Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500086659-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Chủ đầu tư Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500038245
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 61,467,474,641 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500102729 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1,000,000
2 PP2500102730 - 12,600,000 18.000.000 8.900.000 300,000
3 PP2500102731 - 4,000,000 5.800.000 2.800.000 100,000
4 PP2500102732 - 69,180,000 98.890.000 48.500.000 2,000,000
5 PP2500102733 - 24,000,000 34.300.000 16.800.000 700,000
6 PP2500102734 - 24,750,000 35.400.000 17.400.000 700,000
7 PP2500102735 - 145,000,000 207.200.000 101.500.000 4,000,000
8 PP2500102736 - 5,880,000 8.400.000 4.200.000 100,000
9 PP2500102737 - 18,000,000 25.800.000 12.600.000 500,000
10 PP2500102738 - 36,000,000 51.430.000 25.200.000 1,000,000
11 PP2500102739 - 9,450,000 13.500.000 6.700.000 200,000
12 PP2500102740 - 2,370,000 3.400.000 1.700.000 70,000
13 PP2500102741 - 89,600,000 128.000.000 62.800.000 2,500,000
14 PP2500102742 - 810,000,000 1.157.200.000 567.000.000 24,000,000
15 PP2500102743 - 620,000,000 885.800.000 434.000.000 18,000,000
16 PP2500102744 - 620,000,000 885.800.000 434.000.000 18,000,000
17 PP2500102745 - 400,000,000 571.500.000 280.000.000 12,000,000
18 PP2500102746 - 326,250,000 466.100.000 228.400.000 9,500,000
19 PP2500102747 - 121,401,000 173.500.000 85.000.000 3,500,000
20 PP2500102748 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 5,000,000
21 PP2500102749 - 80,000,000 114.300.000 56.000.000 2,000,000
22 PP2500102750 - 50,000,000 71.500.000 35.000.000 1,500,000
23 PP2500102751 - 14,060,000 20.100.000 9.900.000 400,000
24 PP2500102752 - 28,120,000 40.200.000 19.700.000 800,000
25 PP2500102753 - 286,500,000 409.300.000 200.600.000 8,500,000
26 PP2500102754 - 9,000,000 12.900.000 6.300.000 200,000
27 PP2500102755 - 2,565,000,000 3.664.300.000 1.795.500.000 76,500,000
28 PP2500102756 - 21,840,000 31.200.000 15.300.000 600,000
29 PP2500102757 - 11,600,000 16.600.000 8.200.000 300,000
30 PP2500102758 - 22,500,000 32.200.000 15.800.000 600,000
31 PP2500102759 - 705,600,000 1.008.000.000 494.000.000 21,000,000
32 PP2500102760 - 239,400,000 342.000.000 167.600.000 7,000,000
33 PP2500102761 - 290,000,000 414.300.000 203.000.000 8,500,000
34 PP2500102762 - 240,000,000 342.900.000 168.000.000 7,000,000
35 PP2500102763 - 134,370,000 192.000.000 94.100.000 4,000,000
36 PP2500102764 - 125,000,000 178.600.000 87.500.000 3,500,000
37 PP2500102765 - 29,850,000 42.700.000 20.900.000 800,000
38 PP2500102766 - 174,000,000 248.600.000 121.800.000 5,000,000
39 PP2500102767 - 161,364,000 230.600.000 113.000.000 4,500,000
40 PP2500102768 - 94,900,000 135.600.000 66.500.000 2,500,000
41 PP2500102769 - 45,000,000 64.300.000 31.500.000 1,000,000
42 PP2500102770 - 15,330,000 21.900.000 10.800.000 400,000
43 PP2500102771 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 5,500,000
44 PP2500102772 - 323,820,000 462.600.000 226.700.000 9,500,000
45 PP2500102773 - 795,000,000 1.135.800.000 556.500.000 23,500,000
46 PP2500102774 - 180,000,000 257.200.000 126.000.000 5,000,000
47 PP2500102775 - 171,580,000 245.200.000 120.200.000 5,000,000
48 PP2500102776 - 112,500,000 160.800.000 78.800.000 3,000,000
49 PP2500102777 - 235,000,000 335.800.000 164.500.000 7,000,000
50 PP2500102778 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 10,500,000
51 PP2500102779 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 600,000
52 PP2500102780 - 20,340,000 29.100.000 14.300.000 600,000
53 PP2500102781 - 164,160,000 234.600.000 115.000.000 4,500,000
54 PP2500102782 - 1,260,000 1.800.000 900.000 37,000
55 PP2500102783 - 44,100,000 63.000.000 30.900.000 1,000,000
56 PP2500102784 - 112,455,000 160.700.000 78.800.000 3,000,000
57 PP2500102785 - 160,500,000 229.300.000 112.400.000 4,500,000
58 PP2500102786 - 10,500,000 15.000.000 7.400.000 300,000
59 PP2500102787 - 85,332,000 122.000.000 59.800.000 2,500,000
60 PP2500102788 - 52,500,000 75.000.000 36.800.000 1,500,000
61 PP2500102789 - 50,751,000 72.600.000 35.600.000 1,500,000
62 PP2500102790 - 149,050,000 213.000.000 104.400.000 4,000,000
63 PP2500102791 - 29,700,000 42.500.000 20.800.000 850,000
64 PP2500102792 - 18,450,000 26.400.000 13.000.000 500,000
65 PP2500102793 - 15,750,000 22.500.000 11.100.000 400,000
66 PP2500102794 - 9,834,000 14.100.000 6.900.000 250,000
67 PP2500102795 - 7,400,000 10.600.000 5.200.000 200,000
68 PP2500102796 - 2,730,000 3.900.000 2.000.000 81,000
69 PP2500102797 - 19,000,000 27.200.000 13.300.000 550,000
70 PP2500102798 - 3,780,000 5.400.000 2.700.000 100,000
71 PP2500102799 - 17,020,000 24.400.000 12.000.000 500,000
72 PP2500102800 - 267,000,000 381.500.000 186.900.000 8,000,000
73 PP2500102801 - 33,880,000 48.400.000 23.800.000 1,000,000
74 PP2500102802 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,800,000
75 PP2500102803 - 76,000,000 108.600.000 53.200.000 2,200,000
76 PP2500102804 - 5,722,900 8.200.000 4.100.000 170,000
77 PP2500102805 - 36,702,600 52.500.000 25.700.000 1,100,000
78 PP2500102806 - 7,002,000 10.100.000 5.000.000 200,000
79 PP2500102807 - 31,080,000 44.400.000 21.800.000 900,000
80 PP2500102808 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,200,000
81 PP2500102809 - 12,600,000 18.000.000 8.900.000 300,000
82 PP2500102810 - 27,000,000 38.600.000 18.900.000 800,000
83 PP2500102811 - 114,000,000 162.900.000 79.800.000 3,000,000
84 PP2500102812 - 207,000,000 295.800.000 144.900.000 6,000,000
85 PP2500102813 - 178,200,000 254.600.000 124.800.000 5,000,000
86 PP2500102814 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 9,000,000
87 PP2500102815 - 124,992,000 178.600.000 87.500.000 3,500,000
88 PP2500102816 - 151,800,000 216.900.000 106.300.000 4,500,000
89 PP2500102817 - 146,250,000 209.000.000 102.400.000 4,000,000
90 PP2500102818 - 78,000,000 111.500.000 54.600.000 2,000,000
91 PP2500102819 - 80,000,000 114.300.000 56.000.000 2,000,000
92 PP2500102820 - 111,000,000 158.600.000 77.700.000 3,000,000
93 PP2500102821 - 65,000,000 92.900.000 45.500.000 1,500,000
94 PP2500102822 - 25,200,000 36.000.000 17.700.000 700,000
95 PP2500102823 - 5,600,000 8.000.000 4.000.000 100,000
96 PP2500102824 - 309,000,000 441.500.000 216.300.000 9,000,000
97 PP2500102825 - 157,500,000 225.000.000 110.300.000 4,500,000
98 PP2500102826 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 5,000,000
99 PP2500102827 - 450,000,000 642.900.000 315.000.000 13,000,000
100 PP2500102828 - 220,500,000 315.000.000 154.400.000 6,500,000
101 PP2500102829 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 5,500,000
102 PP2500102830 - 135,000,000 192.900.000 94.500.000 4,000,000
103 PP2500102831 - 90,000,000 128.600.000 63.000.000 2,500,000
104 PP2500102832 - 47,400,000 67.800.000 33.200.000 1,000,000
105 PP2500102833 - 1,240,000,000 1.771.500.000 868.000.000 37,000,000
106 PP2500102834 - 367,500,000 525.000.000 257.300.000 11,000,000
107 PP2500102835 - 207,000,000 295.800.000 144.900.000 6,000,000
108 PP2500102836 - 142,800,000 204.000.000 100.000.000 4,000,000
109 PP2500102837 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 15,000,000
110 PP2500102838 - 475,000,000 678.600.000 332.500.000 14,000,000
111 PP2500102839 - 7,470,000 10.700.000 5.300.000 200,000
112 PP2500102840 - 33,600,000 48.000.000 23.600.000 1,000,000
113 PP2500102841 - 17,800,000 25.500.000 12.500.000 500,000
114 PP2500102842 - 3,450,000 5.000.000 2.500.000 100,000
115 PP2500102843 - 1,434,000,000 2.048.600.000 1.003.800.000 43,000,000
116 PP2500102844 - 207,900,000 297.000.000 145.600.000 6,000,000
117 PP2500102845 - 19,422,000 27.800.000 13.600.000 500,000
118 PP2500102846 - 7,430,000 10.700.000 5.300.000 200,000
119 PP2500102847 - 2,700,000 3.900.000 1.900.000 80,000
120 PP2500102848 - 245,250,000 350.400.000 171.700.000 7,000,000
121 PP2500102849 - 885,000,000 1.264.300.000 619.500.000 26,500,000
122 PP2500102850 - 675,000,000 964.300.000 472.500.000 20,000,000
123 PP2500102851 - 2,180,000,000 3.114.300.000 1.526.000.000 65,400,000
124 PP2500102852 - 680,000,000 971.500.000 476.000.000 20,400,000
125 PP2500102853 - 30,555,000 43.700.000 21.400.000 900,000
126 PP2500102854 - 51,570,000 73.700.000 36.100.000 1,500,000
127 PP2500102855 - 484,500,000 692.200.000 339.200.000 14,500,000
128 PP2500102856 - 3,725,000 5.400.000 2.700.000 100,000
129 PP2500102857 - 60,000,000 85.800.000 42.000.000 1,800,000
130 PP2500102858 - 72,000,000 102.900.000 50.400.000 2,000,000
131 PP2500102859 - 57,000,000 81.500.000 39.900.000 1,500,000
132 PP2500102860 - 162,000,000 231.500.000 113.400.000 4,500,000
133 PP2500102861 - 9,250,000 13.300.000 6.500.000 200,000
134 PP2500102862 - 540,000,000 771.500.000 378.000.000 16,000,000
135 PP2500102863 - 25,998,000 37.200.000 18.200.000 700,000
136 PP2500102864 - 66,615,000 95.200.000 46.700.000 1,500,000
137 PP2500102865 - 9,950,000 14.300.000 7.000.000 250,000
138 PP2500102866 - 13,170,000 18.900.000 9.300.000 350,000
139 PP2500102867 - 34,000,000 48.600.000 23.800.000 1,000,000
140 PP2500102868 - 26,700,000 38.200.000 18.700.000 800,000
141 PP2500102869 - 16,680,000 23.900.000 11.700.000 500,000
142 PP2500102870 - 2,595,000 3.800.000 1.900.000 70,000
143 PP2500102871 - 2,090,000 3.000.000 1.500.000 60,000
144 PP2500102872 - 176,400,000 252.000.000 123.500.000 5,000,000
145 PP2500102873 - 396,000,000 565.800.000 277.200.000 11,500,000
146 PP2500102874 - 6,300,000 9.000.000 4.500.000 100,000
147 PP2500102875 - 87,500,000 125.000.000 61.300.000 2,500,000
148 PP2500102876 - 6,185,000 8.900.000 4.400.000 100,000
149 PP2500102877 - 72,500,000 103.600.000 50.800.000 2,000,000
150 PP2500102878 - 58,380,000 83.400.000 40.900.000 1,500,000
151 PP2500102879 - 170,472,000 243.600.000 119.400.000 5,000,000
152 PP2500102880 - 57,500,000 82.200.000 40.300.000 1,500,000
153 PP2500102881 - 37,530,000 53.700.000 26.300.000 1,000,000
154 PP2500102882 - 54,900,000 78.500.000 38.500.000 1,500,000
155 PP2500102883 - 69,246,000 99.000.000 48.500.000 2,000,000
156 PP2500102884 - 18,960,000 27.100.000 13.300.000 500,000
157 PP2500102885 - 87,496,500 125.000.000 61.300.000 2,500,000
158 PP2500102886 - 1,813,000 2.600.000 1.300.000 50,000
159 PP2500102887 - 13,250,000 19.000.000 9.300.000 300,000
160 PP2500102888 - 612,000,000 874.300.000 428.400.000 18,000,000
161 PP2500102889 - 1,369,578,000 1.956.600.000 958.800.000 41,000,000
162 PP2500102890 - 28,350,000 40.500.000 19.900.000 850,000
163 PP2500102891 - 11,580,000 16.600.000 8.200.000 300,000
164 PP2500102892 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,000,000
165 PP2500102893 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 2,000,000
166 PP2500102894 - 5,400,000 7.800.000 3.800.000 100,000
167 PP2500102895 - 180,000,000 257.200.000 126.000.000 5,400,000
168 PP2500102896 - 102,480,000 146.400.000 71.800.000 3,000,000
169 PP2500102897 - 87,000,000 124.300.000 60.900.000 2,500,000
170 PP2500102898 - 6,500,000 9.300.000 4.600.000 100,000
171 PP2500102899 - 250,000,000 357.200.000 175.000.000 7,500,000
172 PP2500102900 - 380,000,000 542.900.000 266.000.000 11,000,000
173 PP2500102901 - 74,280,000 106.200.000 52.000.000 2,000,000
174 PP2500102902 - 11,790,000 16.900.000 8.300.000 300,000
175 PP2500102903 - 189,151,200 270.300.000 132.500.000 5,500,000
176 PP2500102904 - 126,601,200 180.900.000 88.700.000 3,500,000
177 PP2500102905 - 37,800,000 54.000.000 26.500.000 1,000,000
178 PP2500102906 - 195,000,000 278.600.000 136.500.000 5,500,000
179 PP2500102907 - 360,000,000 514.300.000 252.000.000 10,000,000
180 PP2500102908 - 179,250,000 256.100.000 125.500.000 5,000,000
181 PP2500102909 - 225,000,000 321.500.000 157.500.000 6,500,000
182 PP2500102910 - 35,700,000 51.000.000 25.000.000 1,000,000
183 PP2500102911 - 66,000,000 94.300.000 46.200.000 1,500,000
184 PP2500102912 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 5,000,000
185 PP2500102913 - 41,600,000 59.500.000 29.200.000 1,000,000
186 PP2500102914 - 48,000,000 68.600.000 33.600.000 1,000,000
187 PP2500102915 - 6,014,400 8.600.000 4.300.000 180,000
188 PP2500102916 - 2,690,100 3.900.000 1.900.000 80,000
189 PP2500102917 - 52,632,000 75.200.000 36.900.000 1,500,000
190 PP2500102918 - 25,200,000 36.000.000 17.700.000 700,000
191 PP2500102919 - 2,970,000 4.300.000 2.100.000 80,000
192 PP2500102920 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,000,000
193 PP2500102921 - 67,200,000 96.000.000 47.100.000 2,000,000
194 PP2500102922 - 201,000,000 287.200.000 140.700.000 6,000,000
195 PP2500102923 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 12,000,000
196 PP2500102924 - 99,750,000 142.500.000 69.900.000 2,500,000
197 PP2500102925 - 15,000,000 21.500.000 10.500.000 400,000
198 PP2500102926 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,500,000
199 PP2500102927 - 5,250,000 7.500.000 3.700.000 100,000
200 PP2500102928 - 7,455,000 10.700.000 5.300.000 200,000
201 PP2500102929 - 405,000,000 578.600.000 283.500.000 12,000,000
202 PP2500102930 - 20,790,000 29.700.000 14.600.000 600,000
203 PP2500102931 - 47,880,000 68.400.000 33.600.000 1,000,000
204 PP2500102932 - 139,545,000 199.400.000 97.700.000 4,000,000
205 PP2500102933 - 139,545,000 199.400.000 97.700.000 4,000,000
206 PP2500102934 - 16,500,000 23.600.000 11.600.000 400,000
207 PP2500102935 - 4,480,000 6.400.000 3.200.000 100,000
208 PP2500102936 - 96,000,000 137.200.000 67.200.000 2,500,000
209 PP2500102937 - 14,961,000 21.400.000 10.500.000 400,000
210 PP2500102938 - 51,429,000 73.500.000 36.100.000 1,500,000
211 PP2500102939 - 60,000,000 85.800.000 42.000.000 1,800,000
212 PP2500102940 - 53,424,000 76.400.000 37.400.000 1,600,000
213 PP2500102941 - 38,700,000 55.300.000 27.100.000 1,000,000
214 PP2500102942 - 74,970,000 107.100.000 52.500.000 2,000,000
215 PP2500102943 - 44,700,000 63.900.000 31.300.000 1,000,000
216 PP2500102944 - 10,500,000 15.000.000 7.400.000 300,000
217 PP2500102945 - 53,600,100 76.600.000 37.600.000 1,000,000
218 PP2500102946 - 89,250,000 127.500.000 62.500.000 2,500,000
219 PP2500102947 - 45,000,000 64.300.000 31.500.000 1,000,000
220 PP2500102948 - 95,000,000 135.800.000 66.500.000 2,500,000
221 PP2500102949 - 13,449,000 19.300.000 9.500.000 400,000
222 PP2500102950 - 176,000,000 251.500.000 123.200.000 5,000,000
223 PP2500102951 - 12,960,000 18.600.000 9.100.000 300,000
224 PP2500102952 - 8,800,000 12.600.000 6.200.000 200,000
225 PP2500102953 - 283,500,000 405.000.000 198.500.000 8,500,000
226 PP2500102954 - 484,200,000 691.800.000 339.000.000 14,500,000
227 PP2500102955 - 136,000,000 194.300.000 95.200.000 4,000,000
228 PP2500102956 - 135,000,000 192.900.000 94.500.000 4,000,000
229 PP2500102957 - 499,800,000 714.000.000 349.900.000 14,500,000
230 PP2500102958 - 172,500,000 246.500.000 120.800.000 5,000,000
231 PP2500102959 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,500,000
232 PP2500102960 - 104,580,000 149.400.000 73.300.000 3,000,000
233 PP2500102961 - 123,000,000 175.800.000 86.100.000 3,500,000
234 PP2500102962 - 50,500,000 72.200.000 35.400.000 1,500,000
235 PP2500102963 - 398,000,000 568.600.000 278.600.000 11,500,000
236 PP2500102964 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,000,000
237 PP2500102965 - 33,600,000 48.000.000 23.600.000 1,000,000
238 PP2500102966 - 27,550,000 39.400.000 19.300.000 800,000
239 PP2500102967 - 33,060,000 47.300.000 23.200.000 950,000
240 PP2500102968 - 77,420,000 110.600.000 54.200.000 2,000,000
241 PP2500102969 - 250,320,000 357.600.000 175.300.000 7,500,000
242 PP2500102970 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 26,000,000
243 PP2500102971 - 225,000,000 321.500.000 157.500.000 6,500,000
244 PP2500102972 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 11,000,000
245 PP2500102973 - 12,390,000 17.700.000 8.700.000 300,000
246 PP2500102974 - 9,000,000 12.900.000 6.300.000 250,000
247 PP2500102975 - 675,000,000 964.300.000 472.500.000 20,000,000
248 PP2500102976 - 470,000,000 671.500.000 329.000.000 14,000,000
249 PP2500102977 - 132,000,000 188.600.000 92.400.000 3,500,000
250 PP2500102978 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,000,000
251 PP2500102979 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,000,000
252 PP2500102980 - 9,975,000 14.300.000 7.000.000 200,000
253 PP2500102981 - 186,000,000 265.800.000 130.200.000 5,500,000
254 PP2500102982 - 359,700,000 513.900.000 251.800.000 10,500,000
255 PP2500102983 - 30,714,000 43.900.000 21.500.000 900,000
256 PP2500102984 - 70,560,000 100.800.000 49.400.000 2,000,000
257 PP2500102985 - 54,000,150 77.200.000 37.900.000 1,500,000
258 PP2500102986 - 57,000,000 81.500.000 39.900.000 1,500,000
259 PP2500102987 - 10,521,000 15.100.000 7.400.000 300,000
260 PP2500102988 - 49,500,000 70.800.000 34.700.000 1,000,000
261 PP2500102989 - 93,000,000 132.900.000 65.100.000 2,500,000
262 PP2500102990 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 6,500,000
263 PP2500102991 - 145,050,000 207.300.000 101.600.000 4,000,000
264 PP2500102992 - 5,937,000 8.500.000 4.200.000 100,000
265 PP2500102993 - 6,300,000 9.000.000 4.500.000 100,000
266 PP2500102994 - 146,000,000 208.600.000 102.200.000 4,000,000
267 PP2500102995 - 88,248,000 126.100.000 61.800.000 2,500,000
268 PP2500102996 - 23,380,000 33.400.000 16.400.000 700,000
269 PP2500102997 - 23,565,000 33.700.000 16.500.000 700,000
270 PP2500102998 - 3,500,000 5.000.000 2.500.000 100,000
271 PP2500102999 - 17,334,500 24.800.000 12.200.000 500,000
272 PP2500103000 - 17,850,000 25.500.000 12.500.000 500,000
273 PP2500103001 - 12,000,000 17.200.000 8.400.000 300,000
274 PP2500103002 - 96,000,000 137.200.000 67.200.000 2,500,000
275 PP2500103003 - 1,340,000 2.000.000 1.000.000 40,000
276 PP2500103004 - 29,000,000 41.500.000 20.300.000 850,000
277 PP2500103005 - 375,000,000 535.800.000 262.500.000 11,000,000
278 PP2500103006 - 240,000,000 342.900.000 168.000.000 7,000,000
279 PP2500103007 - 47,350,000 67.700.000 33.200.000 1,000,000
280 PP2500103008 - 78,700,000 112.500.000 55.100.000 2,000,000
281 PP2500103009 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 2,500,000
282 PP2500103010 - 2,827,500 4.100.000 2.000.000 80,000
283 PP2500103011 - 52,200,000 74.600.000 36.600.000 1,500,000
284 PP2500103012 - 119,000,000 170.000.000 83.300.000 3,500,000
285 PP2500103013 - 104,580,000 149.400.000 73.300.000 3,000,000
286 PP2500103014 - 19,500,000 27.900.000 13.700.000 500,000
287 PP2500103015 - 45,600,000 65.200.000 32.000.000 1,000,000
288 PP2500103016 - 25,987,500 37.200.000 18.200.000 700,000
289 PP2500103017 - 35,910,000 51.300.000 25.200.000 1,000,000
290 PP2500103018 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 1,000,000
291 PP2500103019 - 42,900,000 61.300.000 30.100.000 1,000,000
292 PP2500103020 - 289,500,000 413.600.000 202.700.000 8,500,000
293 PP2500103021 - 18,500,000 26.500.000 13.000.000 500,000
294 PP2500103022 - 148,440,000 212.100.000 104.000.000 4,000,000
295 PP2500103023 - 17,812,800 25.500.000 12.500.000 500,000
296 PP2500103024 - 69,500,000 99.300.000 48.700.000 2,000,000
297 PP2500103025 - 89,040,000 127.200.000 62.400.000 2,500,000
298 PP2500103026 - 30,000,000 42.900.000 21.000.000 900,000
299 PP2500103027 - 37,080,000 53.000.000 26.000.000 1,000,000
300 PP2500103028 - 16,000,000 22.900.000 11.200.000 400,000
301 PP2500103029 - 8,000,000 11.500.000 5.600.000 200,000
302 PP2500103030 - 14,906,000 21.300.000 10.500.000 400,000
303 PP2500103031 - 1,475,000 2.200.000 1.100.000 40,000
304 PP2500103032 - 540,000,000 771.500.000 378.000.000 16,000,000
305 PP2500103033 - 444,000,000 634.300.000 310.800.000 13,000,000
306 PP2500103034 - 419,160,000 598.800.000 293.500.000 12,000,000
307 PP2500103035 - 465,000,000 664.300.000 325.500.000 13,500,000
308 PP2500103036 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 5,500,000
309 PP2500103037 - 29,400,000 42.000.000 20.600.000 800,000
310 PP2500103038 - 480,000,000 685.800.000 336.000.000 14,000,000
311 PP2500103039 - 89,754,000 128.300.000 62.900.000 2,500,000
312 PP2500103040 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,000,000
313 PP2500103041 - 57,750,000 82.500.000 40.500.000 1,500,000
314 PP2500103042 - 16,060,000 23.000.000 11.300.000 400,000
315 PP2500103043 - 290,000,000 414.300.000 203.000.000 8,500,000
316 PP2500103044 - 90,000,000 128.600.000 63.000.000 2,500,000
317 PP2500103045 - 95,000,000 135.800.000 66.500.000 2,500,000
318 PP2500103046 - 44,100,000 63.000.000 30.900.000 1,000,000
319 PP2500103047 - 12,250,000 17.500.000 8.600.000 300,000
320 PP2500103048 - 22,700,000 32.500.000 15.900.000 600,000
321 PP2500103049 - 3,936,000 5.700.000 2.800.000 100,000
322 PP2500103050 - 3,397,200 4.900.000 2.400.000 100,000
323 PP2500103051 - 2,703,600 3.900.000 1.900.000 80,000
324 PP2500103052 - 2,709,600 3.900.000 1.900.000 80,000
325 PP2500103053 - 2,325,600 3.400.000 1.700.000 60,000
326 PP2500103054 - 2,268,000 3.300.000 1.600.000 60,000
327 PP2500103055 - 30,064,000 43.000.000 21.100.000 900,000
328 PP2500103056 - 27,800,000 39.800.000 19.500.000 800,000
329 PP2500103057 - 103,500,000 147.900.000 72.500.000 3,000,000
330 PP2500103058 - 11,340,000 16.200.000 8.000.000 300,000
331 PP2500103059 - 128,355,000 183.400.000 89.900.000 3,500,000
332 PP2500103060 - 25,671,000 36.700.000 18.000.000 700,000
333 PP2500103061 - 75,420,000 107.800.000 52.800.000 2,000,000
334 PP2500103062 - 79,068,000 113.000.000 55.400.000 2,000,000
335 PP2500103063 - 39,534,000 56.500.000 27.700.000 1,000,000
336 PP2500103064 - 39,000,000 55.800.000 27.300.000 1,000,000
337 PP2500103065 - 10,800,000 15.500.000 7.600.000 300,000
338 PP2500103066 - 80,000,000 114.300.000 56.000.000 2,400,000
339 PP2500103067 - 267,000,000 381.500.000 186.900.000 8,000,000
340 PP2500103068 - 195,000,000 278.600.000 136.500.000 5,500,000
341 PP2500103069 - 35,280,000 50.400.000 24.700.000 1,000,000
342 PP2500103070 - 498,750,000 712.500.000 349.200.000 14,500,000
343 PP2500103071 - 584,000,000 834.300.000 408.800.000 17,500,000
344 PP2500103072 - 454,930,000 649.900.000 318.500.000 13,500,000
345 PP2500103073 - 137,340,000 196.200.000 96.200.000 4,000,000
346 PP2500103074 - 11,340,000 16.200.000 8.000.000 300,000
347 PP2500103075 - 354,000,000 505.800.000 247.800.000 10,500,000
348 PP2500103076 - 720,000,000 1.028.600.000 504.000.000 21,500,000
349 PP2500103077 - 205,000,000 292.900.000 143.500.000 6,000,000
350 PP2500103078 - 227,640,000 325.200.000 159.400.000 6,500,000
351 PP2500103079 - 80,000,000 114.300.000 56.000.000 2,000,000
352 PP2500103080 - 56,175,000 80.300.000 39.400.000 1,500,000
353 PP2500103081 - 1,300,000 1.900.000 1.000.000 30,000
354 PP2500103082 - 120,000,000 171.500.000 84.000.000 3,500,000
355 PP2500103083 - 382,455,000 546.400.000 267.800.000 11,000,000
356 PP2500103084 - 5,370,000 7.700.000 3.800.000 100,000
357 PP2500103085 - 1,815,000 2.600.000 1.300.000 50,000
358 PP2500103086 - 330,000,000 471.500.000 231.000.000 9,500,000
359 PP2500103087 - 11,580,000 16.600.000 8.200.000 300,000
360 PP2500103088 - 67,600,000 96.600.000 47.400.000 2,000,000
361 PP2500103089 - 44,544,000 63.700.000 31.200.000 1,000,000
362 PP2500103090 - 1,969,000 2.900.000 1.400.000 50,000
363 PP2500103091 - 180,300,000 257.600.000 126.300.000 5,000,000
364 PP2500103092 - 2,205,000 3.200.000 1.600.000 60,000
365 PP2500103093 - 234,000,000 334.300.000 163.800.000 7,000,000
366 PP2500103094 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,000,000
367 PP2500103095 - 26,250,044 37.600.000 18.400.000 700,000
368 PP2500103096 - 20,250,000 29.000.000 14.200.000 600,000
369 PP2500103097 - 125,000,000 178.600.000 87.500.000 3,000,000
370 PP2500103098 - 38,380,000 54.900.000 26.900.000 1,000,000
371 PP2500103099 - 130,000,000 185.800.000 91.000.000 3,500,000
372 PP2500103100 - 18,000,000 25.800.000 12.600.000 500,000
373 PP2500103101 - 51,870,000 74.100.000 36.400.000 1,500,000
374 PP2500103102 - 25,200,000 36.000.000 17.700.000 700,000
375 PP2500103103 - 13,725,000 19.700.000 9.700.000 400,000
376 PP2500103104 - 19,750,000 28.300.000 13.900.000 500,000
377 PP2500103105 - 462,000,000 660.000.000 323.400.000 13,500,000
378 PP2500103106 - 159,000,000 227.200.000 111.300.000 4,500,000
379 PP2500103107 - 8,820,000 12.600.000 6.200.000 200,000
380 PP2500103108 - 165,000,000 235.800.000 115.500.000 4,500,000
381 PP2500103109 - 8,700,000 12.500.000 6.100.000 200,000
382 PP2500103110 - 384,000,000 548.600.000 268.800.000 11,500,000
383 PP2500103111 - 220,500,000 315.000.000 154.400.000 6,500,000
384 PP2500103112 - 73,500,000 105.000.000 51.500.000 2,000,000
385 PP2500103113 - 37,710,000 53.900.000 26.400.000 1,000,000
386 PP2500103114 - 15,990,000 22.900.000 11.200.000 400,000
387 PP2500103115 - 149,940,000 214.200.000 105.000.000 4,000,000
388 PP2500103116 - 4,250,000 6.100.000 3.000.000 100,000
389 PP2500103117 - 49,980,000 71.400.000 35.000.000 1,000,000
390 PP2500103118 - 45,990,000 65.700.000 32.200.000 1,000,000
391 PP2500103119 - 6,000,000 8.600.000 4.200.000 180,000
392 PP2500103120 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,000,000
393 PP2500103121 - 78,000,000 111.500.000 54.600.000 2,000,000
394 PP2500103122 - 12,239,950 17.500.000 8.600.000 300,000
395 PP2500103123 - 54,000,000 77.200.000 37.800.000 1,500,000
396 PP2500103124 - 46,830,000 66.900.000 32.800.000 1,000,000
397 PP2500103125 - 71,700,000 102.500.000 50.200.000 2,000,000
398 PP2500103126 - 117,000,000 167.200.000 81.900.000 3,500,000
399 PP2500103127 - 75,000,000 107.200.000 52.500.000 2,000,000
400 PP2500103128 - 19,950,000 28.500.000 14.000.000 500,000
401 PP2500103129 - 6,300,000 9.000.000 4.500.000 150,000
402 PP2500103130 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 800,000
403 PP2500103131 - 45,600,000 65.200.000 32.000.000 1,000,000
404 PP2500103132 - 94,500,000 135.000.000 66.200.000 2,500,000
405 PP2500103133 - 47,700,000 68.200.000 33.400.000 1,000,000
406 PP2500103134 - 392,000,000 560.000.000 274.400.000 11,500,000
407 PP2500103135 - 54,000,000 77.200.000 37.800.000 1,500,000
408 PP2500103136 - 12,660,000 18.100.000 8.900.000 300,000
409 PP2500103137 - 93,000,000 132.900.000 65.100.000 2,500,000
410 PP2500103138 - 11,550,000 16.500.000 8.100.000 300,000
411 PP2500103139 - 9,000,000 12.900.000 6.300.000 200,000
412 PP2500103140 - 48,200,000 68.900.000 33.800.000 1,000,000
413 PP2500103141 - 54,400,000 77.800.000 38.100.000 1,500,000
414 PP2500103142 - 8,400,000 12.000.000 5.900.000 200,000
415 PP2500103143 - 6,000,000 8.600.000 4.200.000 180,000
416 PP2500103144 - 32,460,000 46.400.000 22.800.000 900,000
417 PP2500103145 - 8,029,000 11.500.000 5.700.000 200,000
418 PP2500103146 - 3,375,000 4.900.000 2.400.000 100,000
419 PP2500103147 - 180,000,000 257.200.000 126.000.000 5,400,000
420 PP2500103148 - 143,640,000 205.200.000 100.600.000 4,300,000
421 PP2500103149 - 195,000,000 278.600.000 136.500.000 5,500,000
422 PP2500103150 - 169,200,000 241.800.000 118.500.000 5,000,000
423 PP2500103151 - 32,400,000 46.300.000 22.700.000 900,000
424 PP2500103152 - 24,790,000 35.500.000 17.400.000 700,000
425 PP2500103153 - 16,139,200 23.100.000 11.300.000 400,000
426 PP2500103154 - 11,970,000 17.100.000 8.400.000 300,000
427 PP2500103155 - 94,200,000 134.600.000 66.000.000 2,500,000
428 PP2500103156 - 22,500,000 32.200.000 15.800.000 600,000
429 PP2500103157 - 94,500,000 135.000.000 66.200.000 2,500,000
430 PP2500103158 - 94,500,000 135.000.000 66.200.000 2,500,000
431 PP2500103159 - 164,850,000 235.500.000 115.400.000 4,500,000
432 PP2500103160 - 39,000,000 55.800.000 27.300.000 1,000,000
433 PP2500103161 - 270,000,000 385.800.000 189.000.000 8,000,000
434 PP2500103162 - 90,000,000 128.600.000 63.000.000 2,500,000
435 PP2500103163 - 119,999,997 171.500.000 84.000.000 3,500,000
436 PP2500103164 - 37,380,000 53.400.000 26.200.000 1,000,000
437 PP2500103165 - 1,830,000 2.700.000 1.300.000 50,000
438 PP2500103166 - 75,000,000 107.200.000 52.500.000 2,000,000
439 PP2500103167 - 9,000,000 12.900.000 6.300.000 200,000
440 PP2500103168 - 77,800,000 111.200.000 54.500.000 2,000,000
Mã phần lô PP2500102729
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102730
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102731
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102732
Giá từng phần lô 69,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102733
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102734
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102735
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102736
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102737
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102738
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102739
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102740
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102741
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102742
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102743
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102744
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102745
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102746
Giá từng phần lô 326,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102747
Giá từng phần lô 121,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102748
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102749
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102750
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102751
Giá từng phần lô 14,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102752
Giá từng phần lô 28,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102753
Giá từng phần lô 286,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102754
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102755
Giá từng phần lô 2,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.664.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102756
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102757
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102758
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102759
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102760
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102761
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102762
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102763
Giá từng phần lô 134,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102764
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102765
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102766
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102767
Giá từng phần lô 161,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102768
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102769
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102770
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102771
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102772
Giá từng phần lô 323,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102773
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102774
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102775
Giá từng phần lô 171,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102776
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102777
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102778
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102779
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102780
Giá từng phần lô 20,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102781
Giá từng phần lô 164,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102782
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102783
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102784
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102785
Giá từng phần lô 160,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102786
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102787
Giá từng phần lô 85,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102788
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102789
Giá từng phần lô 50,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102790
Giá từng phần lô 149,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102791
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102792
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102793
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102794
Giá từng phần lô 9,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102795
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102796
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102797
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102798
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102799
Giá từng phần lô 17,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102800
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102801
Giá từng phần lô 33,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102802
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102803
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102804
Giá từng phần lô 5,722,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102805
Giá từng phần lô 36,702,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102806
Giá từng phần lô 7,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102807
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102808
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102809
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102810
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102811
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102812
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102813
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102814
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102815
Giá từng phần lô 124,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102816
Giá từng phần lô 151,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102817
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102818
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102819
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102820
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102821
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102822
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102823
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102824
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102825
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102826
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102827
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102828
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102829
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102830
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102831
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102832
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102833
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102834
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102835
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102836
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102837
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102838
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102839
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102840
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102841
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102842
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102843
Giá từng phần lô 1,434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.048.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102844
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102845
Giá từng phần lô 19,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102846
Giá từng phần lô 7,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102847
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102848
Giá từng phần lô 245,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102849
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102850
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102851
Giá từng phần lô 2,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102852
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102853
Giá từng phần lô 30,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102854
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102855
Giá từng phần lô 484,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102856
Giá từng phần lô 3,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102857
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102858
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102859
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102860
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102861
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102862
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102863
Giá từng phần lô 25,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102864
Giá từng phần lô 66,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102865
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102866
Giá từng phần lô 13,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102867
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102868
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102869
Giá từng phần lô 16,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102870
Giá từng phần lô 2,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102871
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102872
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102873
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102874
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102875
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102876
Giá từng phần lô 6,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102877
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102878
Giá từng phần lô 58,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102879
Giá từng phần lô 170,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102880
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102881
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102882
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102883
Giá từng phần lô 69,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102884
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102885
Giá từng phần lô 87,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102886
Giá từng phần lô 1,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102887
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102888
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102889
Giá từng phần lô 1,369,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102890
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102891
Giá từng phần lô 11,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102892
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102893
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102894
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102895
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102896
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102897
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102898
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102899
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102900
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102901
Giá từng phần lô 74,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102902
Giá từng phần lô 11,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102903
Giá từng phần lô 189,151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102904
Giá từng phần lô 126,601,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102905
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102906
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102907
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102908
Giá từng phần lô 179,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102909
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102910
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102911
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102912
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102913
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102914
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102915
Giá từng phần lô 6,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102916
Giá từng phần lô 2,690,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102917
Giá từng phần lô 52,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102918
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102919
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102920
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102921
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102922
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102923
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102924
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102925
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102926
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102927
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102928
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102929
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102930
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102931
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102932
Giá từng phần lô 139,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102933
Giá từng phần lô 139,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102934
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102935
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102936
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102937
Giá từng phần lô 14,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102938
Giá từng phần lô 51,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102939
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102940
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102941
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102942
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102943
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102944
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102945
Giá từng phần lô 53,600,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102946
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102947
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102948
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102949
Giá từng phần lô 13,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102950
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102951
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102952
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102953
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102954
Giá từng phần lô 484,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102955
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102956
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102957
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102958
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102959
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102960
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102961
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102962
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102963
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102964
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102965
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102966
Giá từng phần lô 27,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102967
Giá từng phần lô 33,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102968
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102969
Giá từng phần lô 250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102970
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102971
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102972
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102973
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102974
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102975
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102976
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102977
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102978
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102979
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102980
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102981
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102982
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102983
Giá từng phần lô 30,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102984
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102985
Giá từng phần lô 54,000,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102986
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102987
Giá từng phần lô 10,521,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102988
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102989
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102990
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102991
Giá từng phần lô 145,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102992
Giá từng phần lô 5,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102993
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102994
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102995
Giá từng phần lô 88,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102996
Giá từng phần lô 23,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102997
Giá từng phần lô 23,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102998
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500102999
Giá từng phần lô 17,334,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103000
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103001
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103002
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103003
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103004
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103005
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103006
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103007
Giá từng phần lô 47,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103008
Giá từng phần lô 78,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103009
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103010
Giá từng phần lô 2,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103011
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103012
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103013
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103014
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103015
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103016
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103017
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103018
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103019
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103020
Giá từng phần lô 289,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103021
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103022
Giá từng phần lô 148,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103023
Giá từng phần lô 17,812,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103024
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103025
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103026
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103027
Giá từng phần lô 37,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103028
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103029
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103030
Giá từng phần lô 14,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103031
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103032
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103033
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103034
Giá từng phần lô 419,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103035
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103036
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103037
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103038
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103039
Giá từng phần lô 89,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103040
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103041
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103042
Giá từng phần lô 16,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103043
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103044
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103045
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103046
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103047
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103048
Giá từng phần lô 22,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103049
Giá từng phần lô 3,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103050
Giá từng phần lô 3,397,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103051
Giá từng phần lô 2,703,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103052
Giá từng phần lô 2,709,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103053
Giá từng phần lô 2,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103054
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103055
Giá từng phần lô 30,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103056
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103057
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103058
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103059
Giá từng phần lô 128,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103060
Giá từng phần lô 25,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103061
Giá từng phần lô 75,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103062
Giá từng phần lô 79,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103063
Giá từng phần lô 39,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103064
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103065
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103066
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103067
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103068
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103069
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103070
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103071
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103072
Giá từng phần lô 454,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103073
Giá từng phần lô 137,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103074
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103075
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103076
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103077
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103078
Giá từng phần lô 227,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103079
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103080
Giá từng phần lô 56,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103081
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103082
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103083
Giá từng phần lô 382,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103084
Giá từng phần lô 5,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103085
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103086
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103087
Giá từng phần lô 11,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103088
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103089
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103090
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103091
Giá từng phần lô 180,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103092
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103093
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103094
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103095
Giá từng phần lô 26,250,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103096
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103097
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103098
Giá từng phần lô 38,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103099
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103100
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103101
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103102
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103103
Giá từng phần lô 13,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103104
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103105
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103106
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103107
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103108
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103109
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103110
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103111
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103112
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103113
Giá từng phần lô 37,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103114
Giá từng phần lô 15,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103115
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103116
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103117
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103118
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103119
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103120
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103121
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103122
Giá từng phần lô 12,239,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103123
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103124
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103125
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103126
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103127
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103128
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103129
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103130
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103131
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103132
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103133
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103134
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103135
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103136
Giá từng phần lô 12,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103137
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103138
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103139
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103140
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103141
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103142
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103143
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103144
Giá từng phần lô 32,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103145
Giá từng phần lô 8,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103146
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103147
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103148
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103149
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103150
Giá từng phần lô 169,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103151
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103152
Giá từng phần lô 24,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103153
Giá từng phần lô 16,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103154
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103155
Giá từng phần lô 94,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103156
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103157
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103158
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103159
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103160
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103161
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103162
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103163
Giá từng phần lô 119,999,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103164
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103165
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103166
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103167
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Mã phần lô PP2500103168
Giá từng phần lô 77,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Khoản 1.2, Mục 1, ChươngV tại E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->