Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500215634-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân
Chủ đầu tư Bệnh Viện Quận Bình Tân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500093332
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 54,893,517,216 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500207483 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 112,000
2 PP2500207484 - 352,000,000 502.857.142,8571 246.400.000 7,040,000
3 PP2500207485 - 186,900,000 267.000.000 130.830.000 3,738,000
4 PP2500207486 - 84,693,220 120.990.314,2857 59.285.254 1,693,864
5 PP2500207487 - 69,520,000 99.314.285,7143 48.664.000 1,390,400
6 PP2500207488 - 230,000,000 328.571.428,5714 161.000.000 4,600,000
7 PP2500207489 - 58,784,000 83.977.142,8571 41.148.800 1,175,680
8 PP2500207490 - 202,500,000 289.285.714,2857 141.750.000 4,050,000
9 PP2500207491 - 95,000,000 135.714.285,7143 66.500.000 1,900,000
10 PP2500207492 - 72,250,000 103.214.285,7143 50.575.000 1,445,000
11 PP2500207493 - 19,000,000 27.142.857,1429 13.300.000 380,000
12 PP2500207494 - 80,000,000 114.285.714,2857 56.000.000 1,600,000
13 PP2500207495 - 271,908,000 388.440.000 190.335.600 5,438,160
14 PP2500207496 - 760,000,000 1.085.714.285,7143 532.000.000 15,200,000
15 PP2500207497 - 2,400,000 3.428.571,4286 1.680.000 48,000
16 PP2500207498 - 1,509,300,000 2.156.142.857,1429 1.056.510.000 30,186,000
17 PP2500207499 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 19,600,000
18 PP2500207500 - 1,320,000,000 1.885.714.285,7143 924.000.000 26,400,000
19 PP2500207501 - 1,615,000,000 2.307.142.857,1429 1.130.500.000 32,300,000
20 PP2500207502 - 183,580,000 262.257.142,8571 128.506.000 3,671,600
21 PP2500207503 - 360,000,000 514.285.714,2857 252.000.000 7,200,000
22 PP2500207504 - 12,320,090 17.600.128,5714 8.624.063 246,401
23 PP2500207505 - 309,972,000 442.817.142,8571 216.980.400 6,199,440
24 PP2500207506 - 560,560,000 800.800.000 392.392.000 11,211,200
25 PP2500207507 - 310,335,300 443.336.142,8571 217.234.710 6,206,706
26 PP2500207508 - 714,000,000 1.020.000.000 499.800.000 14,280,000
27 PP2500207509 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 8,190,000
28 PP2500207510 - 86,371,500 123.387.857,1429 60.460.050 1,727,430
29 PP2500207511 - 35,500,000 50.714.285,7143 24.850.000 710,000
30 PP2500207512 - 55,770,000 79.671.428,5714 39.039.000 1,115,400
31 PP2500207513 - 35,353,500 50.505.000 24.747.450 707,070
32 PP2500207514 - 514,962,000 735.660.000 360.473.400 10,299,240
33 PP2500207515 - 58,500,000 83.571.428,5714 40.950.000 1,170,000
34 PP2500207516 - 67,600,000 96.571.428,5714 47.320.000 1,352,000
35 PP2500207517 - 180,000,000 257.142.857,1429 126.000.000 3,600,000
36 PP2500207518 - 19,900,000 28.428.571,4286 13.930.000 398,000
37 PP2500207519 - 145,000,000 207.142.857,1429 101.500.000 2,900,000
38 PP2500207520 - 331,550,000 473.642.857,1429 232.085.000 6,631,000
39 PP2500207521 - 40,000,000 57.142.857,1429 28.000.000 800,000
40 PP2500207522 - 2,400,000 3.428.571,4286 1.680.000 48,000
41 PP2500207523 - 59,625,000 85.178.571,4286 41.737.500 1,192,500
42 PP2500207524 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
43 PP2500207525 - 160,987,500 229.982.142,8571 112.691.250 3,219,750
44 PP2500207526 - 90,000,000 128.571.428,5714 63.000.000 1,800,000
45 PP2500207527 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
46 PP2500207528 - 890,000,000 1.271.428.571,4286 623.000.000 17,800,000
47 PP2500207529 - 183,175,000 261.678.571,4286 128.222.500 3,663,500
48 PP2500207530 - 300,950,000 429.928.571,4286 210.665.000 6,019,000
49 PP2500207531 - 147,500,000 210.714.285,7143 103.250.000 2,950,000
50 PP2500207532 - 107,760,000 153.942.857,1429 75.432.000 2,155,200
51 PP2500207533 - 13,050,000 18.642.857,1429 9.135.000 261,000
52 PP2500207534 - 209,336,400 299.052.000 146.535.480 4,186,728
53 PP2500207535 - 421,974,000 602.820.000 295.381.800 8,439,480
54 PP2500207536 - 447,000,000 638.571.428,5714 312.900.000 8,940,000
55 PP2500207537 - 2,412,800 3.446.857,1429 1.688.960 48,256
56 PP2500207538 - 109,850,000 156.928.571,4286 76.895.000 2,197,000
57 PP2500207539 - 66,000,000 94.285.714,2857 46.200.000 1,320,000
58 PP2500207540 - 90,000,000 128.571.428,5714 63.000.000 1,800,000
59 PP2500207541 - 60,000,000 85.714.285,7143 42.000.000 1,200,000
60 PP2500207542 - 120,000,000 171.428.571,4286 84.000.000 2,400,000
61 PP2500207543 - 133,200,000 190.285.714,2857 93.240.000 2,664,000
62 PP2500207544 - 85,000,000 121.428.571,4286 59.500.000 1,700,000
63 PP2500207545 - 390,950,000 558.500.000 273.665.000 7,819,000
64 PP2500207546 - 78,975,000 112.821.428,5714 55.282.500 1,579,500
65 PP2500207547 - 46,500,000 66.428.571,4286 32.550.000 930,000
66 PP2500207548 - 114,000,000 162.857.142,8571 79.800.000 2,280,000
67 PP2500207549 - 140,700,000 201.000.000 98.490.000 2,814,000
68 PP2500207550 - 46,920,000 67.028.571,4286 32.844.000 938,400
69 PP2500207551 - 116,670,000 166.671.428,5714 81.669.000 2,333,400
70 PP2500207552 - 124,800,000 178.285.714,2857 87.360.000 2,496,000
71 PP2500207553 - 863,861,000 1.234.087.142,8571 604.702.700 17,277,220
72 PP2500207554 - 1,200,000 1.714.285,7143 840.000 24,000
73 PP2500207555 - 20,000,000 28.571.428,5714 14.000.000 400,000
74 PP2500207556 - 207,250,000 296.071.428,5714 145.075.000 4,145,000
75 PP2500207557 - 73,710,000 105.300.000 51.597.000 1,474,200
76 PP2500207558 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000 11,200,000
77 PP2500207559 - 260,000,000 371.428.571,4286 182.000.000 5,200,000
78 PP2500207560 - 16,900,000 24.142.857,1429 11.830.000 338,000
79 PP2500207561 - 760,000,000 1.085.714.285,7143 532.000.000 15,200,000
80 PP2500207562 - 77,500,000 110.714.285,7143 54.250.000 1,550,000
81 PP2500207563 - 8,500,000 12.142.857,1429 5.950.000 170,000
82 PP2500207564 - 257,640,000 368.057.142,8571 180.348.000 5,152,800
83 PP2500207565 - 257,640,000 368.057.142,8571 180.348.000 5,152,800
84 PP2500207566 - 75,950,000 108.500.000 53.165.000 1,519,000
85 PP2500207567 - 2,211,300 3.159.000 1.547.910 44,226
86 PP2500207568 - 29,500,000 42.142.857,1429 20.650.000 590,000
87 PP2500207569 - 13,728,000 19.611.428,5714 9.609.600 274,560
88 PP2500207570 - 625,926 894.180 438.148 12,518
89 PP2500207571 - 10,000,000 14.285.714,2857 7.000.000 200,000
90 PP2500207572 - 53,375,000 76.250.000 37.362.500 1,067,500
91 PP2500207573 - 25,750,000 36.785.714,2857 18.025.000 515,000
92 PP2500207574 - 3,000,000 4.285.714,2857 2.100.000 60,000
93 PP2500207575 - 10,046,400 14.352.000 7.032.480 200,928
94 PP2500207576 - 230,820,000 329.742.857,1429 161.574.000 4,616,400
95 PP2500207577 - 41,250,000 58.928.571,4286 28.875.000 825,000
96 PP2500207578 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 1,750,000
97 PP2500207579 - 53,625,000 76.607.142,8571 37.537.500 1,072,500
98 PP2500207580 - 7,410,000 10.585.714,2857 5.187.000 148,200
99 PP2500207581 - 20,930,000 29.900.000 14.651.000 418,600
100 PP2500207582 - 187,250,000 267.500.000 131.075.000 3,745,000
101 PP2500207583 - 750,000,000 1.071.428.571,4286 525.000.000 15,000,000
102 PP2500207584 - 185,000,000 264.285.714,2857 129.500.000 3,700,000
103 PP2500207585 - 101,400,000 144.857.142,8571 70.980.000 2,028,000
104 PP2500207586 - 220,000,000 314.285.714,2857 154.000.000 4,400,000
105 PP2500207587 - 807,500,000 1.153.571.428,5714 565.250.000 16,150,000
106 PP2500207588 - 38,990,000 55.700.000 27.293.000 779,800
107 PP2500207589 - 147,920,000 211.314.285,7143 103.544.000 2,958,400
108 PP2500207590 - 91,800,000 131.142.857,1429 64.260.000 1,836,000
109 PP2500207591 - 16,012,500 22.875.000 11.208.750 320,250
110 PP2500207592 - 320,000,000 457.142.857,1429 224.000.000 6,400,000
111 PP2500207593 - 107,980,000 154.257.142,8571 75.586.000 2,159,600
112 PP2500207594 - 110,000,000 157.142.857,1429 77.000.000 2,200,000
113 PP2500207595 - 7,540,000 10.771.428,5714 5.278.000 150,800
114 PP2500207596 - 117,280,800 167.544.000 82.096.560 2,345,616
115 PP2500207597 - 95,940,000 137.057.142,8571 67.158.000 1,918,800
116 PP2500207598 - 105,300,000 150.428.571,4286 73.710.000 2,106,000
117 PP2500207599 - 37,500,000 53.571.428,5714 26.250.000 750,000
118 PP2500207600 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000 616,000
119 PP2500207601 - 682,500,000 975.000.000 477.750.000 13,650,000
120 PP2500207602 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
121 PP2500207603 - 137,219,500 196.027.857,1429 96.053.650 2,744,390
122 PP2500207604 - 99,400,000 142.000.000 69.580.000 1,988,000
123 PP2500207605 - 83,700,000 119.571.428,5714 58.590.000 1,674,000
124 PP2500207606 - 472,000,000 674.285.714,2857 330.400.000 9,440,000
125 PP2500207607 - 53,802,000 76.860.000 37.661.400 1,076,040
126 PP2500207608 - 54,009,000 77.155.714,2857 37.806.300 1,080,180
127 PP2500207609 - 2,190,000 3.128.571,4286 1.533.000 43,800
128 PP2500207610 - 40,141,500 57.345.000 28.099.050 802,830
129 PP2500207611 - 38,400,000 54.857.142,8571 26.880.000 768,000
130 PP2500207612 - 99,800,000 142.571.428,5714 69.860.000 1,996,000
131 PP2500207613 - 19,000,000 27.142.857,1429 13.300.000 380,000
132 PP2500207614 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
133 PP2500207615 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000 3,570,000
134 PP2500207616 - 264,000,000 377.142.857,1429 184.800.000 5,280,000
135 PP2500207617 - 858,000,000 1.225.714.285,7143 600.600.000 17,160,000
136 PP2500207618 - 1,282,176,000 1.831.680.000 897.523.200 25,643,520
137 PP2500207619 - 542,036,000 774.337.142,8571 379.425.200 10,840,720
138 PP2500207620 - 104,340,000 149.057.142,8571 73.038.000 2,086,800
139 PP2500207621 - 542,376,000 774.822.857,1429 379.663.200 10,847,520
140 PP2500207622 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
141 PP2500207623 - 10,800,000 15.428.571,4286 7.560.000 216,000
142 PP2500207624 - 410,000,000 585.714.285,7143 287.000.000 8,200,000
143 PP2500207625 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
144 PP2500207626 - 12,012,000 17.160.000 8.408.400 240,240
145 PP2500207627 - 56,049,000 80.070.000 39.234.300 1,120,980
146 PP2500207628 - 17,940,000 25.628.571,4286 12.558.000 358,800
147 PP2500207629 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
148 PP2500207630 - 4,575,200 6.536.000 3.202.640 91,504
149 PP2500207631 - 137,000,000 195.714.285,7143 95.900.000 2,740,000
150 PP2500207632 - 22,750,000 32.500.000 15.925.000 455,000
151 PP2500207633 - 325,000,000 464.285.714,2857 227.500.000 6,500,000
152 PP2500207634 - 252,486,000 360.694.285,7143 176.740.200 5,049,720
153 PP2500207635 - 70,965,000 101.378.571,4286 49.675.500 1,419,300
154 PP2500207636 - 90,720,000 129.600.000 63.504.000 1,814,400
155 PP2500207637 - 451,371,000 644.815.714,2857 315.959.700 9,027,420
156 PP2500207638 - 99,500,000 142.142.857,1429 69.650.000 1,990,000
157 PP2500207639 - 26,400,000 37.714.285,7143 18.480.000 528,000
158 PP2500207640 - 41,055,000 58.650.000 28.738.500 821,100
159 PP2500207641 - 65,018,000 92.882.857,1429 45.512.600 1,300,360
160 PP2500207642 - 170,324,000 243.320.000 119.226.800 3,406,480
161 PP2500207643 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
162 PP2500207644 - 67,500,000 96.428.571,4286 47.250.000 1,350,000
163 PP2500207645 - 1,590,000 2.271.428,5714 1.113.000 31,800
164 PP2500207646 - 469,600,000 670.857.142,8571 328.720.000 9,392,000
165 PP2500207647 - 55,000,000 78.571.428,5714 38.500.000 1,100,000
166 PP2500207648 - 134,922,000 192.745.714,2857 94.445.400 2,698,440
167 PP2500207649 - 48,880,100 69.828.714,2857 34.216.070 977,602
168 PP2500207650 - 44,460,000 63.514.285,7143 31.122.000 889,200
169 PP2500207651 - 322,371,000 460.530.000 225.659.700 6,447,420
170 PP2500207652 - 1,600,000,000 2.285.714.285,7143 1.120.000.000 32,000,000
171 PP2500207653 - 55,380,000 79.114.285,7143 38.766.000 1,107,600
172 PP2500207654 - 19,760,000 28.228.571,4286 13.832.000 395,200
173 PP2500207655 - 268,680,600 383.829.428,5714 188.076.420 5,373,612
174 PP2500207656 - 278,350,380 397.643.400 194.845.266 5,567,007
175 PP2500207657 - 144,000,000 205.714.285,7143 100.800.000 2,880,000
176 PP2500207658 - 17,200,000 24.571.428,5714 12.040.000 344,000
177 PP2500207659 - 17,880,000 25.542.857,1429 12.516.000 357,600
178 PP2500207660 - 51,975,000 74.250.000 36.382.500 1,039,500
179 PP2500207661 - 100,589,900 143.699.857,1429 70.412.930 2,011,798
180 PP2500207662 - 2,587,410 3.696.300 1.811.187 51,748
181 PP2500207663 - 176,600,000 252.285.714,2857 123.620.000 3,532,000
182 PP2500207664 - 99,600,000 142.285.714,2857 69.720.000 1,992,000
183 PP2500207665 - 4,400,000 6.285.714,2857 3.080.000 88,000
184 PP2500207666 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 117,600
185 PP2500207667 - 7,392,000 10.560.000 5.174.400 147,840
186 PP2500207668 - 469,125,000 670.178.571,4286 328.387.500 9,382,500
187 PP2500207669 - 39,750,000 56.785.714,2857 27.825.000 795,000
188 PP2500207670 - 836,000,000 1.194.285.714,2857 585.200.000 16,720,000
189 PP2500207671 - 137,500,000 196.428.571,4286 96.250.000 2,750,000
190 PP2500207672 - 55,500,000 79.285.714,2857 38.850.000 1,110,000
191 PP2500207673 - 38,875,200 55.536.000 27.212.640 777,504
192 PP2500207674 - 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,856,000
193 PP2500207675 - 139,564,950 199.378.500 97.695.465 2,791,299
194 PP2500207676 - 8,910,000 12.728.571,4286 6.237.000 178,200
195 PP2500207677 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
196 PP2500207678 - 69,000,000 98.571.428,5714 48.300.000 1,380,000
197 PP2500207679 - 370,300,000 529.000.000 259.210.000 7,406,000
198 PP2500207680 - 101,040,000 144.342.857,1429 70.728.000 2,020,800
199 PP2500207681 - 30,146,600 43.066.571,4286 21.102.620 602,932
200 PP2500207682 - 504,426,000 720.608.571,4286 353.098.200 10,088,520
201 PP2500207683 - 587,600,000 839.428.571,4286 411.320.000 11,752,000
202 PP2500207684 - 509,000,000 727.142.857,1429 356.300.000 10,180,000
203 PP2500207685 - 110,000,000 157.142.857,1429 77.000.000 2,200,000
204 PP2500207686 - 88,000,000 125.714.285,7143 61.600.000 1,760,000
205 PP2500207687 - 238,350,000 340.500.000 166.845.000 4,767,000
206 PP2500207688 - 306,800,000 438.285.714,2857 214.760.000 6,136,000
207 PP2500207689 - 169,920,000 242.742.857,1429 118.944.000 3,398,400
208 PP2500207690 - 304,560,000 435.085.714,2857 213.192.000 6,091,200
209 PP2500207691 - 19,500,000 27.857.142,8571 13.650.000 390,000
210 PP2500207692 - 14,040,000 20.057.142,8571 9.828.000 280,800
211 PP2500207693 - 1,486,800 2.124.000 1.040.760 29,736
212 PP2500207694 - 66,000,000 94.285.714,2857 46.200.000 1,320,000
213 PP2500207695 - 94,900,000 135.571.428,5714 66.430.000 1,898,000
214 PP2500207696 - 34,742,500 49.632.142,8571 24.319.750 694,850
215 PP2500207697 - 172,500,000 246.428.571,4286 120.750.000 3,450,000
216 PP2500207698 - 4,250,000 6.071.428,5714 2.975.000 85,000
217 PP2500207699 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
218 PP2500207700 - 1,627,500 2.325.000 1.139.250 32,550
219 PP2500207701 - 55,770,000 79.671.428,5714 39.039.000 1,115,400
220 PP2500207702 - 8,100,000 11.571.428,5714 5.670.000 162,000
221 PP2500207703 - 95,378,140 136.254.485,7143 66.764.698 1,907,562
222 PP2500207704 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
223 PP2500207705 - 183,960,000 262.800.000 128.772.000 3,679,200
224 PP2500207706 - 144,210,000 206.014.285,7143 100.947.000 2,884,200
225 PP2500207707 - 1,016,000,000 1.451.428.571,4286 711.200.000 20,320,000
226 PP2500207708 - 200,000,000 285.714.285,7143 140.000.000 4,000,000
227 PP2500207709 - 131,880,000 188.400.000 92.316.000 2,637,600
228 PP2500207710 - 255,000,000 364.285.714,2857 178.500.000 5,100,000
229 PP2500207711 - 287,300,000 410.428.571,4286 201.110.000 5,746,000
230 PP2500207712 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 352,800
231 PP2500207713 - 429,000,000 612.857.142,8571 300.300.000 8,580,000
232 PP2500207714 - 265,000,000 378.571.428,5714 185.500.000 5,300,000
233 PP2500207715 - 129,360,000 184.800.000 90.552.000 2,587,200
234 PP2500207716 - 91,728,000 131.040.000 64.209.600 1,834,560
235 PP2500207717 - 430,000,000 614.285.714,2857 301.000.000 8,600,000
236 PP2500207718 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
237 PP2500207719 - 133,250,000 190.357.142,8571 93.275.000 2,665,000
238 PP2500207720 - 200,737,500 286.767.857,1429 140.516.250 4,014,750
239 PP2500207721 - 50,050,000 71.500.000 35.035.000 1,001,000
240 PP2500207722 - 56,160,000 80.228.571,4286 39.312.000 1,123,200
241 PP2500207723 - 100,000,000 142.857.142,8571 70.000.000 2,000,000
242 PP2500207724 - 690,000,000 985.714.285,7143 483.000.000 13,800,000
243 PP2500207725 - 60,346,000 86.208.571,4286 42.242.200 1,206,920
244 PP2500207726 - 26,000,000 37.142.857,1429 18.200.000 520,000
245 PP2500207727 - 38,625,000 55.178.571,4286 27.037.500 772,500
246 PP2500207728 - 37,200,000 53.142.857,1429 26.040.000 744,000
247 PP2500207729 - 15,288,000 21.840.000 10.701.600 305,760
248 PP2500207730 - 49,140,000 70.200.000 34.398.000 982,800
249 PP2500207731 - 52,700,000 75.285.714,2857 36.890.000 1,054,000
250 PP2500207732 - 300,000 428.571,4286 210.000 6,000
251 PP2500207733 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,940,000
252 PP2500207734 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000 4,760,000
253 PP2500207735 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 94,500
254 PP2500207736 - 243,360,000 347.657.142,8571 170.352.000 4,867,200
255 PP2500207737 - 300,000,000 428.571.428,5714 210.000.000 6,000,000
256 PP2500207738 - 210,888,000 301.268.571,4286 147.621.600 4,217,760
257 PP2500207739 - 117,500,000 167.857.142,8571 82.250.000 2,350,000
258 PP2500207740 - 1,800,000 2.571.428,5714 1.260.000 36,000
259 PP2500207741 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
260 PP2500207742 - 104,000,000 148.571.428,5714 72.800.000 2,080,000
261 PP2500207743 - 11,000,000 15.714.285,7143 7.700.000 220,000
262 PP2500207744 - 10,410,000 14.871.428,5714 7.287.000 208,200
263 PP2500207745 - 10,410,000 14.871.428,5714 7.287.000 208,200
264 PP2500207746 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
265 PP2500207747 - 125,648,100 179.497.285,7143 87.953.670 2,512,962
266 PP2500207748 - 259,560,000 370.800.000 181.692.000 5,191,200
267 PP2500207749 - 179,400,000 256.285.714,2857 125.580.000 3,588,000
268 PP2500207750 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 2,205,000
269 PP2500207751 - 551,000,000 787.142.857,1429 385.700.000 11,020,000
270 PP2500207752 - 305,985,200 437.121.714,2857 214.189.640 6,119,704
271 PP2500207753 - 87,696,000 125.280.000 61.387.200 1,753,920
272 PP2500207754 - 126,500,000 180.714.285,7143 88.550.000 2,530,000
273 PP2500207755 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000 596,400
274 PP2500207756 - 87,265,600 124.665.142,8571 61.085.920 1,745,312
275 PP2500207757 - 133,516,500 190.737.857,1429 93.461.550 2,670,330
276 PP2500207758 - 91,875,000 131.250.000 64.312.500 1,837,500
277 PP2500207759 - 270,000,000 385.714.285,7143 189.000.000 5,400,000
278 PP2500207760 - 158,400,000 226.285.714,2857 110.880.000 3,168,000
279 PP2500207761 - 340,200,000 486.000.000 238.140.000 6,804,000
280 PP2500207762 - 135,000,000 192.857.142,8571 94.500.000 2,700,000
281 PP2500207763 - 679,077,000 970.110.000 475.353.900 13,581,540
282 PP2500207764 - 43,018,600 61.455.142,8571 30.113.020 860,372
283 PP2500207765 - 192,067,200 274.381.714,2857 134.447.040 3,841,344
284 PP2500207766 - 16,607,500 23.725.000 11.625.250 332,150
285 PP2500207767 - 24,192,000 34.560.000 16.934.400 483,840
286 PP2500207768 - 123,553,500 176.505.000 86.487.450 2,471,070
Mã phần lô PP2500207483
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207484
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207485
Giá từng phần lô 186,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207486
Giá từng phần lô 84,693,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.990.314,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.285.254
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207487
Giá từng phần lô 69,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207488
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207489
Giá từng phần lô 58,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.977.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.148.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207490
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207491
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207492
Giá từng phần lô 72,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207493
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207494
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207495
Giá từng phần lô 271,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.335.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,438,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207496
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207497
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207498
Giá từng phần lô 1,509,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.156.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207499
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207500
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207501
Giá từng phần lô 1,615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.307.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207502
Giá từng phần lô 183,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207503
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207504
Giá từng phần lô 12,320,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.128,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207505
Giá từng phần lô 309,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.817.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,199,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207506
Giá từng phần lô 560,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207507
Giá từng phần lô 310,335,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.336.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.234.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,206,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207508
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207509
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207510
Giá từng phần lô 86,371,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.387.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.460.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207511
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207512
Giá từng phần lô 55,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207513
Giá từng phần lô 35,353,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.747.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207514
Giá từng phần lô 514,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.473.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,299,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207515
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207516
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207517
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207518
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207519
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207520
Giá từng phần lô 331,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207521
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207522
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207523
Giá từng phần lô 59,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207524
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207525
Giá từng phần lô 160,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.982.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.691.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207526
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207527
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207528
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207529
Giá từng phần lô 183,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207530
Giá từng phần lô 300,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207531
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207532
Giá từng phần lô 107,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207533
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207534
Giá từng phần lô 209,336,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.535.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207535
Giá từng phần lô 421,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,439,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207536
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207537
Giá từng phần lô 2,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.446.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207538
Giá từng phần lô 109,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207539
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207540
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207541
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207542
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207543
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207544
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207545
Giá từng phần lô 390,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207546
Giá từng phần lô 78,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207547
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207548
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207549
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207550
Giá từng phần lô 46,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207551
Giá từng phần lô 116,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207552
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207553
Giá từng phần lô 863,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.087.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.702.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,277,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207554
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207555
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207556
Giá từng phần lô 207,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207557
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207558
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207559
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207560
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207561
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207562
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207563
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207564
Giá từng phần lô 257,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,152,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207565
Giá từng phần lô 257,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,152,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207566
Giá từng phần lô 75,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207567
Giá từng phần lô 2,211,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207568
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207569
Giá từng phần lô 13,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.611.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207570
Giá từng phần lô 625,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207571
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207572
Giá từng phần lô 53,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207573
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207574
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207575
Giá từng phần lô 10,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.032.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207576
Giá từng phần lô 230,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,616,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207577
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207578
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207579
Giá từng phần lô 53,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207580
Giá từng phần lô 7,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.585.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207581
Giá từng phần lô 20,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207582
Giá từng phần lô 187,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207583
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207584
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207585
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207586
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207587
Giá từng phần lô 807,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207588
Giá từng phần lô 38,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207589
Giá từng phần lô 147,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207590
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207591
Giá từng phần lô 16,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.208.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207592
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207593
Giá từng phần lô 107,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207594
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207595
Giá từng phần lô 7,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207596
Giá từng phần lô 117,280,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.096.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207597
Giá từng phần lô 95,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207598
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207599
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207600
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207601
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207602
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207603
Giá từng phần lô 137,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.027.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.053.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207604
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207605
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207606
Giá từng phần lô 472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207607
Giá từng phần lô 53,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.661.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207608
Giá từng phần lô 54,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.155.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.806.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207609
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207610
Giá từng phần lô 40,141,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.099.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207611
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207612
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207613
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207614
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207615
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207616
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207617
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207618
Giá từng phần lô 1,282,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,643,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207619
Giá từng phần lô 542,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.337.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.425.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,840,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207620
Giá từng phần lô 104,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207621
Giá từng phần lô 542,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.822.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,847,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207622
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207623
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207624
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207625
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207626
Giá từng phần lô 12,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.408.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207627
Giá từng phần lô 56,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.234.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207628
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207629
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207630
Giá từng phần lô 4,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.202.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207631
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207632
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207633
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207634
Giá từng phần lô 252,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.694.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.740.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207635
Giá từng phần lô 70,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.378.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.675.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207636
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207637
Giá từng phần lô 451,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.815.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.959.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,027,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207638
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207639
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207640
Giá từng phần lô 41,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207641
Giá từng phần lô 65,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.882.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.512.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207642
Giá từng phần lô 170,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207643
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207644
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207645
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207646
Giá từng phần lô 469,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207647
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207648
Giá từng phần lô 134,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.745.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.445.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207649
Giá từng phần lô 48,880,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.828.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.216.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207650
Giá từng phần lô 44,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207651
Giá từng phần lô 322,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.659.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207652
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207653
Giá từng phần lô 55,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207654
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207655
Giá từng phần lô 268,680,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.829.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.076.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207656
Giá từng phần lô 278,350,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.643.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.845.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,567,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207657
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207658
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207659
Giá từng phần lô 17,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207660
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207661
Giá từng phần lô 100,589,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.699.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.412.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207662
Giá từng phần lô 2,587,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.696.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.187
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207663
Giá từng phần lô 176,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207664
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207665
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207666
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207667
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207668
Giá từng phần lô 469,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207669
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207670
Giá từng phần lô 836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207671
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207672
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207673
Giá từng phần lô 38,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.212.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207674
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207675
Giá từng phần lô 139,564,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.378.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.695.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207676
Giá từng phần lô 8,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.728.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207677
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207678
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207679
Giá từng phần lô 370,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207680
Giá từng phần lô 101,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207681
Giá từng phần lô 30,146,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.066.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.102.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207682
Giá từng phần lô 504,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.608.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.098.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,088,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207683
Giá từng phần lô 587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207684
Giá từng phần lô 509,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207685
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207686
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207687
Giá từng phần lô 238,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207688
Giá từng phần lô 306,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207689
Giá từng phần lô 169,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,398,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207690
Giá từng phần lô 304,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207691
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207692
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207693
Giá từng phần lô 1,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207694
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207695
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207696
Giá từng phần lô 34,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.632.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.319.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207697
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207698
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207699
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207700
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207701
Giá từng phần lô 55,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207702
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207703
Giá từng phần lô 95,378,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.254.485,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.764.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207704
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207705
Giá từng phần lô 183,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207706
Giá từng phần lô 144,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.014.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.947.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207707
Giá từng phần lô 1,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207708
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207709
Giá từng phần lô 131,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207710
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207711
Giá từng phần lô 287,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207712
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207713
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207714
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207715
Giá từng phần lô 129,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207716
Giá từng phần lô 91,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207717
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207718
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207719
Giá từng phần lô 133,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207720
Giá từng phần lô 200,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.767.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.516.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207721
Giá từng phần lô 50,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207722
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207723
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207724
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207725
Giá từng phần lô 60,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.208.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.242.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207726
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207727
Giá từng phần lô 38,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207728
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207729
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207730
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207731
Giá từng phần lô 52,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207732
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207733
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207734
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207735
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207736
Giá từng phần lô 243,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207737
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207738
Giá từng phần lô 210,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.268.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,217,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207739
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207740
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207741
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207742
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207743
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207744
Giá từng phần lô 10,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.871.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207745
Giá từng phần lô 10,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.871.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207746
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207747
Giá từng phần lô 125,648,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.497.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.953.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207748
Giá từng phần lô 259,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207749
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207750
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207751
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207752
Giá từng phần lô 305,985,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.121.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.189.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207753
Giá từng phần lô 87,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207754
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207755
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207756
Giá từng phần lô 87,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.665.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.085.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207757
Giá từng phần lô 133,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.737.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.461.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207758
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207759
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207760
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207761
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207762
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207763
Giá từng phần lô 679,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.353.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,581,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207764
Giá từng phần lô 43,018,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.455.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.113.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207765
Giá từng phần lô 192,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.381.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.447.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207766
Giá từng phần lô 16,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207767
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500207768
Giá từng phần lô 123,553,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.487.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->