Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500029065-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI CÀ MAU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN NHI CÀ MAU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500009951
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 2,045,032,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500032496 - N1001 50,400,000 756,000
2 PP2500032497 - N4001 31,500,000 472,500
3 PP2500032498 - N1002 229,919,750 3,448,796
4 PP2500032499 - N2001 109,998,000 1,649,970
5 PP2500032500 - N5001 32,400,000 486,000
6 PP2500032501 - N4002 35,000,000 525,000
7 PP2500032502 - N1003 166,400,000 2,496,000
8 PP2500032503 - N1004 135,000,000 2,025,000
9 PP2500032504 - N5002 1,175,000 17,625
10 PP2500032505 - N1005 24,000,000 360,000
11 PP2500032506 - N4003 55,350,000 830,250
12 PP2500032507 - N1006 224,175,000 3,362,625
13 PP2500032508 - N1007 90,000,000 1,350,000
14 PP2500032509 - N5003 77,000,000 1,155,000
15 PP2500032510 - N2002 26,400,000 396,000
16 PP2500032511 - N4004 172,500,000 2,587,500
17 PP2500032512 - N4005 9,303,000 139,545
18 PP2500032513 - N4006 158,400,000 2,376,000
19 PP2500032514 - N5004 53,000,000 795,000
20 PP2500032515 - N1008 15,032,800 225,492
21 PP2500032516 - N4007 7,970,000 119,550
22 PP2500032517 - N4008 144,375,000 2,165,625
23 PP2500032518 - N1009 3,900,000 58,500
24 PP2500032519 - N4009 3,351,600 50,274
25 PP2500032520 - N1010 77,800,000 1,167,000
26 PP2500032521 - N4010 4,464,600 66,969
27 PP2500032522 - N4011 750,000 11,250
28 PP2500032523 - N1011 52,500,000 787,500
29 PP2500032524 - N1012 36,000,000 540,000
30 PP2500032525 - N1013 16,500,000 247,500
31 PP2500032526 - N4012 228,000 3,420
32 PP2500032527 - N4013 240,000 3,600
N1001
Mã phần lô PP2500032496
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4001
Mã phần lô PP2500032497
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1002
Mã phần lô PP2500032498
Giá từng phần lô 229,919,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2001
Mã phần lô PP2500032499
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5001
Mã phần lô PP2500032500
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4002
Mã phần lô PP2500032501
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1003
Mã phần lô PP2500032502
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1004
Mã phần lô PP2500032503
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5002
Mã phần lô PP2500032504
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1005
Mã phần lô PP2500032505
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4003
Mã phần lô PP2500032506
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1006
Mã phần lô PP2500032507
Giá từng phần lô 224,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,362,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1007
Mã phần lô PP2500032508
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5003
Mã phần lô PP2500032509
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2002
Mã phần lô PP2500032510
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4004
Mã phần lô PP2500032511
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4005
Mã phần lô PP2500032512
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4006
Mã phần lô PP2500032513
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5004
Mã phần lô PP2500032514
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1008
Mã phần lô PP2500032515
Giá từng phần lô 15,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4007
Mã phần lô PP2500032516
Giá từng phần lô 7,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4008
Mã phần lô PP2500032517
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1009
Mã phần lô PP2500032518
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4009
Mã phần lô PP2500032519
Giá từng phần lô 3,351,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1010
Mã phần lô PP2500032520
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4010
Mã phần lô PP2500032521
Giá từng phần lô 4,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4011
Mã phần lô PP2500032522
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1011
Mã phần lô PP2500032523
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1012
Mã phần lô PP2500032524
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1013
Mã phần lô PP2500032525
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4012
Mã phần lô PP2500032526
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4013
Mã phần lô PP2500032527
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->