Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500069995-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500027747
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 6,329,135,098 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500076658 - 86,031,000 129.046.500 60.221.700 1,290,465
2 PP2500076659 - 80,865,792 121.298.688 56.606.055 1,212,986
3 PP2500076660 - 37,130,000 55.695.000 25.991.000 556,950
4 PP2500076661 - 3,025,556 4.538.334 2.117.890 45,383
5 PP2500076662 - 642,240 963.360 449.568 9,633
6 PP2500076663 - 37,422,000 56.133.000 26.195.400 561,330
7 PP2500076664 - 452,524,800 678.787.200 316.767.360 6,787,872
8 PP2500076665 - 11,440,000 17.160.000 8.008.000 171,600
9 PP2500076666 - 32,943,000 49.414.500 23.060.100 494,145
10 PP2500076667 - 2,930,900 4.396.350 2.051.630 43,963
11 PP2500076668 - 12,540,000 18.810.000 8.778.000 188,100
12 PP2500076669 - 61,600 92.400 43.120 924
13 PP2500076670 - 389,900 584.850 272.930 5,848
14 PP2500076671 - 693,000 1.039.500 485.100 10,395
15 PP2500076672 - 732,000 1.098.000 512.400 10,980
16 PP2500076673 - 2,047,500 3.071.250 1.433.250 30,712
17 PP2500076674 - 1,811,250 2.716.875 1.267.875 27,168
18 PP2500076675 - 214,520 321.780 150.164 3,217
19 PP2500076676 - 1,045,500 1.568.250 731.850 15,682
20 PP2500076677 - 494,100 741.150 345.870 7,411
21 PP2500076678 - 4,995,396 7.493.094 3.496.778 74,930
22 PP2500076679 - 31,008,000 46.512.000 21.705.600 465,120
23 PP2500076680 - 26,799,600 40.199.400 18.759.720 401,994
24 PP2500076681 - 201,600,000 302.400.000 141.120.000 3,024,000
25 PP2500076682 - 3,598,560 5.397.840 2.518.992 53,978
26 PP2500076683 - 3,628,800 5.443.200 2.540.160 54,432
27 PP2500076684 - 8,090,250 12.135.375 5.663.175 121,353
28 PP2500076685 - 4,396,200 6.594.300 3.077.340 65,943
29 PP2500076686 - 844,200 1.266.300 590.940 12,663
30 PP2500076687 - 17,292,000 25.938.000 12.104.400 259,380
31 PP2500076688 - 198,030,000 297.045.000 138.621.000 2,970,450
32 PP2500076689 - 138,460,320 207.690.480 96.922.224 2,076,904
33 PP2500076690 - 173,985,000 260.977.500 121.789.500 2,609,775
34 PP2500076691 - 52,080,000 78.120.000 36.456.000 781,200
35 PP2500076692 - 1,036,350 1.554.525 725.445 15,545
36 PP2500076693 - 3,573,360 5.360.040 2.501.352 53,600
37 PP2500076694 - 11,521,800 17.282.700 8.065.260 172,827
38 PP2500076695 - 333,000 499.500 233.100 4,995
39 PP2500076696 - 69,000 103.500 48.300 1,035
40 PP2500076697 - 591,948 887.922 414.364 8,879
41 PP2500076698 - 1,764,000 2.646.000 1.234.800 26,460
42 PP2500076699 - 2,586,602 3.879.903 1.810.622 38,799
43 PP2500076700 - 117,360 176.040 82.152 1,760
44 PP2500076701 - 38,976 58.464 27.284 584
45 PP2500076702 - 160,887,700 241.331.550 112.621.390 2,413,315
46 PP2500076703 - 3,937,506,900 5.906.260.350 2.756.254.830 59,062,603
47 PP2500076704 - 19,156,095 28.734.142,5 13.409.267 287,341
48 PP2500076705 - 33,506,800 50.260.200 23.454.760 502,602
49 PP2500076706 - 21,393,145 32.089.717,5 14.975.202 320,897
50 PP2500076707 - 4,659,600 6.989.400 3.261.720 69,894
51 PP2500076708 - 25,717,500 38.576.250 18.002.250 385,762
52 PP2500076709 - 2,678,800 4.018.200 1.875.160 40,182
53 PP2500076710 - 10,575,000 15.862.500 7.402.500 158,625
54 PP2500076711 - 3,026,400 4.539.600 2.118.480 45,396
55 PP2500076712 - 5,614,000 8.421.000 3.929.800 84,210
56 PP2500076713 - 7,700 11.550 5.390 115
57 PP2500076714 - 24,770,020 37.155.030 17.339.014 371,550
58 PP2500076715 - 8,586,000 12.879.000 6.010.200 128,790
59 PP2500076716 - 20,640 30.960 14.448 309
60 PP2500076717 - 67,500 101.250 47.250 1,012
61 PP2500076718 - 9,464,055 14.196.082,5 6.624.839 141,960
62 PP2500076719 - 195,000 292.500 136.500 2,925
63 PP2500076720 - 117,500 176.250 82.250 1,762
64 PP2500076721 - 242,500 363.750 169.750 3,637
65 PP2500076722 - 17,640,000 26.460.000 12.348.000 264,600
66 PP2500076723 - 40,200 60.300 28.140 603
67 PP2500076724 - 605,625 908.437,5 423.938 9,084
68 PP2500076725 - 54,861,800 82.292.700 38.403.260 822,927
69 PP2500076726 - 5,850 8.775 4.095 87
70 PP2500076727 - 71,316 106.974 49.922 1,069
71 PP2500076728 - 47,000 70.500 32.900 705
72 PP2500076729 - 4,320,000 6.480.000 3.024.000 64,800
73 PP2500076730 - 4,484,760 6.727.140 3.139.332 67,271
74 PP2500076731 - 174,300 261.450 122.010 2,614
75 PP2500076732 - 11,097,000 16.645.500 7.767.900 166,455
76 PP2500076733 - 540,000 810.000 378.000 8,100
77 PP2500076734 - 11,611,200 17.416.800 8.127.840 174,168
78 PP2500076735 - 39,700,000 59.550.000 27.790.000 595,500
79 PP2500076736 - 1,190,000 1.785.000 833.000 17,850
80 PP2500076737 - 270,000 405.000 189.000 4,050
81 PP2500076738 - 110,400 165.600 77.280 1,656
82 PP2500076739 - 20,826,000 31.239.000 14.578.200 312,390
83 PP2500076740 - 972,000 1.458.000 680.400 14,580
84 PP2500076741 - 7,538,400 11.307.600 5.276.880 113,076
85 PP2500076742 - 30,216,912 45.325.368 21.151.839 453,253
86 PP2500076743 - 31,685,040 47.527.560 22.179.528 475,275
87 PP2500076744 - 8,424,000 12.636.000 5.896.800 126,360
88 PP2500076745 - 6,048,000 9.072.000 4.233.600 90,720
89 PP2500076746 - 141,695,460 212.543.190 99.186.822 2,125,431
90 PP2500076747 - 810,000 1.215.000 567.000 12,150
91 PP2500076748 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000 32,400
92 PP2500076749 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 27,000
93 PP2500076750 - 6,048,000 9.072.000 4.233.600 90,720
94 PP2500076751 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000 58,500
95 PP2500076752 - 350,000 525.000 245.000 5,250
96 PP2500076753 - 273,600 410.400 191.520 4,104
Mã phần lô PP2500076658
Giá từng phần lô 86,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.046.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.221.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,465
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076659
Giá từng phần lô 80,865,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.298.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.606.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,986
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076660
Giá từng phần lô 37,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076661
Giá từng phần lô 3,025,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.538.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.117.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,383
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076662
Giá từng phần lô 642,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,633
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076663
Giá từng phần lô 37,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.195.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076664
Giá từng phần lô 452,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.787.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.767.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,787,872
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076665
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076666
Giá từng phần lô 32,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.414.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.060.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,145
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076667
Giá từng phần lô 2,930,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.396.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.051.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,963
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076668
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076669
Giá từng phần lô 61,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076670
Giá từng phần lô 389,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076671
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076672
Giá từng phần lô 732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076673
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076674
Giá từng phần lô 1,811,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.716.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,168
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076675
Giá từng phần lô 214,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076676
Giá từng phần lô 1,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,682
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076677
Giá từng phần lô 494,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,411
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076678
Giá từng phần lô 4,995,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.493.094
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.778
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,930
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076679
Giá từng phần lô 31,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,120
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076680
Giá từng phần lô 26,799,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.199.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.759.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,994
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076681
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076682
Giá từng phần lô 3,598,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.397.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.518.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,978
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076683
Giá từng phần lô 3,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.443.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.540.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076684
Giá từng phần lô 8,090,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.135.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.663.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,353
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076685
Giá từng phần lô 4,396,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.594.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.077.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,943
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076686
Giá từng phần lô 844,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,663
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076687
Giá từng phần lô 17,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.104.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,380
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076688
Giá từng phần lô 198,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,450
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076689
Giá từng phần lô 138,460,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.690.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.922.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,904
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076690
Giá từng phần lô 173,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.789.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,775
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076691
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076692
Giá từng phần lô 1,036,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,545
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076693
Giá từng phần lô 3,573,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.360.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.501.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076694
Giá từng phần lô 11,521,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.282.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,827
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076695
Giá từng phần lô 333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076696
Giá từng phần lô 69,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076697
Giá từng phần lô 591,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.922
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,879
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076698
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076699
Giá từng phần lô 2,586,602
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.879.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.810.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,799
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076700
Giá từng phần lô 117,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076701
Giá từng phần lô 38,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076702
Giá từng phần lô 160,887,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.331.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.621.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,315
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076703
Giá từng phần lô 3,937,506,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.260.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.254.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,062,603
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076704
Giá từng phần lô 19,156,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.734.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.409.267
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,341
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076705
Giá từng phần lô 33,506,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.260.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.454.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,602
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076706
Giá từng phần lô 21,393,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.089.717,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.975.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,897
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076707
Giá từng phần lô 4,659,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.989.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.261.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,894
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076708
Giá từng phần lô 25,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.576.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.002.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,762
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076709
Giá từng phần lô 2,678,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.018.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,182
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076710
Giá từng phần lô 10,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,625
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076711
Giá từng phần lô 3,026,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.539.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.118.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,396
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076712
Giá từng phần lô 5,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.929.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,210
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076713
Giá từng phần lô 7,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076714
Giá từng phần lô 24,770,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.155.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.339.014
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,550
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076715
Giá từng phần lô 8,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.010.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,790
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076716
Giá từng phần lô 20,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076717
Giá từng phần lô 67,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076718
Giá từng phần lô 9,464,055
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.196.082,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.624.839
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,960
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076719
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076720
Giá từng phần lô 117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076721
Giá từng phần lô 242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076722
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076723
Giá từng phần lô 40,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076724
Giá từng phần lô 605,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.938
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,084
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076725
Giá từng phần lô 54,861,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.292.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,927
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076726
Giá từng phần lô 5,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076727
Giá từng phần lô 71,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.974
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.922
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076728
Giá từng phần lô 47,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076729
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076730
Giá từng phần lô 4,484,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.332
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,271
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076731
Giá từng phần lô 174,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076732
Giá từng phần lô 11,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.645.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.767.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,455
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076733
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076734
Giá từng phần lô 11,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.416.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,168
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076735
Giá từng phần lô 39,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076736
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076737
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076738
Giá từng phần lô 110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076739
Giá từng phần lô 20,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.578.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,390
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076740
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076741
Giá từng phần lô 7,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.307.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.276.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,076
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076742
Giá từng phần lô 30,216,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.325.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.151.839
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,253
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076743
Giá từng phần lô 31,685,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.527.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.179.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,275
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076744
Giá từng phần lô 8,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,360
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076745
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076746
Giá từng phần lô 141,695,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.543.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.186.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,431
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076747
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076748
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076749
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076750
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076751
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076752
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500076753
Giá từng phần lô 273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->