Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500141353-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Bình Thạnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận Bình Thạnh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500057570
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 359,301,513,270 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500181828 - Acarbose 2,132,361,000 1.523.115.000 1.492.652.700
2 PP2500181829 - Acarbose 1,220,000,000 871.428.572 854.000.000
3 PP2500181830 - Acarbose 350,000,000 250.000.000 245.000.000
4 PP2500181831 - Acarbose 122,892,000 87.780.000 86.024.400
5 PP2500181832 - Acenocoumarol 507,150,000 362.250.000 355.005.000
6 PP2500181833 - Acenocoumarol 6,000,000 4.285.715 4.200.000
7 PP2500181834 - Acetazolamid 10,203,000 7.287.858 7.142.100
8 PP2500181835 - Acetyl leucin 174,240,000 124.457.143 121.968.000
9 PP2500181836 - Acetyl leucin 187,200,000 133.714.286 131.040.000
10 PP2500181837 - Acetyl leucin 75,537,000 53.955.000 52.875.900
11 PP2500181838 - Acetylcystein 9,660,000 6.900.000 6.762.000
12 PP2500181839 - Acetylsalicylic acid 1,725,160,000 1.232.257.143 1.207.612.000
13 PP2500181840 - Acetylsalicylic acid 72,000,000 51.428.572 50.400.000
14 PP2500181841 - Aciclovir 18,170,000 12.978.572 12.719.000
15 PP2500181842 - Aciclovir 128,800,000 92.000.000 90.160.000
16 PP2500181843 - Aciclovir 2,960,000 2.114.286 2.072.000
17 PP2500181844 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 203,451,500 145.322.500 142.416.050
18 PP2500181845 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 33,600,000 24.000.000 23.520.000
19 PP2500181846 - Acid thioctic 138,720,000 99.085.715 97.104.000
20 PP2500181847 - Acid thioctic / Meglumin thioctat 940,800,000 672.000.000 658.560.000
21 PP2500181848 - Acid Tiaprofenic 204,000,000 145.714.286 142.800.000
22 PP2500181849 - Adapalen 395,640,000 282.600.000 276.948.000
23 PP2500181850 - Adapalen 273,000,000 195.000.000 191.100.000
24 PP2500181851 - Adenosin 84,995,000 60.710.715 59.496.500
25 PP2500181852 - Adenosin 96,000,000 68.571.429 67.200.000
26 PP2500181853 - Aescin 181,920,000 129.942.858 127.344.000
27 PP2500181854 - Albendazol 1,800,000 1.285.715 1.260.000
28 PP2500181855 - Alfuzosin hydroclorid 345,000,000 246.428.572 241.500.000
29 PP2500181856 - Alimemazin 2,002,000 1.430.000 1.401.400
30 PP2500181857 - Allopurinol 46,080,000 32.914.286 32.256.000
31 PP2500181858 - Alpha chymotrypsin 732,402,000 523.144.286 512.681.400
32 PP2500181859 - Aluminum phosphat 1,331,000,000 950.714.286 931.700.000
33 PP2500181860 - Alverin (citrat) + Simethicon 551,880,000 394.200.000 386.316.000
34 PP2500181861 - Ambroxol hydroclorid 870,000,000 621.428.572 609.000.000
35 PP2500181862 - Ambroxol hydroclorid 286,005,000 204.289.286 200.203.500
36 PP2500181863 - Amiodaron hydroclorid 2,400,000 1.714.286 1.680.000
37 PP2500181864 - Amitriptylin hydroclorid 456,000,000 325.714.286 319.200.000
38 PP2500181865 - Amlodipin 270,345,000 193.103.572 189.241.500
39 PP2500181866 - Amlodipin 84,000,000 60.000.000 58.800.000
40 PP2500181867 - Amlodipin 56,595,000 40.425.000 39.616.500
41 PP2500181868 - Amlodipin + Indapamid 802,907,000 573.505.000 562.034.900
42 PP2500181869 - Amlodipin + Losartan 1,632,540,000 1.166.100.000 1.142.778.000
43 PP2500181870 - Amlodipin + Telmisartan 3,245,760,000 2.318.400.000 2.272.032.000
44 PP2500181871 - Amlodipin + Valsartan 1,499,400,000 1.071.000.000 1.049.580.000
45 PP2500181872 - Amlodipin + Valsartan 213,600,000 152.571.429 149.520.000
46 PP2500181873 - Amoxicilin 18,900,000 13.500.000 13.230.000
47 PP2500181874 - Amoxicilin 233,289,000 166.635.000 163.302.300
48 PP2500181875 - Amoxicilin + Acid clavulanic 407,925,000 291.375.000 285.547.500
49 PP2500181876 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,871,100,000 1.336.500.000 1.309.770.000
50 PP2500181877 - Amoxicilin + Acid clavulanic 170,000,000 121.428.572 119.000.000
51 PP2500181878 - Amoxicilin + Acid clavulanic 102,375,000 73.125.000 71.662.500
52 PP2500181879 - Amoxicilin + Acid clavulanic 230,854,000 164.895.715 161.597.800
53 PP2500181880 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,145,400,000 818.142.858 801.780.000
54 PP2500181881 - Amoxicilin + Acid clavulanic 3,346,000,000 2.390.000.000 2.342.200.000
55 PP2500181882 - Amoxicilin + Acid clavulanic 2,120,076,000 1.514.340.000 1.484.053.200
56 PP2500181883 - Amylase + lipase + protease 72,000,000 51.428.572 50.400.000
57 PP2500181884 - Articain hydrochlorid + Adrenalin 123,200,000 88.000.000 86.240.000
58 PP2500181885 - Atorvastatin 960,000,000 685.714.286 672.000.000
59 PP2500181886 - Atorvastatin 739,500,000 528.214.286 517.650.000
60 PP2500181887 - Atorvastatin 1,740,000,000 1.242.857.143 1.218.000.000
61 PP2500181888 - Atorvastatin 399,000,000 285.000.000 279.300.000
62 PP2500181889 - Atropin sulfat 5,304,000 3.788.572 3.712.800
63 PP2500181890 - Azithromycin 61,404,000 43.860.000 42.982.800
64 PP2500181891 - Bacillus claussii 772,800,000 552.000.000 540.960.000
65 PP2500181892 - Bacillus claussii 1,107,750,000 791.250.000 775.425.000
66 PP2500181893 - Bacillus subtilis 801,000,000 572.142.858 560.700.000
67 PP2500181894 - Baclofen 14,763,000 10.545.000 10.334.100
68 PP2500181895 - Bambuterol hydroclorid 448,000,000 320.000.000 313.600.000
69 PP2500181896 - Beclometason dipropionat 140,000,000 100.000.000 98.000.000
70 PP2500181897 - Berberin hydroclorid 46,725,000 33.375.000 32.707.500
71 PP2500181898 - Betahistin 600,000,000 428.571.429 420.000.000
72 PP2500181899 - Betahistin 336,000,000 240.000.000 235.200.000
73 PP2500181900 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat 22,573,200 16.123.715 15.801.240
74 PP2500181901 - Bisacodyl 8,184,000 5.845.715 5.728.800
75 PP2500181902 - Bismuth 1,024,000,000 731.428.572 716.800.000
76 PP2500181903 - Bisoprolol fumarat 2,602,800,000 1.859.142.858 1.821.960.000
77 PP2500181904 - Bisoprolol fumarat 1,310,400,000 936.000.000 917.280.000
78 PP2500181905 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 71,568,000 51.120.000 50.097.600
79 PP2500181906 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 38,400,000 27.428.572 26.880.000
80 PP2500181907 - Bromhexin hydroclorid 7,844,000 5.602.858 5.490.800
81 PP2500181908 - Bromhexin hydroclorid 163,170,000 116.550.000 114.219.000
82 PP2500181909 - Bromhexin hydroclorid 400,000,000 285.714.286 280.000.000
83 PP2500181910 - Bromhexin hydroclorid 62,916,000 44.940.000 44.041.200
84 PP2500181911 - Budesonid 1,035,000,000 739.285.715 724.500.000
85 PP2500181912 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat 1,496,400,000 1.068.857.143 1.047.480.000
86 PP2500181913 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat 1,038,000,000 741.428.572 726.600.000
87 PP2500181914 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 85,680,000 61.200.000 59.976.000
88 PP2500181915 - Calci carbonat + Vitamin D3 2,402,400,000 1.716.000.000 1.681.680.000
89 PP2500181916 - Calci carbonat + Vitamin D3 1,197,000 855.000 837.900
90 PP2500181917 - Calci carbonat + Vitamin D3 445,284,000 318.060.000 311.698.800
91 PP2500181918 - Calci clorid 115,000 82.143 80.500
92 PP2500181919 - Calci lactat pentahydrat 439,200,000 313.714.286 307.440.000
93 PP2500181920 - Calcipotriol 86,480,000 61.771.429 60.536.000
94 PP2500181921 - Calcipotriol 144,000,000 102.857.143 100.800.000
95 PP2500181922 - Calcipotriol + Betamethason 563,062,500 402.187.500 394.143.750
96 PP2500181923 - Calcitriol 27,730,000 19.807.143 19.411.000
97 PP2500181924 - Candesartan 57,500,000 41.071.429 40.250.000
98 PP2500181925 - Candesartan + hydroclorothiazide 504,000,000 360.000.000 352.800.000
99 PP2500181926 - Candesartan + hydroclorothiazide 216,000,000 154.285.715 151.200.000
100 PP2500181927 - Capsaicin 2,330,500,000 1.664.642.858 1.631.350.000
101 PP2500181928 - Capsaicin 428,803,200 306.288.000 300.162.240
102 PP2500181929 - Carbamazepin 25,056,000 17.897.143 17.539.200
103 PP2500181930 - Carbetocin 82,393,590 58.852.565 57.675.513
104 PP2500181931 - Carbocistein 712,530,000 508.950.000 498.771.000
105 PP2500181932 - Carbocistein 599,760,000 428.400.000 419.832.000
106 PP2500181933 - Carbomer 533,000,000 380.714.286 373.100.000
107 PP2500181934 - Carvedilol 528,642,000 377.601.429 370.049.400
108 PP2500181935 - Carvedilol 792,000,000 565.714.286 554.400.000
109 PP2500181936 - Cefaclor 29,364,300 20.974.500 20.555.010
110 PP2500181937 - Cefaclor 27,030,000 19.307.143 18.921.000
111 PP2500181938 - Cefaclor 663,300,000 473.785.715 464.310.000
112 PP2500181939 - Cefamandol 118,800,000 84.857.143 83.160.000
113 PP2500181940 - Cefazolin 320,000,000 228.571.429 224.000.000
114 PP2500181941 - Cefixim 477,750,000 341.250.000 334.425.000
115 PP2500181942 - Cefpodoxim 311,220,000 222.300.000 217.854.000
116 PP2500181943 - Cefpodoxim 513,500,000 366.785.715 359.450.000
117 PP2500181944 - Cefpodoxim 4,747,200,000 3.390.857.143 3.323.040.000
118 PP2500181945 - Cefpodoxim 134,000,000 95.714.286 93.800.000
119 PP2500181946 - Ceftriaxon 308,448,000 220.320.000 215.913.600
120 PP2500181947 - Cefuroxim 101,600,000 72.571.429 71.120.000
121 PP2500181948 - Cetirizin 123,921,000 88.515.000 86.744.700
122 PP2500181949 - Cetirizin 9,000,000 6.428.572 6.300.000
123 PP2500181950 - Chlorpheniramin maleat 31,349,000 22.392.143 21.944.300
124 PP2500181951 - Cilnidipin 302,400,000 216.000.000 211.680.000
125 PP2500181952 - Cilostazol 278,400,000 198.857.143 194.880.000
126 PP2500181953 - Cinnarizin 55,600,000 39.714.286 38.920.000
127 PP2500181954 - Ciprofloxacin 16,380,000 11.700.000 11.466.000
128 PP2500181955 - Ciprofloxacin 64,000,000 45.714.286 44.800.000
129 PP2500181956 - Clarithromycin 443,502,000 316.787.143 310.451.400
130 PP2500181957 - Clarithromycin 229,900,000 164.214.286 160.930.000
131 PP2500181958 - Clobetasol propionat 294,400,000 210.285.715 206.080.000
132 PP2500181959 - Clopidogrel 2,060,000,000 1.471.428.572 1.442.000.000
133 PP2500181960 - Clopidogrel 195,858,000 139.898.572 137.100.600
134 PP2500181961 - Clotrimazol 36,110,000 25.792.858 25.277.000
135 PP2500181962 - Clotrimazol 43,200,000 30.857.143 30.240.000
136 PP2500181963 - Clotrimazol 40,000,000 28.571.429 28.000.000
137 PP2500181964 - Codein + Terpin hydrat 71,000,000 50.714.286 49.700.000
138 PP2500181965 - Colchicin 67,000,000 47.857.143 46.900.000
139 PP2500181966 - Cồn 70° 284,970,000 203.550.000 199.479.000
140 PP2500181967 - Crotamiton 3,360,000 2.400.000 2.352.000
141 PP2500181968 - Cyanocobalamin 2,520,000,000 1.800.000.000 1.764.000.000
142 PP2500181969 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 2,184,000,000 1.560.000.000 1.528.800.000
143 PP2500181970 - Dabigatran etexilate 2,203,500,000 1.573.928.572 1.542.450.000
144 PP2500181971 - Dapagliflozin 2,463,300,000 1.759.500.000 1.724.310.000
145 PP2500181972 - Dequalinium clorid 446,660,000 319.042.858 312.662.000
146 PP2500181973 - Desloratadin 106,293,600 75.924.000 74.405.520
147 PP2500181974 - Desloratadin 107,100,000 76.500.000 74.970.000
148 PP2500181975 - Desloratadin 14,162,000 10.115.715 9.913.400
149 PP2500181976 - Desloratadin 93,000,000 66.428.572 65.100.000
150 PP2500181977 - Desloratadin 60,395,000 43.139.286 42.276.500
151 PP2500181978 - Desmopressin acetate 665,280,000 475.200.000 465.696.000
152 PP2500181979 - Dexchlorpheniramin maleat 24,840,000 17.742.858 17.388.000
153 PP2500181980 - Dexibuprofen 17,430,000 12.450.000 12.201.000
154 PP2500181981 - Dextromethorphan HBr 114,540,000 81.814.286 80.178.000
155 PP2500181982 - Diazepam 630,000 450.000 441.000
156 PP2500181983 - Diazepam 252,000 180.000 176.400
157 PP2500181984 - Diclofenac 1,452,500,000 1.037.500.000 1.016.750.000
158 PP2500181985 - Diethylphtalat 17,043,000 12.173.572 11.930.100
159 PP2500181986 - Digoxin 14,490,000 10.350.000 10.143.000
160 PP2500181987 - Digoxin 3,200,000 2.285.715 2.240.000
161 PP2500181988 - Digoxin 4,900,000 3.500.000 3.430.000
162 PP2500181989 - Dihydro ergotamin mesylat 139,104,000 99.360.000 97.372.800
163 PP2500181990 - Diltiazem hydroclorid 23,184,000 16.560.000 16.228.800
164 PP2500181991 - Diltiazem hydroclorid 650,000,000 464.285.715 455.000.000
165 PP2500181992 - Diltiazem hydroclorid 348,093,900 248.638.500 243.665.730
166 PP2500181993 - Diosmectit 428,505,000 306.075.000 299.953.500
167 PP2500181994 - Diosmin 732,000,000 522.857.143 512.400.000
168 PP2500181995 - Diosmin + Hesperidin 223,200,000 159.428.572 156.240.000
169 PP2500181996 - Diphenhydramin hydroclorid 730,000 521.429 511.000
170 PP2500181997 - Docusate natri 62,400,000 44.571.429 43.680.000
171 PP2500181998 - Domperidon 50,800,000 36.285.715 35.560.000
172 PP2500181999 - Domperidon 25,075,000 17.910.715 17.552.500
173 PP2500182000 - Đồng sulfat 7,672,500 5.480.358 5.370.750
174 PP2500182001 - Doxazosin 756,000,000 540.000.000 529.200.000
175 PP2500182002 - Drotaverin clohydrat 261,280,000 186.628.572 182.896.000
176 PP2500182003 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 3,559,710,000 2.542.650.000 2.491.797.000
177 PP2500182004 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 3,559,710,000 2.542.650.000 2.491.797.000
178 PP2500182005 - Ebastin 18,375,000 13.125.000 12.862.500
179 PP2500182006 - Enoxaparin natri 205,500,000 146.785.715 143.850.000
180 PP2500182007 - Eperison hydroclorid 888,000,000 634.285.715 621.600.000
181 PP2500182008 - Eperison hydroclorid 1,275,750,000 911.250.000 893.025.000
182 PP2500182009 - Ephedrin hydroclorid 69,300,000 49.500.000 48.510.000
183 PP2500182010 - Eprazinon dihydroclorid 626,500,000 447.500.000 438.550.000
184 PP2500182011 - Eprazinon dihydroclorid 453,936,000 324.240.000 317.755.200
185 PP2500182012 - Erythromycin 2,870,400 2.050.286 2.009.280
186 PP2500182013 - Erythromycin 40,334,000 28.810.000 28.233.800
187 PP2500182014 - Erythromycin 118,150,000 84.392.858 82.705.000
188 PP2500182015 - Erythropoietin alpha 220,000,000 157.142.858 154.000.000
189 PP2500182016 - Erythropoietin alpha 217,800,000 155.571.429 152.460.000
190 PP2500182017 - Erythropoietin alpha 10,879,000,000 7.770.714.286 7.615.300.000
191 PP2500182018 - Erythropoietin beta 9,244,578,000 6.603.270.000 6.471.204.600
192 PP2500182019 - Esomeprazol 6,833,240,000 4.880.885.715 4.783.268.000
193 PP2500182020 - Esomeprazol 470,000,000 335.714.286 329.000.000
194 PP2500182021 - Esomeprazol 4,430,000 3.164.286 3.101.000
195 PP2500182022 - Esomeprazol 1,155,910,000 825.650.000 809.137.000
196 PP2500182023 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) 1,115,400,000 796.714.286 780.780.000
197 PP2500182024 - Etodolac 1,624,350,000 1.160.250.000 1.137.045.000
198 PP2500182025 - Etoricoxib 277,200,000 198.000.000 194.040.000
199 PP2500182026 - Ezetimibe 2,390,325,000 1.707.375.000 1.673.227.500
200 PP2500182027 - Fenoterol + ipratropium 1,937,400 1.383.858 1.356.180
201 PP2500182028 - Fentanyl 190,800,000 136.285.715 133.560.000
202 PP2500182029 - Fexofenadin hydroclorid 318,000,000 227.142.858 222.600.000
203 PP2500182030 - Fexofenadin hydroclorid 433,260,000 309.471.429 303.282.000
204 PP2500182031 - Fexofenadin hydroclorid 62,264,000 44.474.286 43.584.800
205 PP2500182032 - Flavoxat hydroclorid 308,760,000 220.542.858 216.132.000
206 PP2500182033 - Flunarizin 59,500,000 42.500.000 41.650.000
207 PP2500182034 - Flunarizin 171,770,000 122.692.858 120.239.000
208 PP2500182035 - Flunarizin 500,000,000 357.142.858 350.000.000
209 PP2500182036 - Fluorometholon 132,000,000 94.285.715 92.400.000
210 PP2500182037 - Fluoxetin 88,800,000 63.428.572 62.160.000
211 PP2500182038 - Folic acid (vitamin B9) 116,460,000 83.185.715 81.522.000
212 PP2500182039 - Fosfomycin 316,800,000 226.285.715 221.760.000
213 PP2500182040 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) 155,250,000 110.892.858 108.675.000
214 PP2500182041 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) 2,004,600,000 1.431.857.143 1.403.220.000
215 PP2500182042 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat 228,800,000 163.428.572 160.160.000
216 PP2500182043 - Gabapentin 149,940,000 107.100.000 104.958.000
217 PP2500182044 - Gadoteric acid 343,200,000 245.142.858 240.240.000
218 PP2500182045 - Galantamin 103,550,000 73.964.286 72.485.000
219 PP2500182046 - Gemfibrozil 298,800,000 213.428.572 209.160.000
220 PP2500182047 - Glimepirid 111,350,000 79.535.715 77.945.000
221 PP2500182048 - Glimepirid 39,501,000 28.215.000 27.650.700
222 PP2500182049 - Glimepirid 78,200,000 55.857.143 54.740.000
223 PP2500182050 - Glipizid 42,500,000 30.357.143 29.750.000
224 PP2500182051 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 5,040,000,000 3.600.000.000 3.528.000.000
225 PP2500182052 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 1,344,000,000 960.000.000 940.800.000
226 PP2500182053 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 600,000,000 428.571.429 420.000.000
227 PP2500182054 - Glucose 9,845,000 7.032.143 6.891.500
228 PP2500182055 - Glucose 54,075,000 38.625.000 37.852.500
229 PP2500182056 - Glucose 16,500,000 11.785.715 11.550.000
230 PP2500182057 - Glucose 18,375,000 13.125.000 12.862.500
231 PP2500182058 - Glycerol 2,978,040 2.127.172 2.084.628
232 PP2500182059 - Glycerol 2,392,920 1.709.229 1.675.044
233 PP2500182060 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 15,000,000 10.714.286 10.500.000
234 PP2500182061 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 1,860,000 1.328.572 1.302.000
235 PP2500182062 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 16,056,600 11.469.000 11.239.620
236 PP2500182063 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 11,800,000 8.428.572 8.260.000
237 PP2500182064 - Guaiazulen + Dimethicon 1,117,800,000 798.428.572 782.460.000
238 PP2500182065 - Haloperidol 1,260,000 900.000 882.000
239 PP2500182066 - Human hepatitis B immunoglobulin 175,000,000 125.000.000 122.500.000
240 PP2500182067 - Huyết thanh kháng uốn ván 87,129,000 62.235.000 60.990.300
241 PP2500182068 - Hydroclorothiazid 8,188,000 5.848.572 5.731.600
242 PP2500182069 - Hydrocortison 26,970,000 19.264.286 18.879.000
243 PP2500182070 - Hydrocortison 973,350 695.250 681.345
244 PP2500182071 - Hydroxypropylmethylcellulose 3,050,400,000 2.178.857.143 2.135.280.000
245 PP2500182072 - Ibuprofen 31,096,000 22.211.429 21.767.200
246 PP2500182073 - Imidapril hydroclorid 564,000,000 402.857.143 394.800.000
247 PP2500182074 - Imipenem + Cilastatin 16,605,000 11.860.715 11.623.500
248 PP2500182075 - Indacaterol + Glycopyrronium 1,398,416,000 998.868.572 978.891.200
249 PP2500182076 - Indapamid 390,000,000 278.571.429 273.000.000
250 PP2500182077 - Indomethacin 129,200,000 92.285.715 90.440.000
251 PP2500182078 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 6,500,000 4.642.858 4.550.000
252 PP2500182079 - Insulin người trộn (70/30) 3,080,000,000 2.200.000.000 2.156.000.000
253 PP2500182080 - Insulin người trộn (70/30) 7,150,000,000 5.107.142.858 5.005.000.000
254 PP2500182081 - Insulin người trộn (70/30) 4,732,450,000 3.380.321.429 3.312.715.000
255 PP2500182082 - Irbesartan 2,189,200,000 1.563.714.286 1.532.440.000
256 PP2500182083 - Irbesartan 57,500,000 41.071.429 40.250.000
257 PP2500182084 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 892,542,000 637.530.000 624.779.400
258 PP2500182085 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 1,462,482,000 1.044.630.000 1.023.737.400
259 PP2500182086 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 2,600,000,000 1.857.142.858 1.820.000.000
260 PP2500182087 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 5,100,000,000 3.642.857.143 3.570.000.000
261 PP2500182088 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 252,000,000 180.000.000 176.400.000
262 PP2500182089 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 147,000,000 105.000.000 102.900.000
263 PP2500182090 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 87,000,000 62.142.858 60.900.000
264 PP2500182091 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 299,880,000 214.200.000 209.916.000
265 PP2500182092 - Isotretinoin 40,233,900 28.738.500 28.163.730
266 PP2500182093 - Isotretinoin 400,800,000 286.285.715 280.560.000
267 PP2500182094 - Ivermectin 166,130,000 118.664.286 116.291.000
268 PP2500182095 - Ivermectin 368,500,000 263.214.286 257.950.000
269 PP2500182096 - Kali clorid 6,600,000 4.714.286 4.620.000
270 PP2500182097 - Kali clorid 16,380,000 11.700.000 11.466.000
271 PP2500182098 - Kali clorid 77,700,000 55.500.000 54.390.000
272 PP2500182099 - Kali iodid + Natri iodid 591,192,000 422.280.000 413.834.400
273 PP2500182100 - Kẽm gluconat 45,000,000 32.142.858 31.500.000
274 PP2500182101 - Kẽm gluconat 315,000,000 225.000.000 220.500.000
275 PP2500182102 - Kẽm gluconat 28,350,000 20.250.000 19.845.000
276 PP2500182103 - Kẽm gluconat 149,520,000 106.800.000 104.664.000
277 PP2500182104 - Kẽm gluconat 114,700,000 81.928.572 80.290.000
278 PP2500182105 - Kẽm gluconat 21,760,000 15.542.858 15.232.000
279 PP2500182106 - Kẽm gluconat 60,000,000 42.857.143 42.000.000
280 PP2500182107 - Kẽm oxyd 8,510,000 6.078.572 5.957.000
281 PP2500182108 - Kẽm sulfat 33,120,000 23.657.143 23.184.000
282 PP2500182109 - Ketoprofen 1,875,000,000 1.339.285.715 1.312.500.000
283 PP2500182110 - Ketoprofen 544,635,000 389.025.000 381.244.500
284 PP2500182111 - Ketorolac tromethamin 9,625,000 6.875.000 6.737.500
285 PP2500182112 - Ketorolac tromethamin 4,900,000 3.500.000 3.430.000
286 PP2500182113 - Lacidipin 57,960,000 41.400.000 40.572.000
287 PP2500182114 - Lamotrigin 5,220,000 3.728.572 3.654.000
288 PP2500182115 - Lansoprazol 39,000,000 27.857.143 27.300.000
289 PP2500182116 - Levocetirizin 139,200,000 99.428.572 97.440.000
290 PP2500182117 - Levocetirizin 333,200,000 238.000.000 233.240.000
291 PP2500182118 - Levodopa + Carbidopa 1,650,000,000 1.178.571.429 1.155.000.000
292 PP2500182119 - Levodopa + Carbidopa 1,388,520,000 991.800.000 971.964.000
293 PP2500182120 - Levodopa + Carbidopa 347,760,000 248.400.000 243.432.000
294 PP2500182121 - Levofloxacin 158,382,000 113.130.000 110.867.400
295 PP2500182122 - Levofloxacin 40,940,000 29.242.858 28.658.000
296 PP2500182123 - Levofloxacin 308,000,000 220.000.000 215.600.000
297 PP2500182124 - Levofloxacin 95,797,000 68.426.429 67.057.900
298 PP2500182125 - Levosulpirid 118,370,000 84.550.000 82.859.000
299 PP2500182126 - Levothyroxin natri 225,216,000 160.868.572 157.651.200
300 PP2500182127 - Levothyroxin natri 417,658,000 298.327.143 292.360.600
301 PP2500182128 - Levothyroxin natri 34,752,000 24.822.858 24.326.400
302 PP2500182129 - Lidocain 31,800,000 22.714.286 22.260.000
303 PP2500182130 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 665,812,000 475.580.000 466.068.400
304 PP2500182131 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 8,211,000 5.865.000 5.747.700
305 PP2500182132 - Lisinopril 128,700,000 91.928.572 90.090.000
306 PP2500182133 - Lisinopril 224,000,000 160.000.000 156.800.000
307 PP2500182134 - Lisinopril 806,400,000 576.000.000 564.480.000
308 PP2500182135 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 147,609,000 105.435.000 103.326.300
309 PP2500182136 - Losartan 1,000,000,000 714.285.715 700.000.000
310 PP2500182137 - Losartan 392,500,000 280.357.143 274.750.000
311 PP2500182138 - Losartan + Hydroclorothiazid 685,860,000 489.900.000 480.102.000
312 PP2500182139 - Losartan + Hydroclorothiazid 1,580,000,000 1.128.571.429 1.106.000.000
313 PP2500182140 - Losartan + Hydroclorothiazid 196,390,000 140.278.572 137.473.000
314 PP2500182141 - Lovastatin 1,732,500,000 1.237.500.000 1.212.750.000
315 PP2500182142 - Lynestrenol 19,116,000 13.654.286 13.381.200
316 PP2500182143 - Macrogol 92,142,000 65.815.715 64.499.400
317 PP2500182144 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 1,860,138,000 1.328.670.000 1.302.096.600
318 PP2500182145 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 5,177,000,000 3.697.857.143 3.623.900.000
319 PP2500182146 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 2,772,000,000 1.980.000.000 1.940.400.000
320 PP2500182147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 586,530,000 418.950.000 410.571.000
321 PP2500182148 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone 2,835,000,000 2.025.000.000 1.984.500.000
322 PP2500182149 - Magnesi sulfat 3,700,000 2.642.858 2.590.000
323 PP2500182150 - Manitol 3,250,000 2.321.429 2.275.000
324 PP2500182151 - Mebendazol 50,600,000 36.142.858 35.420.000
325 PP2500182152 - Mebeverin hydroclorid 334,650,000 239.035.715 234.255.000
326 PP2500182153 - Meloxicam 3,105,000 2.217.858 2.173.500
327 PP2500182154 - Meloxicam 6,660,000 4.757.143 4.662.000
328 PP2500182155 - Mepivacain hydroclorid 80,470,000 57.478.572 56.329.000
329 PP2500182156 - Mesalamin 569,952,000 407.108.572 398.966.400
330 PP2500182157 - Metformin hydroclorid 1,785,000,000 1.275.000.000 1.249.500.000
331 PP2500182158 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 813,981,000 581.415.000 569.786.700
332 PP2500182159 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 564,200,000 403.000.000 394.940.000
333 PP2500182160 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 287,385,000 205.275.000 201.169.500
334 PP2500182161 - Methocarbamol 7,324,800,000 5.232.000.000 5.127.360.000
335 PP2500182162 - Methotrexat 350,000,000 250.000.000 245.000.000
336 PP2500182163 - Methyldopa 195,300,000 139.500.000 136.710.000
337 PP2500182164 - Metoclopramid 9,940,000 7.100.000 6.958.000
338 PP2500182165 - Metoclopramid 980,000 700.000 686.000
339 PP2500182166 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 64,500,000 46.071.429 45.150.000
340 PP2500182167 - Midazolam 5,900,000 4.214.286 4.130.000
341 PP2500182168 - Mifepriston 72,800,000 52.000.000 50.960.000
342 PP2500182169 - Mirtazapin 46,200,000 33.000.000 32.340.000
343 PP2500182170 - Mometason furoat 403,200,000 288.000.000 282.240.000
344 PP2500182171 - Mometason furoat 687,500,000 491.071.429 481.250.000
345 PP2500182172 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 360,000,000 257.142.858 252.000.000
346 PP2500182173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 429,520,000 306.800.000 300.664.000
347 PP2500182174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 51,300,000 36.642.858 35.910.000
348 PP2500182175 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 45,000,000 32.142.858 31.500.000
349 PP2500182176 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 15,676,080 11.197.200 10.973.256
350 PP2500182177 - Moxifloxacin 151,050,000 107.892.858 105.735.000
351 PP2500182178 - Moxifloxacin 367,500,000 262.500.000 257.250.000
352 PP2500182179 - Moxifloxacin 70,840,000 50.600.000 49.588.000
353 PP2500182180 - Mupirocin 83,966,400 59.976.000 58.776.480
354 PP2500182181 - Mupirocin 92,500,000 66.071.429 64.750.000
355 PP2500182182 - N-acetylcystein 4,370,000 3.121.429 3.059.000
356 PP2500182183 - N-acetylcystein 354,200,000 253.000.000 247.940.000
357 PP2500182184 - N-acetylcystein 54,450,000 38.892.858 38.115.000
358 PP2500182185 - Naloxon hydroclorid 5,880,000 4.200.000 4.116.000
359 PP2500182186 - Naproxen 252,000,000 180.000.000 176.400.000
360 PP2500182187 - Naproxen 162,624,000 116.160.000 113.836.800
361 PP2500182188 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 769,236,000 549.454.286 538.465.200
362 PP2500182189 - Natri clorid 82,500,000 58.928.572 57.750.000
363 PP2500182190 - Natri clorid 30,240,000 21.600.000 21.168.000
364 PP2500182191 - Natri clorid 896,000,000 640.000.000 627.200.000
365 PP2500182192 - Natri clorid 21,400,000 15.285.715 14.980.000
366 PP2500182193 - Natri clorid 280,800,000 200.571.429 196.560.000
367 PP2500182194 - Natri clorid 1,113,600,000 795.428.572 779.520.000
368 PP2500182195 - Natri clorid 37,500,000 26.785.715 26.250.000
369 PP2500182196 - Natri clorid 3,284,400 2.346.000 2.299.080
370 PP2500182197 - Natri clorid 420,210,000 300.150.000 294.147.000
371 PP2500182198 - Natri clorid 11,478,600 8.199.000 8.035.020
372 PP2500182199 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 1,700,000 1.214.286 1.190.000
373 PP2500182200 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 20,874,000 14.910.000 14.611.800
374 PP2500182201 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan 19,950,000 14.250.000 13.965.000
375 PP2500182202 - Natri diquafosol 713,212,500 509.437.500 499.248.750
376 PP2500182203 - Natri hyaluronat 1,682,450,000 1.201.750.000 1.177.715.000
377 PP2500182204 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 3,200,000 2.285.715 2.240.000
378 PP2500182205 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 129,500,000 92.500.000 90.650.000
379 PP2500182206 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 441,780,000 315.557.143 309.246.000
380 PP2500182207 - Neostigmin metylsulfat 89,600,000 64.000.000 62.720.000
381 PP2500182208 - Neostigmin metylsulfat 9,200,000 6.571.429 6.440.000
382 PP2500182209 - Nicardipin hydroclorid 24,999,800 17.857.000 17.499.860
383 PP2500182210 - Nicardipin hydroclorid 8,400,000 6.000.000 5.880.000
384 PP2500182211 - Nifuroxazid 15,288,000 10.920.000 10.701.600
385 PP2500182212 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 17,150,000 12.250.000 12.005.000
386 PP2500182213 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 8,000,000 5.714.286 5.600.000
387 PP2500182214 - Norethisteron 5,783,700 4.131.215 4.048.590
388 PP2500182215 - Nước cất pha tiêm 18,400,000 13.142.858 12.880.000
389 PP2500182216 - Nước cất pha tiêm 37,170,000 26.550.000 26.019.000
390 PP2500182217 - Nước oxy già 5,670,000 4.050.000 3.969.000
391 PP2500182218 - Nystatin 11,270,000 8.050.000 7.889.000
392 PP2500182219 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B 152,950,000 109.250.000 107.065.000
393 PP2500182220 - Ofloxacin 3,484,800 2.489.143 2.439.360
394 PP2500182221 - Olanzapin 5,820,000 4.157.143 4.074.000
395 PP2500182222 - Olanzapin 63,900,000 45.642.858 44.730.000
396 PP2500182223 - Omeprazol 148,350,000 105.964.286 103.845.000
397 PP2500182224 - Otilonium bromid 354,000,000 252.857.143 247.800.000
398 PP2500182225 - Oxacilin 257,250,000 183.750.000 180.075.000
399 PP2500182226 - Oxcarbazepin 36,800,000 26.285.715 25.760.000
400 PP2500182227 - Oxytocin 50,000,000 35.714.286 35.000.000
401 PP2500182228 - Pancreatin 657,744,000 469.817.143 460.420.800
402 PP2500182229 - Pantoprazol 268,800,000 192.000.000 188.160.000
403 PP2500182230 - Pantoprazol 426,700,000 304.785.715 298.690.000
404 PP2500182231 - Paracetamol (Acetaminophen) 257,280,000 183.771.429 180.096.000
405 PP2500182232 - Paracetamol (Acetaminophen) 8,954,000 6.395.715 6.267.800
406 PP2500182233 - Paracetamol (Acetaminophen) 171,360,000 122.400.000 119.952.000
407 PP2500182234 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,296,000,000 925.714.286 907.200.000
408 PP2500182235 - Paracetamol (acetaminophen) 189,000,000 135.000.000 132.300.000
409 PP2500182236 - Paracetamol (Acetaminophen) 18,300,000 13.071.429 12.810.000
410 PP2500182237 - Paracetamol (Acetaminophen) 264,600,000 189.000.000 185.220.000
411 PP2500182238 - Paracetamol (Acetaminophen) 3,255,650 2.325.465 2.278.955
412 PP2500182239 - Paracetamol (Acetaminophen) 21,850,000 15.607.143 15.295.000
413 PP2500182240 - Paracetamol (Acetaminophen) 278,875,000 199.196.429 195.212.500
414 PP2500182241 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,174,500 838.929 822.150
415 PP2500182242 - Paracetamol + Codein phosphat 22,015,000 15.725.000 15.410.500
416 PP2500182243 - Paracetamol + Ibuprofen 352,704,000 251.931.429 246.892.800
417 PP2500182244 - Paracetamol + Methocarbamol 73,200,000 52.285.715 51.240.000
418 PP2500182245 - Paroxetin 27,636,000 19.740.000 19.345.200
419 PP2500182246 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin 1,026,840,000 733.457.143 718.788.000
420 PP2500182247 - Perindopril arginine 35,784,000 25.560.000 25.048.800
421 PP2500182248 - Perindopril arginine + amlodipin 2,470,012,000 1.764.294.286 1.729.008.400
422 PP2500182249 - Perindopril arginine + amlodipin 3,775,879,000 2.697.056.429 2.643.115.300
423 PP2500182250 - Perindopril arginine + Amlodipin 1,192,000,000 851.428.572 834.400.000
424 PP2500182251 - Perindopril arginine + Amlodipin 597,600,000 426.857.143 418.320.000
425 PP2500182252 - Perindopril arginine + Amlodipin 13,850,078,000 9.892.912.858 9.695.054.600
426 PP2500182253 - Perindopril arginine + Indapamid 1,346,208,000 961.577.143 942.345.600
427 PP2500182254 - Perindopril arginine + indapamid 5,609,500,000 4.006.785.715 3.926.650.000
428 PP2500182255 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 4,312,728,000 3.080.520.000 3.018.909.600
429 PP2500182256 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 1,927,260,000 1.376.614.286 1.349.082.000
430 PP2500182257 - Pethidin hydroclorid 4,482,240 3.201.600 3.137.568
431 PP2500182258 - Phenobarbital 280,000 200.000 196.000
432 PP2500182259 - Phenylephrin 58,350,000 41.678.572 40.845.000
433 PP2500182260 - Phenytoin 2,047,500 1.462.500 1.433.250
434 PP2500182261 - Phytomenadion (vitamin K1) 24,000,000 17.142.858 16.800.000
435 PP2500182262 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 990,000 707.143 693.000
436 PP2500182263 - Piracetam 703,700,000 502.642.858 492.590.000
437 PP2500182264 - Piracetam 681,600,000 486.857.143 477.120.000
438 PP2500182265 - Piracetam 852,000,000 608.571.429 596.400.000
439 PP2500182266 - Polystyren 45,000,000 32.142.858 31.500.000
440 PP2500182267 - Povidon Iodin 69,300,000 49.500.000 48.510.000
441 PP2500182268 - Povidon Iodin 53,287,500 38.062.500 37.301.250
442 PP2500182269 - Pramipexol 882,090,000 630.064.286 617.463.000
443 PP2500182270 - Pramipexol 1,512,000,000 1.080.000.000 1.058.400.000
444 PP2500182271 - Pravastatin 331,632,000 236.880.000 232.142.400
445 PP2500182272 - Prednisolon acetat 156,090,000 111.492.858 109.263.000
446 PP2500182273 - Pregabalin 2,160,000,000 1.542.857.143 1.512.000.000
447 PP2500182274 - Pregabalin 3,042,000,000 2.172.857.143 2.129.400.000
448 PP2500182275 - Progesteron 189,312,000 135.222.858 132.518.400
449 PP2500182276 - Promethazin hydroclorid 28,500,000 20.357.143 19.950.000
450 PP2500182277 - Proparacain hydroclorid 13,783,000 9.845.000 9.648.100
451 PP2500182278 - Propofol 76,140,000 54.385.715 53.298.000
452 PP2500182279 - Propofol 44,000,000 31.428.572 30.800.000
453 PP2500182280 - Propranolol hydroclorid 223,800,000 159.857.143 156.660.000
454 PP2500182281 - Quetiapin 108,000,000 77.142.858 75.600.000
455 PP2500182282 - Rabeprazol 36,855,000 26.325.000 25.798.500
456 PP2500182283 - Rabeprazol 204,000,000 145.714.286 142.800.000
457 PP2500182284 - Ramipril 5,659,500 4.042.500 3.961.650
458 PP2500182285 - Rifamycin 65,000,000 46.428.572 45.500.000
459 PP2500182286 - Rilmenidine 36,000,000 25.714.286 25.200.000
460 PP2500182287 - Ringer lactat 64,400,000 46.000.000 45.080.000
461 PP2500182288 - Ringer lactat + Glucose 1,249,500 892.500 874.650
462 PP2500182289 - Risedronat natri 6,600,000,000 4.714.285.715 4.620.000.000
463 PP2500182290 - Rivaroxaban 2,315,220,000 1.653.728.572 1.620.654.000
464 PP2500182291 - Rocuronium bromid 104,760,000 74.828.572 73.332.000
465 PP2500182292 - Rocuronium bromid 38,500,000 27.500.000 26.950.000
466 PP2500182293 - Rosuvastatin 1,683,000,000 1.202.142.858 1.178.100.000
467 PP2500182294 - Rosuvastatin 1,094,457,000 781.755.000 766.119.900
468 PP2500182295 - Rosuvastatin 297,600,000 212.571.429 208.320.000
469 PP2500182296 - Rotundin 570,605,000 407.575.000 399.423.500
470 PP2500182297 - Roxithromycin 8,190,000 5.850.000 5.733.000
471 PP2500182298 - Rupatadin 288,000,000 205.714.286 201.600.000
472 PP2500182299 - Saccharomyces boulardii 528,000,000 377.142.858 369.600.000
473 PP2500182300 - Saccharomyces boulardii 225,540,000 161.100.000 157.878.000
474 PP2500182301 - Salbutamol (sulfat) 412,861,800 294.901.286 289.003.260
475 PP2500182302 - Salbutamol (sulfat) 49,980,000 35.700.000 34.986.000
476 PP2500182303 - Salbutamol (sulfat) 479,940,000 342.814.286 335.958.000
477 PP2500182304 - Salbutamol (sulfat) 189,120,000 135.085.715 132.384.000
478 PP2500182305 - Salbutamol (sulfat) 882,000,000 630.000.000 617.400.000
479 PP2500182306 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 114,000,000 81.428.572 79.800.000
480 PP2500182307 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 116,130,000 82.950.000 81.291.000
481 PP2500182308 - Sắt fumarat + Acid folic 19,152,000 13.680.000 13.406.400
482 PP2500182309 - Sắt Fumarat + Acid folic 133,560,000 95.400.000 93.492.000
483 PP2500182310 - Sắt protein succinylat 1,073,000,000 766.428.572 751.100.000
484 PP2500182311 - Sắt sucrose (hay dextran) 545,200,000 389.428.572 381.640.000
485 PP2500182312 - Sắt Sulfat + Acid Folic 72,000,000 51.428.572 50.400.000
486 PP2500182313 - Sắt sulfat + Folic acid 859,950,000 614.250.000 601.965.000
487 PP2500182314 - Saxagliptin 2,297,100,000 1.640.785.715 1.607.970.000
488 PP2500182315 - Saxagliptin 1,512,000,000 1.080.000.000 1.058.400.000
489 PP2500182316 - Sertralin 340,200,000 243.000.000 238.140.000
490 PP2500182317 - Sevofluran 155,200,000 110.857.143 108.640.000
491 PP2500182318 - Silymarin 4,653,705,000 3.324.075.000 3.257.593.500
492 PP2500182319 - Silymarin 3,312,000,000 2.365.714.286 2.318.400.000
493 PP2500182320 - Simethicon 24,612,000 17.580.000 17.228.400
494 PP2500182321 - Simethicon 35,000,000 25.000.000 24.500.000
495 PP2500182322 - Sitagliptin 2,160,000,000 1.542.857.143 1.512.000.000
496 PP2500182323 - Sitagliptin 3,283,200,000 2.345.142.858 2.298.240.000
497 PP2500182324 - Sofosbuvir + Ledipasvir 945,000,000 675.000.000 661.500.000
498 PP2500182325 - Sofosbuvir + velpatasvir 1,552,950,000 1.109.250.000 1.087.065.000
499 PP2500182326 - Sorbitol 104,400,000 74.571.429 73.080.000
500 PP2500182327 - Spiramycin 61,740,000 44.100.000 43.218.000
501 PP2500182328 - Spiramycin + Metronidazol 2,040,000,000 1.457.142.858 1.428.000.000
502 PP2500182329 - Spiramycin + Metronidazol 1,004,950,000 717.821.429 703.465.000
503 PP2500182330 - Spironolacton 166,320,000 118.800.000 116.424.000
504 PP2500182331 - Spironolacton + Furosemid 151,800,000 108.428.572 106.260.000
505 PP2500182332 - Spironolacton + Furosemid 179,928,000 128.520.000 125.949.600
506 PP2500182333 - Sufentanil 94,500,000 67.500.000 66.150.000
507 PP2500182334 - Sulfadiazin bạc 22,680,000 16.200.000 15.876.000
508 PP2500182335 - Sulfasalazin 44,100,000 31.500.000 30.870.000
509 PP2500182336 - Sultamicillin 1,620,000,000 1.157.142.858 1.134.000.000
510 PP2500182337 - Suxamethonium clorid 5,400,000 3.857.143 3.780.000
511 PP2500182338 - Tacrolimus 60,950,000 43.535.715 42.665.000
512 PP2500182339 - Tacrolimus 1,159,110,000 827.935.715 811.377.000
513 PP2500182340 - Telmisartan 2,700,000,000 1.928.571.429 1.890.000.000
514 PP2500182341 - Telmisartan 997,776,000 712.697.143 698.443.200
515 PP2500182342 - Telmisartan + hydroclorothiazid 1,896,000,000 1.354.285.715 1.327.200.000
516 PP2500182343 - Terbinafin hydroclorid 111,000,000 79.285.715 77.700.000
517 PP2500182344 - Terbinafin hydroclorid 107,640,000 76.885.715 75.348.000
518 PP2500182345 - Terbutalin sulfat 1,060,000 757.143 742.000
519 PP2500182346 - Tetracain hydroclorid 9,009,000 6.435.000 6.306.300
520 PP2500182347 - Tetracyclin (hydroclorid) 3,350,000 2.392.858 2.345.000
521 PP2500182348 - Tetracyclin (hydroclorid) 166,600,000 119.000.000 116.620.000
522 PP2500182349 - Thiamazol 910,000,000 650.000.000 637.000.000
523 PP2500182350 - Tianeptin 352,820,000 252.014.286 246.974.000
524 PP2500182351 - Timolol 52,500,000 37.500.000 36.750.000
525 PP2500182352 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 11,000,000 7.857.143 7.700.000
526 PP2500182353 - Tinidazol 1,911,000 1.365.000 1.337.700
527 PP2500182354 - Tizanidin hydroclorid 213,600,000 152.571.429 149.520.000
528 PP2500182355 - Tobramycin 2,451,000 1.750.715 1.715.700
529 PP2500182356 - Tobramycin + Dexamethason 742,000,000 530.000.000 519.400.000
530 PP2500182357 - Tobramycin + Dexamethason 604,900,000 432.071.429 423.430.000
531 PP2500182358 - Tolperison hydroclorid 27,352,000 19.537.143 19.146.400
532 PP2500182359 - Tolperison hydroclorid 5,520,000 3.942.858 3.864.000
533 PP2500182360 - Topiramat 164,300,000 117.357.143 115.010.000
534 PP2500182361 - Tranexamic acid 344,862,000 246.330.000 241.403.400
535 PP2500182362 - Travoprost 118,090,000 84.350.000 82.663.000
536 PP2500182363 - Tretinoin + Erythromycin 132,000,000 94.285.715 92.400.000
537 PP2500182364 - Tretinoin + Erythromycin 271,200,000 193.714.286 189.840.000
538 PP2500182365 - Triamcinolon acetonid 20,160,000 14.400.000 14.112.000
539 PP2500182366 - Trihexyphenidyl hydroclorid 28,980,000 20.700.000 20.286.000
540 PP2500182367 - Trimebutin maleat 187,200,000 133.714.286 131.040.000
541 PP2500182368 - Trimebutin maleat 115,630,000 82.592.858 80.941.000
542 PP2500182369 - Trimebutin maleat 206,400,000 147.428.572 144.480.000
543 PP2500182370 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid 15,525,000 11.089.286 10.867.500
544 PP2500182371 - Vắc xin phòng Lao 1,386,000 990.000 970.200
545 PP2500182372 - Vắc xin phòng Uốn ván 2,956,800 2.112.000 2.069.760
546 PP2500182373 - Vắc xin phòng Viêm gan B 12,896,100 9.211.500 9.027.270
547 PP2500182374 - Valsartan 86,400,000 61.714.286 60.480.000
548 PP2500182375 - Valsartan 671,775,000 479.839.286 470.242.500
549 PP2500182376 - Venlafaxin 80,960,000 57.828.572 56.672.000
550 PP2500182377 - Venlafaxin 360,000,000 257.142.858 252.000.000
551 PP2500182378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 3,628,800,000 2.592.000.000 2.540.160.000
552 PP2500182379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 890,304,000 635.931.429 623.212.800
553 PP2500182380 - Vinpocetin 169,600,000 121.142.858 118.720.000
554 PP2500182381 - Vitamin A 317,250,000 226.607.143 222.075.000
555 PP2500182382 - Vitamin A + D 67,200,000 48.000.000 47.040.000
556 PP2500182383 - Vitamin B1 + B6 + B12 432,000,000 308.571.429 302.400.000
557 PP2500182384 - Vitamin B1 + B6 + B12 3,775,800,000 2.697.000.000 2.643.060.000
558 PP2500182385 - Vitamin B6 + Magnesi lactat 22,176,000 15.840.000 15.523.200
559 PP2500182386 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 783,000,000 559.285.715 548.100.000
560 PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 530,000,000 378.571.429 371.000.000
561 PP2500182388 - Vitamin C 119,952,000 85.680.000 83.966.400
562 PP2500182389 - Vitamin C 124,740,000 89.100.000 87.318.000
563 PP2500182390 - Vitamin C 162,945,000 116.389.286 114.061.500
564 PP2500182391 - Vitamin E 218,790,000 156.278.572 153.153.000
565 PP2500182392 - Vitamin H (B8) 143,640,000 102.600.000 100.548.000
566 PP2500182393 - Vitamin PP 41,000,000 29.285.715 28.700.000
567 PP2500182394 - Vitamin PP 644,000 460.000 450.800
568 PP2500182395 - Zopiclon 602,140,000 430.100.000 421.498.000
Acarbose
Mã phần lô PP2500181828
Giá từng phần lô 2,132,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.115.000
Mã hàng hóa (HS) 1.492.652.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500181829
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.572
Mã hàng hóa (HS) 854.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500181830
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500181831
Giá từng phần lô 122,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.780.000
Mã hàng hóa (HS) 86.024.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500181832
Giá từng phần lô 507,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS) 355.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500181833
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetazolamid
Mã phần lô PP2500181834
Giá từng phần lô 10,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.287.858
Mã hàng hóa (HS) 7.142.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500181835
Giá từng phần lô 174,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.457.143
Mã hàng hóa (HS) 121.968.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500181836
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS) 131.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500181837
Giá từng phần lô 75,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.955.000
Mã hàng hóa (HS) 52.875.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500181838
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS) 6.762.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500181839
Giá từng phần lô 1,725,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.257.143
Mã hàng hóa (HS) 1.207.612.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500181840
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500181841
Giá từng phần lô 18,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.978.572
Mã hàng hóa (HS) 12.719.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500181842
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500181843
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.286
Mã hàng hóa (HS) 2.072.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500181844
Giá từng phần lô 203,451,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.322.500
Mã hàng hóa (HS) 142.416.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500181845
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic
Mã phần lô PP2500181846
Giá từng phần lô 138,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.085.715
Mã hàng hóa (HS) 97.104.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic / Meglumin thioctat
Mã phần lô PP2500181847
Giá từng phần lô 940,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS) 658.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Tiaprofenic
Mã phần lô PP2500181848
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS) 142.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adapalen
Mã phần lô PP2500181849
Giá từng phần lô 395,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.600.000
Mã hàng hóa (HS) 276.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adapalen
Mã phần lô PP2500181850
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 191.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin
Mã phần lô PP2500181851
Giá từng phần lô 84,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.710.715
Mã hàng hóa (HS) 59.496.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin
Mã phần lô PP2500181852
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500181853
Giá từng phần lô 181,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.942.858
Mã hàng hóa (HS) 127.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500181854
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181855
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.572
Mã hàng hóa (HS) 241.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alimemazin
Mã phần lô PP2500181856
Giá từng phần lô 2,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.430.000
Mã hàng hóa (HS) 1.401.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500181857
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS) 32.256.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500181858
Giá từng phần lô 732,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.144.286
Mã hàng hóa (HS) 512.681.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2500181859
Giá từng phần lô 1,331,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.714.286
Mã hàng hóa (HS) 931.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin (citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2500181860
Giá từng phần lô 551,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.200.000
Mã hàng hóa (HS) 386.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500181861
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS) 609.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500181862
Giá từng phần lô 286,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.289.286
Mã hàng hóa (HS) 200.203.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500181863
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181864
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS) 319.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500181865
Giá từng phần lô 270,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.103.572
Mã hàng hóa (HS) 189.241.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500181866
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500181867
Giá từng phần lô 56,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.425.000
Mã hàng hóa (HS) 39.616.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2500181868
Giá từng phần lô 802,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.505.000
Mã hàng hóa (HS) 562.034.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2500181869
Giá từng phần lô 1,632,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.142.778.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2500181870
Giá từng phần lô 3,245,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.400.000
Mã hàng hóa (HS) 2.272.032.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500181871
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.049.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500181872
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.429
Mã hàng hóa (HS) 149.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500181873
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500181874
Giá từng phần lô 233,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.635.000
Mã hàng hóa (HS) 163.302.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181875
Giá từng phần lô 407,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.375.000
Mã hàng hóa (HS) 285.547.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181876
Giá từng phần lô 1,871,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.309.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181877
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS) 119.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181878
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS) 71.662.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181879
Giá từng phần lô 230,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.895.715
Mã hàng hóa (HS) 161.597.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181880
Giá từng phần lô 1,145,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.142.858
Mã hàng hóa (HS) 801.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181881
Giá từng phần lô 3,346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.342.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500181882
Giá từng phần lô 2,120,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.340.000
Mã hàng hóa (HS) 1.484.053.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2500181883
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Articain hydrochlorid + Adrenalin
Mã phần lô PP2500181884
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS) 86.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500181885
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS) 672.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500181886
Giá từng phần lô 739,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.214.286
Mã hàng hóa (HS) 517.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500181887
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.218.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500181888
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500181889
Giá từng phần lô 5,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.788.572
Mã hàng hóa (HS) 3.712.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500181890
Giá từng phần lô 61,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.860.000
Mã hàng hóa (HS) 42.982.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500181891
Giá từng phần lô 772,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000.000
Mã hàng hóa (HS) 540.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500181892
Giá từng phần lô 1,107,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.250.000
Mã hàng hóa (HS) 775.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500181893
Giá từng phần lô 801,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.142.858
Mã hàng hóa (HS) 560.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Baclofen
Mã phần lô PP2500181894
Giá từng phần lô 14,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.000
Mã hàng hóa (HS) 10.334.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500181895
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS) 313.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500181896
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Berberin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181897
Giá từng phần lô 46,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS) 32.707.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500181898
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500181899
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
Mã phần lô PP2500181900
Giá từng phần lô 22,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.123.715
Mã hàng hóa (HS) 15.801.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500181901
Giá từng phần lô 8,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.845.715
Mã hàng hóa (HS) 5.728.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500181902
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.428.572
Mã hàng hóa (HS) 716.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500181903
Giá từng phần lô 2,602,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.821.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500181904
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS) 917.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500181905
Giá từng phần lô 71,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.120.000
Mã hàng hóa (HS) 50.097.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500181906
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS) 26.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181907
Giá từng phần lô 7,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.602.858
Mã hàng hóa (HS) 5.490.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181908
Giá từng phần lô 163,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.550.000
Mã hàng hóa (HS) 114.219.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181909
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181910
Giá từng phần lô 62,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.940.000
Mã hàng hóa (HS) 44.041.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500181911
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.285.715
Mã hàng hóa (HS) 724.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500181912
Giá từng phần lô 1,496,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.047.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500181913
Giá từng phần lô 1,038,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.428.572
Mã hàng hóa (HS) 726.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500181914
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) 59.976.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500181915
Giá từng phần lô 2,402,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.681.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500181916
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS) 837.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500181917
Giá từng phần lô 445,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.060.000
Mã hàng hóa (HS) 311.698.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid
Mã phần lô PP2500181918
Giá từng phần lô 115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.143
Mã hàng hóa (HS) 80.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2500181919
Giá từng phần lô 439,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.714.286
Mã hàng hóa (HS) 307.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500181920
Giá từng phần lô 86,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.771.429
Mã hàng hóa (HS) 60.536.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500181921
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500181922
Giá từng phần lô 563,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.187.500
Mã hàng hóa (HS) 394.143.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitriol
Mã phần lô PP2500181923
Giá từng phần lô 27,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.807.143
Mã hàng hóa (HS) 19.411.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500181924
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS) 40.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2500181925
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2500181926
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) 151.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Capsaicin
Mã phần lô PP2500181927
Giá từng phần lô 2,330,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.642.858
Mã hàng hóa (HS) 1.631.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Capsaicin
Mã phần lô PP2500181928
Giá từng phần lô 428,803,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.288.000
Mã hàng hóa (HS) 300.162.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500181929
Giá từng phần lô 25,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.897.143
Mã hàng hóa (HS) 17.539.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500181930
Giá từng phần lô 82,393,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.852.565
Mã hàng hóa (HS) 57.675.513
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500181931
Giá từng phần lô 712,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.950.000
Mã hàng hóa (HS) 498.771.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500181932
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS) 419.832.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbomer
Mã phần lô PP2500181933
Giá từng phần lô 533,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.714.286
Mã hàng hóa (HS) 373.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500181934
Giá từng phần lô 528,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.601.429
Mã hàng hóa (HS) 370.049.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500181935
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS) 554.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500181936
Giá từng phần lô 29,364,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.974.500
Mã hàng hóa (HS) 20.555.010
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500181937
Giá từng phần lô 27,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.307.143
Mã hàng hóa (HS) 18.921.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500181938
Giá từng phần lô 663,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.785.715
Mã hàng hóa (HS) 464.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500181939
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS) 83.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2500181940
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500181941
Giá từng phần lô 477,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) 334.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500181942
Giá từng phần lô 311,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS) 217.854.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500181943
Giá từng phần lô 513,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.785.715
Mã hàng hóa (HS) 359.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500181944
Giá từng phần lô 4,747,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.390.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.323.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500181945
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.286
Mã hàng hóa (HS) 93.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500181946
Giá từng phần lô 308,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.320.000
Mã hàng hóa (HS) 215.913.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500181947
Giá từng phần lô 101,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.571.429
Mã hàng hóa (HS) 71.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500181948
Giá từng phần lô 123,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.515.000
Mã hàng hóa (HS) 86.744.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500181949
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500181950
Giá từng phần lô 31,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.392.143
Mã hàng hóa (HS) 21.944.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500181951
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 211.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilostazol
Mã phần lô PP2500181952
Giá từng phần lô 278,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.143
Mã hàng hóa (HS) 194.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500181953
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS) 38.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500181954
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 11.466.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500181955
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500181956
Giá từng phần lô 443,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.787.143
Mã hàng hóa (HS) 310.451.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500181957
Giá từng phần lô 229,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.214.286
Mã hàng hóa (HS) 160.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500181958
Giá từng phần lô 294,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.285.715
Mã hàng hóa (HS) 206.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500181959
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.428.572
Mã hàng hóa (HS) 1.442.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500181960
Giá từng phần lô 195,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.898.572
Mã hàng hóa (HS) 137.100.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500181961
Giá từng phần lô 36,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.792.858
Mã hàng hóa (HS) 25.277.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500181962
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) 30.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500181963
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2500181964
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS) 49.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500181965
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS) 46.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500181966
Giá từng phần lô 284,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.550.000
Mã hàng hóa (HS) 199.479.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Crotamiton
Mã phần lô PP2500181967
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500181968
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2500181969
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.528.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500181970
Giá từng phần lô 2,203,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.573.928.572
Mã hàng hóa (HS) 1.542.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500181971
Giá từng phần lô 2,463,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.724.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2500181972
Giá từng phần lô 446,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.042.858
Mã hàng hóa (HS) 312.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500181973
Giá từng phần lô 106,293,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.924.000
Mã hàng hóa (HS) 74.405.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500181974
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) 74.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500181975
Giá từng phần lô 14,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.115.715
Mã hàng hóa (HS) 9.913.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500181976
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS) 65.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500181977
Giá từng phần lô 60,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.139.286
Mã hàng hóa (HS) 42.276.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desmopressin acetate
Mã phần lô PP2500181978
Giá từng phần lô 665,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.200.000
Mã hàng hóa (HS) 465.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500181979
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.742.858
Mã hàng hóa (HS) 17.388.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500181980
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS) 12.201.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2500181981
Giá từng phần lô 114,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.814.286
Mã hàng hóa (HS) 80.178.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500181982
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500181983
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500181984
Giá từng phần lô 1,452,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.016.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2500181985
Giá từng phần lô 17,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.173.572
Mã hàng hóa (HS) 11.930.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500181986
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 10.143.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500181987
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500181988
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dihydro ergotamin mesylat
Mã phần lô PP2500181989
Giá từng phần lô 139,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.360.000
Mã hàng hóa (HS) 97.372.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500181990
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS) 16.228.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500181991
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS) 455.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500181992
Giá từng phần lô 348,093,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.638.500
Mã hàng hóa (HS) 243.665.730
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500181993
Giá từng phần lô 428,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.075.000
Mã hàng hóa (HS) 299.953.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500181994
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.857.143
Mã hàng hóa (HS) 512.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500181995
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.572
Mã hàng hóa (HS) 156.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2500181996
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.429
Mã hàng hóa (HS) 511.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docusate natri
Mã phần lô PP2500181997
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS) 43.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500181998
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.285.715
Mã hàng hóa (HS) 35.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500181999
Giá từng phần lô 25,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.715
Mã hàng hóa (HS) 17.552.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2500182000
Giá từng phần lô 7,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.480.358
Mã hàng hóa (HS) 5.370.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500182001
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500182002
Giá từng phần lô 261,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.628.572
Mã hàng hóa (HS) 182.896.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2500182003
Giá từng phần lô 3,559,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.542.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.491.797.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2500182004
Giá từng phần lô 3,559,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.542.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.491.797.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500182005
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 12.862.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500182006
Giá từng phần lô 205,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.785.715
Mã hàng hóa (HS) 143.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500182007
Giá từng phần lô 888,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS) 621.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500182008
Giá từng phần lô 1,275,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.250.000
Mã hàng hóa (HS) 893.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182009
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eprazinon dihydroclorid
Mã phần lô PP2500182010
Giá từng phần lô 626,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.500.000
Mã hàng hóa (HS) 438.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eprazinon dihydroclorid
Mã phần lô PP2500182011
Giá từng phần lô 453,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.240.000
Mã hàng hóa (HS) 317.755.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500182012
Giá từng phần lô 2,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.286
Mã hàng hóa (HS) 2.009.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500182013
Giá từng phần lô 40,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.810.000
Mã hàng hóa (HS) 28.233.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500182014
Giá từng phần lô 118,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.392.858
Mã hàng hóa (HS) 82.705.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500182015
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500182016
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.571.429
Mã hàng hóa (HS) 152.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500182017
Giá từng phần lô 10,879,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.714.286
Mã hàng hóa (HS) 7.615.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2500182018
Giá từng phần lô 9,244,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.603.270.000
Mã hàng hóa (HS) 6.471.204.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500182019
Giá từng phần lô 6,833,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.880.885.715
Mã hàng hóa (HS) 4.783.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500182020
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS) 329.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500182021
Giá từng phần lô 4,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.164.286
Mã hàng hóa (HS) 3.101.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500182022
Giá từng phần lô 1,155,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.650.000
Mã hàng hóa (HS) 809.137.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2500182023
Giá từng phần lô 1,115,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.714.286
Mã hàng hóa (HS) 780.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500182024
Giá từng phần lô 1,624,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.137.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500182025
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) 194.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500182026
Giá từng phần lô 2,390,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.375.000
Mã hàng hóa (HS) 1.673.227.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2500182027
Giá từng phần lô 1,937,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.858
Mã hàng hóa (HS) 1.356.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500182028
Giá từng phần lô 190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.285.715
Mã hàng hóa (HS) 133.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182029
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.858
Mã hàng hóa (HS) 222.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182030
Giá từng phần lô 433,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.471.429
Mã hàng hóa (HS) 303.282.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182031
Giá từng phần lô 62,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.474.286
Mã hàng hóa (HS) 43.584.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flavoxat hydroclorid
Mã phần lô PP2500182032
Giá từng phần lô 308,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.542.858
Mã hàng hóa (HS) 216.132.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500182033
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS) 41.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500182034
Giá từng phần lô 171,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.692.858
Mã hàng hóa (HS) 120.239.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500182035
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS) 350.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500182036
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500182037
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.572
Mã hàng hóa (HS) 62.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2500182038
Giá từng phần lô 116,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.185.715
Mã hàng hóa (HS) 81.522.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500182039
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS) 221.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2500182040
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.892.858
Mã hàng hóa (HS) 108.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2500182041
Giá từng phần lô 2,004,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.403.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2500182042
Giá từng phần lô 228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.572
Mã hàng hóa (HS) 160.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500182043
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS) 104.958.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500182044
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS) 240.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Galantamin
Mã phần lô PP2500182045
Giá từng phần lô 103,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.964.286
Mã hàng hóa (HS) 72.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500182046
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.428.572
Mã hàng hóa (HS) 209.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500182047
Giá từng phần lô 111,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.535.715
Mã hàng hóa (HS) 77.945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500182048
Giá từng phần lô 39,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS) 27.650.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500182049
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.857.143
Mã hàng hóa (HS) 54.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500182050
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS) 29.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182051
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.528.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182052
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS) 940.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182053
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500182054
Giá từng phần lô 9,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.143
Mã hàng hóa (HS) 6.891.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500182055
Giá từng phần lô 54,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.625.000
Mã hàng hóa (HS) 37.852.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500182056
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500182057
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 12.862.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerol
Mã phần lô PP2500182058
Giá từng phần lô 2,978,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.172
Mã hàng hóa (HS) 2.084.628
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerol
Mã phần lô PP2500182059
Giá từng phần lô 2,392,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.709.229
Mã hàng hóa (HS) 1.675.044
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500182060
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500182061
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.572
Mã hàng hóa (HS) 1.302.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500182062
Giá từng phần lô 16,056,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.469.000
Mã hàng hóa (HS) 11.239.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500182063
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.572
Mã hàng hóa (HS) 8.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2500182064
Giá từng phần lô 1,117,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.428.572
Mã hàng hóa (HS) 782.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500182065
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 882.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Human hepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2500182066
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500182067
Giá từng phần lô 87,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.235.000
Mã hàng hóa (HS) 60.990.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182068
Giá từng phần lô 8,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.848.572
Mã hàng hóa (HS) 5.731.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500182069
Giá từng phần lô 26,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.264.286
Mã hàng hóa (HS) 18.879.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500182070
Giá từng phần lô 973,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.250
Mã hàng hóa (HS) 681.345
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500182071
Giá từng phần lô 3,050,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2.135.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500182072
Giá từng phần lô 31,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.211.429
Mã hàng hóa (HS) 21.767.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2500182073
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.143
Mã hàng hóa (HS) 394.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2500182074
Giá từng phần lô 16,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.860.715
Mã hàng hóa (HS) 11.623.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indacaterol + Glycopyrronium
Mã phần lô PP2500182075
Giá từng phần lô 1,398,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.868.572
Mã hàng hóa (HS) 978.891.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500182076
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS) 273.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indomethacin
Mã phần lô PP2500182077
Giá từng phần lô 129,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500182078
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) 4.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500182079
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.156.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500182080
Giá từng phần lô 7,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 5.005.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500182081
Giá từng phần lô 4,732,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.321.429
Mã hàng hóa (HS) 3.312.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500182082
Giá từng phần lô 2,189,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.532.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500182083
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS) 40.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182084
Giá từng phần lô 892,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.530.000
Mã hàng hóa (HS) 624.779.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182085
Giá từng phần lô 1,462,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.630.000
Mã hàng hóa (HS) 1.023.737.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500182086
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.820.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500182087
Giá từng phần lô 5,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.570.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500182088
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500182089
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 102.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500182090
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS) 60.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500182091
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS) 209.916.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500182092
Giá từng phần lô 40,233,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.738.500
Mã hàng hóa (HS) 28.163.730
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500182093
Giá từng phần lô 400,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.285.715
Mã hàng hóa (HS) 280.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivermectin
Mã phần lô PP2500182094
Giá từng phần lô 166,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.664.286
Mã hàng hóa (HS) 116.291.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivermectin
Mã phần lô PP2500182095
Giá từng phần lô 368,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.214.286
Mã hàng hóa (HS) 257.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500182096
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500182097
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 11.466.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500182098
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS) 54.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali iodid + Natri iodid
Mã phần lô PP2500182099
Giá từng phần lô 591,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.280.000
Mã hàng hóa (HS) 413.834.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182100
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182101
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182102
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182103
Giá từng phần lô 149,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.800.000
Mã hàng hóa (HS) 104.664.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182104
Giá từng phần lô 114,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.928.572
Mã hàng hóa (HS) 80.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182105
Giá từng phần lô 21,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.542.858
Mã hàng hóa (HS) 15.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500182106
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm oxyd
Mã phần lô PP2500182107
Giá từng phần lô 8,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.078.572
Mã hàng hóa (HS) 5.957.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2500182108
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS) 23.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500182109
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.285.715
Mã hàng hóa (HS) 1.312.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500182110
Giá từng phần lô 544,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS) 381.244.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2500182111
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS) 6.737.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2500182112
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500182113
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) 40.572.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500182114
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.728.572
Mã hàng hóa (HS) 3.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500182115
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500182116
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS) 97.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500182117
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS) 233.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500182118
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.155.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500182119
Giá từng phần lô 1,388,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.800.000
Mã hàng hóa (HS) 971.964.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500182120
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS) 243.432.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500182121
Giá từng phần lô 158,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.130.000
Mã hàng hóa (HS) 110.867.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500182122
Giá từng phần lô 40,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.242.858
Mã hàng hóa (HS) 28.658.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500182123
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS) 215.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500182124
Giá từng phần lô 95,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.426.429
Mã hàng hóa (HS) 67.057.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500182125
Giá từng phần lô 118,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.550.000
Mã hàng hóa (HS) 82.859.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500182126
Giá từng phần lô 225,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.868.572
Mã hàng hóa (HS) 157.651.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500182127
Giá từng phần lô 417,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.327.143
Mã hàng hóa (HS) 292.360.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500182128
Giá từng phần lô 34,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.822.858
Mã hàng hóa (HS) 24.326.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500182129
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS) 22.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2500182130
Giá từng phần lô 665,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.580.000
Mã hàng hóa (HS) 466.068.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2500182131
Giá từng phần lô 8,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.865.000
Mã hàng hóa (HS) 5.747.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500182132
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.928.572
Mã hàng hóa (HS) 90.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500182133
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 156.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500182134
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS) 564.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182135
Giá từng phần lô 147,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.435.000
Mã hàng hóa (HS) 103.326.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500182136
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS) 700.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500182137
Giá từng phần lô 392,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.357.143
Mã hàng hóa (HS) 274.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182138
Giá từng phần lô 685,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.900.000
Mã hàng hóa (HS) 480.102.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182139
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.106.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182140
Giá từng phần lô 196,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.278.572
Mã hàng hóa (HS) 137.473.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500182141
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.212.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lynestrenol
Mã phần lô PP2500182142
Giá từng phần lô 19,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.654.286
Mã hàng hóa (HS) 13.381.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol
Mã phần lô PP2500182143
Giá từng phần lô 92,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.815.715
Mã hàng hóa (HS) 64.499.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500182144
Giá từng phần lô 1,860,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.670.000
Mã hàng hóa (HS) 1.302.096.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500182145
Giá từng phần lô 5,177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.623.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500182146
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.940.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500182147
Giá từng phần lô 586,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS) 410.571.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
Mã phần lô PP2500182148
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.984.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500182149
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.858
Mã hàng hóa (HS) 2.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500182150
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.429
Mã hàng hóa (HS) 2.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebendazol
Mã phần lô PP2500182151
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.858
Mã hàng hóa (HS) 35.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182152
Giá từng phần lô 334,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.035.715
Mã hàng hóa (HS) 234.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500182153
Giá từng phần lô 3,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.858
Mã hàng hóa (HS) 2.173.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500182154
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.757.143
Mã hàng hóa (HS) 4.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mepivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500182155
Giá từng phần lô 80,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.478.572
Mã hàng hóa (HS) 56.329.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalamin
Mã phần lô PP2500182156
Giá từng phần lô 569,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.108.572
Mã hàng hóa (HS) 398.966.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182157
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.249.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2500182158
Giá từng phần lô 813,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.415.000
Mã hàng hóa (HS) 569.786.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2500182159
Giá từng phần lô 564,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.000.000
Mã hàng hóa (HS) 394.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2500182160
Giá từng phần lô 287,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.275.000
Mã hàng hóa (HS) 201.169.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500182161
Giá từng phần lô 7,324,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.232.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5.127.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat
Mã phần lô PP2500182162
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500182163
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS) 136.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500182164
Giá từng phần lô 9,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.000
Mã hàng hóa (HS) 6.958.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500182165
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS) 686.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2500182166
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.071.429
Mã hàng hóa (HS) 45.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500182167
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS) 4.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mifepriston
Mã phần lô PP2500182168
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) 50.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500182169
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 32.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500182170
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 282.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500182171
Giá từng phần lô 687,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.071.429
Mã hàng hóa (HS) 481.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500182172
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500182173
Giá từng phần lô 429,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.800.000
Mã hàng hóa (HS) 300.664.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500182174
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.642.858
Mã hàng hóa (HS) 35.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500182175
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500182176
Giá từng phần lô 15,676,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.197.200
Mã hàng hóa (HS) 10.973.256
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500182177
Giá từng phần lô 151,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.892.858
Mã hàng hóa (HS) 105.735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500182178
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 257.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500182179
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.600.000
Mã hàng hóa (HS) 49.588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500182180
Giá từng phần lô 83,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.976.000
Mã hàng hóa (HS) 58.776.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500182181
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS) 64.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500182182
Giá từng phần lô 4,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.429
Mã hàng hóa (HS) 3.059.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500182183
Giá từng phần lô 354,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.000.000
Mã hàng hóa (HS) 247.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500182184
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.858
Mã hàng hóa (HS) 38.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500182185
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500182186
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500182187
Giá từng phần lô 162,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.160.000
Mã hàng hóa (HS) 113.836.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Mã phần lô PP2500182188
Giá từng phần lô 769,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.454.286
Mã hàng hóa (HS) 538.465.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182189
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.572
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182190
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 21.168.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182191
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS) 627.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182192
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.285.715
Mã hàng hóa (HS) 14.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182193
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS) 196.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182194
Giá từng phần lô 1,113,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.428.572
Mã hàng hóa (HS) 779.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182195
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182196
Giá từng phần lô 3,284,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.000
Mã hàng hóa (HS) 2.299.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182197
Giá từng phần lô 420,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.150.000
Mã hàng hóa (HS) 294.147.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500182198
Giá từng phần lô 11,478,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.199.000
Mã hàng hóa (HS) 8.035.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2500182199
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS) 1.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500182200
Giá từng phần lô 20,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.910.000
Mã hàng hóa (HS) 14.611.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
Mã phần lô PP2500182201
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2500182202
Giá từng phần lô 713,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.437.500
Mã hàng hóa (HS) 499.248.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500182203
Giá từng phần lô 1,682,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.750.000
Mã hàng hóa (HS) 1.177.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500182204
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2500182205
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.500.000
Mã hàng hóa (HS) 90.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2500182206
Giá từng phần lô 441,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.557.143
Mã hàng hóa (HS) 309.246.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500182207
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS) 62.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500182208
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS) 6.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182209
Giá từng phần lô 24,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.000
Mã hàng hóa (HS) 17.499.860
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182210
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifuroxazid
Mã phần lô PP2500182211
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS) 10.701.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500182212
Giá từng phần lô 17,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS) 12.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500182213
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Norethisteron
Mã phần lô PP2500182214
Giá từng phần lô 5,783,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.215
Mã hàng hóa (HS) 4.048.590
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500182215
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS) 12.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500182216
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS) 26.019.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500182217
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3.969.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin
Mã phần lô PP2500182218
Giá từng phần lô 11,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.050.000
Mã hàng hóa (HS) 7.889.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2500182219
Giá từng phần lô 152,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.250.000
Mã hàng hóa (HS) 107.065.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500182220
Giá từng phần lô 3,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.489.143
Mã hàng hóa (HS) 2.439.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500182221
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.157.143
Mã hàng hóa (HS) 4.074.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500182222
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.642.858
Mã hàng hóa (HS) 44.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500182223
Giá từng phần lô 148,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.964.286
Mã hàng hóa (HS) 103.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2500182224
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.857.143
Mã hàng hóa (HS) 247.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500182225
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 180.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500182226
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.715
Mã hàng hóa (HS) 25.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500182227
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pancreatin
Mã phần lô PP2500182228
Giá từng phần lô 657,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.817.143
Mã hàng hóa (HS) 460.420.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500182229
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS) 188.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500182230
Giá từng phần lô 426,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.785.715
Mã hàng hóa (HS) 298.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182231
Giá từng phần lô 257,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.771.429
Mã hàng hóa (HS) 180.096.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182232
Giá từng phần lô 8,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.395.715
Mã hàng hóa (HS) 6.267.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182233
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS) 119.952.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182234
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS) 907.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182235
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182236
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.071.429
Mã hàng hóa (HS) 12.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182237
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 185.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182238
Giá từng phần lô 3,255,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.465
Mã hàng hóa (HS) 2.278.955
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182239
Giá từng phần lô 21,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.607.143
Mã hàng hóa (HS) 15.295.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182240
Giá từng phần lô 278,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.196.429
Mã hàng hóa (HS) 195.212.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500182241
Giá từng phần lô 1,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.929
Mã hàng hóa (HS) 822.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2500182242
Giá từng phần lô 22,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.725.000
Mã hàng hóa (HS) 15.410.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500182243
Giá từng phần lô 352,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.931.429
Mã hàng hóa (HS) 246.892.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2500182244
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.285.715
Mã hàng hóa (HS) 51.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paroxetin
Mã phần lô PP2500182245
Giá từng phần lô 27,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.740.000
Mã hàng hóa (HS) 19.345.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500182246
Giá từng phần lô 1,026,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.457.143
Mã hàng hóa (HS) 718.788.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2500182247
Giá từng phần lô 35,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.560.000
Mã hàng hóa (HS) 25.048.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + amlodipin
Mã phần lô PP2500182248
Giá từng phần lô 2,470,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.294.286
Mã hàng hóa (HS) 1.729.008.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + amlodipin
Mã phần lô PP2500182249
Giá từng phần lô 3,775,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.056.429
Mã hàng hóa (HS) 2.643.115.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500182250
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.428.572
Mã hàng hóa (HS) 834.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500182251
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.857.143
Mã hàng hóa (HS) 418.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500182252
Giá từng phần lô 13,850,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.892.912.858
Mã hàng hóa (HS) 9.695.054.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2500182253
Giá từng phần lô 1,346,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.577.143
Mã hàng hóa (HS) 942.345.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + indapamid
Mã phần lô PP2500182254
Giá từng phần lô 5,609,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.006.785.715
Mã hàng hóa (HS) 3.926.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500182255
Giá từng phần lô 4,312,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3.018.909.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500182256
Giá từng phần lô 1,927,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.614.286
Mã hàng hóa (HS) 1.349.082.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182257
Giá từng phần lô 4,482,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.201.600
Mã hàng hóa (HS) 3.137.568
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500182258
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS) 196.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500182259
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.678.572
Mã hàng hóa (HS) 40.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenytoin
Mã phần lô PP2500182260
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS) 1.433.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500182261
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500182262
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.143
Mã hàng hóa (HS) 693.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500182263
Giá từng phần lô 703,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.642.858
Mã hàng hóa (HS) 492.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500182264
Giá từng phần lô 681,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.857.143
Mã hàng hóa (HS) 477.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500182265
Giá từng phần lô 852,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.429
Mã hàng hóa (HS) 596.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polystyren
Mã phần lô PP2500182266
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500182267
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500182268
Giá từng phần lô 53,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.062.500
Mã hàng hóa (HS) 37.301.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pramipexol
Mã phần lô PP2500182269
Giá từng phần lô 882,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.064.286
Mã hàng hóa (HS) 617.463.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pramipexol
Mã phần lô PP2500182270
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.058.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500182271
Giá từng phần lô 331,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.880.000
Mã hàng hóa (HS) 232.142.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2500182272
Giá từng phần lô 156,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.492.858
Mã hàng hóa (HS) 109.263.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500182273
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.512.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500182274
Giá từng phần lô 3,042,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2.129.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500182275
Giá từng phần lô 189,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.222.858
Mã hàng hóa (HS) 132.518.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182276
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) 19.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500182277
Giá từng phần lô 13,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.845.000
Mã hàng hóa (HS) 9.648.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500182278
Giá từng phần lô 76,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.385.715
Mã hàng hóa (HS) 53.298.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500182279
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500182280
Giá từng phần lô 223,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.857.143
Mã hàng hóa (HS) 156.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500182281
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500182282
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS) 25.798.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500182283
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS) 142.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500182284
Giá từng phần lô 5,659,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.500
Mã hàng hóa (HS) 3.961.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifamycin
Mã phần lô PP2500182285
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rilmenidine
Mã phần lô PP2500182286
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500182287
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS) 45.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2500182288
Giá từng phần lô 1,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS) 874.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risedronat natri
Mã phần lô PP2500182289
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285.715
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500182290
Giá từng phần lô 2,315,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.728.572
Mã hàng hóa (HS) 1.620.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500182291
Giá từng phần lô 104,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.828.572
Mã hàng hóa (HS) 73.332.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500182292
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS) 26.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500182293
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.178.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500182294
Giá từng phần lô 1,094,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.755.000
Mã hàng hóa (HS) 766.119.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500182295
Giá từng phần lô 297,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.571.429
Mã hàng hóa (HS) 208.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rotundin
Mã phần lô PP2500182296
Giá từng phần lô 570,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.575.000
Mã hàng hóa (HS) 399.423.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Roxithromycin
Mã phần lô PP2500182297
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 5.733.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rupatadin
Mã phần lô PP2500182298
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS) 201.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500182299
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS) 369.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500182300
Giá từng phần lô 225,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.100.000
Mã hàng hóa (HS) 157.878.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500182301
Giá từng phần lô 412,861,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.901.286
Mã hàng hóa (HS) 289.003.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500182302
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS) 34.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500182303
Giá từng phần lô 479,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.814.286
Mã hàng hóa (HS) 335.958.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500182304
Giá từng phần lô 189,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.085.715
Mã hàng hóa (HS) 132.384.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500182305
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500182306
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500182307
Giá từng phần lô 116,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.950.000
Mã hàng hóa (HS) 81.291.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500182308
Giá từng phần lô 19,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 13.406.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt Fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500182309
Giá từng phần lô 133,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS) 93.492.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500182310
Giá từng phần lô 1,073,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.428.572
Mã hàng hóa (HS) 751.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500182311
Giá từng phần lô 545,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.428.572
Mã hàng hóa (HS) 381.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt Sulfat + Acid Folic
Mã phần lô PP2500182312
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2500182313
Giá từng phần lô 859,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250.000
Mã hàng hóa (HS) 601.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500182314
Giá từng phần lô 2,297,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.785.715
Mã hàng hóa (HS) 1.607.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500182315
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.058.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500182316
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) 238.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2500182317
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS) 108.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500182318
Giá từng phần lô 4,653,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3.257.593.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500182319
Giá từng phần lô 3,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.714.286
Mã hàng hóa (HS) 2.318.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500182320
Giá từng phần lô 24,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.580.000
Mã hàng hóa (HS) 17.228.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500182321
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500182322
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.512.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500182323
Giá từng phần lô 3,283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.142.858
Mã hàng hóa (HS) 2.298.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + Ledipasvir
Mã phần lô PP2500182324
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500182325
Giá từng phần lô 1,552,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.087.065.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500182326
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS) 73.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin
Mã phần lô PP2500182327
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) 43.218.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500182328
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.428.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500182329
Giá từng phần lô 1,004,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.821.429
Mã hàng hóa (HS) 703.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500182330
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS) 116.424.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500182331
Giá từng phần lô 151,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.428.572
Mã hàng hóa (HS) 106.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500182332
Giá từng phần lô 179,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS) 125.949.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sufentanil
Mã phần lô PP2500182333
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500182334
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 15.876.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500182335
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sultamicillin
Mã phần lô PP2500182336
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.134.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500182337
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500182338
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.535.715
Mã hàng hóa (HS) 42.665.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500182339
Giá từng phần lô 1,159,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.935.715
Mã hàng hóa (HS) 811.377.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500182340
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.890.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500182341
Giá từng phần lô 997,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.697.143
Mã hàng hóa (HS) 698.443.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500182342
Giá từng phần lô 1,896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.285.715
Mã hàng hóa (HS) 1.327.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182343
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS) 77.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182344
Giá từng phần lô 107,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.885.715
Mã hàng hóa (HS) 75.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500182345
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143
Mã hàng hóa (HS) 742.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2500182346
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.000
Mã hàng hóa (HS) 6.306.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500182347
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.858
Mã hàng hóa (HS) 2.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500182348
Giá từng phần lô 166,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS) 116.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500182349
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS) 637.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tianeptin
Mã phần lô PP2500182350
Giá từng phần lô 352,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.014.286
Mã hàng hóa (HS) 246.974.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Timolol
Mã phần lô PP2500182351
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2500182352
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinidazol
Mã phần lô PP2500182353
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS) 1.337.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182354
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.429
Mã hàng hóa (HS) 149.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500182355
Giá từng phần lô 2,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.715
Mã hàng hóa (HS) 1.715.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2500182356
Giá từng phần lô 742,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.000.000
Mã hàng hóa (HS) 519.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2500182357
Giá từng phần lô 604,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.071.429
Mã hàng hóa (HS) 423.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tolperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500182358
Giá từng phần lô 27,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.537.143
Mã hàng hóa (HS) 19.146.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tolperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500182359
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS) 3.864.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramat
Mã phần lô PP2500182360
Giá từng phần lô 164,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.357.143
Mã hàng hóa (HS) 115.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500182361
Giá từng phần lô 344,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.330.000
Mã hàng hóa (HS) 241.403.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Travoprost
Mã phần lô PP2500182362
Giá từng phần lô 118,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.350.000
Mã hàng hóa (HS) 82.663.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2500182363
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2500182364
Giá từng phần lô 271,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.714.286
Mã hàng hóa (HS) 189.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500182365
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 14.112.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500182366
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 20.286.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500182367
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS) 131.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500182368
Giá từng phần lô 115,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.592.858
Mã hàng hóa (HS) 80.941.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500182369
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.428.572
Mã hàng hóa (HS) 144.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500182370
Giá từng phần lô 15,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.089.286
Mã hàng hóa (HS) 10.867.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Lao
Mã phần lô PP2500182371
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS) 970.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2500182372
Giá từng phần lô 2,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.000
Mã hàng hóa (HS) 2.069.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2500182373
Giá từng phần lô 12,896,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.211.500
Mã hàng hóa (HS) 9.027.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500182374
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS) 60.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500182375
Giá từng phần lô 671,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.839.286
Mã hàng hóa (HS) 470.242.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500182376
Giá từng phần lô 80,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.828.572
Mã hàng hóa (HS) 56.672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500182377
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182378
Giá từng phần lô 3,628,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.540.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500182379
Giá từng phần lô 890,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.931.429
Mã hàng hóa (HS) 623.212.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500182380
Giá từng phần lô 169,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.142.858
Mã hàng hóa (HS) 118.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A
Mã phần lô PP2500182381
Giá từng phần lô 317,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.607.143
Mã hàng hóa (HS) 222.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D
Mã phần lô PP2500182382
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500182383
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS) 302.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500182384
Giá từng phần lô 3,775,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.643.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2500182385
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) 15.523.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500182386
Giá từng phần lô 783,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.285.715
Mã hàng hóa (HS) 548.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500182387
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS) 371.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500182388
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS) 83.966.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500182389
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) 87.318.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500182390
Giá từng phần lô 162,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.389.286
Mã hàng hóa (HS) 114.061.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E
Mã phần lô PP2500182391
Giá từng phần lô 218,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.278.572
Mã hàng hóa (HS) 153.153.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin H (B8)
Mã phần lô PP2500182392
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS) 100.548.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500182393
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.715
Mã hàng hóa (HS) 28.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500182394
Giá từng phần lô 644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000
Mã hàng hóa (HS) 450.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zopiclon
Mã phần lô PP2500182395
Giá từng phần lô 602,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.100.000
Mã hàng hóa (HS) 421.498.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->