Gói thầu: Gói thầu Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500121336-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC ĐẶNG THÙY TRÂM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC ĐẶNG THÙY TRÂM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500063927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 528,139,939 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500162795 - 14,427,900 19.910.502 10.099.530 216,418
2 PP2500162796 - 1,140,000 1.573.200 798.000 17,100
3 PP2500162797 - 64,980,000 89.672.400 45.486.000 974,700
4 PP2500162798 - 12,195,188 16.829.359 8.536.631 182,927
5 PP2500162799 - 41,201,500 56.858.070 28.841.050 618,022
6 PP2500162800 - 9,373,749 12.935.773 6.561.624 140,606
7 PP2500162801 - 5,238,000 7.228.440 3.666.600 78,570
8 PP2500162802 - 13,728,700 18.945.606 9.610.090 205,930
9 PP2500162803 - 25,740 35.521 18.018 3,861
10 PP2500162804 - 6,047,240 8.345.191 4.233.068 90,708
11 PP2500162805 - 16,583,364 22.885.042 11.608.354 248,750
12 PP2500162806 - 4,520,077 6.237.706 3.164.053 67,801
13 PP2500162807 - 3,213,000 4.433.940 2.249.100 48,195
14 PP2500162808 - 90,576,000 124.994.880 63.403.199 1,358,640
15 PP2500162809 - 39,435,303 54.420.718 27.604.712 591,529
16 PP2500162810 - 106,285,500 146.673.990 74.399.850 1,594,282
17 PP2500162811 - 7,721,910 10.656.235 5.405.337 115,828
18 PP2500162812 - 18,611,968 25.684.515 13.028.377 279,179
19 PP2500162813 - 31,050,000 42.849.000 21.735.000 465,750
20 PP2500162814 - 928,950 1.281.951 650.265 13,934
21 PP2500162815 - 17,373,400 23.975.292 12.161.380 260,601
22 PP2500162816 - 20,619,750 28.455.255 14.433.825 309,206
23 PP2500162817 - 1,392,300 1.921.374 974.609 20,884
24 PP2500162818 - 1,470,400 2.029.152 1.029.279 22,056
Mã phần lô PP2500162795
Giá từng phần lô 14,427,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.910.502
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.099.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,418
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết 31/12/ 2025
Mã phần lô PP2500162796
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.573.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162797
Giá từng phần lô 64,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.672.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,700
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162798
Giá từng phần lô 12,195,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.829.359
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.536.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,927
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162799
Giá từng phần lô 41,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.858.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.841.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,022
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162800
Giá từng phần lô 9,373,749
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.935.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.561.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,606
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162801
Giá từng phần lô 5,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.228.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,570
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162802
Giá từng phần lô 13,728,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.945.606
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.610.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,930
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162803
Giá từng phần lô 25,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.018
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162804
Giá từng phần lô 6,047,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.345.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,708
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162805
Giá từng phần lô 16,583,364
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.885.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.608.354
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,750
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162806
Giá từng phần lô 4,520,077
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.164.053
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,801
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162807
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.433.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162808
Giá từng phần lô 90,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.994.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.403.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,640
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162809
Giá từng phần lô 39,435,303
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.420.718
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.604.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,529
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162810
Giá từng phần lô 106,285,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.673.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.399.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,282
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162811
Giá từng phần lô 7,721,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.656.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.405.337
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,828
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162812
Giá từng phần lô 18,611,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.684.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.028.377
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,179
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162813
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162814
Giá từng phần lô 928,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.951
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,934
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162815
Giá từng phần lô 17,373,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.975.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.161.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,601
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162816
Giá từng phần lô 20,619,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.455.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.433.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,206
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162817
Giá từng phần lô 1,392,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.374
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.609
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,884
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Mã phần lô PP2500162818
Giá từng phần lô 1,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.279
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,056
Thời gian thực hiện HĐ Dưới 72 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->