Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500282225-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500154957
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 2,196,647,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500300897 - 4,612,000 6.573.000 3.229.000 47,000
2 PP2500300898 - 382,000 545.000 268.000 4,000
3 PP2500300899 - 6,400,000 9.120.000 4.480.000 64,000
4 PP2500300900 - 1,739,000 2.479.000 1.218.000 18,000
5 PP2500300901 - 980,000 1.397.000 686.000 10,000
6 PP2500300902 - 2,450,000 3.492.000 1.715.000 25,000
7 PP2500300903 - 840,000 1.197.000 588.000 9,000
8 PP2500300904 - 81,000,000 115.425.000 56.700.000 810,000
9 PP2500300905 - 62,000,000 88.350.000 43.400.000 620,000
10 PP2500300906 - 82,000,000 116.850.000 57.400.000 820,000
11 PP2500300907 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 560,000
12 PP2500300908 - 19,400,000 27.645.000 13.580.000 194,000
13 PP2500300909 - 180,000 257.000 126.000 2,000
14 PP2500300910 - 45,983,950 65.528.000 32.189.000 460,000
15 PP2500300911 - 950,000 1.354.000 665.000 10,000
16 PP2500300912 - 8,820,000 12.569.000 6.174.000 89,000
17 PP2500300913 - 15,960,000 22.743.000 11.172.000 160,000
18 PP2500300914 - 1,050,000 1.497.000 735.000 11,000
19 PP2500300915 - 5,565,000 7.931.000 3.896.000 56,000
20 PP2500300916 - 16,400,000 23.370.000 11.480.000 164,000
21 PP2500300917 - 7,645,000 10.895.000 5.352.000 77,000
22 PP2500300918 - 208,000 297.000 146.000 3,000
23 PP2500300919 - 690,000 984.000 483.000 7,000
24 PP2500300920 - 5,490,000 7.824.000 3.843.000 55,000
25 PP2500300921 - 3,750,000 5.344.000 2.625.000 38,000
26 PP2500300922 - 1,188,000 1.693.000 832.000 12,000
27 PP2500300923 - 17,730,000 25.266.000 12.411.000 178,000
28 PP2500300924 - 49,000,000 69.825.000 34.300.000 490,000
29 PP2500300925 - 6,340,000 9.035.000 4.438.000 64,000
30 PP2500300926 - 7,400,000 10.545.000 5.180.000 74,000
31 PP2500300927 - 900,000 1.283.000 630.000 9,000
32 PP2500300928 - 20,382,000 29.045.000 14.268.000 204,000
33 PP2500300929 - 210,000 300.000 147.000 3,000
34 PP2500300930 - 1,995,000 2.843.000 1.397.000 20,000
35 PP2500300931 - 2,580,000 3.677.000 1.806.000 26,000
36 PP2500300932 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000 63,000
37 PP2500300933 - 1,600,000 2.280.000 1.120.000 16,000
38 PP2500300934 - 1,500,000 2.138.000 1.050.000 15,000
39 PP2500300935 - 38,637,000 55.058.000 27.046.000 387,000
40 PP2500300936 - 10,920,000 15.561.000 7.644.000 110,000
41 PP2500300937 - 5,796,000 8.260.000 4.058.000 58,000
42 PP2500300938 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000 40,000
43 PP2500300939 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 30,000
44 PP2500300940 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 150,000
45 PP2500300941 - 11,924,000 16.992.000 8.347.000 120,000
46 PP2500300942 - 3,900,000 5.558.000 2.730.000 39,000
47 PP2500300943 - 3,762,200 5.362.000 2.634.000 38,000
48 PP2500300944 - 1,900,000 2.708.000 1.330.000 19,000
49 PP2500300945 - 2,900,000 4.133.000 2.030.000 29,000
50 PP2500300946 - 1,260,000 1.796.000 882.000 13,000
51 PP2500300947 - 24,998,400 35.623.000 17.499.000 250,000
52 PP2500300948 - 9,618,000 13.706.000 6.733.000 97,000
53 PP2500300949 - 11,884,000 16.935.000 8.319.000 119,000
54 PP2500300950 - 7,600,000 10.830.000 5.320.000 76,000
55 PP2500300951 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 150,000
56 PP2500300952 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000 200,000
57 PP2500300953 - 870,000 1.240.000 609.000 9,000
58 PP2500300954 - 47,000,000 66.975.000 32.900.000 470,000
59 PP2500300955 - 1,886,000 2.688.000 1.321.000 19,000
60 PP2500300956 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 130,000
61 PP2500300957 - 59,000,000 84.075.000 41.300.000 590,000
62 PP2500300958 - 2,500,000 3.563.000 1.750.000 25,000
63 PP2500300959 - 34,800,000 49.590.000 24.360.000 348,000
64 PP2500300960 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 210,000
65 PP2500300961 - 2,310,000 3.292.000 1.617.000 24,000
66 PP2500300962 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000 34,000
67 PP2500300963 - 696,000 992.000 488.000 7,000
68 PP2500300964 - 26,998,000 38.473.000 18.899.000 270,000
69 PP2500300965 - 320,000 456.000 224.000 4,000
70 PP2500300966 - 1,400,000 1.995.000 980.000 14,000
71 PP2500300967 - 109,000,000 155.325.000 76.300.000 1,090,000
72 PP2500300968 - 9,566,000 13.632.000 6.697.000 96,000
73 PP2500300969 - 920,000 1.311.000 644.000 10,000
74 PP2500300970 - 24,750,000 35.269.000 17.325.000 248,000
75 PP2500300971 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000 50,000
76 PP2500300972 - 17,925,000 25.544.000 12.548.000 180,000
77 PP2500300973 - 1,100,000 1.568.000 770.000 11,000
78 PP2500300974 - 5,450,000 7.767.000 3.815.000 55,000
79 PP2500300975 - 1,140,000 1.625.000 798.000 12,000
80 PP2500300976 - 720,000 1.026.000 504.000 8,000
81 PP2500300977 - 28,512,500 40.631.000 19.959.000 286,000
82 PP2500300978 - 5,880,000 8.379.000 4.116.000 59,000
83 PP2500300979 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
84 PP2500300980 - 4,500,000 6.413.000 3.150.000 45,000
85 PP2500300981 - 1,256,000 1.790.000 880.000 13,000
86 PP2500300982 - 4,082,000 5.817.000 2.858.000 41,000
87 PP2500300983 - 3,200,000 4.560.000 2.240.000 32,000
88 PP2500300984 - 17,499,300 24.937.000 12.250.000 175,000
89 PP2500300985 - 1,638,000 2.335.000 1.147.000 17,000
90 PP2500300986 - 7,100,000 10.118.000 4.970.000 71,000
91 PP2500300987 - 2,393,000 3.411.000 1.676.000 24,000
92 PP2500300988 - 26,000,000 37.050.000 18.200.000 260,000
93 PP2500300989 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 180,000
94 PP2500300990 - 9,018,000 12.851.000 6.313.000 91,000
95 PP2500300991 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000 52,000
96 PP2500300992 - 6,810,000 9.705.000 4.767.000 69,000
97 PP2500300993 - 874,000 1.246.000 612.000 9,000
98 PP2500300994 - 96,000 137.000 68.000 1,000
99 PP2500300995 - 650,000 927.000 455.000 7,000
100 PP2500300996 - 13,600,000 19.380.000 9.520.000 136,000
101 PP2500300997 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 60,000
102 PP2500300998 - 446,250 636.000 313.000 5,000
103 PP2500300999 - 490,000 699.000 343.000 5,000
104 PP2500301000 - 19,500,000 27.788.000 13.650.000 195,000
105 PP2500301001 - 3,465,000 4.938.000 2.426.000 35,000
106 PP2500301002 - 17,426,000 24.833.000 12.199.000 175,000
107 PP2500301003 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 30,000
108 PP2500301004 - 2,750,000 3.919.000 1.925.000 28,000
109 PP2500301005 - 4,140,000 5.900.000 2.898.000 42,000
110 PP2500301006 - 2,500,000 3.563.000 1.750.000 25,000
111 PP2500301007 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
112 PP2500301008 - 630,000 898.000 441.000 7,000
113 PP2500301009 - 23,331,000 33.247.000 16.332.000 234,000
114 PP2500301010 - 4,300,000 6.128.000 3.010.000 43,000
115 PP2500301011 - 168,000,000 239.400.000 117.600.000 1,680,000
116 PP2500301012 - 19,000,000 27.075.000 13.300.000 190,000
117 PP2500301013 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 60,000
118 PP2500301014 - 12,500,000 17.813.000 8.750.000 125,000
119 PP2500301015 - 129,000 184.000 91.000 1,500
120 PP2500301016 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000 450,000
121 PP2500301017 - 59,000,000 84.075.000 41.300.000 590,000
122 PP2500301018 - 354,000 505.000 248.000 4,000
123 PP2500301019 - 6,200,000 8.835.000 4.340.000 62,000
124 PP2500301020 - 4,950,000 7.054.000 3.465.000 50,000
125 PP2500301021 - 9,660,000 13.766.000 6.762.000 97,000
126 PP2500301022 - 2,338,000 3.332.000 1.637.000 24,000
127 PP2500301023 - 1,534,000 2.186.000 1.074.000 16,000
128 PP2500301024 - 1,400,000 1.995.000 980.000 14,000
129 PP2500301025 - 4,158,000 5.926.000 2.911.000 42,000
130 PP2500301026 - 480,000 684.000 336.000 5,000
131 PP2500301027 - 343,000 489.000 241.000 4,000
132 PP2500301028 - 11,880,000 16.929.000 8.316.000 119,000
133 PP2500301029 - 17,998,000 25.648.000 12.599.000 180,000
134 PP2500301030 - 5,375,000 7.660.000 3.763.000 54,000
135 PP2500301031 - 11,500,000 16.388.000 8.050.000 115,000
136 PP2500301032 - 5,750,000 8.194.000 4.025.000 58,000
137 PP2500301033 - 17,500,000 24.938.000 12.250.000 175,000
138 PP2500301034 - 7,050,000 10.047.000 4.935.000 71,000
139 PP2500301035 - 12,500,000 17.813.000 8.750.000 125,000
140 PP2500301036 - 71,400,000 101.745.000 49.980.000 714,000
141 PP2500301037 - 3,228,000 4.600.000 2.260.000 33,000
142 PP2500301038 - 1,870,000 2.665.000 1.309.000 19,000
143 PP2500301039 - 1,150,000 1.639.000 805.000 12,000
144 PP2500301040 - 840,000 1.197.000 588.000 9,000
145 PP2500301041 - 1,060,000 1.511.000 742.000 11,000
146 PP2500301042 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000 40,000
147 PP2500301043 - 8,190,000 11.671.000 5.733.000 82,000
148 PP2500301044 - 2,000,000 2.850.000 1.400.000 20,000
149 PP2500301045 - 4,180,000 5.957.000 2.926.000 42,000
150 PP2500301046 - 700,000 998.000 490.000 7,000
151 PP2500301047 - 504,000 719.000 353.000 6,000
152 PP2500301048 - 660,000 941.000 462.000 7,000
153 PP2500301049 - 1,302,000 1.856.000 912.000 14,000
154 PP2500301050 - 9,500,000 13.538.000 6.650.000 95,000
155 PP2500301051 - 1,554,000 2.215.000 1.088.000 16,000
156 PP2500301052 - 950,000 1.354.000 665.000 10,000
157 PP2500301053 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 180,000
158 PP2500301054 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000 18,000
159 PP2500301055 - 1,900,000 2.708.000 1.330.000 19,000
160 PP2500301056 - 2,100,000 2.993.000 1.470.000 21,000
161 PP2500301057 - 3,280,000 4.674.000 2.296.000 33,000
162 PP2500301058 - 400,000 570.000 280.000 4,000
163 PP2500301059 - 2,800,000 3.990.000 1.960.000 28,000
164 PP2500301060 - 1,650,000 2.352.000 1.155.000 17,000
165 PP2500301061 - 860,000 1.226.000 602.000 9,000
166 PP2500301062 - 2,553,000 3.639.000 1.788.000 26,000
167 PP2500301063 - 387,600 553.000 272.000 4,000
168 PP2500301064 - 566,200 807.000 397.000 6,000
169 PP2500301065 - 484,200 690.000 339.000 5,000
170 PP2500301066 - 7,130,000 10.161.000 4.991.000 72,000
171 PP2500301067 - 6,900,000 9.833.000 4.830.000 69,000
172 PP2500301068 - 19,767,000 28.168.000 13.837.000 198,000
173 PP2500301069 - 19,767,000 28.168.000 13.837.000 198,000
174 PP2500301070 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000 52,000
175 PP2500301071 - 1,098,000 1.565.000 769.000 11,000
176 PP2500301072 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 100,000
177 PP2500301073 - 4,500,000 6.413.000 3.150.000 45,000
178 PP2500301074 - 2,150,000 3.064.000 1.505.000 22,000
179 PP2500301075 - 670,000 955.000 469.000 7,000
180 PP2500301076 - 12,700,000 18.098.000 8.890.000 127,000
181 PP2500301077 - 7,600,000 10.830.000 5.320.000 76,000
182 PP2500301078 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
183 PP2500301079 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000 72,000
184 PP2500301080 - 3,370,000 4.803.000 2.359.000 34,000
185 PP2500301081 - 8,480,000 12.084.000 5.936.000 85,000
186 PP2500301082 - 19,600,000 27.930.000 13.720.000 196,000
187 PP2500301083 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000 84,000
188 PP2500301084 - 16,795,000 23.933.000 11.757.000 168,000
189 PP2500301085 - 5,500,000 7.838.000 3.850.000 55,000
190 PP2500301086 - 6,790,000 9.676.000 4.753.000 68,000
191 PP2500301087 - 1,200,000 1.710.000 840.000 12,000
192 PP2500301088 - 3,500,000 4.988.000 2.450.000 35,000
193 PP2500301089 - 1,100,000 1.568.000 770.000 11,000
194 PP2500301090 - 600,000 855.000 420.000 6,000
195 PP2500301091 - 2,570,000 3.663.000 1.799.000 26,000
196 PP2500301092 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
197 PP2500301093 - 770,000 1.098.000 539.000 8,000
198 PP2500301094 - 1,180,000 1.682.000 826.000 12,000
199 PP2500301095 - 1,200,000 1.710.000 840.000 12,000
200 PP2500301096 - 1,150,000 1.639.000 805.000 12,000
201 PP2500301097 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000 50,000
202 PP2500301098 - 400,000 570.000 280.000 4,000
203 PP2500301099 - 2,375,000 3.385.000 1.663.000 24,000
Mã phần lô PP2500300897
Giá từng phần lô 4,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300898
Giá từng phần lô 382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300899
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300900
Giá từng phần lô 1,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300901
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300902
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300903
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300904
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300905
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300906
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300907
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300908
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300909
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300910
Giá từng phần lô 45,983,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300911
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300912
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300913
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300914
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300915
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300916
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300917
Giá từng phần lô 7,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300918
Giá từng phần lô 208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300919
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300920
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300921
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300922
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300923
Giá từng phần lô 17,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300924
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300925
Giá từng phần lô 6,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300926
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300927
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300928
Giá từng phần lô 20,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300929
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300930
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300931
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.677.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300932
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300933
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300934
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300935
Giá từng phần lô 38,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300936
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300937
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300938
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300939
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300940
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300941
Giá từng phần lô 11,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300942
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300943
Giá từng phần lô 3,762,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300944
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300945
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300946
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300947
Giá từng phần lô 24,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300948
Giá từng phần lô 9,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300949
Giá từng phần lô 11,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300950
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300951
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300952
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300953
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300954
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300955
Giá từng phần lô 1,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300956
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300957
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300958
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300959
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300960
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300961
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300962
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300963
Giá từng phần lô 696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300964
Giá từng phần lô 26,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300965
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300966
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300967
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300968
Giá từng phần lô 9,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300969
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300970
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300971
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300972
Giá từng phần lô 17,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300973
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300974
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300975
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300976
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300977
Giá từng phần lô 28,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300978
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300979
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300980
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300981
Giá từng phần lô 1,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300982
Giá từng phần lô 4,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300983
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300984
Giá từng phần lô 17,499,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300985
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300986
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300987
Giá từng phần lô 2,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300988
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300989
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300990
Giá từng phần lô 9,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300991
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300992
Giá từng phần lô 6,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300993
Giá từng phần lô 874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300994
Giá từng phần lô 96,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300995
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300996
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300997
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300998
Giá từng phần lô 446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300999
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301000
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301001
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301002
Giá từng phần lô 17,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301003
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301004
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.919.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301005
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301006
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301007
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301008
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301009
Giá từng phần lô 23,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301010
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301011
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301012
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301013
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301014
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301015
Giá từng phần lô 129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301016
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301017
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301018
Giá từng phần lô 354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301019
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301020
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301021
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301022
Giá từng phần lô 2,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301023
Giá từng phần lô 1,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301024
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301025
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301026
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301027
Giá từng phần lô 343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301028
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301029
Giá từng phần lô 17,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301030
Giá từng phần lô 5,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301031
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301032
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301033
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301034
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301035
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301036
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301037
Giá từng phần lô 3,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301038
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301039
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301040
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301041
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301042
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301043
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301044
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301045
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301046
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301047
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301048
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301049
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301050
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301051
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301052
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301053
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301054
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301055
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301056
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301057
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301058
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301059
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301060
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301061
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301062
Giá từng phần lô 2,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301063
Giá từng phần lô 387,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301064
Giá từng phần lô 566,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301065
Giá từng phần lô 484,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301066
Giá từng phần lô 7,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301067
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301068
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301069
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301070
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301071
Giá từng phần lô 1,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301072
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301073
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301074
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301075
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301076
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301077
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301078
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301079
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301080
Giá từng phần lô 3,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301081
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301082
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301083
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301084
Giá từng phần lô 16,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301085
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301086
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301087
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301088
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301089
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301090
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301091
Giá từng phần lô 2,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301092
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301093
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301094
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301095
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301096
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301097
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301098
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500301099
Giá từng phần lô 2,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->