Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500045556-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hải Hà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hải Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500016310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 8,612,687,110 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500047541 - GE001 21,600,000 324,000
2 PP2500047542 - GE002 40,000,000 600,000
3 PP2500047543 - GE003 115,519,500 1,732,000
4 PP2500047544 - GE004 262,600,000 3,939,000
5 PP2500047545 - GE005 41,400,000 621,000
6 PP2500047546 - GE006 194,068,000 2,911,000
7 PP2500047547 - GE007 258,000,000 3,870,000
8 PP2500047548 - GE008 201,600,000 3,024,000
9 PP2500047549 - GE009 5,670,000 85,000
10 PP2500047550 - GE010 69,000,000 1,035,000
11 PP2500047551 - GE011 60,800,000 912,000
12 PP2500047552 - GE012 8,320,000 124,000
13 PP2500047553 - GE013 7,400,000 111,000
14 PP2500047554 - GE014 36,855,000 552,000
15 PP2500047555 - GE015 84,000 1,000
16 PP2500047556 - GE016 45,000,000 675,000
17 PP2500047557 - GE017 130,410,000 1,956,000
18 PP2500047558 - GE018 80,199,000 1,202,000
19 PP2500047559 - GE019 13,000,000 195,000
20 PP2500047560 - GE020 144,000,000 2,160,000
21 PP2500047561 - GE021 8,300,000 124,000
22 PP2500047562 - GE022 393,056,000 5,895,000
23 PP2500047563 - GE023 80,000,000 1,200,000
24 PP2500047564 - GE024 11,625,000 174,000
25 PP2500047565 - GE025 420,000 6,000
26 PP2500047566 - GE026 3,150,000 47,000
27 PP2500047567 - GE027 4,560,000 68,000
28 PP2500047568 - GE028 9,900,000 148,000
29 PP2500047569 - GE029 33,777,000 506,000
30 PP2500047570 - GE030 1,222,000 18,000
31 PP2500047571 - GE031 12,000,000 180,000
32 PP2500047572 - GE032 252,000,000 3,780,000
33 PP2500047573 - GE033 138,000,000 2,070,000
34 PP2500047574 - GE034 78,000,000 1,170,000
35 PP2500047575 - GE035 278,400,000 4,176,000
36 PP2500047576 - GE036 21,200,000 318,000
37 PP2500047577 - GE037 14,560,000 218,000
38 PP2500047578 - GE038 570,000,000 8,550,000
39 PP2500047579 - GE039 480,000,000 7,200,000
40 PP2500047580 - GE040 300,000,000 4,500,000
41 PP2500047581 - GE041 84,000,000 1,260,000
42 PP2500047582 - GE042 317,400,000 4,761,000
43 PP2500047583 - GE043 13,072,000 196,000
44 PP2500047584 - GE044 11,760,000 176,000
45 PP2500047585 - GE045 3,360,000 50,000
46 PP2500047586 - GE046 23,226,000 348,000
47 PP2500047587 - GE047 1,320,000 19,000
48 PP2500047588 - GE048 59,850,000 897,000
49 PP2500047589 - GE049 3,500,000 52,000
50 PP2500047590 - GE050 234,000,000 3,510,000
51 PP2500047591 - GE051 131,120,000 1,966,000
52 PP2500047592 - GE052 255,864,000 3,837,000
53 PP2500047593 - GE053 2,060,000 30,000
54 PP2500047594 - GE054 10,800,000 162,000
55 PP2500047595 - GE055 21,000,000 315,000
56 PP2500047596 - GE056 11,910,000 178,000
57 PP2500047597 - GE057 3,675,000 55,000
58 PP2500047598 - GE058 5,190,000 77,000
59 PP2500047599 - GE059 25,200,000 378,000
60 PP2500047600 - GE060 31,500,000 472,000
61 PP2500047601 - GE061 4,500,000 67,000
62 PP2500047602 - GE062 16,222,500 243,000
63 PP2500047603 - GE063 3,465,000 51,000
64 PP2500047604 - GE064 14,490,000 217,000
65 PP2500047605 - GE065 60,336,000 905,000
66 PP2500047606 - GE066 216,000,000 3,240,000
67 PP2500047607 - GE067 119,700,000 1,795,000
68 PP2500047608 - GE068 3,900,000 58,000
69 PP2500047609 - GE069 80,283,600 1,204,000
70 PP2500047610 - GE070 16,800,000 252,000
71 PP2500047611 - GE071 7,052,500 105,000
72 PP2500047612 - GE072 1,784,160 26,000
73 PP2500047613 - GE073 196,000,000 2,940,000
74 PP2500047614 - GE074 2,500,000 37,000
75 PP2500047615 - GE075 447,000,000 6,705,000
76 PP2500047616 - GE076 164,700,000 2,470,000
77 PP2500047617 - GE077 88,200,000 1,323,000
78 PP2500047618 - GE078 21,000,000 315,000
79 PP2500047619 - GE079 114,000,000 1,710,000
80 PP2500047620 - GE080 75,600,000 1,134,000
81 PP2500047621 - GE081 36,000,000 540,000
82 PP2500047622 - GE082 13,600,000 204,000
83 PP2500047623 - GE083 15,592,500 233,000
84 PP2500047624 - GE084 1,920,000 28,000
85 PP2500047625 - GE085 5,230,000 78,000
86 PP2500047626 - GE086 162,300,000 2,434,000
87 PP2500047627 - GE087 48,792,000 731,000
88 PP2500047628 - GE088 21,725,600 325,000
89 PP2500047629 - GE089 6,240,000 93,000
90 PP2500047630 - GE090 120,000,000 1,800,000
91 PP2500047631 - GE091 19,250,000 288,000
92 PP2500047632 - GE092 1,092,000 16,000
93 PP2500047633 - GE093 16,000,000 240,000
94 PP2500047634 - GE094 1,350,000 20,000
95 PP2500047635 - GE095 31,500,000 472,000
96 PP2500047636 - GE096 6,180,000 92,000
97 PP2500047637 - GE097 45,045,000 675,000
98 PP2500047638 - GE098 8,400,000 126,000
99 PP2500047639 - GE099 33,000,000 495,000
100 PP2500047640 - GE100 229,137,000 3,437,000
101 PP2500047641 - GE101 14,190,000 212,000
102 PP2500047642 - GE104 40,425,000 606,000
103 PP2500047643 - GE105 6,681,750 100,000
104 PP2500047644 - GE106 400,000,000 6,000,000
GE001
Mã phần lô PP2500047541
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2500047542
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2500047543
Giá từng phần lô 115,519,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2500047544
Giá từng phần lô 262,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2500047545
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2500047546
Giá từng phần lô 194,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2500047547
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2500047548
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2500047549
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2500047550
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2500047551
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2500047552
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2500047553
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2500047554
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2500047555
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2500047556
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2500047557
Giá từng phần lô 130,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2500047558
Giá từng phần lô 80,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2500047559
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2500047560
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2500047561
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2500047562
Giá từng phần lô 393,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2500047563
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2500047564
Giá từng phần lô 11,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2500047565
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2500047566
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2500047567
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2500047568
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2500047569
Giá từng phần lô 33,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2500047570
Giá từng phần lô 1,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2500047571
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2500047572
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2500047573
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2500047574
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2500047575
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2500047576
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2500047577
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2500047578
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2500047579
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2500047580
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2500047581
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2500047582
Giá từng phần lô 317,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2500047583
Giá từng phần lô 13,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2500047584
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2500047585
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2500047586
Giá từng phần lô 23,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2500047587
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2500047588
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2500047589
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2500047590
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2500047591
Giá từng phần lô 131,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2500047592
Giá từng phần lô 255,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2500047593
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2500047594
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2500047595
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2500047596
Giá từng phần lô 11,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2500047597
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2500047598
Giá từng phần lô 5,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2500047599
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2500047600
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2500047601
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2500047602
Giá từng phần lô 16,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2500047603
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2500047604
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2500047605
Giá từng phần lô 60,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2500047606
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2500047607
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2500047608
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2500047609
Giá từng phần lô 80,283,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2500047610
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2500047611
Giá từng phần lô 7,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2500047612
Giá từng phần lô 1,784,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2500047613
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2500047614
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2500047615
Giá từng phần lô 447,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2500047616
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2500047617
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2500047618
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2500047619
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2500047620
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2500047621
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2500047622
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2500047623
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2500047624
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2500047625
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2500047626
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2500047627
Giá từng phần lô 48,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2500047628
Giá từng phần lô 21,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2500047629
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2500047630
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2500047631
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2500047632
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2500047633
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2500047634
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2500047635
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2500047636
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2500047637
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2500047638
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2500047639
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2500047640
Giá từng phần lô 229,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2500047641
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2500047642
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2500047643
Giá từng phần lô 6,681,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2500047644
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->