Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500105040-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500049401
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,945,726,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500136091 - 116,440,000 174.660.000 81.508.000 1,164,400
2 PP2500136092 - 122,500,000 183.750.000 85.750.000 1,225,000
3 PP2500136093 - 72,500,000 108.750.000 50.750.000 725,000
4 PP2500136094 - 3,004,800 4.507.200 2.103.360 30,048
5 PP2500136095 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 33,000
6 PP2500136096 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 350,000
7 PP2500136097 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 2,400,000
8 PP2500136098 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000 610,000
9 PP2500136099 - 867,955,000 1.301.932.500 607.568.500 8,679,550
10 PP2500136100 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,100,000
11 PP2500136101 - 74,550,000 111.825.000 52.185.000 745,500
12 PP2500136102 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 900,000
13 PP2500136103 - 98,900,000 148.350.000 69.230.000 989,000
14 PP2500136104 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 700,000
15 PP2500136105 - 1,160,000 1.740.000 812.000 11,600
16 PP2500136106 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000 1,750,000
17 PP2500136107 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 375,000
18 PP2500136108 - 207,900,000 311.850.000 145.530.000 2,079,000
19 PP2500136109 - 6,240,000 9.360.000 4.368.000 62,400
20 PP2500136110 - 8,893,500 13.340.250 6.225.450 88,935
21 PP2500136111 - 96,750,000 145.125.000 67.725.000 967,500
22 PP2500136112 - 122,000,000 183.000.000 85.400.000 1,220,000
23 PP2500136113 - 325,000,000 487.500.000 227.500.000 3,250,000
24 PP2500136114 - 204,120,000 306.180.000 142.884.000 2,041,200
25 PP2500136115 - 40,750,000 61.125.000 28.525.000 407,500
26 PP2500136116 - 550,000,000 825.000.000 385.000.000 5,500,000
27 PP2500136117 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 210,000
28 PP2500136118 - 65,940,000 98.910.000 46.158.000 659,400
29 PP2500136119 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 300,000
30 PP2500136120 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 2,500,000
31 PP2500136121 - 144,500,000 216.750.000 101.150.000 1,445,000
32 PP2500136122 - 9,120,000 13.680.000 6.384.000 91,200
33 PP2500136123 - 37,000,000 55.500.000 25.900.000 370,000
34 PP2500136124 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 5,040,000
35 PP2500136125 - 99,050,000 148.575.000 69.335.000 990,500
36 PP2500136126 - 266,000,000 399.000.000 186.200.000 2,660,000
37 PP2500136127 - 98,997,000 148.495.500 69.297.900 989,970
38 PP2500136128 - 34,440,000 51.660.000 24.108.000 344,400
39 PP2500136129 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,140,000
40 PP2500136130 - 310,000,000 465.000.000 217.000.000 3,100,000
41 PP2500136131 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 810,000
42 PP2500136132 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 3,600,000
43 PP2500136133 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000 1,008,000
44 PP2500136134 - 47,500,000 71.250.000 33.250.000 475,000
45 PP2500136135 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000 52,500
46 PP2500136136 - 10,240,000 15.360.000 7.168.000 102,400
47 PP2500136137 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 300,000
48 PP2500136138 - 224,000,000 336.000.000 156.800.000 2,240,000
49 PP2500136139 - 329,175,000 493.762.500 230.422.500 3,291,750
50 PP2500136140 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 1,440,000
51 PP2500136141 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 570,000
52 PP2500136142 - 9,744,000 14.616.000 6.820.800 97,440
53 PP2500136143 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 1,900,000
54 PP2500136144 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 2,500,000
55 PP2500136145 - 158,400,000 237.600.000 110.880.000 1,584,000
56 PP2500136146 - 14,550,000 21.825.000 10.185.000 145,500
57 PP2500136147 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 220,500
58 PP2500136148 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 252,000
59 PP2500136149 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 630,000
60 PP2500136150 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 2,200,000
61 PP2500136151 - 405,000,000 607.500.000 283.500.000 4,050,000
62 PP2500136152 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
63 PP2500136153 - 2,880,000 4.320.000 2.016.000 28,800
64 PP2500136154 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 2,040,000
65 PP2500136155 - 11,700,000 17.550.000 8.190.000 117,000
66 PP2500136156 - 62,824,050 94.236.075 43.976.835 628,241
67 PP2500136157 - 126,403,200 189.604.800 88.482.240 1,264,032
68 PP2500136158 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 560,000
Mã phần lô PP2500136091
Giá từng phần lô 116,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136092
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136093
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136094
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.507.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136095
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136096
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136097
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136098
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136099
Giá từng phần lô 867,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,679,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136100
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136101
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136102
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136103
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136104
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136105
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136106
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136107
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136108
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136109
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136110
Giá từng phần lô 8,893,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.340.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.225.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136111
Giá từng phần lô 96,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136112
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136113
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136114
Giá từng phần lô 204,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136115
Giá từng phần lô 40,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136116
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136117
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136118
Giá từng phần lô 65,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136119
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136120
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136121
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136122
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136123
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136124
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136125
Giá từng phần lô 99,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136126
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136127
Giá từng phần lô 98,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.495.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136128
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136129
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136130
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136131
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136132
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136133
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136134
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136135
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136136
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136137
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136138
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136139
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136140
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136141
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136142
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136143
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136144
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136145
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136146
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136147
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136148
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136149
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136150
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136151
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136152
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136153
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136154
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136155
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136156
Giá từng phần lô 62,824,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.236.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.976.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136157
Giá từng phần lô 126,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.604.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.482.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500136158
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->