Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500075316-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500037232
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 53,724,756,080 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500100788 - 4,260,000,000 6.085.714.000 2.982.000.000 85,200,000
2 PP2500100789 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 21,000,000
3 PP2500100790 - 4,875,000,000 6.964.286.000 3.412.500.000 97,500,000
4 PP2500100791 - 96,600,000 138.000.000 67.620.000 1,932,000
5 PP2500100792 - 20,900,000 29.857.000 14.630.000 418,000
6 PP2500100793 - 3,630,000 5.186.000 2.541.000 72,600
7 PP2500100794 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
8 PP2500100795 - 16,275,000 23.250.000 11.392.500 325,500
9 PP2500100796 - 990,000,000 1.414.286.000 693.000.000 19,800,000
10 PP2500100797 - 45,927,000 65.610.000 32.148.900 918,540
11 PP2500100798 - 1,500,000,000 2.142.857.000 1.050.000.000 30,000,000
12 PP2500100799 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
13 PP2500100800 - 240,000,000 342.857.000 168.000.000 4,800,000
14 PP2500100801 - 480,000,000 685.714.000 336.000.000 9,600,000
15 PP2500100802 - 198,000,000 282.857.000 138.600.000 3,960,000
16 PP2500100803 - 30,360,000 43.371.000 21.252.000 607,200
17 PP2500100804 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000 806,400
18 PP2500100805 - 385,000,000 550.000.000 269.500.000 7,700,000
19 PP2500100806 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
20 PP2500100807 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 4,620,000
21 PP2500100808 - 2,700,000 3.857.000 1.890.000 54,000
22 PP2500100809 - 1,760,000 2.514.000 1.232.000 35,200
23 PP2500100810 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
24 PP2500100811 - 18,000,000 25.714.000 12.600.000 360,000
25 PP2500100812 - 19,320,000 27.600.000 13.524.000 386,400
26 PP2500100813 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000 109,200
27 PP2500100814 - 7,539,000 10.770.000 5.277.300 150,780
28 PP2500100815 - 115,000,000 164.286.000 80.500.000 2,300,000
29 PP2500100816 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
30 PP2500100817 - 50,050,000 71.500.000 35.035.000 1,001,000
31 PP2500100818 - 16,500,000 23.571.000 11.550.000 330,000
32 PP2500100819 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
33 PP2500100820 - 101,430,000 144.900.000 71.001.000 2,028,600
34 PP2500100821 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 48,000
35 PP2500100822 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 319,200
36 PP2500100823 - 2,970,000 4.243.000 2.079.000 59,400
37 PP2500100824 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 19,600,000
38 PP2500100825 - 675,000,000 964.286.000 472.500.000 13,500,000
39 PP2500100826 - 1,108,800,000 1.584.000.000 776.160.000 22,176,000
40 PP2500100827 - 1,365,000,000 1.950.000.000 955.500.000 27,300,000
41 PP2500100828 - 940,400,000 1.343.429.000 658.280.000 18,808,000
42 PP2500100829 - 250,000,000 357.143.000 175.000.000 5,000,000
43 PP2500100830 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 14,000,000
44 PP2500100831 - 62,160,000 88.800.000 43.512.000 1,243,200
45 PP2500100832 - 458,500,000 655.000.000 320.950.000 9,170,000
46 PP2500100833 - 4,050,000 5.786.000 2.835.000 81,000
47 PP2500100834 - 363,000,000 518.571.000 254.100.000 7,260,000
48 PP2500100835 - 122,850,000 175.500.000 85.995.000 2,457,000
49 PP2500100836 - 3,054,600,000 4.363.714.000 2.138.220.000 61,092,000
50 PP2500100837 - 1,096,000,000 1.565.714.000 767.200.000 21,920,000
51 PP2500100838 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 480,000
52 PP2500100839 - 806,400,000 1.152.000.000 564.480.000 16,128,000
53 PP2500100840 - 114,000,000 162.857.000 79.800.000 2,280,000
54 PP2500100841 - 1,106,000,000 1.580.000.000 774.200.000 22,120,000
55 PP2500100842 - 50,599,080 72.284.000 35.419.356 1,011,982
56 PP2500100843 - 1,980,000,000 2.828.571.000 1.386.000.000 39,600,000
57 PP2500100844 - 1,140,000,000 1.628.571.000 798.000.000 22,800,000
58 PP2500100845 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 302,400
59 PP2500100846 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
60 PP2500100847 - 600,000,000 857.143.000 420.000.000 12,000,000
61 PP2500100848 - 559,000,000 798.571.000 391.300.000 11,180,000
62 PP2500100849 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000 4,760,000
63 PP2500100850 - 297,500,000 425.000.000 208.250.000 5,950,000
64 PP2500100851 - 4,512,000,000 6.445.714.000 3.158.400.000 90,240,000
65 PP2500100852 - 840,000 1.200.000 588.000 16,800
66 PP2500100853 - 99,500,000 142.143.000 69.650.000 1,990,000
67 PP2500100854 - 323,400,000 462.000.000 226.380.000 6,468,000
68 PP2500100855 - 1,800,000,000 2.571.429.000 1.260.000.000 36,000,000
69 PP2500100856 - 415,800,000 594.000.000 291.060.000 8,316,000
70 PP2500100857 - 4,800,000,000 6.857.143.000 3.360.000.000 96,000,000
71 PP2500100858 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 3,600,000
72 PP2500100859 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 10,500,000
73 PP2500100860 - 385,000,000 550.000.000 269.500.000 7,700,000
74 PP2500100861 - 60,000,000 85.714.000 42.000.000 1,200,000
75 PP2500100862 - 75,000,000 107.143.000 52.500.000 1,500,000
76 PP2500100863 - 29,748,000 42.497.000 20.823.600 594,960
77 PP2500100864 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
78 PP2500100865 - 242,088,000 345.840.000 169.461.600 4,841,760
79 PP2500100866 - 1,312,500,000 1.875.000.000 918.750.000 26,250,000
80 PP2500100867 - 1,608,000,000 2.297.143.000 1.125.600.000 32,160,000
81 PP2500100868 - 240,000,000 342.857.000 168.000.000 4,800,000
82 PP2500100869 - 101,500,000 145.000.000 71.050.000 2,030,000
83 PP2500100870 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 10,920,000
84 PP2500100871 - 474,000,000 677.143.000 331.800.000 9,480,000
85 PP2500100872 - 11,700,000 16.714.000 8.190.000 234,000
86 PP2500100873 - 247,800,000 354.000.000 173.460.000 4,956,000
87 PP2500100874 - 720,000,000 1.028.571.000 504.000.000 14,400,000
88 PP2500100875 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 27,720,000
Mã phần lô PP2500100788
Giá từng phần lô 4,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.085.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100789
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100790
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100791
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100792
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100793
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100794
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100795
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100796
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100797
Giá từng phần lô 45,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.148.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100798
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100799
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100800
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100801
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100802
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100803
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100804
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100805
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100806
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100807
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100808
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100809
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100810
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100811
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100812
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100813
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100814
Giá từng phần lô 7,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.277.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100815
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100816
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100817
Giá từng phần lô 50,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100818
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100819
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100820
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100821
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100822
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100823
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100824
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100825
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100826
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100827
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100828
Giá từng phần lô 940,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100829
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100830
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100831
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100832
Giá từng phần lô 458,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100833
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100834
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100835
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100836
Giá từng phần lô 3,054,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100837
Giá từng phần lô 1,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100838
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100839
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100840
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100841
Giá từng phần lô 1,106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100842
Giá từng phần lô 50,599,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.419.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100843
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100844
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100845
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100846
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100847
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100848
Giá từng phần lô 559,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100849
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100850
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100851
Giá từng phần lô 4,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.445.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.158.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100852
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100853
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100854
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100855
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100856
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100857
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100858
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100859
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100860
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100861
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100862
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100863
Giá từng phần lô 29,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100864
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100865
Giá từng phần lô 242,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100866
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100867
Giá từng phần lô 1,608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100868
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100869
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100870
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100871
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100872
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100873
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100874
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500100875
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->