Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500036905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500018101 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 19,240,588,732 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500057112 - | 1,220 | 7,320,000 |
| 2 | PP2500057113 - | 12,600 | 504,000 |
| 3 | PP2500057114 - | 360 | 648,000 |
| 4 | PP2500057115 - | 860,000 | 3,440,000 |
| 5 | PP2500057116 - | 849,950 | 3,399,800 |
| 6 | PP2500057117 - | 351,289 | 20,515,278 |
| 7 | PP2500057118 - | 935 | 3,366,000 |
| 8 | PP2500057119 - | 114 | 342,000 |
| 9 | PP2500057120 - | 5,460 | 16,380,000 |
| 10 | PP2500057121 - | 3,200 | 5,120,000 |
| 11 | PP2500057122 - | 3,550 | 3,550,000 |
| 12 | PP2500057123 - | 4,100 | 9,840,000 |
| 13 | PP2500057124 - | 3,500 | 420,000 |
| 14 | PP2500057125 - | 22,500 | 3,600,000 |
| 15 | PP2500057126 - | 3,000 | 720,000 |
| 16 | PP2500057127 - | 15,920,000 | 9,552,000 |
| 17 | PP2500057128 - | 55,544,064 | 22,217,626 |
| 18 | PP2500057129 - | 438 | 2,628,000 |
| 19 | PP2500057130 - | 7,000 | 280,000 |
| 20 | PP2500057131 - | 3,400 | 68,000 |
| 21 | PP2500057132 - | 29,682,123 | 2,374,570 |
| 22 | PP2500057133 - | 69,300 | 831,600 |
| 23 | PP2500057134 - | 355 | 1,420,000 |
| 24 | PP2500057135 - | 36,000 | 2,160,000 |
| 25 | PP2500057136 - | 310,800 | 932,400 |
| 26 | PP2500057137 - | 39 | 234,000 |
| 27 | PP2500057138 - | 193,000 | 463,200 |
| 28 | PP2500057139 - | 65,000 | 312,000 |
| 29 | PP2500057140 - | 64,102 | 1,923,060 |
| 30 | PP2500057141 - | 78,540 | 1,256,640 |
| 31 | PP2500057142 - | 439 | 790,200 |
| 32 | PP2500057143 - | 74,000 | 740,000 |
| 33 | PP2500057144 - | 34,986 | 2,099,160 |
| 34 | PP2500057145 - | 2,800 | 3,360,000 |
| 35 | PP2500057146 - | 8,600 | 6,880,000 |
| 36 | PP2500057147 - | 69,300 | 2,079,000 |
| 37 | PP2500057148 - | 4,500 | 540,000 |
| 38 | PP2500057149 - | 3,000 | 180,000 |
| 39 | PP2500057150 - | 264 | 1,584,000 |
| 40 | PP2500057151 - | 265 | 79,500 |
| 41 | PP2500057152 - | 133,230 | 532,920 |
| 42 | PP2500057153 - | 3,700 | 11,100,000 |
| 43 | PP2500057154 - | 10,163,875 | 2,032,775 |
| 44 | PP2500057155 - | 14,847 | 89,082 |
| 45 | PP2500057156 - | 6,900 | 2,760,000 |
| 46 | PP2500057157 - | 535 | 128,400 |
| 47 | PP2500057158 - | 17,787 | 284,592 |
| 48 | PP2500057159 - | 28,900 | 1,156,000 |
| 49 | PP2500057160 - | 756 | 544,320 |
| 50 | PP2500057161 - | 465 | 23,250 |
| 51 | PP2500057162 - | 1,480 | 740,000 |
| 52 | PP2500057163 - | 172,200 | 516,600 |
| 53 | PP2500057164 - | 689 | 2,067,000 |
| 54 | PP2500057165 - | 2,700 | 5,400,000 |
| 55 | PP2500057166 - | 5,355 | 12,852,000 |
| 56 | PP2500057167 - | 32,025 | 1,281,000 |
| 57 | PP2500057168 - | 232 | 928,000 |
| 58 | PP2500057169 - | 2,390 | 1,720,800 |
| 59 | PP2500057170 - | 96,000 | 6,720,000 |
| 60 | PP2500057171 - | 75,075 | 180,180 |
| 61 | PP2500057172 - | 135,000 | 648,000 |
| 62 | PP2500057173 - | 3,570 | 285,600 |
| 63 | PP2500057174 - | 805 | 193,200 |
| 64 | PP2500057175 - | 157,000 | 1,884,000 |
| 65 | PP2500057176 - | 3,370 | 202,200 |
| 66 | PP2500057177 - | 68,000 | 1,088,000 |
| 67 | PP2500057178 - | 58,000 | 696,000 |
| 68 | PP2500057179 - | 130 | 1,040,000 |
| 69 | PP2500057180 - | 1,344 | 1,075,200 |
| 70 | PP2500057181 - | 148 | 592,000 |
| 71 | PP2500057182 - | 15,484 | 1,703,240 |
| 72 | PP2500057183 - | 3,000 | 1,200,000 |
| 73 | PP2500057184 - | 27,489 | 1,649,340 |
| 74 | PP2500057185 - | 3,450 | 5,175,000 |
| 75 | PP2500057186 - | 4,179 | 1,253,700 |
| 76 | PP2500057187 - | 1,695,750 | 3,391,500 |
| 77 | PP2500057188 - | 1,617 | 970,200 |
| 78 | PP2500057189 - | 27,993 | 167,958 |
| 79 | PP2500057190 - | 23,659 | 1,892,720 |
| 80 | PP2500057191 - | 4,480 | 268,800 |
| 81 | PP2500057192 - | 129,675 | 1,556,100 |
| 82 | PP2500057193 - | 225 | 36,000 |
| 83 | PP2500057194 - | 1,171,800 | 32,810,400 |
| 84 | PP2500057195 - | 1,171,800 | 32,810,400 |
| 85 | PP2500057196 - | 3,400 | 680,000 |
| 86 | PP2500057197 - | 44,877 | 215,410 |
| 87 | PP2500057198 - | 198,089 | 594,267 |
| 88 | PP2500057199 - | 477,039 | 1,908,156 |
| 89 | PP2500057200 - | 308 | 2,464,000 |
| 90 | PP2500057201 - | 81,000 | 162,000 |
| 91 | PP2500057202 - | 7,500 | 4,500,000 |
| 92 | PP2500057203 - | 576 | 1,728,000 |
| 93 | PP2500057204 - | 6,300 | 756,000 |
| 94 | PP2500057205 - | 15,000 | 540,000 |
| 95 | PP2500057206 - | 398 | 2,865,600 |
| 96 | PP2500057207 - | 16,420 | 1,773,360 |
| 97 | PP2500057208 - | 11,025 | 6,615,000 |
| 98 | PP2500057209 - | 21,000 | 1,260,000 |
| 99 | PP2500057210 - | 275 | 11,000,000 |
| 100 | PP2500057211 - | 20,000 | 240,000 |
| 101 | PP2500057212 - | 8,513 | 1,021,560 |
| 102 | PP2500057213 - | 95,000 | 1,900,000 |
| 103 | PP2500057214 - | 7,820,000 | 3,128,000 |
| 104 | PP2500057215 - | 965 | 4,632,000 |
| 105 | PP2500057216 - | 3,500 | 560,000 |
| 106 | PP2500057217 - | 13,776 | 551,040 |
| 107 | PP2500057218 - | 1,533 | 1,839,600 |
| 108 | PP2500057219 - | 54,000 | 1,080,000 |
| 109 | PP2500057220 - | 48,000 | 480,000 |
| 110 | PP2500057221 - | 121,428 | 1,942,848 |
| 111 | PP2500057222 - | 157,142 | 1,885,704 |
| 112 | PP2500057223 - | 42,000 | 252,000 |
| 113 | PP2500057224 - | 3,850 | 462,000 |
| 114 | PP2500057225 - | 8,190,000 | 24,570,000 |
| 115 | PP2500057226 - | 252,300 | 1,261,500 |
| 116 | PP2500057227 - | 590 | 2,832,000 |
| 117 | PP2500057228 - | 8,250 | 330,000 |
| 118 | PP2500057229 - | 56,070 | 1,345,680 |
| 119 | PP2500057230 - | 80,640 | 1,935,360 |
| 120 | PP2500057231 - | 1,890 | 7,560,000 |
| 121 | PP2500057232 - | 630 | 25,200 |
| 122 | PP2500057233 - | 609 | 12,180 |
| 123 | PP2500057234 - | 178 | 106,800 |
| Mã phần lô | PP2500057112 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057113 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057114 |
| Giá từng phần lô | 360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057115 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057116 |
| Giá từng phần lô | 849,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057117 |
| Giá từng phần lô | 351,289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,515,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057118 |
| Giá từng phần lô | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057119 |
| Giá từng phần lô | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057120 |
| Giá từng phần lô | 5,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057121 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057122 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057123 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057124 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057125 |
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057126 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057127 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057128 |
| Giá từng phần lô | 55,544,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,217,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057129 |
| Giá từng phần lô | 438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057130 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057131 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057132 |
| Giá từng phần lô | 29,682,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057133 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057134 |
| Giá từng phần lô | 355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057135 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057136 |
| Giá từng phần lô | 310,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057137 |
| Giá từng phần lô | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057138 |
| Giá từng phần lô | 193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057139 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057140 |
| Giá từng phần lô | 64,102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057141 |
| Giá từng phần lô | 78,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057142 |
| Giá từng phần lô | 439 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057143 |
| Giá từng phần lô | 74,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057144 |
| Giá từng phần lô | 34,986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057145 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057146 |
| Giá từng phần lô | 8,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057147 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057148 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057149 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057150 |
| Giá từng phần lô | 264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057151 |
| Giá từng phần lô | 265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057152 |
| Giá từng phần lô | 133,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057153 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057154 |
| Giá từng phần lô | 10,163,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057155 |
| Giá từng phần lô | 14,847 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057156 |
| Giá từng phần lô | 6,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057157 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057158 |
| Giá từng phần lô | 17,787 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057159 |
| Giá từng phần lô | 28,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057160 |
| Giá từng phần lô | 756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057161 |
| Giá từng phần lô | 465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057162 |
| Giá từng phần lô | 1,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057163 |
| Giá từng phần lô | 172,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057164 |
| Giá từng phần lô | 689 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057165 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057166 |
| Giá từng phần lô | 5,355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057167 |
| Giá từng phần lô | 32,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057168 |
| Giá từng phần lô | 232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057169 |
| Giá từng phần lô | 2,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057170 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057171 |
| Giá từng phần lô | 75,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057172 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057173 |
| Giá từng phần lô | 3,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057174 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057175 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057176 |
| Giá từng phần lô | 3,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057177 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057178 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057179 |
| Giá từng phần lô | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057180 |
| Giá từng phần lô | 1,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057181 |
| Giá từng phần lô | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057182 |
| Giá từng phần lô | 15,484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057183 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057184 |
| Giá từng phần lô | 27,489 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057185 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057186 |
| Giá từng phần lô | 4,179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057187 |
| Giá từng phần lô | 1,695,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057188 |
| Giá từng phần lô | 1,617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057189 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057190 |
| Giá từng phần lô | 23,659 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057191 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057192 |
| Giá từng phần lô | 129,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057193 |
| Giá từng phần lô | 225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057194 |
| Giá từng phần lô | 1,171,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,810,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057195 |
| Giá từng phần lô | 1,171,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,810,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057196 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057197 |
| Giá từng phần lô | 44,877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057198 |
| Giá từng phần lô | 198,089 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057199 |
| Giá từng phần lô | 477,039 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057200 |
| Giá từng phần lô | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057201 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057202 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057203 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057204 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057205 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057206 |
| Giá từng phần lô | 398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057207 |
| Giá từng phần lô | 16,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057208 |
| Giá từng phần lô | 11,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057209 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057210 |
| Giá từng phần lô | 275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057211 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057212 |
| Giá từng phần lô | 8,513 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057213 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057214 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057215 |
| Giá từng phần lô | 965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057216 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057217 |
| Giá từng phần lô | 13,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057218 |
| Giá từng phần lô | 1,533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057219 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057220 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057221 |
| Giá từng phần lô | 121,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057222 |
| Giá từng phần lô | 157,142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057223 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057224 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057225 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057226 |
| Giá từng phần lô | 252,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057227 |
| Giá từng phần lô | 590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057228 |
| Giá từng phần lô | 8,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057229 |
| Giá từng phần lô | 56,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057230 |
| Giá từng phần lô | 80,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057231 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057232 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057233 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500057234 |
| Giá từng phần lô | 178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi