Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500202184-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Trưng Vương
Chủ đầu tư Bệnh Viện Trưng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500096272
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 24,412,113,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500220890 - 114,400,000 171.600.000 80.080.000 1,716,000
2 PP2500220891 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 1,530,000
3 PP2500220892 - 1,932,840,000 2.899.260.000 1.352.988.000 28,992,600
4 PP2500220893 - 1,193,800,000 1.790.700.000 835.660.000 17,907,000
5 PP2500220894 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 540,000
6 PP2500220895 - 74,550,000 111.825.000 52.185.000 1,118,250
7 PP2500220896 - 409,500,000 614.250.000 286.650.000 6,142,500
8 PP2500220897 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 3,780,000
9 PP2500220898 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000 14,400,000
10 PP2500220899 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
11 PP2500220900 - 2,700,000,000 4.050.000.000 1.890.000.000 40,500,000
12 PP2500220901 - 89,400,000 134.100.000 62.580.000 1,341,000
13 PP2500220902 - 738,000,000 1.107.000.000 516.600.000 11,070,000
14 PP2500220903 - 7,878,000 11.817.000 5.514.600 118,170
15 PP2500220904 - 675,000,000 1.012.500.000 472.500.000 10,125,000
16 PP2500220905 - 772,500,000 1.158.750.000 540.750.000 11,587,500
17 PP2500220906 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000 8,505,000
18 PP2500220907 - 220,500,000 330.750.000 154.350.000 3,307,500
19 PP2500220908 - 856,800,000 1.285.200.000 599.760.000 12,852,000
20 PP2500220909 - 517,500,000 776.250.000 362.250.000 7,762,500
21 PP2500220910 - 489,750,000 734.625.000 342.825.000 7,346,250
22 PP2500220911 - 1,041,139,000 1.561.708.500 728.797.300 15,617,085
23 PP2500220912 - 2,340,000,000 3.510.000.000 1.638.000.000 35,100,000
24 PP2500220913 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 5,400,000
25 PP2500220914 - 238,560,000 357.840.000 166.992.000 3,578,400
26 PP2500220915 - 172,500,000 258.750.000 120.750.000 2,587,500
27 PP2500220916 - 187,500,000 281.250.000 131.250.000 2,812,500
28 PP2500220917 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000 5,670,000
29 PP2500220918 - 260,400,000 390.600.000 182.280.000 3,906,000
30 PP2500220919 - 23,500,000 35.250.000 16.450.000 352,500
31 PP2500220920 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
32 PP2500220921 - 374,850,000 562.275.000 262.395.000 5,622,750
33 PP2500220922 - 809,340,000 1.214.010.000 566.538.000 12,140,100
34 PP2500220923 - 13,450,000 20.175.000 9.415.000 201,750
35 PP2500220924 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
36 PP2500220925 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
37 PP2500220926 - 481,800,000 722.700.000 337.260.000 7,227,000
38 PP2500220927 - 522,720,000 784.080.000 365.904.000 7,840,800
39 PP2500220928 - 108,939,000 163.408.500 76.257.300 1,634,085
40 PP2500220929 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,102,500
41 PP2500220930 - 1,280,000,000 1.920.000.000 896.000.000 19,200,000
42 PP2500220931 - 217,500,000 326.250.000 152.250.000 3,262,500
43 PP2500220932 - 279,000,000 418.500.000 195.300.000 4,185,000
44 PP2500220933 - 564,102,000 846.153.000 394.871.400 8,461,530
45 PP2500220934 - 202,500,000 303.750.000 141.750.000 3,037,500
46 PP2500220935 - 490,000,000 735.000.000 343.000.000 7,350,000
47 PP2500220936 - 283,500,000 425.250.000 198.450.000 4,252,500
48 PP2500220937 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 3,060,000
49 PP2500220938 - 442,995,000 664.492.500 310.096.500 6,644,925
Mã phần lô PP2500220890
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220891
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220892
Giá từng phần lô 1,932,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.899.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,992,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220893
Giá từng phần lô 1,193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220894
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220895
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220896
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220897
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220898
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220899
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220900
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220901
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220902
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220903
Giá từng phần lô 7,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.514.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220904
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220905
Giá từng phần lô 772,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220906
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220907
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220908
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220909
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220910
Giá từng phần lô 489,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220911
Giá từng phần lô 1,041,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.561.708.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.797.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,617,085
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220912
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220913
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220914
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220915
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220916
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220917
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220918
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220919
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220920
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220921
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220922
Giá từng phần lô 809,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,140,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220923
Giá từng phần lô 13,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220924
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220925
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220926
Giá từng phần lô 481,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220927
Giá từng phần lô 522,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220928
Giá từng phần lô 108,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.408.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.257.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,085
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220929
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220930
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220931
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220932
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220933
Giá từng phần lô 564,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.871.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,461,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220934
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220935
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220936
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220937
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Mã phần lô PP2500220938
Giá từng phần lô 442,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.096.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,644,925
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ theo đơn đặt hàng của Bên mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->