Gói thầu: Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400612752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329613 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 34,311,038,610 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400553948 - GE01 | 8,800,000 | 264,000 |
| 2 | PP2400553949 - GE02 | 139,650,000 | 4,189,500 |
| 3 | PP2400553950 - GE03 | 17,100,000 | 513,000 |
| 4 | PP2400553951 - GE04 | 41,700,000 | 1,251,000 |
| 5 | PP2400553952 - GE05 | 233,200,000 | 6,996,000 |
| 6 | PP2400553953 - GE06 | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 7 | PP2400553954 - GE07 | 255,000 | 7,650 |
| 8 | PP2400553955 - GE08 | 598,500,000 | 17,955,000 |
| 9 | PP2400553956 - GE09 | 189,000 | 5,670 |
| 10 | PP2400553957 - GE10 | 1,032,358,800 | 30,970,764 |
| 11 | PP2400553958 - GE11 | 175,350,000 | 5,260,500 |
| 12 | PP2400553959 - GE12 | 177,375,000 | 5,321,250 |
| 13 | PP2400553960 - GE13 | 156,000,000 | 4,680,000 |
| 14 | PP2400553961 - GE14 | 1,042,369,680 | 31,271,090 |
| 15 | PP2400553962 - GE15 | 20,750,000 | 622,500 |
| 16 | PP2400553963 - GE16 | 304,500,000 | 9,135,000 |
| 17 | PP2400553964 - GE17 | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 18 | PP2400553965 - GE18 | 72,200,000 | 2,166,000 |
| 19 | PP2400553966 - GE19 | 779,940,000 | 23,398,200 |
| 20 | PP2400553967 - GE20 | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 21 | PP2400553968 - GE21 | 1,914,000,000 | 57,420,000 |
| 22 | PP2400553969 - GE22 | 58,428,000 | 1,752,840 |
| 23 | PP2400553970 - GE23 | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 24 | PP2400553971 - GE24 | 95,823,000 | 2,874,690 |
| 25 | PP2400553972 - GE25 | 25,500,000 | 765,000 |
| 26 | PP2400553973 - GE26 | 82,000,000 | 2,460,000 |
| 27 | PP2400553974 - GE27 | 698,500,000 | 20,955,000 |
| 28 | PP2400553975 - GE28 | 540,000,000 | 16,200,000 |
| 29 | PP2400553976 - GE29 | 1,848,000 | 55,440 |
| 30 | PP2400553977 - GE30 | 839,979,000 | 25,199,370 |
| 31 | PP2400553978 - GE31 | 395,992,800 | 11,879,784 |
| 32 | PP2400553979 - GE32 | 1,836,000,000 | 55,080,000 |
| 33 | PP2400553980 - GE33 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 34 | PP2400553981 - GE34 | 100,674,000 | 3,020,220 |
| 35 | PP2400553982 - GE35 | 103,824,000 | 3,114,720 |
| 36 | PP2400553983 - GE36 | 11,250,000 | 337,500 |
| 37 | PP2400553984 - GE37 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 38 | PP2400553985 - GE38 | 380,000,000 | 11,400,000 |
| 39 | PP2400553986 - GE39 | 18,000,000 | 540,000 |
| 40 | PP2400553987 - GE40 | 60,868,500 | 1,826,055 |
| 41 | PP2400553988 - GE41 | 160,650,000 | 4,819,500 |
| 42 | PP2400553989 - GE42 | 16,496,550 | 494,896 |
| 43 | PP2400553990 - GE43 | 124,000,000 | 3,720,000 |
| 44 | PP2400553991 - GE44 | 5,160,000 | 154,800 |
| 45 | PP2400553992 - GE45 | 26,400,000 | 792,000 |
| 46 | PP2400553993 - GE46 | 71,250,000 | 2,137,500 |
| 47 | PP2400553994 - GE47 | 37,323,500 | 1,119,705 |
| 48 | PP2400553995 - GE48 | 115,280,000 | 3,458,400 |
| 49 | PP2400553996 - GE49 | 514,500,000 | 15,435,000 |
| 50 | PP2400553997 - GE50 | 765,000,000 | 22,950,000 |
| 51 | PP2400553998 - GE51 | 14,700,000 | 441,000 |
| 52 | PP2400553999 - GE52 | 235,200,000 | 7,056,000 |
| 53 | PP2400554000 - GE53 | 138,600,000 | 4,158,000 |
| 54 | PP2400554001 - GE54 | 12,900,000 | 387,000 |
| 55 | PP2400554002 - GE55 | 78,500,000 | 2,355,000 |
| 56 | PP2400554003 - GE56 | 719,895,600 | 21,596,868 |
| 57 | PP2400554004 - GE57 | 128,414,850 | 3,852,445 |
| 58 | PP2400554005 - GE58 | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 59 | PP2400554006 - GE59 | 267,000,000 | 8,010,000 |
| 60 | PP2400554007 - GE60 | 45,599,400 | 1,367,982 |
| 61 | PP2400554008 - GE61 | 752,720,000 | 22,581,600 |
| 62 | PP2400554009 - GE62 | 2,070,673,600 | 62,120,208 |
| 63 | PP2400554010 - GE63 | 274,800,000 | 8,244,000 |
| 64 | PP2400554011 - GE64 | 546,000 | 16,380 |
| 65 | PP2400554012 - GE65 | 2,400,000,000 | 72,000,000 |
| 66 | PP2400554013 - GE66 | 19,387,200 | 581,616 |
| 67 | PP2400554014 - GE67 | 96,860,000 | 2,905,800 |
| 68 | PP2400554015 - GE68 | 293,250,000 | 8,797,500 |
| 69 | PP2400554016 - GE69 | 18,400,000 | 552,000 |
| 70 | PP2400554017 - GE70 | 21,511,980 | 645,359 |
| 71 | PP2400554018 - GE71 | 179,000,000 | 5,370,000 |
| 72 | PP2400554019 - GE72 | 70,000 | 2,100 |
| 73 | PP2400554020 - GE73 | 2,507,400 | 75,222 |
| 74 | PP2400554021 - GE74 | 34,669,000 | 1,040,070 |
| 75 | PP2400554022 - GE75 | 28,000,000 | 840,000 |
| 76 | PP2400554023 - GE76 | 3,575,000 | 107,250 |
| 77 | PP2400554024 - GE77 | 24,460,800 | 733,824 |
| 78 | PP2400554025 - GE78 | 1,375,000 | 41,250 |
| 79 | PP2400554026 - GE79 | 5,084,100 | 152,523 |
| 80 | PP2400554027 - GE80 | 2,200,000 | 66,000 |
| 81 | PP2400554028 - GE81 | 397,500,000 | 11,925,000 |
| 82 | PP2400554029 - GE82 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 83 | PP2400554030 - GE83 | 97,600,000 | 2,928,000 |
| 84 | PP2400554031 - GE84 | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 85 | PP2400554032 - GE85 | 24,000,000 | 720,000 |
| 86 | PP2400554033 - GE86 | 1,343,034,000 | 40,291,020 |
| 87 | PP2400554034 - GE87 | 346,305,250 | 10,389,157 |
| 88 | PP2400554035 - GE88 | 735,000,000 | 22,050,000 |
| 89 | PP2400554036 - GE89 | 477,039,000 | 14,311,170 |
| 90 | PP2400554037 - GE90 | 847,996,800 | 25,439,904 |
| 91 | PP2400554038 - GE91 | 427,850,000 | 12,835,500 |
| 92 | PP2400554039 - GE92 | 29,000,000 | 870,000 |
| 93 | PP2400554040 - GE93 | 62,300,000 | 1,869,000 |
| 94 | PP2400554041 - GE94 | 167,500,000 | 5,025,000 |
| 95 | PP2400554042 - GE95 | 14,000,000 | 420,000 |
| 96 | PP2400554043 - GE96 | 375,000,000 | 11,250,000 |
| 97 | PP2400554044 - GE97 | 1,197,000 | 35,910 |
| 98 | PP2400554045 - GE98 | 71,500,000 | 2,145,000 |
| 99 | PP2400554046 - GE99 | 533,200,000 | 15,996,000 |
| 100 | PP2400554047 - GE100 | 290,000,000 | 8,700,000 |
| 101 | PP2400554048 - GE101 | 3,418,800 | 102,564 |
| 102 | PP2400554049 - GE102 | 7,500,000 | 225,000 |
| 103 | PP2400554050 - GE103 | 749,700,000 | 22,491,000 |
| 104 | PP2400554051 - GE104 | 31,500,000 | 945,000 |
| 105 | PP2400554052 - GE105 | 96,800,000 | 2,904,000 |
| 106 | PP2400554053 - GE106 | 5,683,000 | 170,490 |
| 107 | PP2400554054 - GE107 | 26,000,000 | 780,000 |
| 108 | PP2400554055 - GE108 | 372,435,000 | 11,173,050 |
| 109 | PP2400554056 - GE109 | 6,545,000 | 196,350 |
| 110 | PP2400554057 - GE110 | 1,313,550,000 | 39,406,500 |
| 111 | PP2400554058 - GE111 | 758,000,000 | 22,740,000 |
| 112 | PP2400554059 - GE112 | 495,000,000 | 14,850,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400553948 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400553949 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400553950 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400553951 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400553952 |
| Giá từng phần lô | 233,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400553953 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400553954 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400553955 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400553956 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400553957 |
| Giá từng phần lô | 1,032,358,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,970,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400553958 |
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,260,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400553959 |
| Giá từng phần lô | 177,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400553960 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400553961 |
| Giá từng phần lô | 1,042,369,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,271,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400553962 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400553963 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400553964 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400553965 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400553966 |
| Giá từng phần lô | 779,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,398,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400553967 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400553968 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400553969 |
| Giá từng phần lô | 58,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400553970 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400553971 |
| Giá từng phần lô | 95,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,874,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400553972 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400553973 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400553974 |
| Giá từng phần lô | 698,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400553975 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400553976 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400553977 |
| Giá từng phần lô | 839,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,199,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400553978 |
| Giá từng phần lô | 395,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,879,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400553979 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400553980 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400553981 |
| Giá từng phần lô | 100,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,020,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400553982 |
| Giá từng phần lô | 103,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,114,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400553983 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400553984 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400553985 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400553986 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400553987 |
| Giá từng phần lô | 60,868,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400553988 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,819,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400553989 |
| Giá từng phần lô | 16,496,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400553990 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400553991 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400553992 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400553993 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400553994 |
| Giá từng phần lô | 37,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400553995 |
| Giá từng phần lô | 115,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400553996 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400553997 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400553998 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400553999 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400554000 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400554001 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400554002 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400554003 |
| Giá từng phần lô | 719,895,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,596,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400554004 |
| Giá từng phần lô | 128,414,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400554005 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400554006 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400554007 |
| Giá từng phần lô | 45,599,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400554008 |
| Giá từng phần lô | 752,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,581,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400554009 |
| Giá từng phần lô | 2,070,673,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,120,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400554010 |
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400554011 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400554012 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400554013 |
| Giá từng phần lô | 19,387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400554014 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400554015 |
| Giá từng phần lô | 293,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,797,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400554016 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400554017 |
| Giá từng phần lô | 21,511,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400554018 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400554019 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400554020 |
| Giá từng phần lô | 2,507,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400554021 |
| Giá từng phần lô | 34,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400554022 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400554023 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400554024 |
| Giá từng phần lô | 24,460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400554025 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400554026 |
| Giá từng phần lô | 5,084,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400554027 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400554028 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400554029 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400554030 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400554031 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400554032 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400554033 |
| Giá từng phần lô | 1,343,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,291,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400554034 |
| Giá từng phần lô | 346,305,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,389,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400554035 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400554036 |
| Giá từng phần lô | 477,039,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,311,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2400554037 |
| Giá từng phần lô | 847,996,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,439,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2400554038 |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2400554039 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2400554040 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2400554041 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2400554042 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2400554043 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2400554044 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2400554045 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2400554046 |
| Giá từng phần lô | 533,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2400554047 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2400554048 |
| Giá từng phần lô | 3,418,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không quá 24 |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2400554049 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2400554050 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2400554051 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2400554052 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2400554053 |
| Giá từng phần lô | 5,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2400554054 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2400554055 |
| Giá từng phần lô | 372,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,173,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho bên mua không |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2400554056 |
| Giá từng phần lô | 6,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc giao thuốc tại kho |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2400554057 |
| Giá từng phần lô | 1,313,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,406,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn cấp... bắt buộc |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2400554058 |
| Giá từng phần lô | 758,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng đột xuất, khẩn |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2400554059 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao Chậm nhất là 05 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng Email, fax hoặc điện thoại); Riêng đối với hàng hóa trúng thầu dùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi