Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500183189-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500101076
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,999,331,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500220304 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
2 PP2500220305 - 4,848,000 6.925.715 3.393.600 48,480
3 PP2500220306 - 146,400,000 209.142.858 102.480.000 1,464,000
4 PP2500220307 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000 241,500
5 PP2500220308 - 76,650,000 109.500.000 53.655.000 766,500
6 PP2500220309 - 721,680,000 1.030.971.429 505.176.000 7,216,800
7 PP2500220310 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 160,000
8 PP2500220311 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000 36,000
9 PP2500220312 - 5,938,800 8.484.000 4.157.160 59,388
10 PP2500220313 - 21,442,000 30.631.429 15.009.400 214,420
11 PP2500220314 - 930,000 1.328.572 651.000 9,300
12 PP2500220315 - 2,350,000 3.357.143 1.645.000 23,500
13 PP2500220316 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 2,160,000
14 PP2500220317 - 33,558,000 47.940.000 23.490.600 335,580
15 PP2500220318 - 6,960,000 9.942.858 4.872.000 69,600
16 PP2500220319 - 23,400,000 33.428.572 16.380.000 234,000
17 PP2500220320 - 552,600,000 789.428.572 386.820.000 5,526,000
18 PP2500220321 - 41,124,900 58.749.858 28.787.430 411,249
19 PP2500220322 - 249,000,000 355.714.286 174.300.000 2,490,000
20 PP2500220323 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000 72,000
21 PP2500220324 - 6,288,000 8.982.858 4.401.600 62,880
22 PP2500220325 - 772,632,000 1.103.760.000 540.842.400 7,726,320
23 PP2500220326 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 600,000
24 PP2500220327 - 33,180,000 47.400.000 23.226.000 331,800
25 PP2500220328 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 3,300,000
26 PP2500220329 - 47,400,000 67.714.286 33.180.000 474,000
27 PP2500220330 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 210,000
28 PP2500220331 - 6,799,800 9.714.000 4.759.860 67,998
29 PP2500220332 - 848,846,250 1.212.637.500 594.192.375 8,488,463
30 PP2500220333 - 115,240,320 164.629.029 80.668.224 1,152,404
31 PP2500220334 - 246,230,400 351.757.715 172.361.280 2,462,304
32 PP2500220335 - 48,200,000 68.857.143 33.740.000 482,000
33 PP2500220336 - 19,110,000 27.300.000 13.377.000 191,100
34 PP2500220337 - 41,425,000 59.178.572 28.997.500 414,250
35 PP2500220338 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000 806,400
36 PP2500220339 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 94,500
37 PP2500220340 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2,100,000
38 PP2500220341 - 262,800,000 375.428.572 183.960.000 2,628,000
39 PP2500220342 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 144,900
40 PP2500220343 - 48,384,000 69.120.000 33.868.800 483,840
41 PP2500220344 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000 724,500
42 PP2500220345 - 90,216,000 128.880.000 63.151.200 902,160
43 PP2500220346 - 80,325,000 114.750.000 56.227.500 803,250
44 PP2500220347 - 24,780,000 35.400.000 17.346.000 247,800
45 PP2500220348 - 77,364,000 110.520.000 54.154.800 773,640
46 PP2500220349 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 420,000
47 PP2500220350 - 401,625,000 573.750.000 281.137.500 4,016,250
48 PP2500220351 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 300,000
49 PP2500220352 - 51,600,000 73.714.286 36.120.000 516,000
50 PP2500220353 - 178,989,930 255.699.900 125.292.951 1,789,900
51 PP2500220354 - 41,050,800 58.644.000 28.735.560 410,508
52 PP2500220355 - 82,450,000 117.785.715 57.715.000 824,500
53 PP2500220356 - 1,292,760,000 1.846.800.000 904.932.000 12,927,600
54 PP2500220357 - 475,200,000 678.857.143 332.640.000 4,752,000
55 PP2500220358 - 52,617,600 75.168.000 36.832.320 526,176
56 PP2500220359 - 463,050,000 661.500.000 324.135.000 4,630,500
57 PP2500220360 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000 806,400
58 PP2500220361 - 119,600,000 170.857.143 83.720.000 1,196,000
59 PP2500220362 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 240,000
60 PP2500220363 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 5,400,000
61 PP2500220364 - 83,466,000 119.237.143 58.426.200 834,660
62 PP2500220365 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 660,000
63 PP2500220366 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 2,280,000
Mã phần lô PP2500220304
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220305
Giá từng phần lô 4,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220306
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220307
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220308
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220309
Giá từng phần lô 721,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220310
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220311
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220312
Giá từng phần lô 5,938,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.157.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220313
Giá từng phần lô 21,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.009.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220314
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220315
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220316
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220317
Giá từng phần lô 33,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.490.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220318
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220319
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220320
Giá từng phần lô 552,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220321
Giá từng phần lô 41,124,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.749.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.787.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220322
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220323
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220324
Giá từng phần lô 6,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220325
Giá từng phần lô 772,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.842.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220326
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220327
Giá từng phần lô 33,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220328
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220329
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220330
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220331
Giá từng phần lô 6,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.759.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220332
Giá từng phần lô 848,846,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.192.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,488,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220333
Giá từng phần lô 115,240,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.629.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.668.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220334
Giá từng phần lô 246,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.757.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.361.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220335
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220336
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220337
Giá từng phần lô 41,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220338
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220339
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220340
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220341
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220342
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220343
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220344
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220345
Giá từng phần lô 90,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220346
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220347
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220348
Giá từng phần lô 77,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.154.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220349
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220350
Giá từng phần lô 401,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220351
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220352
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220353
Giá từng phần lô 178,989,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.699.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.292.951
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220354
Giá từng phần lô 41,050,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.735.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220355
Giá từng phần lô 82,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220356
Giá từng phần lô 1,292,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220357
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220358
Giá từng phần lô 52,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.832.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220359
Giá từng phần lô 463,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220360
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220361
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220362
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220363
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220364
Giá từng phần lô 83,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.426.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220365
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500220366
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->