Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500074987-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500036838
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 987,526,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500098984 - 99,740,000 149.610.000 69.818.000 998,000
2 PP2500098985 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000 263,000
3 PP2500098986 - 653,600 981.000 458.000 7,000
4 PP2500098987 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 90,000
5 PP2500098988 - 2,000,000 3.000.000 1.400.000 20,000
6 PP2500098989 - 98,835,000 148.253.000 69.185.000 989,000
7 PP2500098990 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 27,000
8 PP2500098991 - 875,000 1.313.000 613.000 9,000
9 PP2500098992 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 126,000
10 PP2500098993 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000 72,000
11 PP2500098994 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000 72,000
12 PP2500098995 - 840,000 1.260.000 588.000 9,000
13 PP2500098996 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
14 PP2500098997 - 2,625,000 3.938.000 1.838.000 27,000
15 PP2500098998 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 21,000
16 PP2500098999 - 127,500,000 191.250.000 89.250.000 1,275,000
17 PP2500099000 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 70,000
18 PP2500099001 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 240,000
19 PP2500099002 - 14,600,000 21.900.000 10.220.000 146,000
20 PP2500099003 - 1,197,000 1.796.000 838.000 12,000
21 PP2500099004 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
22 PP2500099005 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
23 PP2500099006 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 60,000
24 PP2500099007 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 63,000
25 PP2500099008 - 76,800,000 115.200.000 53.760.000 768,000
26 PP2500099009 - 4,860,000 7.290.000 3.402.000 49,000
27 PP2500099010 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000 85,000
28 PP2500099011 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000 500,000
29 PP2500099012 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 630,000
30 PP2500099013 - 1,575,000 2.363.000 1.103.000 16,000
31 PP2500099014 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
32 PP2500099015 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
33 PP2500099016 - 185,000 278.000 130.000 2,000
34 PP2500099017 - 20,400,000 30.600.000 14.280.000 204,000
35 PP2500099018 - 15,118,000 22.677.000 10.583.000 152,000
36 PP2500099019 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 33,000
37 PP2500099020 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 42,000
38 PP2500099021 - 420,000 630.000 294.000 5,000
39 PP2500099022 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 158,000
40 PP2500099023 - 1,995,000 2.993.000 1.397.000 20,000
41 PP2500099024 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 38,000
42 PP2500099025 - 32,400,000 48.600.000 22.680.000 324,000
43 PP2500099026 - 875,000 1.313.000 613.000 9,000
44 PP2500099027 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000 115,000
45 PP2500099028 - 738,000 1.107.000 517.000 8,000
46 PP2500099029 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 45,000
47 PP2500099030 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 35,000
48 PP2500099031 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
49 PP2500099032 - 12,495,000 18.743.000 8.747.000 125,000
50 PP2500099033 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 120,000
51 PP2500099034 - 17,400,000 26.100.000 12.180.000 174,000
52 PP2500099035 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 1,170,000
Mã phần lô PP2500098984
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098985
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098986
Giá từng phần lô 653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098987
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098988
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098989
Giá từng phần lô 98,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098990
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098991
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098992
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098993
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098994
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098995
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098996
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098997
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098998
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500098999
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099000
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099001
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099002
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099003
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099004
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099005
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099006
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099007
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099008
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099009
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099010
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099011
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099012
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099013
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099014
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099015
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099016
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099017
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099018
Giá từng phần lô 15,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.677.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099019
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099020
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099021
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099022
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099023
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099024
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099025
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099026
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099027
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099028
Giá từng phần lô 738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099029
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099030
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099031
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099032
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099033
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099034
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500099035
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->