Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500222917-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2025 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500117233
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 100,886,638,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500243052 - 1,174,320,000 1.677.600.000 822.024.000 35,229,600
2 PP2500243053 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 18,900,000
3 PP2500243054 - 1,857,433,500 2.653.476.429 1.300.203.450 55,723,005
4 PP2500243055 - 2,250,000,000 3.214.285.714 1.575.000.000 67,500,000
5 PP2500243056 - 7,728,358,000 11.040.511.429 5.409.850.600 231,850,740
6 PP2500243057 - 97,500,000 139.285.714 68.250.000 2,925,000
7 PP2500243058 - 206,471,760 294.959.657 144.530.232 6,194,152
8 PP2500243059 - 333,800,000 476.857.143 233.660.000 10,014,000
9 PP2500243060 - 1,800,000,000 2.571.428.571 1.260.000.000 54,000,000
10 PP2500243061 - 1,300,000,000 1.857.142.857 910.000.000 39,000,000
11 PP2500243062 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 420,000
12 PP2500243063 - 3,263,500,000 4.662.142.857 2.284.450.000 97,905,000
13 PP2500243064 - 729,419,500 1.042.027.857 510.593.650 21,882,585
14 PP2500243065 - 4,185,700,000 5.979.571.429 2.929.990.000 125,571,000
15 PP2500243066 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 186,000
16 PP2500243067 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 4,500,000
17 PP2500243068 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 360,000
18 PP2500243069 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 41,580,000
19 PP2500243070 - 489,300,000 699.000.000 342.510.000 14,679,000
20 PP2500243071 - 7,590,000 10.842.857 5.313.000 227,700
21 PP2500243072 - 318,000,000 454.285.714 222.600.000 9,540,000
22 PP2500243073 - 8,505,000 12.150.000 5.953.500 255,150
23 PP2500243074 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 690,000
24 PP2500243075 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2,160,000
25 PP2500243076 - 403,200,000 576.000.000 282.240.000 12,096,000
26 PP2500243077 - 279,104,910 398.721.300 195.373.437 8,373,147
27 PP2500243078 - 1,488,559,600 2.126.513.714 1.041.991.720 44,656,788
28 PP2500243079 - 611,100,000 873.000.000 427.770.000 18,333,000
29 PP2500243080 - 146,737,500 209.625.000 102.716.250 4,402,125
30 PP2500243081 - 134,463,000 192.090.000 94.124.100 4,033,890
31 PP2500243082 - 1,233,000,000 1.761.428.571 863.100.000 36,990,000
32 PP2500243083 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000 13,650,000
33 PP2500243084 - 153,800,000 219.714.286 107.660.000 4,614,000
34 PP2500243085 - 320,250,000 457.500.000 224.175.000 9,607,500
35 PP2500243086 - 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 27,000,000
36 PP2500243087 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 13,500,000
37 PP2500243088 - 1,630,000,000 2.328.571.429 1.141.000.000 48,900,000
38 PP2500243089 - 11,800,000,000 16.857.142.857 8.260.000.000 354,000,000
39 PP2500243090 - 340,000,000 485.714.286 238.000.000 10,200,000
40 PP2500243091 - 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000 57,600,000
41 PP2500243092 - 9,080,000 12.971.429 6.356.000 272,400
42 PP2500243093 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 840,000
43 PP2500243094 - 249,000,000 355.714.286 174.300.000 7,470,000
44 PP2500243095 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 360,000
45 PP2500243096 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 2,970,000
46 PP2500243097 - 178,080,000 254.400.000 124.656.000 5,342,400
47 PP2500243098 - 53,424,000 76.320.000 37.396.800 1,602,720
48 PP2500243099 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 56,700
49 PP2500243100 - 3,268,000 4.668.571 2.287.600 98,040
50 PP2500243101 - 410,000,000 585.714.286 287.000.000 12,300,000
51 PP2500243102 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 21,000,000
52 PP2500243103 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 15,120,000
53 PP2500243104 - 72,400,000 103.428.571 50.680.000 2,172,000
54 PP2500243105 - 19,840,000 28.342.857 13.888.000 595,200
55 PP2500243106 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 2,646,000
56 PP2500243107 - 145,000,000 207.142.857 101.500.000 4,350,000
57 PP2500243108 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
58 PP2500243109 - 911,400,000 1.302.000.000 637.980.000 27,342,000
59 PP2500243110 - 437,250,000 624.642.857 306.075.000 13,117,500
60 PP2500243111 - 212,860,000 304.085.714 149.002.000 6,385,800
61 PP2500243112 - 415,800,000 594.000.000 291.060.000 12,474,000
62 PP2500243113 - 279,930,000 399.900.000 195.951.000 8,397,900
63 PP2500243114 - 139,860,000 199.800.000 97.902.000 4,195,800
64 PP2500243115 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000 403,200
65 PP2500243116 - 2,226,000 3.180.000 1.558.200 66,780
66 PP2500243117 - 158,400,000 226.285.714 110.880.000 4,752,000
67 PP2500243118 - 107,100,000 153.000.000 74.970.000 3,213,000
68 PP2500243119 - 149,000,000 212.857.143 104.300.000 4,470,000
69 PP2500243120 - 169,000,000 241.428.571 118.300.000 5,070,000
70 PP2500243121 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 1,323,000
71 PP2500243122 - 411,000,000 587.142.857 287.700.000 12,330,000
72 PP2500243123 - 2,280,000,000 3.257.142.857 1.596.000.000 68,400,000
73 PP2500243124 - 3,808,000,000 5.440.000.000 2.665.600.000 114,240,000
74 PP2500243125 - 930,000,000 1.328.571.429 651.000.000 27,900,000
75 PP2500243126 - 3,519,600,000 5.028.000.000 2.463.720.000 105,588,000
76 PP2500243127 - 1,918,000,000 2.740.000.000 1.342.600.000 57,540,000
77 PP2500243128 - 2,499,900 3.571.286 1.749.930 74,997
78 PP2500243129 - 29,175,000 41.678.571 20.422.500 875,250
79 PP2500243130 - 3,143,056,300 4.490.080.429 2.200.139.410 94,291,689
80 PP2500243131 - 195,600,000 279.428.571 136.920.000 5,868,000
81 PP2500243132 - 2,525,000 3.607.143 1.767.500 75,750
82 PP2500243133 - 1,250,000 1.785.714 875.000 37,500
83 PP2500243134 - 5,679,360,000 8.113.371.429 3.975.552.000 170,380,800
84 PP2500243135 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 5,103,000
85 PP2500243136 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 1,200,000
86 PP2500243137 - 1,291,500,000 1.845.000.000 904.050.000 38,745,000
87 PP2500243138 - 2,280,000,000 3.257.142.857 1.596.000.000 68,400,000
88 PP2500243139 - 1,724,000,000 2.462.857.143 1.206.800.000 51,720,000
89 PP2500243140 - 549,990,000 785.700.000 384.993.000 16,499,700
90 PP2500243141 - 1,404,000,000 2.005.714.286 982.800.000 42,120,000
91 PP2500243142 - 3,120,000,000 4.457.142.857 2.184.000.000 93,600,000
92 PP2500243143 - 589,500,000 842.142.857 412.650.000 17,685,000
93 PP2500243144 - 5,818,050,000 8.311.500.000 4.072.635.000 174,541,500
94 PP2500243145 - 5,016,000,000 7.165.714.286 3.511.200.000 150,480,000
95 PP2500243146 - 798,997,500 1.141.425.000 559.298.250 23,969,925
96 PP2500243147 - 89,994,000 128.562.857 62.995.800 2,699,820
97 PP2500243148 - 135,780,000 193.971.429 95.046.000 4,073,400
Mã phần lô PP2500243052
Giá từng phần lô 1,174,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,229,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243053
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243054
Giá từng phần lô 1,857,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.653.476.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.203.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,723,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243055
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243056
Giá từng phần lô 7,728,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.850.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,850,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243057
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243058
Giá từng phần lô 206,471,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.959.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.530.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243059
Giá từng phần lô 333,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243060
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243061
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243062
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243063
Giá từng phần lô 3,263,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243064
Giá từng phần lô 729,419,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.027.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.593.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,882,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243065
Giá từng phần lô 4,185,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.979.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.929.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243066
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243067
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243068
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243069
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243070
Giá từng phần lô 489,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243071
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243072
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243073
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243074
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243075
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243076
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243077
Giá từng phần lô 279,104,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.721.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.373.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,373,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243078
Giá từng phần lô 1,488,559,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.513.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.991.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,656,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243079
Giá từng phần lô 611,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243080
Giá từng phần lô 146,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243081
Giá từng phần lô 134,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.124.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,033,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243082
Giá từng phần lô 1,233,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243083
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243084
Giá từng phần lô 153,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243085
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243086
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243087
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243088
Giá từng phần lô 1,630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243089
Giá từng phần lô 11,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243090
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243091
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243092
Giá từng phần lô 9,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243093
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243094
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243095
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243096
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243097
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243098
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243099
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243100
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243101
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243102
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243103
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243104
Giá từng phần lô 72,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243105
Giá từng phần lô 19,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243106
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243107
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243108
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243109
Giá từng phần lô 911,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243110
Giá từng phần lô 437,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243111
Giá từng phần lô 212,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243112
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243113
Giá từng phần lô 279,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,397,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243114
Giá từng phần lô 139,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243115
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243116
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243117
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243118
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243119
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243120
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243121
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243122
Giá từng phần lô 411,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243123
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243124
Giá từng phần lô 3,808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243125
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243126
Giá từng phần lô 3,519,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243127
Giá từng phần lô 1,918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243128
Giá từng phần lô 2,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243129
Giá từng phần lô 29,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243130
Giá từng phần lô 3,143,056,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.490.080.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.139.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,291,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243131
Giá từng phần lô 195,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243132
Giá từng phần lô 2,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243133
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243134
Giá từng phần lô 5,679,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.113.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,380,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243135
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243136
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243137
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243138
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243139
Giá từng phần lô 1,724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243140
Giá từng phần lô 549,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243141
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243142
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243143
Giá từng phần lô 589,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243144
Giá từng phần lô 5,818,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.311.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.072.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,541,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243145
Giá từng phần lô 5,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.511.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243146
Giá từng phần lô 798,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.298.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,969,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243147
Giá từng phần lô 89,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.562.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500243148
Giá từng phần lô 135,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,073,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->