Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500128273-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 120
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 120
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500048139
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 155,569,744,655 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500131498 - 58,435,000 87.652.500 40.904.500 876,525
2 PP2500131499 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 661,500
3 PP2500131500 - 14,833,500 22.250.250 10.383.450 222,502
4 PP2500131501 - 279,000,000 418.500.000 195.300.000 4,185,000
5 PP2500131502 - 127,400,000 191.100.000 89.180.000 1,911,000
6 PP2500131503 - 332,064,000 498.096.000 232.444.800 4,980,960
7 PP2500131504 - 127,050,000 190.575.000 88.935.000 1,905,750
8 PP2500131505 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000 819,000
9 PP2500131506 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
10 PP2500131507 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
11 PP2500131508 - 6,050,000 9.075.000 4.235.000 90,750
12 PP2500131509 - 32,230,000 48.345.000 22.561.000 483,450
13 PP2500131510 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,462,500
14 PP2500131511 - 95,808,800 143.713.200 67.066.160 1,437,132
15 PP2500131512 - 91,200,000 136.800.000 63.840.000 1,368,000
16 PP2500131513 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
17 PP2500131514 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 132,300
18 PP2500131515 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
19 PP2500131516 - 18,656,000 27.984.000 13.059.200 279,840
20 PP2500131517 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
21 PP2500131518 - 415,800,000 623.700.000 291.060.000 6,237,000
22 PP2500131519 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
23 PP2500131520 - 307,125,000 460.687.500 214.987.500 4,606,875
24 PP2500131521 - 180,779,600 271.169.400 126.545.720 2,711,694
25 PP2500131522 - 1,139,328,400 1.708.992.600 797.529.880 17,089,926
26 PP2500131523 - 520,000,000 780.000.000 364.000.000 7,800,000
27 PP2500131524 - 1,164,800,000 1.747.200.000 815.360.000 17,472,000
28 PP2500131525 - 1,092,500,000 1.638.750.000 764.750.000 16,387,500
29 PP2500131526 - 248,500,000 372.750.000 173.950.000 3,727,500
30 PP2500131527 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
31 PP2500131528 - 113,173,200 169.759.800 79.221.240 1,697,598
32 PP2500131529 - 140,400,000 210.600.000 98.280.000 2,106,000
33 PP2500131530 - 76,000,000 114.000.000 53.200.000 1,140,000
34 PP2500131531 - 39,500,000 59.250.000 27.650.000 592,500
35 PP2500131532 - 131,750,000 197.625.000 92.225.000 1,976,250
36 PP2500131533 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
37 PP2500131534 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
38 PP2500131535 - 67,275,000 100.912.500 47.092.500 1,009,125
39 PP2500131536 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000 892,500
40 PP2500131537 - 1,067,040,000 1.600.560.000 746.928.000 16,005,600
41 PP2500131538 - 20,600,000 30.900.000 14.420.000 309,000
42 PP2500131539 - 12,200,000 18.300.000 8.540.000 183,000
43 PP2500131540 - 1,975,639,050 2.963.458.575 1.382.947.335 29,634,585
44 PP2500131541 - 498,743,050 748.114.575 349.120.135 7,481,145
45 PP2500131542 - 16,390,000 24.585.000 11.473.000 245,850
46 PP2500131543 - 251,196,000 376.794.000 175.837.200 3,767,940
47 PP2500131544 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 1,530,000
48 PP2500131545 - 252,301,500 378.452.250 176.611.050 3,784,522
49 PP2500131546 - 117,096,000 175.644.000 81.967.200 1,756,440
50 PP2500131547 - 27,552,000 41.328.000 19.286.400 413,280
51 PP2500131548 - 37,110,000 55.665.000 25.977.000 556,650
52 PP2500131549 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000 598,500
53 PP2500131550 - 36,500,000 54.750.000 25.550.000 547,500
54 PP2500131551 - 36,810,000 55.215.000 25.767.000 552,150
55 PP2500131552 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
56 PP2500131553 - 12,250,000 18.375.000 8.575.000 183,750
57 PP2500131554 - 26,460,000 39.690.000 18.522.000 396,900
58 PP2500131555 - 41,940,000 62.910.000 29.358.000 629,100
59 PP2500131556 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
60 PP2500131557 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
61 PP2500131558 - 59,400,000 89.100.000 41.580.000 891,000
62 PP2500131559 - 100,614,000 150.921.000 70.429.800 1,509,210
63 PP2500131560 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 607,500
64 PP2500131561 - 219,471,000 329.206.500 153.629.700 3,292,065
65 PP2500131562 - 361,260,000 541.890.000 252.882.000 5,418,900
66 PP2500131563 - 494,400,000 741.600.000 346.080.000 7,416,000
67 PP2500131564 - 717,500,000 1.076.250.000 502.250.000 10,762,500
68 PP2500131565 - 43,680,000 65.520.000 30.576.000 655,200
69 PP2500131566 - 112,500,000 168.750.000 78.750.000 1,687,500
70 PP2500131567 - 34,595,000 51.892.500 24.216.500 518,925
71 PP2500131568 - 163,500,000 245.250.000 114.450.000 2,452,500
72 PP2500131569 - 130,800,000 196.200.000 91.560.000 1,962,000
73 PP2500131570 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
74 PP2500131571 - 440,000,000 660.000.000 308.000.000 6,600,000
75 PP2500131572 - 12,150,000 18.225.000 8.505.000 182,250
76 PP2500131573 - 18,629,760 27.944.640 13.040.832 279,446
77 PP2500131574 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
78 PP2500131575 - 33,654,000 50.481.000 23.557.800 504,810
79 PP2500131576 - 153,000,000 229.500.000 107.100.000 2,295,000
80 PP2500131577 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
81 PP2500131578 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
82 PP2500131579 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000 915,000
83 PP2500131580 - 124,675,000 187.012.500 87.272.500 1,870,125
84 PP2500131581 - 79,792,000 119.688.000 55.854.400 1,196,880
85 PP2500131582 - 115,519,500 173.279.250 80.863.650 1,732,792
86 PP2500131583 - 50,486,300 75.729.450 35.340.410 757,294
87 PP2500131584 - 43,700,000 65.550.000 30.590.000 655,500
88 PP2500131585 - 74,892,000 112.338.000 52.424.400 1,123,380
89 PP2500131586 - 42,500,000 63.750.000 29.750.000 637,500
90 PP2500131587 - 82,000,000 123.000.000 57.400.000 1,230,000
91 PP2500131588 - 81,900,000 122.850.000 57.330.000 1,228,500
92 PP2500131589 - 175,500,000 263.250.000 122.850.000 2,632,500
93 PP2500131590 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 324,000
94 PP2500131591 - 68,640,000 102.960.000 48.048.000 1,029,600
95 PP2500131592 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000 198,000
96 PP2500131593 - 93,600,000 140.400.000 65.520.000 1,404,000
97 PP2500131594 - 55,200,000 82.800.000 38.640.000 828,000
98 PP2500131595 - 463,600,000 695.400.000 324.520.000 6,954,000
99 PP2500131596 - 2,125,970,000 3.188.955.000 1.488.179.000 31,889,550
100 PP2500131597 - 2,350,425,000 3.525.637.500 1.645.297.500 35,256,375
101 PP2500131598 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
102 PP2500131599 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 2,550,000
103 PP2500131600 - 221,000,000 331.500.000 154.700.000 3,315,000
104 PP2500131601 - 126,192,000 189.288.000 88.334.400 1,892,880
105 PP2500131602 - 1,436,071,000 2.154.106.500 1.005.249.700 21,541,065
106 PP2500131603 - 256,500,000 384.750.000 179.550.000 3,847,500
107 PP2500131604 - 184,000,000 276.000.000 128.800.000 2,760,000
108 PP2500131605 - 38,150,000 57.225.000 26.705.000 572,250
109 PP2500131606 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
110 PP2500131607 - 11,067,000 16.600.500 7.746.900 166,005
111 PP2500131608 - 32,130,000 48.195.000 22.491.000 481,950
112 PP2500131609 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000 1,181,250
113 PP2500131610 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 504,000
114 PP2500131611 - 58,000,000 87.000.000 40.600.000 870,000
115 PP2500131612 - 37,632,000 56.448.000 26.342.400 564,480
116 PP2500131613 - 532,350,000 798.525.000 372.645.000 7,985,250
117 PP2500131614 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
118 PP2500131615 - 456,288,000 684.432.000 319.401.600 6,844,320
119 PP2500131616 - 349,600,000 524.400.000 244.720.000 5,244,000
120 PP2500131617 - 6,360,000 9.540.000 4.452.000 95,400
121 PP2500131618 - 47,880,000 71.820.000 33.516.000 718,200
122 PP2500131619 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
123 PP2500131620 - 234,650,000 351.975.000 164.255.000 3,519,750
124 PP2500131621 - 173,866,500 260.799.750 121.706.550 2,607,997
125 PP2500131622 - 63,756,000 95.634.000 44.629.200 956,340
126 PP2500131623 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
127 PP2500131624 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 1,980,000
128 PP2500131625 - 87,780,000 131.670.000 61.446.000 1,316,700
129 PP2500131626 - 16,200,000 24.300.000 11.340.000 243,000
130 PP2500131627 - 57,600,000 86.400.000 40.320.000 864,000
131 PP2500131628 - 47,100,000 70.650.000 32.970.000 706,500
132 PP2500131629 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 607,500
133 PP2500131630 - 54,540,000 81.810.000 38.178.000 818,100
134 PP2500131631 - 32,970,000 49.455.000 23.079.000 494,550
135 PP2500131632 - 21,279,000 31.918.500 14.895.300 319,185
136 PP2500131633 - 226,556,000 339.834.000 158.589.200 3,398,340
137 PP2500131634 - 51,648,000 77.472.000 36.153.600 774,720
138 PP2500131635 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 425,250
139 PP2500131636 - 53,100,000 79.650.000 37.170.000 796,500
140 PP2500131637 - 104,895,000 157.342.500 73.426.500 1,573,425
141 PP2500131638 - 15,891,000 23.836.500 11.123.700 238,365
142 PP2500131639 - 286,375,000 429.562.500 200.462.500 4,295,625
143 PP2500131640 - 105,298,000 157.947.000 73.708.600 1,579,470
144 PP2500131641 - 157,675,000 236.512.500 110.372.500 2,365,125
145 PP2500131642 - 217,250,000 325.875.000 152.075.000 3,258,750
146 PP2500131643 - 34,125,000 51.187.500 23.887.500 511,875
147 PP2500131644 - 33,150,000 49.725.000 23.205.000 497,250
148 PP2500131645 - 117,458,000 176.187.000 82.220.600 1,761,870
149 PP2500131646 - 84,024,000 126.036.000 58.816.800 1,260,360
150 PP2500131647 - 88,578,000 132.867.000 62.004.600 1,328,670
151 PP2500131648 - 68,770,000 103.155.000 48.139.000 1,031,550
152 PP2500131649 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
153 PP2500131650 - 3,168,000 4.752.000 2.217.600 47,520
154 PP2500131651 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 226,800
155 PP2500131652 - 22,350,000 33.525.000 15.645.000 335,250
156 PP2500131653 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
157 PP2500131654 - 189,285,600 283.928.400 132.499.920 2,839,284
158 PP2500131655 - 122,640,000 183.960.000 85.848.000 1,839,600
159 PP2500131656 - 142,302,000 213.453.000 99.611.400 2,134,530
160 PP2500131657 - 124,800,000 187.200.000 87.360.000 1,872,000
161 PP2500131658 - 19,780,000 29.670.000 13.846.000 296,700
162 PP2500131659 - 22,750,000 34.125.000 15.925.000 341,250
163 PP2500131660 - 261,240,000 391.860.000 182.868.000 3,918,600
164 PP2500131661 - 88,800,000 133.200.000 62.160.000 1,332,000
165 PP2500131662 - 179,340,000 269.010.000 125.538.000 2,690,100
166 PP2500131663 - 17,100,000 25.650.000 11.970.000 256,500
167 PP2500131664 - 2,357,500 3.536.250 1.650.250 35,362
168 PP2500131665 - 101,200,000 151.800.000 70.840.000 1,518,000
169 PP2500131666 - 68,250,000 102.375.000 47.775.000 1,023,750
170 PP2500131667 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
171 PP2500131668 - 204,795,000 307.192.500 143.356.500 3,071,925
172 PP2500131669 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
173 PP2500131670 - 153,444,060 230.166.090 107.410.842 2,301,660
174 PP2500131671 - 16,165,000 24.247.500 11.315.500 242,475
175 PP2500131672 - 158,802,000 238.203.000 111.161.400 2,382,030
176 PP2500131673 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000 393,750
177 PP2500131674 - 22,800,000 34.200.000 15.960.000 342,000
178 PP2500131675 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 72,000
179 PP2500131676 - 33,750,000 50.625.000 23.625.000 506,250
180 PP2500131677 - 123,480,000 185.220.000 86.436.000 1,852,200
181 PP2500131678 - 7,140,000 10.710.000 4.998.000 107,100
182 PP2500131679 - 48,804,000 73.206.000 34.162.800 732,060
183 PP2500131680 - 24,990,000 37.485.000 17.493.000 374,850
184 PP2500131681 - 43,160,000 64.740.000 30.212.000 647,400
185 PP2500131682 - 34,500,000 51.750.000 24.150.000 517,500
186 PP2500131683 - 32,340,000 48.510.000 22.638.000 485,100
187 PP2500131684 - 17,400,000 26.100.000 12.180.000 261,000
188 PP2500131685 - 33,500,000 50.250.000 23.450.000 502,500
189 PP2500131686 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 292,500
190 PP2500131687 - 41,328,000 61.992.000 28.929.600 619,920
191 PP2500131688 - 4,640,000 6.960.000 3.248.000 69,600
192 PP2500131689 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
193 PP2500131690 - 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1,237,500
194 PP2500131691 - 111,200,000 166.800.000 77.840.000 1,668,000
195 PP2500131692 - 33,300,000 49.950.000 23.310.000 499,500
196 PP2500131693 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
197 PP2500131694 - 32,487,000 48.730.500 22.740.900 487,305
198 PP2500131695 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
199 PP2500131696 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
200 PP2500131697 - 10,780,000 16.170.000 7.546.000 161,700
201 PP2500131698 - 110,500,000 165.750.000 77.350.000 1,657,500
202 PP2500131699 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 882,000
203 PP2500131700 - 1,162,500,000 1.743.750.000 813.750.000 17,437,500
204 PP2500131701 - 936,000,000 1.404.000.000 655.200.000 14,040,000
205 PP2500131702 - 910,000,000 1.365.000.000 637.000.000 13,650,000
206 PP2500131703 - 128,583,000 192.874.500 90.008.100 1,928,745
207 PP2500131704 - 96,300,000 144.450.000 67.410.000 1,444,500
208 PP2500131705 - 231,000,000 346.500.000 161.700.000 3,465,000
209 PP2500131706 - 175,200,000 262.800.000 122.640.000 2,628,000
210 PP2500131707 - 1,851,150,000 2.776.725.000 1.295.805.000 27,767,250
211 PP2500131708 - 1,247,400,000 1.871.100.000 873.180.000 18,711,000
212 PP2500131709 - 72,800,000 109.200.000 50.960.000 1,092,000
213 PP2500131710 - 118,500,000 177.750.000 82.950.000 1,777,500
214 PP2500131711 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
215 PP2500131712 - 377,200,000 565.800.000 264.040.000 5,658,000
216 PP2500131713 - 4,828,000,000 7.242.000.000 3.379.600.000 72,420,000
217 PP2500131714 - 518,400,000 777.600.000 362.880.000 7,776,000
218 PP2500131715 - 281,400,000 422.100.000 196.980.000 4,221,000
219 PP2500131716 - 3,630,000,000 5.445.000.000 2.541.000.000 54,450,000
220 PP2500131717 - 1,015,000,000 1.522.500.000 710.500.000 15,225,000
221 PP2500131718 - 603,720,000 905.580.000 422.604.000 9,055,800
222 PP2500131719 - 483,000,000 724.500.000 338.100.000 7,245,000
223 PP2500131720 - 280,240,000 420.360.000 196.168.000 4,203,600
224 PP2500131721 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000 1,740,000
225 PP2500131722 - 651,070,000 976.605.000 455.749.000 9,766,050
226 PP2500131723 - 683,400,000 1.025.100.000 478.380.000 10,251,000
227 PP2500131724 - 107,800,000 161.700.000 75.460.000 1,617,000
228 PP2500131725 - 109,200,000 163.800.000 76.440.000 1,638,000
229 PP2500131726 - 112,200,000 168.300.000 78.540.000 1,683,000
230 PP2500131727 - 30,600,000 45.900.000 21.420.000 459,000
231 PP2500131728 - 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 10,350,000
232 PP2500131729 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,035,000
233 PP2500131730 - 114,740,000 172.110.000 80.318.000 1,721,100
234 PP2500131731 - 93,098,700 139.648.050 65.169.090 1,396,480
235 PP2500131732 - 109,150,200 163.725.300 76.405.140 1,637,253
236 PP2500131733 - 85,170,000 127.755.000 59.619.000 1,277,550
237 PP2500131734 - 142,100,000 213.150.000 99.470.000 2,131,500
238 PP2500131735 - 36,080,000 54.120.000 25.256.000 541,200
239 PP2500131736 - 48,400,000 72.600.000 33.880.000 726,000
240 PP2500131737 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
241 PP2500131738 - 11,730,000 17.595.000 8.211.000 175,950
242 PP2500131739 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
243 PP2500131740 - 180,180,000 270.270.000 126.126.000 2,702,700
244 PP2500131741 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
245 PP2500131742 - 52,110,000 78.165.000 36.477.000 781,650
246 PP2500131743 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 4,050,000
247 PP2500131744 - 31,122,000 46.683.000 21.785.400 466,830
248 PP2500131745 - 171,633,000 257.449.500 120.143.100 2,574,495
249 PP2500131746 - 16,480,000 24.720.000 11.536.000 247,200
250 PP2500131747 - 71,100,000 106.650.000 49.770.000 1,066,500
251 PP2500131748 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
252 PP2500131749 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
253 PP2500131750 - 39,060,000 58.590.000 27.342.000 585,900
254 PP2500131751 - 22,400,000 33.600.000 15.680.000 336,000
255 PP2500131752 - 18,200,000 27.300.000 12.740.000 273,000
256 PP2500131753 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
257 PP2500131754 - 120,375,000 180.562.500 84.262.500 1,805,625
258 PP2500131755 - 87,045,000 130.567.500 60.931.500 1,305,675
259 PP2500131756 - 495,000,000 742.500.000 346.500.000 7,425,000
260 PP2500131757 - 202,725,000 304.087.500 141.907.500 3,040,875
261 PP2500131758 - 9,576,000 14.364.000 6.703.200 143,640
262 PP2500131759 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 324,000
263 PP2500131760 - 5,704,000 8.556.000 3.992.800 85,560
264 PP2500131761 - 105,575,000 158.362.500 73.902.500 1,583,625
265 PP2500131762 - 302,820,000 454.230.000 211.974.000 4,542,300
266 PP2500131763 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 141,750
267 PP2500131764 - 27,200,000 40.800.000 19.040.000 408,000
268 PP2500131765 - 3,597,000 5.395.500 2.517.900 53,955
269 PP2500131766 - 12,750,000 19.125.000 8.925.000 191,250
270 PP2500131767 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 504,000
271 PP2500131768 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
272 PP2500131769 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000 262,500
273 PP2500131770 - 46,605,000 69.907.500 32.623.500 699,075
274 PP2500131771 - 48,720,000 73.080.000 34.104.000 730,800
275 PP2500131772 - 24,141,000 36.211.500 16.898.700 362,115
276 PP2500131773 - 54,500,000 81.750.000 38.150.000 817,500
277 PP2500131774 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000 198,000
278 PP2500131775 - 19,000,000 28.500.000 13.300.000 285,000
279 PP2500131776 - 70,950,000 106.425.000 49.665.000 1,064,250
280 PP2500131777 - 35,280,000 52.920.000 24.696.000 529,200
281 PP2500131778 - 135,450,000 203.175.000 94.815.000 2,031,750
282 PP2500131779 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 324,000
283 PP2500131780 - 26,859,000 40.288.500 18.801.300 402,885
284 PP2500131781 - 20,160,000 30.240.000 14.112.000 302,400
285 PP2500131782 - 171,000,000 256.500.000 119.700.000 2,565,000
286 PP2500131783 - 1,352,120,000 2.028.180.000 946.484.000 20,281,800
287 PP2500131784 - 151,940,000 227.910.000 106.358.000 2,279,100
288 PP2500131785 - 152,796,000 229.194.000 106.957.200 2,291,940
289 PP2500131786 - 180,500,000 270.750.000 126.350.000 2,707,500
290 PP2500131787 - 243,652,500 365.478.750 170.556.750 3,654,787
291 PP2500131788 - 310,500,000 465.750.000 217.350.000 4,657,500
292 PP2500131789 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,710,000
293 PP2500131790 - 62,144,000 93.216.000 43.500.800 932,160
294 PP2500131791 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 4,050,000
295 PP2500131792 - 20,694,300 31.041.450 14.486.010 310,414
296 PP2500131793 - 62,820,000 94.230.000 43.974.000 942,300
297 PP2500131794 - 7,854,000 11.781.000 5.497.800 117,810
298 PP2500131795 - 61,200,000 91.800.000 42.840.000 918,000
299 PP2500131796 - 3,840,000 5.760.000 2.688.000 57,600
300 PP2500131797 - 241,080,000 361.620.000 168.756.000 3,616,200
301 PP2500131798 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 330,750
302 PP2500131799 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
303 PP2500131800 - 9,240,000 13.860.000 6.468.000 138,600
304 PP2500131801 - 55,645,000 83.467.500 38.951.500 834,675
305 PP2500131802 - 6,825,000 10.237.500 4.777.500 102,375
306 PP2500131803 - 41,580,000 62.370.000 29.106.000 623,700
307 PP2500131804 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
308 PP2500131805 - 71,925,000 107.887.500 50.347.500 1,078,875
309 PP2500131806 - 76,650,000 114.975.000 53.655.000 1,149,750
310 PP2500131807 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
311 PP2500131808 - 29,150,000 43.725.000 20.405.000 437,250
312 PP2500131809 - 2,480,000 3.720.000 1.736.000 37,200
313 PP2500131810 - 7,280,000 10.920.000 5.096.000 109,200
314 PP2500131811 - 144,480,000 216.720.000 101.136.000 2,167,200
315 PP2500131812 - 25,600,000 38.400.000 17.920.000 384,000
316 PP2500131813 - 41,283,000 61.924.500 28.898.100 619,245
317 PP2500131814 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 1,365,000
318 PP2500131815 - 173,250,000 259.875.000 121.275.000 2,598,750
319 PP2500131816 - 64,500,000 96.750.000 45.150.000 967,500
320 PP2500131817 - 92,400,000 138.600.000 64.680.000 1,386,000
321 PP2500131818 - 128,877,000 193.315.500 90.213.900 1,933,155
322 PP2500131819 - 193,522,800 290.284.200 135.465.960 2,902,842
323 PP2500131820 - 164,850,000 247.275.000 115.395.000 2,472,750
324 PP2500131821 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 2,925,000
325 PP2500131822 - 276,984,000 415.476.000 193.888.800 4,154,760
326 PP2500131823 - 97,350,000 146.025.000 68.145.000 1,460,250
327 PP2500131824 - 2,054,000 3.081.000 1.437.800 30,810
328 PP2500131825 - 84,500,000 126.750.000 59.150.000 1,267,500
329 PP2500131826 - 132,300,000 198.450.000 92.610.000 1,984,500
330 PP2500131827 - 122,500,000 183.750.000 85.750.000 1,837,500
331 PP2500131828 - 74,333,000 111.499.500 52.033.100 1,114,995
332 PP2500131829 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
333 PP2500131830 - 16,330,000 24.495.000 11.431.000 244,950
334 PP2500131831 - 29,678,000 44.517.000 20.774.600 445,170
335 PP2500131832 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
336 PP2500131833 - 6,615,000 9.922.500 4.630.500 99,225
337 PP2500131834 - 3,255,000,000 4.882.500.000 2.278.500.000 48,825,000
338 PP2500131835 - 19,032,000 28.548.000 13.322.400 285,480
339 PP2500131836 - 8,250,000 12.375.000 5.775.000 123,750
340 PP2500131837 - 13,000,000 19.500.000 9.100.000 195,000
341 PP2500131838 - 18,608,000 27.912.000 13.025.600 279,120
342 PP2500131839 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 324,000
343 PP2500131840 - 98,600,000 147.900.000 69.020.000 1,479,000
344 PP2500131841 - 384,300,000 576.450.000 269.010.000 5,764,500
345 PP2500131842 - 37,965,400 56.948.100 26.575.780 569,481
346 PP2500131843 - 33,800,000 50.700.000 23.660.000 507,000
347 PP2500131844 - 87,120,000 130.680.000 60.984.000 1,306,800
348 PP2500131845 - 22,220,000 33.330.000 15.554.000 333,300
349 PP2500131846 - 53,400,000 80.100.000 37.380.000 801,000
350 PP2500131847 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
351 PP2500131848 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
352 PP2500131849 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
353 PP2500131850 - 184,576,000 276.864.000 129.203.200 2,768,640
354 PP2500131851 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000 892,500
355 PP2500131852 - 172,464,500 258.696.750 120.725.150 2,586,967
356 PP2500131853 - 99,025,000 148.537.500 69.317.500 1,485,375
357 PP2500131854 - 161,280,000 241.920.000 112.896.000 2,419,200
358 PP2500131855 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
359 PP2500131856 - 24,172,500 36.258.750 16.920.750 362,587
360 PP2500131857 - 133,000,000 199.500.000 93.100.000 1,995,000
361 PP2500131858 - 37,490,000 56.235.000 26.243.000 562,350
362 PP2500131859 - 51,240,000 76.860.000 35.868.000 768,600
363 PP2500131860 - 129,250,000 193.875.000 90.475.000 1,938,750
364 PP2500131861 - 144,650,000 216.975.000 101.255.000 2,169,750
365 PP2500131862 - 8,662,500 12.993.750 6.063.750 129,937
366 PP2500131863 - 89,808,000 134.712.000 62.865.600 1,347,120
367 PP2500131864 - 88,400,000 132.600.000 61.880.000 1,326,000
368 PP2500131865 - 504,581,000 756.871.500 353.206.700 7,568,715
369 PP2500131866 - 1,125,000,000 1.687.500.000 787.500.000 16,875,000
370 PP2500131867 - 3,186,000,000 4.779.000.000 2.230.200.000 47,790,000
371 PP2500131868 - 2,500,000,000 3.750.000.000 1.750.000.000 37,500,000
372 PP2500131869 - 1,100,000,000 1.650.000.000 770.000.000 16,500,000
373 PP2500131870 - 218,032,500 327.048.750 152.622.750 3,270,487
374 PP2500131871 - 216,370,000 324.555.000 151.459.000 3,245,550
375 PP2500131872 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
376 PP2500131873 - 5,200,000 7.800.000 3.640.000 78,000
377 PP2500131874 - 17,590,000 26.385.000 12.313.000 263,850
378 PP2500131875 - 239,400,000 359.100.000 167.580.000 3,591,000
379 PP2500131876 - 77,520,000 116.280.000 54.264.000 1,162,800
380 PP2500131877 - 103,341,000 155.011.500 72.338.700 1,550,115
381 PP2500131878 - 98,560,000 147.840.000 68.992.000 1,478,400
382 PP2500131879 - 26,910,000 40.365.000 18.837.000 403,650
383 PP2500131880 - 30,240,000 45.360.000 21.168.000 453,600
384 PP2500131881 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
385 PP2500131882 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
386 PP2500131883 - 344,120,000 516.180.000 240.884.000 5,161,800
387 PP2500131884 - 113,220,000 169.830.000 79.254.000 1,698,300
388 PP2500131885 - 105,900,000 158.850.000 74.130.000 1,588,500
389 PP2500131886 - 66,366,000 99.549.000 46.456.200 995,490
390 PP2500131887 - 92,000,000 138.000.000 64.400.000 1,380,000
391 PP2500131888 - 86,400,000 129.600.000 60.480.000 1,296,000
392 PP2500131889 - 387,600,000 581.400.000 271.320.000 5,814,000
393 PP2500131890 - 7,455,000 11.182.500 5.218.500 111,825
394 PP2500131891 - 83,250,000 124.875.000 58.275.000 1,248,750
395 PP2500131892 - 101,200,000 151.800.000 70.840.000 1,518,000
396 PP2500131893 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000 577,500
397 PP2500131894 - 84,336,000 126.504.000 59.035.200 1,265,040
398 PP2500131895 - 66,250,000 99.375.000 46.375.000 993,750
399 PP2500131896 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
400 PP2500131897 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 480,000
401 PP2500131898 - 97,750,000 146.625.000 68.425.000 1,466,250
402 PP2500131899 - 21,596,000 32.394.000 15.117.200 323,940
403 PP2500131900 - 43,365,000 65.047.500 30.355.500 650,475
404 PP2500131901 - 107,300,000 160.950.000 75.110.000 1,609,500
405 PP2500131902 - 99,225,000 148.837.500 69.457.500 1,488,375
406 PP2500131903 - 49,192,000 73.788.000 34.434.400 737,880
407 PP2500131904 - 37,200,000 55.800.000 26.040.000 558,000
408 PP2500131905 - 33,075,000 49.612.500 23.152.500 496,125
409 PP2500131906 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
410 PP2500131907 - 42,640,000 63.960.000 29.848.000 639,600
411 PP2500131908 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
412 PP2500131909 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 330,750
413 PP2500131910 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000 2,340,000
414 PP2500131911 - 66,578,200 99.867.300 46.604.740 998,673
415 PP2500131912 - 10,450,000 15.675.000 7.315.000 156,750
416 PP2500131913 - 10,745,700 16.118.550 7.521.990 161,185
417 PP2500131914 - 110,400,000 165.600.000 77.280.000 1,656,000
418 PP2500131915 - 22,338,000 33.507.000 15.636.600 335,070
419 PP2500131916 - 62,900,000 94.350.000 44.030.000 943,500
420 PP2500131917 - 291,060,000 436.590.000 203.742.000 4,365,900
421 PP2500131918 - 31,240,000 46.860.000 21.868.000 468,600
422 PP2500131919 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 252,000
423 PP2500131920 - 18,354,000 27.531.000 12.847.800 275,310
424 PP2500131921 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 324,000
425 PP2500131922 - 110,500,000 165.750.000 77.350.000 1,657,500
426 PP2500131923 - 217,035,000 325.552.500 151.924.500 3,255,525
427 PP2500131924 - 128,800,000 193.200.000 90.160.000 1,932,000
428 PP2500131925 - 114,660,000 171.990.000 80.262.000 1,719,900
429 PP2500131926 - 114,400,000 171.600.000 80.080.000 1,716,000
430 PP2500131927 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 9,450,000
431 PP2500131928 - 29,975,000 44.962.500 20.982.500 449,625
432 PP2500131929 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 660,000
433 PP2500131930 - 36,592,500 54.888.750 25.614.750 548,887
434 PP2500131931 - 352,800 529.200 246.960 5,292
435 PP2500131932 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 693,000
436 PP2500131933 - 11,970,000 17.955.000 8.379.000 179,550
437 PP2500131934 - 180,880,000 271.320.000 126.616.000 2,713,200
438 PP2500131935 - 26,700,000 40.050.000 18.690.000 400,500
439 PP2500131936 - 31,250,000 46.875.000 21.875.000 468,750
440 PP2500131937 - 17,100,000 25.650.000 11.970.000 256,500
441 PP2500131938 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 10,800,000
442 PP2500131939 - 217,550,000 326.325.000 152.285.000 3,263,250
443 PP2500131940 - 29,750,000 44.625.000 20.825.000 446,250
444 PP2500131941 - 55,760,000 83.640.000 39.032.000 836,400
445 PP2500131942 - 51,000,000 76.500.000 35.700.000 765,000
446 PP2500131943 - 98,262,000 147.393.000 68.783.400 1,473,930
447 PP2500131944 - 81,446,400 122.169.600 57.012.480 1,221,696
448 PP2500131945 - 10,934,000 16.401.000 7.653.800 164,010
449 PP2500131946 - 27,600,000 41.400.000 19.320.000 414,000
450 PP2500131947 - 11,955,000 17.932.500 8.368.500 179,325
451 PP2500131948 - 5,996,900 8.995.350 4.197.830 89,953
452 PP2500131949 - 182,070,000 273.105.000 127.449.000 2,731,050
453 PP2500131950 - 98,280,000 147.420.000 68.796.000 1,474,200
454 PP2500131951 - 5,460,000 8.190.000 3.822.000 81,900
455 PP2500131952 - 27,300,000 40.950.000 19.110.000 409,500
456 PP2500131953 - 4,210,900 6.316.350 2.947.630 63,163
457 PP2500131954 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
458 PP2500131955 - 17,662,260 26.493.390 12.363.582 264,933
459 PP2500131956 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
460 PP2500131957 - 16,016,000 24.024.000 11.211.200 240,240
461 PP2500131958 - 46,440,000 69.660.000 32.508.000 696,600
462 PP2500131959 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 141,750
463 PP2500131960 - 17,952,000 26.928.000 12.566.400 269,280
464 PP2500131961 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
465 PP2500131962 - 13,954,500 20.931.750 9.768.150 209,317
466 PP2500131963 - 200,014,500 300.021.750 140.010.150 3,000,217
467 PP2500131964 - 117,624,150 176.436.225 82.336.905 1,764,362
468 PP2500131965 - 3,366,000 5.049.000 2.356.200 50,490
469 PP2500131966 - 7,462,350 11.193.525 5.223.645 111,935
470 PP2500131967 - 84,983,000 127.474.500 59.488.100 1,274,745
471 PP2500131968 - 20,075,000 30.112.500 14.052.500 301,125
472 PP2500131969 - 53,940,000 80.910.000 37.758.000 809,100
473 PP2500131970 - 56,888,000 85.332.000 39.821.600 853,320
474 PP2500131971 - 10,080,000 15.120.000 7.056.000 151,200
475 PP2500131972 - 44,640,000 66.960.000 31.248.000 669,600
476 PP2500131973 - 594,000,000 891.000.000 415.800.000 8,910,000
477 PP2500131974 - 419,400,000 629.100.000 293.580.000 6,291,000
478 PP2500131975 - 86,478,000 129.717.000 60.534.600 1,297,170
479 PP2500131976 - 104,550,000 156.825.000 73.185.000 1,568,250
480 PP2500131977 - 109,500,000 164.250.000 76.650.000 1,642,500
481 PP2500131978 - 103,750,000 155.625.000 72.625.000 1,556,250
482 PP2500131979 - 90,228,600 135.342.900 63.160.020 1,353,429
483 PP2500131980 - 69,912,330 104.868.495 48.938.631 1,048,684
484 PP2500131981 - 16,320,000 24.480.000 11.424.000 244,800
485 PP2500131982 - 407,943,200 611.914.800 285.560.240 6,119,148
486 PP2500131983 - 94,185,000 141.277.500 65.929.500 1,412,775
487 PP2500131984 - 666,540,000 999.810.000 466.578.000 9,998,100
488 PP2500131985 - 60,800,000 91.200.000 42.560.000 912,000
489 PP2500131986 - 164,018,400 246.027.600 114.812.880 2,460,276
490 PP2500131987 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,102,500
491 PP2500131988 - 84,600,000 126.900.000 59.220.000 1,269,000
492 PP2500131989 - 111,150,000 166.725.000 77.805.000 1,667,250
493 PP2500131990 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
494 PP2500131991 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 480,000
495 PP2500131992 - 85,100,000 127.650.000 59.570.000 1,276,500
496 PP2500131993 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
497 PP2500131994 - 4,620,000 6.930.000 3.234.000 69,300
498 PP2500131995 - 81,125,000 121.687.500 56.787.500 1,216,875
499 PP2500131996 - 36,120,000 54.180.000 25.284.000 541,800
500 PP2500131997 - 24,600,000 36.900.000 17.220.000 369,000
501 PP2500131998 - 12,460,000 18.690.000 8.722.000 186,900
502 PP2500131999 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
503 PP2500132000 - 21,725,000 32.587.500 15.207.500 325,875
504 PP2500132001 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
505 PP2500132002 - 25,110,000 37.665.000 17.577.000 376,650
506 PP2500132003 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
507 PP2500132004 - 12,673,500 19.010.250 8.871.450 190,102
508 PP2500132005 - 117,110,000 175.665.000 81.977.000 1,756,650
509 PP2500132006 - 36,025,000 54.037.500 25.217.500 540,375
510 PP2500132007 - 25,649,600 38.474.400 17.954.720 384,744
511 PP2500132008 - 15,960,000 23.940.000 11.172.000 239,400
512 PP2500132009 - 137,198,250 205.797.375 96.038.775 2,057,973
513 PP2500132010 - 75,237,750 112.856.625 52.666.425 1,128,566
514 PP2500132011 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000 132,000
515 PP2500132012 - 2,572,500 3.858.750 1.800.750 38,587
516 PP2500132013 - 3,268,000 4.902.000 2.287.600 49,020
517 PP2500132014 - 35,868,000 53.802.000 25.107.600 538,020
518 PP2500132015 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
519 PP2500132016 - 70,607,250 105.910.875 49.425.075 1,059,108
520 PP2500132017 - 87,500,000 131.250.000 61.250.000 1,312,500
521 PP2500132018 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 567,000
522 PP2500132019 - 58,500,000 87.750.000 40.950.000 877,500
523 PP2500132020 - 163,800,000 245.700.000 114.660.000 2,457,000
524 PP2500132021 - 30,702,000 46.053.000 21.491.400 460,530
525 PP2500132022 - 23,000,000 34.500.000 16.100.000 345,000
526 PP2500132023 - 56,760,000 85.140.000 39.732.000 851,400
527 PP2500132024 - 12,328,000 18.492.000 8.629.600 184,920
528 PP2500132025 - 8,300,000 12.450.000 5.810.000 124,500
529 PP2500132026 - 500,500,000 750.750.000 350.350.000 7,507,500
530 PP2500132027 - 3,850,000 5.775.000 2.695.000 57,750
531 PP2500132028 - 11,200,000 16.800.000 7.840.000 168,000
532 PP2500132029 - 127,500,000 191.250.000 89.250.000 1,912,500
533 PP2500132030 - 57,120,000 85.680.000 39.984.000 856,800
534 PP2500132031 - 51,000,000 76.500.000 35.700.000 765,000
535 PP2500132032 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
536 PP2500132033 - 138,060,000 207.090.000 96.642.000 2,070,900
537 PP2500132034 - 83,700,000 125.550.000 58.590.000 1,255,500
538 PP2500132035 - 195,216,000 292.824.000 136.651.200 2,928,240
539 PP2500132036 - 107,100,000 160.650.000 74.970.000 1,606,500
540 PP2500132037 - 112,868,700 169.303.050 79.008.090 1,693,030
541 PP2500132038 - 2,575,000,000 3.862.500.000 1.802.500.000 38,625,000
542 PP2500132039 - 2,960,500,000 4.440.750.000 2.072.350.000 44,407,500
543 PP2500132040 - 433,125,000 649.687.500 303.187.500 6,496,875
544 PP2500132041 - 88,515,000 132.772.500 61.960.500 1,327,725
545 PP2500132042 - 90,300,000 135.450.000 63.210.000 1,354,500
546 PP2500132043 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000 892,500
547 PP2500132044 - 23,184,000 34.776.000 16.228.800 347,760
548 PP2500132045 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
549 PP2500132046 - 75,127,500 112.691.250 52.589.250 1,126,912
550 PP2500132047 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 420,000
551 PP2500132048 - 63,360,000 95.040.000 44.352.000 950,400
552 PP2500132049 - 67,000,000 100.500.000 46.900.000 1,005,000
553 PP2500132050 - 489,500,000 734.250.000 342.650.000 7,342,500
554 PP2500132051 - 18,734,000 28.101.000 13.113.800 281,010
555 PP2500132052 - 161,000,000 241.500.000 112.700.000 2,415,000
556 PP2500132053 - 53,802,000 80.703.000 37.661.400 807,030
557 PP2500132054 - 108,388,000 162.582.000 75.871.600 1,625,820
558 PP2500132055 - 31,800,000 47.700.000 22.260.000 477,000
559 PP2500132056 - 59,280,000 88.920.000 41.496.000 889,200
560 PP2500132057 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
561 PP2500132058 - 24,324,300 36.486.450 17.027.010 364,864
562 PP2500132059 - 27,465,200 41.197.800 19.225.640 411,978
563 PP2500132060 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000 18,900,000
564 PP2500132061 - 456,750,000 685.125.000 319.725.000 6,851,250
565 PP2500132062 - 370,000,000 555.000.000 259.000.000 5,550,000
566 PP2500132063 - 69,600,000 104.400.000 48.720.000 1,044,000
567 PP2500132064 - 25,500,000 38.250.000 17.850.000 382,500
568 PP2500132065 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
569 PP2500132066 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 1,755,000
570 PP2500132067 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
571 PP2500132068 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 3,375,000
572 PP2500132069 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000 570,000
573 PP2500132070 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
574 PP2500132071 - 656,250,000 984.375.000 459.375.000 9,843,750
575 PP2500132072 - 131,525,010 197.287.515 92.067.507 1,972,875
576 PP2500132073 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 510,000
577 PP2500132074 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
578 PP2500132075 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
579 PP2500132076 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
580 PP2500132077 - 35,700,000 53.550.000 24.990.000 535,500
581 PP2500132078 - 73,710,000 110.565.000 51.597.000 1,105,650
582 PP2500132079 - 68,250,000 102.375.000 47.775.000 1,023,750
583 PP2500132080 - 5,664,000 8.496.000 3.964.800 84,960
584 PP2500132081 - 94,047,150 141.070.725 65.833.005 1,410,707
585 PP2500132082 - 34,020,000 51.030.000 23.814.000 510,300
586 PP2500132083 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
587 PP2500132084 - 139,482,000 209.223.000 97.637.400 2,092,230
588 PP2500132085 - 99,990,000 149.985.000 69.993.000 1,499,850
589 PP2500132086 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
590 PP2500132087 - 27,750,000 41.625.000 19.425.000 416,250
591 PP2500132088 - 92,000,000 138.000.000 64.400.000 1,380,000
592 PP2500132089 - 35,910,000 53.865.000 25.137.000 538,650
593 PP2500132090 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,462,500
594 PP2500132091 - 203,196,000 304.794.000 142.237.200 3,047,940
595 PP2500132092 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,470,000
596 PP2500132093 - 86,940,000 130.410.000 60.858.000 1,304,100
597 PP2500132094 - 150,500,000 225.750.000 105.350.000 2,257,500
598 PP2500132095 - 35,600,000 53.400.000 24.920.000 534,000
599 PP2500132096 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 141,750
600 PP2500132097 - 72,330,000 108.495.000 50.631.000 1,084,950
601 PP2500132098 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
602 PP2500132099 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 562,500
603 PP2500132100 - 58,700,000 88.050.000 41.090.000 880,500
604 PP2500132101 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 52,500
605 PP2500132102 - 6,986,000 10.479.000 4.890.200 104,790
606 PP2500132103 - 27,287,250 40.930.875 19.101.075 409,308
607 PP2500132104 - 21,042,000 31.563.000 14.729.400 315,630
608 PP2500132105 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
609 PP2500132106 - 202,950,000 304.425.000 142.065.000 3,044,250
610 PP2500132107 - 119,040,000 178.560.000 83.328.000 1,785,600
611 PP2500132108 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
612 PP2500132109 - 61,309,415 91.964.123 42.916.591 919,641
613 PP2500132110 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
614 PP2500132111 - 759,936,000 1.139.904.000 531.955.200 11,399,040
615 PP2500132112 - 240,800,000 361.200.000 168.560.000 3,612,000
616 PP2500132113 - 586,897,500 880.346.250 410.828.250 8,803,462
617 PP2500132114 - 175,350,000 263.025.000 122.745.000 2,630,250
618 PP2500132115 - 23,405,000 35.107.500 16.383.500 351,075
619 PP2500132116 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
620 PP2500132117 - 386,085,000 579.127.500 270.259.500 5,791,275
621 PP2500132118 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,710,000
622 PP2500132119 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000 1,740,000
623 PP2500132120 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
624 PP2500132121 - 139,080,000 208.620.000 97.356.000 2,086,200
625 PP2500132122 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
626 PP2500132123 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
627 PP2500132124 - 93,266,250 139.899.375 65.286.375 1,398,993
628 PP2500132125 - 172,708,200 259.062.300 120.895.740 2,590,623
629 PP2500132126 - 20,400,000 30.600.000 14.280.000 306,000
630 PP2500132127 - 82,800,000 124.200.000 57.960.000 1,242,000
631 PP2500132128 - 81,600,000 122.400.000 57.120.000 1,224,000
632 PP2500132129 - 14,910,000 22.365.000 10.437.000 223,650
633 PP2500132130 - 6,270,000 9.405.000 4.389.000 94,050
634 PP2500132131 - 39,501,000 59.251.500 27.650.700 592,515
635 PP2500132132 - 13,300,000 19.950.000 9.310.000 199,500
636 PP2500132133 - 43,920,000 65.880.000 30.744.000 658,800
637 PP2500132134 - 16,200,000 24.300.000 11.340.000 243,000
638 PP2500132135 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
639 PP2500132136 - 120,558,000 180.837.000 84.390.600 1,808,370
640 PP2500132137 - 9,975,000 14.962.500 6.982.500 149,625
641 PP2500132138 - 1,898,000 2.847.000 1.328.600 28,470
642 PP2500132139 - 1,898,000 2.847.000 1.328.600 28,470
643 PP2500132140 - 5,700,000 8.550.000 3.990.000 85,500
644 PP2500132141 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
645 PP2500132142 - 51,084,000 76.626.000 35.758.800 766,260
646 PP2500132143 - 85,785,000 128.677.500 60.049.500 1,286,775
647 PP2500132144 - 77,469,000 116.203.500 54.228.300 1,162,035
648 PP2500132145 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 236,250
649 PP2500132146 - 9,471,000 14.206.500 6.629.700 142,065
650 PP2500132147 - 57,520,000 86.280.000 40.264.000 862,800
651 PP2500132148 - 144,900,000 217.350.000 101.430.000 2,173,500
652 PP2500132149 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
653 PP2500132150 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
654 PP2500132151 - 35,145,000 52.717.500 24.601.500 527,175
655 PP2500132152 - 87,885,000 131.827.500 61.519.500 1,318,275
656 PP2500132153 - 164,610,000 246.915.000 115.227.000 2,469,150
657 PP2500132154 - 129,937,500 194.906.250 90.956.250 1,949,062
658 PP2500132155 - 48,840,000 73.260.000 34.188.000 732,600
659 PP2500132156 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000 131,250
660 PP2500132157 - 58,500,000 87.750.000 40.950.000 877,500
661 PP2500132158 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
662 PP2500132159 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
663 PP2500132160 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
664 PP2500132161 - 261,056,250 391.584.375 182.739.375 3,915,843
665 PP2500132162 - 76,499,150 114.748.725 53.549.405 1,147,487
666 PP2500132163 - 49,087,500 73.631.250 34.361.250 736,312
667 PP2500132164 - 169,050,000 253.575.000 118.335.000 2,535,750
668 PP2500132165 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
669 PP2500132166 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000 148,500
670 PP2500132167 - 41,800,000 62.700.000 29.260.000 627,000
671 PP2500132168 - 6,997,200 10.495.800 4.898.040 104,958
672 PP2500132169 - 92,250,000 138.375.000 64.575.000 1,383,750
673 PP2500132170 - 18,700,000 28.050.000 13.090.000 280,500
674 PP2500132171 - 66,435,000 99.652.500 46.504.500 996,525
675 PP2500132172 - 62,160,000 93.240.000 43.512.000 932,400
676 PP2500132173 - 40,800,000 61.200.000 28.560.000 612,000
677 PP2500132174 - 52,980,000 79.470.000 37.086.000 794,700
678 PP2500132175 - 57,600,000 86.400.000 40.320.000 864,000
679 PP2500132176 - 5,199,600 7.799.400 3.639.720 77,994
680 PP2500132177 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
681 PP2500132178 - 18,600,000 27.900.000 13.020.000 279,000
682 PP2500132179 - 152,160,000 228.240.000 106.512.000 2,282,400
683 PP2500132180 - 54,487,550 81.731.325 38.141.285 817,313
684 PP2500132181 - 51,368,860 77.053.290 35.958.202 770,532
685 PP2500132182 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
686 PP2500132183 - 8,347,500 12.521.250 5.843.250 125,212
687 PP2500132184 - 925,955,000 1.388.932.500 648.168.500 13,889,325
688 PP2500132185 - 2,555,595,000 3.833.392.500 1.788.916.500 38,333,925
689 PP2500132186 - 1,478,232,000 2.217.348.000 1.034.762.400 22,173,480
690 PP2500132187 - 108,636,750 162.955.125 76.045.725 1,629,551
691 PP2500132188 - 71,400,000 107.100.000 49.980.000 1,071,000
692 PP2500132189 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
693 PP2500132190 - 21,228,000 31.842.000 14.859.600 318,420
694 PP2500132191 - 27,896,400 41.844.600 19.527.480 418,446
695 PP2500132192 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 63,000
696 PP2500132193 - 38,902,500 58.353.750 27.231.750 583,537
697 PP2500132194 - 104,500,000 156.750.000 73.150.000 1,567,500
698 PP2500132195 - 430,920,000 646.380.000 301.644.000 6,463,800
699 PP2500132196 - 173,901,000 260.851.500 121.730.700 2,608,515
700 PP2500132197 - 71,820,000 107.730.000 50.274.000 1,077,300
701 PP2500132198 - 34,576,500 51.864.750 24.203.550 518,647
702 PP2500132199 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
703 PP2500132200 - 33,250,000 49.875.000 23.275.000 498,750
704 PP2500132201 - 18,860,000 28.290.000 13.202.000 282,900
705 PP2500132202 - 8,694,000 13.041.000 6.085.800 130,410
706 PP2500132203 - 52,700,000 79.050.000 36.890.000 790,500
707 PP2500132204 - 153,300,000 229.950.000 107.310.000 2,299,500
708 PP2500132205 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
709 PP2500132206 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
710 PP2500132207 - 63,315,000 94.972.500 44.320.500 949,725
711 PP2500132208 - 6,960,000 10.440.000 4.872.000 104,400
712 PP2500132209 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 855,000
713 PP2500132210 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
714 PP2500132211 - 77,500,000 116.250.000 54.250.000 1,162,500
715 PP2500132212 - 196,875,000 295.312.500 137.812.500 2,953,125
716 PP2500132213 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
717 PP2500132214 - 308,149,100 462.223.650 215.704.370 4,622,236
718 PP2500132215 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000 1,701,000
719 PP2500132216 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 141,750
720 PP2500132217 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
721 PP2500132218 - 61,875,000 92.812.500 43.312.500 928,125
722 PP2500132219 - 58,500,000 87.750.000 40.950.000 877,500
723 PP2500132220 - 6,970,100 10.455.150 4.879.070 104,551
724 PP2500132221 - 89,460,000 134.190.000 62.622.000 1,341,900
725 PP2500132222 - 206,550,000 309.825.000 144.585.000 3,098,250
726 PP2500132223 - 172,000,000 258.000.000 120.400.000 2,580,000
727 PP2500132224 - 11,718,000 17.577.000 8.202.600 175,770
728 PP2500132225 - 6,039,800 9.059.700 4.227.860 90,597
729 PP2500132226 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
730 PP2500132227 - 68,502,000 102.753.000 47.951.400 1,027,530
731 PP2500132228 - 283,500,000 425.250.000 198.450.000 4,252,500
732 PP2500132229 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
733 PP2500132230 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
734 PP2500132231 - 109,725,000 164.587.500 76.807.500 1,645,875
735 PP2500132232 - 26,100,000 39.150.000 18.270.000 391,500
736 PP2500132233 - 40,728,000 61.092.000 28.509.600 610,920
737 PP2500132234 - 101,250,000 151.875.000 70.875.000 1,518,750
738 PP2500132235 - 195,800,000 293.700.000 137.060.000 2,937,000
739 PP2500132236 - 97,980,000 146.970.000 68.586.000 1,469,700
740 PP2500132237 - 100,500,000 150.750.000 70.350.000 1,507,500
741 PP2500132238 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,417,500
742 PP2500132239 - 18,375,000 27.562.500 12.862.500 275,625
743 PP2500132240 - 49,761,000 74.641.500 34.832.700 746,415
744 PP2500132241 - 216,450,000 324.675.000 151.515.000 3,246,750
745 PP2500132242 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
746 PP2500132243 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 226,800
747 PP2500132244 - 840,000 1.260.000 588.000 12,600
748 PP2500132245 - 28,908,000 43.362.000 20.235.600 433,620
749 PP2500132246 - 129,260,880 193.891.320 90.482.616 1,938,913
750 PP2500132247 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000 2,325,000
751 PP2500132248 - 442,260,000 663.390.000 309.582.000 6,633,900
752 PP2500132249 - 138,240,000 207.360.000 96.768.000 2,073,600
753 PP2500132250 - 189,000 283.500 132.300 2,835
754 PP2500132251 - 62,900,000 94.350.000 44.030.000 943,500
755 PP2500132252 - 290,000,000 435.000.000 203.000.000 4,350,000
756 PP2500132253 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 337,500
757 PP2500132254 - 13,650,000 20.475.000 9.555.000 204,750
758 PP2500132255 - 19,320,000 28.980.000 13.524.000 289,800
759 PP2500132256 - 34,573,600 51.860.400 24.201.520 518,604
760 PP2500132257 - 40,680,000 61.020.000 28.476.000 610,200
761 PP2500132258 - 18,380,000 27.570.000 12.866.000 275,700
762 PP2500132259 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
763 PP2500132260 - 131,400,000 197.100.000 91.980.000 1,971,000
764 PP2500132261 - 88,650,000 132.975.000 62.055.000 1,329,750
765 PP2500132262 - 664,700,000 997.050.000 465.290.000 9,970,500
766 PP2500132263 - 115,900,000 173.850.000 81.130.000 1,738,500
767 PP2500132264 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
768 PP2500132265 - 18,315,000 27.472.500 12.820.500 274,725
769 PP2500132266 - 22,010,100 33.015.150 15.407.070 330,151
770 PP2500132267 - 56,250,000 84.375.000 39.375.000 843,750
771 PP2500132268 - 40,980,000 61.470.000 28.686.000 614,700
772 PP2500132269 - 92,400,000 138.600.000 64.680.000 1,386,000
773 PP2500132270 - 93,500,000 140.250.000 65.450.000 1,402,500
774 PP2500132271 - 292,040,000 438.060.000 204.428.000 4,380,600
775 PP2500132272 - 276,738,000 415.107.000 193.716.600 4,151,070
776 PP2500132273 - 33,750,000 50.625.000 23.625.000 506,250
777 PP2500132274 - 191,081,000 286.621.500 133.756.700 2,866,215
778 PP2500132275 - 101,470,600 152.205.900 71.029.420 1,522,059
779 PP2500132276 - 72,375,000 108.562.500 50.662.500 1,085,625
780 PP2500132277 - 62,250,000 93.375.000 43.575.000 933,750
781 PP2500132278 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 975,000
782 PP2500132279 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
783 PP2500132280 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 690,000
784 PP2500132281 - 51,229,500 76.844.250 35.860.650 768,442
785 PP2500132282 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 75,600
786 PP2500132283 - 11,025,000 16.537.500 7.717.500 165,375
787 PP2500132284 - 8,680,000 13.020.000 6.076.000 130,200
788 PP2500132285 - 6,740,000 10.110.000 4.718.000 101,100
789 PP2500132286 - 33,417,000 50.125.500 23.391.900 501,255
790 PP2500132287 - 169,400,000 254.100.000 118.580.000 2,541,000
791 PP2500132288 - 95,325,000 142.987.500 66.727.500 1,429,875
792 PP2500132289 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 840,000
793 PP2500132290 - 78,400,000 117.600.000 54.880.000 1,176,000
794 PP2500132291 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
795 PP2500132292 - 4,977,000 7.465.500 3.483.900 74,655
796 PP2500132293 - 59,170,000 88.755.000 41.419.000 887,550
797 PP2500132294 - 55,692,000 83.538.000 38.984.400 835,380
798 PP2500132295 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000 1,512,000
799 PP2500132296 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 255,000
800 PP2500132297 - 31,065,000 46.597.500 21.745.500 465,975
801 PP2500132298 - 24,500,000 36.750.000 17.150.000 367,500
802 PP2500132299 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 425,250
803 PP2500132300 - 320,450,000 480.675.000 224.315.000 4,806,750
804 PP2500132301 - 9,100,000 13.650.000 6.370.000 136,500
805 PP2500132302 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
806 PP2500132303 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
807 PP2500132304 - 264,440,000 396.660.000 185.108.000 3,966,600
808 PP2500132305 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
809 PP2500132306 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000 819,000
810 PP2500132307 - 44,082,150 66.123.225 30.857.505 661,232
811 PP2500132308 - 13,626,000 20.439.000 9.538.200 204,390
812 PP2500132309 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
813 PP2500132310 - 8,480,000 12.720.000 5.936.000 127,200
814 PP2500132311 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
815 PP2500132312 - 21,071,400 31.607.100 14.749.980 316,071
816 PP2500132313 - 14,200,000 21.300.000 9.940.000 213,000
817 PP2500132314 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
818 PP2500132315 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
819 PP2500132316 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 226,800
820 PP2500132317 - 49,731,000 74.596.500 34.811.700 745,965
821 PP2500132318 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000 577,500
822 PP2500132319 - 48,750,000 73.125.000 34.125.000 731,250
823 PP2500132320 - 326,018,000 489.027.000 228.212.600 4,890,270
824 PP2500132321 - 127,500,000 191.250.000 89.250.000 1,912,500
825 PP2500132322 - 64,400,000 96.600.000 45.080.000 966,000
826 PP2500132323 - 142,500,000 213.750.000 99.750.000 2,137,500
827 PP2500132324 - 49,010,000 73.515.000 34.307.000 735,150
828 PP2500132325 - 21,331,200 31.996.800 14.931.840 319,968
829 PP2500132326 - 14,848,000 22.272.000 10.393.600 222,720
830 PP2500132327 - 14,848,000 22.272.000 10.393.600 222,720
831 PP2500132328 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
832 PP2500132329 - 9,845,000 14.767.500 6.891.500 147,675
833 PP2500132330 - 147,000,000 220.500.000 102.900.000 2,205,000
834 PP2500132331 - 3,750,000 5.625.000 2.625.000 56,250
835 PP2500132332 - 78,131,000 117.196.500 54.691.700 1,171,965
836 PP2500132333 - 6,615,000 9.922.500 4.630.500 99,225
837 PP2500132334 - 91,963,200 137.944.800 64.374.240 1,379,448
838 PP2500132335 - 32,680,000 49.020.000 22.876.000 490,200
839 PP2500132336 - 4,060,200,000 6.090.300.000 2.842.140.000 60,903,000
840 PP2500132337 - 2,412,000,000 3.618.000.000 1.688.400.000 36,180,000
841 PP2500132338 - 787,800,000 1.181.700.000 551.460.000 11,817,000
842 PP2500132339 - 20,400,000 30.600.000 14.280.000 306,000
843 PP2500132340 - 29,988,000 44.982.000 20.991.600 449,820
844 PP2500132341 - 205,632,000 308.448.000 143.942.400 3,084,480
845 PP2500132342 - 44,200,000 66.300.000 30.940.000 663,000
846 PP2500132343 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 810,000
847 PP2500132344 - 52,026,000 78.039.000 36.418.200 780,390
848 PP2500132345 - 150,400,000 225.600.000 105.280.000 2,256,000
849 PP2500132346 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
850 PP2500132347 - 136,850,000 205.275.000 95.795.000 2,052,750
851 PP2500132348 - 334,375,000 501.562.500 234.062.500 5,015,625
852 PP2500132349 - 137,500,000 206.250.000 96.250.000 2,062,500
853 PP2500132350 - 15,345,000 23.017.500 10.741.500 230,175
854 PP2500132351 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1,305,000
855 PP2500132352 - 116,695,800 175.043.700 81.687.060 1,750,437
856 PP2500132353 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000 435,000
857 PP2500132354 - 186,450,000 279.675.000 130.515.000 2,796,750
858 PP2500132355 - 23,310,000 34.965.000 16.317.000 349,650
859 PP2500132356 - 113,220,000 169.830.000 79.254.000 1,698,300
860 PP2500132357 - 89,670,000 134.505.000 62.769.000 1,345,050
861 PP2500132358 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
862 PP2500132359 - 46,750,000 70.125.000 32.725.000 701,250
863 PP2500132360 - 46,368,000 69.552.000 32.457.600 695,520
864 PP2500132361 - 57,630,000 86.445.000 40.341.000 864,450
865 PP2500132362 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
866 PP2500132363 - 55,860,000 83.790.000 39.102.000 837,900
867 PP2500132364 - 11,900,000 17.850.000 8.330.000 178,500
868 PP2500132365 - 347,198,400 520.797.600 243.038.880 5,207,976
869 PP2500132366 - 51,660,000 77.490.000 36.162.000 774,900
870 PP2500132367 - 71,959,680 107.939.520 50.371.776 1,079,395
871 PP2500132368 - 112,750,000 169.125.000 78.925.000 1,691,250
872 PP2500132369 - 33,390,000 50.085.000 23.373.000 500,850
873 PP2500132370 - 51,750,000 77.625.000 36.225.000 776,250
874 PP2500132371 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
875 PP2500132372 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 75,000
876 PP2500132373 - 16,650,000 24.975.000 11.655.000 249,750
877 PP2500132374 - 287,640,000 431.460.000 201.348.000 4,314,600
878 PP2500132375 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
879 PP2500132376 - 364,500,000 546.750.000 255.150.000 5,467,500
880 PP2500132377 - 469,800,000 704.700.000 328.860.000 7,047,000
881 PP2500132378 - 86,800,000 130.200.000 60.760.000 1,302,000
882 PP2500132379 - 87,450,000 131.175.000 61.215.000 1,311,750
883 PP2500132380 - 357,860,000 536.790.000 250.502.000 5,367,900
884 PP2500132381 - 264,600,000 396.900.000 185.220.000 3,969,000
885 PP2500132382 - 74,088,000 111.132.000 51.861.600 1,111,320
886 PP2500132383 - 299,250,000 448.875.000 209.475.000 4,488,750
887 PP2500132384 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
888 PP2500132385 - 21,580,000 32.370.000 15.106.000 323,700
889 PP2500132386 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000 1,008,000
890 PP2500132387 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
891 PP2500132388 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
892 PP2500132389 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000 819,000
893 PP2500132390 - 90,585,000 135.877.500 63.409.500 1,358,775
894 PP2500132391 - 170,929,500 256.394.250 119.650.650 2,563,942
895 PP2500132392 - 69,244,000 103.866.000 48.470.800 1,038,660
896 PP2500132393 - 188,325,000 282.487.500 131.827.500 2,824,875
897 PP2500132394 - 31,929,000 47.893.500 22.350.300 478,935
898 PP2500132395 - 31,929,000 47.893.500 22.350.300 478,935
899 PP2500132396 - 351,000,000 526.500.000 245.700.000 5,265,000
900 PP2500132397 - 70,800,000 106.200.000 49.560.000 1,062,000
901 PP2500132398 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000 2,175,000
902 PP2500132399 - 140,875,000 211.312.500 98.612.500 2,113,125
903 PP2500132400 - 175,875,000 263.812.500 123.112.500 2,638,125
904 PP2500132401 - 108,800,000 163.200.000 76.160.000 1,632,000
905 PP2500132402 - 7,080,000 10.620.000 4.956.000 106,200
906 PP2500132403 - 65,280,000 97.920.000 45.696.000 979,200
907 PP2500132404 - 13,938,000 20.907.000 9.756.600 209,070
908 PP2500132405 - 175,770,000 263.655.000 123.039.000 2,636,550
909 PP2500132406 - 113,505,000 170.257.500 79.453.500 1,702,575
910 PP2500132407 - 89,775,000 134.662.500 62.842.500 1,346,625
911 PP2500132408 - 194,145,000 291.217.500 135.901.500 2,912,175
912 PP2500132409 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
913 PP2500132410 - 247,500,000 371.250.000 173.250.000 3,712,500
914 PP2500132411 - 39,690,000 59.535.000 27.783.000 595,350
915 PP2500132412 - 184,000,000 276.000.000 128.800.000 2,760,000
916 PP2500132413 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,102,500
917 PP2500132414 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
918 PP2500132415 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
919 PP2500132416 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
920 PP2500132417 - 22,200,000 33.300.000 15.540.000 333,000
921 PP2500132418 - 18,200,000 27.300.000 12.740.000 273,000
922 PP2500132419 - 20,047,500 30.071.250 14.033.250 300,712
923 PP2500132420 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
924 PP2500132421 - 5,355,000 8.032.500 3.748.500 80,325
925 PP2500132422 - 61,199,750 91.799.625 42.839.825 917,996
926 PP2500132423 - 33,600,000 50.400.000 23.520.000 504,000
927 PP2500132424 - 107,120,000 160.680.000 74.984.000 1,606,800
928 PP2500132425 - 340,200,000 510.300.000 238.140.000 5,103,000
929 PP2500132426 - 181,440,000 272.160.000 127.008.000 2,721,600
930 PP2500132427 - 64,500,000 96.750.000 45.150.000 967,500
931 PP2500132428 - 121,500,000 182.250.000 85.050.000 1,822,500
932 PP2500132429 - 127,100,000 190.650.000 88.970.000 1,906,500
933 PP2500132430 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
934 PP2500132431 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 882,000
935 PP2500132432 - 58,400,000 87.600.000 40.880.000 876,000
936 PP2500132433 - 19,080,000 28.620.000 13.356.000 286,200
937 PP2500132434 - 167,595,750 251.393.625 117.317.025 2,513,936
938 PP2500132435 - 3,003,000 4.504.500 2.102.100 45,045
939 PP2500132436 - 90,100,000 135.150.000 63.070.000 1,351,500
940 PP2500132437 - 145,600,000 218.400.000 101.920.000 2,184,000
941 PP2500132438 - 154,518,000 231.777.000 108.162.600 2,317,770
942 PP2500132439 - 73,953,000 110.929.500 51.767.100 1,109,295
943 PP2500132440 - 52,080,000 78.120.000 36.456.000 781,200
944 PP2500132441 - 32,450,000 48.675.000 22.715.000 486,750
945 PP2500132442 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 165,000
946 PP2500132443 - 61,425,000 92.137.500 42.997.500 921,375
947 PP2500132444 - 47,619,000 71.428.500 33.333.300 714,285
948 PP2500132445 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
949 PP2500132446 - 429,000,000 643.500.000 300.300.000 6,435,000
950 PP2500132447 - 345,000,000 517.500.000 241.500.000 5,175,000
951 PP2500132448 - 8,050,000 12.075.000 5.635.000 120,750
952 PP2500132449 - 49,000,000 73.500.000 34.300.000 735,000
953 PP2500132450 - 19,404,000 29.106.000 13.582.800 291,060
954 PP2500132451 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
955 PP2500132452 - 80,388,000 120.582.000 56.271.600 1,205,820
956 PP2500132453 - 182,250,000 273.375.000 127.575.000 2,733,750
957 PP2500132454 - 127,710,000 191.565.000 89.397.000 1,915,650
958 PP2500132455 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
959 PP2500132456 - 65,662,500 98.493.750 45.963.750 984,937
960 PP2500132457 - 47,600,000 71.400.000 33.320.000 714,000
961 PP2500132458 - 30,210,000 45.315.000 21.147.000 453,150
962 PP2500132459 - 7,540,000 11.310.000 5.278.000 113,100
963 PP2500132460 - 472,500,000 708.750.000 330.750.000 7,087,500
964 PP2500132461 - 35,360,000 53.040.000 24.752.000 530,400
965 PP2500132462 - 47,460,000 71.190.000 33.222.000 711,900
966 PP2500132463 - 46,800,000 70.200.000 32.760.000 702,000
967 PP2500132464 - 11,720,000 17.580.000 8.204.000 175,800
968 PP2500132465 - 162,400,000 243.600.000 113.680.000 2,436,000
969 PP2500132466 - 35,200,000 52.800.000 24.640.000 528,000
970 PP2500132467 - 28,875,000 43.312.500 20.212.500 433,125
971 PP2500132468 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 1,725,000
972 PP2500132469 - 65,598,000 98.397.000 45.918.600 983,970
973 PP2500132470 - 60,800,000 91.200.000 42.560.000 912,000
974 PP2500132471 - 18,936,000 28.404.000 13.255.200 284,040
975 PP2500132472 - 45,600,000 68.400.000 31.920.000 684,000
976 PP2500132473 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000 819,000
977 PP2500132474 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
978 PP2500132475 - 64,272,000 96.408.000 44.990.400 964,080
979 PP2500132476 - 26,000,000 39.000.000 18.200.000 390,000
980 PP2500132477 - 57,200,000 85.800.000 40.040.000 858,000
981 PP2500132478 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
982 PP2500132479 - 122,472,000 183.708.000 85.730.400 1,837,080
983 PP2500132480 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
984 PP2500132481 - 243,600,000 365.400.000 170.520.000 3,654,000
985 PP2500132482 - 234,500,000 351.750.000 164.150.000 3,517,500
986 PP2500132483 - 354,355,000 531.532.500 248.048.500 5,315,325
987 PP2500132484 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 425,250
988 PP2500132485 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
989 PP2500132486 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 1,365,000
990 PP2500132487 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 420,000
991 PP2500132488 - 20,400,000 30.600.000 14.280.000 306,000
992 PP2500132489 - 92,000,000 138.000.000 64.400.000 1,380,000
993 PP2500132490 - 110,500,000 165.750.000 77.350.000 1,657,500
994 PP2500132491 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
995 PP2500132492 - 29,150,000 43.725.000 20.405.000 437,250
996 PP2500132493 - 35,945,500 53.918.250 25.161.850 539,182
997 PP2500132494 - 46,620,000 69.930.000 32.634.000 699,300
998 PP2500132495 - 51,300,000 76.950.000 35.910.000 769,500
999 PP2500132496 - 106,400,000 159.600.000 74.480.000 1,596,000
1000 PP2500132497 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
1001 PP2500132498 - 69,690,000 104.535.000 48.783.000 1,045,350
1002 PP2500132499 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
1003 PP2500132500 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 432,000
1004 PP2500132501 - 100,024,800 150.037.200 70.017.360 1,500,372
1005 PP2500132502 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
1006 PP2500132503 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
1007 PP2500132504 - 15,498,000 23.247.000 10.848.600 232,470
1008 PP2500132505 - 17,745,000 26.617.500 12.421.500 266,175
1009 PP2500132506 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 283,500
1010 PP2500132507 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 202,500
1011 PP2500132508 - 35,712,000 53.568.000 24.998.400 535,680
1012 PP2500132509 - 46,123,000 69.184.500 32.286.100 691,845
1013 PP2500132510 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
1014 PP2500132511 - 693,000 1.039.500 485.100 10,395
1015 PP2500132512 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 567,000
1016 PP2500132513 - 3,665,500 5.498.250 2.565.850 54,982
1017 PP2500132514 - 14,350,000 21.525.000 10.045.000 215,250
1018 PP2500132515 - 32,550,000 48.825.000 22.785.000 488,250
1019 PP2500132516 - 269,940,000 404.910.000 188.958.000 4,049,100
1020 PP2500132517 - 367,155,000 550.732.500 257.008.500 5,507,325
1021 PP2500132518 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 360,000
1022 PP2500132519 - 96,120,000 144.180.000 67.284.000 1,441,800
1023 PP2500132520 - 12,999,000 19.498.500 9.099.300 194,985
1024 PP2500132521 - 240,900 361.350 168.630 3,613
1025 PP2500132522 - 1,260,000 1.890.000 882.000 18,900
1026 PP2500132523 - 218,670,000 328.005.000 153.069.000 3,280,050
1027 PP2500132524 - 89,216,000 133.824.000 62.451.200 1,338,240
1028 PP2500132525 - 19,200,000 28.800.000 13.440.000 288,000
1029 PP2500132526 - 46,452,000 69.678.000 32.516.400 696,780
1030 PP2500132527 - 20,900,000 31.350.000 14.630.000 313,500
1031 PP2500132528 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
1032 PP2500132529 - 95,200,000 142.800.000 66.640.000 1,428,000
1033 PP2500132530 - 13,750,000 20.625.000 9.625.000 206,250
1034 PP2500132531 - 4,252,500 6.378.750 2.976.750 63,787
1035 PP2500132532 - 12,150,000 18.225.000 8.505.000 182,250
1036 PP2500132533 - 3,594,000 5.391.000 2.515.800 53,910
1037 PP2500132534 - 338,074,450 507.111.675 236.652.115 5,071,116
1038 PP2500132535 - 742,500,000 1.113.750.000 519.750.000 11,137,500
1039 PP2500132536 - 105,600,000 158.400.000 73.920.000 1,584,000
1040 PP2500132537 - 64,800,000 97.200.000 45.360.000 972,000
Mã phần lô PP2500131498
Giá từng phần lô 58,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131499
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131500
Giá từng phần lô 14,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.383.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131501
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131502
Giá từng phần lô 127,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131503
Giá từng phần lô 332,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131504
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131505
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131506
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131507
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131508
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131509
Giá từng phần lô 32,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131510
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131511
Giá từng phần lô 95,808,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.713.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.066.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131512
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131513
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131514
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131515
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131516
Giá từng phần lô 18,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131517
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131518
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131519
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131520
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131521
Giá từng phần lô 180,779,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.169.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.545.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131522
Giá từng phần lô 1,139,328,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.992.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.529.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,089,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131523
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131524
Giá từng phần lô 1,164,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131525
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131526
Giá từng phần lô 248,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131527
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131528
Giá từng phần lô 113,173,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.759.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.221.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131529
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131530
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131531
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131532
Giá từng phần lô 131,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131533
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131534
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131535
Giá từng phần lô 67,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131536
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131537
Giá từng phần lô 1,067,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,005,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131538
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131539
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131540
Giá từng phần lô 1,975,639,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.963.458.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.947.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,634,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131541
Giá từng phần lô 498,743,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.114.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.120.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131542
Giá từng phần lô 16,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131543
Giá từng phần lô 251,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.837.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131544
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131545
Giá từng phần lô 252,301,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.452.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.611.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131546
Giá từng phần lô 117,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131547
Giá từng phần lô 27,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.286.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131548
Giá từng phần lô 37,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131549
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131550
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131551
Giá từng phần lô 36,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131552
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131553
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131554
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131555
Giá từng phần lô 41,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131556
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131557
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131558
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131559
Giá từng phần lô 100,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.429.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131560
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131561
Giá từng phần lô 219,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.206.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.629.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131562
Giá từng phần lô 361,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131563
Giá từng phần lô 494,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131564
Giá từng phần lô 717,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131565
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131566
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131567
Giá từng phần lô 34,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131568
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131569
Giá từng phần lô 130,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131570
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131571
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131572
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131573
Giá từng phần lô 18,629,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.944.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.040.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131574
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131575
Giá từng phần lô 33,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131576
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131577
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131578
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131579
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131580
Giá từng phần lô 124,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131581
Giá từng phần lô 79,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131582
Giá từng phần lô 115,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.279.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.863.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131583
Giá từng phần lô 50,486,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.729.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.340.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131584
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131585
Giá từng phần lô 74,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131586
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131587
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131588
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131589
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131590
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131591
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131592
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131593
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131594
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131595
Giá từng phần lô 463,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131596
Giá từng phần lô 2,125,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.188.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,889,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131597
Giá từng phần lô 2,350,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,256,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131598
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131599
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131600
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131601
Giá từng phần lô 126,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.334.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131602
Giá từng phần lô 1,436,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.106.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.249.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,541,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131603
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131604
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131605
Giá từng phần lô 38,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131606
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131607
Giá từng phần lô 11,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.600.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.746.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131608
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131609
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131610
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131611
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131612
Giá từng phần lô 37,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.342.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131613
Giá từng phần lô 532,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,985,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131614
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131615
Giá từng phần lô 456,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131616
Giá từng phần lô 349,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131617
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131618
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131619
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131620
Giá từng phần lô 234,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131621
Giá từng phần lô 173,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.799.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.706.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131622
Giá từng phần lô 63,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.629.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131623
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131624
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131625
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131626
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131627
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131628
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131629
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131630
Giá từng phần lô 54,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131631
Giá từng phần lô 32,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131632
Giá từng phần lô 21,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.918.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.895.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131633
Giá từng phần lô 226,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.589.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131634
Giá từng phần lô 51,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131635
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131636
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131637
Giá từng phần lô 104,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.342.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131638
Giá từng phần lô 15,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.836.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.123.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131639
Giá từng phần lô 286,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,295,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131640
Giá từng phần lô 105,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.708.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131641
Giá từng phần lô 157,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131642
Giá từng phần lô 217,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131643
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131644
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131645
Giá từng phần lô 117,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.220.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131646
Giá từng phần lô 84,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131647
Giá từng phần lô 88,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.004.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131648
Giá từng phần lô 68,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131649
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131650
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131651
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131652
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131653
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131654
Giá từng phần lô 189,285,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.928.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.499.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131655
Giá từng phần lô 122,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131656
Giá từng phần lô 142,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131657
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131658
Giá từng phần lô 19,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131659
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131660
Giá từng phần lô 261,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131661
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131662
Giá từng phần lô 179,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131663
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131664
Giá từng phần lô 2,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.536.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131665
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131666
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131667
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131668
Giá từng phần lô 204,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131669
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131670
Giá từng phần lô 153,444,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.166.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.410.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131671
Giá từng phần lô 16,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.315.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131672
Giá từng phần lô 158,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.161.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131673
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131674
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131675
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131676
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131677
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131678
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131679
Giá từng phần lô 48,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.162.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131680
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131681
Giá từng phần lô 43,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131682
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131683
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131684
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131685
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131686
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131687
Giá từng phần lô 41,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131688
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131689
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131690
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131691
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131692
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131693
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131694
Giá từng phần lô 32,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.730.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.740.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131695
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131696
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131697
Giá từng phần lô 10,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131698
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131699
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131700
Giá từng phần lô 1,162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131701
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131702
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131703
Giá từng phần lô 128,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.874.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.008.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131704
Giá từng phần lô 96,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131705
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131706
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131707
Giá từng phần lô 1,851,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.776.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,767,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131708
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131709
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131710
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131711
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131712
Giá từng phần lô 377,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131713
Giá từng phần lô 4,828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.379.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131714
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131715
Giá từng phần lô 281,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131716
Giá từng phần lô 3,630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131717
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131718
Giá từng phần lô 603,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,055,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131719
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131720
Giá từng phần lô 280,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131721
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131722
Giá từng phần lô 651,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,766,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131723
Giá từng phần lô 683,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131724
Giá từng phần lô 107,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131725
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131726
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131727
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131728
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131729
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131730
Giá từng phần lô 114,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131731
Giá từng phần lô 93,098,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.648.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.169.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131732
Giá từng phần lô 109,150,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.725.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.405.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131733
Giá từng phần lô 85,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131734
Giá từng phần lô 142,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131735
Giá từng phần lô 36,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131736
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131737
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131738
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131739
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131740
Giá từng phần lô 180,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131741
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131742
Giá từng phần lô 52,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131743
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131744
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131745
Giá từng phần lô 171,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.449.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.143.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131746
Giá từng phần lô 16,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131747
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131748
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131749
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131750
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131751
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131752
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131753
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131754
Giá từng phần lô 120,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131755
Giá từng phần lô 87,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131756
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131757
Giá từng phần lô 202,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131758
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131759
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131760
Giá từng phần lô 5,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131761
Giá từng phần lô 105,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131762
Giá từng phần lô 302,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131763
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131764
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131765
Giá từng phần lô 3,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.395.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.517.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131766
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131767
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131768
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131769
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131770
Giá từng phần lô 46,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.623.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131771
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131772
Giá từng phần lô 24,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.211.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131773
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131774
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131775
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131776
Giá từng phần lô 70,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131777
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131778
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131779
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131780
Giá từng phần lô 26,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.288.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.801.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131781
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131782
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131783
Giá từng phần lô 1,352,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,281,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131784
Giá từng phần lô 151,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131785
Giá từng phần lô 152,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.957.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131786
Giá từng phần lô 180,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131787
Giá từng phần lô 243,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.478.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.556.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131788
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131789
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131790
Giá từng phần lô 62,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131791
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131792
Giá từng phần lô 20,694,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.041.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.486.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131793
Giá từng phần lô 62,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131794
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131795
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131796
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131797
Giá từng phần lô 241,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131798
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131799
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131800
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131801
Giá từng phần lô 55,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131802
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131803
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131804
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131805
Giá từng phần lô 71,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131806
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131807
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131808
Giá từng phần lô 29,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131809
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131810
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131811
Giá từng phần lô 144,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131812
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131813
Giá từng phần lô 41,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.924.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.898.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131814
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131815
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131816
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131817
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131818
Giá từng phần lô 128,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.315.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.213.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131819
Giá từng phần lô 193,522,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.284.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.465.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131820
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131821
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131822
Giá từng phần lô 276,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,154,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131823
Giá từng phần lô 97,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131824
Giá từng phần lô 2,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131825
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131826
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131827
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131828
Giá từng phần lô 74,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.499.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.033.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131829
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131830
Giá từng phần lô 16,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131831
Giá từng phần lô 29,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.774.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131832
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131833
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131834
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.882.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131835
Giá từng phần lô 19,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.322.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131836
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131837
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131838
Giá từng phần lô 18,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.025.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131839
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131840
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131841
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131842
Giá từng phần lô 37,965,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.948.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.575.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131843
Giá từng phần lô 33,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131844
Giá từng phần lô 87,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131845
Giá từng phần lô 22,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131846
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131847
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131848
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131849
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131850
Giá từng phần lô 184,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131851
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131852
Giá từng phần lô 172,464,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.696.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.725.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131853
Giá từng phần lô 99,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131854
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131855
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131856
Giá từng phần lô 24,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.258.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.920.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131857
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131858
Giá từng phần lô 37,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131859
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131860
Giá từng phần lô 129,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131861
Giá từng phần lô 144,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131862
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131863
Giá từng phần lô 89,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131864
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131865
Giá từng phần lô 504,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.871.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.206.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,568,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131866
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131867
Giá từng phần lô 3,186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.230.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131868
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131869
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131870
Giá từng phần lô 218,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131871
Giá từng phần lô 216,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131872
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131873
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131874
Giá từng phần lô 17,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131875
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131876
Giá từng phần lô 77,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131877
Giá từng phần lô 103,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.011.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.338.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131878
Giá từng phần lô 98,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131879
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131880
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131881
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131882
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131883
Giá từng phần lô 344,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,161,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131884
Giá từng phần lô 113,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131885
Giá từng phần lô 105,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131886
Giá từng phần lô 66,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.456.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131887
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131888
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131889
Giá từng phần lô 387,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131890
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131891
Giá từng phần lô 83,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131892
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131893
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131894
Giá từng phần lô 84,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.035.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131895
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131896
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131897
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131898
Giá từng phần lô 97,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131899
Giá từng phần lô 21,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131900
Giá từng phần lô 43,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.355.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131901
Giá từng phần lô 107,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131902
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131903
Giá từng phần lô 49,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.434.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131904
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131905
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131906
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131907
Giá từng phần lô 42,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131908
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131909
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131910
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131911
Giá từng phần lô 66,578,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.867.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.604.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131912
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131913
Giá từng phần lô 10,745,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.118.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.521.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131914
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131915
Giá từng phần lô 22,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.636.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131916
Giá từng phần lô 62,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131917
Giá từng phần lô 291,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131918
Giá từng phần lô 31,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131919
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131920
Giá từng phần lô 18,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.847.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131921
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131922
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131923
Giá từng phần lô 217,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.924.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131924
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131925
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131926
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131927
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131928
Giá từng phần lô 29,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131929
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131930
Giá từng phần lô 36,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.888.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.614.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131931
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131932
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131933
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131934
Giá từng phần lô 180,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131935
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131936
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131937
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131938
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131939
Giá từng phần lô 217,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131940
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131941
Giá từng phần lô 55,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131942
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131943
Giá từng phần lô 98,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.783.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131944
Giá từng phần lô 81,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.169.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.012.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131945
Giá từng phần lô 10,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.653.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131946
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131947
Giá từng phần lô 11,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.368.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131948
Giá từng phần lô 5,996,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.995.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.197.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131949
Giá từng phần lô 182,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,731,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131950
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131951
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131952
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131953
Giá từng phần lô 4,210,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.316.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.947.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131954
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131955
Giá từng phần lô 17,662,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.493.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.363.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131956
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131957
Giá từng phần lô 16,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.211.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131958
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131959
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131960
Giá từng phần lô 17,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.566.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131961
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131962
Giá từng phần lô 13,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.931.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.768.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131963
Giá từng phần lô 200,014,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.021.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.010.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131964
Giá từng phần lô 117,624,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.436.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.336.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131965
Giá từng phần lô 3,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131966
Giá từng phần lô 7,462,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.193.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.223.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131967
Giá từng phần lô 84,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.474.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.488.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131968
Giá từng phần lô 20,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131969
Giá từng phần lô 53,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131970
Giá từng phần lô 56,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.821.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131971
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131972
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131973
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131974
Giá từng phần lô 419,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131975
Giá từng phần lô 86,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.534.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131976
Giá từng phần lô 104,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131977
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131978
Giá từng phần lô 103,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131979
Giá từng phần lô 90,228,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.342.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.160.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131980
Giá từng phần lô 69,912,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.868.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.938.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131981
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131982
Giá từng phần lô 407,943,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.914.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.560.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131983
Giá từng phần lô 94,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.929.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131984
Giá từng phần lô 666,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,998,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131985
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131986
Giá từng phần lô 164,018,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.027.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.812.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131987
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131988
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131989
Giá từng phần lô 111,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131990
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131991
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131992
Giá từng phần lô 85,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131993
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131994
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131995
Giá từng phần lô 81,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131996
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131997
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131998
Giá từng phần lô 12,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500131999
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132000
Giá từng phần lô 21,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132001
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132002
Giá từng phần lô 25,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132003
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132004
Giá từng phần lô 12,673,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.010.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.871.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132005
Giá từng phần lô 117,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132006
Giá từng phần lô 36,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132007
Giá từng phần lô 25,649,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.474.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.954.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132008
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132009
Giá từng phần lô 137,198,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.797.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.038.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,057,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132010
Giá từng phần lô 75,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.856.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.666.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132011
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132012
Giá từng phần lô 2,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132013
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132014
Giá từng phần lô 35,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.107.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132015
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132016
Giá từng phần lô 70,607,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.910.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.425.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132017
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132018
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132019
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132020
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132021
Giá từng phần lô 30,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132022
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132023
Giá từng phần lô 56,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132024
Giá từng phần lô 12,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132025
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132026
Giá từng phần lô 500,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132027
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132028
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132029
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132030
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132031
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132032
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132033
Giá từng phần lô 138,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132034
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132035
Giá từng phần lô 195,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.651.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132036
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132037
Giá từng phần lô 112,868,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.303.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.008.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132038
Giá từng phần lô 2,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132039
Giá từng phần lô 2,960,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132040
Giá từng phần lô 433,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132041
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132042
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132043
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132044
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132045
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132046
Giá từng phần lô 75,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.691.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.589.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132047
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132048
Giá từng phần lô 63,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132049
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132050
Giá từng phần lô 489,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132051
Giá từng phần lô 18,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.113.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132052
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132053
Giá từng phần lô 53,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.661.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132054
Giá từng phần lô 108,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132055
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132056
Giá từng phần lô 59,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132057
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132058
Giá từng phần lô 24,324,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.486.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.027.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132059
Giá từng phần lô 27,465,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.197.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.225.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132060
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132061
Giá từng phần lô 456,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132062
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132063
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132064
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132065
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132066
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132067
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132068
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132069
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132070
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132071
Giá từng phần lô 656,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132072
Giá từng phần lô 131,525,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.287.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.067.507
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132073
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132074
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132075
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132076
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132077
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132078
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132079
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132080
Giá từng phần lô 5,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132081
Giá từng phần lô 94,047,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.070.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.833.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132082
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132083
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132084
Giá từng phần lô 139,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.637.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132085
Giá từng phần lô 99,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132086
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132087
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132088
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132089
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132090
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132091
Giá từng phần lô 203,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.237.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,047,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132092
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132093
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132094
Giá từng phần lô 150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132095
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132096
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132097
Giá từng phần lô 72,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132098
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132099
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132100
Giá từng phần lô 58,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132101
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132102
Giá từng phần lô 6,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.890.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132103
Giá từng phần lô 27,287,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.930.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.101.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132104
Giá từng phần lô 21,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.729.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132105
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132106
Giá từng phần lô 202,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132107
Giá từng phần lô 119,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132108
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132109
Giá từng phần lô 61,309,415
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.964.123
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.916.591
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132110
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132111
Giá từng phần lô 759,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,399,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132112
Giá từng phần lô 240,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132113
Giá từng phần lô 586,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.346.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.828.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,803,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132114
Giá từng phần lô 175,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132115
Giá từng phần lô 23,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.383.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132116
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132117
Giá từng phần lô 386,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,791,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132118
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132119
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132120
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132121
Giá từng phần lô 139,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132122
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132123
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132124
Giá từng phần lô 93,266,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.899.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.286.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132125
Giá từng phần lô 172,708,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.062.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.895.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132126
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132127
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132128
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132129
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132130
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132131
Giá từng phần lô 39,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.251.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132132
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132133
Giá từng phần lô 43,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132134
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132135
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132136
Giá từng phần lô 120,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.390.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132137
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132138
Giá từng phần lô 1,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132139
Giá từng phần lô 1,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132140
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132141
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132142
Giá từng phần lô 51,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.758.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132143
Giá từng phần lô 85,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.049.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132144
Giá từng phần lô 77,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.203.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.228.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132145
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132146
Giá từng phần lô 9,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.206.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.629.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132147
Giá từng phần lô 57,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132148
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132149
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132150
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132151
Giá từng phần lô 35,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132152
Giá từng phần lô 87,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132153
Giá từng phần lô 164,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132154
Giá từng phần lô 129,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.956.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132155
Giá từng phần lô 48,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132156
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132157
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132158
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132159
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132160
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132161
Giá từng phần lô 261,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.584.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.739.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132162
Giá từng phần lô 76,499,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.748.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.549.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132163
Giá từng phần lô 49,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.361.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132164
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132165
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132166
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132167
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132168
Giá từng phần lô 6,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.495.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.898.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132169
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132170
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132171
Giá từng phần lô 66,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.504.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132172
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132173
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132174
Giá từng phần lô 52,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132175
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132176
Giá từng phần lô 5,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.799.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132177
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132178
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132179
Giá từng phần lô 152,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132180
Giá từng phần lô 54,487,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.731.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.141.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132181
Giá từng phần lô 51,368,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.053.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.958.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132182
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132183
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.521.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132184
Giá từng phần lô 925,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,889,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132185
Giá từng phần lô 2,555,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.833.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.788.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,333,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132186
Giá từng phần lô 1,478,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.762.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,173,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132187
Giá từng phần lô 108,636,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.955.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.045.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132188
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132189
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132190
Giá từng phần lô 21,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.859.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132191
Giá từng phần lô 27,896,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.844.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.527.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132192
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132193
Giá từng phần lô 38,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.353.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.231.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132194
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132195
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132196
Giá từng phần lô 173,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.851.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.730.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132197
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132198
Giá từng phần lô 34,576,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.864.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.203.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132199
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132200
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132201
Giá từng phần lô 18,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132202
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132203
Giá từng phần lô 52,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132204
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132205
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132206
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132207
Giá từng phần lô 63,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132208
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132209
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132210
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132211
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132212
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132213
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132214
Giá từng phần lô 308,149,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.223.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.704.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,622,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132215
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132216
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132217
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132218
Giá từng phần lô 61,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132219
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132220
Giá từng phần lô 6,970,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.455.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.879.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132221
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132222
Giá từng phần lô 206,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132223
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132224
Giá từng phần lô 11,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.202.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132225
Giá từng phần lô 6,039,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.059.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.227.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132226
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132227
Giá từng phần lô 68,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.951.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132228
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132229
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132230
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132231
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132232
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132233
Giá từng phần lô 40,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.509.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132234
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132235
Giá từng phần lô 195,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132236
Giá từng phần lô 97,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132237
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132238
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132239
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132240
Giá từng phần lô 49,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.641.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.832.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132241
Giá từng phần lô 216,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132242
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132243
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132244
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132245
Giá từng phần lô 28,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.235.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132246
Giá từng phần lô 129,260,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.891.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.482.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132247
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132248
Giá từng phần lô 442,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,633,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132249
Giá từng phần lô 138,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132250
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132251
Giá từng phần lô 62,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132252
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132253
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132254
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132255
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132256
Giá từng phần lô 34,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.860.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.201.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132257
Giá từng phần lô 40,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132258
Giá từng phần lô 18,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132259
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132260
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132261
Giá từng phần lô 88,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132262
Giá từng phần lô 664,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,970,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132263
Giá từng phần lô 115,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132264
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132265
Giá từng phần lô 18,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132266
Giá từng phần lô 22,010,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.015.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.407.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132267
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132268
Giá từng phần lô 40,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132269
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132270
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132271
Giá từng phần lô 292,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132272
Giá từng phần lô 276,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.716.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132273
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132274
Giá từng phần lô 191,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.621.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.756.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132275
Giá từng phần lô 101,470,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.205.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.029.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132276
Giá từng phần lô 72,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132277
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132278
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132279
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132280
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132281
Giá từng phần lô 51,229,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.844.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.860.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132282
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132283
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132284
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132285
Giá từng phần lô 6,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132286
Giá từng phần lô 33,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.125.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.391.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132287
Giá từng phần lô 169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132288
Giá từng phần lô 95,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132289
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132290
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132291
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132292
Giá từng phần lô 4,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.465.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.483.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132293
Giá từng phần lô 59,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132294
Giá từng phần lô 55,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132295
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132296
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132297
Giá từng phần lô 31,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132298
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132299
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132300
Giá từng phần lô 320,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132301
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132302
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132303
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132304
Giá từng phần lô 264,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,966,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132305
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132306
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132307
Giá từng phần lô 44,082,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.123.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.857.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132308
Giá từng phần lô 13,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.538.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132309
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132310
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132311
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132312
Giá từng phần lô 21,071,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.607.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.749.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132313
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132314
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132315
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132316
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132317
Giá từng phần lô 49,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.596.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.811.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132318
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132319
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132320
Giá từng phần lô 326,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.212.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132321
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132322
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132323
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132324
Giá từng phần lô 49,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132325
Giá từng phần lô 21,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.996.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.931.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132326
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132327
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132328
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132329
Giá từng phần lô 9,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132330
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132331
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132332
Giá từng phần lô 78,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.196.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.691.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132333
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132334
Giá từng phần lô 91,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.944.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.374.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132335
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132336
Giá từng phần lô 4,060,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.090.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132337
Giá từng phần lô 2,412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.618.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132338
Giá từng phần lô 787,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132339
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132340
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132341
Giá từng phần lô 205,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.942.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132342
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132343
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132344
Giá từng phần lô 52,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.418.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132345
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132346
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132347
Giá từng phần lô 136,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132348
Giá từng phần lô 334,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,015,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132349
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132350
Giá từng phần lô 15,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.741.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132351
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132352
Giá từng phần lô 116,695,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.043.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.687.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132353
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132354
Giá từng phần lô 186,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132355
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132356
Giá từng phần lô 113,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132357
Giá từng phần lô 89,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132358
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132359
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132360
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132361
Giá từng phần lô 57,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132362
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132363
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132364
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132365
Giá từng phần lô 347,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.797.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.038.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,207,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132366
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132367
Giá từng phần lô 71,959,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.939.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.371.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132368
Giá từng phần lô 112,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132369
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132370
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132371
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132372
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132373
Giá từng phần lô 16,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132374
Giá từng phần lô 287,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,314,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132375
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132376
Giá từng phần lô 364,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132377
Giá từng phần lô 469,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132378
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132379
Giá từng phần lô 87,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132380
Giá từng phần lô 357,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132381
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132382
Giá từng phần lô 74,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132383
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132384
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132385
Giá từng phần lô 21,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132386
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132387
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132388
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132389
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132390
Giá từng phần lô 90,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132391
Giá từng phần lô 170,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.394.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.650.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132392
Giá từng phần lô 69,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.470.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132393
Giá từng phần lô 188,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132394
Giá từng phần lô 31,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.893.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.350.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132395
Giá từng phần lô 31,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.893.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.350.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132396
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132397
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132398
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132399
Giá từng phần lô 140,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132400
Giá từng phần lô 175,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132401
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132402
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132403
Giá từng phần lô 65,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132404
Giá từng phần lô 13,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132405
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132406
Giá từng phần lô 113,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132407
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132408
Giá từng phần lô 194,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.901.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132409
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132410
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132411
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132412
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132413
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132414
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132415
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132416
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132417
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132418
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132419
Giá từng phần lô 20,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.033.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132420
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132421
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132422
Giá từng phần lô 61,199,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.799.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.839.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132423
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132424
Giá từng phần lô 107,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132425
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132426
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132427
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132428
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132429
Giá từng phần lô 127,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132430
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132431
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132432
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132433
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132434
Giá từng phần lô 167,595,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.393.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.317.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132435
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.504.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132436
Giá từng phần lô 90,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132437
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132438
Giá từng phần lô 154,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.162.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132439
Giá từng phần lô 73,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.929.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.767.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132440
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132441
Giá từng phần lô 32,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132442
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132443
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132444
Giá từng phần lô 47,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132445
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132446
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132447
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132448
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132449
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132450
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132451
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132452
Giá từng phần lô 80,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132453
Giá từng phần lô 182,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132454
Giá từng phần lô 127,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132455
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132456
Giá từng phần lô 65,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.963.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132457
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132458
Giá từng phần lô 30,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132459
Giá từng phần lô 7,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132460
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132461
Giá từng phần lô 35,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132462
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132463
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132464
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132465
Giá từng phần lô 162,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132466
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132467
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132468
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132469
Giá từng phần lô 65,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.918.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132470
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132471
Giá từng phần lô 18,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.255.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132472
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132473
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132474
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132475
Giá từng phần lô 64,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132476
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132477
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132478
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132479
Giá từng phần lô 122,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132480
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132481
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132482
Giá từng phần lô 234,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132483
Giá từng phần lô 354,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.048.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,315,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132484
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132485
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132486
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132487
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132488
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132489
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132490
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132491
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132492
Giá từng phần lô 29,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132493
Giá từng phần lô 35,945,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.918.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.161.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132494
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132495
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132496
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132497
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132498
Giá từng phần lô 69,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132499
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132500
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132501
Giá từng phần lô 100,024,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.037.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.017.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132502
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132503
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132504
Giá từng phần lô 15,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.848.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132505
Giá từng phần lô 17,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.421.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132506
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132507
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132508
Giá từng phần lô 35,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132509
Giá từng phần lô 46,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132510
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132511
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132512
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132513
Giá từng phần lô 3,665,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.498.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.565.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132514
Giá từng phần lô 14,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132515
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132516
Giá từng phần lô 269,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132517
Giá từng phần lô 367,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.008.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,507,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132518
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132519
Giá từng phần lô 96,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132520
Giá từng phần lô 12,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.498.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132521
Giá từng phần lô 240,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132522
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132523
Giá từng phần lô 218,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132524
Giá từng phần lô 89,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132525
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132526
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132527
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132528
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132529
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132530
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132531
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132532
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132533
Giá từng phần lô 3,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132534
Giá từng phần lô 338,074,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.111.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.652.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132535
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132536
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Mã phần lô PP2500132537
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tạị ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->