Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500075496-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Chủ đầu tư Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500027318
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 2,736,758,216 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500107239 - 46,073,880 65.819.829 32.251.716 691,108
2 PP2500107240 - 115,365,600 164.808.000 80.755.920 1,730,484
3 PP2500107241 - 3,645,000 5.207.143 2.551.500 54,675
4 PP2500107242 - 535,950 765.643 375.165 8,039
5 PP2500107243 - 384,000 548.571 268.800 5,760
6 PP2500107244 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
7 PP2500107245 - 69,961,200 99.944.571 48.972.840 1,049,418
8 PP2500107246 - 4,798,800 6.855.429 3.359.160 71,982
9 PP2500107247 - 82,342,200 117.631.714 57.639.540 1,235,133
10 PP2500107248 - 600,960 858.514 420.672 9,014
11 PP2500107249 - 2,793,000 3.990.000 1.955.100 41,895
12 PP2500107250 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
13 PP2500107251 - 31,069,800 44.385.429 21.748.860 466,047
14 PP2500107252 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
15 PP2500107253 - 4,897,200 6.996.000 3.428.040 73,458
16 PP2500107254 - 1,723,600 2.462.286 1.206.520 25,854
17 PP2500107255 - 11,664,000 16.662.857 8.164.800 174,960
18 PP2500107256 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
19 PP2500107257 - 42,188,000 60.268.571 29.531.600 632,820
20 PP2500107258 - 25,935,000 37.050.000 18.154.500 389,025
21 PP2500107259 - 11,070,000 15.814.286 7.749.000 166,050
22 PP2500107260 - 4,050,000 5.785.714 2.835.000 60,750
23 PP2500107261 - 68,712,000 98.160.000 48.098.400 1,030,680
24 PP2500107262 - 48,100,000 68.714.286 33.670.000 721,500
25 PP2500107263 - 34,969,200 49.956.000 24.478.440 524,538
26 PP2500107264 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
27 PP2500107265 - 18,565,630 26.522.329 12.995.941 278,484
28 PP2500107266 - 12,127,500 17.325.000 8.489.250 181,912
29 PP2500107267 - 572,000 817.143 400.400 8,580
30 PP2500107268 - 108,759,000 155.370.000 76.131.300 1,631,385
31 PP2500107269 - 1,682,000 2.402.857 1.177.400 25,230
32 PP2500107270 - 1,175,000 1.678.571 822.500 17,625
33 PP2500107271 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000 168,750
34 PP2500107272 - 480,000 685.714 336.000 7,200
35 PP2500107273 - 45,139,200 64.484.571 31.597.440 677,088
36 PP2500107274 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
37 PP2500107275 - 638,600 912.286 447.020 9,579
38 PP2500107276 - 268,800 384.000 188.160 4,032
39 PP2500107277 - 21,000 30.000 14.700 315
40 PP2500107278 - 18,160,800 25.944.000 12.712.560 272,412
41 PP2500107279 - 2,220,750 3.172.500 1.554.525 33,311
42 PP2500107280 - 7,644,000 10.920.000 5.350.800 114,660
43 PP2500107281 - 204,000 291.429 142.800 3,060
44 PP2500107282 - 560,700 801.000 392.490 8,410
45 PP2500107283 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 75,000
46 PP2500107284 - 18,456,555 26.366.507 12.919.589 276,848
47 PP2500107285 - 106,500,000 152.142.857 74.550.000 1,597,500
48 PP2500107286 - 735,000 1.050.000 514.500 11,025
49 PP2500107287 - 43,354,710 61.935.300 30.348.297 650,320
50 PP2500107288 - 77,420,000 110.600.000 54.194.000 1,161,300
51 PP2500107289 - 3,180,000 4.542.857 2.226.000 47,700
52 PP2500107290 - 99,221,000 141.744.286 69.454.700 1,488,315
53 PP2500107291 - 1,120,000 1.600.000 784.000 16,800
54 PP2500107292 - 4,255,000 6.078.571 2.978.500 63,825
55 PP2500107293 - 31,414,656 44.878.080 21.990.259 471,219
56 PP2500107294 - 4,255,000 6.078.571 2.978.500 63,825
57 PP2500107295 - 74,327,400 106.182.000 52.029.180 1,114,911
58 PP2500107296 - 2,060,000 2.942.857 1.442.000 30,900
59 PP2500107297 - 13,940,000 19.914.286 9.758.000 209,100
60 PP2500107298 - 16,750,800 23.929.714 11.725.560 251,262
61 PP2500107299 - 7,020,900 10.029.857 4.914.630 105,313
62 PP2500107300 - 5,791,500 8.273.571 4.054.050 86,872
63 PP2500107301 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 22,500
64 PP2500107302 - 455,000 650.000 318.500 6,825
65 PP2500107303 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,386,000
66 PP2500107304 - 15,025,500 21.465.000 10.517.850 225,382
67 PP2500107305 - 94,500 135.000 66.150 1,417
68 PP2500107306 - 260,134,875 371.621.250 182.094.413 3,902,023
69 PP2500107307 - 8,568,420 12.240.600 5.997.894 128,526
70 PP2500107308 - 1,100,000 1.571.429 770.000 16,500
71 PP2500107309 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
72 PP2500107310 - 12,099,150 17.284.500 8.469.405 181,487
73 PP2500107311 - 25,740,000 36.771.429 18.018.000 386,100
74 PP2500107312 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
75 PP2500107313 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
76 PP2500107314 - 10,525,000 15.035.714 7.367.500 157,875
77 PP2500107315 - 760,000 1.085.714 532.000 11,400
78 PP2500107316 - 41,040,000 58.628.571 28.728.000 615,600
79 PP2500107317 - 83,148,000 118.782.857 58.203.600 1,247,220
80 PP2500107318 - 12,737,600 18.196.571 8.916.320 191,064
81 PP2500107319 - 850,000 1.214.286 595.000 12,750
82 PP2500107320 - 13,202,000 18.860.000 9.241.400 198,030
83 PP2500107321 - 91,794,780 131.135.400 64.256.346 1,376,921
84 PP2500107322 - 4,248,300 6.069.000 2.973.810 63,724
85 PP2500107323 - 1,100,000 1.571.429 770.000 16,500
86 PP2500107324 - 40,700,000 58.142.857 28.490.000 610,500
87 PP2500107325 - 485,000 692.857 339.500 7,275
Mã phần lô PP2500107239
Giá từng phần lô 46,073,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.819.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.251.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107240
Giá từng phần lô 115,365,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.755.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107241
Giá từng phần lô 3,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107242
Giá từng phần lô 535,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107243
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107244
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107245
Giá từng phần lô 69,961,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.944.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.972.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107246
Giá từng phần lô 4,798,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.855.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.359.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107247
Giá từng phần lô 82,342,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.631.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.639.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107248
Giá từng phần lô 600,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107249
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107250
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107251
Giá từng phần lô 31,069,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.385.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.748.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107252
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107253
Giá từng phần lô 4,897,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.428.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107254
Giá từng phần lô 1,723,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107255
Giá từng phần lô 11,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.662.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107256
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107257
Giá từng phần lô 42,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.531.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107258
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107259
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107260
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107261
Giá từng phần lô 68,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107262
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107263
Giá từng phần lô 34,969,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.478.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107264
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107265
Giá từng phần lô 18,565,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.522.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.995.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107266
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107267
Giá từng phần lô 572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107268
Giá từng phần lô 108,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.131.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107269
Giá từng phần lô 1,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107270
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107271
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107272
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107273
Giá từng phần lô 45,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.484.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.597.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107274
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107275
Giá từng phần lô 638,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107276
Giá từng phần lô 268,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107277
Giá từng phần lô 21,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107278
Giá từng phần lô 18,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.712.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107279
Giá từng phần lô 2,220,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107280
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107281
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107282
Giá từng phần lô 560,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107283
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107284
Giá từng phần lô 18,456,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.366.507
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.919.589
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107285
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107286
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107287
Giá từng phần lô 43,354,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.935.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.348.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107288
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107289
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107290
Giá từng phần lô 99,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.744.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.454.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107291
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107292
Giá từng phần lô 4,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.078.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107293
Giá từng phần lô 31,414,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.878.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.990.259
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107294
Giá từng phần lô 4,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.078.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107295
Giá từng phần lô 74,327,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.029.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107296
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107297
Giá từng phần lô 13,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107298
Giá từng phần lô 16,750,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.929.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107299
Giá từng phần lô 7,020,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.029.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107300
Giá từng phần lô 5,791,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.273.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.054.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107301
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107302
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107303
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107304
Giá từng phần lô 15,025,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.517.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107305
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107306
Giá từng phần lô 260,134,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.621.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.094.413
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,902,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107307
Giá từng phần lô 8,568,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.997.894
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107308
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107309
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107310
Giá từng phần lô 12,099,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.469.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107311
Giá từng phần lô 25,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107312
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107313
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107314
Giá từng phần lô 10,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107315
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107316
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107317
Giá từng phần lô 83,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.203.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107318
Giá từng phần lô 12,737,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.196.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.916.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107319
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107320
Giá từng phần lô 13,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.241.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107321
Giá từng phần lô 91,794,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.135.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.256.346
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107322
Giá từng phần lô 4,248,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.973.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107323
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107324
Giá từng phần lô 40,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Mã phần lô PP2500107325
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->