Gói thầu: Gói thầu Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500046268-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500001588
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tân An, Tỉnh Long An
Giá gói thầu 2,602,141,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500003836 - 7,507,500 10.725.000 5.255.250 112,000
2 PP2500003837 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 330,000
3 PP2500003838 - 18,450,000 26.358.000 12.915.000 276,000
4 PP2500003839 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 165,000
5 PP2500003840 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
6 PP2500003841 - 94,868,000 135.526.000 66.407.600 1,423,000
7 PP2500003842 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 7,875,000
8 PP2500003843 - 33,445,000 47.779.000 23.411.500 501,000
9 PP2500003844 - 24,045,000 34.350.000 16.831.500 360,000
10 PP2500003845 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
11 PP2500003846 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000 150,000
12 PP2500003847 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
13 PP2500003848 - 42,940,000 61.343.000 30.058.000 644,000
14 PP2500003849 - 42,940,000 61.343.000 30.058.000 644,000
15 PP2500003850 - 115,000,000 164.286.000 80.500.000 1,725,000
16 PP2500003851 - 3,977,500 5.683.000 2.784.250 59,000
17 PP2500003852 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 1,620,000
18 PP2500003853 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 1,620,000
19 PP2500003854 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 1,620,000
20 PP2500003855 - 186,335,000 266.193.000 130.434.500 2,795,000
21 PP2500003856 - 202,770,000 289.672.000 141.939.000 3,041,000
22 PP2500003857 - 1,523,800 2.177.000 1.066.660 22,000
23 PP2500003858 - 32,025,000 45.750.000 22.417.500 480,000
24 PP2500003859 - 106,890,000 152.700.000 74.823.000 1,603,000
25 PP2500003860 - 12,900,000 18.429.000 9.030.000 193,000
26 PP2500003861 - 15,700,000 22.429.000 10.990.000 235,000
27 PP2500003862 - 18,980,000 27.115.000 13.286.000 284,000
28 PP2500003863 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 1,620,000
29 PP2500003864 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 1,620,000
30 PP2500003865 - 14,500,000 20.715.000 10.150.000 217,000
31 PP2500003866 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
32 PP2500003867 - 69,294,800 98.993.000 48.506.360 1,039,000
33 PP2500003868 - 60,000,000 85.715.000 42.000.000 900,000
34 PP2500003869 - 40,000,000 57.143.000 28.000.000 600,000
Mã phần lô PP2500003836
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003837
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003838
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003839
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003840
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003841
Giá từng phần lô 94,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003842
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003843
Giá từng phần lô 33,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003844
Giá từng phần lô 24,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003845
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003846
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003847
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003848
Giá từng phần lô 42,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003849
Giá từng phần lô 42,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003850
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003851
Giá từng phần lô 3,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003852
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003853
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003854
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003855
Giá từng phần lô 186,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003856
Giá từng phần lô 202,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003857
Giá từng phần lô 1,523,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003858
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003859
Giá từng phần lô 106,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003860
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003861
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003862
Giá từng phần lô 18,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003863
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003864
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003865
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003866
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003867
Giá từng phần lô 69,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.506.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003868
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500003869
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->