Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500246026-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500134775
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 412,562,922,615 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500261885 - 1,061,400,000 1.516.285.715 742.980.000 21,228,000
2 PP2500261886 - 566,400,000 809.142.858 396.480.000 11,328,000
3 PP2500261887 - 53,750,000 76.785.715 37.625.000 1,075,000
4 PP2500261888 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000 52,800
5 PP2500261889 - 20,298,600 28.998.000 14.209.020 405,972
6 PP2500261890 - 128,520,000 183.600.000 89.964.000 2,570,400
7 PP2500261891 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,560,000
8 PP2500261892 - 23,820,000 34.028.572 16.674.000 476,400
9 PP2500261893 - 83,400,000 119.142.858 58.380.000 1,668,000
10 PP2500261894 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 907,200
11 PP2500261895 - 26,997,600 38.568.000 18.898.320 539,952
12 PP2500261896 - 3,315,000 4.735.715 2.320.500 66,300
13 PP2500261897 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000 22,680,000
14 PP2500261898 - 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000 15,750,000
15 PP2500261899 - 417,000,000 595.714.286 291.900.000 8,340,000
16 PP2500261900 - 243,000,000 347.142.858 170.100.000 4,860,000
17 PP2500261901 - 1,214,010,000 1.734.300.000 849.807.000 24,280,200
18 PP2500261902 - 344,000,000 491.428.572 240.800.000 6,880,000
19 PP2500261903 - 139,300,000 199.000.000 97.510.000 2,786,000
20 PP2500261904 - 157,600,000 225.142.858 110.320.000 3,152,000
21 PP2500261905 - 550,800,000 786.857.143 385.560.000 11,016,000
22 PP2500261906 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000 13,800,000
23 PP2500261907 - 291,060,000 415.800.000 203.742.000 5,821,200
24 PP2500261908 - 121,970,000 174.242.858 85.379.000 2,439,400
25 PP2500261909 - 368,422,920 526.318.458 257.896.044 7,368,459
26 PP2500261910 - 210,900,000 301.285.715 147.630.000 4,218,000
27 PP2500261911 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 3,400,000
28 PP2500261912 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
29 PP2500261913 - 2,358,265,140 3.368.950.200 1.650.785.598 47,165,303
30 PP2500261914 - 3,010,000,000 4.300.000.000 2.107.000.000 60,200,000
31 PP2500261915 - 181,440,000 259.200.000 127.008.000 3,628,800
32 PP2500261916 - 207,000,000 295.714.286 144.900.000 4,140,000
33 PP2500261917 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
34 PP2500261918 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
35 PP2500261919 - 544,320,000 777.600.000 381.024.000 10,886,400
36 PP2500261920 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 6,048,000
37 PP2500261921 - 476,850,000 681.214.286 333.795.000 9,537,000
38 PP2500261922 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
39 PP2500261923 - 1,050,000 1.500.000 735.000 21,000
40 PP2500261924 - 22,680,000 32.400.000 15.876.000 453,600
41 PP2500261925 - 72,930,000 104.185.715 51.051.000 1,458,600
42 PP2500261926 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
43 PP2500261927 - 260,000,000 371.428.572 182.000.000 5,200,000
44 PP2500261928 - 718,128,000 1.025.897.143 502.689.600 14,362,560
45 PP2500261929 - 897,660,000 1.282.371.429 628.362.000 17,953,200
46 PP2500261930 - 1,098,000,000 1.568.571.429 768.600.000 21,960,000
47 PP2500261931 - 426,000,000 608.571.429 298.200.000 8,520,000
48 PP2500261932 - 2,120,000,000 3.028.571.429 1.484.000.000 42,400,000
49 PP2500261933 - 267,000,000 381.428.572 186.900.000 5,340,000
50 PP2500261934 - 76,856,000 109.794.286 53.799.200 1,537,120
51 PP2500261935 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 460,000
52 PP2500261936 - 2,091,000,000 2.987.142.858 1.463.700.000 41,820,000
53 PP2500261937 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
54 PP2500261938 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 8,800,000
55 PP2500261939 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
56 PP2500261940 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
57 PP2500261941 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 4,320,000
58 PP2500261942 - 1,149,120,000 1.641.600.000 804.384.000 22,982,400
59 PP2500261943 - 796,000,000 1.137.142.858 557.200.000 15,920,000
60 PP2500261944 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000 1,449,000
61 PP2500261945 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000 1,449,000
62 PP2500261946 - 4,998,965,760 7.141.379.658 3.499.276.032 99,979,316
63 PP2500261947 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
64 PP2500261948 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 270,000
65 PP2500261949 - 10,320,000 14.742.858 7.224.000 206,400
66 PP2500261950 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
67 PP2500261951 - 185,500,000 265.000.000 129.850.000 3,710,000
68 PP2500261952 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
69 PP2500261953 - 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 18,000,000
70 PP2500261954 - 629,200,000 898.857.143 440.440.000 12,584,000
71 PP2500261955 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
72 PP2500261956 - 593,642,460 848.060.658 415.549.722 11,872,850
73 PP2500261957 - 41,580,000 59.400.000 29.106.000 831,600
74 PP2500261958 - 568,500 812.143 397.950 11,370
75 PP2500261959 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
76 PP2500261960 - 99,080,000 141.542.858 69.356.000 1,981,600
77 PP2500261961 - 270,878,400 386.969.143 189.614.880 5,417,568
78 PP2500261962 - 475,608,700 679.441.000 332.926.090 9,512,174
79 PP2500261963 - 260,820,000 372.600.000 182.574.000 5,216,400
80 PP2500261964 - 2,268,000,000 3.240.000.000 1.587.600.000 45,360,000
81 PP2500261965 - 694,913,120 992.733.029 486.439.184 13,898,263
82 PP2500261966 - 952,560,000 1.360.800.000 666.792.000 19,051,200
83 PP2500261967 - 12,530,700,000 17.901.000.000 8.771.490.000 250,614,000
84 PP2500261968 - 28,950,000 41.357.143 20.265.000 579,000
85 PP2500261969 - 237,000,000 338.571.429 165.900.000 4,740,000
86 PP2500261970 - 310,352,000 443.360.000 217.246.400 6,207,040
87 PP2500261971 - 1,375,000,000 1.964.285.715 962.500.000 27,500,000
88 PP2500261972 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 100,800
89 PP2500261973 - 359,775,000 513.964.286 251.842.500 7,195,500
90 PP2500261974 - 183,513,000 262.161.429 128.459.100 3,670,260
91 PP2500261975 - 310,800,000 444.000.000 217.560.000 6,216,000
92 PP2500261976 - 34,400,000 49.142.858 24.080.000 688,000
93 PP2500261977 - 547,932,000 782.760.000 383.552.400 10,958,640
94 PP2500261978 - 783,000,000 1.118.571.429 548.100.000 15,660,000
95 PP2500261979 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
96 PP2500261980 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 14,700,000
97 PP2500261981 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,620,000
98 PP2500261982 - 2,016,000,000 2.880.000.000 1.411.200.000 40,320,000
99 PP2500261983 - 646,380,000 923.400.000 452.466.000 12,927,600
100 PP2500261984 - 6,871,600 9.816.572 4.810.120 137,432
101 PP2500261985 - 352,590,000 503.700.000 246.813.000 7,051,800
102 PP2500261986 - 83,220,000 118.885.715 58.254.000 1,664,400
103 PP2500261987 - 875,000,000 1.250.000.000 612.500.000 17,500,000
104 PP2500261988 - 173,250,000 247.500.000 121.275.000 3,465,000
105 PP2500261989 - 84,744,000 121.062.858 59.320.800 1,694,880
106 PP2500261990 - 135,100,000 193.000.000 94.570.000 2,702,000
107 PP2500261991 - 67,850,000 96.928.572 47.495.000 1,357,000
108 PP2500261992 - 241,200,000 344.571.429 168.840.000 4,824,000
109 PP2500261993 - 84,240,000 120.342.858 58.968.000 1,684,800
110 PP2500261994 - 107,100,000 153.000.000 74.970.000 2,142,000
111 PP2500261995 - 35,400,000 50.571.429 24.780.000 708,000
112 PP2500261996 - 1,289,638,800 1.842.341.143 902.747.160 25,792,776
113 PP2500261997 - 298,620,000 426.600.000 209.034.000 5,972,400
114 PP2500261998 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000 650,000
115 PP2500261999 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,160,000
116 PP2500262000 - 135,660,000 193.800.000 94.962.000 2,713,200
117 PP2500262001 - 1,567,146,000 2.238.780.000 1.097.002.200 31,342,920
118 PP2500262002 - 3,600,000,000 5.142.857.143 2.520.000.000 72,000,000
119 PP2500262003 - 176,238,475 251.769.250 123.366.933 3,524,770
120 PP2500262004 - 438,000,000 625.714.286 306.600.000 8,760,000
121 PP2500262005 - 111,000,000 158.571.429 77.700.000 2,220,000
122 PP2500262006 - 1,584,000,000 2.262.857.143 1.108.800.000 31,680,000
123 PP2500262007 - 227,934,000 325.620.000 159.553.800 4,558,680
124 PP2500262008 - 371,000,000 530.000.000 259.700.000 7,420,000
125 PP2500262009 - 730,000,000 1.042.857.143 511.000.000 14,600,000
126 PP2500262010 - 1,548,000,000 2.211.428.572 1.083.600.000 30,960,000
127 PP2500262011 - 178,800,000 255.428.572 125.160.000 3,576,000
128 PP2500262012 - 88,074,000 125.820.000 61.651.800 1,761,480
129 PP2500262013 - 4,989,600,000 7.128.000.000 3.492.720.000 99,792,000
130 PP2500262014 - 1,957,200,000 2.796.000.000 1.370.040.000 39,144,000
131 PP2500262015 - 612,000,000 874.285.715 428.400.000 12,240,000
132 PP2500262016 - 9,678,000 13.825.715 6.774.600 193,560
133 PP2500262017 - 3,117,657,600 4.453.796.572 2.182.360.320 62,353,152
134 PP2500262018 - 3,202,123,000 4.574.461.429 2.241.486.100 64,042,460
135 PP2500262019 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
136 PP2500262020 - 39,816,000 56.880.000 27.871.200 796,320
137 PP2500262021 - 111,600,000 159.428.572 78.120.000 2,232,000
138 PP2500262022 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
139 PP2500262023 - 206,400,000 294.857.143 144.480.000 4,128,000
140 PP2500262024 - 803,880,000 1.148.400.000 562.716.000 16,077,600
141 PP2500262025 - 37,440,000 53.485.715 26.208.000 748,800
142 PP2500262026 - 17,800,000 25.428.572 12.460.000 356,000
143 PP2500262027 - 70,400,000 100.571.429 49.280.000 1,408,000
144 PP2500262028 - 245,700,000 351.000.000 171.990.000 4,914,000
145 PP2500262029 - 214,000,000 305.714.286 149.800.000 4,280,000
146 PP2500262030 - 41,000,000 58.571.429 28.700.000 820,000
147 PP2500262031 - 54,800,000 78.285.715 38.360.000 1,096,000
148 PP2500262032 - 645,000,000 921.428.572 451.500.000 12,900,000
149 PP2500262033 - 420,000 600.000 294.000 8,400
150 PP2500262034 - 24,004,700 34.292.429 16.803.290 480,094
151 PP2500262035 - 168,640,000 240.914.286 118.048.000 3,372,800
152 PP2500262036 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 2,184,000
153 PP2500262037 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
154 PP2500262038 - 642,180,000 917.400.000 449.526.000 12,843,600
155 PP2500262039 - 2,268,000,000 3.240.000.000 1.587.600.000 45,360,000
156 PP2500262040 - 1,030,000,000 1.471.428.572 721.000.000 20,600,000
157 PP2500262041 - 3,020,000,000 4.314.285.715 2.114.000.000 60,400,000
158 PP2500262042 - 2,480,000,000 3.542.857.143 1.736.000.000 49,600,000
159 PP2500262043 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000 72,000
160 PP2500262044 - 179,860,500 256.943.572 125.902.350 3,597,210
161 PP2500262045 - 130,410,000 186.300.000 91.287.000 2,608,200
162 PP2500262046 - 1,850,000,000 2.642.857.143 1.295.000.000 37,000,000
163 PP2500262047 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
164 PP2500262048 - 3,976,000 5.680.000 2.783.200 79,520
165 PP2500262049 - 623,700,000 891.000.000 436.590.000 12,474,000
166 PP2500262050 - 1,380,000,000 1.971.428.572 966.000.000 27,600,000
167 PP2500262051 - 1,170,000,000 1.671.428.572 819.000.000 23,400,000
168 PP2500262052 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 21,600,000
169 PP2500262053 - 1,045,000,000 1.492.857.143 731.500.000 20,900,000
170 PP2500262054 - 108,208,800 154.584.000 75.746.160 2,164,176
171 PP2500262055 - 72,139,200 103.056.000 50.497.440 1,442,784
172 PP2500262056 - 509,700,000 728.142.858 356.790.000 10,194,000
173 PP2500262057 - 60,375,000 86.250.000 42.262.500 1,207,500
174 PP2500262058 - 35,217,000 50.310.000 24.651.900 704,340
175 PP2500262059 - 122,220,000 174.600.000 85.554.000 2,444,400
176 PP2500262060 - 101,638,750 145.198.215 71.147.125 2,032,775
177 PP2500262061 - 58,260,000 83.228.572 40.782.000 1,165,200
178 PP2500262062 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
179 PP2500262063 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
180 PP2500262064 - 73,200,000 104.571.429 51.240.000 1,464,000
181 PP2500262065 - 189,000 270.000 132.300 3,780
182 PP2500262066 - 15,356,000 21.937.143 10.749.200 307,120
183 PP2500262067 - 165,600,000 236.571.429 115.920.000 3,312,000
184 PP2500262068 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
185 PP2500262069 - 1,360,000 1.942.858 952.000 27,200
186 PP2500262070 - 151,640,000 216.628.572 106.148.000 3,032,800
187 PP2500262071 - 21,344,400 30.492.000 14.941.080 426,888
188 PP2500262072 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500 178,500
189 PP2500262073 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 201,600
190 PP2500262074 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000 7,800,000
191 PP2500262075 - 364,000,000 520.000.000 254.800.000 7,280,000
192 PP2500262076 - 8,400,000,000 12.000.000.000 5.880.000.000 168,000,000
193 PP2500262077 - 1,800,000,000 2.571.428.572 1.260.000.000 36,000,000
194 PP2500262078 - 6,908,000 9.868.572 4.835.600 138,160
195 PP2500262079 - 3,840,000 5.485.715 2.688.000 76,800
196 PP2500262080 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000 216,000
197 PP2500262081 - 38,640,000 55.200.000 27.048.000 772,800
198 PP2500262082 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 6,200,000
199 PP2500262083 - 114,268,000 163.240.000 79.987.600 2,285,360
200 PP2500262084 - 109,620,000 156.600.000 76.734.000 2,192,400
201 PP2500262085 - 461,640,000 659.485.715 323.148.000 9,232,800
202 PP2500262086 - 13,505,000 19.292.858 9.453.500 270,100
203 PP2500262087 - 1,044,000 1.491.429 730.800 20,880
204 PP2500262088 - 1,344,000 1.920.000 940.800 26,880
205 PP2500262089 - 155,610,000 222.300.000 108.927.000 3,112,200
206 PP2500262090 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
207 PP2500262091 - 4,700,000 6.714.286 3.290.000 94,000
208 PP2500262092 - 23,086,400 32.980.572 16.160.480 461,728
209 PP2500262093 - 23,990,400 34.272.000 16.793.280 479,808
210 PP2500262094 - 45,676,800 65.252.572 31.973.760 913,536
211 PP2500262095 - 120,540,000 172.200.000 84.378.000 2,410,800
212 PP2500262096 - 6,804,000 9.720.000 4.762.800 136,080
213 PP2500262097 - 106,650,000 152.357.143 74.655.000 2,133,000
214 PP2500262098 - 234,534,000 335.048.572 164.173.800 4,690,680
215 PP2500262099 - 209,979,000 299.970.000 146.985.300 4,199,580
216 PP2500262100 - 437,796,800 625.424.000 306.457.760 8,755,936
217 PP2500262101 - 349,965,000 499.950.000 244.975.500 6,999,300
218 PP2500262102 - 218,898,400 312.712.000 153.228.880 4,377,968
219 PP2500262103 - 2,644,000,000 3.777.142.858 1.850.800.000 52,880,000
220 PP2500262104 - 272,500,000 389.285.715 190.750.000 5,450,000
221 PP2500262105 - 3,265,918,110 4.665.597.300 2.286.142.677 65,318,363
222 PP2500262106 - 222,000,000 317.142.858 155.400.000 4,440,000
223 PP2500262107 - 474,000,000 677.142.858 331.800.000 9,480,000
224 PP2500262108 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 33,600,000
225 PP2500262109 - 712,500,000 1.017.857.143 498.750.000 14,250,000
226 PP2500262110 - 398,000,000 568.571.429 278.600.000 7,960,000
227 PP2500262111 - 144,375,000 206.250.000 101.062.500 2,887,500
228 PP2500262112 - 51,975,000 74.250.000 36.382.500 1,039,500
229 PP2500262113 - 15,600,000 22.285.715 10.920.000 312,000
230 PP2500262114 - 3,795,000,000 5.421.428.572 2.656.500.000 75,900,000
231 PP2500262115 - 272,000,000 388.571.429 190.400.000 5,440,000
232 PP2500262116 - 336,960,000 481.371.429 235.872.000 6,739,200
233 PP2500262117 - 163,600,000 233.714.286 114.520.000 3,272,000
234 PP2500262118 - 1,488,000,000 2.125.714.286 1.041.600.000 29,760,000
235 PP2500262119 - 1,518,000,000 2.168.571.429 1.062.600.000 30,360,000
236 PP2500262120 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000 2,688,000
237 PP2500262121 - 23,079,000 32.970.000 16.155.300 461,580
238 PP2500262122 - 179,625,000 256.607.143 125.737.500 3,592,500
239 PP2500262123 - 7,784,000 11.120.000 5.448.800 155,680
240 PP2500262124 - 147,657,000 210.938.572 103.359.900 2,953,140
241 PP2500262125 - 281,958,000 402.797.143 197.370.600 5,639,160
242 PP2500262126 - 422,940,000 604.200.000 296.058.000 8,458,800
243 PP2500262127 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 25,200,000
244 PP2500262128 - 612,000,000 874.285.715 428.400.000 12,240,000
245 PP2500262129 - 22,980,000 32.828.572 16.086.000 459,600
246 PP2500262130 - 400,312,500 571.875.000 280.218.750 8,006,250
247 PP2500262131 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 660,000
248 PP2500262132 - 46,305,000 66.150.000 32.413.500 926,100
249 PP2500262133 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 567,000
250 PP2500262134 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000 1,449,000
251 PP2500262135 - 387,000,000 552.857.143 270.900.000 7,740,000
252 PP2500262136 - 420,250,000 600.357.143 294.175.000 8,405,000
253 PP2500262137 - 55,930,000 79.900.000 39.151.000 1,118,600
254 PP2500262138 - 965,160 1.378.800 675.612 19,304
255 PP2500262139 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
256 PP2500262140 - 117,453,000 167.790.000 82.217.100 2,349,060
257 PP2500262141 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 20,160,000
258 PP2500262142 - 10,858,000 15.511.429 7.600.600 217,160
259 PP2500262143 - 372,000,000 531.428.572 260.400.000 7,440,000
260 PP2500262144 - 285,250,000 407.500.000 199.675.000 5,705,000
261 PP2500262145 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1,320,000
262 PP2500262146 - 54,054,000 77.220.000 37.837.800 1,081,080
263 PP2500262147 - 236,016,000 337.165.715 165.211.200 4,720,320
264 PP2500262148 - 267,385,000 381.978.572 187.169.500 5,347,700
265 PP2500262149 - 1,310,400,000 1.872.000.000 917.280.000 26,208,000
266 PP2500262150 - 1,430,000,000 2.042.857.143 1.001.000.000 28,600,000
267 PP2500262151 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 9,800,000
268 PP2500262152 - 36,499,050 52.141.500 25.549.335 729,981
269 PP2500262153 - 20,880,000 29.828.572 14.616.000 417,600
270 PP2500262154 - 156,450,000 223.500.000 109.515.000 3,129,000
271 PP2500262155 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
272 PP2500262156 - 31,860,000 45.514.286 22.302.000 637,200
273 PP2500262157 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
274 PP2500262158 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
275 PP2500262159 - 22,320,000 31.885.715 15.624.000 446,400
276 PP2500262160 - 261,387,000 373.410.000 182.970.900 5,227,740
277 PP2500262161 - 123,152,400 175.932.000 86.206.680 2,463,048
278 PP2500262162 - 556,800,000 795.428.572 389.760.000 11,136,000
279 PP2500262163 - 316,200,000 451.714.286 221.340.000 6,324,000
280 PP2500262164 - 60,637,500 86.625.000 42.446.250 1,212,750
281 PP2500262165 - 96,610,800 138.015.429 67.627.560 1,932,216
282 PP2500262166 - 29,580,000 42.257.143 20.706.000 591,600
283 PP2500262167 - 210,600,000 300.857.143 147.420.000 4,212,000
284 PP2500262168 - 125,600,000 179.428.572 87.920.000 2,512,000
285 PP2500262169 - 9,063,600 12.948.000 6.344.520 181,272
286 PP2500262170 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
287 PP2500262171 - 1,920,000 2.742.858 1.344.000 38,400
288 PP2500262172 - 2,940,000,000 4.200.000.000 2.058.000.000 58,800,000
289 PP2500262173 - 539,921,700 771.316.715 377.945.190 10,798,434
290 PP2500262174 - 59,184,000 84.548.572 41.428.800 1,183,680
291 PP2500262175 - 478,890,000 684.128.572 335.223.000 9,577,800
292 PP2500262176 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000 13,800,000
293 PP2500262177 - 44,352,000 63.360.000 31.046.400 887,040
294 PP2500262178 - 525,000 750.000 367.500 10,500
295 PP2500262179 - 257,355,000 367.650.000 180.148.500 5,147,100
296 PP2500262180 - 952,000,000 1.360.000.000 666.400.000 19,040,000
297 PP2500262181 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
298 PP2500262182 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 14,000,000
299 PP2500262183 - 77,868,000 111.240.000 54.507.600 1,557,360
300 PP2500262184 - 306,880,000 438.400.000 214.816.000 6,137,600
301 PP2500262185 - 131,400,000 187.714.286 91.980.000 2,628,000
302 PP2500262186 - 120,900,000 172.714.286 84.630.000 2,418,000
303 PP2500262187 - 107,879,420 154.113.458 75.515.594 2,157,589
304 PP2500262188 - 64,780,800 92.544.000 45.346.560 1,295,616
305 PP2500262189 - 98,250,000 140.357.143 68.775.000 1,965,000
306 PP2500262190 - 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000 27,000,000
307 PP2500262191 - 356,309,910 509.014.158 249.416.937 7,126,199
308 PP2500262192 - 1,590,000,000 2.271.428.572 1.113.000.000 31,800,000
309 PP2500262193 - 475,200,000 678.857.143 332.640.000 9,504,000
310 PP2500262194 - 1,678,099,200 2.397.284.572 1.174.669.440 33,561,984
311 PP2500262195 - 396,000,000 565.714.286 277.200.000 7,920,000
312 PP2500262196 - 369,696,600 528.138.000 258.787.620 7,393,932
313 PP2500262197 - 163,200,000 233.142.858 114.240.000 3,264,000
314 PP2500262198 - 133,200,000 190.285.715 93.240.000 2,664,000
315 PP2500262199 - 230,299,440 328.999.200 161.209.608 4,605,989
316 PP2500262200 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 98,000
317 PP2500262201 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000 5,544,000
318 PP2500262202 - 64,900,000 92.714.286 45.430.000 1,298,000
319 PP2500262203 - 173,600,000 248.000.000 121.520.000 3,472,000
320 PP2500262204 - 1,860,000,000 2.657.142.858 1.302.000.000 37,200,000
321 PP2500262205 - 936,000,000 1.337.142.858 655.200.000 18,720,000
322 PP2500262206 - 2,116,000,000 3.022.857.143 1.481.200.000 42,320,000
323 PP2500262207 - 378,596,000 540.851.429 265.017.200 7,571,920
324 PP2500262208 - 1,660,000,000 2.371.428.572 1.162.000.000 33,200,000
325 PP2500262209 - 913,710,000 1.305.300.000 639.597.000 18,274,200
326 PP2500262210 - 104,400,000 149.142.858 73.080.000 2,088,000
327 PP2500262211 - 390,100,000 557.285.715 273.070.000 7,802,000
328 PP2500262212 - 279,480,000 399.257.143 195.636.000 5,589,600
329 PP2500262213 - 382,194,540 545.992.200 267.536.178 7,643,891
330 PP2500262214 - 148,497,300 212.139.000 103.948.110 2,969,946
331 PP2500262215 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000 6,552,000
332 PP2500262216 - 888,300,000 1.269.000.000 621.810.000 17,766,000
333 PP2500262217 - 19,920,000 28.457.143 13.944.000 398,400
334 PP2500262218 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,800,000
335 PP2500262219 - 12,576,000 17.965.715 8.803.200 251,520
336 PP2500262220 - 156,735,000 223.907.143 109.714.500 3,134,700
337 PP2500262221 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000 4,160,000
338 PP2500262222 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 3,840,000
339 PP2500262223 - 45,600,000 65.142.858 31.920.000 912,000
340 PP2500262224 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 580,000
341 PP2500262225 - 9,804,000 14.005.715 6.862.800 196,080
342 PP2500262226 - 950,000,000 1.357.142.858 665.000.000 19,000,000
343 PP2500262227 - 9,220,000 13.171.429 6.454.000 184,400
344 PP2500262228 - 719,775,000 1.028.250.000 503.842.500 14,395,500
345 PP2500262229 - 233,100,000 333.000.000 163.170.000 4,662,000
346 PP2500262230 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
347 PP2500262231 - 8,127,000 11.610.000 5.688.900 162,540
348 PP2500262232 - 41,420,000 59.171.429 28.994.000 828,400
349 PP2500262233 - 5,099,371,200 7.284.816.000 3.569.559.840 101,987,424
350 PP2500262234 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 1,170,000
351 PP2500262235 - 329,640,000 470.914.286 230.748.000 6,592,800
352 PP2500262236 - 1,428,000,000 2.040.000.000 999.600.000 28,560,000
353 PP2500262237 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000 218,400
354 PP2500262238 - 283,000,000 404.285.715 198.100.000 5,660,000
355 PP2500262239 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
356 PP2500262240 - 57,600,000 82.285.715 40.320.000 1,152,000
357 PP2500262241 - 54,060,000 77.228.572 37.842.000 1,081,200
358 PP2500262242 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000 6,240,000
359 PP2500262243 - 325,164,000 464.520.000 227.614.800 6,503,280
360 PP2500262244 - 186,732,000 266.760.000 130.712.400 3,734,640
361 PP2500262245 - 502,830,000 718.328.572 351.981.000 10,056,600
362 PP2500262246 - 806,940,000 1.152.771.429 564.858.000 16,138,800
363 PP2500262247 - 672,450,000 960.642.858 470.715.000 13,449,000
364 PP2500262248 - 171,000,000 244.285.715 119.700.000 3,420,000
365 PP2500262249 - 69,120,000 98.742.858 48.384.000 1,382,400
366 PP2500262250 - 177,120,000 253.028.572 123.984.000 3,542,400
367 PP2500262251 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 403,200
368 PP2500262252 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,700,000
369 PP2500262253 - 101,250,000 144.642.858 70.875.000 2,025,000
370 PP2500262254 - 258,480,000 369.257.143 180.936.000 5,169,600
371 PP2500262255 - 1,344,000,000 1.920.000.000 940.800.000 26,880,000
372 PP2500262256 - 463,680,000 662.400.000 324.576.000 9,273,600
373 PP2500262257 - 50,260,000 71.800.000 35.182.000 1,005,200
374 PP2500262258 - 30,680,000 43.828.572 21.476.000 613,600
375 PP2500262259 - 276,426,000 394.894.286 193.498.200 5,528,520
376 PP2500262260 - 323,730,000 462.471.429 226.611.000 6,474,600
377 PP2500262261 - 137,445,000 196.350.000 96.211.500 2,748,900
378 PP2500262262 - 990,000,000 1.414.285.715 693.000.000 19,800,000
379 PP2500262263 - 1,239,840,000 1.771.200.000 867.888.000 24,796,800
380 PP2500262264 - 1,404,000,000 2.005.714.286 982.800.000 28,080,000
381 PP2500262265 - 711,000,000 1.015.714.286 497.700.000 14,220,000
382 PP2500262266 - 39,150,000 55.928.572 27.405.000 783,000
383 PP2500262267 - 23,613,000 33.732.858 16.529.100 472,260
384 PP2500262268 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 1,209,600
385 PP2500262269 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 2,184,000
386 PP2500262270 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000 4,830,000
387 PP2500262271 - 320,670,000 458.100.000 224.469.000 6,413,400
388 PP2500262272 - 24,192,000 34.560.000 16.934.400 483,840
389 PP2500262273 - 1,005,000,000 1.435.714.286 703.500.000 20,100,000
390 PP2500262274 - 39,725,000 56.750.000 27.807.500 794,500
391 PP2500262275 - 24,875,100 35.535.858 17.412.570 497,502
392 PP2500262276 - 592,500,000 846.428.572 414.750.000 11,850,000
393 PP2500262277 - 1,217,850,000 1.739.785.715 852.495.000 24,357,000
394 PP2500262278 - 420,840,000 601.200.000 294.588.000 8,416,800
395 PP2500262279 - 108,360,000 154.800.000 75.852.000 2,167,200
396 PP2500262280 - 899,640,000 1.285.200.000 629.748.000 17,992,800
397 PP2500262281 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 540,000
398 PP2500262282 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 336,000
399 PP2500262283 - 133,128,000 190.182.858 93.189.600 2,662,560
400 PP2500262284 - 164,800,000 235.428.572 115.360.000 3,296,000
401 PP2500262285 - 150,444,000 214.920.000 105.310.800 3,008,880
402 PP2500262286 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
403 PP2500262287 - 790,020,000 1.128.600.000 553.014.000 15,800,400
404 PP2500262288 - 508,725,000 726.750.000 356.107.500 10,174,500
405 PP2500262289 - 27,594,000 39.420.000 19.315.800 551,880
406 PP2500262290 - 34,669,000 49.527.143 24.268.300 693,380
407 PP2500262291 - 166,320,000 237.600.000 116.424.000 3,326,400
408 PP2500262292 - 1,105,500,000 1.579.285.715 773.850.000 22,110,000
409 PP2500262293 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
410 PP2500262294 - 88,050,000 125.785.715 61.635.000 1,761,000
411 PP2500262295 - 62,400,000 89.142.858 43.680.000 1,248,000
412 PP2500262296 - 62,370,000 89.100.000 43.659.000 1,247,400
413 PP2500262297 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
414 PP2500262298 - 169,500,000 242.142.858 118.650.000 3,390,000
415 PP2500262299 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
416 PP2500262300 - 321,300,000 459.000.000 224.910.000 6,426,000
417 PP2500262301 - 103,620,000 148.028.572 72.534.000 2,072,400
418 PP2500262302 - 401,200,000 573.142.858 280.840.000 8,024,000
419 PP2500262303 - 116,400,000 166.285.715 81.480.000 2,328,000
420 PP2500262304 - 21,998,000 31.425.715 15.398.600 439,960
421 PP2500262305 - 25,704,000 36.720.000 17.992.800 514,080
422 PP2500262306 - 33,999,000 48.570.000 23.799.300 679,980
423 PP2500262307 - 23,076,900 32.967.000 16.153.830 461,538
424 PP2500262308 - 382,481,500 546.402.143 267.737.050 7,649,630
425 PP2500262309 - 10,186,155,000 14.551.650.000 7.130.308.500 203,723,100
426 PP2500262310 - 128,268,000 183.240.000 89.787.600 2,565,360
427 PP2500262311 - 284,604,000 406.577.143 199.222.800 5,692,080
428 PP2500262312 - 480,168,000 685.954.286 336.117.600 9,603,360
429 PP2500262313 - 4,103,840,000 5.862.628.572 2.872.688.000 82,076,800
430 PP2500262314 - 69,972,000 99.960.000 48.980.400 1,399,440
431 PP2500262315 - 181,000,000 258.571.429 126.700.000 3,620,000
432 PP2500262316 - 2,619,000,000 3.741.428.572 1.833.300.000 52,380,000
433 PP2500262317 - 68,874,000 98.391.429 48.211.800 1,377,480
434 PP2500262318 - 436,210,000 623.157.143 305.347.000 8,724,200
435 PP2500262319 - 164,500,000 235.000.000 115.150.000 3,290,000
436 PP2500262320 - 1,092,000,000 1.560.000.000 764.400.000 21,840,000
437 PP2500262321 - 107,520,000 153.600.000 75.264.000 2,150,400
438 PP2500262322 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 88,200
439 PP2500262323 - 85,995,000 122.850.000 60.196.500 1,719,900
440 PP2500262324 - 4,851,000 6.930.000 3.395.700 97,020
441 PP2500262325 - 660,250,600 943.215.143 462.175.420 13,205,012
442 PP2500262326 - 188,496,000 269.280.000 131.947.200 3,769,920
443 PP2500262327 - 347,970,000 497.100.000 243.579.000 6,959,400
444 PP2500262328 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
445 PP2500262329 - 446,985,000 638.550.000 312.889.500 8,939,700
446 PP2500262330 - 2,770,200,000 3.957.428.572 1.939.140.000 55,404,000
447 PP2500262331 - 178,200,000 254.571.429 124.740.000 3,564,000
448 PP2500262332 - 403,914,000 577.020.000 282.739.800 8,078,280
449 PP2500262333 - 2,137,600,000 3.053.714.286 1.496.320.000 42,752,000
450 PP2500262334 - 166,750,000 238.214.286 116.725.000 3,335,000
451 PP2500262335 - 713,820 1.019.743 499.674 14,277
452 PP2500262336 - 100,660,000 143.800.000 70.462.000 2,013,200
453 PP2500262337 - 574,600,000 820.857.143 402.220.000 11,492,000
454 PP2500262338 - 55,650,000 79.500.000 38.955.000 1,113,000
455 PP2500262339 - 233,415,000 333.450.000 163.390.500 4,668,300
456 PP2500262340 - 828,000,000 1.182.857.143 579.600.000 16,560,000
457 PP2500262341 - 2,517,600,000 3.596.571.429 1.762.320.000 50,352,000
458 PP2500262342 - 2,365,200,000 3.378.857.143 1.655.640.000 47,304,000
459 PP2500262343 - 11,520,000 16.457.143 8.064.000 230,400
460 PP2500262344 - 361,000,000 515.714.286 252.700.000 7,220,000
461 PP2500262345 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000 966,000
462 PP2500262346 - 282,000,000 402.857.143 197.400.000 5,640,000
463 PP2500262347 - 39,060,000 55.800.000 27.342.000 781,200
464 PP2500262348 - 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000 15,750,000
465 PP2500262349 - 158,400,000 226.285.715 110.880.000 3,168,000
466 PP2500262350 - 396,900,000 567.000.000 277.830.000 7,938,000
467 PP2500262351 - 81,228,000 116.040.000 56.859.600 1,624,560
468 PP2500262352 - 30,599,800 43.714.000 21.419.860 611,996
469 PP2500262353 - 999,992,000 1.428.560.000 699.994.400 19,999,840
470 PP2500262354 - 235,800,000 336.857.143 165.060.000 4,716,000
471 PP2500262355 - 87,900,000 125.571.429 61.530.000 1,758,000
472 PP2500262356 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
473 PP2500262357 - 1,388,160,000 1.983.085.715 971.712.000 27,763,200
474 PP2500262358 - 101,400,000 144.857.143 70.980.000 2,028,000
475 PP2500262359 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,470,000
476 PP2500262360 - 37,576,000 53.680.000 26.303.200 751,520
477 PP2500262361 - 70,560,000 100.800.000 49.392.000 1,411,200
478 PP2500262362 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,520,000
479 PP2500262363 - 1,160,000,000 1.657.142.858 812.000.000 23,200,000
480 PP2500262364 - 644,000,000 920.000.000 450.800.000 12,880,000
481 PP2500262365 - 8,080,000 11.542.858 5.656.000 161,600
482 PP2500262366 - 8,554,140,000 12.220.200.000 5.987.898.000 171,082,800
483 PP2500262367 - 8,554,140,000 12.220.200.000 5.987.898.000 171,082,800
484 PP2500262368 - 76,521,228 109.316.040 53.564.860 1,530,425
485 PP2500262369 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
486 PP2500262370 - 81,600,000 116.571.429 57.120.000 1,632,000
487 PP2500262371 - 44,877,000 64.110.000 31.413.900 897,540
488 PP2500262372 - 39,690,000 56.700.000 27.783.000 793,800
489 PP2500262373 - 419,328,000 599.040.000 293.529.600 8,386,560
490 PP2500262374 - 246,654,000 352.362.858 172.657.800 4,933,080
491 PP2500262375 - 69,600,000 99.428.572 48.720.000 1,392,000
492 PP2500262376 - 337,120,000 481.600.000 235.984.000 6,742,400
493 PP2500262377 - 645,000 921.429 451.500 12,900
494 PP2500262378 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
495 PP2500262379 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 33,600
496 PP2500262380 - 1,590,800,000 2.272.571.429 1.113.560.000 31,816,000
497 PP2500262381 - 678,000,000 968.571.429 474.600.000 13,560,000
498 PP2500262382 - 161,000,000 230.000.000 112.700.000 3,220,000
499 PP2500262383 - 1,058,400,000 1.512.000.000 740.880.000 21,168,000
500 PP2500262384 - 1,237,600,000 1.768.000.000 866.320.000 24,752,000
501 PP2500262385 - 94,600,000 135.142.858 66.220.000 1,892,000
502 PP2500262386 - 197,280,000 281.828.572 138.096.000 3,945,600
503 PP2500262387 - 3,558,000,000 5.082.857.143 2.490.600.000 71,160,000
504 PP2500262388 - 427,850,000 611.214.286 299.495.000 8,557,000
505 PP2500262389 - 12,328,000,000 17.611.428.572 8.629.600.000 246,560,000
506 PP2500262390 - 223,650,000 319.500.000 156.555.000 4,473,000
507 PP2500262391 - 1,670,295,000 2.386.135.715 1.169.206.500 33,405,900
508 PP2500262392 - 1,728,400,000 2.469.142.858 1.209.880.000 34,568,000
509 PP2500262393 - 2,734,435,000 3.906.335.715 1.914.104.500 54,688,700
510 PP2500262394 - 487,500,000 696.428.572 341.250.000 9,750,000
511 PP2500262395 - 1,454,690,000 2.078.128.572 1.018.283.000 29,093,800
512 PP2500262396 - 1,283,550,000 1.833.642.858 898.485.000 25,671,000
513 PP2500262397 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 6,600,000
514 PP2500262398 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000 6,900,000
515 PP2500262399 - 68,400,000 97.714.286 47.880.000 1,368,000
516 PP2500262400 - 4,999,800 7.142.572 3.499.860 99,996
517 PP2500262401 - 550,000 785.715 385.000 11,000
518 PP2500262402 - 23,700,000 33.857.143 16.590.000 474,000
519 PP2500262403 - 575,640,000 822.342.858 402.948.000 11,512,800
520 PP2500262404 - 126,210,000 180.300.000 88.347.000 2,524,200
521 PP2500262405 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,620,000
522 PP2500262406 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,940,000
523 PP2500262407 - 38,288,880 54.698.400 26.802.216 765,778
524 PP2500262408 - 289,913,000 414.161.429 202.939.100 5,798,260
525 PP2500262409 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 2,352,000
526 PP2500262410 - 135,504,000 193.577.143 94.852.800 2,710,080
527 PP2500262411 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 13,500,000
528 PP2500262412 - 1,714,776,000 2.449.680.000 1.200.343.200 34,295,520
529 PP2500262413 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
530 PP2500262414 - 108,900,000 155.571.429 76.230.000 2,178,000
531 PP2500262415 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
532 PP2500262416 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 9,000,000
533 PP2500262417 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
534 PP2500262418 - 311,808,000 445.440.000 218.265.600 6,236,160
535 PP2500262419 - 756,900,000 1.081.285.715 529.830.000 15,138,000
536 PP2500262420 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
537 PP2500262421 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 1,170,000
538 PP2500262422 - 185,085,000 264.407.143 129.559.500 3,701,700
539 PP2500262423 - 265,650,000 379.500.000 185.955.000 5,313,000
540 PP2500262424 - 126,000 180.000 88.200 2,520
541 PP2500262425 - 1,764,000 2.520.000 1.234.800 35,280
542 PP2500262426 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,520,000
543 PP2500262427 - 311,200,000 444.571.429 217.840.000 6,224,000
544 PP2500262428 - 36,225,000 51.750.000 25.357.500 724,500
545 PP2500262429 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 5,292,000
546 PP2500262430 - 14,850,000 21.214.286 10.395.000 297,000
547 PP2500262431 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 99,000
548 PP2500262432 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
549 PP2500262433 - 525,360,000 750.514.286 367.752.000 10,507,200
550 PP2500262434 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000 6,552,000
551 PP2500262435 - 132,930,000 189.900.000 93.051.000 2,658,600
552 PP2500262436 - 699,300,000 999.000.000 489.510.000 13,986,000
553 PP2500262437 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000 650,000
554 PP2500262438 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
555 PP2500262439 - 406,098,000 580.140.000 284.268.600 8,121,960
556 PP2500262440 - 552,025,000 788.607.143 386.417.500 11,040,500
557 PP2500262441 - 54,450,000 77.785.715 38.115.000 1,089,000
558 PP2500262442 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
559 PP2500262443 - 371,700,000 531.000.000 260.190.000 7,434,000
560 PP2500262444 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
561 PP2500262445 - 864,000,000 1.234.285.715 604.800.000 17,280,000
562 PP2500262446 - 369,600,000 528.000.000 258.720.000 7,392,000
563 PP2500262447 - 56,637,000 80.910.000 39.645.900 1,132,740
564 PP2500262448 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
565 PP2500262449 - 1,017,000,000 1.452.857.143 711.900.000 20,340,000
566 PP2500262450 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 17,640,000
567 PP2500262451 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000 11,400,000
568 PP2500262452 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1,320,000
569 PP2500262453 - 646,380,000 923.400.000 452.466.000 12,927,600
570 PP2500262454 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
571 PP2500262455 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,600,000
572 PP2500262456 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
573 PP2500262457 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 529,200
574 PP2500262458 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
575 PP2500262459 - 627,000,000 895.714.286 438.900.000 12,540,000
576 PP2500262460 - 1,807,585,000 2.582.264.286 1.265.309.500 36,151,700
577 PP2500262461 - 74,398,400 106.283.429 52.078.880 1,487,968
578 PP2500262462 - 306,232,500 437.475.000 214.362.750 6,124,650
579 PP2500262463 - 555,000,000 792.857.143 388.500.000 11,100,000
580 PP2500262464 - 112,800,000 161.142.858 78.960.000 2,256,000
581 PP2500262465 - 102,564,000 146.520.000 71.794.800 2,051,280
582 PP2500262466 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
583 PP2500262467 - 891,480,000 1.273.542.858 624.036.000 17,829,600
584 PP2500262468 - 120,204,000 171.720.000 84.142.800 2,404,080
585 PP2500262469 - 3,414,400,000 4.877.714.286 2.390.080.000 68,288,000
586 PP2500262470 - 1,308,100,000 1.868.714.286 915.670.000 26,162,000
587 PP2500262471 - 22,386,000 31.980.000 15.670.200 447,720
588 PP2500262472 - 207,230,000 296.042.858 145.061.000 4,144,600
589 PP2500262473 - 3,748,500,000 5.355.000.000 2.623.950.000 74,970,000
590 PP2500262474 - 299,000,000 427.142.858 209.300.000 5,980,000
591 PP2500262475 - 35,910,000 51.300.000 25.137.000 718,200
592 PP2500262476 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
593 PP2500262477 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
594 PP2500262478 - 238,800,000 341.142.858 167.160.000 4,776,000
595 PP2500262479 - 118,440,000 169.200.000 82.908.000 2,368,800
596 PP2500262480 - 321,930,000 459.900.000 225.351.000 6,438,600
597 PP2500262481 - 120,960,000 172.800.000 84.672.000 2,419,200
598 PP2500262482 - 387,000,000 552.857.143 270.900.000 7,740,000
599 PP2500262483 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
600 PP2500262484 - 82,498,500 117.855.000 57.748.950 1,649,970
601 PP2500262485 - 5,980,000 8.542.858 4.186.000 119,600
602 PP2500262486 - 188,946,000 269.922.858 132.262.200 3,778,920
603 PP2500262487 - 97,200,000 138.857.143 68.040.000 1,944,000
604 PP2500262488 - 59,100,000 84.428.572 41.370.000 1,182,000
605 PP2500262489 - 9,700,000 13.857.143 6.790.000 194,000
606 PP2500262490 - 66,640,000 95.200.000 46.648.000 1,332,800
607 PP2500262491 - 1,740,000,000 2.485.714.286 1.218.000.000 34,800,000
608 PP2500262492 - 1,724,277,600 2.463.253.715 1.206.994.320 34,485,552
609 PP2500262493 - 565,711,200 808.158.858 395.997.840 11,314,224
610 PP2500262494 - 256,750,000 366.785.715 179.725.000 5,135,000
611 PP2500262495 - 169,680,000 242.400.000 118.776.000 3,393,600
612 PP2500262496 - 44,115,000 63.021.429 30.880.500 882,300
613 PP2500262497 - 163,500,000 233.571.429 114.450.000 3,270,000
614 PP2500262498 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
615 PP2500262499 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
616 PP2500262500 - 1,489,740,000 2.128.200.000 1.042.818.000 29,794,800
617 PP2500262501 - 6,006,000 8.580.000 4.204.200 120,120
618 PP2500262502 - 1,400,000 2.000.000 980.000 28,000
619 PP2500262503 - 66,400,000 94.857.143 46.480.000 1,328,000
620 PP2500262504 - 843,700,000 1.205.285.715 590.590.000 16,874,000
621 PP2500262505 - 95,238,000 136.054.286 66.666.600 1,904,760
622 PP2500262506 - 16,880,000 24.114.286 11.816.000 337,600
623 PP2500262507 - 16,068,000 22.954.286 11.247.600 321,360
624 PP2500262508 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
625 PP2500262509 - 2,180,093,580 3.114.419.400 1.526.065.506 43,601,872
626 PP2500262510 - 1,360,000,000 1.942.857.143 952.000.000 27,200,000
627 PP2500262511 - 20,064,000 28.662.858 14.044.800 401,280
628 PP2500262512 - 158,760,000 226.800.000 111.132.000 3,175,200
629 PP2500262513 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
630 PP2500262514 - 134,460,000 192.085.715 94.122.000 2,689,200
631 PP2500262515 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
632 PP2500262516 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1,120,000
633 PP2500262517 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
634 PP2500262518 - 144,500,000 206.428.572 101.150.000 2,890,000
635 PP2500262519 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
636 PP2500262520 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 924,000
637 PP2500262521 - 16,950,000 24.214.286 11.865.000 339,000
638 PP2500262522 - 1,357,545,000 1.939.350.000 950.281.500 27,150,900
639 PP2500262523 - 10,647,000,000 15.210.000.000 7.452.900.000 212,940,000
640 PP2500262524 - 111,620,904 159.458.435 78.134.633 2,232,419
641 PP2500262525 - 181,440,000 259.200.000 127.008.000 3,628,800
642 PP2500262526 - 252,300,000 360.428.572 176.610.000 5,046,000
643 PP2500262527 - 58,598,400 83.712.000 41.018.880 1,171,968
644 PP2500262528 - 90,400,000 129.142.858 63.280.000 1,808,000
645 PP2500262529 - 17,080,000 24.400.000 11.956.000 341,600
646 PP2500262530 - 802,300,000 1.146.142.858 561.610.000 16,046,000
647 PP2500262531 - 769,999,900 1.099.999.858 538.999.930 15,399,998
648 PP2500262532 - 2,147,879,160 3.068.398.800 1.503.515.412 42,957,584
649 PP2500262533 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 340,200
650 PP2500262534 - 10,125,000 14.464.286 7.087.500 202,500
651 PP2500262535 - 470,887,824 672.696.892 329.621.477 9,417,757
652 PP2500262536 - 269,590,164 385.128.806 188.713.115 5,391,804
653 PP2500262537 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
654 PP2500262538 - 108,712,000 155.302.858 76.098.400 2,174,240
655 PP2500262539 - 1,562,400,000 2.232.000.000 1.093.680.000 31,248,000
656 PP2500262540 - 708,792,000 1.012.560.000 496.154.400 14,175,840
657 PP2500262541 - 1,193,940,000 1.705.628.572 835.758.000 23,878,800
658 PP2500262542 - 2,489,700,000 3.556.714.286 1.742.790.000 49,794,000
659 PP2500262543 - 10,773,000,000 15.390.000.000 7.541.100.000 215,460,000
660 PP2500262544 - 1,848,000,000 2.640.000.000 1.293.600.000 36,960,000
661 PP2500262545 - 881,600,000 1.259.428.572 617.120.000 17,632,000
662 PP2500262546 - 210,470,400 300.672.000 147.329.280 4,209,408
663 PP2500262547 - 1,401,438,000 2.002.054.286 981.006.600 28,028,760
664 PP2500262548 - 321,192,000 458.845.715 224.834.400 6,423,840
665 PP2500262549 - 697,756,000 996.794.286 488.429.200 13,955,120
666 PP2500262550 - 764,000,000 1.091.428.572 534.800.000 15,280,000
667 PP2500262551 - 33,215,000 47.450.000 23.250.500 664,300
668 PP2500262552 - 301,920,000 431.314.286 211.344.000 6,038,400
669 PP2500262553 - 2,572,500,000 3.675.000.000 1.800.750.000 51,450,000
670 PP2500262554 - 130,898,400 186.997.715 91.628.880 2,617,968
671 PP2500262555 - 469,900,000 671.285.715 328.930.000 9,398,000
672 PP2500262556 - 84,105,000 120.150.000 58.873.500 1,682,100
673 PP2500262557 - 403,200,000 576.000.000 282.240.000 8,064,000
674 PP2500262558 - 23,856,000 34.080.000 16.699.200 477,120
675 PP2500262559 - 834,261,600 1.191.802.286 583.983.120 16,685,232
676 PP2500262560 - 434,512,000 620.731.429 304.158.400 8,690,240
677 PP2500262561 - 162,000,000 231.428.572 113.400.000 3,240,000
678 PP2500262562 - 83,765,400 119.664.858 58.635.780 1,675,308
679 PP2500262563 - 519,120,000 741.600.000 363.384.000 10,382,400
680 PP2500262564 - 2,073,600,000 2.962.285.715 1.451.520.000 41,472,000
681 PP2500262565 - 165,375,000 236.250.000 115.762.500 3,307,500
682 PP2500262566 - 897,000,000 1.281.428.572 627.900.000 17,940,000
683 PP2500262567 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
684 PP2500262568 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
685 PP2500262569 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
686 PP2500262570 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
687 PP2500262571 - 3,510,000,000 5.014.285.715 2.457.000.000 70,200,000
688 PP2500262572 - 139,110,000 198.728.572 97.377.000 2,782,200
689 PP2500262573 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
690 PP2500262574 - 246,000,000 351.428.572 172.200.000 4,920,000
691 PP2500262575 - 33,075,000 47.250.000 23.152.500 661,500
692 PP2500262576 - 2,260,944,000 3.229.920.000 1.582.660.800 45,218,880
693 PP2500262577 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 134,400
694 PP2500262578 - 3,080,000 4.400.000 2.156.000 61,600
695 PP2500262579 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
696 PP2500262580 - 846,720,000 1.209.600.000 592.704.000 16,934,400
697 PP2500262581 - 308,880,000 441.257.143 216.216.000 6,177,600
698 PP2500262582 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 660,000
699 PP2500262583 - 2,772,000 3.960.000 1.940.400 55,440
700 PP2500262584 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 220,000
701 PP2500262585 - 564,000,000 805.714.286 394.800.000 11,280,000
702 PP2500262586 - 28,900,000 41.285.715 20.230.000 578,000
703 PP2500262587 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000 5,250,000
704 PP2500262588 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 2,184,000
705 PP2500262589 - 37,350,000 53.357.143 26.145.000 747,000
706 PP2500262590 - 110,200,000 157.428.572 77.140.000 2,204,000
707 PP2500262591 - 1,892,000,000 2.702.857.143 1.324.400.000 37,840,000
708 PP2500262592 - 1,094,800,000 1.564.000.000 766.360.000 21,896,000
Mã phần lô PP2500261885
Giá từng phần lô 1,061,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.516.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261886
Giá từng phần lô 566,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261887
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261888
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261889
Giá từng phần lô 20,298,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.209.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261890
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261891
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261892
Giá từng phần lô 23,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261893
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261894
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261895
Giá từng phần lô 26,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.898.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261896
Giá từng phần lô 3,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261897
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261898
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261899
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261900
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261901
Giá từng phần lô 1,214,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261902
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261903
Giá từng phần lô 139,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261904
Giá từng phần lô 157,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261905
Giá từng phần lô 550,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261906
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261907
Giá từng phần lô 291,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261908
Giá từng phần lô 121,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261909
Giá từng phần lô 368,422,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.318.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.896.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,368,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261910
Giá từng phần lô 210,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261911
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261912
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261913
Giá từng phần lô 2,358,265,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.950.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.785.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,165,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261914
Giá từng phần lô 3,010,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261915
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261916
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261917
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261918
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261919
Giá từng phần lô 544,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,886,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261920
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261921
Giá từng phần lô 476,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261922
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261923
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261924
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261925
Giá từng phần lô 72,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261926
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261927
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261928
Giá từng phần lô 718,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.689.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,362,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261929
Giá từng phần lô 897,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,953,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261930
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261931
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261932
Giá từng phần lô 2,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261933
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261934
Giá từng phần lô 76,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.799.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261935
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261936
Giá từng phần lô 2,091,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.987.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261937
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261938
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261939
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261940
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261941
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261942
Giá từng phần lô 1,149,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261943
Giá từng phần lô 796,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261944
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261945
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261946
Giá từng phần lô 4,998,965,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.141.379.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.276.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,979,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261947
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261948
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261949
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261950
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261951
Giá từng phần lô 185,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261952
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261953
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261954
Giá từng phần lô 629,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261955
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261956
Giá từng phần lô 593,642,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.060.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.549.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,872,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261957
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261958
Giá từng phần lô 568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261959
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261960
Giá từng phần lô 99,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261961
Giá từng phần lô 270,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.969.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.614.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261962
Giá từng phần lô 475,608,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.926.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261963
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261964
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261965
Giá từng phần lô 694,913,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.733.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.439.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,898,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261966
Giá từng phần lô 952,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261967
Giá từng phần lô 12,530,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.901.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.771.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261968
Giá từng phần lô 28,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261969
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261970
Giá từng phần lô 310,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,207,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261971
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261972
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261973
Giá từng phần lô 359,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261974
Giá từng phần lô 183,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.459.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261975
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261976
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261977
Giá từng phần lô 547,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.552.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,958,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261978
Giá từng phần lô 783,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261979
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261980
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261981
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261982
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261983
Giá từng phần lô 646,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261984
Giá từng phần lô 6,871,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.816.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.810.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261985
Giá từng phần lô 352,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,051,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261986
Giá từng phần lô 83,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261987
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261988
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261989
Giá từng phần lô 84,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.062.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.320.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261990
Giá từng phần lô 135,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261991
Giá từng phần lô 67,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261992
Giá từng phần lô 241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261993
Giá từng phần lô 84,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261994
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261995
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261996
Giá từng phần lô 1,289,638,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.341.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 902.747.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,792,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261997
Giá từng phần lô 298,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,972,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261998
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500261999
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262000
Giá từng phần lô 135,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262001
Giá từng phần lô 1,567,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.238.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.002.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,342,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262002
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262003
Giá từng phần lô 176,238,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.769.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.366.933
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262004
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262005
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262006
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262007
Giá từng phần lô 227,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.553.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262008
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262009
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262010
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262011
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262012
Giá từng phần lô 88,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.651.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262013
Giá từng phần lô 4,989,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262014
Giá từng phần lô 1,957,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.796.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262015
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262016
Giá từng phần lô 9,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.825.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.774.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262017
Giá từng phần lô 3,117,657,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.453.796.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.360.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,353,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262018
Giá từng phần lô 3,202,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.574.461.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.486.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,042,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262019
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262020
Giá từng phần lô 39,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.871.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262021
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262022
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262023
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262024
Giá từng phần lô 803,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262025
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262026
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262027
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262028
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262029
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262030
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262031
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262032
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262033
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262034
Giá từng phần lô 24,004,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.292.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.803.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262035
Giá từng phần lô 168,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,372,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262036
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262037
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262038
Giá từng phần lô 642,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,843,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262039
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262040
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262041
Giá từng phần lô 3,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262042
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262043
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262044
Giá từng phần lô 179,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.943.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.902.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262045
Giá từng phần lô 130,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262046
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262047
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262048
Giá từng phần lô 3,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.783.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262049
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262050
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262051
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262052
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262053
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262054
Giá từng phần lô 108,208,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.746.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262055
Giá từng phần lô 72,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.497.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262056
Giá từng phần lô 509,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262057
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262058
Giá từng phần lô 35,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.651.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262059
Giá từng phần lô 122,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262060
Giá từng phần lô 101,638,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.198.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.147.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262061
Giá từng phần lô 58,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262062
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262063
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262064
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262065
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262066
Giá từng phần lô 15,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.749.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262067
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262068
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262069
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262070
Giá từng phần lô 151,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262071
Giá từng phần lô 21,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.941.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262072
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262073
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262074
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262075
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262076
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262077
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262078
Giá từng phần lô 6,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.835.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262079
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262080
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262081
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262082
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262083
Giá từng phần lô 114,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.987.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262084
Giá từng phần lô 109,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262085
Giá từng phần lô 461,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262086
Giá từng phần lô 13,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262087
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262088
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262089
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262090
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262091
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262092
Giá từng phần lô 23,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.980.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.160.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262093
Giá từng phần lô 23,990,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.793.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262094
Giá từng phần lô 45,676,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.252.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.973.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262095
Giá từng phần lô 120,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262096
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262097
Giá từng phần lô 106,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262098
Giá từng phần lô 234,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.173.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262099
Giá từng phần lô 209,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.985.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262100
Giá từng phần lô 437,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.457.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,755,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262101
Giá từng phần lô 349,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262102
Giá từng phần lô 218,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.228.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,377,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262103
Giá từng phần lô 2,644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262104
Giá từng phần lô 272,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262105
Giá từng phần lô 3,265,918,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.665.597.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.142.677
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,318,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262106
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262107
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262108
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262109
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262110
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262111
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262112
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262113
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262114
Giá từng phần lô 3,795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262115
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262116
Giá từng phần lô 336,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262117
Giá từng phần lô 163,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262118
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262119
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262120
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262121
Giá từng phần lô 23,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.155.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262122
Giá từng phần lô 179,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262123
Giá từng phần lô 7,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.448.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262124
Giá từng phần lô 147,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.938.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.359.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262125
Giá từng phần lô 281,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262126
Giá từng phần lô 422,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,458,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262127
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262128
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262129
Giá từng phần lô 22,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262130
Giá từng phần lô 400,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,006,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262131
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262132
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262133
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262134
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262135
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262136
Giá từng phần lô 420,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262137
Giá từng phần lô 55,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262138
Giá từng phần lô 965,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262139
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262140
Giá từng phần lô 117,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262141
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262142
Giá từng phần lô 10,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262143
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262144
Giá từng phần lô 285,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262145
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262146
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262147
Giá từng phần lô 236,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.165.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.211.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262148
Giá từng phần lô 267,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.169.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,347,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262149
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262150
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262151
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262152
Giá từng phần lô 36,499,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.141.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.549.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262153
Giá từng phần lô 20,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262154
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262155
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262156
Giá từng phần lô 31,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262157
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262158
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262159
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262160
Giá từng phần lô 261,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.970.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,227,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262161
Giá từng phần lô 123,152,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.206.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262162
Giá từng phần lô 556,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262163
Giá từng phần lô 316,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262164
Giá từng phần lô 60,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.446.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262165
Giá từng phần lô 96,610,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.015.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.627.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262166
Giá từng phần lô 29,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262167
Giá từng phần lô 210,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262168
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262169
Giá từng phần lô 9,063,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.344.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262170
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262171
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262172
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262173
Giá từng phần lô 539,921,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.316.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.945.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,798,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262174
Giá từng phần lô 59,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.428.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262175
Giá từng phần lô 478,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,577,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262176
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262177
Giá từng phần lô 44,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.046.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262178
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262179
Giá từng phần lô 257,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.148.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262180
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262181
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262182
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262183
Giá từng phần lô 77,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.507.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262184
Giá từng phần lô 306,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262185
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262186
Giá từng phần lô 120,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262187
Giá từng phần lô 107,879,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.113.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.515.594
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262188
Giá từng phần lô 64,780,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.346.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262189
Giá từng phần lô 98,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262190
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262191
Giá từng phần lô 356,309,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.014.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.416.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,126,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262192
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262193
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262194
Giá từng phần lô 1,678,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.397.284.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.669.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,561,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262195
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262196
Giá từng phần lô 369,696,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.787.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,393,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262197
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262198
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262199
Giá từng phần lô 230,299,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.999.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.209.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,605,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262200
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262201
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262202
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262203
Giá từng phần lô 173,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262204
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262205
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262206
Giá từng phần lô 2,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262207
Giá từng phần lô 378,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.017.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,571,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262208
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262209
Giá từng phần lô 913,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,274,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262210
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262211
Giá từng phần lô 390,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262212
Giá từng phần lô 279,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262213
Giá từng phần lô 382,194,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.992.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.536.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,643,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262214
Giá từng phần lô 148,497,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.948.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262215
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262216
Giá từng phần lô 888,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262217
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262218
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262219
Giá từng phần lô 12,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262220
Giá từng phần lô 156,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262221
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262222
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262223
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262224
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262225
Giá từng phần lô 9,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.862.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262226
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262227
Giá từng phần lô 9,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262228
Giá từng phần lô 719,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,395,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262229
Giá từng phần lô 233,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262230
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262231
Giá từng phần lô 8,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262232
Giá từng phần lô 41,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262233
Giá từng phần lô 5,099,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.284.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.569.559.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,987,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262234
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262235
Giá từng phần lô 329,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262236
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262237
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262238
Giá từng phần lô 283,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262239
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262240
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262241
Giá từng phần lô 54,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262242
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262243
Giá từng phần lô 325,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.614.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,503,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262244
Giá từng phần lô 186,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.712.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262245
Giá từng phần lô 502,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262246
Giá từng phần lô 806,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,138,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262247
Giá từng phần lô 672,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262248
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262249
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262250
Giá từng phần lô 177,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262251
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262252
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262253
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262254
Giá từng phần lô 258,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262255
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262256
Giá từng phần lô 463,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262257
Giá từng phần lô 50,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262258
Giá từng phần lô 30,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262259
Giá từng phần lô 276,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.894.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.498.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262260
Giá từng phần lô 323,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262261
Giá từng phần lô 137,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.211.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262262
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262263
Giá từng phần lô 1,239,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,796,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262264
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262265
Giá từng phần lô 711,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262266
Giá từng phần lô 39,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262267
Giá từng phần lô 23,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.732.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.529.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262268
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262269
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262270
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262271
Giá từng phần lô 320,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,413,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262272
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262273
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262274
Giá từng phần lô 39,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262275
Giá từng phần lô 24,875,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.535.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.412.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262276
Giá từng phần lô 592,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262277
Giá từng phần lô 1,217,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262278
Giá từng phần lô 420,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,416,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262279
Giá từng phần lô 108,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262280
Giá từng phần lô 899,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262281
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262282
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262283
Giá từng phần lô 133,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.189.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262284
Giá từng phần lô 164,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262285
Giá từng phần lô 150,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262286
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262287
Giá từng phần lô 790,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262288
Giá từng phần lô 508,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262289
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262290
Giá từng phần lô 34,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.268.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262291
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262292
Giá từng phần lô 1,105,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262293
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262294
Giá từng phần lô 88,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262295
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262296
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262297
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262298
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262299
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262300
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262301
Giá từng phần lô 103,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262302
Giá từng phần lô 401,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262303
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262304
Giá từng phần lô 21,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262305
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262306
Giá từng phần lô 33,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.799.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262307
Giá từng phần lô 23,076,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.153.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262308
Giá từng phần lô 382,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.402.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.737.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,649,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262309
Giá từng phần lô 10,186,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.551.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.130.308.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,723,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262310
Giá từng phần lô 128,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.787.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262311
Giá từng phần lô 284,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,692,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262312
Giá từng phần lô 480,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,603,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262313
Giá từng phần lô 4,103,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.862.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,076,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262314
Giá từng phần lô 69,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262315
Giá từng phần lô 181,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262316
Giá từng phần lô 2,619,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.833.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262317
Giá từng phần lô 68,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.391.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262318
Giá từng phần lô 436,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,724,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262319
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262320
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262321
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262322
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262323
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262324
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262325
Giá từng phần lô 660,250,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.215.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.175.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,205,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262326
Giá từng phần lô 188,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262327
Giá từng phần lô 347,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,959,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262328
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262329
Giá từng phần lô 446,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262330
Giá từng phần lô 2,770,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.957.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.939.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262331
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262332
Giá từng phần lô 403,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.739.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,078,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262333
Giá từng phần lô 2,137,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.053.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262334
Giá từng phần lô 166,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262335
Giá từng phần lô 713,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.674
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262336
Giá từng phần lô 100,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262337
Giá từng phần lô 574,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262338
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262339
Giá từng phần lô 233,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262340
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262341
Giá từng phần lô 2,517,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.596.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262342
Giá từng phần lô 2,365,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.378.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.655.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262343
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262344
Giá từng phần lô 361,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262345
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262346
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262347
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262348
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262349
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262350
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262351
Giá từng phần lô 81,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.859.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262352
Giá từng phần lô 30,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.419.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262353
Giá từng phần lô 999,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,999,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262354
Giá từng phần lô 235,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262355
Giá từng phần lô 87,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262356
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262357
Giá từng phần lô 1,388,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,763,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262358
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262359
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262360
Giá từng phần lô 37,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262361
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262362
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262363
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262364
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262365
Giá từng phần lô 8,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262366
Giá từng phần lô 8,554,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.220.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.987.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,082,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262367
Giá từng phần lô 8,554,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.220.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.987.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,082,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262368
Giá từng phần lô 76,521,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.316.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.564.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262369
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262370
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262371
Giá từng phần lô 44,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262372
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262373
Giá từng phần lô 419,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.529.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,386,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262374
Giá từng phần lô 246,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.362.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.657.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,933,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262375
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262376
Giá từng phần lô 337,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262377
Giá từng phần lô 645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262378
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262379
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262380
Giá từng phần lô 1,590,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.272.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262381
Giá từng phần lô 678,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262382
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262383
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262384
Giá từng phần lô 1,237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262385
Giá từng phần lô 94,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262386
Giá từng phần lô 197,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262387
Giá từng phần lô 3,558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.082.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.490.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262388
Giá từng phần lô 427,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262389
Giá từng phần lô 12,328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.611.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.629.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262390
Giá từng phần lô 223,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262391
Giá từng phần lô 1,670,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,405,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262392
Giá từng phần lô 1,728,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.469.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262393
Giá từng phần lô 2,734,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.104.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,688,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262394
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262395
Giá từng phần lô 1,454,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.078.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,093,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262396
Giá từng phần lô 1,283,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262397
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262398
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262399
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262400
Giá từng phần lô 4,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262401
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262402
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262403
Giá từng phần lô 575,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,512,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262404
Giá từng phần lô 126,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262405
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262406
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262407
Giá từng phần lô 38,288,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.698.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.802.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262408
Giá từng phần lô 289,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.939.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,798,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262409
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262410
Giá từng phần lô 135,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.852.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262411
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262412
Giá từng phần lô 1,714,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.449.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,295,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262413
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262414
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262415
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262416
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262417
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262418
Giá từng phần lô 311,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,236,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262419
Giá từng phần lô 756,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262420
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262421
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262422
Giá từng phần lô 185,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.559.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262423
Giá từng phần lô 265,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262424
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262425
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262426
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262427
Giá từng phần lô 311,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262428
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262429
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262430
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262431
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262432
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262433
Giá từng phần lô 525,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,507,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262434
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262435
Giá từng phần lô 132,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,658,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262436
Giá từng phần lô 699,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262437
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262438
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262439
Giá từng phần lô 406,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.268.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,121,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262440
Giá từng phần lô 552,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262441
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262442
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262443
Giá từng phần lô 371,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262444
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262445
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262446
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262447
Giá từng phần lô 56,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.645.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262448
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262449
Giá từng phần lô 1,017,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262450
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262451
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262452
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262453
Giá từng phần lô 646,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262454
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262455
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262456
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262457
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262458
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262459
Giá từng phần lô 627,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262460
Giá từng phần lô 1,807,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.582.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.309.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,151,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262461
Giá từng phần lô 74,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.283.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.078.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262462
Giá từng phần lô 306,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.362.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262463
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262464
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262465
Giá từng phần lô 102,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262466
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262467
Giá từng phần lô 891,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,829,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262468
Giá từng phần lô 120,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262469
Giá từng phần lô 3,414,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262470
Giá từng phần lô 1,308,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262471
Giá từng phần lô 22,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.670.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262472
Giá từng phần lô 207,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262473
Giá từng phần lô 3,748,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262474
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262475
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262476
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262477
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262478
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262479
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262480
Giá từng phần lô 321,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,438,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262481
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262482
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262483
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262484
Giá từng phần lô 82,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.748.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262485
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262486
Giá từng phần lô 188,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.922.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262487
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262488
Giá từng phần lô 59,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262489
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262490
Giá từng phần lô 66,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262491
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262492
Giá từng phần lô 1,724,277,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.463.253.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.994.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,485,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262493
Giá từng phần lô 565,711,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.158.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.997.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,314,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262494
Giá từng phần lô 256,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262495
Giá từng phần lô 169,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262496
Giá từng phần lô 44,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.880.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262497
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262498
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262499
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262500
Giá từng phần lô 1,489,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,794,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262501
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262502
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262503
Giá từng phần lô 66,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262504
Giá từng phần lô 843,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262505
Giá từng phần lô 95,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.054.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.666.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262506
Giá từng phần lô 16,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262507
Giá từng phần lô 16,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.247.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262508
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262509
Giá từng phần lô 2,180,093,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.419.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.065.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,601,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262510
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262511
Giá từng phần lô 20,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.044.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262512
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262513
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262514
Giá từng phần lô 134,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262515
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262516
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262517
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262518
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262519
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262520
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262521
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262522
Giá từng phần lô 1,357,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.939.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.281.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,150,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262523
Giá từng phần lô 10,647,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262524
Giá từng phần lô 111,620,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.458.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.134.633
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262525
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262526
Giá từng phần lô 252,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262527
Giá từng phần lô 58,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.018.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262528
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262529
Giá từng phần lô 17,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262530
Giá từng phần lô 802,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262531
Giá từng phần lô 769,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.999.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.999.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,399,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262532
Giá từng phần lô 2,147,879,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.398.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.515.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,957,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262533
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262534
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262535
Giá từng phần lô 470,887,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.696.892
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.621.477
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,417,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262536
Giá từng phần lô 269,590,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.128.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.713.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,391,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262537
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262538
Giá từng phần lô 108,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262539
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262540
Giá từng phần lô 708,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.154.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262541
Giá từng phần lô 1,193,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,878,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262542
Giá từng phần lô 2,489,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.556.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.742.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262543
Giá từng phần lô 10,773,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262544
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262545
Giá từng phần lô 881,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.259.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262546
Giá từng phần lô 210,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.329.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,209,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262547
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.054.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.006.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,028,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262548
Giá từng phần lô 321,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.834.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262549
Giá từng phần lô 697,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.429.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,955,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262550
Giá từng phần lô 764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262551
Giá từng phần lô 33,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262552
Giá từng phần lô 301,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262553
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262554
Giá từng phần lô 130,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.997.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.628.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262555
Giá từng phần lô 469,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262556
Giá từng phần lô 84,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.873.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262557
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262558
Giá từng phần lô 23,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262559
Giá từng phần lô 834,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.802.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.983.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262560
Giá từng phần lô 434,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262561
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262562
Giá từng phần lô 83,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.664.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.635.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262563
Giá từng phần lô 519,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262564
Giá từng phần lô 2,073,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262565
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262566
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262567
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262568
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262569
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262570
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262571
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.014.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262572
Giá từng phần lô 139,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262573
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262574
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262575
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262576
Giá từng phần lô 2,260,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.229.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,218,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262577
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262578
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262579
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262580
Giá từng phần lô 846,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,934,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262581
Giá từng phần lô 308,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262582
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262583
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262584
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262585
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262586
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262587
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262588
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262589
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262590
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262591
Giá từng phần lô 1,892,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Mã phần lô PP2500262592
Giá từng phần lô 1,094,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->