.928.000 255,600
226 PP2400463731 - Metoprolol 31,920,000 23.940.000 22.344.000 478,800
227 PP2400463732 - Metoprolol 46,440,000 34.830.000 32.508.000 696,600
228 PP2400463733 - Metronidazol 144,000,000 108.000.000 100.800.000 2,160,000
229 PP2400463734 - Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6 94,500,000 70.875.000 66.150.000 1,417,500
230 PP2400463735 - Midazolam 7,182,000 5.386.500 5.027.400 107,730
231 PP2400463736 - Midazolam 410,000,000 307.500.000 287.000.000 6,150,000
232 PP2400463737 - Midazolam 109,500,000 82.125.000 76.650.000 1,642,500
233 PP2400463738 - Minocyclin 29,600,000 22.200.000 20.720.000 444,000
234 PP2400463739 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 126,800,000 95.100.000 88.760.000 1,902,000
235 PP2400463740 - Morphin sulfat 83,979,000 62.984.250 58.785.300 1,259,685
236 PP2400463741 - Moxifloxacin 3,192,000 2.394.000 2.234.400 47,880
237 PP2400463742 - Moxifloxacin 772,800,000 579.600.000 540.960.000 11,592,000
238 PP2400463743 - N-acetylcystein 6,800,000 5.100.000 4.760.000 102,000
239 PP2400463744 - Naloxon hydroclorid 8,799,000 6.599.250 6.159.300 131,985
240 PP2400463745 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin 24,855,000 18.641.250 17.398.500 372,825
241 PP2400463746 - Natri hyaluronat 209,000,000 156.750.000 146.300.000 3,135,000
242 PP2400463747 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,600,000 3.450.000 3.220.000 69,000
243 PP2400463748 - Natri Iodua (Na131I) 300,000,000 225.000.000 210.000.000 4,500,000
244 PP2400463749 - Natri Iodua (Na131I) 400,000,000 300.000.000 280.000.000 6,000,000
245 PP2400463750 - Natri Iodua (Na131I) 400,000,000 300.000.000 280.000.000 6,000,000
246 PP2400463751 - Nebivolol 22,800,000 17.100.000 15.960.000 342,000
247 PP2400463752 - Nefopam hydroclorid 567,000,000 425.250.000 396.900.000 8,505,000
248 PP2400463753 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 2,560,000 1.920.000 1.792.000 38,400
249 PP2400463754 - Nhũ dịch lipid 552,500,000 414.375.000 386.750.000 8,287,500
250 PP2400463755 - Nhũ dịch lipid 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
251 PP2400463756 - Nhũ dịch lipid 20,000,000 15.000.000 14.000.000 300,000
252 PP2400463757 - Nhũ dịch lipid 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
253 PP2400463758 - Nicardipin 150,000,000 112.500.000 105.000.000 2,250,000
254 PP2400463759 - Nifedipin 126,680,000 95.010.000 88.676.000 1,900,200
255 PP2400463760 - Nimodipin 23,440,000 17.580.000 16.408.000 351,600
256 PP2400463761 - Nimodipin 16,653,000 12.489.750 11.657.100 249,795
257 PP2400463762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 49,500,000 37.125.000 34.650.000 742,500
258 PP2400463763 - Nystatin + metronidazol + neomycin 23,760,000 17.820.000 16.632.000 356,400
259 PP2400463764 - Octreotid 54,180,000 40.635.000 37.926.000 812,700
260 PP2400463765 - Olanzapin 8,550,000 6.412.500 5.985.000 128,250
261 PP2400463766 - Omeprazol 46,872,000 35.154.000 32.810.400 703,080
262 PP2400463767 - Otilonium bromide 7,070,000 5.302.500 4.949.000 106,050
263 PP2400463768 - Oxytocin 11,220,000 8.415.000 7.854.000 168,300
264 PP2400463769 - Oxytocin 15,573,600 11.680.200 10.901.520 233,604
265 PP2400463770 - Paracetamol (acetaminophen) 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
266 PP2400463771 - Paracetamol (acetaminophen) 57,000,000 42.750.000 39.900.000 855,000
267 PP2400463772 - Paracetamol (acetaminophen) 49,000,000 36.750.000 34.300.000 735,000
268 PP2400463773 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) 27,000,000 20.250.000 18.900.000 405,000
269 PP2400463774 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 251,496,000 188.622.000 176.047.200 3,772,440
270 PP2400463775 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 148,680,000 111.510.000 104.076.000 2,230,200
271 PP2400463776 - Perampanel 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
272 PP2400463777 - Perindopril 17,001,600 12.751.200 11.901.120 255,024
273 PP2400463778 - Perindopril 402,240,000 301.680.000 281.568.000 6,033,600
274 PP2400463779 - Perindopril + amlodipin 24,295,200 18.221.400 17.006.640 364,428
275 PP2400463780 - Perindopril + amlodipin 95,360,000 71.520.000 66.752.000 1,430,400
276 PP2400463781 - Perindopril + amlodipin 6,816,000 5.112.000 4.771.200 102,240
277 PP2400463782 - Perindopril + amlodipin 11,355,000 8.516.250 7.948.500 170,325
278 PP2400463783 - Perindopril + amlodipin 131,780,000 98.835.000 92.246.000 1,976,700
279 PP2400463784 - Perindopril + amlodipin 197,670,000 148.252.500 138.369.000 2,965,050
280 PP2400463785 - Perindopril + amlodipin 98,835,000 74.126.250 69.184.500 1,482,525
281 PP2400463786 - Perindopril + indapamid 195,000,000 146.250.000 136.500.000 2,925,000
282 PP2400463787 - Perindopril + indapamid 55,200,000 41.400.000 38.640.000 828,000
283 PP2400463788 - Pethidin 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,170,000
284 PP2400463789 - Phenazon + lidocain(hydroclorid) 5,400,000 4.050.000 3.780.000 81,000
285 PP2400463790 - Phenylephrin 233,400,000 175.050.000 163.380.000 3,501,000
286 PP2400463791 - Pipecuronium bromid 17,400,000 13.050.000 12.180.000 261,000
287 PP2400463792 - Piracetam 6,400,000 4.800.000 4.480.000 96,000
288 PP2400463793 - Pirenoxin 60,588,000 45.441.000 42.411.600 908,820
289 PP2400463794 - Polyethylen glycol + propylen glycol 120,200,000 90.150.000 84.140.000 1,803,000
290 PP2400463795 - Polystyren 21,697,200 16.272.900 15.188.040 325,458
291 PP2400463796 - Polystyren 37,170,000 27.877.500 26.019.000 557,550
292 PP2400463797 - Povidon iodin 16,960,000 12.720.000 11.872.000 254,400
293 PP2400463798 - Povidon iodin 339,200,000 254.400.000 237.440.000 5,088,000
294 PP2400463799 - Povidon iodin 28,254,000 21.190.500 19.777.800 423,810
295 PP2400463800 - Prasugrel 86,400,000 64.800.000 60.480.000 1,296,000
296 PP2400463801 - Prasugrel 86,400,000 64.800.000 60.480.000 1,296,000
297 PP2400463802 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 13,339,600 10.004.700 9.337.720 200,094
298 PP2400463803 - Progesteron 29,696,000 22.272.000 20.787.200 445,440
299 PP2400463804 - Progesteron 14,848,000 11.136.000 10.393.600 222,720
300 PP2400463805 - Progesteron 8,059,800 6.044.850 5.641.860 120,897
301 PP2400463806 - Promethazin hydroclorid 7,500,000 5.625.000 5.250.000 112,500
302 PP2400463807 - Propofol 216,000,000 162.000.000 151.200.000 3,240,000
303 PP2400463808 - Propofol 5,600,000 4.200.000 3.920.000 84,000
304 PP2400463809 - Rabeprazol 80,400,000 60.300.000 56.280.000 1,206,000
305 PP2400463810 - Rebamipid 16,008,000 12.006.000 11.205.600 240,120
306 PP2400463811 - Rifamycin 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
307 PP2400463812 - Rivaroxaban 696,000,000 522.000.000 487.200.000 10,440,000
308 PP2400463813 - Rivaroxaban 580,000,000 435.000.000 406.000.000 8,700,000
309 PP2400463814 - Rivaroxaban 348,000,000 261.000.000 243.600.000 5,220,000
310 PP2400463815 - Rocuronium bromid 48,500,000 36.375.000 33.950.000 727,500
311 PP2400463816 - Ropivacain hydroclorid 75,600,000 56.700.000 52.920.000 1,134,000
312 PP2400463817 - Ropivacain hydroclorid 45,360,000 34.020.000 31.752.000 680,400
313 PP2400463818 - Saccharomyces boulardii 44,000,000 33.000.000 30.800.000 660,000
314 PP2400463819 - Saccharomyces boulardii 40,680,000 30.510.000 28.476.000 610,200
315 PP2400463820 - Salbutamol (sulfat) 9,150,000 6.862.500 6.405.000 137,250
316 PP2400463821 - Salbutamol (sulfat) 51,078,000 38.308.500 35.754.600 766,170
317 PP2400463822 - Salbutamol (sulfat) 5,770,000 4.327.500 4.039.000 86,550
318 PP2400463823 - Salbutamol (sulfat) 46,000,000 34.500.000 32.200.000 690,000
319 PP2400463824 - Salbutamol (sulfat) 19,600,000 14.700.000 13.720.000 294,000
320 PP2400463825 - Salbutamol + ipratropium 25,718,400 19.288.800 18.002.880 385,776
321 PP2400463826 - Salmeterol+ fluticason propionat 42,035,200 31.526.400 29.424.640 630,528
322 PP2400463827 - Salmeterol+ fluticason propionat 55,618,000 41.713.500 38.932.600 834,270
323 PP2400463828 - Salmeterol+ fluticason propionat 7,995,520 5.996.640 5.596.864 119,932
324 PP2400463829 - Salmeterol+ fluticason propionat 8,744,480 6.558.360 6.121.136 131,167
325 PP2400463830 - Sắt protein succinylat 11,100,000 8.325.000 7.770.000 166,500
326 PP2400463831 - Sắt sucrose 89,000,000 66.750.000 62.300.000 1,335,000
327 PP2400463832 - Sertralin 87,000,000 65.250.000 60.900.000 1,305,000
328 PP2400463833 - Sevofluran 465,600,000 349.200.000 325.920.000 6,984,000
329 PP2400463834 - Silymarin 33,600,000 25.200.000 23.520.000 504,000
330 PP2400463835 - Simethicon 12,792,000 9.594.000 8.954.400 191,880
331 PP2400463836 - Simethicon 5,028,000 3.771.000 3.519.600 75,420
332 PP2400463837 - Simvastatin 56,700,000 42.525.000 39.690.000 850,500
333 PP2400463838 - Simvastatin + ezetimibe 34,800,000 26.100.000 24.360.000 522,000
334 PP2400463839 - Solifenacin succinate 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
335 PP2400463840 - Spironolacton 24,990,000 18.742.500 17.493.000 374,850
336 PP2400463841 - Spironolacton 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
337 PP2400463842 - Sufentanil 52,500,000 39.375.000 36.750.000 787,500
338 PP2400463843 - Sugammadex 1,814,340,000 1.360.755.000 1.270.038.000 27,215,100
339 PP2400463844 - Sulpirid 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
340 PP2400463845 - Suxamethonium clorid 72,000,000 54.000.000 50.400.000 1,080,000
341 PP2400463846 - Technetium 99m (Tc-99m) 358,683,000 269.012.250 251.078.100 5,380,245
342 PP2400463847 - Technetium 99m (Tc-99m) 168,000,000 126.000.000 117.600.000 2,520,000
343 PP2400463848 - Technetium 99m (Tc-99m) 1,046,000,000 784.500.000 732.200.000 15,690,000
344 PP2400463849 - Telmisartan + hydroclorothiazid 28,098,000 21.073.500 19.668.600 421,470
345 PP2400463850 - Terlipressin 297,948,000 223.461.000 208.563.600 4,469,220
346 PP2400463851 - Theophylin 10,698,000 8.023.500 7.488.600 160,470
347 PP2400463852 - Theophylin 11,248,000 8.436.000 7.873.600 168,720
348 PP2400463853 - Thiamazol 13,446,000 10.084.500 9.412.200 201,690
349 PP2400463854 - Thiamazol 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
350 PP2400463855 - Thiocolchicosid 9,600,000 7.200.000 6.720.000 144,000
351 PP2400463856 - Ticagrelor 38,095,200 28.571.400 26.666.640 571,428
352 PP2400463857 - Timolol 8,440,000 6.330.000 5.908.000 126,600
353 PP2400463858 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 43,250,000 32.437.500 30.275.000 648,750
354 PP2400463859 - Tobramycin 17,000,000 12.750.000 11.900.000 255,000
355 PP2400463860 - Tranexamic acid 215,000,000 161.250.000 150.500.000 3,225,000
356 PP2400463861 - Travoprost 50,460,000 37.845.000 35.322.000 756,900
357 PP2400463862 - Trimebutin maleat 17,436,000 13.077.000 12.205.200 261,540
358 PP2400463863 - Trimebutin maleat 62,800,000 47.100.000 43.960.000 942,000
359 PP2400463864 - Trimetazidin 162,300,000 121.725.000 113.610.000 2,434,500
360 PP2400463865 - Trimetazidin 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,170,000
361 PP2400463866 - Trolamin 64,232,000 48.174.000 44.962.400 963,480
362 PP2400463867 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 7,200,000 5.400.000 5.040.000 108,000
363 PP2400463868 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E 43,092,000 32.319.000 30.164.400 646,380
364 PP2400463869 - Valproat natri 9,916,000 7.437.000 6.941.200 148,740
365 PP2400463870 - Valproat natri + valproic acid 111,552,000 83.664.000 78.086.400 1,673,280
366 PP2400463871 - Valsartan + hydroclorothiazid 29,961,000 22.470.750 20.972.700 449,415
367 PP2400463872 - Venlafaxin 90,000,000 67.500.000 63.000.000 1,350,000
368 PP2400463873 - Vildagliptin 164,500,000 123.375.000 115.150.000 2,467,500
369 PP2400463874 - Vildagliptin + metformin 148,384,000 111.288.000 103.868.800 2,225,760
370 PP2400463875 - Vinpocetin 37,800,000 28.350.000 26.460.000 567,000
371 PP2400463876 - Vinpocetin 23,940,000 17.955.000 16.758.000 359,100
372 PP2400463877 - Vinpocetin 16,128,000 12.096.000 11.289.600 241,920
373 PP2400463878 - Vitamin D3 56,800,000 42.600.000 39.760.000 852,000
374 PP2400463879 - Xylometazolin 7,500,000 5.625.000 5.250.000 112,500
375 PP2400463880 - Xylometazolin 5,700,000 4.275.000 3.990.000 85,500
376 PP2400463881 - Xylometazolin 9,400,000 7.050.000 6.580.000 141,000
377 PP2400463882 - Zoledronic acid 270,459,560 202.844.670 189.321.692 4,056,893
378 PP2400463883 - Acetyl leucin 44,000,000 33.000.000 30.800.000 660,000
379 PP2400463884 - acetylsalicylic acid 34,000,000 25.500.000 23.800.000 510,000
380 PP2400463885 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 116,000,000 87.000.000 81.200.000 1,740,000
381 PP2400463886 - Aciclovir 5,088,000 3.816.000 3.561.600 76,320
382 PP2400463887 - Acid amin + glucose + lipid (*) 982,800,000 737.100.000 687.960.000 14,742,000
383 PP2400463888 - Acid amin* 199,600,000 149.700.000 139.720.000 2,994,000
384 PP2400463889 - Acid amin* 11,500,000 8.625.000 8.050.000 172,500
385 PP2400463890 - Acid amin* 44,000,000 33.000.000 30.800.000 660,000
386 PP2400463891 - Acid amin* 109,800,000 82.350.000 76.860.000 1,647,000
387 PP2400463892 - Acid amin* 48,600,000 36.450.000 34.020.000 729,000
388 PP2400463893 - Adapalen 29,850,000 22.387.500 20.895.000 447,750
389 PP2400463894 - Albendazol 28,800,000 21.600.000 20.160.000 432,000
390 PP2400463895 - Albendazol 6,570,000 4.927.500 4.599.000 98,550
391 PP2400463896 - Albumin 1,632,000,000 1.224.000.000 1.142.400.000 24,480,000
392 PP2400463897 - Alfuzosin 142,000,000 106.500.000 99.400.000 2,130,000
393 PP2400463898 - Allopurinol 50,500,000 37.875.000 35.350.000 757,500
394 PP2400463899 - Almagat 246,000,000 184.500.000 172.200.000 3,690,000
395 PP2400463900 - Almagat 44,100,000 33.075.000 30.870.000 661,500
396 PP2400463901 - Alpha chymotrypsin 135,800,000 101.850.000 95.060.000 2,037,000
397 PP2400463902 - Ambroxol 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
398 PP2400463903 - Ambroxol 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
399 PP2400463904 - Amiodaron hydroclorid 54,000,000 40.500.000 37.800.000 810,000
400 PP2400463905 - Amiodaron hydroclorid 54,000,000 40.500.000 37.800.000 810,000
401 PP2400463906 - Amitriptylin hydroclorid 5,700,000 4.275.000 3.990.000 85,500
402 PP2400463907 - Amlodipin 58,500,000 43.875.000 40.950.000 877,500
403 PP2400463908 - Amlodipin + telmisartan 22,400,000 16.800.000 15.680.000 336,000
404 PP2400463909 - Amlodipin + telmisartan 74,400,000 55.800.000 52.080.000 1,116,000
405 PP2400463910 - Amoxicilin 59,880,000 44.910.000 41.916.000 898,200
406 PP2400463911 - Amoxicilin + acid clavulanic 18,000,000 13.500.000 12.600.000 270,000
407 PP2400463912 - Amoxicilin + acid clavulanic 22,560,000 16.920.000 15.792.000 338,400
408 PP2400463913 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 159,600,000 119.700.000 111.720.000 2,394,000
409 PP2400463914 - Amoxicilin + acid clavulanic 25,140,000 18.855.000 17.598.000 377,100
410 PP2400463915 - Amoxicilin + acid clavulanic 49,200,000 36.900.000 34.440.000 738,000
411 PP2400463916 - Amoxicilin + acid clavulanic 55,080,000 41.310.000 38.556.000 826,200
412 PP2400463917 - Amoxicilin + acid clavulanic 143,000,000 107.250.000 100.100.000 2,145,000
413 PP2400463918 - Beclometason (dipropionat) 20,999,160 15.749.370 14.699.412 314,987
414 PP2400463919 - Betahistin 24,800,000 18.600.000 17.360.000 372,000
415 PP2400463920 - Betahistin 46,000,000 34.500.000 32.200.000 690,000
416 PP2400463921 - Bisacodyl 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
417 PP2400463922 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 22,000,000 16.500.000 15.400.000 330,000
418 PP2400463923 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
419 PP2400463924 - Bromhexin hydroclorid 77,600,000 58.200.000 54.320.000 1,164,000
420 PP2400463925 - Budesonid + formoterol 106,026,800 79.520.100 74.218.760 1,590,402
421 PP2400463926 - Calci carbonat+ calci gluconolactat 39,000,000 29.250.000 27.300.000 585,000
422 PP2400463927 - Calci citrat + vitamin D3 41,400,000 31.050.000 28.980.000 621,000
423 PP2400463928 - Calci gluconat 13,300,000 9.975.000 9.310.000 199,500
424 PP2400463929 - Calci gluconat + Vitamin D3 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,170,000
425 PP2400463930 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 480,000,000 360.000.000 336.000.000 7,200,000
426 PP2400463931 - Captopril 1,960,000 1.470.000 1.372.000 29,400
427 PP2400463932 - Cefalexin 50,300,000 37.725.000 35.210.000 754,500
428 PP2400463933 - Cefamandol 390,000,000 292.500.000 273.000.000 5,850,000
429 PP2400463934 - Cefixim 89,250,000 66.937.500 62.475.000 1,338,750
430 PP2400463935 - Cefmetazol 612,000,000 459.000.000 428.400.000 9,180,000
431 PP2400463936 - Cefoperazon 1,800,000,000 1.350.000.000 1.260.000.000 27,000,000
432 PP2400463937 - Cefoperazon + sulbactam 800,000,000 600.000.000 560.000.000 12,000,000
433 PP2400463938 - Cefoperazon + sulbactam 1,570,000,000 1.177.500.000 1.099.000.000 23,550,000
434 PP2400463939 - Cefotiam 1,060,000,000 795.000.000 742.000.000 15,900,000
435 PP2400463940 - Cefoxitin 1,380,000,000 1.035.000.000 966.000.000 20,700,000
436 PP2400463941 - Cefoxitin 897,750,000 673.312.500 628.425.000 13,466,250
437 PP2400463942 - Cefpodoxim 784,000,000 588.000.000 548.800.000 11,760,000
438 PP2400463943 - Ceftizoxim 1,417,500,000 1.063.125.000 992.250.000 21,262,500
439 PP2400463944 - Ceftriaxon 675,000,000 506.250.000 472.500.000 10,125,000
440 PP2400463945 - Cetirizin 23,340,000 17.505.000 16.338.000 350,100
441 PP2400463946 - Cilostazol 23,016,000 17.262.000 16.111.200 345,240
442 PP2400463947 - Citicolin 130,800,000 98.100.000 91.560.000 1,962,000
443 PP2400463948 - Colistin* 19,800,000 14.850.000 13.860.000 297,000
444 PP2400463949 - Colistin* 18,600,000 13.950.000 13.020.000 279,000
445 PP2400463950 - Desloratadin 15,600,000 11.700.000 10.920.000 234,000
446 PP2400463951 - Diosmin 16,245,000 12.183.750 11.371.500 243,675
447 PP2400463952 - Diosmin + hesperidin 120,000,000 90.000.000 84.000.000 1,800,000
448 PP2400463953 - Domperidon 54,000,000 40.500.000 37.800.000 810,000
449 PP2400463954 - Drotaverin clohydrat 11,800,000 8.850.000 8.260.000 177,000
450 PP2400463955 - Eperison 196,000,000 147.000.000 137.200.000 2,940,000
451 PP2400463956 - Erythropoietin Alpha 1,593,000,000 1.194.750.000 1.115.100.000 23,895,000
452 PP2400463957 - Erythropoietin Alpha 10,980,000,000 8.235.000.000 7.686.000.000 164,700,000
453 PP2400463958 - Esomeprazol 38,000,000 28.500.000 26.600.000 570,000
454 PP2400463959 - Famotidin 67,080,000 50.310.000 46.956.000 1,006,200
455 PP2400463960 - Famotidin 6,720,000 5.040.000 4.704.000 100,800
456 PP2400463961 - Febuxostat 14,280,000 10.710.000 9.996.000 214,200
457 PP2400463962 - Fenofibrat 70,800,000 53.100.000 49.560.000 1,062,000
458 PP2400463963 - Fexofenadin 6,750,000 5.062.500 4.725.000 101,250
459 PP2400463964 - Fexofenadin 7,440,000 5.580.000 5.208.000 111,600
460 PP2400463965 - Flunarizin 3,920,000 2.940.000 2.744.000 58,800
461 PP2400463966 - Fluorometholon 7,150,500 5.362.875 5.005.350 107,257
462 PP2400463967 - Gemfibrozil 26,100,000 19.575.000 18.270.000 391,500
463 PP2400463968 - Ginkgo biloba 67,500,000 50.625.000 47.250.000 1,012,500
464 PP2400463969 - Glibenclamid + metformin 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
465 PP2400463970 - Gliclazid 111,800,000 83.850.000 78.260.000 1,677,000
466 PP2400463971 - Gliclazid 45,800,000 34.350.000 32.060.000 687,000
467 PP2400463972 - Glimepirid 4,500,000 3.375.000 3.150.000 67,500
468 PP2400463973 - Glimepirid 65,520,000 49.140.000 45.864.000 982,800
469 PP2400463974 - Glimepirid + metformin 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
470 PP2400463975 - Glutathion 7,500,000 5.625.000 5.250.000 112,500
471 PP2400463976 - Heparin (natri) 588,000,000 441.000.000 411.600.000 8,820,000
472 PP2400463977 - Hyoscin butylbromid 24,800,000 18.600.000 17.360.000 372,000
473 PP2400463978 - Indapamid 56,000,000 42.000.000 39.200.000 840,000
474 PP2400463979 - Irbesartan + hydroclorothiazid 26,208,000 19.656.000 18.345.600 393,120
475 PP2400463980 - Itraconazol 11,568,000 8.676.000 8.097.600 173,520
476 PP2400463981 - Kali iodid + natri iodid 43,848,000 32.886.000 30.693.600 657,720
477 PP2400463982 - Kẽm gluconat 3,780,000 2.835.000 2.646.000 56,700
478 PP2400463983 - Ketoprofen 26,500,000 19.875.000 18.550.000 397,500
479 PP2400463984 - Ketorolac 2,880,000 2.160.000 2.016.000 43,200
480 PP2400463985 - Lamivudin 65,400,000 49.050.000 45.780.000 981,000
481 PP2400463986 - Levofloxacin 6,384,000 4.788.000 4.468.800 95,760
482 PP2400463987 - Levofloxacin 186,000,000 139.500.000 130.200.000 2,790,000
483 PP2400463988 - Levothyroxin (muối natri) 10,300,000 7.725.000 7.210.000 154,500
484 PP2400463989 - Levothyroxin (muối natri) 16,112,000 12.084.000 11.278.400 241,680
485 PP2400463990 - Linagliptin 98,500,000 73.875.000 68.950.000 1,477,500
486 PP2400463991 - Lisinopril 34,146,000 25.609.500 23.902.200 512,190
487 PP2400463992 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 7,560,000 5.670.000 5.292.000 113,400
488 PP2400463993 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 175,600,000 131.700.000 122.920.000 2,634,000
489 PP2400463994 - Mebendazol 20,000,000 15.000.000 14.000.000 300,000
490 PP2400463995 - Mecobalamin 123,000,000 92.250.000 86.100.000 1,845,000
491 PP2400463996 - Mequitazin 19,900,000 14.925.000 13.930.000 298,500
492 PP2400463997 - Metformin 9,300,000 6.975.000 6.510.000 139,500
493 PP2400463998 - Metformin 38,000,000 28.500.000 26.600.000 570,000
494 PP2400463999 - Methyl prednisolon 139,000,000 104.250.000 97.300.000 2,085,000
495 PP2400464000 - Methyl prednisolon 12,200,000 9.150.000 8.540.000 183,000
496 PP2400464001 - Metronidazol 10,080,000 7.560.000 7.056.000 151,200
497 PP2400464002 - Mupirocin 6,997,200 5.247.900 4.898.040 104,958
498 PP2400464003 - Natri clorid 499,800,000 374.850.000 349.860.000 7,497,000
499 PP2400464004 - Natri hyaluronat 101,980,000 76.485.000 71.386.000 1,529,700
500 PP2400464005 - Nifedipin 22,000,000 16.500.000 15.400.000 330,000
501 PP2400464006 - Nimodipin 27,000,000 20.250.000 18.900.000 405,000
502 PP2400464007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 44,990,000 33.742.500 31.493.000 674,850
503 PP2400464008 - Ofloxacin 11,592,000 8.694.000 8.114.400 173,880
504 PP2400464009 - Ofloxacin 326,400,000 244.800.000 228.480.000 4,896,000
505 PP2400464010 - Ofloxacin 4,977,000 3.732.750 3.483.900 74,655
506 PP2400464011 - Olanzapin 1,245,000 933.750 871.500 18,675
507 PP2400464012 - Omeprazol 139,560,000 104.670.000 97.692.000 2,093,400
508 PP2400464013 - Omeprazol 24,500,000 18.375.000 17.150.000 367,500
509 PP2400464014 - Ondansetron 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
510 PP2400464015 - Ondansetron 11,655,000 8.741.250 8.158.500 174,825
511 PP2400464016 - Palonosetron hydroclorid 44,998,800 33.749.100 31.499.160 674,982
512 PP2400464017 - Pantoprazol 70,560,000 52.920.000 49.392.000 1,058,400
513 PP2400464018 - Paracetamol (acetaminophen) 65,792,000 49.344.000 46.054.400 986,880
514 PP2400464019 - Paracetamol (acetaminophen) 15,520,000 11.640.000 10.864.000 232,800
515 PP2400464020 - Paracetamol + chlorpheniramin 1,638,000 1.228.500 1.146.600 24,570
516 PP2400464021 - Paracetamol + Ibuprofen 3,040,000 2.280.000 2.128.000 45,600
517 PP2400464022 - Paracetamol + Ibuprofen 7,880,000 5.910.000 5.516.000 118,200
518 PP2400464023 - Paracetamol + methocarbamol 6,100,000 4.575.000 4.270.000 91,500
519 PP2400464024 - Paracetamol+Phenylephrin 7,880,000 5.910.000 5.516.000 118,200
520 PP2400464025 - Perindopril 22,320,000 16.740.000 15.624.000 334,800
521 PP2400464026 - Perindopril + indapamid 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
522 PP2400464027 - Piracetam 6,720,000 5.040.000 4.704.000 100,800
523 PP2400464028 - Piracetam 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
524 PP2400464029 - Piroxicam 27,600,000 20.700.000 19.320.000 414,000
525 PP2400464030 - Pramipexol 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
526 PP2400464031 - Pregabalin 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
527 PP2400464032 - Pregabalin 45,000,000 33.750.000 31.500.000 675,000
528 PP2400464033 - Propofol 25,050,000 18.787.500 17.535.000 375,750
529 PP2400464034 - Rabeprazol 66,900,000 50.175.000 46.830.000 1,003,500
530 PP2400464035 - Rabeprazol 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
531 PP2400464036 - Rabeprazol 27,000,000 20.250.000 18.900.000 405,000
532 PP2400464037 - Ramipril 6,144,000 4.608.000 4.300.800 92,160
533 PP2400464038 - Rivaroxaban 80,000,000 60.000.000 56.000.000 1,200,000
534 PP2400464039 - Rocuronium bromid 44,500,000 33.375.000 31.150.000 667,500
535 PP2400464040 - Rosuvastatin 32,900,000 24.675.000 23.030.000 493,500
536 PP2400464041 - Salbutamol + ipratropium 15,600,000 11.700.000 10.920.000 234,000
537 PP2400464042 - Sofosbuvir + ledipasvir 189,600,000 142.200.000 132.720.000 2,844,000
538 PP2400464043 - Sofosbuvir + Velpatasvir 614,400,000 460.800.000 430.080.000 9,216,000
539 PP2400464044 - Spironolacton 24,150,000 18.112.500 16.905.000 362,250
540 PP2400464045 - Sulpirid 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
541 PP2400464046 - Technetium 99m (Tc-99m) 464,884,800 348.663.600 325.419.360 6,973,272
542 PP2400464047 - Telmisartan 6,600,000 4.950.000 4.620.000 99,000
543 PP2400464048 - Telmisartan + hydroclorothiazid 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
544 PP2400464049 - Telmisartan + hydroclorothiazid 18,950,400 14.212.800 13.265.280 284,256
545 PP2400464050 - Tenofovir alafenamid 285,600,000 214.200.000 199.920.000 4,284,000
546 PP2400464051 - Terbinafin (hydroclorid) 27,720,000 20.790.000 19.404.000 415,800
547 PP2400464052 - Thiamazol 37,800,000 28.350.000 26.460.000 567,000
548 PP2400464053 - Thiamazol 6,000,000 4.500.000 4.200.000 90,000
549 PP2400464054 - Thiocolchicosid 4,440,000 3.330.000 3.108.000 66,600
550 PP2400464055 - Tigecyclin* 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
551 PP2400464056 - Tobramycin + dexamethason 13,200,000 9.900.000 9.240.000 198,000
552 PP2400464057 - Tolperison 4,770,000 3.577.500 3.339.000 71,550
553 PP2400464058 - Tolvaptan 94,500,000 70.875.000 66.150.000 1,417,500
554 PP2400464059 - Tranexamic acid 76,800,000 57.600.000 53.760.000 1,152,000
555 PP2400464060 - Tranexamic acid 23,000,000 17.250.000 16.100.000 345,000
556 PP2400464061 - Trimebutin maleat 65,720,000 49.290.000 46.004.000 985,800
557 PP2400464062 - Trimetazidin 6,200,000 4.650.000 4.340.000 93,000
558 PP2400464063 - Trimetazidin 161,600,000 121.200.000 113.120.000 2,424,000
559 PP2400464064 - Ursodeoxycholic acid 51,000,000 38.250.000 35.700.000 765,000
560 PP2400464065 - Valsartan + hydroclorothiazid 30,240,000 22.680.000 21.168.000 453,600
561 PP2400464066 - Venlafaxin 22,050,000 16.537.500 15.435.000 330,750
562 PP2400464067 - Vildagliptin 75,000,000 56.250.000 52.500.000 1,125,000
563 PP2400464068 - Vinpocetin 50,400,000 37.800.000 35.280.000 756,000
564 PP2400464069 - Vinpocetin 13,500,000 10.125.000 9.450.000 202,500
565 PP2400464070 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 7,600,000 5.700.000 5.320.000 114,000
566 PP2400464071 - Vitamin B6 + magnesi lactat 16,000,000 12.000.000 11.200.000 240,000
567 PP2400464072 - Vitamin C 38,000,000 28.500.000 26.600.000 570,000
568 PP2400464073 - Vitamin E 3,800,000 2.850.000 2.660.000 57,000
569 PP2400464074 - Warfarin (muối natri) 8,970,000 6.727.500 6.279.000 134,550
570 PP2400464075 - Warfarin (muối natri) 16,200,000 12.150.000 11.340.000 243,000
571 PP2400464076 - Amlodipin 6,700,000 5.025.000 4.690.000 100,500
572 PP2400464077 - Amlodipin + telmisartan 19,600,000 14.700.000 13.720.000 294,000
573 PP2400464078 - Amlodipin + valsartan 87,000,000 65.250.000 60.900.000 1,305,000
574 PP2400464079 - Amoxicilin 10,458,000 7.843.500 7.320.600 156,870
575 PP2400464080 - Amoxicilin 46,200,000 34.650.000 32.340.000 693,000
576 PP2400464081 - Amoxicilin 57,960,000 43.470.000 40.572.000 869,400
577 PP2400464082 - Amoxicilin + acid clavulanic 28,680,000 21.510.000 20.076.000 430,200
578 PP2400464083 - Atenolol 10,200,000 7.650.000 7.140.000 153,000
579 PP2400464084 - Atorvastatin 210,000,000 157.500.000 147.000.000 3,150,000
580 PP2400464085 - Atorvastatin 8,760,000 6.570.000 6.132.000 131,400
581 PP2400464086 - Azithromycin 5,160,000 3.870.000 3.612.000 77,400
582 PP2400464087 - Bisoprolol 13,200,000 9.900.000 9.240.000 198,000
583 PP2400464088 - Bisoprolol 10,584,000 7.938.000 7.408.800 158,760
584 PP2400464089 - Carbocistein 14,994,000 11.245.500 10.495.800 224,910
585 PP2400464090 - Cefaclor 59,400,000 44.550.000 41.580.000 891,000
586 PP2400464091 - Cefalexin 8,100,000 6.075.000 5.670.000 121,500
587 PP2400464092 - Cefpodoxim 34,400,000 25.800.000 24.080.000 516,000
588 PP2400464093 - Ciprofloxacin 7,900,000 5.925.000 5.530.000 118,500
589 PP2400464094 - Clopidogrel 103,000,000 77.250.000 72.100.000 1,545,000
590 PP2400464095 - Drotaverin clohydrat 11,340,000 8.505.000 7.938.000 170,100
591 PP2400464096 - Drotaverin clohydrat 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
592 PP2400464097 - Esomeprazol 130,000,000 97.500.000 91.000.000 1,950,000
593 PP2400464098 - Fexofenadin 14,700,000 11.025.000 10.290.000 220,500
594 PP2400464099 - Fexofenadin 7,560,000 5.670.000 5.292.000 113,400
595 PP2400464100 - Flunarizin 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
596 PP2400464101 - Gabapentin 10,458,000 7.843.500 7.320.600 156,870
597 PP2400464102 - Glibenclamid + metformin 32,000,000 24.000.000 22.400.000 480,000
598 PP2400464103 - Gliclazid 15,040,000 11.280.000 10.528.000 225,600
599 PP2400464104 - Gliclazid 236,400,000 177.300.000 165.480.000 3,546,000
600 PP2400464105 - Gliclazid 66,000,000 49.500.000 46.200.000 990,000
601 PP2400464106 - Glimepirid 15,750,000 11.812.500 11.025.000 236,250
602 PP2400464107 - Glimepirid + metformin 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
603 PP2400464108 - Irbesartan 49,000,000 36.750.000 34.300.000 735,000
604 PP2400464109 - Irbesartan 17,340,000 13.005.000 12.138.000 260,100
605 PP2400464110 - Isosorbid -5- mononitrat 292,950,000 219.712.500 205.065.000 4,394,250
606 PP2400464111 - Kali clorid 33,600,000 25.200.000 23.520.000 504,000
607 PP2400464112 - Levofloxacin 199,800,000 149.850.000 139.860.000 2,997,000
608 PP2400464113 - Loratadin 2,550,000 1.912.500 1.785.000 38,250
609 PP2400464114 - Losartan 18,900,000 14.175.000 13.230.000 283,500
610 PP2400464115 - Losartan 230,000,000 172.500.000 161.000.000 3,450,000
611 PP2400464116 - Meloxicam 6,750,000 5.062.500 4.725.000 101,250
612 PP2400464117 - Metformin 257,500,000 193.125.000 180.250.000 3,862,500
613 PP2400464118 - Metformin 18,500,000 13.875.000 12.950.000 277,500
614 PP2400464119 - Metformin 120,000,000 90.000.000 84.000.000 1,800,000
615 PP2400464120 - Metformin 30,200,000 22.650.000 21.140.000 453,000
616 PP2400464121 - Methyl prednisolon 47,940,000 35.955.000 33.558.000 719,100
617 PP2400464122 - Nifedipin 504,000,000 378.000.000 352.800.000 7,560,000
618 PP2400464123 - Paracetamol (acetaminophen) 9,400,000 7.050.000 6.580.000 141,000
619 PP2400464124 - Paracetamol (acetaminophen) 5,250,000 3.937.500 3.675.000 78,750
620 PP2400464125 - Piracetam 93,000,000 69.750.000 65.100.000 1,395,000
621 PP2400464126 - Pregabalin 25,500,000 19.125.000 17.850.000 382,500
622 PP2400464127 - Pregabalin 51,000,000 38.250.000 35.700.000 765,000
623 PP2400464128 - Rebamipid 64,000,000 48.000.000 44.800.000 960,000
624 PP2400464129 - Rosuvastatin 5,100,000 3.825.000 3.570.000 76,500
625 PP2400464130 - Rosuvastatin 24,780,000 18.585.000 17.346.000 371,700
626 PP2400464131 - Sitagliptin 46,800,000 35.100.000 32.760.000 702,000
627 PP2400464132 - Sitagliptin+Metformin 47,580,000 35.685.000 33.306.000 713,700
628 PP2400464133 - Tamsulosin hydroclorid 24,400,000 18.300.000 17.080.000 366,000
629 PP2400464134 - Telmisartan + hydroclorothiazid 126,000,000 94.500.000 88.200.000 1,890,000
630 PP2400464135 - Tenofovir (TDF) 93,600,000 70.200.000 65.520.000 1,404,000
631 PP2400464136 - Trimetazidin 6,000,000 4.500.000 4.200.000 90,000
632 PP2400464137 - Trimetazidin 111,720,000 83.790.000 78.204.000 1,675,800
633 PP2400464138 - Vildagliptin + metformin 26,850,000 20.137.500 18.795.000 402,750
634 PP2400464139 - Acarbose 403,200,000 302.400.000 282.240.000 6,048,000
635 PP2400464140 - Acarbose 29,250,000 21.937.500 20.475.000 438,750
636 PP2400464141 - Acetazolamid 3,000,000 2.250.000 2.100.000 45,000
637 PP2400464142 - Acetyl leucin 288,000,000 216.000.000 201.600.000 4,320,000
638 PP2400464143 - Acetyl leucin 1,098,720,000 824.040.000 769.104.000 16,480,800
639 PP2400464144 - Acetyl leucin 63,520,000 47.640.000 44.464.000 952,800
640 PP2400464145 - Acetylcystein 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
641 PP2400464146 - acetylsalicylic acid 4,800,000 3.600.000 3.360.000 72,000
642 PP2400464147 - acetylsalicylic acid 25,500,000 19.125.000 17.850.000 382,500
643 PP2400464148 - acetylsalicylic acid 2,700,000 2.025.000 1.890.000 40,500
644 PP2400464149 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
645 PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
646 PP2400464151 - Aciclovir 820,000 615.000 574.000 12,300
647 PP2400464152 - Aciclovir 9,870,000 7.402.500 6.909.000 148,050
648 PP2400464153 - Aciclovir 12,720,000 9.540.000 8.904.000 190,800
649 PP2400464154 - Aciclovir 2,940,000 2.205.000 2.058.000 44,100
650 PP2400464155 - Aciclovir 4,568,000 3.426.000 3.197.600 68,520
651 PP2400464156 - Acid acetic 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
652 PP2400464157 - Acid alendronic 13,080,000 9.810.000 9.156.000 196,200
653 PP2400464158 - Acid amin* 79,000,000 59.250.000 55.300.000 1,185,000
654 PP2400464159 - Acid amin* 312,000,000 234.000.000 218.400.000 4,680,000
655 PP2400464160 - Acid amin* 13,600,000 10.200.000 9.520.000 204,000
656 PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 9,500,000 7.125.000 6.650.000 142,500
657 PP2400464162 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 45,360,000 34.020.000 31.752.000 680,400
658 PP2400464163 - Adapalen 61,000,000 45.750.000 42.700.000 915,000
659 PP2400464164 - Adenosin triphosphat 32,000,000 24.000.000 22.400.000 480,000
660 PP2400464165 - Aescin 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
661 PP2400464166 - Aescin 369,600,000 277.200.000 258.720.000 5,544,000
662 PP2400464167 - Aescin 27,972,000 20.979.000 19.580.400 419,580
663 PP2400464168 - Aescin 119,200,000 89.400.000 83.440.000 1,788,000
664 PP2400464169 - Aescin 15,720,000 11.790.000 11.004.000 235,800
665 PP2400464170 - Albendazol 18,300,000 13.725.000 12.810.000 274,500
666 PP2400464171 - Alendronat 4,600,000 3.450.000 3.220.000 69,000
667 PP2400464172 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 40,320,000 30.240.000 28.224.000 604,800
668 PP2400464173 - Alfacalcidol 5,760,000 4.320.000 4.032.000 86,400
669 PP2400464174 - Alfuzosin 21,000,000 15.750.000 14.700.000 315,000
670 PP2400464175 - Alfuzosin 120,000,000 90.000.000 84.000.000 1,800,000
671 PP2400464176 - Alfuzosin 745,500,000 559.125.000 521.850.000 11,182,500
672 PP2400464177 - Alimemazin 1,940,000 1.455.000 1.358.000 29,100
673 PP2400464178 - Alimemazin 534,000 400.500 373.800 8,010
674 PP2400464179 - Allopurinol 161,000,000 120.750.000 112.700.000 2,415,000
675 PP2400464180 - Almagat 65,000,000 48.750.000 45.500.000 975,000
676 PP2400464181 - Alpha chymotrypsin 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
677 PP2400464182 - Alpha chymotrypsin 207,900,000 155.925.000 145.530.000 3,118,500
678 PP2400464183 - Alpha chymotrypsin 127,160,000 95.370.000 89.012.000 1,907,400
679 PP2400464184 - Aluminum phosphat 16,800,000 12.600.000 11.760.000 252,000
680 PP2400464185 - Alverin citrat 60,840,000 45.630.000 42.588.000 912,600
681 PP2400464186 - Alverin citrat 15,120,000 11.340.000 10.584.000 226,800
682 PP2400464187 - Alverin citrat 17,640,000 13.230.000 12.348.000 264,600
683 PP2400464188 - Alverin citrat + simethicon 8,946,000 6.709.500 6.262.200 134,190
684 PP2400464189 - Alverin citrat + simethicon 46,750,000 35.062.500 32.725.000 701,250
685 PP2400464190 - Ambroxol 3,024,000 2.268.000 2.116.800 45,360
686 PP2400464191 - Ambroxol 4,800,000 3.600.000 3.360.000 72,000
687 PP2400464192 - Amikacin 23,200,000 17.400.000 16.240.000 348,000
688 PP2400464193 - Aminophylin 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
689 PP2400464194 - Amiodaron hydroclorid 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
690 PP2400464195 - Amiodaron hydroclorid 25,900,000 19.425.000 18.130.000 388,500
691 PP2400464196 - Amitriptylin hydroclorid 990,000 742.500 693.000 14,850
692 PP2400464197 - Amlodipin 85,800,000 64.350.000 60.060.000 1,287,000
693 PP2400464198 - Amlodipin + valsartan 93,600,000 70.200.000 65.520.000 1,404,000
694 PP2400464199 - Amlodipin + valsartan 51,600,000 38.700.000 36.120.000 774,000
695 PP2400464200 - Amlodipin+Atorvastatin 41,700,000 31.275.000 29.190.000 625,500
696 PP2400464201 - Amoxicilin 59,120,000 44.340.000 41.384.000 886,800
697 PP2400464202 - Amoxicilin 19,250,000 14.437.500 13.475.000 288,750
698 PP2400464203 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,279,200,000 959.400.000 895.440.000 19,188,000
699 PP2400464204 - Amoxicilin + acid clavulanic 68,400,000 51.300.000 47.880.000 1,026,000
700 PP2400464205 - Amoxicilin + acid clavulanic 35,400,000 26.550.000 24.780.000 531,000
701 PP2400464206 - Amoxicilin + acid clavulanic 441,000,000 330.750.000 308.700.000 6,615,000
702 PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam 2,025,000,000 1.518.750.000 1.417.500.000 30,375,000
703 PP2400464208 - Amylase + lipase + protease 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
704 PP2400464209 - Apixaban 47,975,000 35.981.250 33.582.500 719,625
705 PP2400464210 - Apixaban 67,975,000 50.981.250 47.582.500 1,019,625
706 PP2400464211 - Arginin 8,800,000 6.600.000 6.160.000 132,000
707 PP2400464212 - Arginin 43,000,000 32.250.000 30.100.000 645,000
708 PP2400464213 - Atorvastatin 113,400,000 85.050.000 79.380.000 1,701,000
709 PP2400464214 - Atorvastatin 7,850,000 5.887.500 5.495.000 117,750
710 PP2400464215 - Atorvastatin 7,056,000 5.292.000 4.939.200 105,840
711 PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe 39,000,000 29.250.000 27.300.000 585,000
712 PP2400464217 - Atorvastatin + ezetimibe 43,470,000 32.602.500 30.429.000 652,050
713 PP2400464218 - Atorvastatin + ezetimibe 99,800,000 74.850.000 69.860.000 1,497,000
714 PP2400464219 - Atracurium besylat 7,980,000 5.985.000 5.586.000 119,700
715 PP2400464220 - Atropin sulfat 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
716 PP2400464221 - Atropin sulfat 15,600,000 11.700.000 10.920.000 234,000
717 PP2400464222 - Atropin sulfat 1,650,000 1.237.500 1.155.000 24,750
718 PP2400464223 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa 28,800,000 21.600.000 20.160.000 432,000
719 PP2400464224 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 59,850,000 44.887.500 41.895.000 897,750
720 PP2400464225 - Avanafil 21,033,600 15.775.200 14.723.520 315,504
721 PP2400464226 - Azithromycin 7,500,000 5.625.000 5.250.000 112,500
722 PP2400464227 - Bacillus clausii 10,920,000 8.190.000 7.644.000 163,800
723 PP2400464228 - Bacillus subtilis 11,000,000 8.250.000 7.700.000 165,000
724 PP2400464229 - Bacillus subtilis 45,000,000 33.750.000 31.500.000 675,000
725 PP2400464230 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus 7,200,000 5.400.000 5.040.000 108,000
726 PP2400464231 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
727 PP2400464232 - Bambuterol 6,620,000 4.965.000 4.634.000 99,300
728 PP2400464233 - Bambuterol 57,750,000 43.312.500 40.425.000 866,250
729 PP2400464234 - Beclometason (dipropionat) 448,000,000 336.000.000 313.600.000 6,720,000
730 PP2400464235 - Benzathin benzylpenicilin 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
731 PP2400464236 - Benzathin benzylpenicilin 40,000,000 30.000.000 28.000.000 600,000
732 PP2400464237 - Berberin (hydroclorid) 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
733 PP2400464238 - Betahistin 19,920,000 14.940.000 13.944.000 298,800
734 PP2400464239 - Betahistin 28,400,000 21.300.000 19.880.000 426,000
735 PP2400464240 - Betamethason 29,500,000 22.125.000 20.650.000 442,500
736 PP2400464241 - Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin 5,460,000 4.095.000 3.822.000 81,900
737 PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid 15,200,000 11.400.000 10.640.000 228,000
738 PP2400464243 - Betamethasone + dexchlorpheniramin 9,450,000 7.087.500 6.615.000 141,750
739 PP2400464244 - Bilastine 79,000,000 59.250.000 55.300.000 1,185,000
740 PP2400464245 - Bilastine 37,200,000 27.900.000 26.040.000 558,000
741 PP2400464246 - Bismuth 22,800,000 17.100.000 15.960.000 342,000
742 PP2400464247 - Bismuth 23,700,000 17.775.000 16.590.000 355,500
743 PP2400464248 - Bismuth tripotassium dicitrat 33,000,000 24.750.000 23.100.000 495,000
744 PP2400464249 - Bisoprolol 27,400,000 20.550.000 19.180.000 411,000
745 PP2400464250 - Bisoprolol 69,500,000 52.125.000 48.650.000 1,042,500
746 PP2400464251 - Bosentan 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
747 PP2400464252 - bột Malva + camphomonobromid + xanh methylen 20,790,000 15.592.500 14.553.000 311,850
748 PP2400464253 - Bromelain 70,000,000 52.500.000 49.000.000 1,050,000
749 PP2400464254 - Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat 510,000,000 382.500.000 357.000.000 7,650,000
750 PP2400464255 - Bromhexin hydroclorid 37,100,000 27.825.000 25.970.000 556,500
751 PP2400464256 - Bromhexin hydroclorid 20,000,000 15.000.000 14.000.000 300,000
752 PP2400464257 - Bromhexin hydroclorid 75,600,000 56.700.000 52.920.000 1,134,000
753 PP2400464258 - Budesonid 126,000,000 94.500.000 88.200.000 1,890,000
754 PP2400464259 - Budesonid 180,000,000 135.000.000 126.000.000 2,700,000
755 PP2400464260 - Bupivacain (hydroclorid) 14,800,000 11.100.000 10.360.000 222,000
756 PP2400464261 - Cafein citrat 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
757 PP2400464262 - Calci carbonat + vitamin D3 168,000,000 126.000.000 117.600.000 2,520,000
758 PP2400464263 - Calci carbonat + vitamin D3 47,880,000 35.910.000 33.516.000 718,200
759 PP2400464264 - Calci carbonat + vitamin D3 95,760,000 71.820.000 67.032.000 1,436,400
760 PP2400464265 - Calci carbonat+ calci gluconolactat 71,400,000 53.550.000 49.980.000 1,071,000
761 PP2400464266 - Calci clorid 5,058,000 3.793.500 3.540.600 75,870
762 PP2400464267 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 22,200,000 16.650.000 15.540.000 333,000
763 PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP 948,000,000 711.000.000 663.600.000 14,220,000
764 PP2400464269 - Calci glucoheptonat+Calcigluconat 303,600,000 227.700.000 212.520.000 4,554,000
765 PP2400464270 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat 49,950,000 37.462.500 34.965.000 749,250
766 PP2400464271 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat 10,400,000 7.800.000 7.280.000 156,000
767 PP2400464272 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 296,970,000 222.727.500 207.879.000 4,454,550
768 PP2400464273 - Calcitriol 1,180,000 885.000 826.000 17,700
769 PP2400464274 - Calcitriol 3,192,000 2.394.000 2.234.400 47,880
770 PP2400464275 - Candesartan 29,820,000 22.365.000 20.874.000 447,300
771 PP2400464276 - Candesartan + hydroclorothiazid 59,640,000 44.730.000 41.748.000 894,600
772 PP2400464277 - Cao Bạch quả 234,000,000 175.500.000 163.800.000 3,510,000
773 PP2400464278 - Cao Bạch quả 240,000,000 180.000.000 168.000.000 3,600,000
774 PP2400464279 - Cao Carduus marianus (tươngđương 100 mg Silymarin) 50,000,000 37.500.000 35.000.000 750,000
775 PP2400464280 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 66,000,000 49.500.000 46.200.000 990,000
776 PP2400464281 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 28,920,000 21.690.000 20.244.000 433,800
777 PP2400464282 - Cao khô Carduus marianus 35,000,000 26.250.000 24.500.000 525,000
778 PP2400464283 - Cao khô Carduus marianus 43,000,000 32.250.000 30.100.000 645,000
779 PP2400464284 - Cao vaccinium myrtillus+ vitamin E 14,000,000 10.500.000 9.800.000 210,000
780 PP2400464285 - Captopril 432,000 324.000 302.400 6,480
781 PP2400464286 - Captopril 3,432,000 2.574.000 2.402.400 51,480
782 PP2400464287 - Captopril + hydroclorothiazid 9,800,000 7.350.000 6.860.000 147,000
783 PP2400464288 - Captopril + hydroclorothiazid 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
784 PP2400464289 - Carbamazepin 928,000 696.000 649.600 13,920
785 PP2400464290 - Carbetocin 277,200,000 207.900.000 194.040.000 4,158,000
786 PP2400464291 - Carbimazol 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
787 PP2400464292 - Carbimazol 3,150,000 2.362.500 2.205.000 47,250
788 PP2400464293 - Carbocistein 9,300,000 6.975.000 6.510.000 139,500
789 PP2400464294 - Carbocistein 13,900,000 10.425.000 9.730.000 208,500
790 PP2400464295 - Carbocistein 4,368,000 3.276.000 3.057.600 65,520
791 PP2400464296 - Carbocistein 19,908,000 14.931.000 13.935.600 298,620
792 PP2400464297 - Carbocistein 10,800,000 8.100.000 7.560.000 162,000
793 PP2400464298 - Carboprost tromethamin 232,000,000 174.000.000 162.400.000 3,480,000
794 PP2400464299 - Cefaclor 17,000,000 12.750.000 11.900.000 255,000
795 PP2400464300 - Cefaclor 39,000,000 29.250.000 27.300.000 585,000
796 PP2400464301 - Cefadroxil 54,000,000 40.500.000 37.800.000 810,000
797 PP2400464302 - Cefadroxil 76,800,000 57.600.000 53.760.000 1,152,000
798 PP2400464303 - Cefalexin 46,000,000 34.500.000 32.200.000 690,000
799 PP2400464304 - Cefalexin 98,400,000 73.800.000 68.880.000 1,476,000
800 PP2400464305 - Cefalothin 405,000,000 303.750.000 283.500.000 6,075,000
801 PP2400464306 - Cefamandol 770,000,000 577.500.000 539.000.000 11,550,000
802 PP2400464307 - Cefdinir 151,200,000 113.400.000 105.840.000 2,268,000
803 PP2400464308 - Cefixim 104,000,000 78.000.000 72.800.000 1,560,000
804 PP2400464309 - Cefmetazol 440,000,000 330.000.000 308.000.000 6,600,000
805 PP2400464310 - Cefoperazon 651,000,000 488.250.000 455.700.000 9,765,000
806 PP2400464311 - Cefoperazon + sulbactam 2,950,000,000 2.212.500.000 2.065.000.000 44,250,000
807 PP2400464312 - Cefoperazon + sulbactam 2,100,000,000 1.575.000.000 1.470.000.000 31,500,000
808 PP2400464313 - Cefotiam 1,900,000,000 1.425.000.000 1.330.000.000 28,500,000
809 PP2400464314 - Cefpirom 1,040,000,000 780.000.000 728.000.000 15,600,000
810 PP2400464315 - Cefpodoxim 56,640,000 42.480.000 39.648.000 849,600
811 PP2400464316 - Cefpodoxim 195,360,000 146.520.000 136.752.000 2,930,400
812 PP2400464317 - Cefprozil 37,680,000 28.260.000 26.376.000 565,200
813 PP2400464318 - Ceftizoxim 360,000,000 270.000.000 252.000.000 5,400,000
814 PP2400464319 - Ceftizoxim 1,275,000,000 956.250.000 892.500.000 19,125,000
815 PP2400464320 - Cefuroxim 576,000,000 432.000.000 403.200.000 8,640,000
816 PP2400464321 - Cefuroxim 70,000,000 52.500.000 49.000.000 1,050,000
817 PP2400464322 - Cefuroxim 783,900,000 587.925.000 548.730.000 11,758,500
818 PP2400464323 - Celecoxib 210,600,000 157.950.000 147.420.000 3,159,000
819 PP2400464324 - Cetirizin 23,520,000 17.640.000 16.464.000 352,800
820 PP2400464325 - Chlorhexidin digluconat 18,000,000 13.500.000 12.600.000 270,000
821 PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 2,400,000 1.800.000 1.680.000 36,000
822 PP2400464327 - Choline alfoscerat 20,160,000 15.120.000 14.112.000 302,400
823 PP2400464328 - Choline alfoscerat 32,400,000 24.300.000 22.680.000 486,000
824 PP2400464329 - Cilostazol 16,200,000 12.150.000 11.340.000 243,000
825 PP2400464330 - Cimetidin 30,429,000 22.821.750 21.300.300 456,435
826 PP2400464331 - Cinnarizin 12,800,000 9.600.000 8.960.000 192,000
827 PP2400464332 - Ciprofloxacin 591,600 443.700 414.120 8,874
828 PP2400464333 - Ciprofloxacin 250,300,000 187.725.000 175.210.000 3,754,500
829 PP2400464334 - Ciprofloxacin 950,000,000 712.500.000 665.000.000 14,250,000
830 PP2400464335 - Ciprofloxacin 9,570,000 7.177.500 6.699.000 143,550
831 PP2400464336 - Citicolin 68,040,000 51.030.000 47.628.000 1,020,600
832 PP2400464337 - Citicolin 179,000,000 134.250.000 125.300.000 2,685,000
833 PP2400464338 - Clindamycin 10,290,000 7.717.500 7.203.000 154,350
834 PP2400464339 - Clindamycin 2,142,000 1.606.500 1.499.400 32,130
835 PP2400464340 - Clindamycin + Clotrimazol 48,000,000 36.000.000 33.600.000 720,000
836 PP2400464341 - Clobetasol propionat 3,680,000 2.760.000 2.576.000 55,200
837 PP2400464342 - Clopidogrel 222,400,000 166.800.000 155.680.000 3,336,000
838 PP2400464343 - Clotrimazol 3,070,000 2.302.500 2.149.000 46,050
839 PP2400464344 - Clotrimazol 6,000,000 4.500.000 4.200.000 90,000
840 PP2400464345 - Clotrimazol 1,190,000 892.500 833.000 17,850
841 PP2400464346 - Clotrimazol 1,140,000 855.000 798.000 17,100
842 PP2400464347 - CO2 khí 50,000,000 37.500.000 35.000.000 750,000
843 PP2400464348 - Codein + terpin hydrat 93,600,000 70.200.000 65.520.000 1,404,000
844 PP2400464349 - Codein + terpin hydrat 54,900,000 41.175.000 38.430.000 823,500
845 PP2400464350 - Codein + terpin hydrat 29,500,000 22.125.000 20.650.000 442,500
846 PP2400464351 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 4,884,000 3.663.000 3.418.800 73,260
847 PP2400464352 - Colchicin 2,720,000 2.040.000 1.904.000 40,800
848 PP2400464353 - Colistin* 5,849,550 4.387.162,5 4.094.685 87,743
849 PP2400464354 - Cồn 700 1,850,000 1.387.500 1.295.000 27,750
850 PP2400464355 - Cồn 700 1,417,500 1.063.125 992.250 21,262
851 PP2400464356 - Cồn boric 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
852 PP2400464357 - Cồn boric 3,780,000 2.835.000 2.646.000 56,700
853 PP2400464358 - Cồn BSI 4,500,000 3.375.000 3.150.000 67,500
854 PP2400464359 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 439,000,000 329.250.000 307.300.000 6,585,000
855 PP2400464360 - Dabigatran 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
856 PP2400464361 - Dapagliflozin 18,144,000 13.608.000 12.700.800 272,160
857 PP2400464362 - Deferipron 16,002,000 12.001.500 11.201.400 240,030
858 PP2400464363 - Dequalinium clorid 102,000,000 76.500.000 71.400.000 1,530,000
859 PP2400464364 - Desloratadin 28,800,000 21.600.000 20.160.000 432,000
860 PP2400464365 - Desmopressin 35,000,000 26.250.000 24.500.000 525,000
861 PP2400464366 - Dexamethason 4,302,000 3.226.500 3.011.400 64,530
862 PP2400464367 - Dexamethason 567,000 425.250 396.900 8,505
863 PP2400464368 - Dexketoprofen 10,536,000 7.902.000 7.375.200 158,040
864 PP2400464369 - Diacerein 9,450,000 7.087.500 6.615.000 141,750
865 PP2400464370 - Diazepam 3,584,000 2.688.000 2.508.800 53,760
866 PP2400464371 - Diazepam 2,880,000 2.160.000 2.016.000 43,200
867 PP2400464372 - Diclofenac 71,400,000 53.550.000 49.980.000 1,071,000
868 PP2400464373 - Diclofenac 10,800,000 8.100.000 7.560.000 162,000
869 PP2400464374 - Diclofenac 25,800,000 19.350.000 18.060.000 387,000
870 PP2400464375 - Diclofenac 3,040,000 2.280.000 2.128.000 45,600
871 PP2400464376 - Diclofenac 1,620,000 1.215.000 1.134.000 24,300
872 PP2400464377 - Dienogest 5,537,200 4.152.900 3.876.040 83,058
873 PP2400464378 - Diethyl phtalat 8,000,000 6.000.000 5.600.000 120,000
874 PP2400464379 - Diethyl phtalat 4,650,000 3.487.500 3.255.000 69,750
875 PP2400464380 - Diethylphtalat 4,650,000 3.487.500 3.255.000 69,750
876 PP2400464381 - Digoxin 32,000,000 24.000.000 22.400.000 480,000
877 PP2400464382 - Digoxin 2,600,000 1.950.000 1.820.000 39,000
878 PP2400464383 - Dihydro ergotamin mesylat 15,456,000 11.592.000 10.819.200 231,840
879 PP2400464384 - Diltiazem 2,898,000 2.173.500 2.028.600 43,470
880 PP2400464385 - Dioctahedral smectit 20,400,000 15.300.000 14.280.000 306,000
881 PP2400464386 - Dioctahedral smectit 52,000,000 39.000.000 36.400.000 780,000
882 PP2400464387 - Diosmectit 11,340,000 8.505.000 7.938.000 170,100
883 PP2400464388 - Diosmin 134,400,000 100.800.000 94.080.000 2,016,000
884 PP2400464389 - Diosmin 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
885 PP2400464390 - Diosmin 97,600,000 73.200.000 68.320.000 1,464,000
886 PP2400464391 - Diosmin + hesperidin 420,000,000 315.000.000 294.000.000 6,300,000
887 PP2400464392 - Diosmin + hesperidin 102,400,000 76.800.000 71.680.000 1,536,000
888 PP2400464393 - Diphenhydramin 1,080,000 810.000 756.000 16,200
889 PP2400464394 - Dobutamin 15,800,000 11.850.000 11.060.000 237,000
890 PP2400464395 - Dobutamin 22,000,000 16.500.000 15.400.000 330,000
891 PP2400464396 - Domperidon 26,400,000 19.800.000 18.480.000 396,000
892 PP2400464397 - Doripenem* 79,600,000 59.700.000 55.720.000 1,194,000
893 PP2400464398 - Doripenem* 62,000,000 46.500.000 43.400.000 930,000
894 PP2400464399 - Doxycyclin 3,150,000 2.362.500 2.205.000 47,250
895 PP2400464400 - Drotaverin clohydrat 13,200,000 9.900.000 9.240.000 198,000
896 PP2400464401 - Drotaverin clohydrat 3,500,000 2.625.000 2.450.000 52,500
897 PP2400464402 - Drotaverin clohydrat 22,300,000 16.725.000 15.610.000 334,500
898 PP2400464403 - Dutasterid 20,800,000 15.600.000 14.560.000 312,000
899 PP2400464404 - Ebastin 12,000,000 9.000.000 8.400.000 180,000
900 PP2400464405 - Ebastin 5,990,000 4.492.500 4.193.000 89,850
901 PP2400464406 - Ebastin 5,040,000 3.780.000 3.528.000 75,600
902 PP2400464407 - Econazol 10,100,000 7.575.000 7.070.000 151,500
903 PP2400464408 - Empagliflozin 315,000,000 236.250.000 220.500.000 4,725,000
904 PP2400464409 - Empagliflozin 276,000,000 207.000.000 193.200.000 4,140,000
905 PP2400464410 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide 62,000,000 46.500.000 43.400.000 930,000
906 PP2400464411 - Entecavir 12,180,000 9.135.000 8.526.000 182,700
907 PP2400464412 - Epalrestat 48,600,000 36.450.000 34.020.000 729,000
908 PP2400464413 - Eperison 145,000,000 108.750.000 101.500.000 2,175,000
909 PP2400464414 - Epinephrin (adrenalin) 5,040,000 3.780.000 3.528.000 75,600
910 PP2400464415 - Epinephrin (adrenalin) 20,560,000 15.420.000 14.392.000 308,400
911 PP2400464416 - Epinephrin (adrenalin) 5,000,000 3.750.000 3.500.000 75,000
912 PP2400464417 - Erdostein 17,700,000 13.275.000 12.390.000 265,500
913 PP2400464418 - Ertapenem* 104,000,000 78.000.000 72.800.000 1,560,000
914 PP2400464419 - Erythromycin 1,880,000 1.410.000 1.316.000 28,200
915 PP2400464420 - Erythromycin 1,396,000 1.047.000 977.200 20,940
916 PP2400464421 - Erythromycin 20,000,000 15.000.000 14.000.000 300,000
917 PP2400464422 - Erythromycin 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
918 PP2400464423 - Erythropoietin Alpha 5,260,000,000 3.945.000.000 3.682.000.000 78,900,000
919 PP2400464424 - Erythropoietin Alpha 2,799,900,000 2.099.925.000 1.959.930.000 41,998,500
920 PP2400464425 - Esomeprazol 174,000,000 130.500.000 121.800.000 2,610,000
921 PP2400464426 - Esomeprazol 57,000,000 42.750.000 39.900.000 855,000
922 PP2400464427 - Esomeprazol 145,200,000 108.900.000 101.640.000 2,178,000
923 PP2400464428 - Esomeprazol 464,400,000 348.300.000 325.080.000 6,966,000
924 PP2400464429 - Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin 126,000,000 94.500.000 88.200.000 1,890,000
925 PP2400464430 - Etamsylat 4,678,800 3.509.100 3.275.160 70,182
926 PP2400464431 - Etamsylat 12,800,000 9.600.000 8.960.000 192,000
927 PP2400464432 - Ethambutol 6,584,000 4.938.000 4.608.800 98,760
928 PP2400464433 - Etifoxin chlohydrat 19,740,000 14.805.000 13.818.000 296,100
929 PP2400464434 - Etoricoxib 378,000,000 283.500.000 264.600.000 5,670,000
930 PP2400464435 - Etoricoxib 306,000,000 229.500.000 214.200.000 4,590,000
931 PP2400464436 - Famotidin 91,200,000 68.400.000 63.840.000 1,368,000
932 PP2400464437 - Famotidin 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
933 PP2400464438 - Famotidin 6,304,000 4.728.000 4.412.800 94,560
934 PP2400464439 - Febuxostat 32,000,000 24.000.000 22.400.000 480,000
935 PP2400464440 - Fenofibrat 312,900,000 234.675.000 219.030.000 4,693,500
936 PP2400464441 - Fenofibrat 11,800,000 8.850.000 8.260.000 177,000
937 PP2400464442 - Fenofibrat 8,000,000 6.000.000 5.600.000 120,000
938 PP2400464443 - Fenofibrat 67,500,000 50.625.000 47.250.000 1,012,500
939 PP2400464444 - Fentanyl 115,000,000 86.250.000 80.500.000 1,725,000
940 PP2400464445 - Fentanyl 44,000,000 33.000.000 30.800.000 660,000
941 PP2400464446 - Fexofenadin 9,100,000 6.825.000 6.370.000 136,500
942 PP2400464447 - Fexofenadin 38,100,000 28.575.000 26.670.000 571,500
943 PP2400464448 - Fexofenadin 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
944 PP2400464449 - Fexofenadin 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
945 PP2400464450 - Fexofenadin 5,964,000 4.473.000 4.174.800 89,460
946 PP2400464451 - Flavoxat 10,500,000 7.875.000 7.350.000 157,500
947 PP2400464452 - Fluconazol 81,000,000 60.750.000 56.700.000 1,215,000
948 PP2400464453 - Fluconazol 4,800,000 3.600.000 3.360.000 72,000
949 PP2400464454 - Fluconazol 4,600,000 3.450.000 3.220.000 69,000
950 PP2400464455 - Flunarizin 42,840,000 32.130.000 29.988.000 642,600
951 PP2400464456 - Flunarizin 9,520,000 7.140.000 6.664.000 142,800
952 PP2400464457 - Flunarizin 25,000,000 18.750.000 17.500.000 375,000
953 PP2400464458 - Fluorometholon 4,400,000 3.300.000 3.080.000 66,000
954 PP2400464459 - Fluoxetin 1,890,000 1.417.500 1.323.000 28,350
955 PP2400464460 - Fluticason propionat 115,200,000 86.400.000 80.640.000 1,728,000
956 PP2400464461 - Folic acid (vitamin B9) 840,000 630.000 588.000 12,600
957 PP2400464462 - Fosfomycin* 18,540,000 13.905.000 12.978.000 278,100
958 PP2400464463 - Furosemid 6,800,000 5.100.000 4.760.000 102,000
959 PP2400464464 - Furosemid 18,900,000 14.175.000 13.230.000 283,500
960 PP2400464465 - Furosemid 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
961 PP2400464466 - Furosemid + spironolacton 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
962 PP2400464467 - Furosemid + spironolacton 49,980,000 37.485.000 34.986.000 749,700
963 PP2400464468 - Fusidic acid 2,700,000 2.025.000 1.890.000 40,500
964 PP2400464469 - Fusidic acid 2,700,000 2.025.000 1.890.000 40,500
965 PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason 11,000,000 8.250.000 7.700.000 165,000
966 PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason 7,800,000 5.850.000 5.460.000 117,000
967 PP2400464472 - Fusidic acid + hydrocortison 10,710,000 8.032.500 7.497.000 160,650
968 PP2400464473 - Fusidic acid + hydrocortison 11,000,000 8.250.000 7.700.000 165,000
969 PP2400464474 - Gabapentin 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
970 PP2400464475 - Gabapentin 13,188,000 9.891.000 9.231.600 197,820
971 PP2400464476 - Gabapentin 215,000,000 161.250.000 150.500.000 3,225,000
972 PP2400464477 - Gabapentin 9,300,000 6.975.000 6.510.000 139,500
973 PP2400464478 - Galantamin 378,000,000 283.500.000 264.600.000 5,670,000
974 PP2400464479 - Galantamin 33,500,000 25.125.000 23.450.000 502,500
975 PP2400464480 - Galantamin 54,500,000 40.875.000 38.150.000 817,500
976 PP2400464481 - Gentamicin 7,182,000 5.386.500 5.027.400 107,730
977 PP2400464482 - Gentamicin 71,400,000 53.550.000 49.980.000 1,071,000
978 PP2400464483 - Ginkgo biloba 32,000,000 24.000.000 22.400.000 480,000
979 PP2400464484 - Ginkgo biloba 63,840,000 47.880.000 44.688.000 957,600
980 PP2400464485 - Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 599,800,000 449.850.000 419.860.000 8,997,000
981 PP2400464486 - Glibenclamid + metformin 110,880,000 83.160.000 77.616.000 1,663,200
982 PP2400464487 - Glibenclamid + metformin 23,100,000 17.325.000 16.170.000 346,500
983 PP2400464488 - Glimepirid 8,000,000 6.000.000 5.600.000 120,000
984 PP2400464489 - Glimepirid 4,500,000 3.375.000 3.150.000 67,500
985 PP2400464490 - Glimepirid 8,350,000 6.262.500 5.845.000 125,250
986 PP2400464491 - Glimepirid 77,700,000 58.275.000 54.390.000 1,165,500
987 PP2400464492 - Glimepirid + metformin 374,850,000 281.137.500 262.395.000 5,622,750
988 PP2400464493 - Glipizid 6,360,000 4.770.000 4.452.000 95,400
989 PP2400464494 - Glucosamin 20,160,000 15.120.000 14.112.000 302,400
990 PP2400464495 - Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri 72,000,000 54.000.000 50.400.000 1,080,000
991 PP2400464496 - Glucose 41,160,000 30.870.000 28.812.000 617,400
992 PP2400464497 - Glucose 207,900,000 155.925.000 145.530.000 3,118,500
993 PP2400464498 - Glucose 4,492,000 3.369.000 3.144.400 67,380
994 PP2400464499 - Glucose 5,440,000 4.080.000 3.808.000 81,600
995 PP2400464500 - Glucose 51,240,000 38.430.000 35.868.000 768,600
996 PP2400464501 - Glucose 16,380,000 12.285.000 11.466.000 245,700
997 PP2400464502 - Glucose 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
998 PP2400464503 - Glucose 33,392,000 25.044.000 23.374.400 500,880
999 PP2400464504 - Glucose 239,400,000 179.550.000 167.580.000 3,591,000
1000 PP2400464505 - Glutathion 12,852,000 9.639.000 8.996.400 192,780
1001 PP2400464506 - Glutathion 18,750,000 14.062.500 13.125.000 281,250
1002 PP2400464507 - Glycerol 2,477,000 1.857.750 1.733.900 37,155
1003 PP2400464508 - Glycerol 3,465,000 2.598.750 2.425.500 51,975
1004 PP2400464509 - Glycerol 1,027,500 770.625 719.250 15,412
1005 PP2400464510 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 9,600,000 7.200.000 6.720.000 144,000
1006 PP2400464511 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 6,600,000 4.950.000 4.620.000 99,000
1007 PP2400464512 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
1008 PP2400464513 - Granisetron hydroclorid 34,680,000 26.010.000 24.276.000 520,200
1009 PP2400464514 - Guaiazulen + dimethicon 34,500,000 25.875.000 24.150.000 517,500
1010 PP2400464515 - Guaiazulen + dimethicon 40,000,000 30.000.000 28.000.000 600,000
1011 PP2400464516 - Haloperidol 630,000 472.500 441.000 9,450
1012 PP2400464517 - Haloperidol 400,000 300.000 280.000 6,000
1013 PP2400464518 - Haloperidol 1,596,000 1.197.000 1.117.200 23,940
1014 PP2400464519 - Heptaminol hydroclorid 4,800,000 3.600.000 3.360.000 72,000
1015 PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ 465,150,000 348.862.500 325.605.000 6,977,250
1016 PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 3,721,200,000 2.790.900.000 2.604.840.000 55,818,000
1017 PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván 87,129,000 65.346.750 60.990.300 1,306,935
1018 PP2400464523 - Hydroclorothiazid 1,570,000 1.177.500 1.099.000 23,550
1019 PP2400464524 - Hydrocortison 9,095,000 6.821.250 6.366.500 136,425
1020 PP2400464525 - Hydrocortison 36,540,000 27.405.000 25.578.000 548,100
1021 PP2400464526 - Hydrocortison 29,988,000 22.491.000 20.991.600 449,820
1022 PP2400464527 - Hydroxypropylmethylcellulose 24,400,000 18.300.000 17.080.000 366,000
1023 PP2400464528 - Hydroxypropylmethylcellulose 393,600,000 295.200.000 275.520.000 5,904,000
1024 PP2400464529 - Hydroxypropylmethylcellulose 2910 + Dextran 70 16,000,000 12.000.000 11.200.000 240,000
1025 PP2400464530 - Hyoscin butylbromid 151,120,000 113.340.000 105.784.000 2,266,800
1026 PP2400464531 - Hyoscin butylbromid 29,400,000 22.050.000 20.580.000 441,000
1027 PP2400464532 - Hyoscin butylbromid 13,320,000 9.990.000 9.324.000 199,800
1028 PP2400464533 - Hyoscin butylbromid 146,160,000 109.620.000 102.312.000 2,192,400
1029 PP2400464534 - Ibuprofen 6,750,000 5.062.500 4.725.000 101,250
1030 PP2400464535 - Ibuprofen 1,920,000 1.440.000 1.344.000 28,800
1031 PP2400464536 - Ibuprofen 6,000,000 4.500.000 4.200.000 90,000
1032 PP2400464537 - Ibuprofen+codein 56,000,000 42.000.000 39.200.000 840,000
1033 PP2400464538 - Imipenem + cilastatin* 124,000,000 93.000.000 86.800.000 1,860,000
1034 PP2400464539 - Imipenem + cilastatin* 585,000,000 438.750.000 409.500.000 8,775,000
1035 PP2400464540 - Indapamid 29,820,000 22.365.000 20.874.000 447,300
1036 PP2400464541 - Iode131 (I-131) 162,000,000 121.500.000 113.400.000 2,430,000
1037 PP2400464542 - Iode131 (I-131) 162,000,000 121.500.000 113.400.000 2,430,000
1038 PP2400464543 - Iopamidol 44,500,000 33.375.000 31.150.000 667,500
1039 PP2400464544 - Iopamidol 23,900,000 17.925.000 16.730.000 358,500
1040 PP2400464545 - Iopamidol 10,900,000 8.175.000 7.630.000 163,500
1041 PP2400464546 - Iopamidol 55,800,000 41.850.000 39.060.000 837,000
1042 PP2400464547 - Irbesartan 65,600,000 49.200.000 45.920.000 984,000
1043 PP2400464548 - Irbesartan 25,650,000 19.237.500 17.955.000 384,750
1044 PP2400464549 - Irbesartan 21,000,000 15.750.000 14.700.000 315,000
1045 PP2400464550 - Irbesartan + hydroclorothiazid 12,240,000 9.180.000 8.568.000 183,600
1046 PP2400464551 - Isosorbid -5- mononitrat 14,500,000 10.875.000 10.150.000 217,500
1047 PP2400464552 - Isosorbid dinitrat 3,360,000 2.520.000 2.352.000 50,400
1048 PP2400464553 - Isotretinoin 5,760,000 4.320.000 4.032.000 86,400
1049 PP2400464554 - Isotretinoin 7,680,000 5.760.000 5.376.000 115,200
1050 PP2400464555 - Itoprid 33,200,000 24.900.000 23.240.000 498,000
1051 PP2400464556 - Itraconazol 132,720,000 99.540.000 92.904.000 1,990,800
1052 PP2400464557 - Ivabradin 11,067,000 8.300.250 7.746.900 166,005
1053 PP2400464558 - Ivermectin 9,828,000 7.371.000 6.879.600 147,420
1054 PP2400464559 - Ivermectin 19,122,000 14.341.500 13.385.400 286,830
1055 PP2400464560 - Kali clorid 14,560,000 10.920.000 10.192.000 218,400
1056 PP2400464561 - Kali clorid 3,066,000 2.299.500 2.146.200 45,990
1057 PP2400464562 - Kali clorid 8,000,000 6.000.000 5.600.000 120,000
1058 PP2400464563 - Kẽm gluconat 4,500,000 3.375.000 3.150.000 67,500
1059 PP2400464564 - Kẽm gluconat 1,008,000 756.000 705.600 15,120
1060 PP2400464565 - Ketoconazol 552,000 414.000 386.400 8,280
1061 PP2400464566 - Ketoconazol 2,553,600 1.915.200 1.787.520 38,304
1062 PP2400464567 - Ketoprofen 5,208,000 3.906.000 3.645.600 78,120
1063 PP2400464568 - Ketorolac 95,600,000 71.700.000 66.920.000 1,434,000
1064 PP2400464569 - Ketorolac 5,700,000 4.275.000 3.990.000 85,500
1065 PP2400464570 - Ketorolac 17,850,000 13.387.500 12.495.000 267,750
1066 PP2400464571 - Ketotifen 1,100,000 825.000 770.000 16,500
1067 PP2400464572 - Ketotifen 2,500,000 1.875.000 1.750.000 37,500
1068 PP2400464573 - Ketotifen 2,640,000 1.980.000 1.848.000 39,600
1069 PP2400464574 - Lacidipin 29,100,000 21.825.000 20.370.000 436,500
1070 PP2400464575 - Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum 176,000,000 132.000.000 123.200.000 2,640,000
1071 PP2400464576 - Lactobacillus acidophilus 32,760,000 24.570.000 22.932.000 491,400
1072 PP2400464577 - Lactobacillus acidophilus 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
1073 PP2400464578 - Lactobacillus acidophilus 14,490,000 10.867.500 10.143.000 217,350
1074 PP2400464579 - Lactobacillus acidophilus+Thiamin nitrat (Vitamin B1) 27,600,000 20.700.000 19.320.000 414,000
1075 PP2400464580 - Lactulose 9,900,000 7.425.000 6.930.000 148,500
1076 PP2400464581 - Lamivudin 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
1077 PP2400464582 - Lansoprazol 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
1078 PP2400464583 - Lansoprazol 35,760,000 26.820.000 25.032.000 536,400
1079 PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid 19,600,000 14.700.000 13.720.000 294,000
1080 PP2400464585 - Levetiracetam 6,890,000 5.167.500 4.823.000 103,350
1081 PP2400464586 - Levocetirizin 5,985,000 4.488.750 4.189.500 89,775
1082 PP2400464587 - Levocetirizin 5,300,000 3.975.000 3.710.000 79,500
1083 PP2400464588 - Levocetirizin 31,000,000 23.250.000 21.700.000 465,000
1084 PP2400464589 - Levocetirizin 7,500,000 5.625.000 5.250.000 112,500
1085 PP2400464590 - Levodopa + carbidopa 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
1086 PP2400464591 - Levodopa + carbidopa 55,776,000 41.832.000 39.043.200 836,640
1087 PP2400464592 - Levofloxacin 3,780,000 2.835.000 2.646.000 56,700
1088 PP2400464593 - Levofloxacin 239,904,000 179.928.000 167.932.800 3,598,560
1089 PP2400464594 - Levofloxacin 1,980,000,000 1.485.000.000 1.386.000.000 29,700,000
1090 PP2400464595 - Levofloxacin 66,000,000 49.500.000 46.200.000 990,000
1091 PP2400464596 - Levofloxacin 59,880,000 44.910.000 41.916.000 898,200
1092 PP2400464597 - Levosulpirid 20,250,000 15.187.500 14.175.000 303,750
1093 PP2400464598 - Levosulpirid 32,200,000 24.150.000 22.540.000 483,000
1094 PP2400464599 - Levosulpirid 54,800,000 41.100.000 38.360.000 822,000
1095 PP2400464600 - Levothyroxin (muối natri) 8,820,000 6.615.000 6.174.000 132,300
1096 PP2400464601 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) 7,245,000 5.433.750 5.071.500 108,675
1097 PP2400464602 - Lidocain hydroclodrid 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
1098 PP2400464603 - Lidocain hydroclodrid 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
1099 PP2400464604 - Lidocain hydroclodrid 10,500,000 7.875.000 7.350.000 157,500
1100 PP2400464605 - Lidocain hydroclodrid 12,000,000 9.000.000 8.400.000 180,000
1101 PP2400464606 - Linagliptin 16,500,000 12.375.000 11.550.000 247,500
1102 PP2400464607 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
1103 PP2400464608 - Loperamid 5,280,000 3.960.000 3.696.000 79,200
1104 PP2400464609 - Loratadin 1,470,000 1.102.500 1.029.000 22,050
1105 PP2400464610 - Loratadin 2,450,000 1.837.500 1.715.000 36,750
1106 PP2400464611 - L-Ornithin - L- aspartat 252,000,000 189.000.000 176.400.000 3,780,000
1107 PP2400464612 - L-Ornithin - L- aspartat 68,000,000 51.000.000 47.600.000 1,020,000
1108 PP2400464613 - L-Ornithin - L- aspartat 50,000,000 37.500.000 35.000.000 750,000
1109 PP2400464614 - L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E 1,260,000,000 945.000.000 882.000.000 18,900,000
1110 PP2400464615 - Losartan 27,600,000 20.700.000 19.320.000 414,000
1111 PP2400464616 - Losartan 9,900,000 7.425.000 6.930.000 148,500
1112 PP2400464617 - Losartan 163,200,000 122.400.000 114.240.000 2,448,000
1113 PP2400464618 - Lovastatin 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
1114 PP2400464619 - Lovastatin 29,400,000 22.050.000 20.580.000 441,000
1115 PP2400464620 - Macrogol 9,300,000 6.975.000 6.510.000 139,500
1116 PP2400464621 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 67,200,000 50.400.000 47.040.000 1,008,000
1117 PP2400464622 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 64,000,000 48.000.000 44.800.000 960,000
1118 PP2400464623 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 50,400,000 37.800.000 35.280.000 756,000
1119 PP2400464624 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 165,000,000 123.750.000 115.500.000 2,475,000
1120 PP2400464625 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 374,850,000 281.137.500 262.395.000 5,622,750
1121 PP2400464626 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 115,200,000 86.400.000 80.640.000 1,728,000
1122 PP2400464627 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 119,280,000 89.460.000 83.496.000 1,789,200
1123 PP2400464628 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 64,000,000 48.000.000 44.800.000 960,000
1124 PP2400464629 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 1,850,000 1.387.500 1.295.000 27,750
1125 PP2400464630 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 330,000,000 247.500.000 231.000.000 4,950,000
1126 PP2400464631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 68,880,000 51.660.000 48.216.000 1,033,200
1127 PP2400464632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 119,700,000 89.775.000 83.790.000 1,795,500
1128 PP2400464633 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 250,000,000 187.500.000 175.000.000 3,750,000
1129 PP2400464634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 81,000,000 60.750.000 56.700.000 1,215,000
1130 PP2400464635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 170,100,000 127.575.000 119.070.000 2,551,500
1131 PP2400464636 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
1132 PP2400464637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 195,000,000 146.250.000 136.500.000 2,925,000
1133 PP2400464638 - Magnesi sulfat 580,000 435.000 406.000 8,700
1134 PP2400464639 - Magnesi sulfat 3,700,000 2.775.000 2.590.000 55,500
1135 PP2400464640 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
1136 PP2400464641 - Manitol 23,814,000 17.860.500 16.669.800 357,210
1137 PP2400464642 - Mebendazol 9,408,000 7.056.000 6.585.600 141,120
1138 PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid 5,904,000 4.428.000 4.132.800 88,560
1139 PP2400464644 - Meclizin 13,972,000 10.479.000 9.780.400 209,580
1140 PP2400464645 - Mecobalamin 37,500,000 28.125.000 26.250.000 562,500
1141 PP2400464646 - Mecobalamin 124,000,000 93.000.000 86.800.000 1,860,000
1142 PP2400464647 - Mecobalamin 16,800,000 12.600.000 11.760.000 252,000
1143 PP2400464648 - Meloxicam 5,640,000 4.230.000 3.948.000 84,600
1144 PP2400464649 - Meloxicam 3,870,000 2.902.500 2.709.000 58,050
1145 PP2400464650 - Meloxicam 26,400,000 19.800.000 18.480.000 396,000
1146 PP2400464651 - Meloxicam 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
1147 PP2400464652 - Meloxicam 19,950,000 14.962.500 13.965.000 299,250
1148 PP2400464653 - Mequitazin 14,910,000 11.182.500 10.437.000 223,650
1149 PP2400464654 - Meropenem* 332,100,000 249.075.000 232.470.000 4,981,500
1150 PP2400464655 - Meropenem* 190,980,000 143.235.000 133.686.000 2,864,700
1151 PP2400464656 - Mesalazin (mesalamin) 19,164,000 14.373.000 13.414.800 287,460
1152 PP2400464657 - Metformin 412,000,000 309.000.000 288.400.000 6,180,000
1153 PP2400464658 - Metformin 27,200,000 20.400.000 19.040.000 408,000
1154 PP2400464659 - Metformin 478,800,000 359.100.000 335.160.000 7,182,000
1155 PP2400464660 - Methocarbamol 99,960,000 74.970.000 69.972.000 1,499,400
1156 PP2400464661 - Methyl ergometrin (maleat) 5,950,000 4.462.500 4.165.000 89,250
1157 PP2400464662 - Methyl prednisolon 28,800,000 21.600.000 20.160.000 432,000
1158 PP2400464663 - Methyl prednisolon 163,200,000 122.400.000 114.240.000 2,448,000
1159 PP2400464664 - Methyl prednisolon 38,880,000 29.160.000 27.216.000 583,200
1160 PP2400464665 - Methyl prednisolon 70,000,000 52.500.000 49.000.000 1,050,000
1161 PP2400464666 - Methyl prednisolon 25,440,000 19.080.000 17.808.000 381,600
1162 PP2400464667 - Methyldopa 174,000,000 130.500.000 121.800.000 2,610,000
1163 PP2400464668 - Methyldopa 37,800,000 28.350.000 26.460.000 567,000
1164 PP2400464669 - Metoclopramid 18,720,000 14.040.000 13.104.000 280,800
1165 PP2400464670 - Metoclopramid 440,000 330.000 308.000 6,600
1166 PP2400464671 - Metronidazol 2,800,000 2.100.000 1.960.000 42,000
1167 PP2400464672 - Metronidazol 784,800,000 588.600.000 549.360.000 11,772,000
1168 PP2400464673 - Metronidazol 226,400,000 169.800.000 158.480.000 3,396,000
1169 PP2400464674 - Metronidazol 21,760,000 16.320.000 15.232.000 326,400
1170 PP2400464675 - Metronidazol+Miconazol 39,900,000 29.925.000 27.930.000 598,500
1171 PP2400464676 - Miconazol 13,080,000 9.810.000 9.156.000 196,200
1172 PP2400464677 - Miconazol 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
1173 PP2400464678 - Midazolam 189,000,000 141.750.000 132.300.000 2,835,000
1174 PP2400464679 - Milnacipran 473,550,000 355.162.500 331.485.000 7,103,250
1175 PP2400464680 - Minocyclin 45,000,000 33.750.000 31.500.000 675,000
1176 PP2400464681 - Misoprostol 27,200,000 20.400.000 19.040.000 408,000
1177 PP2400464682 - Mometason furoat 45,360,000 34.020.000 31.752.000 680,400
1178 PP2400464683 - Mometason furoat 27,920,000 20.940.000 19.544.000 418,800
1179 PP2400464684 - Mometason furoat 285,600,000 214.200.000 199.920.000 4,284,000
1180 PP2400464685 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 155,925,000 116.943.750 109.147.500 2,338,875
1181 PP2400464686 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 15,876,000 11.907.000 11.113.200 238,140
1182 PP2400464687 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 44,000,000 33.000.000 30.800.000 660,000
1183 PP2400464688 - Morphin hydroclorid 16,800,000 12.600.000 11.760.000 252,000
1184 PP2400464689 - Morphin sulfat 16,800,000 12.600.000 11.760.000 252,000
1185 PP2400464690 - Morphin sulfat 7,150,000 5.362.500 5.005.000 107,250
1186 PP2400464691 - Mosaprid citrat 70,200,000 52.650.000 49.140.000 1,053,000
1187 PP2400464692 - Mosaprid citrat 6,600,000 4.950.000 4.620.000 99,000
1188 PP2400464693 - Moxifloxacin 2,974,500 2.230.875 2.082.150 44,617
1189 PP2400464694 - Moxifloxacin 105,480,000 79.110.000 73.836.000 1,582,200
1190 PP2400464695 - Moxifloxacin 58,800,000 44.100.000 41.160.000 882,000
1191 PP2400464696 - Moxifloxacin + dexamethason 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
1192 PP2400464697 - Mupirocin 3,200,000 2.400.000 2.240.000 48,000
1193 PP2400464698 - Nabumeton 3,080,000 2.310.000 2.156.000 46,200
1194 PP2400464699 - Nabumeton 26,000,000 19.500.000 18.200.000 390,000
1195 PP2400464700 - N-acetylcystein 2,436,000 1.827.000 1.705.200 36,540
1196 PP2400464701 - N-acetylcystein 4,920,000 3.690.000 3.444.000 73,800
1197 PP2400464702 - N-acetylcystein 10,920,000 8.190.000 7.644.000 163,800
1198 PP2400464703 - Naloxon hydroclorid 17,640,000 13.230.000 12.348.000 264,600
1199 PP2400464704 - Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
1200 PP2400464705 - Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan 27,600,000 20.700.000 19.320.000 414,000
1201 PP2400464706 - Natri clorid 30,240,000 22.680.000 21.168.000 453,600
1202 PP2400464707 - Natri clorid 272,000,000 204.000.000 190.400.000 4,080,000
1203 PP2400464708 - Natri clorid 28,350,000 21.262.500 19.845.000 425,250
1204 PP2400464709 - Natri clorid 5,560,000 4.170.000 3.892.000 83,400
1205 PP2400464710 - Natri clorid 32,340,000 24.255.000 22.638.000 485,100
1206 PP2400464711 - Natri clorid 44,520,000 33.390.000 31.164.000 667,800
1207 PP2400464712 - Natri clorid 27,200,000 20.400.000 19.040.000 408,000
1208 PP2400464713 - Natri clorid 1,386,000,000 1.039.500.000 970.200.000 20,790,000
1209 PP2400464714 - Natri clorid 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,170,000
1210 PP2400464715 - Natri clorid 3,192,000,000 2.394.000.000 2.234.400.000 47,880,000
1211 PP2400464716 - Natri clorid 23,794,000 17.845.500 16.655.800 356,910
1212 PP2400464717 - Natri clorid 245,700,000 184.275.000 171.990.000 3,685,500
1213 PP2400464718 - Natri clorid 4,649,400 3.487.050 3.254.580 69,741
1214 PP2400464719 - Natri clorid 6,450,000 4.837.500 4.515.000 96,750
1215 PP2400464720 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 10,200,000 7.650.000 7.140.000 153,000
1216 PP2400464721 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,100,000 1.575.000 1.470.000 31,500
1217 PP2400464722 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 1,490,000 1.117.500 1.043.000 22,350
1218 PP2400464723 - Natri hyaluronat 46,800,000 35.100.000 32.760.000 702,000
1219 PP2400464724 - Natri hyaluronat 12,450,000 9.337.500 8.715.000 186,750
1220 PP2400464725 - Natri hyaluronat 25,000,000 18.750.000 17.500.000 375,000
1221 PP2400464726 - Natri hyaluronat 100,000,000 75.000.000 70.000.000 1,500,000
1222 PP2400464727 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 9,600,000 7.200.000 6.720.000 144,000
1223 PP2400464728 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,000,000 6.000.000 5.600.000 120,000
1224 PP2400464729 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 15,792,000 11.844.000 11.054.400 236,880
1225 PP2400464730 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
1226 PP2400464731 - Natri montelukast 3,006,000 2.254.500 2.104.200 45,090
1227 PP2400464732 - Natri montelukast 907,500 680.625 635.250 13,612
1228 PP2400464733 - Nebivolol 15,500,000 11.625.000 10.850.000 232,500
1229 PP2400464734 - Nebivolol 7,242,000 5.431.500 5.069.400 108,630
1230 PP2400464735 - Nebivolol+hydroclorothiazid 36,600,000 27.450.000 25.620.000 549,000
1231 PP2400464736 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 37,000,000 27.750.000 25.900.000 555,000
1232 PP2400464737 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 40,710,000 30.532.500 28.497.000 610,650
1233 PP2400464738 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 5,460,000 4.095.000 3.822.000 81,900
1234 PP2400464739 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 29,400,000 22.050.000 20.580.000 441,000
1235 PP2400464740 - Nicardipin 302,400,000 226.800.000 211.680.000 4,536,000
1236 PP2400464741 - Nicorandil 18,060,000 13.545.000 12.642.000 270,900
1237 PP2400464742 - Nifedipin 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
1238 PP2400464743 - Nikethamid 3,300,000 2.475.000 2.310.000 49,500
1239 PP2400464744 - Nimodipin 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
1240 PP2400464745 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 14,500,000 10.875.000 10.150.000 217,500
1241 PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 140,000,000 105.000.000 98.000.000 2,100,000
1242 PP2400464747 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 10,700,000 8.025.000 7.490.000 160,500
1243 PP2400464748 - Nước cất pha tiêm 23,520,000 17.640.000 16.464.000 352,800
1244 PP2400464749 - Nước cất pha tiêm 6,750,000 5.062.500 4.725.000 101,250
1245 PP2400464750 - Nước cất pha tiêm 71,400,000 53.550.000 49.980.000 1,071,000
1246 PP2400464751 - Nước cất pha tiêm 4,200,000 3.150.000 2.940.000 63,000
1247 PP2400464752 - Nước cất pha tiêm 26,100,000 19.575.000 18.270.000 391,500
1248 PP2400464753 - Nước oxy già 1,701,000 1.275.750 1.190.700 25,515
1249 PP2400464754 - Nước oxy già 22,680,000 17.010.000 15.876.000 340,200
1250 PP2400464755 - Nystatin 1,302,000 976.500 911.400 19,530
1251 PP2400464756 - Nystatin 1,097,000 822.750 767.900 16,455
1252 PP2400464757 - Nystatin + metronidazol + neomycin 12,000,000 9.000.000 8.400.000 180,000
1253 PP2400464758 - Octreotid 49,200,000 36.900.000 34.440.000 738,000
1254 PP2400464759 - Ofloxacin 2,075,000 1.556.250 1.452.500 31,125
1255 PP2400464760 - Ofloxacin 227,959,200 170.969.400 159.571.440 3,419,388
1256 PP2400464761 - Ofloxacin 533,988,000 400.491.000 373.791.600 8,009,820
1257 PP2400464762 - Ofloxacin 4,500,000 3.375.000 3.150.000 67,500
1258 PP2400464763 - Ofloxacin 2,112,000 1.584.000 1.478.400 31,680
1259 PP2400464764 - Olanzapin 2,168,000 1.626.000 1.517.600 32,520
1260 PP2400464765 - Olanzapin 915,000 686.250 640.500 13,725
1261 PP2400464766 - Olopatadin hydroclorid 8,800,000 6.600.000 6.160.000 132,000
1262 PP2400464767 - Omeprazol 47,840,000 35.880.000 33.488.000 717,600
1263 PP2400464768 - Omeprazol 31,800,000 23.850.000 22.260.000 477,000
1264 PP2400464769 - Omeprazol 58,000,000 43.500.000 40.600.000 870,000
1265 PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat 46,750,000 35.062.500 32.725.000 701,250
1266 PP2400464771 - Omeprazol+Natri bicarbonat 55,840,000 41.880.000 39.088.000 837,600
1267 PP2400464772 - Ondansetron 3,900,000 2.925.000 2.730.000 58,500
1268 PP2400464773 - Ondansetron 14,700,000 11.025.000 10.290.000 220,500
1269 PP2400464774 - Ondansetron 5,945,000 4.458.750 4.161.500 89,175
1270 PP2400464775 - Ondansetron 13,840,000 10.380.000 9.688.000 207,600
1271 PP2400464776 - Otilonium bromide 12,720,000 9.540.000 8.904.000 190,800
1272 PP2400464777 - Oxy khí 35,000,000 26.250.000 24.500.000 525,000
1273 PP2400464778 - Oxy khí 93,000,000 69.750.000 65.100.000 1,395,000
1274 PP2400464779 - Oxygene dạng lỏng 1,530,000,000 1.147.500.000 1.071.000.000 22,950,000
1275 PP2400464780 - Oxytocin 64,890,000 48.667.500 45.423.000 973,350
1276 PP2400464781 - Oxytocin 6,720,000 5.040.000 4.704.000 100,800
1277 PP2400464782 - Panax notoginseng saponins 300,000,000 225.000.000 210.000.000 4,500,000
1278 PP2400464783 - Pantoprazol 25,956,000 19.467.000 18.169.200 389,340
1279 PP2400464784 - Pantoprazol 39,550,000 29.662.500 27.685.000 593,250
1280 PP2400464785 - Paracetamol (acetaminophen) 1,344,000 1.008.000 940.800 20,160
1281 PP2400464786 - Paracetamol (acetaminophen) 1,134,000 850.500 793.800 17,010
1282 PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen) 378,000,000 283.500.000 264.600.000 5,670,000
1283 PP2400464788 - Paracetamol (acetaminophen) 63,000,000 47.250.000 44.100.000 945,000
1284 PP2400464789 - Paracetamol (acetaminophen) 295,000,000 221.250.000 206.500.000 4,425,000
1285 PP2400464790 - Paracetamol (acetaminophen) 32,697,000 24.522.750 22.887.900 490,455
1286 PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen) 26,720,000 20.040.000 18.704.000 400,800
1287 PP2400464792 - Paracetamol (acetaminophen) 9,000,000 6.750.000 6.300.000 135,000
1288 PP2400464793 - Paracetamol (acetaminophen) 52,000,000 39.000.000 36.400.000 780,000
1289 PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) 46,000,000 34.500.000 32.200.000 690,000
1290 PP2400464795 - Paracetamol + Acid ascorbic 46,400,000 34.800.000 32.480.000 696,000
1291 PP2400464796 - Paracetamol + chlorpheniramin 1,125,000 843.750 787.500 16,875
1292 PP2400464797 - Paracetamol + chlorpheniramin 5,300,000 3.975.000 3.710.000 79,500
1293 PP2400464798 - Paracetamol + codein phosphat 24,000,000 18.000.000 16.800.000 360,000
1294 PP2400464799 - Paracetamol + codein phosphat 3,450,000 2.587.500 2.415.000 51,750
1295 PP2400464800 - Paracetamol + codein phosphat 7,560,000 5.670.000 5.292.000 113,400
1296 PP2400464801 - Paracetamol + codein phosphat 31,500,000 23.625.000 22.050.000 472,500
1297 PP2400464802 - Paracetamol + codein phosphat 3,300,000 2.475.000 2.310.000 49,500
1298 PP2400464803 - Paracetamol + Ibuprofen 14,480,000 10.860.000 10.136.000 217,200
1299 PP2400464804 - Paracetamol + methocarbamol 4,600,000 3.450.000 3.220.000 69,000
1300 PP2400464805 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 16,800,000 12.600.000 11.760.000 252,000
1301 PP2400464806 - Paracetamol + Tramadol 29,120,000 21.840.000 20.384.000 436,800
1302 PP2400464807 - Pentoxifyllin 75,600,000 56.700.000 52.920.000 1,134,000
1303 PP2400464808 - Pentoxifyllin 93,000,000 69.750.000 65.100.000 1,395,000
1304 PP2400464809 - Perindopril 46,400,000 34.800.000 32.480.000 696,000
1305 PP2400464810 - Perindopril 16,140,000 12.105.000 11.298.000 242,100
1306 PP2400464811 - Perindopril 336,600,000 252.450.000 235.620.000 5,049,000
1307 PP2400464812 - Perindopril 37,000,000 27.750.000 25.900.000 555,000
1308 PP2400464813 - Perindopril + indapamid 378,000,000 283.500.000 264.600.000 5,670,000
1309 PP2400464814 - Phenobarbital 1,260,000 945.000 882.000 18,900
1310 PP2400464815 - Phenylephrin 216,000,000 162.000.000 151.200.000 3,240,000
1311 PP2400464816 - Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
1312 PP2400464817 - Phytomenadion (vitamin K1) 6,152,000 4.614.000 4.306.400 92,280
1313 PP2400464818 - Phytomenadion (vitamin K1) 17,640,000 13.230.000 12.348.000 264,600
1314 PP2400464819 - Phytomenadion (vitamin K1) 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
1315 PP2400464820 - Piperacilin 408,000,000 306.000.000 285.600.000 6,120,000
1316 PP2400464821 - Piracetam 6,209,000 4.656.750 4.346.300 93,135
1317 PP2400464822 - Piracetam 1,050,000 787.500 735.000 15,750
1318 PP2400464823 - Piracetam 5,200,000 3.900.000 3.640.000 78,000
1319 PP2400464824 - Piracetam 5,345,000 4.008.750 3.741.500 80,175
1320 PP2400464825 - Piracetam 156,640,000 117.480.000 109.648.000 2,349,600
1321 PP2400464826 - Piracetam 5,880,000 4.410.000 4.116.000 88,200
1322 PP2400464827 - Piracetam 9,894,000 7.420.500 6.925.800 148,410
1323 PP2400464828 - Piracetam 20,160,000 15.120.000 14.112.000 302,400
1324 PP2400464829 - Piracetam 88,000,000 66.000.000 61.600.000 1,320,000
1325 PP2400464830 - Piracetam 9,360,000 7.020.000 6.552.000 140,400
1326 PP2400464831 - Piracetam 30,240,000 22.680.000 21.168.000 453,600
1327 PP2400464832 - Piracetam 332,000,000 249.000.000 232.400.000 4,980,000
1328 PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin 5,760,000 4.320.000 4.032.000 86,400
1329 PP2400464834 - Piroxicam 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
1330 PP2400464835 - Piroxicam 10,500,000 7.875.000 7.350.000 157,500
1331 PP2400464836 - Pitavastatin 44,400,000 33.300.000 31.080.000 666,000
1332 PP2400464837 - Polyethylen glycol + propylen glycol 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
1333 PP2400464838 - Polyethylen glycol + propylen glycol 48,000,000 36.000.000 33.600.000 720,000
1334 PP2400464839 - Polystyren 25,200,000 18.900.000 17.640.000 378,000
1335 PP2400464840 - Polystyren 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
1336 PP2400464841 - Povidon iodin 6,400,000 4.800.000 4.480.000 96,000
1337 PP2400464842 - Povidon iodin 27,600,000 20.700.000 19.320.000 414,000
1338 PP2400464843 - Povidon iodin 113,820,000 85.365.000 79.674.000 1,707,300
1339 PP2400464844 - Povidon iodin 9,800,000 7.350.000 6.860.000 147,000
1340 PP2400464845 - Povidon iodin 73,000,000 54.750.000 51.100.000 1,095,000
1341 PP2400464846 - Povidon iodin 14,000,000 10.500.000 9.800.000 210,000
1342 PP2400464847 - Povidon iodin 19,600,000 14.700.000 13.720.000 294,000
1343 PP2400464848 - Povidon iodin 33,600,000 25.200.000 23.520.000 504,000
1344 PP2400464849 - Povidon iodin 7,600,000 5.700.000 5.320.000 114,000
1345 PP2400464850 - Pramipexol 17,640,000 13.230.000 12.348.000 264,600
1346 PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 33,872,000 25.404.000 23.710.400 508,080
1347 PP2400464852 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 5,000,000 3.750.000 3.500.000 75,000
1348 PP2400464853 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 1,408,000 1.056.000 985.600 21,120
1349 PP2400464854 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 26,000,000 19.500.000 18.200.000 390,000
1350 PP2400464855 - Pregabalin 4,225,000 3.168.750 2.957.500 63,375
1351 PP2400464856 - Pregabalin 302,500,000 226.875.000 211.750.000 4,537,500
1352 PP2400464857 - Pregabalin 6,600,000 4.950.000 4.620.000 99,000
1353 PP2400464858 - Progesteron 59,200,000 44.400.000 41.440.000 888,000
1354 PP2400464859 - Promethazin hydroclorid 630,000 472.500 441.000 9,450
1355 PP2400464860 - Promethazin hydroclorid 3,000,000 2.250.000 2.100.000 45,000
1356 PP2400464861 - Promethazin hydroclorid 7,500,000 5.625.000 5.250.000 112,500
1357 PP2400464862 - Propranolol (hydroclorid) 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
1358 PP2400464863 - Propranolol (hydroclorid) 10,800,000 8.100.000 7.560.000 162,000
1359 PP2400464864 - Propylthiouracil (PTU) 8,820,000 6.615.000 6.174.000 132,300
1360 PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU) 3,840,000 2.880.000 2.688.000 57,600
1361 PP2400464866 - Pyridostigmin bromid 23,100,000 17.325.000 16.170.000 346,500
1362 PP2400464867 - Rabeprazol 624,000,000 468.000.000 436.800.000 9,360,000
1363 PP2400464868 - Rabeprazol 66,000,000 49.500.000 46.200.000 990,000
1364 PP2400464869 - Ramipril 11,340,000 8.505.000 7.938.000 170,100
1365 PP2400464870 - Rebamipid 39,000,000 29.250.000 27.300.000 585,000
1366 PP2400464871 - Rebamipid 28,400,000 21.300.000 19.880.000 426,000
1367 PP2400464872 - Rifamycin 26,000,000 19.500.000 18.200.000 390,000
1368 PP2400464873 - Ringer lactat 367,500,000 275.625.000 257.250.000 5,512,500
1369 PP2400464874 - Rivaroxaban 199,480,000 149.610.000 139.636.000 2,992,200
1370 PP2400464875 - Rivaroxaban 108,760,000 81.570.000 76.132.000 1,631,400
1371 PP2400464876 - Rivaroxaban 105,570,000 79.177.500 73.899.000 1,583,550
1372 PP2400464877 - Rocuronium bromid 18,450,000 13.837.500 12.915.000 276,750
1373 PP2400464878 - Rocuronium bromid 21,750,000 16.312.500 15.225.000 326,250
1374 PP2400464879 - Rosuvastatin 145,000,000 108.750.000 101.500.000 2,175,000
1375 PP2400464880 - Rosuvastatin 7,200,000 5.400.000 5.040.000 108,000
1376 PP2400464881 - Rosuvastatin 6,840,000 5.130.000 4.788.000 102,600
1377 PP2400464882 - Rotundin 38,000,000 28.500.000 26.600.000 570,000
1378 PP2400464883 - Rotundin 72,000,000 54.000.000 50.400.000 1,080,000
1379 PP2400464884 - Rupatadin 97,460,000 73.095.000 68.222.000 1,461,900
1380 PP2400464885 - Saccharomyces boulardii 72,000,000 54.000.000 50.400.000 1,080,000
1381 PP2400464886 - Saccharomyces boulardii 551,880,000 413.910.000 386.316.000 8,278,200
1382 PP2400464887 - Salbutamol (sulfat) 10,584,000 7.938.000 7.408.800 158,760
1383 PP2400464888 - Salbutamol (sulfat) 168,000,000 126.000.000 117.600.000 2,520,000
1384 PP2400464889 - Salbutamol (sulfat) 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
1385 PP2400464890 - Salbutamol (sulfat) 4,968,000 3.726.000 3.477.600 74,520
1386 PP2400464891 - Salbutamol (sulfat) 4,788,000 3.591.000 3.351.600 71,820
1387 PP2400464892 - Salbutamol (sulfat) 6,224,400 4.668.300 4.357.080 93,366
1388 PP2400464893 - Salbutamol + ipratropium 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
1389 PP2400464894 - Sắt fumarat + acid folic 23,520,000 17.640.000 16.464.000 352,800
1390 PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic 21,000,000 15.750.000 14.700.000 315,000
1391 PP2400464896 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 45,360,000 34.020.000 31.752.000 680,400
1392 PP2400464897 - Sắt protein succinylat 117,000,000 87.750.000 81.900.000 1,755,000
1393 PP2400464898 - Sắt sulfat + folic acid 73,500,000 55.125.000 51.450.000 1,102,500
1394 PP2400464899 - Sắt sulfat + folic acid 64,000,000 48.000.000 44.800.000 960,000
1395 PP2400464900 - Sắt sulfat + folic acid 63,840,000 47.880.000 44.688.000 957,600
1396 PP2400464901 - Saxagliptin 100,800,000 75.600.000 70.560.000 1,512,000
1397 PP2400464902 - Saxagliptin 156,000,000 117.000.000 109.200.000 2,340,000
1398 PP2400464903 - Sertralin 30,240,000 22.680.000 21.168.000 453,600
1399 PP2400464904 - Sertralin 7,200,000 5.400.000 5.040.000 108,000
1400 PP2400464905 - Silymarin 300,000,000 225.000.000 210.000.000 4,500,000
1401 PP2400464906 - Silymarin 480,000,000 360.000.000 336.000.000 7,200,000
1402 PP2400464907 - Silymarin 520,000,000 390.000.000 364.000.000 7,800,000
1403 PP2400464908 - Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa 300,000,000 225.000.000 210.000.000 4,500,000
1404 PP2400464909 - Simethicon 2,822,400 2.116.800 1.975.680 42,336
1405 PP2400464910 - Simethicon 4,788,000 3.591.000 3.351.600 71,820
1406 PP2400464911 - Simvastatin 5,920,000 4.440.000 4.144.000 88,800
1407 PP2400464912 - Simvastatin 17,100,000 12.825.000 11.970.000 256,500
1408 PP2400464913 - Sitagliptin 93,000,000 69.750.000 65.100.000 1,395,000
1409 PP2400464914 - Sitagliptin 11,700,000 8.775.000 8.190.000 175,500
1410 PP2400464915 - Sitagliptin 33,600,000 25.200.000 23.520.000 504,000
1411 PP2400464916 - Sofosbuvir 142,800,000 107.100.000 99.960.000 2,142,000
1412 PP2400464917 - Sofosbuvir + ledipasvir 213,600,000 160.200.000 149.520.000 3,204,000
1413 PP2400464918 - Solifenacin succinate 82,656,000 61.992.000 57.859.200 1,239,840
1414 PP2400464919 - Solifenacin succinate 32,886,000 24.664.500 23.020.200 493,290
1415 PP2400464920 - Sorbitol 145,000,000 108.750.000 101.500.000 2,175,000
1416 PP2400464921 - Sorbitol 25,000,000 18.750.000 17.500.000 375,000
1417 PP2400464922 - Sorbitol 28,980,000 21.735.000 20.286.000 434,700
1418 PP2400464923 - Sorbitol 30,000,000 22.500.000 21.000.000 450,000
1419 PP2400464924 - Spiramycin 1,450,000 1.087.500 1.015.000 21,750
1420 PP2400464925 - Spiramycin 3,300,000 2.475.000 2.310.000 49,500
1421 PP2400464926 - Spiramycin + metronidazol 5,814,000 4.360.500 4.069.800 87,210
1422 PP2400464927 - Spiramycin + metronidazol 7,200,000 5.400.000 5.040.000 108,000
1423 PP2400464928 - Spironolacton 13,200,000 9.900.000 9.240.000 198,000
1424 PP2400464929 - Spironolacton 122,640,000 91.980.000 85.848.000 1,839,600
1425 PP2400464930 - Sucralfat 168,000,000 126.000.000 117.600.000 2,520,000
1426 PP2400464931 - Sucralfat 155,200,000 116.400.000 108.640.000 2,328,000
1427 PP2400464932 - Sugammadex 1,575,000,000 1.181.250.000 1.102.500.000 23,625,000
1428 PP2400464933 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 854,000 640.500 597.800 12,810
1429 PP2400464934 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 328,500 246.375 229.950 4,927
1430 PP2400464935 - Sulpirid 5,292,000 3.969.000 3.704.400 79,380
1431 PP2400464936 - Sulpirid 8,400,000 6.300.000 5.880.000 126,000
1432 PP2400464937 - Sumatriptan 45,500,000 34.125.000 31.850.000 682,500
1433 PP2400464938 - Technetium 99m (Tc-99m) 360,000,000 270.000.000 252.000.000 5,400,000
1434 PP2400464939 - Technetium 99m (Tc-99m) 537,600,000 403.200.000 376.320.000 8,064,000
1435 PP2400464940 - Technetium 99m (Tc-99m) 464,712,000 348.534.000 325.298.400 6,970,680
1436 PP2400464941 - Telmisartan 23,700,000 17.775.000 16.590.000 355,500
1437 PP2400464942 - Telmisartan 25,500,000 19.125.000 17.850.000 382,500
1438 PP2400464943 - Telmisartan + hydroclorothiazid 318,000,000 238.500.000 222.600.000 4,770,000
1439 PP2400464944 - Telmisartan + hydroclorothiazid 23,520,000 17.640.000 16.464.000 352,800
1440 PP2400464945 - Tenofovir (TDF) 362,880,000 272.160.000 254.016.000 5,443,200
1441 PP2400464946 - Tenofovir + Lamivudin 27,500,000 20.625.000 19.250.000 412,500
1442 PP2400464947 - Tenoxicam 19,140,000 14.355.000 13.398.000 287,100
1443 PP2400464948 - Tenoxicam 26,340,000 19.755.000 18.438.000 395,100
1444 PP2400464949 - Terbutalin 13,224,000 9.918.000 9.256.800 198,360
1445 PP2400464950 - Terbutalin 7,252,500 5.439.375 5.076.750 108,787
1446 PP2400464951 - Tetracyclin hydroclorid 2,040,000 1.530.000 1.428.000 30,600
1447 PP2400464952 - Tetracyclin hydroclorid 17,000,000 12.750.000 11.900.000 255,000
1448 PP2400464953 - Theophylin 6,288,000 4.716.000 4.401.600 94,320
1449 PP2400464954 - Theophylin 8,640,000 6.480.000 6.048.000 129,600
1450 PP2400464955 - Thiamazol 21,000,000 15.750.000 14.700.000 315,000
1451 PP2400464956 - Thiamazol 17,640,000 13.230.000 12.348.000 264,600
1452 PP2400464957 - Thiocolchicosid 2,610,000 1.957.500 1.827.000 39,150
1453 PP2400464958 - Thiocolchicosid 20,790,000 15.592.500 14.553.000 311,850
1454 PP2400464959 - Ticagrelor 97,080,000 72.810.000 67.956.000 1,456,200
1455 PP2400464960 - Ticagrelor 54,000,000 40.500.000 37.800.000 810,000
1456 PP2400464961 - Timolol 10,800,000 8.100.000 7.560.000 162,000
1457 PP2400464962 - Tinidazol 22,176,000 16.632.000 15.523.200 332,640
1458 PP2400464963 - Tinidazol 21,000,000 15.750.000 14.700.000 315,000
1459 PP2400464964 - Tiropramid hydroclorid 14,700,000 11.025.000 10.290.000 220,500
1460 PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid 100,800,000 75.600.000 70.560.000 1,512,000
1461 PP2400464966 - Tizanidin hydroclorid 73,080,000 54.810.000 51.156.000 1,096,200
1462 PP2400464967 - Tizanidin hydroclorid 36,540,000 27.405.000 25.578.000 548,100
1463 PP2400464968 - Tobramycin 8,157,000 6.117.750 5.709.900 122,355
1464 PP2400464969 - Tobramycin 2,080,000 1.560.000 1.456.000 31,200
1465 PP2400464970 - Tobramycin + dexamethason 35,000,000 26.250.000 24.500.000 525,000
1466 PP2400464971 - Tobramycin + dexamethason 40,320,000 30.240.000 28.224.000 604,800
1467 PP2400464972 - Tolperison 57,800,000 43.350.000 40.460.000 867,000
1468 PP2400464973 - Tranexamic acid 79,900,000 59.925.000 55.930.000 1,198,500
1469 PP2400464974 - Tranexamic acid 52,920,000 39.690.000 37.044.000 793,800
1470 PP2400464975 - Tranexamic acid 31,440,000 23.580.000 22.008.000 471,600
1471 PP2400464976 - Tranexamic acid 29,988,000 22.491.000 20.991.600 449,820
1472 PP2400464977 - Trazodone hydrochlorid 63,740,000 47.805.000 44.618.000 956,100
1473 PP2400464978 - Trazodone hydrochlorid 94,680,000 71.010.000 66.276.000 1,420,200
1474 PP2400464979 - Tretinoin + erythromycin 9,300,000 6.975.000 6.510.000 139,500
1475 PP2400464980 - Tricalcium phosphat 820,000 615.000 574.000 12,300
1476 PP2400464981 - Trimebutin maleat 6,000,000 4.500.000 4.200.000 90,000
1477 PP2400464982 - Trimebutin maleat 3,200,000 2.400.000 2.240.000 48,000
1478 PP2400464983 - Trimetazidin 342,000,000 256.500.000 239.400.000 5,130,000
1479 PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10) 136,500,000 102.375.000 95.550.000 2,047,500
1480 PP2400464985 - Ursodeoxycholic acid 6,384,000 4.788.000 4.468.800 95,760
1481 PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid 6,480,000 4.860.000 4.536.000 97,200
1482 PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid 15,750,000 11.812.500 11.025.000 236,250
1483 PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid 48,000,000 36.000.000 33.600.000 720,000
1484 PP2400464989 - Ursodeoxycholic acid 21,216,000 15.912.000 14.851.200 318,240
1485 PP2400464990 - Valproat natri 15,000,000 11.250.000 10.500.000 225,000
1486 PP2400464991 - Valproat natri 10,584,000 7.938.000 7.408.800 158,760
1487 PP2400464992 - Valsartan 91,200,000 68.400.000 63.840.000 1,368,000
1488 PP2400464993 - Valsartan 111,200,000 83.400.000 77.840.000 1,668,000
1489 PP2400464994 - Valsartan + hydroclorothiazid 24,990,000 18.742.500 17.493.000 374,850
1490 PP2400464995 - Valsartan + hydroclorothiazid 9,050,000 6.787.500 6.335.000 135,750
1491 PP2400464996 - Vancomycin 128,000,000 96.000.000 89.600.000 1,920,000
1492 PP2400464997 - Vildagliptin 101,400,000 76.050.000 70.980.000 1,521,000
1493 PP2400464998 - Vildagliptin + metformin 18,900,000 14.175.000 13.230.000 283,500
1494 PP2400464999 - Vildagliptin + metformin 18,900,000 14.175.000 13.230.000 283,500
1495 PP2400465000 - Vincamin + rutin 159,000,000 119.250.000 111.300.000 2,385,000
1496 PP2400465001 - Vinpocetin 11,040,000 8.280.000 7.728.000 165,600
1497 PP2400465002 - Vinpocetin 18,700,000 14.025.000 13.090.000 280,500
1498 PP2400465003 - Vinpocetin 3,120,000 2.340.000 2.184.000 46,800
1499 PP2400465004 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 17,280,000 12.960.000 12.096.000 259,200
1500 PP2400465005 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 17,970,000 13.477.500 12.579.000 269,550
1501 PP2400465006 - Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod 240,000,000 180.000.000 168.000.000 3,600,000
1502 PP2400465007 - Vitamin B1 1,520,000 1.140.000 1.064.000 22,800
1503 PP2400465008 - Vitamin B1 2,360,000 1.770.000 1.652.000 35,400
1504 PP2400465009 - Vitamin B1 + B6 + B12 6,799,000 5.099.250 4.759.300 101,985
1505 PP2400465010 - Vitamin B1 + B6 + B12 115,000,000 86.250.000 80.500.000 1,725,000
1506 PP2400465011 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,323,000,000 992.250.000 926.100.000 19,845,000
1507 PP2400465012 - Vitamin B1 + B6 + B12 240,000,000 180.000.000 168.000.000 3,600,000
1508 PP2400465013 - Vitamin B1 + B6 + B12 150,000,000 112.500.000 105.000.000 2,250,000
1509 PP2400465014 - Vitamin B1 + B6 + B12 297,360,000 223.020.000 208.152.000 4,460,400
1510 PP2400465015 - Vitamin B1 + B6 + B12 80,000,000 60.000.000 56.000.000 1,200,000
1511 PP2400465016 - Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP 200,000,000 150.000.000 140.000.000 3,000,000
1512 PP2400465017 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 19,760,000 14.820.000 13.832.000 296,400
1513 PP2400465018 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 10,600,000 7.950.000 7.420.000 159,000
1514 PP2400465019 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
1515 PP2400465020 - Vitamin B6 630,000 472.500 441.000 9,450
1516 PP2400465021 - Vitamin B6 900,000 675.000 630.000 13,500
1517 PP2400465022 - Vitamin B6 + magnesi lactat 29,250,000 21.937.500 20.475.000 438,750
1518 PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat 40,200,000 30.150.000 28.140.000 603,000
1519 PP2400465024 - Vitamin B6 + magnesi lactat 73,920,000 55.440.000 51.744.000 1,108,800
1520 PP2400465025 - Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2 440,000,000 330.000.000 308.000.000 6,600,000
1521 PP2400465026 - Vitamin C 17,325,000 12.993.750 12.127.500 259,875
1522 PP2400465027 - Vitamin C 13,230,000 9.922.500 9.261.000 198,450
1523 PP2400465028 - Vitamin C 47,880,000 35.910.000 33.516.000 718,200
1524 PP2400465029 - Vitamin C + rutine 70,000,000 52.500.000 49.000.000 1,050,000
1525 PP2400465030 - Vitamin D3 31,584,000 23.688.000 22.108.800 473,760
1526 PP2400465031 - Vitamin D3 5,200,000 3.900.000 3.640.000 78,000
1527 PP2400465032 - Vitamin E 2,820,000 2.115.000 1.974.000 42,300
1528 PP2400465033 - Vitamin E 4,200,000 3.150.000 2.940.000 63,000
1529 PP2400465034 - Vitamin PP 836,000 627.000 585.200 12,540
1530 PP2400465035 - Vitamin PP 364,000 273.000 254.800 5,460
1531 PP2400465036 - Xylometazolin 10,800,000 8.100.000 7.560.000 162,000
1532 PP2400465037 - Xylometazolin 2,312,000 1.734.000 1.618.400 34,680
1533 PP2400465038 - Zoledronic acid 21,400,000 16.050.000 14.980.000 321,000
1534 PP2400465039 - Zopiclon 8,320,000 6.240.000 5.824.000 124,800
1535 PP2400465040 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 29,800,000 22.350.000 20.860.000 447,000
1536 PP2400465041 - Aescin 93,600,000 70.200.000 65.520.000 1,404,000
1537 PP2400465042 - Atorvastatin + ezetimibe 194,040,000 145.530.000 135.828.000 2,910,600
1538 PP2400465043 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 197,980,000 148.485.000 138.586.000 2,969,700
1539 PP2400465044 - Clopidogrel 13,800,000 10.350.000 9.660.000 207,000
1540 PP2400465045 - Dapagliflozin 15,360,000 11.520.000 10.752.000 230,400
1541 PP2400465046 - Diclofenac 8,970,000 6.727.500 6.279.000 134,550
1542 PP2400465047 - Diclofenac 110,400,000 82.800.000 77.280.000 1,656,000
1543 PP2400465048 - Dopamin hydroclorid 7,600,000 5.700.000 5.320.000 114,000
1544 PP2400465049 - Enoxaparin (natri) 27,400,000 20.550.000 19.180.000 411,000
1545 PP2400465050 - Erythropoietin beta 660,000,000 495.000.000 462.000.000 9,900,000
1546 PP2400465051 - Estriol 35,100,000 26.325.000 24.570.000 526,500
1547 PP2400465052 - Fentanyl 50,400,000 37.800.000 35.280.000 756,000
1548 PP2400465053 - Fentanyl 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
1549 PP2400465054 - Gabapentin 39,300,000 29.475.000 27.510.000 589,500
1550 PP2400465055 - Gliclazide+Metformin 33,000,000 24.750.000 23.100.000 495,000
1551 PP2400465056 - Heparin (natri) 2,419,000,000 1.814.250.000 1.693.300.000 36,285,000
1552 PP2400465057 - Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ 141,750,000 106.312.500 99.225.000 2,126,250
1553 PP2400465058 - Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp 112,350,000 84.262.500 78.645.000 1,685,250
1554 PP2400465059 - Hyaluronidase 345,400,000 259.050.000 241.780.000 5,181,000
1555 PP2400465060 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 11,000,000 8.250.000 7.700.000 165,000
1556 PP2400465061 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 18,400,000 13.800.000 12.880.000 276,000
1557 PP2400465062 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 330,000,000 247.500.000 231.000.000 4,950,000
1558 PP2400465063 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 91,500,000 68.625.000 64.050.000 1,372,500
1559 PP2400465064 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 237,600,000 178.200.000 166.320.000 3,564,000
1560 PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid 171,360,000 128.520.000 119.952.000 2,570,400
1561 PP2400465066 - Lactobacillus acidophilus+Estriol 25,585,000 19.188.750 17.909.500 383,775
1562 PP2400465067 - Lactulose 16,350,000 12.262.500 11.445.000 245,250
1563 PP2400465068 - Levodopa + carbidopa 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
1564 PP2400465069 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) 22,500,000 16.875.000 15.750.000 337,500
1565 PP2400465070 - Linezolid* 39,000,000 29.250.000 27.300.000 585,000
1566 PP2400465071 - Metformin 150,600,000 112.950.000 105.420.000 2,259,000
1567 PP2400465072 - Metformin 60,400,000 45.300.000 42.280.000 906,000
1568 PP2400465073 - Methotrexat 25,080,000 18.810.000 17.556.000 376,200
1569 PP2400465074 - Moxifloxacin + dexamethason 8,800,000 6.600.000 6.160.000 132,000
1570 PP2400465075 - Naproxen+Esomeprazol 15,360,000 11.520.000 10.752.000 230,400
1571 PP2400465076 - Natri Chlorid+Dextran 40 60,000,000 45.000.000 42.000.000 900,000
1572 PP2400465077 - Natri clorid 195,000,000 146.250.000 136.500.000 2,925,000
1573 PP2400465078 - Natri clorid 618,800,000 464.100.000 433.160.000 9,282,000
1574 PP2400465079 - Nimodipin 92,000,000 69.000.000 64.400.000 1,380,000
1575 PP2400465080 - Panax notoginseng saponins 1,155,000,000 866.250.000 808.500.000 17,325,000
1576 PP2400465081 - Panax notoginseng saponins 128,480,000 96.360.000 89.936.000 1,927,200
1577 PP2400465082 - Perindopril + indapamid 79,000,000 59.250.000 55.300.000 1,185,000
1578 PP2400465083 - Phenobarbital 7,434,000 5.575.500 5.203.800 111,510
1579 PP2400465084 - Rabeprazol 68,000,000 51.000.000 47.600.000 1,020,000
1580 PP2400465085 - Rifaximin 55,200,000 41.400.000 38.640.000 828,000
1581 PP2400465086 - Salbutamol (sulfat) 11,200,000 8.400.000 7.840.000 168,000
1582 PP2400465087 - Salbutamol + ipratropium 5,950,000 4.462.500 4.165.000 89,250
1583 PP2400465088 - Salmeterol+ fluticason propionat 12,720,000 9.540.000 8.904.000 190,800
1584 PP2400465089 - Salmeterol+ fluticason propionat 14,512,000 10.884.000 10.158.400 217,680
1585 PP2400465090 - Sắt sucrose 50,000,000 37.500.000 35.000.000 750,000
1586 PP2400465091 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 645,000,000 483.750.000 451.500.000 9,675,000
1587 PP2400465092 - Sucralfat 10,000,000 7.500.000 7.000.000 150,000
1588 PP2400465093 - Tenofovir alafenamid 200,000,000 150.000.000 140.000.000 3,000,000
1589 PP2400465094 - Valerian extract 14,360,000 10.770.000 10.052.000 215,400
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400463506
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2400463507
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2400463508
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2400463509
Giá từng phần lô 124,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin + glucose + điện giải (*)
Mã phần lô PP2400463510
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2400463511
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2400463512
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin dùng cho người suy thận*
Mã phần lô PP2400463513
Giá từng phần lô 465,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.522.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin dùng cho người suy thận*
Mã phần lô PP2400463514
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463515
Giá từng phần lô 213,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463516
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463517
Giá từng phần lô 227,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463518
Giá từng phần lô 29,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463519
Giá từng phần lô 349,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,248,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463520
Giá từng phần lô 74,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.020.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.286.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,416
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463521
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2400463522
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2400463523
Giá từng phần lô 144,966,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.725.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.476.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2400463524
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Albumin
Mã phần lô PP2400463525
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Albumin
Mã phần lô PP2400463526
Giá từng phần lô 173,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,500
Albumin
Mã phần lô PP2400463527
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2400463528
Giá từng phần lô 688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400463529
Giá từng phần lô 214,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.851.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,110
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alteplase
Mã phần lô PP2400463530
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.269.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.651.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,485,382
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2400463531
Giá từng phần lô 11,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.439.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.877.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,795
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2400463532
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2400463533
Giá từng phần lô 177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2400463534
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2400463535
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2400463536
Giá từng phần lô 18,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.521.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,432
Amlodipin
Mã phần lô PP2400463537
Giá từng phần lô 3,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,240
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2400463538
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2400463539
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2400463540
Giá từng phần lô 49,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.949.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,920
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2400463541
Giá từng phần lô 26,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.370.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,660
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2400463542
Giá từng phần lô 36,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.160.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.349.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2400463543
Giá từng phần lô 59,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.941.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.945.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,830
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2400463544
Giá từng phần lô 36,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.160.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.349.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipine+ indapamide
Mã phần lô PP2400463545
Giá từng phần lô 19,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.963.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,220
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipine+ indapamide
Mã phần lô PP2400463546
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400463547
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400463548
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2400463549
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2400463550
Giá từng phần lô 6,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.594.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,460
Bambuterol
Mã phần lô PP2400463551
Giá từng phần lô 13,533,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.150.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.473.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,004
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Beta-glycyrrhetinic acid +dequalinium clorid + tyrothricin+ hydrocortison acetat +lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2400463552
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Betahistin
Mã phần lô PP2400463553
Giá từng phần lô 19,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2400463554
Giá từng phần lô 59,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betamethason
Mã phần lô PP2400463555
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate
Mã phần lô PP2400463556
Giá từng phần lô 12,747,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.560.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.923.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,214
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400463557
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bisoprolol+Amlodipin
Mã phần lô PP2400463558
Giá từng phần lô 32,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.025.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.423.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,510
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid
Mã phần lô PP2400463559
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid
Mã phần lô PP2400463560
Giá từng phần lô 597,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,966,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2400463561
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2400463562
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bupivacain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400463563
Giá từng phần lô 39,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bupivacain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400463564
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
Mã phần lô PP2400463565
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2400463566
Giá từng phần lô 270,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,500
Calcitonin
Mã phần lô PP2400463567
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Candesartan
Mã phần lô PP2400463568
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Mã phần lô PP2400463569
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành
Mã phần lô PP2400463570
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbamazepin
Mã phần lô PP2400463571
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbamazepin
Mã phần lô PP2400463572
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbetocin
Mã phần lô PP2400463573
Giá từng phần lô 214,939,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.204.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.457.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,097
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Caspofungin*
Mã phần lô PP2400463574
Giá từng phần lô 130,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Caspofungin*
Mã phần lô PP2400463575
Giá từng phần lô 82,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.165.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.020.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,305
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefixim
Mã phần lô PP2400463576
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2400463577
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400463578
Giá từng phần lô 634,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400463579
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefprozil
Mã phần lô PP2400463580
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Ceftazidim
Mã phần lô PP2400463581
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2400463582
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400463583
Giá từng phần lô 132,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2400463584
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cilnidipin
Mã phần lô PP2400463585
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cilostazol
Mã phần lô PP2400463586
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2400463587
Giá từng phần lô 44,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400463588
Giá từng phần lô 6,899,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.174.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.829.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,498
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400463589
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400463590
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,300
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400463591
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2400463592
Giá từng phần lô 582,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2400463593
Giá từng phần lô 840,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,614,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2400463594
Giá từng phần lô 10,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.066.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.528.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,325
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2400463595
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2400463596
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2400463597
Giá từng phần lô 27,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.925.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,540
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2400463598
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2400463599
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2400463600
Giá từng phần lô 58,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Desfluran
Mã phần lô PP2400463601
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2400463602
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Desmopressin
Mã phần lô PP2400463603
Giá từng phần lô 44,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.199.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.986.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,990
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diacerein
Mã phần lô PP2400463604
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2400463605
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Diazepam
Mã phần lô PP2400463606
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
Mã phần lô PP2400463607
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Digoxin
Mã phần lô PP2400463608
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Dimecapto Succinic Acid (DMSA)
Mã phần lô PP2400463609
Giá từng phần lô 74,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Dinoproston
Mã phần lô PP2400463610
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2400463611
Giá từng phần lô 45,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,540
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400463612
Giá từng phần lô 123,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,560
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dobutamin
Mã phần lô PP2400463613
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Dobutamin
Mã phần lô PP2400463614
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides
Mã phần lô PP2400463615
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400463616
Giá từng phần lô 7,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.969.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.571.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,385
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400463617
Giá từng phần lô 13,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.727.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,440
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2400463618
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2400463619
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dutasterid+Tamsulosine HCl
Mã phần lô PP2400463620
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2400463621
Giá từng phần lô 309,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,800
Edoxaban
Mã phần lô PP2400463622
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Edoxaban
Mã phần lô PP2400463623
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Edoxaban
Mã phần lô PP2400463624
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2400463625
Giá từng phần lô 276,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2400463626
Giá từng phần lô 159,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.398.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,970
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Empagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2400463627
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Empagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2400463628
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2400463629
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2400463630
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid ...
Mã phần lô PP2400463631
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Eperison
Mã phần lô PP2400463632
Giá từng phần lô 40,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ephedrin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400463633
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ephedrin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400463634
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ertapenem*
Mã phần lô PP2400463635
Giá từng phần lô 165,726,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.294.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.008.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,894
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2400463636
Giá từng phần lô 229,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.016.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,325
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2400463637
Giá từng phần lô 130,819,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.114.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.573.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,292
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etifoxin chlohydrat
Mã phần lô PP2400463638
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etomidat
Mã phần lô PP2400463639
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400463640
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2400463641
Giá từng phần lô 96,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2400463642
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.242.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.626.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,845
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2400463643
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2400463644
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark
Mã phần lô PP2400463645
Giá từng phần lô 109,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2400463646
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gadobenic acid (dimeglumin)
Mã phần lô PP2400463647
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Gadobutrol
Mã phần lô PP2400463648
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2400463649
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Galantamin
Mã phần lô PP2400463650
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400463651
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400463652
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400463653
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat
Mã phần lô PP2400463654
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá
Mã phần lô PP2400463655
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400463656
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400463657
Giá từng phần lô 32,113,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.084.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.479.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,698
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2400463658
Giá từng phần lô 799,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,997,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400463659
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2400463660
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2400463661
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2400463662
Giá từng phần lô 287,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2400463663
Giá từng phần lô 154,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,305
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2400463664
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2400463665
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2400463666
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50)
Mã phần lô PP2400463667
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25)
Mã phần lô PP2400463668
Giá từng phần lô 10,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.013.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.479.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400463669
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400463670
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400463671
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400463672
Giá từng phần lô 923,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.795.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,859,910
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iobitridol
Mã phần lô PP2400463673
Giá từng phần lô 1,176,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,641,875
Iobitridol
Mã phần lô PP2400463674
Giá từng phần lô 53,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Iobitridol
Mã phần lô PP2400463675
Giá từng phần lô 123,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,850
Iodixanol
Mã phần lô PP2400463676
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iodixanol
Mã phần lô PP2400463677
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.547.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.244.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,956
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iohexol
Mã phần lô PP2400463678
Giá từng phần lô 1,299,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,498,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iohexol
Mã phần lô PP2400463679
Giá từng phần lô 48,155,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.116.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.708.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,328
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2400463680
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2400463681
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Iopamidol
Mã phần lô PP2400463682
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Iopamidol
Mã phần lô PP2400463683
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iopromid acid
Mã phần lô PP2400463684
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Iopromid acid
Mã phần lô PP2400463685
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400463686
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Isofluran
Mã phần lô PP2400463687
Giá từng phần lô 23,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,480
Isofluran
Mã phần lô PP2400463688
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Isosorbid dinitrat
Mã phần lô PP2400463689
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2400463690
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2400463691
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2400463692
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Ketamin
Mã phần lô PP2400463693
Giá từng phần lô 97,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Ketoprofen
Mã phần lô PP2400463694
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketorolac
Mã phần lô PP2400463695
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactulose
Mã phần lô PP2400463696
Giá từng phần lô 16,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,520
Lansoprazol
Mã phần lô PP2400463697
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2400463698
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levobupivacain
Mã phần lô PP2400463699
Giá từng phần lô 219,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,286,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levodopa + benserazid
Mã phần lô PP2400463700
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400463701
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400463702
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2400463703
Giá từng phần lô 7,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.258.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,680
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Mã phần lô PP2400463704
Giá từng phần lô 42,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.812.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.691.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,255
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400463705
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400463706
Giá từng phần lô 133,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400463707
Giá từng phần lô 122,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Linezolid*
Mã phần lô PP2400463708
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Mã phần lô PP2400463709
Giá từng phần lô 14,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.239.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,790
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lisinopril+Amlodipin
Mã phần lô PP2400463710
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Loperamid
Mã phần lô PP2400463711
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2400463712
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lynestrenol
Mã phần lô PP2400463713
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Macrogol
Mã phần lô PP2400463714
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2400463715
Giá từng phần lô 79,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.398.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.438.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,964
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2400463716
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2400463717
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Mebendazol
Mã phần lô PP2400463718
Giá từng phần lô 48,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,950
Mecobalamin
Mã phần lô PP2400463719
Giá từng phần lô 87,319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.489.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.123.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,788
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2400463720
Giá từng phần lô 8,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.312.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.891.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,252
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2400463721
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400463722
Giá từng phần lô 96,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400463723
Giá từng phần lô 46,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400463724
Giá từng phần lô 147,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl ergometrin (maleat)
Mã phần lô PP2400463725
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400463726
Giá từng phần lô 124,547,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.410.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.183.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,211
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400463727
Giá từng phần lô 293,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400463728
Giá từng phần lô 29,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methylene diphosphonate (MDP)
Mã phần lô PP2400463729
Giá từng phần lô 190,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400463730
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metoprolol
Mã phần lô PP2400463731
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Metoprolol
Mã phần lô PP2400463732
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Metronidazol
Mã phần lô PP2400463733
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6
Mã phần lô PP2400463734
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2400463735
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2400463736
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2400463737
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Minocyclin
Mã phần lô PP2400463738
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2400463739
Giá từng phần lô 126,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2400463740
Giá từng phần lô 83,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.984.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.785.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,685
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400463741
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400463742
Giá từng phần lô 772,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2400463743
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2400463744
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.599.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.159.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,985
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
Mã phần lô PP2400463745
Giá từng phần lô 24,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.398.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,825
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2400463746
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2400463747
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Natri Iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2400463748
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Natri Iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2400463749
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Natri Iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2400463750
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Nebivolol
Mã phần lô PP2400463751
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2400463752
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2400463753
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400463754
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400463755
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400463756
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400463757
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nicardipin
Mã phần lô PP2400463758
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2400463759
Giá từng phần lô 126,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2400463760
Giá từng phần lô 23,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,600
Nimodipin
Mã phần lô PP2400463761
Giá từng phần lô 16,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.489.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.657.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,795
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400463762
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nystatin + metronidazol + neomycin
Mã phần lô PP2400463763
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Octreotid
Mã phần lô PP2400463764
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2400463765
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Omeprazol
Mã phần lô PP2400463766
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2400463767
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxytocin
Mã phần lô PP2400463768
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Oxytocin
Mã phần lô PP2400463769
Giá từng phần lô 15,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.901.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,604
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400463770
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400463771
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400463772
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2400463773
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2400463774
Giá từng phần lô 251,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.047.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,440
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2400463775
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Perampanel
Mã phần lô PP2400463776
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Perindopril
Mã phần lô PP2400463777
Giá từng phần lô 17,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.751.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.901.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,024
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril
Mã phần lô PP2400463778
Giá từng phần lô 402,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463779
Giá từng phần lô 24,295,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.221.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.006.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,428
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463780
Giá từng phần lô 95,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463781
Giá từng phần lô 6,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.771.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,240
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463782
Giá từng phần lô 11,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.516.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.948.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,325
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463783
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463784
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400463785
Giá từng phần lô 98,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,525
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400463786
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400463787
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pethidin
Mã phần lô PP2400463788
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Mã phần lô PP2400463789
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phenylephrin
Mã phần lô PP2400463790
Giá từng phần lô 233,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2400463791
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Piracetam
Mã phần lô PP2400463792
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pirenoxin
Mã phần lô PP2400463793
Giá từng phần lô 60,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,820
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2400463794
Giá từng phần lô 120,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Polystyren
Mã phần lô PP2400463795
Giá từng phần lô 21,697,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.272.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.188.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,458
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Polystyren
Mã phần lô PP2400463796
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400463797
Giá từng phần lô 16,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400463798
Giá từng phần lô 339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400463799
Giá từng phần lô 28,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.190.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.777.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,810
Prasugrel
Mã phần lô PP2400463800
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Prasugrel
Mã phần lô PP2400463801
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2400463802
Giá từng phần lô 13,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.004.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.337.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,094
Progesteron
Mã phần lô PP2400463803
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2400463804
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2400463805
Giá từng phần lô 8,059,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.044.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.641.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,897
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2400463806
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propofol
Mã phần lô PP2400463807
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propofol
Mã phần lô PP2400463808
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400463809
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rebamipid
Mã phần lô PP2400463810
Giá từng phần lô 16,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rifamycin
Mã phần lô PP2400463811
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400463812
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400463813
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400463814
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2400463815
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2400463816
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2400463817
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2400463818
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2400463819
Giá từng phần lô 40,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400463820
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400463821
Giá từng phần lô 51,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.308.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.754.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,170
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400463822
Giá từng phần lô 5,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.327.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400463823
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400463824
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2400463825
Giá từng phần lô 25,718,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.288.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.002.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,776
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salmeterol+ fluticason propionat
Mã phần lô PP2400463826
Giá từng phần lô 42,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.526.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.424.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,528
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salmeterol+ fluticason propionat
Mã phần lô PP2400463827
Giá từng phần lô 55,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.713.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.932.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,270
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salmeterol+ fluticason propionat
Mã phần lô PP2400463828
Giá từng phần lô 7,995,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.996.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.596.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,932
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salmeterol+ fluticason propionat
Mã phần lô PP2400463829
Giá từng phần lô 8,744,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.558.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.121.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,167
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2400463830
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt sucrose
Mã phần lô PP2400463831
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Sertralin
Mã phần lô PP2400463832
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sevofluran
Mã phần lô PP2400463833
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2400463834
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Simethicon
Mã phần lô PP2400463835
Giá từng phần lô 12,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simethicon
Mã phần lô PP2400463836
Giá từng phần lô 5,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simvastatin
Mã phần lô PP2400463837
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2400463838
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2400463839
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2400463840
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Spironolacton
Mã phần lô PP2400463841
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Sufentanil
Mã phần lô PP2400463842
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Sugammadex
Mã phần lô PP2400463843
Giá từng phần lô 1,814,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,215,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sulpirid
Mã phần lô PP2400463844
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2400463845
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400463846
Giá từng phần lô 358,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.012.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.078.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,245
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400463847
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400463848
Giá từng phần lô 1,046,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,690,000
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400463849
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.073.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.668.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,470
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Terlipressin
Mã phần lô PP2400463850
Giá từng phần lô 297,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.563.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,220
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Theophylin
Mã phần lô PP2400463851
Giá từng phần lô 10,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.023.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.488.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,470
Theophylin
Mã phần lô PP2400463852
Giá từng phần lô 11,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,720
Thiamazol
Mã phần lô PP2400463853
Giá từng phần lô 13,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.084.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.412.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,690
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2400463854
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2400463855
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2400463856
Giá từng phần lô 38,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.666.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,428
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Timolol
Mã phần lô PP2400463857
Giá từng phần lô 8,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Mã phần lô PP2400463858
Giá từng phần lô 43,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,750
Tobramycin
Mã phần lô PP2400463859
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400463860
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Travoprost
Mã phần lô PP2400463861
Giá từng phần lô 50,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2400463862
Giá từng phần lô 17,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,540
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2400463863
Giá từng phần lô 62,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400463864
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400463865
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Trolamin
Mã phần lô PP2400463866
Giá từng phần lô 64,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,480
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Mã phần lô PP2400463867
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E
Mã phần lô PP2400463868
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2400463869
Giá từng phần lô 9,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,740
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2400463870
Giá từng phần lô 111,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400463871
Giá từng phần lô 29,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.470.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.972.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,415
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Venlafaxin
Mã phần lô PP2400463872
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin
Mã phần lô PP2400463873
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2400463874
Giá từng phần lô 148,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400463875
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400463876
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400463877
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin D3
Mã phần lô PP2400463878
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400463879
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400463880
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400463881
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2400463882
Giá từng phần lô 270,459,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.844.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.321.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,893
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400463883
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2400463884
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2400463885
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400463886
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,320
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2400463887
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463888
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463889
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463890
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463891
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2400463892
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Adapalen
Mã phần lô PP2400463893
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,750
Albendazol
Mã phần lô PP2400463894
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Albendazol
Mã phần lô PP2400463895
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2400463896
Giá từng phần lô 1,632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480,000
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400463897
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2400463898
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Almagat
Mã phần lô PP2400463899
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Almagat
Mã phần lô PP2400463900
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400463901
Giá từng phần lô 135,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2400463902
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2400463903
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2400463904
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2400463905
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2400463906
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2400463907
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2400463908
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2400463909
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400463910
Giá từng phần lô 59,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400463911
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400463912
Giá từng phần lô 22,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2400463913
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400463914
Giá từng phần lô 25,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400463915
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400463916
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400463917
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2400463918
Giá từng phần lô 20,999,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.749.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,987
Betahistin
Mã phần lô PP2400463919
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2400463920
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bisacodyl
Mã phần lô PP2400463921
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400463922
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400463923
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2400463924
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2400463925
Giá từng phần lô 106,026,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.520.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.218.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,402
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Mã phần lô PP2400463926
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci citrat + vitamin D3
Mã phần lô PP2400463927
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Calci gluconat
Mã phần lô PP2400463928
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Calci gluconat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2400463929
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2400463930
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Captopril
Mã phần lô PP2400463931
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Cefalexin
Mã phần lô PP2400463932
Giá từng phần lô 50,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,500
Cefamandol
Mã phần lô PP2400463933
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Cefixim
Mã phần lô PP2400463934
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefmetazol
Mã phần lô PP2400463935
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2400463936
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2400463937
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2400463938
Giá từng phần lô 1,570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550,000
Cefotiam
Mã phần lô PP2400463939
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400463940
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400463941
Giá từng phần lô 897,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466,250
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2400463942
Giá từng phần lô 784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2400463943
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2400463944
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2400463945
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cilostazol
Mã phần lô PP2400463946
Giá từng phần lô 23,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.111.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,240
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Citicolin
Mã phần lô PP2400463947
Giá từng phần lô 130,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Colistin*
Mã phần lô PP2400463948
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Colistin*
Mã phần lô PP2400463949
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2400463950
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2400463951
Giá từng phần lô 16,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.183.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.371.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,675
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400463952
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Domperidon
Mã phần lô PP2400463953
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400463954
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Eperison
Mã phần lô PP2400463955
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythropoietin Alpha
Mã phần lô PP2400463956
Giá từng phần lô 1,593,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,895,000
Erythropoietin Alpha
Mã phần lô PP2400463957
Giá từng phần lô 10,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.235.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400463958
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2400463959
Giá từng phần lô 67,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2400463960
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Febuxostat
Mã phần lô PP2400463961
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400463962
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400463963
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400463964
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2400463965
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluorometholon
Mã phần lô PP2400463966
Giá từng phần lô 7,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,257
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2400463967
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400463968
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2400463969
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400463970
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400463971
Giá từng phần lô 45,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400463972
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400463973
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400463974
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glutathion
Mã phần lô PP2400463975
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2400463976
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400463977
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Indapamid
Mã phần lô PP2400463978
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400463979
Giá từng phần lô 26,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Itraconazol
Mã phần lô PP2400463980
Giá từng phần lô 11,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.097.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2400463981
Giá từng phần lô 43,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2400463982
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketoprofen
Mã phần lô PP2400463983
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Ketorolac
Mã phần lô PP2400463984
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lamivudin
Mã phần lô PP2400463985
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400463986
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400463987
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2400463988
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2400463989
Giá từng phần lô 16,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.278.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,680
Linagliptin
Mã phần lô PP2400463990
Giá từng phần lô 98,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lisinopril
Mã phần lô PP2400463991
Giá từng phần lô 34,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.609.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.902.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,190
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400463992
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400463993
Giá từng phần lô 175,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Mebendazol
Mã phần lô PP2400463994
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2400463995
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mequitazin
Mã phần lô PP2400463996
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400463997
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400463998
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400463999
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464000
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400464001
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mupirocin
Mã phần lô PP2400464002
Giá từng phần lô 6,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.247.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.898.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,958
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464003
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2400464004
Giá từng phần lô 101,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2400464005
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nimodipin
Mã phần lô PP2400464006
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400464007
Giá từng phần lô 44,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464008
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464009
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464010
Giá từng phần lô 4,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.732.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.483.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,655
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2400464011
Giá từng phần lô 1,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2400464012
Giá từng phần lô 139,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2400464013
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2400464014
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2400464015
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2400464016
Giá từng phần lô 44,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.749.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,982
Pantoprazol
Mã phần lô PP2400464017
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464018
Giá từng phần lô 65,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,880
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464019
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2400464020
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2400464021
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2400464022
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2400464023
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol+Phenylephrin
Mã phần lô PP2400464024
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril
Mã phần lô PP2400464025
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400464026
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464027
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Piracetam
Mã phần lô PP2400464028
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piroxicam
Mã phần lô PP2400464029
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pramipexol
Mã phần lô PP2400464030
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464031
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464032
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propofol
Mã phần lô PP2400464033
Giá từng phần lô 25,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400464034
Giá từng phần lô 66,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400464035
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400464036
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2400464037
Giá từng phần lô 6,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400464038
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2400464039
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400464040
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2400464041
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sofosbuvir + ledipasvir
Mã phần lô PP2400464042
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2400464043
Giá từng phần lô 614,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2400464044
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sulpirid
Mã phần lô PP2400464045
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400464046
Giá từng phần lô 464,884,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.663.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.419.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,272
Telmisartan
Mã phần lô PP2400464047
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464048
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464049
Giá từng phần lô 18,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.212.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.265.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,256
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2400464050
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400464051
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thiamazol
Mã phần lô PP2400464052
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2400464053
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2400464054
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2400464055
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2400464056
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tolperison
Mã phần lô PP2400464057
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tolvaptan
Mã phần lô PP2400464058
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400464059
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400464060
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2400464061
Giá từng phần lô 65,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400464062
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400464063
Giá từng phần lô 161,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2400464064
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464065
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Venlafaxin
Mã phần lô PP2400464066
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin
Mã phần lô PP2400464067
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400464068
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400464069
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2400464070
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2400464071
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2400464072
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin E
Mã phần lô PP2400464073
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Warfarin (muối natri)
Mã phần lô PP2400464074
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Warfarin (muối natri)
Mã phần lô PP2400464075
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2400464076
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2400464077
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2400464078
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400464079
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.843.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400464080
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400464081
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400464082
Giá từng phần lô 28,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atenolol
Mã phần lô PP2400464083
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400464084
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400464085
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2400464086
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400464087
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400464088
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Carbocistein
Mã phần lô PP2400464089
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Cefaclor
Mã phần lô PP2400464090
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefalexin
Mã phần lô PP2400464091
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2400464092
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400464093
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2400464094
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400464095
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400464096
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400464097
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464098
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464099
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2400464100
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2400464101
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.843.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2400464102
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400464103
Giá từng phần lô 15,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400464104
Giá từng phần lô 236,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400464105
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400464106
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400464107
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Irbesartan
Mã phần lô PP2400464108
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Irbesartan
Mã phần lô PP2400464109
Giá từng phần lô 17,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Isosorbid -5- mononitrat
Mã phần lô PP2400464110
Giá từng phần lô 292,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Kali clorid
Mã phần lô PP2400464111
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400464112
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2400464113
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Losartan
Mã phần lô PP2400464114
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Losartan
Mã phần lô PP2400464115
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400464116
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400464117
Giá từng phần lô 257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400464118
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400464119
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400464120
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464121
Giá từng phần lô 47,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2400464122
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464123
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464124
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Piracetam
Mã phần lô PP2400464125
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464126
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464127
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rebamipid
Mã phần lô PP2400464128
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400464129
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400464130
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2400464131
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Sitagliptin+Metformin
Mã phần lô PP2400464132
Giá từng phần lô 47,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464133
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464134
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2400464135
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400464136
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400464137
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2400464138
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acarbose
Mã phần lô PP2400464139
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acarbose
Mã phần lô PP2400464140
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetazolamid
Mã phần lô PP2400464141
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400464142
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400464143
Giá từng phần lô 1,098,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,480,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400464144
Giá từng phần lô 63,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2400464145
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2400464146
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2400464147
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2400464148
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2400464149
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2400464150
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400464151
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400464152
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400464153
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400464154
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400464155
Giá từng phần lô 4,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid acetic
Mã phần lô PP2400464156
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid alendronic
Mã phần lô PP2400464157
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid amin*
Mã phần lô PP2400464158
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2400464159
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2400464160
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2400464161
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2400464162
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Adapalen
Mã phần lô PP2400464163
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2400464164
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2400464165
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2400464166
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2400464167
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2400464168
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2400464169
Giá từng phần lô 15,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Albendazol
Mã phần lô PP2400464170
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alendronat
Mã phần lô PP2400464171
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2400464172
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alfacalcidol
Mã phần lô PP2400464173
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400464174
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400464175
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alfuzosin
Mã phần lô PP2400464176
Giá từng phần lô 745,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alimemazin
Mã phần lô PP2400464177
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alimemazin
Mã phần lô PP2400464178
Giá từng phần lô 534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2400464179
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Almagat
Mã phần lô PP2400464180
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400464181
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400464182
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400464183
Giá từng phần lô 127,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2400464184
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alverin citrat
Mã phần lô PP2400464185
Giá từng phần lô 60,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alverin citrat
Mã phần lô PP2400464186
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alverin citrat
Mã phần lô PP2400464187
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2400464188
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.709.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,190
Alverin citrat + simethicon
Mã phần lô PP2400464189
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2400464190
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2400464191
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amikacin
Mã phần lô PP2400464192
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aminophylin
Mã phần lô PP2400464193
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2400464194
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2400464195
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464196
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2400464197
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2400464198
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2400464199
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amlodipin+Atorvastatin
Mã phần lô PP2400464200
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400464201
Giá từng phần lô 59,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400464202
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400464203
Giá từng phần lô 1,279,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400464204
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400464205
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2400464206
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amoxicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2400464207
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2400464208
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Apixaban
Mã phần lô PP2400464209
Giá từng phần lô 47,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.981.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Apixaban
Mã phần lô PP2400464210
Giá từng phần lô 67,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.981.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Arginin
Mã phần lô PP2400464211
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Arginin
Mã phần lô PP2400464212
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400464213
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400464214
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400464215
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2400464216
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2400464217
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2400464218
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2400464219
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400464220
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400464221
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400464222
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
Mã phần lô PP2400464223
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464224
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Avanafil
Mã phần lô PP2400464225
Giá từng phần lô 21,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.775.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.723.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,504
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2400464226
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2400464227
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2400464228
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2400464229
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2400464230
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2400464231
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Bambuterol
Mã phần lô PP2400464232
Giá từng phần lô 6,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bambuterol
Mã phần lô PP2400464233
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2400464234
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Benzathin benzylpenicilin
Mã phần lô PP2400464235
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Benzathin benzylpenicilin
Mã phần lô PP2400464236
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400464237
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2400464238
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2400464239
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betamethason
Mã phần lô PP2400464240
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin
Mã phần lô PP2400464241
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Betamethason dipropionat + Salicylic Acid
Mã phần lô PP2400464242
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2400464243
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bilastine
Mã phần lô PP2400464244
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bilastine
Mã phần lô PP2400464245
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bismuth
Mã phần lô PP2400464246
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bismuth
Mã phần lô PP2400464247
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bismuth tripotassium dicitrat
Mã phần lô PP2400464248
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400464249
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400464250
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bosentan
Mã phần lô PP2400464251
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
bột Malva + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2400464252
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Bromelain
Mã phần lô PP2400464253
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat
Mã phần lô PP2400464254
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464255
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464256
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464257
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid
Mã phần lô PP2400464258
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Budesonid
Mã phần lô PP2400464259
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bupivacain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400464260
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cafein citrat
Mã phần lô PP2400464261
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2400464262
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2400464263
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2400464264
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Mã phần lô PP2400464265
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Calci clorid
Mã phần lô PP2400464266
Giá từng phần lô 5,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.793.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.540.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,870
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2400464267
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP
Mã phần lô PP2400464268
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci glucoheptonat+Calcigluconat
Mã phần lô PP2400464269
Giá từng phần lô 303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
Mã phần lô PP2400464270
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
Mã phần lô PP2400464271
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2400464272
Giá từng phần lô 296,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,550
Calcitriol
Mã phần lô PP2400464273
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calcitriol
Mã phần lô PP2400464274
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Candesartan
Mã phần lô PP2400464275
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Candesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464276
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao Bạch quả
Mã phần lô PP2400464277
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao Bạch quả
Mã phần lô PP2400464278
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao Carduus marianus (tươngđương 100 mg Silymarin)
Mã phần lô PP2400464279
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Mã phần lô PP2400464280
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Mã phần lô PP2400464281
Giá từng phần lô 28,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,800
Cao khô Carduus marianus
Mã phần lô PP2400464282
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao khô Carduus marianus
Mã phần lô PP2400464283
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cao vaccinium myrtillus+ vitamin E
Mã phần lô PP2400464284
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Captopril
Mã phần lô PP2400464285
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Captopril
Mã phần lô PP2400464286
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464287
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464288
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbamazepin
Mã phần lô PP2400464289
Giá từng phần lô 928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbetocin
Mã phần lô PP2400464290
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbimazol
Mã phần lô PP2400464291
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbimazol
Mã phần lô PP2400464292
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2400464293
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2400464294
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2400464295
Giá từng phần lô 4,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.057.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2400464296
Giá từng phần lô 19,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.935.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,620
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2400464297
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Carboprost tromethamin
Mã phần lô PP2400464298
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2400464299
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2400464300
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefadroxil
Mã phần lô PP2400464301
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefadroxil
Mã phần lô PP2400464302
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2400464303
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefalexin
Mã phần lô PP2400464304
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefalothin
Mã phần lô PP2400464305
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefamandol
Mã phần lô PP2400464306
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefdinir
Mã phần lô PP2400464307
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Cefixim
Mã phần lô PP2400464308
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefmetazol
Mã phần lô PP2400464309
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoperazon
Mã phần lô PP2400464310
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2400464311
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.212.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2400464312
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefotiam
Mã phần lô PP2400464313
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefpirom
Mã phần lô PP2400464314
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2400464315
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2400464316
Giá từng phần lô 195,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefprozil
Mã phần lô PP2400464317
Giá từng phần lô 37,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2400464318
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2400464319
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400464320
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400464321
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400464322
Giá từng phần lô 783,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,758,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2400464323
Giá từng phần lô 210,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2400464324
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2400464325
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2400464326
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2400464327
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2400464328
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cilostazol
Mã phần lô PP2400464329
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cimetidin
Mã phần lô PP2400464330
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.821.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,435
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2400464331
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400464332
Giá từng phần lô 591,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,874
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400464333
Giá từng phần lô 250,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400464334
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400464335
Giá từng phần lô 9,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Citicolin
Mã phần lô PP2400464336
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Citicolin
Mã phần lô PP2400464337
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Clindamycin
Mã phần lô PP2400464338
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clindamycin
Mã phần lô PP2400464339
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clindamycin + Clotrimazol
Mã phần lô PP2400464340
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2400464341
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2400464342
Giá từng phần lô 222,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400464343
Giá từng phần lô 3,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400464344
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400464345
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400464346
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
CO2 khí
Mã phần lô PP2400464347
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2400464348
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2400464349
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2400464350
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2400464351
Giá từng phần lô 4,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.418.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,260
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2400464352
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Colistin*
Mã phần lô PP2400464353
Giá từng phần lô 5,849,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.094.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,743
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 700
Mã phần lô PP2400464354
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 700
Mã phần lô PP2400464355
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Cồn boric
Mã phần lô PP2400464356
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Cồn boric
Mã phần lô PP2400464357
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn BSI
Mã phần lô PP2400464358
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2400464359
Giá từng phần lô 439,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dabigatran
Mã phần lô PP2400464360
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2400464361
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Deferipron
Mã phần lô PP2400464362
Giá từng phần lô 16,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.001.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.201.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,030
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2400464363
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2400464364
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Desmopressin
Mã phần lô PP2400464365
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dexamethason
Mã phần lô PP2400464366
Giá từng phần lô 4,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,530
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dexamethason
Mã phần lô PP2400464367
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2400464368
Giá từng phần lô 10,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diacerein
Mã phần lô PP2400464369
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2400464370
Giá từng phần lô 3,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Diazepam
Mã phần lô PP2400464371
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Diclofenac
Mã phần lô PP2400464372
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400464373
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400464374
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400464375
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400464376
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dienogest
Mã phần lô PP2400464377
Giá từng phần lô 5,537,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.876.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,058
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diethyl phtalat
Mã phần lô PP2400464378
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diethyl phtalat
Mã phần lô PP2400464379
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2400464380
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Digoxin
Mã phần lô PP2400464381
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2400464382
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dihydro ergotamin mesylat
Mã phần lô PP2400464383
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Diltiazem
Mã phần lô PP2400464384
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2400464385
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2400464386
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2400464387
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2400464388
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2400464389
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Diosmin
Mã phần lô PP2400464390
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400464391
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2400464392
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2400464393
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Dobutamin
Mã phần lô PP2400464394
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dobutamin
Mã phần lô PP2400464395
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Domperidon
Mã phần lô PP2400464396
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Doripenem*
Mã phần lô PP2400464397
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Doripenem*
Mã phần lô PP2400464398
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Doxycyclin
Mã phần lô PP2400464399
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400464400
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400464401
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400464402
Giá từng phần lô 22,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dutasterid
Mã phần lô PP2400464403
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ebastin
Mã phần lô PP2400464404
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Ebastin
Mã phần lô PP2400464405
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ebastin
Mã phần lô PP2400464406
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Econazol
Mã phần lô PP2400464407
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2400464408
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2400464409
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2400464410
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Entecavir
Mã phần lô PP2400464411
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Epalrestat
Mã phần lô PP2400464412
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Eperison
Mã phần lô PP2400464413
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2400464414
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2400464415
Giá từng phần lô 20,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2400464416
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erdostein
Mã phần lô PP2400464417
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ertapenem*
Mã phần lô PP2400464418
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythromycin
Mã phần lô PP2400464419
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythromycin
Mã phần lô PP2400464420
Giá từng phần lô 1,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,940
Erythromycin
Mã phần lô PP2400464421
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythromycin
Mã phần lô PP2400464422
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythropoietin Alpha
Mã phần lô PP2400464423
Giá từng phần lô 5,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.682.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythropoietin Alpha
Mã phần lô PP2400464424
Giá từng phần lô 2,799,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.959.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,998,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400464425
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400464426
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400464427
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400464428
Giá từng phần lô 464,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin
Mã phần lô PP2400464429
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etamsylat
Mã phần lô PP2400464430
Giá từng phần lô 4,678,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.509.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.275.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,182
Etamsylat
Mã phần lô PP2400464431
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Ethambutol
Mã phần lô PP2400464432
Giá từng phần lô 6,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,760
Etifoxin chlohydrat
Mã phần lô PP2400464433
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etoricoxib
Mã phần lô PP2400464434
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etoricoxib
Mã phần lô PP2400464435
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2400464436
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2400464437
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Famotidin
Mã phần lô PP2400464438
Giá từng phần lô 6,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.412.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,560
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Febuxostat
Mã phần lô PP2400464439
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400464440
Giá từng phần lô 312,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,693,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400464441
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400464442
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fenofibrat
Mã phần lô PP2400464443
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2400464444
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2400464445
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464446
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464447
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464448
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464449
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400464450
Giá từng phần lô 5,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flavoxat
Mã phần lô PP2400464451
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluconazol
Mã phần lô PP2400464452
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluconazol
Mã phần lô PP2400464453
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluconazol
Mã phần lô PP2400464454
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2400464455
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2400464456
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flunarizin
Mã phần lô PP2400464457
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluorometholon
Mã phần lô PP2400464458
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluoxetin
Mã phần lô PP2400464459
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2400464460
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2400464461
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2400464462
Giá từng phần lô 18,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2400464463
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2400464464
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2400464465
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2400464466
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2400464467
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fusidic acid
Mã phần lô PP2400464468
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Fusidic acid
Mã phần lô PP2400464469
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2400464470
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2400464471
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Fusidic acid + hydrocortison
Mã phần lô PP2400464472
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Fusidic acid + hydrocortison
Mã phần lô PP2400464473
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2400464474
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2400464475
Giá từng phần lô 13,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.231.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2400464476
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2400464477
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Galantamin
Mã phần lô PP2400464478
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Galantamin
Mã phần lô PP2400464479
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Galantamin
Mã phần lô PP2400464480
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gentamicin
Mã phần lô PP2400464481
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Gentamicin
Mã phần lô PP2400464482
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400464483
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400464484
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6
Mã phần lô PP2400464485
Giá từng phần lô 599,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,997,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2400464486
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2400464487
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400464488
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400464489
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400464490
Giá từng phần lô 8,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2400464491
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2400464492
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glipizid
Mã phần lô PP2400464493
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucosamin
Mã phần lô PP2400464494
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri
Mã phần lô PP2400464495
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464496
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464497
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464498
Giá từng phần lô 4,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.144.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,380
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464499
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464500
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464501
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464502
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Glucose
Mã phần lô PP2400464503
Giá từng phần lô 33,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.374.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2400464504
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glutathion
Mã phần lô PP2400464505
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glutathion
Mã phần lô PP2400464506
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400464507
Giá từng phần lô 2,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,155
Glycerol
Mã phần lô PP2400464508
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400464509
Giá từng phần lô 1,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,412
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400464510
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400464511
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400464512
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Granisetron hydroclorid
Mã phần lô PP2400464513
Giá từng phần lô 34,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2400464514
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2400464515
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Haloperidol
Mã phần lô PP2400464516
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Haloperidol
Mã phần lô PP2400464517
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Haloperidol
Mã phần lô PP2400464518
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2400464519
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ
Mã phần lô PP2400464520
Giá từng phần lô 465,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2400464521
Giá từng phần lô 3,721,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2400464522
Giá từng phần lô 87,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.346.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.990.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,935
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464523
Giá từng phần lô 1,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550
Hydrocortison
Mã phần lô PP2400464524
Giá từng phần lô 9,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.821.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.366.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,425
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hydrocortison
Mã phần lô PP2400464525
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Hydrocortison
Mã phần lô PP2400464526
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2400464527
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2400464528
Giá từng phần lô 393,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hydroxypropylmethylcellulose 2910 + Dextran 70
Mã phần lô PP2400464529
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400464530
Giá từng phần lô 151,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400464531
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400464532
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2400464533
Giá từng phần lô 146,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400464534
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400464535
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400464536
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ibuprofen+codein
Mã phần lô PP2400464537
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2400464538
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2400464539
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Indapamid
Mã phần lô PP2400464540
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Iode131 (I-131)
Mã phần lô PP2400464541
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Iode131 (I-131)
Mã phần lô PP2400464542
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2400464543
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2400464544
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2400464545
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Iopamidol
Mã phần lô PP2400464546
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Irbesartan
Mã phần lô PP2400464547
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Irbesartan
Mã phần lô PP2400464548
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Irbesartan
Mã phần lô PP2400464549
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464550
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Isosorbid -5- mononitrat
Mã phần lô PP2400464551
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Isosorbid dinitrat
Mã phần lô PP2400464552
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Isotretinoin
Mã phần lô PP2400464553
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Isotretinoin
Mã phần lô PP2400464554
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Itoprid
Mã phần lô PP2400464555
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Itraconazol
Mã phần lô PP2400464556
Giá từng phần lô 132,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2400464557
Giá từng phần lô 11,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.300.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.746.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,005
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ivermectin
Mã phần lô PP2400464558
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ivermectin
Mã phần lô PP2400464559
Giá từng phần lô 19,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.341.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.385.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,830
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2400464560
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2400464561
Giá từng phần lô 3,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.146.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2400464562
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2400464563
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2400464564
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400464565
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400464566
Giá từng phần lô 2,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.915.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.787.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketoprofen
Mã phần lô PP2400464567
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketorolac
Mã phần lô PP2400464568
Giá từng phần lô 95,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketorolac
Mã phần lô PP2400464569
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketorolac
Mã phần lô PP2400464570
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketotifen
Mã phần lô PP2400464571
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketotifen
Mã phần lô PP2400464572
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ketotifen
Mã phần lô PP2400464573
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lacidipin
Mã phần lô PP2400464574
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum
Mã phần lô PP2400464575
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2400464576
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2400464577
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2400464578
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactobacillus acidophilus+Thiamin nitrat (Vitamin B1)
Mã phần lô PP2400464579
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Lactulose
Mã phần lô PP2400464580
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lamivudin
Mã phần lô PP2400464581
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lansoprazol
Mã phần lô PP2400464582
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Lansoprazol
Mã phần lô PP2400464583
Giá từng phần lô 35,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464584
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levetiracetam
Mã phần lô PP2400464585
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levocetirizin
Mã phần lô PP2400464586
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levocetirizin
Mã phần lô PP2400464587
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levocetirizin
Mã phần lô PP2400464588
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levocetirizin
Mã phần lô PP2400464589
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400464590
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400464591
Giá từng phần lô 55,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.043.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400464592
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400464593
Giá từng phần lô 239,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,560
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400464594
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400464595
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400464596
Giá từng phần lô 59,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levosulpirid
Mã phần lô PP2400464597
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levosulpirid
Mã phần lô PP2400464598
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levosulpirid
Mã phần lô PP2400464599
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2400464600
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Mã phần lô PP2400464601
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400464602
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400464603
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400464604
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400464605
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Linagliptin
Mã phần lô PP2400464606
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
Mã phần lô PP2400464607
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Loperamid
Mã phần lô PP2400464608
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2400464609
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2400464610
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2400464611
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2400464612
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2400464613
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E
Mã phần lô PP2400464614
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Losartan
Mã phần lô PP2400464615
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Losartan
Mã phần lô PP2400464616
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Losartan
Mã phần lô PP2400464617
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2400464618
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2400464619
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Macrogol
Mã phần lô PP2400464620
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2400464621
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2400464622
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2400464623
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464624
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464625
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464626
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464627
Giá từng phần lô 119,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464628
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464629
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464630
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464631
Giá từng phần lô 68,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464632
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464633
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464634
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464635
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464636
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400464637
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2400464638
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2400464639
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2400464640
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Manitol
Mã phần lô PP2400464641
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mebendazol
Mã phần lô PP2400464642
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464643
Giá từng phần lô 5,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.132.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,560
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meclizin
Mã phần lô PP2400464644
Giá từng phần lô 13,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.780.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,580
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2400464645
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2400464646
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mecobalamin
Mã phần lô PP2400464647
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400464648
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400464649
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400464650
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400464651
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400464652
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mequitazin
Mã phần lô PP2400464653
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meropenem*
Mã phần lô PP2400464654
Giá từng phần lô 332,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Meropenem*
Mã phần lô PP2400464655
Giá từng phần lô 190,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2400464656
Giá từng phần lô 19,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.414.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400464657
Giá từng phần lô 412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400464658
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Metformin
Mã phần lô PP2400464659
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methocarbamol
Mã phần lô PP2400464660
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl ergometrin (maleat)
Mã phần lô PP2400464661
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464662
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464663
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464664
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464665
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400464666
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyldopa
Mã phần lô PP2400464667
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methyldopa
Mã phần lô PP2400464668
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400464669
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metoclopramid
Mã phần lô PP2400464670
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Metronidazol
Mã phần lô PP2400464671
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400464672
Giá từng phần lô 784,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400464673
Giá từng phần lô 226,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400464674
Giá từng phần lô 21,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metronidazol+Miconazol
Mã phần lô PP2400464675
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Miconazol
Mã phần lô PP2400464676
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Miconazol
Mã phần lô PP2400464677
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2400464678
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Milnacipran
Mã phần lô PP2400464679
Giá từng phần lô 473,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,103,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Minocyclin
Mã phần lô PP2400464680
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Misoprostol
Mã phần lô PP2400464681
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2400464682
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2400464683
Giá từng phần lô 27,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mometason furoat
Mã phần lô PP2400464684
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2400464685
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.943.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2400464686
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2400464687
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464688
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2400464689
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2400464690
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mosaprid citrat
Mã phần lô PP2400464691
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mosaprid citrat
Mã phần lô PP2400464692
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400464693
Giá từng phần lô 2,974,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.230.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,617
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400464694
Giá từng phần lô 105,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400464695
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2400464696
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2400464697
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nabumeton
Mã phần lô PP2400464698
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nabumeton
Mã phần lô PP2400464699
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2400464700
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2400464701
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2400464702
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2400464703
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat
Mã phần lô PP2400464704
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan
Mã phần lô PP2400464705
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464706
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464707
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464708
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464709
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464710
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464711
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464712
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464713
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464714
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464715
Giá từng phần lô 3,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464716
Giá từng phần lô 23,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.845.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.655.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,910
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464717
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464718
Giá từng phần lô 4,649,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.254.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,741
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400464719
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2400464720
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2400464721
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2400464722
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2400464723
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2400464724
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2400464725
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2400464726
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2400464727
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2400464728
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2400464729
Giá từng phần lô 15,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Mã phần lô PP2400464730
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri montelukast
Mã phần lô PP2400464731
Giá từng phần lô 3,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.254.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.104.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,090
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri montelukast
Mã phần lô PP2400464732
Giá từng phần lô 907,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,612
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nebivolol
Mã phần lô PP2400464733
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nebivolol
Mã phần lô PP2400464734
Giá từng phần lô 7,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.431.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.069.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,630
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nebivolol+hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464735
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2400464736
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2400464737
Giá từng phần lô 40,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2400464738
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2400464739
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nicardipin
Mã phần lô PP2400464740
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nicorandil
Mã phần lô PP2400464741
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2400464742
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Nikethamid
Mã phần lô PP2400464743
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Nimodipin
Mã phần lô PP2400464744
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400464745
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400464746
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400464747
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400464748
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400464749
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400464750
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400464751
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400464752
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Nước oxy già
Mã phần lô PP2400464753
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Nước oxy già
Mã phần lô PP2400464754
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Nystatin
Mã phần lô PP2400464755
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nystatin
Mã phần lô PP2400464756
Giá từng phần lô 1,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,455
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nystatin + metronidazol + neomycin
Mã phần lô PP2400464757
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Octreotid
Mã phần lô PP2400464758
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464759
Giá từng phần lô 2,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,125
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464760
Giá từng phần lô 227,959,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.969.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.571.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,419,388
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464761
Giá từng phần lô 533,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,009,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464762
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400464763
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2400464764
Giá từng phần lô 2,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2400464765
Giá từng phần lô 915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464766
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2400464767
Giá từng phần lô 47,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2400464768
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2400464769
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Omeprazol+Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2400464770
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Omeprazol+Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2400464771
Giá từng phần lô 55,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2400464772
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Ondansetron
Mã phần lô PP2400464773
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Ondansetron
Mã phần lô PP2400464774
Giá từng phần lô 5,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.458.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.161.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,175
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ondansetron
Mã phần lô PP2400464775
Giá từng phần lô 13,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2400464776
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Oxy khí
Mã phần lô PP2400464777
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxy khí
Mã phần lô PP2400464778
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxygene dạng lỏng
Mã phần lô PP2400464779
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxytocin
Mã phần lô PP2400464780
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,350
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxytocin
Mã phần lô PP2400464781
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2400464782
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pantoprazol
Mã phần lô PP2400464783
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.169.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,340
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pantoprazol
Mã phần lô PP2400464784
Giá từng phần lô 39,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464785
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464786
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464787
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464788
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464789
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464790
Giá từng phần lô 32,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.522.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.887.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,455
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464791
Giá từng phần lô 26,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464792
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400464793
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2400464794
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + Acid ascorbic
Mã phần lô PP2400464795
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2400464796
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2400464797
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2400464798
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2400464799
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2400464800
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2400464801
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2400464802
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2400464803
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2400464804
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2400464805
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2400464806
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2400464807
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2400464808
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril
Mã phần lô PP2400464809
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Perindopril
Mã phần lô PP2400464810
Giá từng phần lô 16,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril
Mã phần lô PP2400464811
Giá từng phần lô 336,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril
Mã phần lô PP2400464812
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400464813
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400464814
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phenylephrin
Mã phần lô PP2400464815
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Mã phần lô PP2400464816
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2400464817
Giá từng phần lô 6,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.306.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,280
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2400464818
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2400464819
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piperacilin
Mã phần lô PP2400464820
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Piracetam
Mã phần lô PP2400464821
Giá từng phần lô 6,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.346.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,135
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464822
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Piracetam
Mã phần lô PP2400464823
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464824
Giá từng phần lô 5,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.008.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.741.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,175
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464825
Giá từng phần lô 156,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464826
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464827
Giá từng phần lô 9,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.420.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.925.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,410
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464828
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464829
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464830
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464831
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400464832
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piracetam+Cinnarizin
Mã phần lô PP2400464833
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piroxicam
Mã phần lô PP2400464834
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Piroxicam
Mã phần lô PP2400464835
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Pitavastatin
Mã phần lô PP2400464836
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2400464837
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2400464838
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Polystyren
Mã phần lô PP2400464839
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Polystyren
Mã phần lô PP2400464840
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464841
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464842
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464843
Giá từng phần lô 113,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,300
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464844
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464845
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464846
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464847
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464848
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400464849
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2400464850
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
Mã phần lô PP2400464851
Giá từng phần lô 33,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2400464852
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2400464853
Giá từng phần lô 1,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2400464854
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464855
Giá từng phần lô 4,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,375
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464856
Giá từng phần lô 302,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2400464857
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2400464858
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464859
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464860
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464861
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propranolol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400464862
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propranolol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400464863
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2400464864
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2400464865
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2400464866
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400464867
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400464868
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2400464869
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rebamipid
Mã phần lô PP2400464870
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rebamipid
Mã phần lô PP2400464871
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rifamycin
Mã phần lô PP2400464872
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400464873
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400464874
Giá từng phần lô 199,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400464875
Giá từng phần lô 108,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400464876
Giá từng phần lô 105,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2400464877
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2400464878
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400464879
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400464880
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2400464881
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rotundin
Mã phần lô PP2400464882
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rotundin
Mã phần lô PP2400464883
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rupatadin
Mã phần lô PP2400464884
Giá từng phần lô 97,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2400464885
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2400464886
Giá từng phần lô 551,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,278,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400464887
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400464888
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400464889
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400464890
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400464891
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400464892
Giá từng phần lô 6,224,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,366
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2400464893
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2400464894
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2400464895
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2400464896
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2400464897
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Sắt sulfat + folic acid
Mã phần lô PP2400464898
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt sulfat + folic acid
Mã phần lô PP2400464899
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt sulfat + folic acid
Mã phần lô PP2400464900
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Saxagliptin
Mã phần lô PP2400464901
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Saxagliptin
Mã phần lô PP2400464902
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2400464903
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2400464904
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2400464905
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Silymarin
Mã phần lô PP2400464906
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2400464907
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa
Mã phần lô PP2400464908
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simethicon
Mã phần lô PP2400464909
Giá từng phần lô 2,822,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simethicon
Mã phần lô PP2400464910
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simvastatin
Mã phần lô PP2400464911
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Simvastatin
Mã phần lô PP2400464912
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2400464913
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2400464914
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sitagliptin
Mã phần lô PP2400464915
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sofosbuvir
Mã phần lô PP2400464916
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sofosbuvir + ledipasvir
Mã phần lô PP2400464917
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2400464918
Giá từng phần lô 82,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.859.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2400464919
Giá từng phần lô 32,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.664.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.020.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,290
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2400464920
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2400464921
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2400464922
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2400464923
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Spiramycin
Mã phần lô PP2400464924
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Spiramycin
Mã phần lô PP2400464925
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2400464926
Giá từng phần lô 5,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.360.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.069.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,210
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2400464927
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2400464928
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2400464929
Giá từng phần lô 122,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2400464930
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2400464931
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sugammadex
Mã phần lô PP2400464932
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2400464933
Giá từng phần lô 854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2400464934
Giá từng phần lô 328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927
Sulpirid
Mã phần lô PP2400464935
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sulpirid
Mã phần lô PP2400464936
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Sumatriptan
Mã phần lô PP2400464937
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400464938
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400464939
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2400464940
Giá từng phần lô 464,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.298.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,970,680
Telmisartan
Mã phần lô PP2400464941
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Telmisartan
Mã phần lô PP2400464942
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464943
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464944
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2400464945
Giá từng phần lô 362,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenofovir + Lamivudin
Mã phần lô PP2400464946
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenoxicam
Mã phần lô PP2400464947
Giá từng phần lô 19,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenoxicam
Mã phần lô PP2400464948
Giá từng phần lô 26,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Terbutalin
Mã phần lô PP2400464949
Giá từng phần lô 13,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.256.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Terbutalin
Mã phần lô PP2400464950
Giá từng phần lô 7,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.439.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.076.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,787
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464951
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464952
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Theophylin
Mã phần lô PP2400464953
Giá từng phần lô 6,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,320
Theophylin
Mã phần lô PP2400464954
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thiamazol
Mã phần lô PP2400464955
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2400464956
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2400464957
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2400464958
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ticagrelor
Mã phần lô PP2400464959
Giá từng phần lô 97,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ticagrelor
Mã phần lô PP2400464960
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Timolol
Mã phần lô PP2400464961
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tinidazol
Mã phần lô PP2400464962
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tinidazol
Mã phần lô PP2400464963
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2400464964
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464965
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464966
Giá từng phần lô 73,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2400464967
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2400464968
Giá từng phần lô 8,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.117.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.709.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,355
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2400464969
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2400464970
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2400464971
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tolperison
Mã phần lô PP2400464972
Giá từng phần lô 57,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400464973
Giá từng phần lô 79,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400464974
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400464975
Giá từng phần lô 31,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2400464976
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trazodone hydrochlorid
Mã phần lô PP2400464977
Giá từng phần lô 63,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trazodone hydrochlorid
Mã phần lô PP2400464978
Giá từng phần lô 94,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2400464979
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2400464980
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2400464981
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2400464982
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400464983
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
Mã phần lô PP2400464984
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2400464985
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2400464986
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2400464987
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2400464988
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2400464989
Giá từng phần lô 21,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,240
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2400464990
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2400464991
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Valsartan
Mã phần lô PP2400464992
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valsartan
Mã phần lô PP2400464993
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464994
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2400464995
Giá từng phần lô 9,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,750
Vancomycin
Mã phần lô PP2400464996
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin
Mã phần lô PP2400464997
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2400464998
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2400464999
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vincamin + rutin
Mã phần lô PP2400465000
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400465001
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400465002
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400465003
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2400465004
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2400465005
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod
Mã phần lô PP2400465006
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1
Mã phần lô PP2400465007
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1
Mã phần lô PP2400465008
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465009
Giá từng phần lô 6,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.099.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.759.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,985
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465010
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465011
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465012
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465013
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465014
Giá từng phần lô 297,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2400465015
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP
Mã phần lô PP2400465016
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2400465017
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2400465018
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2400465019
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B6
Mã phần lô PP2400465020
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B6
Mã phần lô PP2400465021
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2400465022
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2400465023
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2400465024
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2
Mã phần lô PP2400465025
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2400465026
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Vitamin C
Mã phần lô PP2400465027
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2400465028
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin C + rutine
Mã phần lô PP2400465029
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin D3
Mã phần lô PP2400465030
Giá từng phần lô 31,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin D3
Mã phần lô PP2400465031
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2400465032
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin E
Mã phần lô PP2400465033
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Vitamin PP
Mã phần lô PP2400465034
Giá từng phần lô 836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vitamin PP
Mã phần lô PP2400465035
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400465036
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2400465037
Giá từng phần lô 2,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2400465038
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Zopiclon
Mã phần lô PP2400465039
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2400465040
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Aescin
Mã phần lô PP2400465041
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2400465042
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2400465043
Giá từng phần lô 197,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2400465044
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2400465045
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400465046
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400465047
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2400465048
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2400465049
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2400465050
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Estriol
Mã phần lô PP2400465051
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Fentanyl
Mã phần lô PP2400465052
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2400465053
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2400465054
Giá từng phần lô 39,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gliclazide+Metformin
Mã phần lô PP2400465055
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2400465056
Giá từng phần lô 2,419,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ
Mã phần lô PP2400465057
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
Mã phần lô PP2400465058
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,250
Hyaluronidase
Mã phần lô PP2400465059
Giá từng phần lô 345,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,181,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2400465060
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2400465061
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400465062
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400465063
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2400465064
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2400465065
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactobacillus acidophilus+Estriol
Mã phần lô PP2400465066
Giá từng phần lô 25,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.188.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.909.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,775
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lactulose
Mã phần lô PP2400465067
Giá từng phần lô 16,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2400465068
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Mã phần lô PP2400465069
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Linezolid*
Mã phần lô PP2400465070
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400465071
Giá từng phần lô 150,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2400465072
Giá từng phần lô 60,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Methotrexat
Mã phần lô PP2400465073
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2400465074
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Naproxen+Esomeprazol
Mã phần lô PP2400465075
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri Chlorid+Dextran 40
Mã phần lô PP2400465076
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2400465077
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400465078
Giá từng phần lô 618,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2400465079
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2400465080
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2400465081
Giá từng phần lô 128,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2400465082
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2400465083
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.575.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,510
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400465084
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rifaximin
Mã phần lô PP2400465085
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2400465086
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2400465087
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salmeterol+ fluticason propionat
Mã phần lô PP2400465088
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Salmeterol+ fluticason propionat
Mã phần lô PP2400465089
Giá từng phần lô 14,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sắt sucrose
Mã phần lô PP2400465090
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Mã phần lô PP2400465091
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2400465092
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2400465093
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Valerian extract
Mã phần lô PP2400465094
Giá từng phần lô 14,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,400
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->