Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500141353-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500057570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 359,301,513,270 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500181828 - Acarbose | 2,132,361,000 | 1.523.115.000 | 1.492.652.700 | ||
| 2 | PP2500181829 - Acarbose | 1,220,000,000 | 871.428.572 | 854.000.000 | ||
| 3 | PP2500181830 - Acarbose | 350,000,000 | 250.000.000 | 245.000.000 | ||
| 4 | PP2500181831 - Acarbose | 122,892,000 | 87.780.000 | 86.024.400 | ||
| 5 | PP2500181832 - Acenocoumarol | 507,150,000 | 362.250.000 | 355.005.000 | ||
| 6 | PP2500181833 - Acenocoumarol | 6,000,000 | 4.285.715 | 4.200.000 | ||
| 7 | PP2500181834 - Acetazolamid | 10,203,000 | 7.287.858 | 7.142.100 | ||
| 8 | PP2500181835 - Acetyl leucin | 174,240,000 | 124.457.143 | 121.968.000 | ||
| 9 | PP2500181836 - Acetyl leucin | 187,200,000 | 133.714.286 | 131.040.000 | ||
| 10 | PP2500181837 - Acetyl leucin | 75,537,000 | 53.955.000 | 52.875.900 | ||
| 11 | PP2500181838 - Acetylcystein | 9,660,000 | 6.900.000 | 6.762.000 | ||
| 12 | PP2500181839 - Acetylsalicylic acid | 1,725,160,000 | 1.232.257.143 | 1.207.612.000 | ||
| 13 | PP2500181840 - Acetylsalicylic acid | 72,000,000 | 51.428.572 | 50.400.000 | ||
| 14 | PP2500181841 - Aciclovir | 18,170,000 | 12.978.572 | 12.719.000 | ||
| 15 | PP2500181842 - Aciclovir | 128,800,000 | 92.000.000 | 90.160.000 | ||
| 16 | PP2500181843 - Aciclovir | 2,960,000 | 2.114.286 | 2.072.000 | ||
| 17 | PP2500181844 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 203,451,500 | 145.322.500 | 142.416.050 | ||
| 18 | PP2500181845 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 33,600,000 | 24.000.000 | 23.520.000 | ||
| 19 | PP2500181846 - Acid thioctic | 138,720,000 | 99.085.715 | 97.104.000 | ||
| 20 | PP2500181847 - Acid thioctic / Meglumin thioctat | 940,800,000 | 672.000.000 | 658.560.000 | ||
| 21 | PP2500181848 - Acid Tiaprofenic | 204,000,000 | 145.714.286 | 142.800.000 | ||
| 22 | PP2500181849 - Adapalen | 395,640,000 | 282.600.000 | 276.948.000 | ||
| 23 | PP2500181850 - Adapalen | 273,000,000 | 195.000.000 | 191.100.000 | ||
| 24 | PP2500181851 - Adenosin | 84,995,000 | 60.710.715 | 59.496.500 | ||
| 25 | PP2500181852 - Adenosin | 96,000,000 | 68.571.429 | 67.200.000 | ||
| 26 | PP2500181853 - Aescin | 181,920,000 | 129.942.858 | 127.344.000 | ||
| 27 | PP2500181854 - Albendazol | 1,800,000 | 1.285.715 | 1.260.000 | ||
| 28 | PP2500181855 - Alfuzosin hydroclorid | 345,000,000 | 246.428.572 | 241.500.000 | ||
| 29 | PP2500181856 - Alimemazin | 2,002,000 | 1.430.000 | 1.401.400 | ||
| 30 | PP2500181857 - Allopurinol | 46,080,000 | 32.914.286 | 32.256.000 | ||
| 31 | PP2500181858 - Alpha chymotrypsin | 732,402,000 | 523.144.286 | 512.681.400 | ||
| 32 | PP2500181859 - Aluminum phosphat | 1,331,000,000 | 950.714.286 | 931.700.000 | ||
| 33 | PP2500181860 - Alverin (citrat) + Simethicon | 551,880,000 | 394.200.000 | 386.316.000 | ||
| 34 | PP2500181861 - Ambroxol hydroclorid | 870,000,000 | 621.428.572 | 609.000.000 | ||
| 35 | PP2500181862 - Ambroxol hydroclorid | 286,005,000 | 204.289.286 | 200.203.500 | ||
| 36 | PP2500181863 - Amiodaron hydroclorid | 2,400,000 | 1.714.286 | 1.680.000 | ||
| 37 | PP2500181864 - Amitriptylin hydroclorid | 456,000,000 | 325.714.286 | 319.200.000 | ||
| 38 | PP2500181865 - Amlodipin | 270,345,000 | 193.103.572 | 189.241.500 | ||
| 39 | PP2500181866 - Amlodipin | 84,000,000 | 60.000.000 | 58.800.000 | ||
| 40 | PP2500181867 - Amlodipin | 56,595,000 | 40.425.000 | 39.616.500 | ||
| 41 | PP2500181868 - Amlodipin + Indapamid | 802,907,000 | 573.505.000 | 562.034.900 | ||
| 42 | PP2500181869 - Amlodipin + Losartan | 1,632,540,000 | 1.166.100.000 | 1.142.778.000 | ||
| 43 | PP2500181870 - Amlodipin + Telmisartan | 3,245,760,000 | 2.318.400.000 | 2.272.032.000 | ||
| 44 | PP2500181871 - Amlodipin + Valsartan | 1,499,400,000 | 1.071.000.000 | 1.049.580.000 | ||
| 45 | PP2500181872 - Amlodipin + Valsartan | 213,600,000 | 152.571.429 | 149.520.000 | ||
| 46 | PP2500181873 - Amoxicilin | 18,900,000 | 13.500.000 | 13.230.000 | ||
| 47 | PP2500181874 - Amoxicilin | 233,289,000 | 166.635.000 | 163.302.300 | ||
| 48 | PP2500181875 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 407,925,000 | 291.375.000 | 285.547.500 | ||
| 49 | PP2500181876 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,871,100,000 | 1.336.500.000 | 1.309.770.000 | ||
| 50 | PP2500181877 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 170,000,000 | 121.428.572 | 119.000.000 | ||
| 51 | PP2500181878 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 102,375,000 | 73.125.000 | 71.662.500 | ||
| 52 | PP2500181879 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 230,854,000 | 164.895.715 | 161.597.800 | ||
| 53 | PP2500181880 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,145,400,000 | 818.142.858 | 801.780.000 | ||
| 54 | PP2500181881 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 3,346,000,000 | 2.390.000.000 | 2.342.200.000 | ||
| 55 | PP2500181882 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 2,120,076,000 | 1.514.340.000 | 1.484.053.200 | ||
| 56 | PP2500181883 - Amylase + lipase + protease | 72,000,000 | 51.428.572 | 50.400.000 | ||
| 57 | PP2500181884 - Articain hydrochlorid + Adrenalin | 123,200,000 | 88.000.000 | 86.240.000 | ||
| 58 | PP2500181885 - Atorvastatin | 960,000,000 | 685.714.286 | 672.000.000 | ||
| 59 | PP2500181886 - Atorvastatin | 739,500,000 | 528.214.286 | 517.650.000 | ||
| 60 | PP2500181887 - Atorvastatin | 1,740,000,000 | 1.242.857.143 | 1.218.000.000 | ||
| 61 | PP2500181888 - Atorvastatin | 399,000,000 | 285.000.000 | 279.300.000 | ||
| 62 | PP2500181889 - Atropin sulfat | 5,304,000 | 3.788.572 | 3.712.800 | ||
| 63 | PP2500181890 - Azithromycin | 61,404,000 | 43.860.000 | 42.982.800 | ||
| 64 | PP2500181891 - Bacillus claussii | 772,800,000 | 552.000.000 | 540.960.000 | ||
| 65 | PP2500181892 - Bacillus claussii | 1,107,750,000 | 791.250.000 | 775.425.000 | ||
| 66 | PP2500181893 - Bacillus subtilis | 801,000,000 | 572.142.858 | 560.700.000 | ||
| 67 | PP2500181894 - Baclofen | 14,763,000 | 10.545.000 | 10.334.100 | ||
| 68 | PP2500181895 - Bambuterol hydroclorid | 448,000,000 | 320.000.000 | 313.600.000 | ||
| 69 | PP2500181896 - Beclometason dipropionat | 140,000,000 | 100.000.000 | 98.000.000 | ||
| 70 | PP2500181897 - Berberin hydroclorid | 46,725,000 | 33.375.000 | 32.707.500 | ||
| 71 | PP2500181898 - Betahistin | 600,000,000 | 428.571.429 | 420.000.000 | ||
| 72 | PP2500181899 - Betahistin | 336,000,000 | 240.000.000 | 235.200.000 | ||
| 73 | PP2500181900 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | 22,573,200 | 16.123.715 | 15.801.240 | ||
| 74 | PP2500181901 - Bisacodyl | 8,184,000 | 5.845.715 | 5.728.800 | ||
| 75 | PP2500181902 - Bismuth | 1,024,000,000 | 731.428.572 | 716.800.000 | ||
| 76 | PP2500181903 - Bisoprolol fumarat | 2,602,800,000 | 1.859.142.858 | 1.821.960.000 | ||
| 77 | PP2500181904 - Bisoprolol fumarat | 1,310,400,000 | 936.000.000 | 917.280.000 | ||
| 78 | PP2500181905 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 71,568,000 | 51.120.000 | 50.097.600 | ||
| 79 | PP2500181906 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 38,400,000 | 27.428.572 | 26.880.000 | ||
| 80 | PP2500181907 - Bromhexin hydroclorid | 7,844,000 | 5.602.858 | 5.490.800 | ||
| 81 | PP2500181908 - Bromhexin hydroclorid | 163,170,000 | 116.550.000 | 114.219.000 | ||
| 82 | PP2500181909 - Bromhexin hydroclorid | 400,000,000 | 285.714.286 | 280.000.000 | ||
| 83 | PP2500181910 - Bromhexin hydroclorid | 62,916,000 | 44.940.000 | 44.041.200 | ||
| 84 | PP2500181911 - Budesonid | 1,035,000,000 | 739.285.715 | 724.500.000 | ||
| 85 | PP2500181912 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | 1,496,400,000 | 1.068.857.143 | 1.047.480.000 | ||
| 86 | PP2500181913 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | 1,038,000,000 | 741.428.572 | 726.600.000 | ||
| 87 | PP2500181914 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 85,680,000 | 61.200.000 | 59.976.000 | ||
| 88 | PP2500181915 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 2,402,400,000 | 1.716.000.000 | 1.681.680.000 | ||
| 89 | PP2500181916 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 1,197,000 | 855.000 | 837.900 | ||
| 90 | PP2500181917 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 445,284,000 | 318.060.000 | 311.698.800 | ||
| 91 | PP2500181918 - Calci clorid | 115,000 | 82.143 | 80.500 | ||
| 92 | PP2500181919 - Calci lactat pentahydrat | 439,200,000 | 313.714.286 | 307.440.000 | ||
| 93 | PP2500181920 - Calcipotriol | 86,480,000 | 61.771.429 | 60.536.000 | ||
| 94 | PP2500181921 - Calcipotriol | 144,000,000 | 102.857.143 | 100.800.000 | ||
| 95 | PP2500181922 - Calcipotriol + Betamethason | 563,062,500 | 402.187.500 | 394.143.750 | ||
| 96 | PP2500181923 - Calcitriol | 27,730,000 | 19.807.143 | 19.411.000 | ||
| 97 | PP2500181924 - Candesartan | 57,500,000 | 41.071.429 | 40.250.000 | ||
| 98 | PP2500181925 - Candesartan + hydroclorothiazide | 504,000,000 | 360.000.000 | 352.800.000 | ||
| 99 | PP2500181926 - Candesartan + hydroclorothiazide | 216,000,000 | 154.285.715 | 151.200.000 | ||
| 100 | PP2500181927 - Capsaicin | 2,330,500,000 | 1.664.642.858 | 1.631.350.000 | ||
| 101 | PP2500181928 - Capsaicin | 428,803,200 | 306.288.000 | 300.162.240 | ||
| 102 | PP2500181929 - Carbamazepin | 25,056,000 | 17.897.143 | 17.539.200 | ||
| 103 | PP2500181930 - Carbetocin | 82,393,590 | 58.852.565 | 57.675.513 | ||
| 104 | PP2500181931 - Carbocistein | 712,530,000 | 508.950.000 | 498.771.000 | ||
| 105 | PP2500181932 - Carbocistein | 599,760,000 | 428.400.000 | 419.832.000 | ||
| 106 | PP2500181933 - Carbomer | 533,000,000 | 380.714.286 | 373.100.000 | ||
| 107 | PP2500181934 - Carvedilol | 528,642,000 | 377.601.429 | 370.049.400 | ||
| 108 | PP2500181935 - Carvedilol | 792,000,000 | 565.714.286 | 554.400.000 | ||
| 109 | PP2500181936 - Cefaclor | 29,364,300 | 20.974.500 | 20.555.010 | ||
| 110 | PP2500181937 - Cefaclor | 27,030,000 | 19.307.143 | 18.921.000 | ||
| 111 | PP2500181938 - Cefaclor | 663,300,000 | 473.785.715 | 464.310.000 | ||
| 112 | PP2500181939 - Cefamandol | 118,800,000 | 84.857.143 | 83.160.000 | ||
| 113 | PP2500181940 - Cefazolin | 320,000,000 | 228.571.429 | 224.000.000 | ||
| 114 | PP2500181941 - Cefixim | 477,750,000 | 341.250.000 | 334.425.000 | ||
| 115 | PP2500181942 - Cefpodoxim | 311,220,000 | 222.300.000 | 217.854.000 | ||
| 116 | PP2500181943 - Cefpodoxim | 513,500,000 | 366.785.715 | 359.450.000 | ||
| 117 | PP2500181944 - Cefpodoxim | 4,747,200,000 | 3.390.857.143 | 3.323.040.000 | ||
| 118 | PP2500181945 - Cefpodoxim | 134,000,000 | 95.714.286 | 93.800.000 | ||
| 119 | PP2500181946 - Ceftriaxon | 308,448,000 | 220.320.000 | 215.913.600 | ||
| 120 | PP2500181947 - Cefuroxim | 101,600,000 | 72.571.429 | 71.120.000 | ||
| 121 | PP2500181948 - Cetirizin | 123,921,000 | 88.515.000 | 86.744.700 | ||
| 122 | PP2500181949 - Cetirizin | 9,000,000 | 6.428.572 | 6.300.000 | ||
| 123 | PP2500181950 - Chlorpheniramin maleat | 31,349,000 | 22.392.143 | 21.944.300 | ||
| 124 | PP2500181951 - Cilnidipin | 302,400,000 | 216.000.000 | 211.680.000 | ||
| 125 | PP2500181952 - Cilostazol | 278,400,000 | 198.857.143 | 194.880.000 | ||
| 126 | PP2500181953 - Cinnarizin | 55,600,000 | 39.714.286 | 38.920.000 | ||
| 127 | PP2500181954 - Ciprofloxacin | 16,380,000 | 11.700.000 | 11.466.000 | ||
| 128 | PP2500181955 - Ciprofloxacin | 64,000,000 | 45.714.286 | 44.800.000 | ||
| 129 | PP2500181956 - Clarithromycin | 443,502,000 | 316.787.143 | 310.451.400 | ||
| 130 | PP2500181957 - Clarithromycin | 229,900,000 | 164.214.286 | 160.930.000 | ||
| 131 | PP2500181958 - Clobetasol propionat | 294,400,000 | 210.285.715 | 206.080.000 | ||
| 132 | PP2500181959 - Clopidogrel | 2,060,000,000 | 1.471.428.572 | 1.442.000.000 | ||
| 133 | PP2500181960 - Clopidogrel | 195,858,000 | 139.898.572 | 137.100.600 | ||
| 134 | PP2500181961 - Clotrimazol | 36,110,000 | 25.792.858 | 25.277.000 | ||
| 135 | PP2500181962 - Clotrimazol | 43,200,000 | 30.857.143 | 30.240.000 | ||
| 136 | PP2500181963 - Clotrimazol | 40,000,000 | 28.571.429 | 28.000.000 | ||
| 137 | PP2500181964 - Codein + Terpin hydrat | 71,000,000 | 50.714.286 | 49.700.000 | ||
| 138 | PP2500181965 - Colchicin | 67,000,000 | 47.857.143 | 46.900.000 | ||
| 139 | PP2500181966 - Cồn 70° | 284,970,000 | 203.550.000 | 199.479.000 | ||
| 140 | PP2500181967 - Crotamiton | 3,360,000 | 2.400.000 | 2.352.000 | ||
| 141 | PP2500181968 - Cyanocobalamin | 2,520,000,000 | 1.800.000.000 | 1.764.000.000 | ||
| 142 | PP2500181969 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 2,184,000,000 | 1.560.000.000 | 1.528.800.000 | ||
| 143 | PP2500181970 - Dabigatran etexilate | 2,203,500,000 | 1.573.928.572 | 1.542.450.000 | ||
| 144 | PP2500181971 - Dapagliflozin | 2,463,300,000 | 1.759.500.000 | 1.724.310.000 | ||
| 145 | PP2500181972 - Dequalinium clorid | 446,660,000 | 319.042.858 | 312.662.000 | ||
| 146 | PP2500181973 - Desloratadin | 106,293,600 | 75.924.000 | 74.405.520 | ||
| 147 | PP2500181974 - Desloratadin | 107,100,000 | 76.500.000 | 74.970.000 | ||
| 148 | PP2500181975 - Desloratadin | 14,162,000 | 10.115.715 | 9.913.400 | ||
| 149 | PP2500181976 - Desloratadin | 93,000,000 | 66.428.572 | 65.100.000 | ||
| 150 | PP2500181977 - Desloratadin | 60,395,000 | 43.139.286 | 42.276.500 | ||
| 151 | PP2500181978 - Desmopressin acetate | 665,280,000 | 475.200.000 | 465.696.000 | ||
| 152 | PP2500181979 - Dexchlorpheniramin maleat | 24,840,000 | 17.742.858 | 17.388.000 | ||
| 153 | PP2500181980 - Dexibuprofen | 17,430,000 | 12.450.000 | 12.201.000 | ||
| 154 | PP2500181981 - Dextromethorphan HBr | 114,540,000 | 81.814.286 | 80.178.000 | ||
| 155 | PP2500181982 - Diazepam | 630,000 | 450.000 | 441.000 | ||
| 156 | PP2500181983 - Diazepam | 252,000 | 180.000 | 176.400 | ||
| 157 | PP2500181984 - Diclofenac | 1,452,500,000 | 1.037.500.000 | 1.016.750.000 | ||
| 158 | PP2500181985 - Diethylphtalat | 17,043,000 | 12.173.572 | 11.930.100 | ||
| 159 | PP2500181986 - Digoxin | 14,490,000 | 10.350.000 | 10.143.000 | ||
| 160 | PP2500181987 - Digoxin | 3,200,000 | 2.285.715 | 2.240.000 | ||
| 161 | PP2500181988 - Digoxin | 4,900,000 | 3.500.000 | 3.430.000 | ||
| 162 | PP2500181989 - Dihydro ergotamin mesylat | 139,104,000 | 99.360.000 | 97.372.800 | ||
| 163 | PP2500181990 - Diltiazem hydroclorid | 23,184,000 | 16.560.000 | 16.228.800 | ||
| 164 | PP2500181991 - Diltiazem hydroclorid | 650,000,000 | 464.285.715 | 455.000.000 | ||
| 165 | PP2500181992 - Diltiazem hydroclorid | 348,093,900 | 248.638.500 | 243.665.730 | ||
| 166 | PP2500181993 - Diosmectit | 428,505,000 | 306.075.000 | 299.953.500 | ||
| 167 | PP2500181994 - Diosmin | 732,000,000 | 522.857.143 | 512.400.000 | ||
| 168 | PP2500181995 - Diosmin + Hesperidin | 223,200,000 | 159.428.572 | 156.240.000 | ||
| 169 | PP2500181996 - Diphenhydramin hydroclorid | 730,000 | 521.429 | 511.000 | ||
| 170 | PP2500181997 - Docusate natri | 62,400,000 | 44.571.429 | 43.680.000 | ||
| 171 | PP2500181998 - Domperidon | 50,800,000 | 36.285.715 | 35.560.000 | ||
| 172 | PP2500181999 - Domperidon | 25,075,000 | 17.910.715 | 17.552.500 | ||
| 173 | PP2500182000 - Đồng sulfat | 7,672,500 | 5.480.358 | 5.370.750 | ||
| 174 | PP2500182001 - Doxazosin | 756,000,000 | 540.000.000 | 529.200.000 | ||
| 175 | PP2500182002 - Drotaverin clohydrat | 261,280,000 | 186.628.572 | 182.896.000 | ||
| 176 | PP2500182003 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 3,559,710,000 | 2.542.650.000 | 2.491.797.000 | ||
| 177 | PP2500182004 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 3,559,710,000 | 2.542.650.000 | 2.491.797.000 | ||
| 178 | PP2500182005 - Ebastin | 18,375,000 | 13.125.000 | 12.862.500 | ||
| 179 | PP2500182006 - Enoxaparin natri | 205,500,000 | 146.785.715 | 143.850.000 | ||
| 180 | PP2500182007 - Eperison hydroclorid | 888,000,000 | 634.285.715 | 621.600.000 | ||
| 181 | PP2500182008 - Eperison hydroclorid | 1,275,750,000 | 911.250.000 | 893.025.000 | ||
| 182 | PP2500182009 - Ephedrin hydroclorid | 69,300,000 | 49.500.000 | 48.510.000 | ||
| 183 | PP2500182010 - Eprazinon dihydroclorid | 626,500,000 | 447.500.000 | 438.550.000 | ||
| 184 | PP2500182011 - Eprazinon dihydroclorid | 453,936,000 | 324.240.000 | 317.755.200 | ||
| 185 | PP2500182012 - Erythromycin | 2,870,400 | 2.050.286 | 2.009.280 | ||
| 186 | PP2500182013 - Erythromycin | 40,334,000 | 28.810.000 | 28.233.800 | ||
| 187 | PP2500182014 - Erythromycin | 118,150,000 | 84.392.858 | 82.705.000 | ||
| 188 | PP2500182015 - Erythropoietin alpha | 220,000,000 | 157.142.858 | 154.000.000 | ||
| 189 | PP2500182016 - Erythropoietin alpha | 217,800,000 | 155.571.429 | 152.460.000 | ||
| 190 | PP2500182017 - Erythropoietin alpha | 10,879,000,000 | 7.770.714.286 | 7.615.300.000 | ||
| 191 | PP2500182018 - Erythropoietin beta | 9,244,578,000 | 6.603.270.000 | 6.471.204.600 | ||
| 192 | PP2500182019 - Esomeprazol | 6,833,240,000 | 4.880.885.715 | 4.783.268.000 | ||
| 193 | PP2500182020 - Esomeprazol | 470,000,000 | 335.714.286 | 329.000.000 | ||
| 194 | PP2500182021 - Esomeprazol | 4,430,000 | 3.164.286 | 3.101.000 | ||
| 195 | PP2500182022 - Esomeprazol | 1,155,910,000 | 825.650.000 | 809.137.000 | ||
| 196 | PP2500182023 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | 1,115,400,000 | 796.714.286 | 780.780.000 | ||
| 197 | PP2500182024 - Etodolac | 1,624,350,000 | 1.160.250.000 | 1.137.045.000 | ||
| 198 | PP2500182025 - Etoricoxib | 277,200,000 | 198.000.000 | 194.040.000 | ||
| 199 | PP2500182026 - Ezetimibe | 2,390,325,000 | 1.707.375.000 | 1.673.227.500 | ||
| 200 | PP2500182027 - Fenoterol + ipratropium | 1,937,400 | 1.383.858 | 1.356.180 | ||
| 201 | PP2500182028 - Fentanyl | 190,800,000 | 136.285.715 | 133.560.000 | ||
| 202 | PP2500182029 - Fexofenadin hydroclorid | 318,000,000 | 227.142.858 | 222.600.000 | ||
| 203 | PP2500182030 - Fexofenadin hydroclorid | 433,260,000 | 309.471.429 | 303.282.000 | ||
| 204 | PP2500182031 - Fexofenadin hydroclorid | 62,264,000 | 44.474.286 | 43.584.800 | ||
| 205 | PP2500182032 - Flavoxat hydroclorid | 308,760,000 | 220.542.858 | 216.132.000 | ||
| 206 | PP2500182033 - Flunarizin | 59,500,000 | 42.500.000 | 41.650.000 | ||
| 207 | PP2500182034 - Flunarizin | 171,770,000 | 122.692.858 | 120.239.000 | ||
| 208 | PP2500182035 - Flunarizin | 500,000,000 | 357.142.858 | 350.000.000 | ||
| 209 | PP2500182036 - Fluorometholon | 132,000,000 | 94.285.715 | 92.400.000 | ||
| 210 | PP2500182037 - Fluoxetin | 88,800,000 | 63.428.572 | 62.160.000 | ||
| 211 | PP2500182038 - Folic acid (vitamin B9) | 116,460,000 | 83.185.715 | 81.522.000 | ||
| 212 | PP2500182039 - Fosfomycin | 316,800,000 | 226.285.715 | 221.760.000 | ||
| 213 | PP2500182040 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | 155,250,000 | 110.892.858 | 108.675.000 | ||
| 214 | PP2500182041 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | 2,004,600,000 | 1.431.857.143 | 1.403.220.000 | ||
| 215 | PP2500182042 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat | 228,800,000 | 163.428.572 | 160.160.000 | ||
| 216 | PP2500182043 - Gabapentin | 149,940,000 | 107.100.000 | 104.958.000 | ||
| 217 | PP2500182044 - Gadoteric acid | 343,200,000 | 245.142.858 | 240.240.000 | ||
| 218 | PP2500182045 - Galantamin | 103,550,000 | 73.964.286 | 72.485.000 | ||
| 219 | PP2500182046 - Gemfibrozil | 298,800,000 | 213.428.572 | 209.160.000 | ||
| 220 | PP2500182047 - Glimepirid | 111,350,000 | 79.535.715 | 77.945.000 | ||
| 221 | PP2500182048 - Glimepirid | 39,501,000 | 28.215.000 | 27.650.700 | ||
| 222 | PP2500182049 - Glimepirid | 78,200,000 | 55.857.143 | 54.740.000 | ||
| 223 | PP2500182050 - Glipizid | 42,500,000 | 30.357.143 | 29.750.000 | ||
| 224 | PP2500182051 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 5,040,000,000 | 3.600.000.000 | 3.528.000.000 | ||
| 225 | PP2500182052 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 1,344,000,000 | 960.000.000 | 940.800.000 | ||
| 226 | PP2500182053 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 600,000,000 | 428.571.429 | 420.000.000 | ||
| 227 | PP2500182054 - Glucose | 9,845,000 | 7.032.143 | 6.891.500 | ||
| 228 | PP2500182055 - Glucose | 54,075,000 | 38.625.000 | 37.852.500 | ||
| 229 | PP2500182056 - Glucose | 16,500,000 | 11.785.715 | 11.550.000 | ||
| 230 | PP2500182057 - Glucose | 18,375,000 | 13.125.000 | 12.862.500 | ||
| 231 | PP2500182058 - Glycerol | 2,978,040 | 2.127.172 | 2.084.628 | ||
| 232 | PP2500182059 - Glycerol | 2,392,920 | 1.709.229 | 1.675.044 | ||
| 233 | PP2500182060 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 15,000,000 | 10.714.286 | 10.500.000 | ||
| 234 | PP2500182061 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 1,860,000 | 1.328.572 | 1.302.000 | ||
| 235 | PP2500182062 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 16,056,600 | 11.469.000 | 11.239.620 | ||
| 236 | PP2500182063 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 11,800,000 | 8.428.572 | 8.260.000 | ||
| 237 | PP2500182064 - Guaiazulen + Dimethicon | 1,117,800,000 | 798.428.572 | 782.460.000 | ||
| 238 | PP2500182065 - Haloperidol | 1,260,000 | 900.000 | 882.000 | ||
| 239 | PP2500182066 - Human hepatitis B immunoglobulin | 175,000,000 | 125.000.000 | 122.500.000 | ||
| 240 | PP2500182067 - Huyết thanh kháng uốn ván | 87,129,000 | 62.235.000 | 60.990.300 | ||
| 241 | PP2500182068 - Hydroclorothiazid | 8,188,000 | 5.848.572 | 5.731.600 | ||
| 242 | PP2500182069 - Hydrocortison | 26,970,000 | 19.264.286 | 18.879.000 | ||
| 243 | PP2500182070 - Hydrocortison | 973,350 | 695.250 | 681.345 | ||
| 244 | PP2500182071 - Hydroxypropylmethylcellulose | 3,050,400,000 | 2.178.857.143 | 2.135.280.000 | ||
| 245 | PP2500182072 - Ibuprofen | 31,096,000 | 22.211.429 | 21.767.200 | ||
| 246 | PP2500182073 - Imidapril hydroclorid | 564,000,000 | 402.857.143 | 394.800.000 | ||
| 247 | PP2500182074 - Imipenem + Cilastatin | 16,605,000 | 11.860.715 | 11.623.500 | ||
| 248 | PP2500182075 - Indacaterol + Glycopyrronium | 1,398,416,000 | 998.868.572 | 978.891.200 | ||
| 249 | PP2500182076 - Indapamid | 390,000,000 | 278.571.429 | 273.000.000 | ||
| 250 | PP2500182077 - Indomethacin | 129,200,000 | 92.285.715 | 90.440.000 | ||
| 251 | PP2500182078 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 6,500,000 | 4.642.858 | 4.550.000 | ||
| 252 | PP2500182079 - Insulin người trộn (70/30) | 3,080,000,000 | 2.200.000.000 | 2.156.000.000 | ||
| 253 | PP2500182080 - Insulin người trộn (70/30) | 7,150,000,000 | 5.107.142.858 | 5.005.000.000 | ||
| 254 | PP2500182081 - Insulin người trộn (70/30) | 4,732,450,000 | 3.380.321.429 | 3.312.715.000 | ||
| 255 | PP2500182082 - Irbesartan | 2,189,200,000 | 1.563.714.286 | 1.532.440.000 | ||
| 256 | PP2500182083 - Irbesartan | 57,500,000 | 41.071.429 | 40.250.000 | ||
| 257 | PP2500182084 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 892,542,000 | 637.530.000 | 624.779.400 | ||
| 258 | PP2500182085 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 1,462,482,000 | 1.044.630.000 | 1.023.737.400 | ||
| 259 | PP2500182086 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 2,600,000,000 | 1.857.142.858 | 1.820.000.000 | ||
| 260 | PP2500182087 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 5,100,000,000 | 3.642.857.143 | 3.570.000.000 | ||
| 261 | PP2500182088 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 252,000,000 | 180.000.000 | 176.400.000 | ||
| 262 | PP2500182089 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 147,000,000 | 105.000.000 | 102.900.000 | ||
| 263 | PP2500182090 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 87,000,000 | 62.142.858 | 60.900.000 | ||
| 264 | PP2500182091 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 299,880,000 | 214.200.000 | 209.916.000 | ||
| 265 | PP2500182092 - Isotretinoin | 40,233,900 | 28.738.500 | 28.163.730 | ||
| 266 | PP2500182093 - Isotretinoin | 400,800,000 | 286.285.715 | 280.560.000 | ||
| 267 | PP2500182094 - Ivermectin | 166,130,000 | 118.664.286 | 116.291.000 | ||
| 268 | PP2500182095 - Ivermectin | 368,500,000 | 263.214.286 | 257.950.000 | ||
| 269 | PP2500182096 - Kali clorid | 6,600,000 | 4.714.286 | 4.620.000 | ||
| 270 | PP2500182097 - Kali clorid | 16,380,000 | 11.700.000 | 11.466.000 | ||
| 271 | PP2500182098 - Kali clorid | 77,700,000 | 55.500.000 | 54.390.000 | ||
| 272 | PP2500182099 - Kali iodid + Natri iodid | 591,192,000 | 422.280.000 | 413.834.400 | ||
| 273 | PP2500182100 - Kẽm gluconat | 45,000,000 | 32.142.858 | 31.500.000 | ||
| 274 | PP2500182101 - Kẽm gluconat | 315,000,000 | 225.000.000 | 220.500.000 | ||
| 275 | PP2500182102 - Kẽm gluconat | 28,350,000 | 20.250.000 | 19.845.000 | ||
| 276 | PP2500182103 - Kẽm gluconat | 149,520,000 | 106.800.000 | 104.664.000 | ||
| 277 | PP2500182104 - Kẽm gluconat | 114,700,000 | 81.928.572 | 80.290.000 | ||
| 278 | PP2500182105 - Kẽm gluconat | 21,760,000 | 15.542.858 | 15.232.000 | ||
| 279 | PP2500182106 - Kẽm gluconat | 60,000,000 | 42.857.143 | 42.000.000 | ||
| 280 | PP2500182107 - Kẽm oxyd | 8,510,000 | 6.078.572 | 5.957.000 | ||
| 281 | PP2500182108 - Kẽm sulfat | 33,120,000 | 23.657.143 | 23.184.000 | ||
| 282 | PP2500182109 - Ketoprofen | 1,875,000,000 | 1.339.285.715 | 1.312.500.000 | ||
| 283 | PP2500182110 - Ketoprofen | 544,635,000 | 389.025.000 | 381.244.500 | ||
| 284 | PP2500182111 - Ketorolac tromethamin | 9,625,000 | 6.875.000 | 6.737.500 | ||
| 285 | PP2500182112 - Ketorolac tromethamin | 4,900,000 | 3.500.000 | 3.430.000 | ||
| 286 | PP2500182113 - Lacidipin | 57,960,000 | 41.400.000 | 40.572.000 | ||
| 287 | PP2500182114 - Lamotrigin | 5,220,000 | 3.728.572 | 3.654.000 | ||
| 288 | PP2500182115 - Lansoprazol | 39,000,000 | 27.857.143 | 27.300.000 | ||
| 289 | PP2500182116 - Levocetirizin | 139,200,000 | 99.428.572 | 97.440.000 | ||
| 290 | PP2500182117 - Levocetirizin | 333,200,000 | 238.000.000 | 233.240.000 | ||
| 291 | PP2500182118 - Levodopa + Carbidopa | 1,650,000,000 | 1.178.571.429 | 1.155.000.000 | ||
| 292 | PP2500182119 - Levodopa + Carbidopa | 1,388,520,000 | 991.800.000 | 971.964.000 | ||
| 293 | PP2500182120 - Levodopa + Carbidopa | 347,760,000 | 248.400.000 | 243.432.000 | ||
| 294 | PP2500182121 - Levofloxacin | 158,382,000 | 113.130.000 | 110.867.400 | ||
| 295 | PP2500182122 - Levofloxacin | 40,940,000 | 29.242.858 | 28.658.000 | ||
| 296 | PP2500182123 - Levofloxacin | 308,000,000 | 220.000.000 | 215.600.000 | ||
| 297 | PP2500182124 - Levofloxacin | 95,797,000 | 68.426.429 | 67.057.900 | ||
| 298 | PP2500182125 - Levosulpirid | 118,370,000 | 84.550.000 | 82.859.000 | ||
| 299 | PP2500182126 - Levothyroxin natri | 225,216,000 | 160.868.572 | 157.651.200 | ||
| 300 | PP2500182127 - Levothyroxin natri | 417,658,000 | 298.327.143 | 292.360.600 | ||
| 301 | PP2500182128 - Levothyroxin natri | 34,752,000 | 24.822.858 | 24.326.400 | ||
| 302 | PP2500182129 - Lidocain | 31,800,000 | 22.714.286 | 22.260.000 | ||
| 303 | PP2500182130 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 665,812,000 | 475.580.000 | 466.068.400 | ||
| 304 | PP2500182131 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 8,211,000 | 5.865.000 | 5.747.700 | ||
| 305 | PP2500182132 - Lisinopril | 128,700,000 | 91.928.572 | 90.090.000 | ||
| 306 | PP2500182133 - Lisinopril | 224,000,000 | 160.000.000 | 156.800.000 | ||
| 307 | PP2500182134 - Lisinopril | 806,400,000 | 576.000.000 | 564.480.000 | ||
| 308 | PP2500182135 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 147,609,000 | 105.435.000 | 103.326.300 | ||
| 309 | PP2500182136 - Losartan | 1,000,000,000 | 714.285.715 | 700.000.000 | ||
| 310 | PP2500182137 - Losartan | 392,500,000 | 280.357.143 | 274.750.000 | ||
| 311 | PP2500182138 - Losartan + Hydroclorothiazid | 685,860,000 | 489.900.000 | 480.102.000 | ||
| 312 | PP2500182139 - Losartan + Hydroclorothiazid | 1,580,000,000 | 1.128.571.429 | 1.106.000.000 | ||
| 313 | PP2500182140 - Losartan + Hydroclorothiazid | 196,390,000 | 140.278.572 | 137.473.000 | ||
| 314 | PP2500182141 - Lovastatin | 1,732,500,000 | 1.237.500.000 | 1.212.750.000 | ||
| 315 | PP2500182142 - Lynestrenol | 19,116,000 | 13.654.286 | 13.381.200 | ||
| 316 | PP2500182143 - Macrogol | 92,142,000 | 65.815.715 | 64.499.400 | ||
| 317 | PP2500182144 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 1,860,138,000 | 1.328.670.000 | 1.302.096.600 | ||
| 318 | PP2500182145 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 5,177,000,000 | 3.697.857.143 | 3.623.900.000 | ||
| 319 | PP2500182146 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 2,772,000,000 | 1.980.000.000 | 1.940.400.000 | ||
| 320 | PP2500182147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 586,530,000 | 418.950.000 | 410.571.000 | ||
| 321 | PP2500182148 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | 2,835,000,000 | 2.025.000.000 | 1.984.500.000 | ||
| 322 | PP2500182149 - Magnesi sulfat | 3,700,000 | 2.642.858 | 2.590.000 | ||
| 323 | PP2500182150 - Manitol | 3,250,000 | 2.321.429 | 2.275.000 | ||
| 324 | PP2500182151 - Mebendazol | 50,600,000 | 36.142.858 | 35.420.000 | ||
| 325 | PP2500182152 - Mebeverin hydroclorid | 334,650,000 | 239.035.715 | 234.255.000 | ||
| 326 | PP2500182153 - Meloxicam | 3,105,000 | 2.217.858 | 2.173.500 | ||
| 327 | PP2500182154 - Meloxicam | 6,660,000 | 4.757.143 | 4.662.000 | ||
| 328 | PP2500182155 - Mepivacain hydroclorid | 80,470,000 | 57.478.572 | 56.329.000 | ||
| 329 | PP2500182156 - Mesalamin | 569,952,000 | 407.108.572 | 398.966.400 | ||
| 330 | PP2500182157 - Metformin hydroclorid | 1,785,000,000 | 1.275.000.000 | 1.249.500.000 | ||
| 331 | PP2500182158 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 813,981,000 | 581.415.000 | 569.786.700 | ||
| 332 | PP2500182159 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 564,200,000 | 403.000.000 | 394.940.000 | ||
| 333 | PP2500182160 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 287,385,000 | 205.275.000 | 201.169.500 | ||
| 334 | PP2500182161 - Methocarbamol | 7,324,800,000 | 5.232.000.000 | 5.127.360.000 | ||
| 335 | PP2500182162 - Methotrexat | 350,000,000 | 250.000.000 | 245.000.000 | ||
| 336 | PP2500182163 - Methyldopa | 195,300,000 | 139.500.000 | 136.710.000 | ||
| 337 | PP2500182164 - Metoclopramid | 9,940,000 | 7.100.000 | 6.958.000 | ||
| 338 | PP2500182165 - Metoclopramid | 980,000 | 700.000 | 686.000 | ||
| 339 | PP2500182166 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 64,500,000 | 46.071.429 | 45.150.000 | ||
| 340 | PP2500182167 - Midazolam | 5,900,000 | 4.214.286 | 4.130.000 | ||
| 341 | PP2500182168 - Mifepriston | 72,800,000 | 52.000.000 | 50.960.000 | ||
| 342 | PP2500182169 - Mirtazapin | 46,200,000 | 33.000.000 | 32.340.000 | ||
| 343 | PP2500182170 - Mometason furoat | 403,200,000 | 288.000.000 | 282.240.000 | ||
| 344 | PP2500182171 - Mometason furoat | 687,500,000 | 491.071.429 | 481.250.000 | ||
| 345 | PP2500182172 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 360,000,000 | 257.142.858 | 252.000.000 | ||
| 346 | PP2500182173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 429,520,000 | 306.800.000 | 300.664.000 | ||
| 347 | PP2500182174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 51,300,000 | 36.642.858 | 35.910.000 | ||
| 348 | PP2500182175 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 45,000,000 | 32.142.858 | 31.500.000 | ||
| 349 | PP2500182176 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 15,676,080 | 11.197.200 | 10.973.256 | ||
| 350 | PP2500182177 - Moxifloxacin | 151,050,000 | 107.892.858 | 105.735.000 | ||
| 351 | PP2500182178 - Moxifloxacin | 367,500,000 | 262.500.000 | 257.250.000 | ||
| 352 | PP2500182179 - Moxifloxacin | 70,840,000 | 50.600.000 | 49.588.000 | ||
| 353 | PP2500182180 - Mupirocin | 83,966,400 | 59.976.000 | 58.776.480 | ||
| 354 | PP2500182181 - Mupirocin | 92,500,000 | 66.071.429 | 64.750.000 | ||
| 355 | PP2500182182 - N-acetylcystein | 4,370,000 | 3.121.429 | 3.059.000 | ||
| 356 | PP2500182183 - N-acetylcystein | 354,200,000 | 253.000.000 | 247.940.000 | ||
| 357 | PP2500182184 - N-acetylcystein | 54,450,000 | 38.892.858 | 38.115.000 | ||
| 358 | PP2500182185 - Naloxon hydroclorid | 5,880,000 | 4.200.000 | 4.116.000 | ||
| 359 | PP2500182186 - Naproxen | 252,000,000 | 180.000.000 | 176.400.000 | ||
| 360 | PP2500182187 - Naproxen | 162,624,000 | 116.160.000 | 113.836.800 | ||
| 361 | PP2500182188 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | 769,236,000 | 549.454.286 | 538.465.200 | ||
| 362 | PP2500182189 - Natri clorid | 82,500,000 | 58.928.572 | 57.750.000 | ||
| 363 | PP2500182190 - Natri clorid | 30,240,000 | 21.600.000 | 21.168.000 | ||
| 364 | PP2500182191 - Natri clorid | 896,000,000 | 640.000.000 | 627.200.000 | ||
| 365 | PP2500182192 - Natri clorid | 21,400,000 | 15.285.715 | 14.980.000 | ||
| 366 | PP2500182193 - Natri clorid | 280,800,000 | 200.571.429 | 196.560.000 | ||
| 367 | PP2500182194 - Natri clorid | 1,113,600,000 | 795.428.572 | 779.520.000 | ||
| 368 | PP2500182195 - Natri clorid | 37,500,000 | 26.785.715 | 26.250.000 | ||
| 369 | PP2500182196 - Natri clorid | 3,284,400 | 2.346.000 | 2.299.080 | ||
| 370 | PP2500182197 - Natri clorid | 420,210,000 | 300.150.000 | 294.147.000 | ||
| 371 | PP2500182198 - Natri clorid | 11,478,600 | 8.199.000 | 8.035.020 | ||
| 372 | PP2500182199 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | 1,700,000 | 1.214.286 | 1.190.000 | ||
| 373 | PP2500182200 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 20,874,000 | 14.910.000 | 14.611.800 | ||
| 374 | PP2500182201 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | 19,950,000 | 14.250.000 | 13.965.000 | ||
| 375 | PP2500182202 - Natri diquafosol | 713,212,500 | 509.437.500 | 499.248.750 | ||
| 376 | PP2500182203 - Natri hyaluronat | 1,682,450,000 | 1.201.750.000 | 1.177.715.000 | ||
| 377 | PP2500182204 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 3,200,000 | 2.285.715 | 2.240.000 | ||
| 378 | PP2500182205 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 129,500,000 | 92.500.000 | 90.650.000 | ||
| 379 | PP2500182206 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 441,780,000 | 315.557.143 | 309.246.000 | ||
| 380 | PP2500182207 - Neostigmin metylsulfat | 89,600,000 | 64.000.000 | 62.720.000 | ||
| 381 | PP2500182208 - Neostigmin metylsulfat | 9,200,000 | 6.571.429 | 6.440.000 | ||
| 382 | PP2500182209 - Nicardipin hydroclorid | 24,999,800 | 17.857.000 | 17.499.860 | ||
| 383 | PP2500182210 - Nicardipin hydroclorid | 8,400,000 | 6.000.000 | 5.880.000 | ||
| 384 | PP2500182211 - Nifuroxazid | 15,288,000 | 10.920.000 | 10.701.600 | ||
| 385 | PP2500182212 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 17,150,000 | 12.250.000 | 12.005.000 | ||
| 386 | PP2500182213 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 8,000,000 | 5.714.286 | 5.600.000 | ||
| 387 | PP2500182214 - Norethisteron | 5,783,700 | 4.131.215 | 4.048.590 | ||
| 388 | PP2500182215 - Nước cất pha tiêm | 18,400,000 | 13.142.858 | 12.880.000 | ||
| 389 | PP2500182216 - Nước cất pha tiêm | 37,170,000 | 26.550.000 | 26.019.000 | ||
| 390 | PP2500182217 - Nước oxy già | 5,670,000 | 4.050.000 | 3.969.000 | ||
| 391 | PP2500182218 - Nystatin | 11,270,000 | 8.050.000 | 7.889.000 | ||
| 392 | PP2500182219 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 152,950,000 | 109.250.000 | 107.065.000 | ||
| 393 | PP2500182220 - Ofloxacin | 3,484,800 | 2.489.143 | 2.439.360 | ||
| 394 | PP2500182221 - Olanzapin | 5,820,000 | 4.157.143 | 4.074.000 | ||
| 395 | PP2500182222 - Olanzapin | 63,900,000 | 45.642.858 | 44.730.000 | ||
| 396 | PP2500182223 - Omeprazol | 148,350,000 | 105.964.286 | 103.845.000 | ||
| 397 | PP2500182224 - Otilonium bromid | 354,000,000 | 252.857.143 | 247.800.000 | ||
| 398 | PP2500182225 - Oxacilin | 257,250,000 | 183.750.000 | 180.075.000 | ||
| 399 | PP2500182226 - Oxcarbazepin | 36,800,000 | 26.285.715 | 25.760.000 | ||
| 400 | PP2500182227 - Oxytocin | 50,000,000 | 35.714.286 | 35.000.000 | ||
| 401 | PP2500182228 - Pancreatin | 657,744,000 | 469.817.143 | 460.420.800 | ||
| 402 | PP2500182229 - Pantoprazol | 268,800,000 | 192.000.000 | 188.160.000 | ||
| 403 | PP2500182230 - Pantoprazol | 426,700,000 | 304.785.715 | 298.690.000 | ||
| 404 | PP2500182231 - Paracetamol (Acetaminophen) | 257,280,000 | 183.771.429 | 180.096.000 | ||
| 405 | PP2500182232 - Paracetamol (Acetaminophen) | 8,954,000 | 6.395.715 | 6.267.800 | ||
| 406 | PP2500182233 - Paracetamol (Acetaminophen) | 171,360,000 | 122.400.000 | 119.952.000 | ||
| 407 | PP2500182234 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,296,000,000 | 925.714.286 | 907.200.000 | ||
| 408 | PP2500182235 - Paracetamol (acetaminophen) | 189,000,000 | 135.000.000 | 132.300.000 | ||
| 409 | PP2500182236 - Paracetamol (Acetaminophen) | 18,300,000 | 13.071.429 | 12.810.000 | ||
| 410 | PP2500182237 - Paracetamol (Acetaminophen) | 264,600,000 | 189.000.000 | 185.220.000 | ||
| 411 | PP2500182238 - Paracetamol (Acetaminophen) | 3,255,650 | 2.325.465 | 2.278.955 | ||
| 412 | PP2500182239 - Paracetamol (Acetaminophen) | 21,850,000 | 15.607.143 | 15.295.000 | ||
| 413 | PP2500182240 - Paracetamol (Acetaminophen) | 278,875,000 | 199.196.429 | 195.212.500 | ||
| 414 | PP2500182241 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,174,500 | 838.929 | 822.150 | ||
| 415 | PP2500182242 - Paracetamol + Codein phosphat | 22,015,000 | 15.725.000 | 15.410.500 | ||
| 416 | PP2500182243 - Paracetamol + Ibuprofen | 352,704,000 | 251.931.429 | 246.892.800 | ||
| 417 | PP2500182244 - Paracetamol + Methocarbamol | 73,200,000 | 52.285.715 | 51.240.000 | ||
| 418 | PP2500182245 - Paroxetin | 27,636,000 | 19.740.000 | 19.345.200 | ||
| 419 | PP2500182246 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin | 1,026,840,000 | 733.457.143 | 718.788.000 | ||
| 420 | PP2500182247 - Perindopril arginine | 35,784,000 | 25.560.000 | 25.048.800 | ||
| 421 | PP2500182248 - Perindopril arginine + amlodipin | 2,470,012,000 | 1.764.294.286 | 1.729.008.400 | ||
| 422 | PP2500182249 - Perindopril arginine + amlodipin | 3,775,879,000 | 2.697.056.429 | 2.643.115.300 | ||
| 423 | PP2500182250 - Perindopril arginine + Amlodipin | 1,192,000,000 | 851.428.572 | 834.400.000 | ||
| 424 | PP2500182251 - Perindopril arginine + Amlodipin | 597,600,000 | 426.857.143 | 418.320.000 | ||
| 425 | PP2500182252 - Perindopril arginine + Amlodipin | 13,850,078,000 | 9.892.912.858 | 9.695.054.600 | ||
| 426 | PP2500182253 - Perindopril arginine + Indapamid | 1,346,208,000 | 961.577.143 | 942.345.600 | ||
| 427 | PP2500182254 - Perindopril arginine + indapamid | 5,609,500,000 | 4.006.785.715 | 3.926.650.000 | ||
| 428 | PP2500182255 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | 4,312,728,000 | 3.080.520.000 | 3.018.909.600 | ||
| 429 | PP2500182256 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 1,927,260,000 | 1.376.614.286 | 1.349.082.000 | ||
| 430 | PP2500182257 - Pethidin hydroclorid | 4,482,240 | 3.201.600 | 3.137.568 | ||
| 431 | PP2500182258 - Phenobarbital | 280,000 | 200.000 | 196.000 | ||
| 432 | PP2500182259 - Phenylephrin | 58,350,000 | 41.678.572 | 40.845.000 | ||
| 433 | PP2500182260 - Phenytoin | 2,047,500 | 1.462.500 | 1.433.250 | ||
| 434 | PP2500182261 - Phytomenadion (vitamin K1) | 24,000,000 | 17.142.858 | 16.800.000 | ||
| 435 | PP2500182262 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 990,000 | 707.143 | 693.000 | ||
| 436 | PP2500182263 - Piracetam | 703,700,000 | 502.642.858 | 492.590.000 | ||
| 437 | PP2500182264 - Piracetam | 681,600,000 | 486.857.143 | 477.120.000 | ||
| 438 | PP2500182265 - Piracetam | 852,000,000 | 608.571.429 | 596.400.000 | ||
| 439 | PP2500182266 - Polystyren | 45,000,000 | 32.142.858 | 31.500.000 | ||
| 440 | PP2500182267 - Povidon Iodin | 69,300,000 | 49.500.000 | 48.510.000 | ||
| 441 | PP2500182268 - Povidon Iodin | 53,287,500 | 38.062.500 | 37.301.250 | ||
| 442 | PP2500182269 - Pramipexol | 882,090,000 | 630.064.286 | 617.463.000 | ||
| 443 | PP2500182270 - Pramipexol | 1,512,000,000 | 1.080.000.000 | 1.058.400.000 | ||
| 444 | PP2500182271 - Pravastatin | 331,632,000 | 236.880.000 | 232.142.400 | ||
| 445 | PP2500182272 - Prednisolon acetat | 156,090,000 | 111.492.858 | 109.263.000 | ||
| 446 | PP2500182273 - Pregabalin | 2,160,000,000 | 1.542.857.143 | 1.512.000.000 | ||
| 447 | PP2500182274 - Pregabalin | 3,042,000,000 | 2.172.857.143 | 2.129.400.000 | ||
| 448 | PP2500182275 - Progesteron | 189,312,000 | 135.222.858 | 132.518.400 | ||
| 449 | PP2500182276 - Promethazin hydroclorid | 28,500,000 | 20.357.143 | 19.950.000 | ||
| 450 | PP2500182277 - Proparacain hydroclorid | 13,783,000 | 9.845.000 | 9.648.100 | ||
| 451 | PP2500182278 - Propofol | 76,140,000 | 54.385.715 | 53.298.000 | ||
| 452 | PP2500182279 - Propofol | 44,000,000 | 31.428.572 | 30.800.000 | ||
| 453 | PP2500182280 - Propranolol hydroclorid | 223,800,000 | 159.857.143 | 156.660.000 | ||
| 454 | PP2500182281 - Quetiapin | 108,000,000 | 77.142.858 | 75.600.000 | ||
| 455 | PP2500182282 - Rabeprazol | 36,855,000 | 26.325.000 | 25.798.500 | ||
| 456 | PP2500182283 - Rabeprazol | 204,000,000 | 145.714.286 | 142.800.000 | ||
| 457 | PP2500182284 - Ramipril | 5,659,500 | 4.042.500 | 3.961.650 | ||
| 458 | PP2500182285 - Rifamycin | 65,000,000 | 46.428.572 | 45.500.000 | ||
| 459 | PP2500182286 - Rilmenidine | 36,000,000 | 25.714.286 | 25.200.000 | ||
| 460 | PP2500182287 - Ringer lactat | 64,400,000 | 46.000.000 | 45.080.000 | ||
| 461 | PP2500182288 - Ringer lactat + Glucose | 1,249,500 | 892.500 | 874.650 | ||
| 462 | PP2500182289 - Risedronat natri | 6,600,000,000 | 4.714.285.715 | 4.620.000.000 | ||
| 463 | PP2500182290 - Rivaroxaban | 2,315,220,000 | 1.653.728.572 | 1.620.654.000 | ||
| 464 | PP2500182291 - Rocuronium bromid | 104,760,000 | 74.828.572 | 73.332.000 | ||
| 465 | PP2500182292 - Rocuronium bromid | 38,500,000 | 27.500.000 | 26.950.000 | ||
| 466 | PP2500182293 - Rosuvastatin | 1,683,000,000 | 1.202.142.858 | 1.178.100.000 | ||
| 467 | PP2500182294 - Rosuvastatin | 1,094,457,000 | 781.755.000 | 766.119.900 | ||
| 468 | PP2500182295 - Rosuvastatin | 297,600,000 | 212.571.429 | 208.320.000 | ||
| 469 | PP2500182296 - Rotundin | 570,605,000 | 407.575.000 | 399.423.500 | ||
| 470 | PP2500182297 - Roxithromycin | 8,190,000 | 5.850.000 | 5.733.000 | ||
| 471 | PP2500182298 - Rupatadin | 288,000,000 | 205.714.286 | 201.600.000 | ||
| 472 | PP2500182299 - Saccharomyces boulardii | 528,000,000 | 377.142.858 | 369.600.000 | ||
| 473 | PP2500182300 - Saccharomyces boulardii | 225,540,000 | 161.100.000 | 157.878.000 | ||
| 474 | PP2500182301 - Salbutamol (sulfat) | 412,861,800 | 294.901.286 | 289.003.260 | ||
| 475 | PP2500182302 - Salbutamol (sulfat) | 49,980,000 | 35.700.000 | 34.986.000 | ||
| 476 | PP2500182303 - Salbutamol (sulfat) | 479,940,000 | 342.814.286 | 335.958.000 | ||
| 477 | PP2500182304 - Salbutamol (sulfat) | 189,120,000 | 135.085.715 | 132.384.000 | ||
| 478 | PP2500182305 - Salbutamol (sulfat) | 882,000,000 | 630.000.000 | 617.400.000 | ||
| 479 | PP2500182306 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 114,000,000 | 81.428.572 | 79.800.000 | ||
| 480 | PP2500182307 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 116,130,000 | 82.950.000 | 81.291.000 | ||
| 481 | PP2500182308 - Sắt fumarat + Acid folic | 19,152,000 | 13.680.000 | 13.406.400 | ||
| 482 | PP2500182309 - Sắt Fumarat + Acid folic | 133,560,000 | 95.400.000 | 93.492.000 | ||
| 483 | PP2500182310 - Sắt protein succinylat | 1,073,000,000 | 766.428.572 | 751.100.000 | ||
| 484 | PP2500182311 - Sắt sucrose (hay dextran) | 545,200,000 | 389.428.572 | 381.640.000 | ||
| 485 | PP2500182312 - Sắt Sulfat + Acid Folic | 72,000,000 | 51.428.572 | 50.400.000 | ||
| 486 | PP2500182313 - Sắt sulfat + Folic acid | 859,950,000 | 614.250.000 | 601.965.000 | ||
| 487 | PP2500182314 - Saxagliptin | 2,297,100,000 | 1.640.785.715 | 1.607.970.000 | ||
| 488 | PP2500182315 - Saxagliptin | 1,512,000,000 | 1.080.000.000 | 1.058.400.000 | ||
| 489 | PP2500182316 - Sertralin | 340,200,000 | 243.000.000 | 238.140.000 | ||
| 490 | PP2500182317 - Sevofluran | 155,200,000 | 110.857.143 | 108.640.000 | ||
| 491 | PP2500182318 - Silymarin | 4,653,705,000 | 3.324.075.000 | 3.257.593.500 | ||
| 492 | PP2500182319 - Silymarin | 3,312,000,000 | 2.365.714.286 | 2.318.400.000 | ||
| 493 | PP2500182320 - Simethicon | 24,612,000 | 17.580.000 | 17.228.400 | ||
| 494 | PP2500182321 - Simethicon | 35,000,000 | 25.000.000 | 24.500.000 | ||
| 495 | PP2500182322 - Sitagliptin | 2,160,000,000 | 1.542.857.143 | 1.512.000.000 | ||
| 496 | PP2500182323 - Sitagliptin | 3,283,200,000 | 2.345.142.858 | 2.298.240.000 | ||
| 497 | PP2500182324 - Sofosbuvir + Ledipasvir | 945,000,000 | 675.000.000 | 661.500.000 | ||
| 498 | PP2500182325 - Sofosbuvir + velpatasvir | 1,552,950,000 | 1.109.250.000 | 1.087.065.000 | ||
| 499 | PP2500182326 - Sorbitol | 104,400,000 | 74.571.429 | 73.080.000 | ||
| 500 | PP2500182327 - Spiramycin | 61,740,000 | 44.100.000 | 43.218.000 | ||
| 501 | PP2500182328 - Spiramycin + Metronidazol | 2,040,000,000 | 1.457.142.858 | 1.428.000.000 | ||
| 502 | PP2500182329 - Spiramycin + Metronidazol | 1,004,950,000 | 717.821.429 | 703.465.000 | ||
| 503 | PP2500182330 - Spironolacton | 166,320,000 | 118.800.000 | 116.424.000 | ||
| 504 | PP2500182331 - Spironolacton + Furosemid | 151,800,000 | 108.428.572 | 106.260.000 | ||
| 505 | PP2500182332 - Spironolacton + Furosemid | 179,928,000 | 128.520.000 | 125.949.600 | ||
| 506 | PP2500182333 - Sufentanil | 94,500,000 | 67.500.000 | 66.150.000 | ||
| 507 | PP2500182334 - Sulfadiazin bạc | 22,680,000 | 16.200.000 | 15.876.000 | ||
| 508 | PP2500182335 - Sulfasalazin | 44,100,000 | 31.500.000 | 30.870.000 | ||
| 509 | PP2500182336 - Sultamicillin | 1,620,000,000 | 1.157.142.858 | 1.134.000.000 | ||
| 510 | PP2500182337 - Suxamethonium clorid | 5,400,000 | 3.857.143 | 3.780.000 | ||
| 511 | PP2500182338 - Tacrolimus | 60,950,000 | 43.535.715 | 42.665.000 | ||
| 512 | PP2500182339 - Tacrolimus | 1,159,110,000 | 827.935.715 | 811.377.000 | ||
| 513 | PP2500182340 - Telmisartan | 2,700,000,000 | 1.928.571.429 | 1.890.000.000 | ||
| 514 | PP2500182341 - Telmisartan | 997,776,000 | 712.697.143 | 698.443.200 | ||
| 515 | PP2500182342 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 1,896,000,000 | 1.354.285.715 | 1.327.200.000 | ||
| 516 | PP2500182343 - Terbinafin hydroclorid | 111,000,000 | 79.285.715 | 77.700.000 | ||
| 517 | PP2500182344 - Terbinafin hydroclorid | 107,640,000 | 76.885.715 | 75.348.000 | ||
| 518 | PP2500182345 - Terbutalin sulfat | 1,060,000 | 757.143 | 742.000 | ||
| 519 | PP2500182346 - Tetracain hydroclorid | 9,009,000 | 6.435.000 | 6.306.300 | ||
| 520 | PP2500182347 - Tetracyclin (hydroclorid) | 3,350,000 | 2.392.858 | 2.345.000 | ||
| 521 | PP2500182348 - Tetracyclin (hydroclorid) | 166,600,000 | 119.000.000 | 116.620.000 | ||
| 522 | PP2500182349 - Thiamazol | 910,000,000 | 650.000.000 | 637.000.000 | ||
| 523 | PP2500182350 - Tianeptin | 352,820,000 | 252.014.286 | 246.974.000 | ||
| 524 | PP2500182351 - Timolol | 52,500,000 | 37.500.000 | 36.750.000 | ||
| 525 | PP2500182352 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 11,000,000 | 7.857.143 | 7.700.000 | ||
| 526 | PP2500182353 - Tinidazol | 1,911,000 | 1.365.000 | 1.337.700 | ||
| 527 | PP2500182354 - Tizanidin hydroclorid | 213,600,000 | 152.571.429 | 149.520.000 | ||
| 528 | PP2500182355 - Tobramycin | 2,451,000 | 1.750.715 | 1.715.700 | ||
| 529 | PP2500182356 - Tobramycin + Dexamethason | 742,000,000 | 530.000.000 | 519.400.000 | ||
| 530 | PP2500182357 - Tobramycin + Dexamethason | 604,900,000 | 432.071.429 | 423.430.000 | ||
| 531 | PP2500182358 - Tolperison hydroclorid | 27,352,000 | 19.537.143 | 19.146.400 | ||
| 532 | PP2500182359 - Tolperison hydroclorid | 5,520,000 | 3.942.858 | 3.864.000 | ||
| 533 | PP2500182360 - Topiramat | 164,300,000 | 117.357.143 | 115.010.000 | ||
| 534 | PP2500182361 - Tranexamic acid | 344,862,000 | 246.330.000 | 241.403.400 | ||
| 535 | PP2500182362 - Travoprost | 118,090,000 | 84.350.000 | 82.663.000 | ||
| 536 | PP2500182363 - Tretinoin + Erythromycin | 132,000,000 | 94.285.715 | 92.400.000 | ||
| 537 | PP2500182364 - Tretinoin + Erythromycin | 271,200,000 | 193.714.286 | 189.840.000 | ||
| 538 | PP2500182365 - Triamcinolon acetonid | 20,160,000 | 14.400.000 | 14.112.000 | ||
| 539 | PP2500182366 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 28,980,000 | 20.700.000 | 20.286.000 | ||
| 540 | PP2500182367 - Trimebutin maleat | 187,200,000 | 133.714.286 | 131.040.000 | ||
| 541 | PP2500182368 - Trimebutin maleat | 115,630,000 | 82.592.858 | 80.941.000 | ||
| 542 | PP2500182369 - Trimebutin maleat | 206,400,000 | 147.428.572 | 144.480.000 | ||
| 543 | PP2500182370 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | 15,525,000 | 11.089.286 | 10.867.500 | ||
| 544 | PP2500182371 - Vắc xin phòng Lao | 1,386,000 | 990.000 | 970.200 | ||
| 545 | PP2500182372 - Vắc xin phòng Uốn ván | 2,956,800 | 2.112.000 | 2.069.760 | ||
| 546 | PP2500182373 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 12,896,100 | 9.211.500 | 9.027.270 | ||
| 547 | PP2500182374 - Valsartan | 86,400,000 | 61.714.286 | 60.480.000 | ||
| 548 | PP2500182375 - Valsartan | 671,775,000 | 479.839.286 | 470.242.500 | ||
| 549 | PP2500182376 - Venlafaxin | 80,960,000 | 57.828.572 | 56.672.000 | ||
| 550 | PP2500182377 - Venlafaxin | 360,000,000 | 257.142.858 | 252.000.000 | ||
| 551 | PP2500182378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 3,628,800,000 | 2.592.000.000 | 2.540.160.000 | ||
| 552 | PP2500182379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 890,304,000 | 635.931.429 | 623.212.800 | ||
| 553 | PP2500182380 - Vinpocetin | 169,600,000 | 121.142.858 | 118.720.000 | ||
| 554 | PP2500182381 - Vitamin A | 317,250,000 | 226.607.143 | 222.075.000 | ||
| 555 | PP2500182382 - Vitamin A + D | 67,200,000 | 48.000.000 | 47.040.000 | ||
| 556 | PP2500182383 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 432,000,000 | 308.571.429 | 302.400.000 | ||
| 557 | PP2500182384 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 3,775,800,000 | 2.697.000.000 | 2.643.060.000 | ||
| 558 | PP2500182385 - Vitamin B6 + Magnesi lactat | 22,176,000 | 15.840.000 | 15.523.200 | ||
| 559 | PP2500182386 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 783,000,000 | 559.285.715 | 548.100.000 | ||
| 560 | PP2500182387 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 530,000,000 | 378.571.429 | 371.000.000 | ||
| 561 | PP2500182388 - Vitamin C | 119,952,000 | 85.680.000 | 83.966.400 | ||
| 562 | PP2500182389 - Vitamin C | 124,740,000 | 89.100.000 | 87.318.000 | ||
| 563 | PP2500182390 - Vitamin C | 162,945,000 | 116.389.286 | 114.061.500 | ||
| 564 | PP2500182391 - Vitamin E | 218,790,000 | 156.278.572 | 153.153.000 | ||
| 565 | PP2500182392 - Vitamin H (B8) | 143,640,000 | 102.600.000 | 100.548.000 | ||
| 566 | PP2500182393 - Vitamin PP | 41,000,000 | 29.285.715 | 28.700.000 | ||
| 567 | PP2500182394 - Vitamin PP | 644,000 | 460.000 | 450.800 | ||
| 568 | PP2500182395 - Zopiclon | 602,140,000 | 430.100.000 | 421.498.000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500181828 |
| Giá từng phần lô | 2,132,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.492.652.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500181829 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 854.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500181830 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500181831 |
| Giá từng phần lô | 122,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.024.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500181832 |
| Giá từng phần lô | 507,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 355.005.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500181833 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2500181834 |
| Giá từng phần lô | 10,203,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.287.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.142.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500181835 |
| Giá từng phần lô | 174,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.968.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500181836 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500181837 |
| Giá từng phần lô | 75,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.875.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500181838 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.762.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500181839 |
| Giá từng phần lô | 1,725,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.207.612.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500181840 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500181841 |
| Giá từng phần lô | 18,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.978.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.719.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500181842 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500181843 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.072.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500181844 |
| Giá từng phần lô | 203,451,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.416.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500181845 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic |
|
| Mã phần lô | PP2500181846 |
| Giá từng phần lô | 138,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.104.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic / Meglumin thioctat |
|
| Mã phần lô | PP2500181847 |
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 658.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Tiaprofenic |
|
| Mã phần lô | PP2500181848 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500181849 |
| Giá từng phần lô | 395,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.948.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500181850 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 191.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500181851 |
| Giá từng phần lô | 84,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.710.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.496.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500181852 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500181853 |
| Giá từng phần lô | 181,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.344.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500181854 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181855 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 241.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2500181856 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.401.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500181857 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.256.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500181858 |
| Giá từng phần lô | 732,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.144.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 512.681.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500181859 |
| Giá từng phần lô | 1,331,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 931.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin (citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500181860 |
| Giá từng phần lô | 551,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 386.316.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181861 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 609.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181862 |
| Giá từng phần lô | 286,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.289.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 200.203.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181863 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181864 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 319.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500181865 |
| Giá từng phần lô | 270,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.103.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.241.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500181866 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500181867 |
| Giá từng phần lô | 56,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.616.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500181868 |
| Giá từng phần lô | 802,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 562.034.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500181869 |
| Giá từng phần lô | 1,632,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.142.778.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500181870 |
| Giá từng phần lô | 3,245,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.272.032.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500181871 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.049.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500181872 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500181873 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500181874 |
| Giá từng phần lô | 233,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.302.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181875 |
| Giá từng phần lô | 407,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 285.547.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181876 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.309.770.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181877 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181878 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.662.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181879 |
| Giá từng phần lô | 230,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.895.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.597.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181880 |
| Giá từng phần lô | 1,145,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 801.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181881 |
| Giá từng phần lô | 3,346,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.342.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500181882 |
| Giá từng phần lô | 2,120,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.484.053.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2500181883 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Articain hydrochlorid + Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500181884 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500181885 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 672.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500181886 |
| Giá từng phần lô | 739,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 517.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500181887 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.218.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500181888 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500181889 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.788.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.712.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500181890 |
| Giá từng phần lô | 61,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.982.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500181891 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 540.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500181892 |
| Giá từng phần lô | 1,107,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 775.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500181893 |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 560.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500181894 |
| Giá từng phần lô | 14,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.334.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181895 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500181896 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Berberin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181897 |
| Giá từng phần lô | 46,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.707.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500181898 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500181899 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500181900 |
| Giá từng phần lô | 22,573,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.123.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.801.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500181901 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.845.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.728.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500181902 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 716.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500181903 |
| Giá từng phần lô | 2,602,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.859.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.821.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500181904 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 917.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500181905 |
| Giá từng phần lô | 71,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.097.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500181906 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181907 |
| Giá từng phần lô | 7,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.602.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.490.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181908 |
| Giá từng phần lô | 163,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 114.219.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181909 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181910 |
| Giá từng phần lô | 62,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.041.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500181911 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 724.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500181912 |
| Giá từng phần lô | 1,496,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.047.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500181913 |
| Giá từng phần lô | 1,038,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 726.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500181914 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.976.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500181915 |
| Giá từng phần lô | 2,402,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.716.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.681.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500181916 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 837.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500181917 |
| Giá từng phần lô | 445,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 311.698.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181918 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500181919 |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 307.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500181920 |
| Giá từng phần lô | 86,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.536.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500181921 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500181922 |
| Giá từng phần lô | 563,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 394.143.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500181923 |
| Giá từng phần lô | 27,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.807.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.411.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500181924 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500181925 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500181926 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 151.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2500181927 |
| Giá từng phần lô | 2,330,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.664.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.631.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2500181928 |
| Giá từng phần lô | 428,803,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.162.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500181929 |
| Giá từng phần lô | 25,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.897.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.539.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500181930 |
| Giá từng phần lô | 82,393,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.852.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.675.513 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500181931 |
| Giá từng phần lô | 712,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 498.771.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500181932 |
| Giá từng phần lô | 599,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 419.832.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2500181933 |
| Giá từng phần lô | 533,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 373.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500181934 |
| Giá từng phần lô | 528,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.601.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 370.049.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500181935 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 554.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500181936 |
| Giá từng phần lô | 29,364,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.974.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.555.010 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500181937 |
| Giá từng phần lô | 27,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.307.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.921.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500181938 |
| Giá từng phần lô | 663,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 464.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500181939 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500181940 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500181941 |
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 334.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500181942 |
| Giá từng phần lô | 311,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.854.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500181943 |
| Giá từng phần lô | 513,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 359.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500181944 |
| Giá từng phần lô | 4,747,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.323.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500181945 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500181946 |
| Giá từng phần lô | 308,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 215.913.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500181947 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500181948 |
| Giá từng phần lô | 123,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.744.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500181949 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500181950 |
| Giá từng phần lô | 31,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.392.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.944.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500181951 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 211.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500181952 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500181953 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500181954 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.466.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500181955 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500181956 |
| Giá từng phần lô | 443,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.787.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 310.451.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500181957 |
| Giá từng phần lô | 229,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500181958 |
| Giá từng phần lô | 294,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500181959 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.442.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500181960 |
| Giá từng phần lô | 195,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.898.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.100.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500181961 |
| Giá từng phần lô | 36,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.792.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.277.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500181962 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500181963 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500181964 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500181965 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500181966 |
| Giá từng phần lô | 284,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.479.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Crotamiton |
|
| Mã phần lô | PP2500181967 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500181968 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2500181969 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.528.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500181970 |
| Giá từng phần lô | 2,203,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.573.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.542.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500181971 |
| Giá từng phần lô | 2,463,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.724.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181972 |
| Giá từng phần lô | 446,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 312.662.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500181973 |
| Giá từng phần lô | 106,293,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.405.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500181974 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500181975 |
| Giá từng phần lô | 14,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.115.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.913.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500181976 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500181977 |
| Giá từng phần lô | 60,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.139.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.276.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desmopressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500181978 |
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 465.696.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexchlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500181979 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.388.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500181980 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.201.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2500181981 |
| Giá từng phần lô | 114,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.178.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500181982 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500181983 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500181984 |
| Giá từng phần lô | 1,452,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.016.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2500181985 |
| Giá từng phần lô | 17,043,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.173.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.930.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500181986 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.143.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500181987 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500181988 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dihydro ergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2500181989 |
| Giá từng phần lô | 139,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.372.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181990 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.228.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181991 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 455.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181992 |
| Giá từng phần lô | 348,093,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.638.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 243.665.730 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500181993 |
| Giá từng phần lô | 428,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 299.953.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500181994 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 512.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500181995 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500181996 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 511.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docusate natri |
|
| Mã phần lô | PP2500181997 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500181998 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500181999 |
| Giá từng phần lô | 25,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.910.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.552.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182000 |
| Giá từng phần lô | 7,672,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.480.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.370.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500182001 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 529.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182002 |
| Giá từng phần lô | 261,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 182.896.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182003 |
| Giá từng phần lô | 3,559,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.542.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.491.797.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182004 |
| Giá từng phần lô | 3,559,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.542.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.491.797.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500182005 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.862.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500182006 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182007 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 621.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182008 |
| Giá từng phần lô | 1,275,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 893.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182009 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eprazinon dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182010 |
| Giá từng phần lô | 626,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 438.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eprazinon dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182011 |
| Giá từng phần lô | 453,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 317.755.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182012 |
| Giá từng phần lô | 2,870,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.050.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.009.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182013 |
| Giá từng phần lô | 40,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.233.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182014 |
| Giá từng phần lô | 118,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.705.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500182015 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500182016 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500182017 |
| Giá từng phần lô | 10,879,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.615.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500182018 |
| Giá từng phần lô | 9,244,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.603.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.471.204.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182019 |
| Giá từng phần lô | 6,833,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.880.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.783.268.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182020 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 329.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182021 |
| Giá từng phần lô | 4,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.164.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.101.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182022 |
| Giá từng phần lô | 1,155,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 809.137.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182023 |
| Giá từng phần lô | 1,115,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 780.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500182024 |
| Giá từng phần lô | 1,624,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.137.045.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500182025 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500182026 |
| Giá từng phần lô | 2,390,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.707.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.673.227.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500182027 |
| Giá từng phần lô | 1,937,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.356.180 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500182028 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182029 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 222.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182030 |
| Giá từng phần lô | 433,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 303.282.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182031 |
| Giá từng phần lô | 62,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.474.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.584.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flavoxat hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182032 |
| Giá từng phần lô | 308,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 216.132.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500182033 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500182034 |
| Giá từng phần lô | 171,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.239.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500182035 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500182036 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500182037 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Folic acid (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2500182038 |
| Giá từng phần lô | 116,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.522.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182039 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 221.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182040 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182041 |
| Giá từng phần lô | 2,004,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.403.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500182042 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500182043 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.958.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500182044 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 240.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500182045 |
| Giá từng phần lô | 103,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.485.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500182046 |
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 209.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500182047 |
| Giá từng phần lô | 111,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.945.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500182048 |
| Giá từng phần lô | 39,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.650.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500182049 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500182050 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182051 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.528.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182052 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 940.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182053 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500182054 |
| Giá từng phần lô | 9,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.032.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.891.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500182055 |
| Giá từng phần lô | 54,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.852.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500182056 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500182057 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.862.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500182058 |
| Giá từng phần lô | 2,978,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.084.628 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500182059 |
| Giá từng phần lô | 2,392,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.709.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.675.044 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500182060 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500182061 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.302.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500182062 |
| Giá từng phần lô | 16,056,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.239.620 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500182063 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500182064 |
| Giá từng phần lô | 1,117,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 782.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500182065 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 882.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Human hepatitis B immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500182066 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500182067 |
| Giá từng phần lô | 87,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.990.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182068 |
| Giá từng phần lô | 8,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.848.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.731.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500182069 |
| Giá từng phần lô | 26,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.264.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.879.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500182070 |
| Giá từng phần lô | 973,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 681.345 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500182071 |
| Giá từng phần lô | 3,050,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.178.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.135.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500182072 |
| Giá từng phần lô | 31,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.767.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182073 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 394.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182074 |
| Giá từng phần lô | 16,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.860.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.623.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indacaterol + Glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2500182075 |
| Giá từng phần lô | 1,398,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 978.891.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500182076 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182077 |
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500182078 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500182079 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.156.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500182080 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.005.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500182081 |
| Giá từng phần lô | 4,732,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.380.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.312.715.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182082 |
| Giá từng phần lô | 2,189,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.532.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182083 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182084 |
| Giá từng phần lô | 892,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 624.779.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182085 |
| Giá từng phần lô | 1,462,482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.023.737.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182086 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.820.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182087 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.570.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182088 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182089 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182090 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182091 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 209.916.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500182092 |
| Giá từng phần lô | 40,233,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.738.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.163.730 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500182093 |
| Giá từng phần lô | 400,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500182094 |
| Giá từng phần lô | 166,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.291.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500182095 |
| Giá từng phần lô | 368,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 257.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182096 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182097 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.466.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182098 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali iodid + Natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500182099 |
| Giá từng phần lô | 591,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 413.834.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182100 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182101 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 220.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182102 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182103 |
| Giá từng phần lô | 149,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.664.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182104 |
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182105 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.232.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500182106 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500182107 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.078.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.957.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182108 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.184.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500182109 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.312.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500182110 |
| Giá từng phần lô | 544,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 381.244.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500182111 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.737.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500182112 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182113 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.572.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500182114 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.654.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182115 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500182116 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500182117 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500182118 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.155.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500182119 |
| Giá từng phần lô | 1,388,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 971.964.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500182120 |
| Giá từng phần lô | 347,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 243.432.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182121 |
| Giá từng phần lô | 158,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.867.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182122 |
| Giá từng phần lô | 40,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.658.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182123 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 215.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182124 |
| Giá từng phần lô | 95,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.426.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.057.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500182125 |
| Giá từng phần lô | 118,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.859.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500182126 |
| Giá từng phần lô | 225,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.651.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500182127 |
| Giá từng phần lô | 417,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.327.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 292.360.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500182128 |
| Giá từng phần lô | 34,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.822.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.326.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500182129 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182130 |
| Giá từng phần lô | 665,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 466.068.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182131 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.747.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500182132 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.090.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500182133 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500182134 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 564.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182135 |
| Giá từng phần lô | 147,609,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.326.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182136 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182137 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 274.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182138 |
| Giá từng phần lô | 685,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 480.102.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182139 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.106.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182140 |
| Giá từng phần lô | 196,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.473.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182141 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.212.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2500182142 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.381.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2500182143 |
| Giá từng phần lô | 92,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.815.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.499.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500182144 |
| Giá từng phần lô | 1,860,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.302.096.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500182145 |
| Giá từng phần lô | 5,177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.697.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.623.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500182146 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.940.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500182147 |
| Giá từng phần lô | 586,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 410.571.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
|
| Mã phần lô | PP2500182148 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.984.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182149 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500182150 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.275.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182151 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182152 |
| Giá từng phần lô | 334,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 234.255.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500182153 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.217.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.173.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500182154 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.662.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mepivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182155 |
| Giá từng phần lô | 80,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.478.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.329.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500182156 |
| Giá từng phần lô | 569,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 398.966.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182157 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.249.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2500182158 |
| Giá từng phần lô | 813,981,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 569.786.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500182159 |
| Giá từng phần lô | 564,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 394.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500182160 |
| Giá từng phần lô | 287,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.169.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500182161 |
| Giá từng phần lô | 7,324,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.232.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.127.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500182162 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500182163 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500182164 |
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.958.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500182165 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 686.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182166 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500182167 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.130.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2500182168 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500182169 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500182170 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 282.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500182171 |
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 481.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500182172 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500182173 |
| Giá từng phần lô | 429,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.664.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500182174 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.910.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500182175 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182176 |
| Giá từng phần lô | 15,676,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.197.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.973.256 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182177 |
| Giá từng phần lô | 151,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182178 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 257.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182179 |
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.588.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500182180 |
| Giá từng phần lô | 83,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.776.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500182181 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500182182 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.121.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.059.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500182183 |
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 247.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500182184 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182185 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.116.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500182186 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 176.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500182187 |
| Giá từng phần lô | 162,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.836.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2500182188 |
| Giá từng phần lô | 769,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.454.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 538.465.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182189 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182190 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.168.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182191 |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 627.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182192 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182193 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182194 |
| Giá từng phần lô | 1,113,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 779.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182195 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182196 |
| Giá từng phần lô | 3,284,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.299.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182197 |
| Giá từng phần lô | 420,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.147.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182198 |
| Giá từng phần lô | 11,478,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.035.020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500182199 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500182200 |
| Giá từng phần lô | 20,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.611.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500182201 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2500182202 |
| Giá từng phần lô | 713,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 499.248.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500182203 |
| Giá từng phần lô | 1,682,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.177.715.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182204 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500182205 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500182206 |
| Giá từng phần lô | 441,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 309.246.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182207 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182208 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182209 |
| Giá từng phần lô | 24,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.499.860 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182210 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifuroxazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182211 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.701.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500182212 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.005.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500182213 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Norethisteron |
|
| Mã phần lô | PP2500182214 |
| Giá từng phần lô | 5,783,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.131.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.048.590 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500182215 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500182216 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.019.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500182217 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.969.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182218 |
| Giá từng phần lô | 11,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.889.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2500182219 |
| Giá từng phần lô | 152,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.065.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500182220 |
| Giá từng phần lô | 3,484,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.489.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.439.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500182221 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.074.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500182222 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182223 |
| Giá từng phần lô | 148,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Otilonium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500182224 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 247.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500182225 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500182226 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500182227 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pancreatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182228 |
| Giá từng phần lô | 657,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 460.420.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182229 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 188.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182230 |
| Giá từng phần lô | 426,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 298.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182231 |
| Giá từng phần lô | 257,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.096.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182232 |
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.395.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.267.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182233 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.952.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182234 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 907.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182235 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182236 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182237 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 185.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182238 |
| Giá từng phần lô | 3,255,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.278.955 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182239 |
| Giá từng phần lô | 21,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.295.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182240 |
| Giá từng phần lô | 278,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.196.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 195.212.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500182241 |
| Giá từng phần lô | 1,174,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 822.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500182242 |
| Giá từng phần lô | 22,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.410.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500182243 |
| Giá từng phần lô | 352,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.892.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500182244 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500182245 |
| Giá từng phần lô | 27,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.345.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182246 |
| Giá từng phần lô | 1,026,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 718.788.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500182247 |
| Giá từng phần lô | 35,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.048.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182248 |
| Giá từng phần lô | 2,470,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.294.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.729.008.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182249 |
| Giá từng phần lô | 3,775,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.697.056.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.643.115.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182250 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 834.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182251 |
| Giá từng phần lô | 597,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 418.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182252 |
| Giá từng phần lô | 13,850,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.892.912.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.695.054.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500182253 |
| Giá từng phần lô | 1,346,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 942.345.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500182254 |
| Giá từng phần lô | 5,609,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.006.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.926.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182255 |
| Giá từng phần lô | 4,312,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.080.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.018.909.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500182256 |
| Giá từng phần lô | 1,927,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.349.082.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182257 |
| Giá từng phần lô | 4,482,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.137.568 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500182258 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500182259 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.845.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500182260 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.433.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500182261 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500182262 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 693.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500182263 |
| Giá từng phần lô | 703,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 492.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500182264 |
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 477.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500182265 |
| Giá từng phần lô | 852,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 596.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500182266 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500182267 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500182268 |
| Giá từng phần lô | 53,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.301.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500182269 |
| Giá từng phần lô | 882,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.064.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 617.463.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500182270 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.058.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182271 |
| Giá từng phần lô | 331,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 232.142.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500182272 |
| Giá từng phần lô | 156,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.263.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500182273 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500182274 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.172.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.129.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500182275 |
| Giá từng phần lô | 189,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.518.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182276 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182277 |
| Giá từng phần lô | 13,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.648.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500182278 |
| Giá từng phần lô | 76,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.298.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500182279 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182280 |
| Giá từng phần lô | 223,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500182281 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182282 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.798.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182283 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500182284 |
| Giá từng phần lô | 5,659,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.961.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182285 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rilmenidine |
|
| Mã phần lô | PP2500182286 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500182287 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500182288 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 874.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risedronat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500182289 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.620.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500182290 |
| Giá từng phần lô | 2,315,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.620.654.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500182291 |
| Giá từng phần lô | 104,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.332.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500182292 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182293 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.178.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182294 |
| Giá từng phần lô | 1,094,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 766.119.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500182295 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 208.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500182296 |
| Giá từng phần lô | 570,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 399.423.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Roxithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182297 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.733.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500182298 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500182299 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 369.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500182300 |
| Giá từng phần lô | 225,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.878.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182301 |
| Giá từng phần lô | 412,861,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.901.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 289.003.260 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182302 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182303 |
| Giá từng phần lô | 479,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 335.958.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182304 |
| Giá từng phần lô | 189,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.384.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500182305 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 617.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500182306 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500182307 |
| Giá từng phần lô | 116,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.291.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500182308 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.406.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt Fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500182309 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.492.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500182310 |
| Giá từng phần lô | 1,073,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 751.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500182311 |
| Giá từng phần lô | 545,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 381.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt Sulfat + Acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2500182312 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500182313 |
| Giá từng phần lô | 859,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 601.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500182314 |
| Giá từng phần lô | 2,297,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.640.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.607.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500182315 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.058.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500182316 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500182317 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500182318 |
| Giá từng phần lô | 4,653,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.257.593.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500182319 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.365.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.318.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500182320 |
| Giá từng phần lô | 24,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.228.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500182321 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500182322 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500182323 |
| Giá từng phần lô | 3,283,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.298.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + Ledipasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500182324 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500182325 |
| Giá từng phần lô | 1,552,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.087.065.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500182326 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182327 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.218.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182328 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.428.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182329 |
| Giá từng phần lô | 1,004,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 703.465.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500182330 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.424.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500182331 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500182332 |
| Giá từng phần lô | 179,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.949.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2500182333 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500182334 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.876.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500182335 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.870.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500182336 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.134.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182337 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500182338 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.665.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500182339 |
| Giá từng phần lô | 1,159,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.935.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 811.377.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182340 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.890.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182341 |
| Giá từng phần lô | 997,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 698.443.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500182342 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.327.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182343 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182344 |
| Giá từng phần lô | 107,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.348.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500182345 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 742.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182346 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.306.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500182347 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.345.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500182348 |
| Giá từng phần lô | 166,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182349 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 637.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tianeptin |
|
| Mã phần lô | PP2500182350 |
| Giá từng phần lô | 352,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.974.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500182351 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182352 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500182353 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.337.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182354 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182355 |
| Giá từng phần lô | 2,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.715.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500182356 |
| Giá từng phần lô | 742,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 519.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500182357 |
| Giá từng phần lô | 604,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 423.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tolperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182358 |
| Giá từng phần lô | 27,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.146.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tolperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182359 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.864.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500182360 |
| Giá từng phần lô | 164,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500182361 |
| Giá từng phần lô | 344,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 241.403.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2500182362 |
| Giá từng phần lô | 118,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.663.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182363 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500182364 |
| Giá từng phần lô | 271,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 189.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2500182365 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.112.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182366 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.286.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500182367 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500182368 |
| Giá từng phần lô | 115,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.592.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.941.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500182369 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182370 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.089.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.867.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500182371 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 970.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500182372 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.069.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500182373 |
| Giá từng phần lô | 12,896,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.211.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.027.270 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182374 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500182375 |
| Giá từng phần lô | 671,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.839.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 470.242.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500182376 |
| Giá từng phần lô | 80,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.672.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500182377 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182378 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.540.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500182379 |
| Giá từng phần lô | 890,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 623.212.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500182380 |
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500182381 |
| Giá từng phần lô | 317,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 222.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D |
|
| Mã phần lô | PP2500182382 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500182383 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 302.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500182384 |
| Giá từng phần lô | 3,775,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.697.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.643.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500182385 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.523.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182386 |
| Giá từng phần lô | 783,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 548.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500182387 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 371.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500182388 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.966.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500182389 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.318.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500182390 |
| Giá từng phần lô | 162,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.389.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 114.061.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500182391 |
| Giá từng phần lô | 218,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 153.153.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin H (B8) |
|
| Mã phần lô | PP2500182392 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.548.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500182393 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500182394 |
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500182395 |
| Giá từng phần lô | 602,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 421.498.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi