Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500005827-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Sóc Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Sóc Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400336164 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Sóc sơn, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 29,966,738,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400574297 - G1.01 | 166,000,000 | 2,490,000 |
| 2 | PP2400574298 - G1.02 | 64,800,000 | 972,000 |
| 3 | PP2400574299 - G1.03 | 33,000,000 | 495,000 |
| 4 | PP2400574300 - G1.04 | 251,790,000 | 3,776,850 |
| 5 | PP2400574301 - G1.05 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 6 | PP2400574302 - G1.06 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 7 | PP2400574303 - G1.07 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 8 | PP2400574304 - G1.08 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 9 | PP2400574305 - G1.09 | 46,500,000 | 697,500 |
| 10 | PP2400574306 - G1.10 | 37,800,000 | 567,000 |
| 11 | PP2400574307 - G1.11 | 69,600,000 | 1,044,000 |
| 12 | PP2400574308 - G1.12 | 525,000 | 7,875 |
| 13 | PP2400574309 - G1.13 | 63,000,000 | 945,000 |
| 14 | PP2400574310 - G1.14 | 2,352,000 | 35,280 |
| 15 | PP2400574311 - G1.15 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 16 | PP2400574312 - G1.16 | 42,000,000 | 630,000 |
| 17 | PP2400574313 - G1.17 | 519,750,000 | 7,796,250 |
| 18 | PP2400574314 - G1.18 | 908,000,000 | 13,620,000 |
| 19 | PP2400574315 - G1.19 | 272,500,000 | 4,087,500 |
| 20 | PP2400574316 - G1.20 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 21 | PP2400574317 - G1.21 | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 22 | PP2400574318 - G1.22 | 189,050,000 | 2,835,750 |
| 23 | PP2400574319 - G1.23 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 24 | PP2400574320 - G1.24 | 159,000,000 | 2,385,000 |
| 25 | PP2400574321 - G1.25 | 31,200,000 | 468,000 |
| 26 | PP2400574322 - G1.26 | 16,400,000 | 246,000 |
| 27 | PP2400574323 - G1.27 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 28 | PP2400574324 - G1.28 | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 29 | PP2400574325 - G1.29 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 30 | PP2400574326 - G1.30 | 13,095,000 | 196,425 |
| 31 | PP2400574327 - G1.31 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 32 | PP2400574328 - G1.32 | 57,195,600 | 857,934 |
| 33 | PP2400574329 - G1.33 | 324,155,000 | 4,862,325 |
| 34 | PP2400574330 - G1.34 | 598,990,000 | 8,984,850 |
| 35 | PP2400574331 - G1.35 | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 36 | PP2400574332 - G1.36 | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 37 | PP2400574333 - G1.37 | 1,966,500,000 | 29,497,500 |
| 38 | PP2400574334 - G1.38 | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 39 | PP2400574335 - G1.39 | 1,360,000,000 | 20,400,000 |
| 40 | PP2400574336 - G1.40 | 396,250,000 | 5,943,750 |
| 41 | PP2400574337 - G1.41 | 417,600,000 | 6,264,000 |
| 42 | PP2400574338 - G1.42 | 417,200,000 | 6,258,000 |
| 43 | PP2400574339 - G1.43 | 857,000,000 | 12,855,000 |
| 44 | PP2400574340 - G1.44 | 395,340,000 | 5,930,100 |
| 45 | PP2400574341 - G1.45 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 46 | PP2400574342 - G1.46 | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 47 | PP2400574343 - G1.47 | 495,600,000 | 7,434,000 |
| 48 | PP2400574344 - G1.48 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 49 | PP2400574345 - G1.49 | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 50 | PP2400574346 - G1.50 | 17,250,000 | 258,750 |
| 51 | PP2400574347 - G1.51 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 52 | PP2400574348 - G1.52 | 66,129,000 | 991,935 |
| 53 | PP2400574349 - G1.53 | 35,020,000 | 525,300 |
| 54 | PP2400574350 - G1.54 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 55 | PP2400574351 - G1.55 | 104,500,000 | 1,567,500 |
| 56 | PP2400574352 - G1.56 | 21,000,000 | 315,000 |
| 57 | PP2400574353 - G1.57 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 58 | PP2400574354 - G1.58 | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 59 | PP2400574355 - G1.59 | 1,920,000,000 | 28,800,000 |
| 60 | PP2400574356 - G1.60 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 61 | PP2400574357 - G1.61 | 1,587,000,000 | 23,805,000 |
| 62 | PP2400574358 - G1.62 | 28,000,000 | 420,000 |
| 63 | PP2400574359 - G1.63 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 64 | PP2400574360 - G1.64 | 39,600,000 | 594,000 |
| 65 | PP2400574361 - G1.65 | 14,700,000 | 220,500 |
| 66 | PP2400574362 - G1.66 | 1,008,000 | 15,120 |
| 67 | PP2400574363 - G1.67 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 68 | PP2400574364 - G1.68 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 69 | PP2400574365 - G1.69 | 7,600,000 | 114,000 |
| 70 | PP2400574366 - G1.70 | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 71 | PP2400574367 - G1.71 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 72 | PP2400574368 - G1.72 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 73 | PP2400574369 - G1.73 | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 74 | PP2400574370 - G1.74 | 259,350,000 | 3,890,250 |
| 75 | PP2400574371 - G1.75 | 417,135,000 | 6,257,025 |
| 76 | PP2400574372 - G1.76 | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 77 | PP2400574373 - G1.77 | 50,773,800 | 761,607 |
| 78 | PP2400574374 - G1.78 | 271,575,000 | 4,073,625 |
| 79 | PP2400574375 - G1.79 | 140,335,000 | 2,105,025 |
| 80 | PP2400574376 - G1.80 | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 81 | PP2400574377 - G1.81 | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 82 | PP2400574378 - G1.82 | 990,000,000 | 14,850,000 |
| 83 | PP2400574379 - G1.83 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 84 | PP2400574380 - G1.84 | 23,270,000 | 349,050 |
| 85 | PP2400574381 - G1.85 | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 86 | PP2400574382 - G1.86 | 63,000,000 | 945,000 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400574297 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400574298 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400574299 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400574300 |
| Giá từng phần lô | 251,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400574301 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400574302 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400574303 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400574304 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400574305 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400574306 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400574307 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400574308 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400574309 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400574310 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400574311 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400574312 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400574313 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400574314 |
| Giá từng phần lô | 908,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400574315 |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400574316 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400574317 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400574318 |
| Giá từng phần lô | 189,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400574319 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400574320 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400574321 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400574322 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400574323 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400574324 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400574325 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400574326 |
| Giá từng phần lô | 13,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400574327 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400574328 |
| Giá từng phần lô | 57,195,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400574329 |
| Giá từng phần lô | 324,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,862,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400574330 |
| Giá từng phần lô | 598,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,984,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400574331 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400574332 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400574333 |
| Giá từng phần lô | 1,966,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400574334 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400574335 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400574336 |
| Giá từng phần lô | 396,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,943,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400574337 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400574338 |
| Giá từng phần lô | 417,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400574339 |
| Giá từng phần lô | 857,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400574340 |
| Giá từng phần lô | 395,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,930,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400574341 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400574342 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400574343 |
| Giá từng phần lô | 495,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400574344 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400574345 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400574346 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400574347 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400574348 |
| Giá từng phần lô | 66,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400574349 |
| Giá từng phần lô | 35,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400574350 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400574351 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400574352 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400574353 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400574354 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400574355 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400574356 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400574357 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400574358 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400574359 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400574360 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400574361 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400574362 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400574363 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400574364 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400574365 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400574366 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400574367 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400574368 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400574369 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400574370 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400574371 |
| Giá từng phần lô | 417,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,257,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400574372 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400574373 |
| Giá từng phần lô | 50,773,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400574374 |
| Giá từng phần lô | 271,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,073,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400574375 |
| Giá từng phần lô | 140,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400574376 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400574377 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400574378 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400574379 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400574380 |
| Giá từng phần lô | 23,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400574381 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400574382 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho dược Trung tâm chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết), trường hợp đặc biệt (dịch bệnh, cấp cứu) thuốc được giao trong vòng 1 ngày kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi