Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500278222-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Tân Phú
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận Tân Phú
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500138444
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 10,758,178,040 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500267711 - 72,000,000 102.859.200 50.400.000 1,080,000
2 PP2500267712 - 52,607,100 75.154.503 36.824.970 789,107
3 PP2500267713 - 16,800,000 24.000.480 11.760.000 252,000
4 PP2500267714 - 9,000,000 12.857.400 6.300.000 135,000
5 PP2500267715 - 285,600,000 408.008.160 199.920.000 4,284,000
6 PP2500267716 - 146,250,000 208.932.750 102.375.000 2,193,750
7 PP2500267717 - 27,300,000 39.000.780 19.110.000 409,500
8 PP2500267718 - 42,188,000 60.269.777 29.531.600 632,820
9 PP2500267719 - 5,336,100 7.623.152 3.735.270 80,042
10 PP2500267720 - 76,940,000 109.916.484 53.858.000 1,154,100
11 PP2500267721 - 2,400,000 3.428.640 1.680.000 36,000
12 PP2500267722 - 206,471,880 294.965.728 144.530.316 3,097,079
13 PP2500267723 - 59,400,000 84.858.840 41.580.000 891,000
14 PP2500267724 - 13,965,000 19.950.399 9.775.500 209,475
15 PP2500267725 - 122,500,000 175.003.500 85.750.000 1,837,500
16 PP2500267726 - 49,600,000 70.858.560 34.720.000 744,000
17 PP2500267727 - 190,440,000 272.062.584 133.308.000 2,856,600
18 PP2500267728 - 10,710,000 15.300.306 7.497.000 160,650
19 PP2500267729 - 1,634,000 2.334.332 1.143.800 24,510
20 PP2500267730 - 89,942,400 128.491.713 62.959.680 1,349,136
21 PP2500267731 - 648,900,000 927.018.540 454.230.000 9,733,500
22 PP2500267732 - 82,650,000 118.073.790 57.855.000 1,239,750
23 PP2500267733 - 86,880,000 124.116.768 60.816.000 1,303,200
24 PP2500267734 - 314,160,000 448.808.976 219.912.000 4,712,400
25 PP2500267735 - 138,213,000 197.451.092 96.749.100 2,073,195
26 PP2500267736 - 35,500,000 50.715.300 24.850.000 532,500
27 PP2500267737 - 21,168,000 30.240.605 14.817.600 317,520
28 PP2500267738 - 59,000,000 84.287.400 41.300.000 885,000
29 PP2500267739 - 1,039,920 1.485.630 727.944 15,599
30 PP2500267740 - 192,306,000 274.728.352 134.614.200 2,884,590
31 PP2500267741 - 394,200,000 563.154.120 275.940.000 5,913,000
32 PP2500267742 - 5,700,000 8.143.020 3.990.000 85,500
33 PP2500267743 - 47,250,000 67.501.350 33.075.000 708,750
34 PP2500267744 - 8,700,000 12.428.820 6.090.000 130,500
35 PP2500267745 - 7,000,000 10.000.200 4.900.000 105,000
36 PP2500267746 - 55,156,500 78.796.576 38.609.550 827,348
37 PP2500267747 - 214,200,000 306.006.120 149.940.000 3,213,000
38 PP2500267748 - 12,499,500 17.856.786 8.749.650 187,493
39 PP2500267749 - 87,120,000 124.459.632 60.984.000 1,306,800
40 PP2500267750 - 19,400,000 27.714.840 13.580.000 291,000
41 PP2500267751 - 54,285,000 77.551.551 37.999.500 814,275
42 PP2500267752 - 3,849,930 5.500.010 2.694.951 57,749
43 PP2500267753 - 18,143,400 25.919.661 12.700.380 272,151
44 PP2500267754 - 5,400,000 7.714.440 3.780.000 81,000
45 PP2500267755 - 8,925,000 12.750.255 6.247.500 133,875
46 PP2500267756 - 75,680,000 108.116.448 52.976.000 1,135,200
47 PP2500267757 - 7,560,000 10.800.216 5.292.000 113,400
48 PP2500267758 - 42,350,000 60.501.210 29.645.000 635,250
49 PP2500267759 - 172,800,000 246.862.080 120.960.000 2,592,000
50 PP2500267760 - 95,323,000 136.178.438 66.726.100 1,429,845
51 PP2500267761 - 25,271,000 36.102.151 17.689.700 379,065
52 PP2500267762 - 355,000,000 507.153.000 248.500.000 5,325,000
53 PP2500267763 - 62,400,000 89.144.640 43.680.000 936,000
54 PP2500267764 - 94,776,000 135.396.994 66.343.200 1,421,640
55 PP2500267765 - 280,000,000 400.008.000 196.000.000 4,200,000
56 PP2500267766 - 6,600,000 9.428.760 4.620.000 99,000
57 PP2500267767 - 14,574,000 20.820.416 10.201.800 218,610
58 PP2500267768 - 123,900,000 177.003.540 86.730.000 1,858,500
59 PP2500267769 - 34,300,000 49.000.980 24.010.000 514,500
60 PP2500267770 - 28,320,000 40.457.952 19.824.000 424,800
61 PP2500267771 - 127,280,000 181.832.208 89.096.000 1,909,200
62 PP2500267772 - 20,790,000 29.700.594 14.553.000 311,850
63 PP2500267773 - 314,700,000 449.580.420 220.290.000 4,720,500
64 PP2500267774 - 5,280,000 7.543.008 3.696.000 79,200
65 PP2500267775 - 75,480,000 107.830.728 52.836.000 1,132,200
66 PP2500267776 - 17,640,000 25.200.504 12.348.000 264,600
67 PP2500267777 - 18,905,000 27.007.683 13.233.500 283,575
68 PP2500267778 - 132,000,000 188.575.200 92.400.000 1,980,000
69 PP2500267779 - 72,900,000 104.144.940 51.030.000 1,093,500
70 PP2500267780 - 81,375,000 116.252.325 56.962.500 1,220,625
71 PP2500267781 - 45,600,000 65.144.160 31.920.000 684,000
72 PP2500267782 - 50,920,000 72.744.312 35.644.000 763,800
73 PP2500267783 - 156,450,000 223.504.470 109.515.000 2,346,750
74 PP2500267784 - 240,336,000 343.344.010 168.235.200 3,605,040
75 PP2500267785 - 624,000,000 891.446.400 436.800.000 9,360,000
76 PP2500267786 - 7,500,000 10.714.500 5.250.000 112,500
77 PP2500267787 - 143,400,000 204.861.240 100.380.000 2,151,000
78 PP2500267788 - 42,000,000 60.001.200 29.400.000 630,000
79 PP2500267789 - 3,326,400 4.752.095 2.328.480 49,896
80 PP2500267790 - 37,920,000 54.172.512 26.544.000 568,800
81 PP2500267791 - 4,800,000 6.857.280 3.360.000 72,000
82 PP2500267792 - 26,500,000 37.857.900 18.550.000 397,500
83 PP2500267793 - 67,200,000 96.001.920 47.040.000 1,008,000
84 PP2500267794 - 5,280,000 7.543.008 3.696.000 79,200
85 PP2500267795 - 756,000 1.080.022 529.200 11,340
86 PP2500267796 - 280,000,000 400.008.000 196.000.000 4,200,000
87 PP2500267797 - 14,750,000 21.071.850 10.325.000 221,250
88 PP2500267798 - 34,650,000 49.500.990 24.255.000 519,750
89 PP2500267799 - 14,700,000 21.000.420 10.290.000 220,500
90 PP2500267800 - 4,800,000 6.857.280 3.360.000 72,000
91 PP2500267801 - 6,382,500 9.118.040 4.467.750 95,738
92 PP2500267802 - 57,000,000 81.430.200 39.900.000 855,000
93 PP2500267803 - 8,190,000 11.700.234 5.733.000 122,850
94 PP2500267804 - 1,200,000 1.714.320 840.000 18,000
95 PP2500267805 - 5,068,000 7.240.145 3.547.600 76,020
96 PP2500267806 - 336,000 480.010 235.200 5,040
97 PP2500267807 - 2,394,000 3.420.068 1.675.800 35,910
98 PP2500267808 - 6,825,000 9.750.195 4.777.500 102,375
99 PP2500267809 - 11,790,000 16.843.194 8.253.000 176,850
100 PP2500267810 - 151,200 216.004 105.840 2,268
101 PP2500267811 - 84,000,000 120.002.400 58.800.000 1,260,000
102 PP2500267812 - 6,489,000 9.270.185 4.542.300 97,335
103 PP2500267813 - 2,980,000 4.257.228 2.086.000 44,700
104 PP2500267814 - 19,404,000 27.720.554 13.582.800 291,060
105 PP2500267815 - 84,000,000 120.002.400 58.800.000 1,260,000
106 PP2500267816 - 9,996,000 14.280.286 6.997.200 149,940
107 PP2500267817 - 110,700,000 158.146.020 77.490.000 1,660,500
108 PP2500267818 - 94,500,000 135.002.700 66.150.000 1,417,500
109 PP2500267819 - 51,975,000 74.251.485 36.382.500 779,625
110 PP2500267820 - 89,964,000 128.522.570 62.974.800 1,349,460
111 PP2500267821 - 489,510 699.314 342.657 7,343
112 PP2500267822 - 787,500 1.125.022 551.250 11,813
113 PP2500267823 - 84,108,000 120.156.689 58.875.600 1,261,620
114 PP2500267824 - 14,750,000 21.071.850 10.325.000 221,250
115 PP2500267825 - 235,200 336.007 164.640 3,528
116 PP2500267826 - 90,000,000 128.574.000 63.000.000 1,350,000
117 PP2500267827 - 2,205,000 3.150.063 1.543.500 33,075
118 PP2500267828 - 5,775,000 8.250.165 4.042.500 86,625
119 PP2500267829 - 16,400,000 23.429.040 11.480.000 246,000
120 PP2500267830 - 768,474,000 1.097.841.956 537.931.800 11,527,110
121 PP2500267831 - 33,600,000 48.000.960 23.520.000 504,000
122 PP2500267832 - 12,000,000 17.143.200 8.400.000 180,000
123 PP2500267833 - 348,000 497.153 243.600 5,220
124 PP2500267834 - 49,800,000 71.144.280 34.860.000 747,000
125 PP2500267835 - 3,250,000 4.642.950 2.275.000 48,750
126 PP2500267836 - 90,720,000 129.602.592 63.504.000 1,360,800
127 PP2500267837 - 15,372,000 21.960.439 10.760.400 230,580
128 PP2500267838 - 25,740,000 36.772.164 18.018.000 386,100
129 PP2500267839 - 2,797,200 3.996.080 1.958.040 41,958
130 PP2500267840 - 77,500,000 110.716.500 54.250.000 1,162,500
131 PP2500267841 - 27,000,000 38.572.200 18.900.000 405,000
132 PP2500267842 - 360,000 514.296 252.000 5,400
133 PP2500267843 - 153,000,000 218.575.800 107.100.000 2,295,000
134 PP2500267844 - 327,600,000 468.009.360 229.320.000 4,914,000
135 PP2500267845 - 41,998,800 59.999.486 29.399.160 629,982
136 PP2500267846 - 140,400,000 200.575.440 98.280.000 2,106,000
137 PP2500267847 - 27,300,000 39.000.780 19.110.000 409,500
Mã phần lô PP2500267711
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.859.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267712
Giá từng phần lô 52,607,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.154.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.824.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267713
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267714
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267715
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.008.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267716
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.932.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267717
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267718
Giá từng phần lô 42,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.269.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.531.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267719
Giá từng phần lô 5,336,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.735.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267720
Giá từng phần lô 76,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.916.484
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267721
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267722
Giá từng phần lô 206,471,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.965.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.530.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267723
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.858.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267724
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.399
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267725
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.003.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267726
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.858.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267727
Giá từng phần lô 190,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.062.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267728
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267729
Giá từng phần lô 1,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267730
Giá từng phần lô 89,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.491.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.959.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267731
Giá từng phần lô 648,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.018.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267732
Giá từng phần lô 82,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.073.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267733
Giá từng phần lô 86,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.116.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267734
Giá từng phần lô 314,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.808.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267735
Giá từng phần lô 138,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.451.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.749.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267736
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.715.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267737
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267738
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.287.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267739
Giá từng phần lô 1,039,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267740
Giá từng phần lô 192,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.728.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267741
Giá từng phần lô 394,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.154.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267742
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.143.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267743
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.501.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267744
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267745
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267746
Giá từng phần lô 55,156,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.796.576
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.609.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267747
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.006.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267748
Giá từng phần lô 12,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.856.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.749.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267749
Giá từng phần lô 87,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.459.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267750
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267751
Giá từng phần lô 54,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.551.551
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267752
Giá từng phần lô 3,849,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.694.951
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267753
Giá từng phần lô 18,143,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.919.661
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267754
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267755
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267756
Giá từng phần lô 75,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.116.448
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267757
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.216
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267758
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.501.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267759
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.862.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267760
Giá từng phần lô 95,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.178.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.726.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267761
Giá từng phần lô 25,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.102.151
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.689.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267762
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267763
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.144.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267764
Giá từng phần lô 94,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.396.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267765
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267766
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267767
Giá từng phần lô 14,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.820.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.201.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267768
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.003.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267769
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267770
Giá từng phần lô 28,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.457.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267771
Giá từng phần lô 127,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.832.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267772
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267773
Giá từng phần lô 314,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.580.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267774
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.543.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267775
Giá từng phần lô 75,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.830.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267776
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.504
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267777
Giá từng phần lô 18,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.007.683
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267778
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.575.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267779
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.144.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267780
Giá từng phần lô 81,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.252.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267781
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.144.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267782
Giá từng phần lô 50,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.744.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267783
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.504.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267784
Giá từng phần lô 240,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.344.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267785
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.446.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267786
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267787
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.861.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267788
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.001.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267789
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.752.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267790
Giá từng phần lô 37,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.172.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267791
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267792
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267793
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.001.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267794
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.543.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267795
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267796
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267797
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267798
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267799
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267800
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267801
Giá từng phần lô 6,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.118.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.467.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267802
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.430.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267803
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.234
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267804
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267805
Giá từng phần lô 5,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.240.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.547.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267806
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267807
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267808
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.195
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267809
Giá từng phần lô 11,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.843.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267810
Giá từng phần lô 151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.004
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267811
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.002.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267812
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267813
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267814
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267815
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.002.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267816
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267817
Giá từng phần lô 110,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.146.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267818
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.002.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267819
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.251.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267820
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.522.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267821
Giá từng phần lô 489,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.657
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267822
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267823
Giá từng phần lô 84,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.156.689
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.875.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267824
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267825
Giá từng phần lô 235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.007
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267826
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267827
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267828
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267829
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.429.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267830
Giá từng phần lô 768,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.841.956
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.931.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,527,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267831
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267832
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267833
Giá từng phần lô 348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.153
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267834
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.144.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267835
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267836
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.602.592
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267837
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.439
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267838
Giá từng phần lô 25,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.772.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267839
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267840
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.716.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267841
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267842
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267843
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.575.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267844
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.009.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267845
Giá từng phần lô 41,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.999.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267846
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.575.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500267847
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->