Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500261880-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thái Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thái Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500141171
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 642,382,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500270973 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 4,095,000
2 PP2500270974 - 7,800,000 11.142.857,1428 5.460.000 78,000
3 PP2500270975 - 4,240,000 6.057.142,8571 2.968.000 42,400
4 PP2500270976 - 3,590,000 5.128.571,4285 2.513.000 35,900
5 PP2500270977 - 7,144,000 10.205.714,2857 5.000.800 71,440
6 PP2500270978 - 2,700,000 3.857.142,8571 1.890.000 27,000
7 PP2500270979 - 1,693,500 2.419.285,7142 1.185.450 16,935
8 PP2500270980 - 85,000,000 121.428.571,4285 59.500.000 850,000
9 PP2500270981 - 11,061,600 15.802.285,7142 7.743.120 110,616
10 PP2500270982 - 23,226,000 33.180.000 16.258.200 232,260
11 PP2500270983 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 18,900
12 PP2500270984 - 2,412,000 3.445.714,2857 1.688.400 24,120
13 PP2500270985 - 2,925,000 4.178.571,4285 2.047.500 29,250
14 PP2500270986 - 7,200,000 10.285.714,2857 5.040.000 72,000
15 PP2500270987 - 72,000,000 102.857.142,8571 50.400.000 720,000
Mã phần lô PP2500270973
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270974
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857,1428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270975
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270976
Giá từng phần lô 3,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.128.571,4285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,900
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270977
Giá từng phần lô 7,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.205.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,440
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270978
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270979
Giá từng phần lô 1,693,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.419.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,935
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270980
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,4285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270981
Giá từng phần lô 11,061,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.802.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.743.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,616
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270982
Giá từng phần lô 23,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.258.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,260
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270983
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270984
Giá từng phần lô 2,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270985
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571,4285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270986
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270987
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->