Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500037628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Hải Châu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500018375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 3,623,821,614 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500058296 - | 1,200 | 319,200 |
| 2 | PP2500058297 - | 72 | 6,048 |
| 3 | PP2500058298 - | 1,890 | 1,512,000 |
| 4 | PP2500058299 - | 820 | 278,800 |
| 5 | PP2500058300 - | 1,290 | 606,300 |
| 6 | PP2500058301 - | 2,751 | 47,318 |
| 7 | PP2500058302 - | 380 | 16,340 |
| 8 | PP2500058303 - | 69,000 | 379,500 |
| 9 | PP2500058304 - | 1,500 | 18,000 |
| 10 | PP2500058305 - | 14,700 | 41,160 |
| 11 | PP2500058306 - | 357 | 49,266 |
| 12 | PP2500058307 - | 3,850 | 77,000 |
| 13 | PP2500058308 - | 105 | 420,000 |
| 14 | PP2500058309 - | 3,600 | 1,666,800 |
| 15 | PP2500058310 - | 504 | 367,920 |
| 16 | PP2500058311 - | 262 | 217,984 |
| 17 | PP2500058312 - | 4,599 | 3,757,383 |
| 18 | PP2500058313 - | 850 | 60,010 |
| 19 | PP2500058314 - | 748 | 598,400 |
| 20 | PP2500058315 - | 200,508 | 3,915,922 |
| 21 | PP2500058316 - | 838 | 83,800 |
| 22 | PP2500058317 - | 1,000 | 2,220 |
| 23 | PP2500058318 - | 130 | 10,920 |
| 24 | PP2500058319 - | 360 | 72,720 |
| 25 | PP2500058320 - | 7,000 | 2,800 |
| 26 | PP2500058321 - | 835 | 50,100 |
| 27 | PP2500058322 - | 470 | 235 |
| 28 | PP2500058323 - | 430 | 731 |
| 29 | PP2500058324 - | 19,500 | 8,775 |
| 30 | PP2500058325 - | 110,000 | 2,200 |
| 31 | PP2500058326 - | 109,725 | 460,845 |
| 32 | PP2500058327 - | 1,722 | 3,100 |
| 33 | PP2500058328 - | 17,850 | 10,710 |
| 34 | PP2500058329 - | 1,020 | 20,298 |
| 35 | PP2500058330 - | 54,900 | 1,921,500 |
| 36 | PP2500058331 - | 550 | 508,750 |
| 37 | PP2500058332 - | 95 | 175,085 |
| 38 | PP2500058333 - | 53,300 | 533,000 |
| 39 | PP2500058334 - | 5,400 | 602,640 |
| 40 | PP2500058335 - | 14,000 | 42,000 |
| 41 | PP2500058336 - | 12,600 | 156,240 |
| 42 | PP2500058337 - | 250 | 20,000 |
| 43 | PP2500058338 - | 6,500 | 396,500 |
| 44 | PP2500058339 - | 3,690 | 3,690,000 |
| 45 | PP2500058340 - | 88 | 3,080 |
| 46 | PP2500058341 - | 1,323 | 158,760 |
| 47 | PP2500058342 - | 40,000 | 1,708,000 |
| 48 | PP2500058343 - | 8,316 | 390,852 |
| 49 | PP2500058344 - | 1,613 | 7,098 |
| 50 | PP2500058345 - | 37,800 | 472,500 |
| 51 | PP2500058346 - | 4,290 | 1,445,730 |
| 52 | PP2500058347 - | 1,200 | 84,000 |
| 53 | PP2500058348 - | 116,632 | 23,327 |
| 54 | PP2500058349 - | 1,740 | 121,800 |
| 55 | PP2500058350 - | 3,297 | 49,455 |
| 56 | PP2500058351 - | 128 | 5,632 |
| 57 | PP2500058352 - | 819 | 84,357 |
| 58 | PP2500058353 - | 27,500 | 110,000 |
| 59 | PP2500058354 - | 90,000 | 1,170,000 |
| 60 | PP2500058355 - | 398 | 173,130 |
| 61 | PP2500058356 - | 4,900 | 98,000 |
| 62 | PP2500058357 - | 84 | 67,200 |
| 63 | PP2500058358 - | 1,029 | 426,006 |
| 64 | PP2500058359 - | 54,000 | 108,000 |
| 65 | PP2500058360 - | 1,785 | 5,355 |
| 66 | PP2500058361 - | 5,306 | 10,612 |
| 67 | PP2500058362 - | 1,600 | 48,000 |
| 68 | PP2500058363 - | 3,850 | 2,618,000 |
| 69 | PP2500058364 - | 45,000 | 135,000 |
| 70 | PP2500058365 - | 19,000 | 95,000 |
| 71 | PP2500058366 - | 567 | 153,657 |
| 72 | PP2500058367 - | 358,230 | 17,912 |
| 73 | PP2500058368 - | 2,200 | 6,600 |
| 74 | PP2500058369 - | 10,000 | 30,000 |
| 75 | PP2500058370 - | 4,400 | 1,760,000 |
| 76 | PP2500058371 - | 8,000 | 160,000 |
| 77 | PP2500058372 - | 2,289 | 194,565 |
| 78 | PP2500058373 - | 6,288 | 119,472 |
| 79 | PP2500058374 - | 1,880 | 1,015,200 |
| 80 | PP2500058375 - | 5,800 | 2,900 |
| 81 | PP2500058376 - | 84,000 | 8,400 |
| 82 | PP2500058377 - | 20,100 | 20,100 |
| Mã phần lô | PP2500058296 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058297 |
| Giá từng phần lô | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058298 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058299 |
| Giá từng phần lô | 820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058300 |
| Giá từng phần lô | 1,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058301 |
| Giá từng phần lô | 2,751 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058302 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058303 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058304 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058305 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058306 |
| Giá từng phần lô | 357 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058307 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058308 |
| Giá từng phần lô | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058309 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058310 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058311 |
| Giá từng phần lô | 262 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058312 |
| Giá từng phần lô | 4,599 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,757,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058313 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058314 |
| Giá từng phần lô | 748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058315 |
| Giá từng phần lô | 200,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058316 |
| Giá từng phần lô | 838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058317 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058318 |
| Giá từng phần lô | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058319 |
| Giá từng phần lô | 360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058320 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058321 |
| Giá từng phần lô | 835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058322 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058323 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058324 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058325 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058326 |
| Giá từng phần lô | 109,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058327 |
| Giá từng phần lô | 1,722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058328 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058329 |
| Giá từng phần lô | 1,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058330 |
| Giá từng phần lô | 54,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058331 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058332 |
| Giá từng phần lô | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058333 |
| Giá từng phần lô | 53,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058334 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058335 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058336 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058337 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058338 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058339 |
| Giá từng phần lô | 3,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058340 |
| Giá từng phần lô | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058341 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058342 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058343 |
| Giá từng phần lô | 8,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058344 |
| Giá từng phần lô | 1,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058345 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058346 |
| Giá từng phần lô | 4,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058347 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058348 |
| Giá từng phần lô | 116,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058349 |
| Giá từng phần lô | 1,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058350 |
| Giá từng phần lô | 3,297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058351 |
| Giá từng phần lô | 128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058352 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058353 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058354 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058355 |
| Giá từng phần lô | 398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058356 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058357 |
| Giá từng phần lô | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058358 |
| Giá từng phần lô | 1,029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058359 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058360 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058361 |
| Giá từng phần lô | 5,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058362 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058363 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058364 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058365 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058366 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058367 |
| Giá từng phần lô | 358,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058368 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058369 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058370 |
| Giá từng phần lô | 4,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058371 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058372 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058373 |
| Giá từng phần lô | 6,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058374 |
| Giá từng phần lô | 1,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058375 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058376 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2500058377 |
| Giá từng phần lô | 20,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi