Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500279903-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500151306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 222,601,430,884 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500290704 - 1,380,000,000 985.714.286 966.000.000
2 PP2500290705 - 68,376,000 48.840.000 47.863.200
3 PP2500290706 - 134,430,400 96.021.715 94.101.280
4 PP2500290707 - 156,200,000 111.571.429 109.340.000
5 PP2500290708 - 33,360,000 23.828.572 23.352.000
6 PP2500290709 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000
7 PP2500290710 - 267,200,000 190.857.143 187.040.000
8 PP2500290711 - 234,900,000 167.785.715 164.430.000
9 PP2500290712 - 172,800,000 123.428.572 120.960.000
10 PP2500290713 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000
11 PP2500290714 - 651,105,000 465.075.000 455.773.500
12 PP2500290715 - 249,600,000 178.285.715 174.720.000
13 PP2500290716 - 721,440,000 515.314.286 505.008.000
14 PP2500290717 - 1,428,000,000 1.020.000.000 999.600.000
15 PP2500290718 - 460,000,000 328.571.429 322.000.000
16 PP2500290719 - 564,480,000 403.200.000 395.136.000
17 PP2500290720 - 162,812,800 116.294.858 113.968.960
18 PP2500290721 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
19 PP2500290722 - 1,195,200,000 853.714.286 836.640.000
20 PP2500290723 - 1,044,000 745.715 730.800
21 PP2500290724 - 384,000,000 274.285.715 268.800.000
22 PP2500290725 - 141,120,000 100.800.000 98.784.000
23 PP2500290726 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000
24 PP2500290727 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000
25 PP2500290728 - 865,920,000 618.514.286 606.144.000
26 PP2500290729 - 104,160,000 74.400.000 72.912.000
27 PP2500290730 - 295,200,000 210.857.143 206.640.000
28 PP2500290731 - 239,376,000 170.982.858 167.563.200
29 PP2500290732 - 610,000,000 435.714.286 427.000.000
30 PP2500290733 - 982,800,000 702.000.000 687.960.000
31 PP2500290734 - 1,622,880,000 1.159.200.000 1.136.016.000
32 PP2500290735 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000
33 PP2500290736 - 388,500,000 277.500.000 271.950.000
34 PP2500290737 - 287,224,000 205.160.000 201.056.800
35 PP2500290738 - 695,200,000 496.571.429 486.640.000
36 PP2500290739 - 823,000,000 587.857.143 576.100.000
37 PP2500290740 - 445,500,000 318.214.286 311.850.000
38 PP2500290741 - 263,970,000 188.550.000 184.779.000
39 PP2500290742 - 1,612,000,000 1.151.428.572 1.128.400.000
40 PP2500290743 - 3,713,600,000 2.652.571.429 2.599.520.000
41 PP2500290744 - 2,367,112,000 1.690.794.286 1.656.978.400
42 PP2500290745 - 548,120,000 391.514.286 383.684.000
43 PP2500290746 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
44 PP2500290747 - 19,080,000 13.628.572 13.356.000
45 PP2500290748 - 380,400,000 271.714.286 266.280.000
46 PP2500290749 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000
47 PP2500290750 - 7,750,000 5.535.715 5.425.000
48 PP2500290751 - 46,800,000 33.428.572 32.760.000
49 PP2500290752 - 397,200,000 283.714.286 278.040.000
50 PP2500290753 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
51 PP2500290754 - 480,800,000 343.428.572 336.560.000
52 PP2500290755 - 128,803,200 92.002.286 90.162.240
53 PP2500290756 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000
54 PP2500290757 - 574,200,000 410.142.858 401.940.000
55 PP2500290758 - 75,888,000 54.205.715 53.121.600
56 PP2500290759 - 538,500,000 384.642.858 376.950.000
57 PP2500290760 - 1,555,200,000 1.110.857.143 1.088.640.000
58 PP2500290761 - 621,216,000 443.725.715 434.851.200
59 PP2500290762 - 1,026,000,000 732.857.143 718.200.000
60 PP2500290763 - 88,086,720 62.919.086 61.660.704
61 PP2500290764 - 214,413,600 153.152.572 150.089.520
62 PP2500290765 - 217,205,800 155.147.000 152.044.060
63 PP2500290766 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000
64 PP2500290767 - 1,572,480,000 1.123.200.000 1.100.736.000
65 PP2500290768 - 418,124,000 298.660.000 292.686.800
66 PP2500290769 - 1,728,000 1.234.286 1.209.600
67 PP2500290770 - 23,360,000 16.685.715 16.352.000
68 PP2500290771 - 279,000,000 199.285.715 195.300.000
69 PP2500290772 - 261,000,000 186.428.572 182.700.000
70 PP2500290773 - 203,940,000 145.671.429 142.758.000
71 PP2500290774 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000
72 PP2500290775 - 288,750,000 206.250.000 202.125.000
73 PP2500290776 - 163,350,000 116.678.572 114.345.000
74 PP2500290777 - 150,200,000 107.285.715 105.140.000
75 PP2500290778 - 663,668,000 474.048.572 464.567.600
76 PP2500290779 - 1,930,116,000 1.378.654.286 1.351.081.200
77 PP2500290780 - 44,544,000 31.817.143 31.180.800
78 PP2500290781 - 214,939,800 153.528.429 150.457.860
79 PP2500290782 - 303,120,000 216.514.286 212.184.000
80 PP2500290783 - 93,600,000 66.857.143 65.520.000
81 PP2500290784 - 69,600,000 49.714.286 48.720.000
82 PP2500290785 - 253,800,000 181.285.715 177.660.000
83 PP2500290786 - 54,480,000 38.914.286 38.136.000
84 PP2500290787 - 65,197,440 46.569.600 45.638.208
85 PP2500290788 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
86 PP2500290789 - 448,596,000 320.425.715 314.017.200
87 PP2500290790 - 1,033,104,000 737.931.429 723.172.800
88 PP2500290791 - 748,962,000 534.972.858 524.273.400
89 PP2500290792 - 962,304,000 687.360.000 673.612.800
90 PP2500290793 - 1,495,540,000 1.068.242.858 1.046.878.000
91 PP2500290794 - 4,197,150,000 2.997.964.286 2.938.005.000
92 PP2500290795 - 1,758,796,800 1.256.283.429 1.231.157.760
93 PP2500290796 - 156,931,200 112.093.715 109.851.840
94 PP2500290797 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
95 PP2500290798 - 194,472,000 138.908.572 136.130.400
96 PP2500290799 - 143,040,000 102.171.429 100.128.000
97 PP2500290800 - 199,520,000 142.514.286 139.664.000
98 PP2500290801 - 1,408,000,000 1.005.714.286 985.600.000
99 PP2500290802 - 1,108,800,000 792.000.000 776.160.000
100 PP2500290803 - 2,947,920,000 2.105.657.143 2.063.544.000
101 PP2500290804 - 378,180,000 270.128.572 264.726.000
102 PP2500290805 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000
103 PP2500290806 - 5,280,000 3.771.429 3.696.000
104 PP2500290807 - 8,160,000 5.828.572 5.712.000
105 PP2500290808 - 554,400,000 396.000.000 388.080.000
106 PP2500290809 - 51,840,000 37.028.572 36.288.000
107 PP2500290810 - 25,800,000 18.428.572 18.060.000
108 PP2500290811 - 107,600,000 76.857.143 75.320.000
109 PP2500290812 - 153,600,000 109.714.286 107.520.000
110 PP2500290813 - 487,200,000 348.000.000 341.040.000
111 PP2500290814 - 96,018,800 68.584.858 67.213.160
112 PP2500290815 - 265,116,800 189.369.143 185.581.760
113 PP2500290816 - 444,000,000 317.142.858 310.800.000
114 PP2500290817 - 464,400,000 331.714.286 325.080.000
115 PP2500290818 - 374,400,000 267.428.572 262.080.000
116 PP2500290819 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
117 PP2500290820 - 1,200,000,000 857.142.858 840.000.000
118 PP2500290821 - 2,287,290,000 1.633.778.572 1.601.103.000
119 PP2500290822 - 3,565,452,000 2.546.751.429 2.495.816.400
120 PP2500290823 - 482,520,000 344.657.143 337.764.000
121 PP2500290824 - 175,600,000 125.428.572 122.920.000
122 PP2500290825 - 210,756,000 150.540.000 147.529.200
123 PP2500290826 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000
124 PP2500290827 - 26,109,600 18.649.715 18.276.720
125 PP2500290828 - 80,454,000 57.467.143 56.317.800
126 PP2500290829 - 15,848,600 11.320.429 11.094.020
127 PP2500290830 - 705,432,000 503.880.000 493.802.400
128 PP2500290831 - 163,200,000 116.571.429 114.240.000
129 PP2500290832 - 35,574,000 25.410.000 24.901.800
130 PP2500290833 - 31,248,000 22.320.000 21.873.600
131 PP2500290834 - 345,912,000 247.080.000 242.138.400
132 PP2500290835 - 8,932,000 6.380.000 6.252.400
133 PP2500290836 - 19,200,000 13.714.286 13.440.000
134 PP2500290837 - 146,448,000 104.605.715 102.513.600
135 PP2500290838 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
136 PP2500290839 - 374,400,000 267.428.572 262.080.000
137 PP2500290840 - 284,400,000 203.142.858 199.080.000
138 PP2500290841 - 195,936,000 139.954.286 137.155.200
139 PP2500290842 - 120,960,000 86.400.000 84.672.000
140 PP2500290843 - 948,960,000 677.828.572 664.272.000
141 PP2500290844 - 1,512,000 1.080.000 1.058.400
142 PP2500290845 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000
143 PP2500290846 - 128,160,000 91.542.858 89.712.000
144 PP2500290847 - 13,059,000 9.327.858 9.141.300
145 PP2500290848 - 21,456,000 15.325.715 15.019.200
146 PP2500290849 - 174,720,000 124.800.000 122.304.000
147 PP2500290850 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000
148 PP2500290851 - 8,400,000,000 6.000.000.000 5.880.000.000
149 PP2500290852 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000
150 PP2500290853 - 783,104,000 559.360.000 548.172.800
151 PP2500290854 - 2,184,000,000 1.560.000.000 1.528.800.000
152 PP2500290855 - 98,400,000 70.285.715 68.880.000
153 PP2500290856 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000
154 PP2500290857 - 3,630,000,000 2.592.857.143 2.541.000.000
155 PP2500290858 - 2,596,440,000 1.854.600.000 1.817.508.000
156 PP2500290859 - 4,029,480,000 2.878.200.000 2.820.636.000
157 PP2500290860 - 1,376,130,000 982.950.000 963.291.000
158 PP2500290861 - 1,320,000,000 942.857.143 924.000.000
159 PP2500290862 - 70,500,000 50.357.143 49.350.000
160 PP2500290863 - 55,056,000 39.325.715 38.539.200
161 PP2500290864 - 1,860,000,000 1.328.571.429 1.302.000.000
162 PP2500290865 - 158,400,000 113.142.858 110.880.000
163 PP2500290866 - 807,312,000 576.651.429 565.118.400
164 PP2500290867 - 632,400,000 451.714.286 442.680.000
165 PP2500290868 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000
166 PP2500290869 - 864,000,000 617.142.858 604.800.000
167 PP2500290870 - 369,408,000 263.862.858 258.585.600
168 PP2500290871 - 285,366,000 203.832.858 199.756.200
169 PP2500290872 - 118,800,000 84.857.143 83.160.000
170 PP2500290873 - 57,120,000 40.800.000 39.984.000
171 PP2500290874 - 83,448,000 59.605.715 58.413.600
172 PP2500290875 - 344,400,000 246.000.000 241.080.000
173 PP2500290876 - 287,982,000 205.701.429 201.587.400
174 PP2500290877 - 435,200,000 310.857.143 304.640.000
175 PP2500290878 - 6,936,000 4.954.286 4.855.200
176 PP2500290879 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000
177 PP2500290880 - 347,542,400 248.244.572 243.279.680
178 PP2500290881 - 579,129,600 413.664.000 405.390.720
179 PP2500290882 - 912,000,000 651.428.572 638.400.000
180 PP2500290883 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
181 PP2500290884 - 411,600,000 294.000.000 288.120.000
182 PP2500290885 - 423,280,000 302.342.858 296.296.000
183 PP2500290886 - 88,704,000 63.360.000 62.092.800
184 PP2500290887 - 112,608,000 80.434.286 78.825.600
185 PP2500290888 - 209,109,600 149.364.000 146.376.720
186 PP2500290889 - 118,080,000 84.342.858 82.656.000
187 PP2500290890 - 48,715,000 34.796.429 34.100.500
188 PP2500290891 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000
189 PP2500290892 - 89,232,000 63.737.143 62.462.400
190 PP2500290893 - 301,378,000 215.270.000 210.964.600
191 PP2500290894 - 989,544,000 706.817.143 692.680.800
192 PP2500290895 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000
193 PP2500290896 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
194 PP2500290897 - 590,400,000 421.714.286 413.280.000
195 PP2500290898 - 43,008,000 30.720.000 30.105.600
196 PP2500290899 - 314,880,000 224.914.286 220.416.000
197 PP2500290900 - 1,020,300,000 728.785.715 714.210.000
198 PP2500290901 - 8,026,560 5.733.258 5.618.592
199 PP2500290902 - 81,600,000 58.285.715 57.120.000
200 PP2500290903 - 19,500,000 13.928.572 13.650.000
201 PP2500290904 - 1,902,544,800 1.358.960.572 1.331.781.360
202 PP2500290905 - 3,407,364,000 2.433.831.429 2.385.154.800
203 PP2500290906 - 1,950,000,000 1.392.857.143 1.365.000.000
204 PP2500290907 - 417,200,000 298.000.000 292.040.000
205 PP2500290908 - 12,400,000 8.857.143 8.680.000
206 PP2500290909 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000
207 PP2500290910 - 170,160,000 121.542.858 119.112.000
208 PP2500290911 - 186,669,600 133.335.429 130.668.720
209 PP2500290912 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000
210 PP2500290913 - 55,440,000 39.600.000 38.808.000
211 PP2500290914 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000
212 PP2500290915 - 310,800,000 222.000.000 217.560.000
213 PP2500290916 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
214 PP2500290917 - 199,976,000 142.840.000 139.983.200
215 PP2500290918 - 15,686,400 11.204.572 10.980.480
216 PP2500290919 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000
217 PP2500290920 - 239,198,400 170.856.000 167.438.880
218 PP2500290921 - 782,344,000 558.817.143 547.640.800
219 PP2500290922 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000
220 PP2500290923 - 423,360,000 302.400.000 296.352.000
221 PP2500290924 - 15,200,000 10.857.143 10.640.000
222 PP2500290925 - 212,904,000 152.074.286 149.032.800
223 PP2500290926 - 35,280,000 25.200.000 24.696.000
224 PP2500290927 - 125,812,000 89.865.715 88.068.400
225 PP2500290928 - 358,920,000 256.371.429 251.244.000
226 PP2500290929 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
227 PP2500290930 - 530,880,000 379.200.000 371.616.000
228 PP2500290931 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
229 PP2500290932 - 237,360,000 169.542.858 166.152.000
230 PP2500290933 - 296,208,000 211.577.143 207.345.600
231 PP2500290934 - 303,440,000 216.742.858 212.408.000
232 PP2500290935 - 47,040,000 33.600.000 32.928.000
233 PP2500290936 - 38,160,000 27.257.143 26.712.000
234 PP2500290937 - 371,616,000 265.440.000 260.131.200
235 PP2500290938 - 20,577,600 14.698.286 14.404.320
236 PP2500290939 - 1,871,040,000 1.336.457.143 1.309.728.000
237 PP2500290940 - 508,844,000 363.460.000 356.190.800
238 PP2500290941 - 434,160,000 310.114.286 303.912.000
239 PP2500290942 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000
240 PP2500290943 - 15,340,000 10.957.143 10.738.000
241 PP2500290944 - 116,160,000 82.971.429 81.312.000
242 PP2500290945 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000
243 PP2500290946 - 9,440,000 6.742.858 6.608.000
244 PP2500290947 - 122,856,000 87.754.286 85.999.200
245 PP2500290948 - 436,800,000 312.000.000 305.760.000
246 PP2500290949 - 269,100,000 192.214.286 188.370.000
247 PP2500290950 - 399,120,000 285.085.715 279.384.000
248 PP2500290951 - 1,308,720,000 934.800.000 916.104.000
249 PP2500290952 - 1,482,000,000 1.058.571.429 1.037.400.000
250 PP2500290953 - 391,900,000 279.928.572 274.330.000
251 PP2500290954 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000
252 PP2500290955 - 20,880,000 14.914.286 14.616.000
253 PP2500290956 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000
254 PP2500290957 - 897,000,000 640.714.286 627.900.000
255 PP2500290958 - 2,054,000,000 1.467.142.858 1.437.800.000
256 PP2500290959 - 376,440,000 268.885.715 263.508.000
257 PP2500290960 - 2,000,000,000 1.428.571.429 1.400.000.000
258 PP2500290961 - 1,186,000,000 847.142.858 830.200.000
259 PP2500290962 - 2,078,168,400 1.484.406.000 1.454.717.880
260 PP2500290963 - 306,000,000 218.571.429 214.200.000
261 PP2500290964 - 1,376,000,000 982.857.143 963.200.000
262 PP2500290965 - 302,000,000 215.714.286 211.400.000
263 PP2500290966 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000
264 PP2500290967 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
265 PP2500290968 - 406,980,000 290.700.000 284.886.000
266 PP2500290969 - 38,400,000 27.428.572 26.880.000
267 PP2500290970 - 32,370,000 23.121.429 22.659.000
268 PP2500290971 - 142,560,000 101.828.572 99.792.000
269 PP2500290972 - 134,100,000 95.785.715 93.870.000
270 PP2500290973 - 816,000,000 582.857.143 571.200.000
271 PP2500290974 - 491,904,000 351.360.000 344.332.800
272 PP2500290975 - 36,383,040 25.987.886 25.468.128
273 PP2500290976 - 14,325,744 10.232.675 10.028.021
274 PP2500290977 - 340,800,000 243.428.572 238.560.000
275 PP2500290978 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
276 PP2500290979 - 114,000,000 81.428.572 79.800.000
277 PP2500290980 - 195,880,000 139.914.286 137.116.000
278 PP2500290981 - 119,808,000 85.577.143 83.865.600
279 PP2500290982 - 34,080,000 24.342.858 23.856.000
280 PP2500290983 - 33,566,400 23.976.000 23.496.480
281 PP2500290984 - 34,320,000 24.514.286 24.024.000
282 PP2500290985 - 8,159,760 5.828.400 5.711.832
283 PP2500290986 - 1,680,000 1.200.000 1.176.000
284 PP2500290987 - 205,795,200 146.996.572 144.056.640
285 PP2500290988 - 63,528,000 45.377.143 44.469.600
286 PP2500290989 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
287 PP2500290990 - 424,800,000 303.428.572 297.360.000
288 PP2500290991 - 173,376,000 123.840.000 121.363.200
289 PP2500290992 - 224,400,000 160.285.715 157.080.000
290 PP2500290993 - 10,558,800 7.542.000 7.391.160
291 PP2500290994 - 575,484,000 411.060.000 402.838.800
292 PP2500290995 - 986,076,000 704.340.000 690.253.200
293 PP2500290996 - 10,239,600 7.314.000 7.167.720
294 PP2500290997 - 488,160,000 348.685.715 341.712.000
295 PP2500290998 - 304,584,000 217.560.000 213.208.800
296 PP2500290999 - 824,462,000 588.901.429 577.123.400
297 PP2500291000 - 111,228,000 79.448.572 77.859.600
298 PP2500291001 - 528,640,000 377.600.000 370.048.000
299 PP2500291002 - 2,064,192,000 1.474.422.858 1.444.934.400
300 PP2500291003 - 529,200,000 378.000.000 370.440.000
301 PP2500291004 - 14,276,400 10.197.429 9.993.480
302 PP2500291005 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000
303 PP2500291006 - 128,400,000 91.714.286 89.880.000
304 PP2500291007 - 706,560,000 504.685.715 494.592.000
305 PP2500291008 - 239,520,000 171.085.715 167.664.000
306 PP2500291009 - 627,313,200 448.080.858 439.119.240
307 PP2500291010 - 1,182,600,000 844.714.286 827.820.000
308 PP2500291011 - 552,000,000 394.285.715 386.400.000
309 PP2500291012 - 281,220,000 200.871.429 196.854.000
310 PP2500291013 - 162,750,000 116.250.000 113.925.000
311 PP2500291014 - 103,480,000 73.914.286 72.436.000
312 PP2500291015 - 307,200,000 219.428.572 215.040.000
313 PP2500291016 - 290,000,000 207.142.858 203.000.000
314 PP2500291017 - 74,400,000 53.142.858 52.080.000
315 PP2500291018 - 749,994,000 535.710.000 524.995.800
316 PP2500291019 - 201,153,600 143.681.143 140.807.520
317 PP2500291020 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000
318 PP2500291021 - 613,800,000 438.428.572 429.660.000
319 PP2500291022 - 115,521,600 82.515.429 80.865.120
320 PP2500291023 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
321 PP2500291024 - 13,168,800 9.406.286 9.218.160
322 PP2500291025 - 54,561,600 38.972.572 38.193.120
323 PP2500291026 - 1,016,169,000 725.835.000 711.318.300
324 PP2500291027 - 2,880,000,000 2.057.142.858 2.016.000.000
325 PP2500291028 - 792,000,000 565.714.286 554.400.000
326 PP2500291029 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000
327 PP2500291030 - 36,600,000 26.142.858 25.620.000
328 PP2500291031 - 34,149,200 24.392.286 23.904.440
329 PP2500291032 - 32,311,440 23.079.600 22.618.008
330 PP2500291033 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
331 PP2500291034 - 175,620,800 125.443.429 122.934.560
332 PP2500291035 - 2,420,000 1.728.572 1.694.000
333 PP2500291036 - 1,481,904,000 1.058.502.858 1.037.332.800
334 PP2500291037 - 745,800,000 532.714.286 522.060.000
335 PP2500291038 - 151,776,000 108.411.429 106.243.200
336 PP2500291039 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000
337 PP2500291040 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000
338 PP2500291041 - 109,800,000 78.428.572 76.860.000
339 PP2500291042 - 59,220,000 42.300.000 41.454.000
340 PP2500291043 - 146,700,000 104.785.715 102.690.000
341 PP2500291044 - 1,025,120,000 732.228.572 717.584.000
342 PP2500291045 - 329,450,000 235.321.429 230.615.000
343 PP2500291046 - 316,272,000 225.908.572 221.390.400
344 PP2500291047 - 208,000,000 148.571.429 145.600.000
345 PP2500291048 - 326,536,000 233.240.000 228.575.200
346 PP2500291049 - 735,902,000 525.644.286 515.131.400
347 PP2500291050 - 927,960,000 662.828.572 649.572.000
348 PP2500291051 - 46,771,200 33.408.000 32.739.840
349 PP2500291052 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000
350 PP2500291053 - 233,400,000 166.714.286 163.380.000
351 PP2500291054 - 47,736,000 34.097.143 33.415.200
352 PP2500291055 - 7,560,000 5.400.000 5.292.000
353 PP2500291056 - 3,399,900,000 2.428.500.000 2.379.930.000
354 PP2500291057 - 3,000,000,000 2.142.857.143 2.100.000.000
355 PP2500291058 - 473,040,000 337.885.715 331.128.000
356 PP2500291059 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000
357 PP2500291060 - 105,840,000 75.600.000 74.088.000
358 PP2500291061 - 411,600,000 294.000.000 288.120.000
359 PP2500291062 - 3,548,160 2.534.400 2.483.712
360 PP2500291063 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000
361 PP2500291064 - 1,609,200,000 1.149.428.572 1.126.440.000
362 PP2500291065 - 130,680,000 93.342.858 91.476.000
363 PP2500291066 - 145,360,000 103.828.572 101.752.000
364 PP2500291067 - 165,984,000 118.560.000 116.188.800
365 PP2500291068 - 296,960,000 212.114.286 207.872.000
366 PP2500291069 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000
367 PP2500291070 - 7,876,000 5.625.715 5.513.200
368 PP2500291071 - 1,296,000,000 925.714.286 907.200.000
369 PP2500291072 - 1,000,000 714.286 700.000
370 PP2500291073 - 23,724,000 16.945.715 16.606.800
371 PP2500291074 - 12,405,600 8.861.143 8.683.920
372 PP2500291075 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000
373 PP2500291076 - 115,200,000 82.285.715 80.640.000
374 PP2500291077 - 28,700,000 20.500.000 20.090.000
375 PP2500291078 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000
376 PP2500291079 - 587,496,800 419.640.572 411.247.760
377 PP2500291080 - 59,472,000 42.480.000 41.630.400
378 PP2500291081 - 19,120,000 13.657.143 13.384.000
379 PP2500291082 - 949,200,000 678.000.000 664.440.000
380 PP2500291083 - 295,200,000 210.857.143 206.640.000
381 PP2500291084 - 861,840,000 615.600.000 603.288.000
382 PP2500291085 - 176,256,000 125.897.143 123.379.200
383 PP2500291086 - 1,020,000,000 728.571.429 714.000.000
384 PP2500291087 - 55,500,000 39.642.858 38.850.000
385 PP2500291088 - 166,207,200 118.719.429 116.345.040
386 PP2500291089 - 189,630,000 135.450.000 132.741.000
387 PP2500291090 - 1,194,000,000 852.857.143 835.800.000
388 PP2500291091 - 21,096,000 15.068.572 14.767.200
389 PP2500291092 - 447,384,000 319.560.000 313.168.800
390 PP2500291093 - 1,178,100,000 841.500.000 824.670.000
391 PP2500291094 - 1,104,000,000 788.571.429 772.800.000
392 PP2500291095 - 76,063,000 54.330.715 53.244.100
393 PP2500291096 - 101,430,000 72.450.000 71.001.000
394 PP2500291097 - 85,080,000 60.771.429 59.556.000
395 PP2500291098 - 26,488,000 18.920.000 18.541.600
396 PP2500291099 - 213,780,000 152.700.000 149.646.000
397 PP2500291100 - 1,702,800,000 1.216.285.715 1.191.960.000
398 PP2500291101 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000
399 PP2500291102 - 26,399,520 18.856.800 18.479.664
400 PP2500291103 - 222,840,000 159.171.429 155.988.000
401 PP2500291104 - 334,400,000 238.857.143 234.080.000
402 PP2500291105 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000
403 PP2500291106 - 193,566,000 138.261.429 135.496.200
404 PP2500291107 - 136,000,000 97.142.858 95.200.000
405 PP2500291108 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
406 PP2500291109 - 543,400,000 388.142.858 380.380.000
407 PP2500291110 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000
408 PP2500291111 - 208,563,600 148.974.000 145.994.520
409 PP2500291112 - 4,504,500 3.217.500 3.153.150
410 PP2500291113 - 308,000,000 220.000.000 215.600.000
411 PP2500291114 - 62,080,000 44.342.858 43.456.000
412 PP2500291115 - 987,600,000 705.428.572 691.320.000
413 PP2500291116 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000
414 PP2500291117 - 3,990,000,000 2.850.000.000 2.793.000.000
415 PP2500291118 - 3,960,000,000 2.828.571.429 2.772.000.000
416 PP2500291119 - 1,372,000,000 980.000.000 960.400.000
417 PP2500291120 - 42,200,000 30.142.858 29.540.000
418 PP2500291121 - 507,590,000 362.564.286 355.313.000
419 PP2500291122 - 12,848,000 9.177.143 8.993.600
420 PP2500291123 - 670,320,000 478.800.000 469.224.000
421 PP2500291124 - 47,904,000 34.217.143 33.532.800
422 PP2500291125 - 120,500,000 86.071.429 84.350.000
423 PP2500291126 - 226,000,000 161.428.572 158.200.000
424 PP2500291127 - 18,240,000 13.028.572 12.768.000
425 PP2500291128 - 251,136,000 179.382.858 175.795.200
426 PP2500291129 - 25,056,000 17.897.143 17.539.200
427 PP2500291130 - 6,750,000 4.821.429 4.725.000
428 PP2500291131 - 13,824,000 9.874.286 9.676.800
429 PP2500291132 - 215,904,000 154.217.143 151.132.800
430 PP2500291133 - 113,995,200 81.425.143 79.796.640
431 PP2500291134 - 180,648,000 129.034.286 126.453.600
432 PP2500291135 - 344,232,000 245.880.000 240.962.400
433 PP2500291136 - 359,640,000 256.885.715 251.748.000
434 PP2500291137 - 143,424,000 102.445.715 100.396.800
435 PP2500291138 - 198,120,000 141.514.286 138.684.000
436 PP2500291139 - 1,872,000 1.337.143 1.310.400
437 PP2500291140 - 36,960,000 26.400.000 25.872.000
438 PP2500291141 - 470,400,000 336.000.000 329.280.000
439 PP2500291142 - 494,200,000 353.000.000 345.940.000
440 PP2500291143 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
441 PP2500291144 - 520,000,000 371.428.572 364.000.000
442 PP2500291145 - 408,000,000 291.428.572 285.600.000
443 PP2500291146 - 9,324,000 6.660.000 6.526.800
444 PP2500291147 - 318,600,000 227.571.429 223.020.000
445 PP2500291148 - 398,254,000 284.467.143 278.777.800
446 PP2500291149 - 165,996,000 118.568.572 116.197.200
447 PP2500291150 - 94,640,000 67.600.000 66.248.000
448 PP2500291151 - 449,022,000 320.730.000 314.315.400
Mã phần lô PP2500290704
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290705
Giá từng phần lô 68,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.863.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290706
Giá từng phần lô 134,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.021.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.101.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290707
Giá từng phần lô 156,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290708
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290709
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290710
Giá từng phần lô 267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290711
Giá từng phần lô 234,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290712
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290713
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290714
Giá từng phần lô 651,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290715
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290716
Giá từng phần lô 721,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290717
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290718
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290719
Giá từng phần lô 564,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290720
Giá từng phần lô 162,812,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.294.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.968.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290721
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290722
Giá từng phần lô 1,195,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290723
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290724
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290725
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290726
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290727
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290728
Giá từng phần lô 865,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290729
Giá từng phần lô 104,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290730
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290731
Giá từng phần lô 239,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290732
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290733
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290734
Giá từng phần lô 1,622,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290735
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290736
Giá từng phần lô 388,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290737
Giá từng phần lô 287,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290738
Giá từng phần lô 695,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290739
Giá từng phần lô 823,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290740
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290741
Giá từng phần lô 263,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290742
Giá từng phần lô 1,612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290743
Giá từng phần lô 3,713,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290744
Giá từng phần lô 2,367,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.978.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290745
Giá từng phần lô 548,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290746
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290747
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290748
Giá từng phần lô 380,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290749
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290750
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290751
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290752
Giá từng phần lô 397,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290753
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290754
Giá từng phần lô 480,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290755
Giá từng phần lô 128,803,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.002.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.162.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290756
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290757
Giá từng phần lô 574,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290758
Giá từng phần lô 75,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.121.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290759
Giá từng phần lô 538,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290760
Giá từng phần lô 1,555,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290761
Giá từng phần lô 621,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290762
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290763
Giá từng phần lô 88,086,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.919.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.660.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290764
Giá từng phần lô 214,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.152.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.089.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290765
Giá từng phần lô 217,205,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.044.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290766
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290767
Giá từng phần lô 1,572,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290768
Giá từng phần lô 418,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.686.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290769
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290770
Giá từng phần lô 23,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290771
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290772
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290773
Giá từng phần lô 203,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290774
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290775
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290776
Giá từng phần lô 163,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290777
Giá từng phần lô 150,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290778
Giá từng phần lô 663,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.567.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290779
Giá từng phần lô 1,930,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.081.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290780
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290781
Giá từng phần lô 214,939,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.528.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.457.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290782
Giá từng phần lô 303,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290783
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290784
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290785
Giá từng phần lô 253,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290786
Giá từng phần lô 54,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290787
Giá từng phần lô 65,197,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.569.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.638.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290788
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290789
Giá từng phần lô 448,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.017.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290790
Giá từng phần lô 1,033,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290791
Giá từng phần lô 748,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.972.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.273.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290792
Giá từng phần lô 962,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290793
Giá từng phần lô 1,495,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290794
Giá từng phần lô 4,197,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.997.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.938.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290795
Giá từng phần lô 1,758,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.283.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.231.157.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290796
Giá từng phần lô 156,931,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.093.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.851.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290797
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290798
Giá từng phần lô 194,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.130.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290799
Giá từng phần lô 143,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290800
Giá từng phần lô 199,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290801
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290802
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290803
Giá từng phần lô 2,947,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290804
Giá từng phần lô 378,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290805
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290806
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290807
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290808
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290809
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290810
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290811
Giá từng phần lô 107,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290812
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290813
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290814
Giá từng phần lô 96,018,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.584.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.213.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290815
Giá từng phần lô 265,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.369.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.581.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290816
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290817
Giá từng phần lô 464,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290818
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290819
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290820
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290821
Giá từng phần lô 2,287,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290822
Giá từng phần lô 3,565,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.546.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.495.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290823
Giá từng phần lô 482,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290824
Giá từng phần lô 175,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290825
Giá từng phần lô 210,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290826
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290827
Giá từng phần lô 26,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.649.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.276.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290828
Giá từng phần lô 80,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.467.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.317.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290829
Giá từng phần lô 15,848,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.320.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.094.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290830
Giá từng phần lô 705,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290831
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290832
Giá từng phần lô 35,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.901.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290833
Giá từng phần lô 31,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290834
Giá từng phần lô 345,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.138.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290835
Giá từng phần lô 8,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.252.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290836
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290837
Giá từng phần lô 146,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290838
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290839
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290840
Giá từng phần lô 284,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290841
Giá từng phần lô 195,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290842
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290843
Giá từng phần lô 948,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290844
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290845
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290846
Giá từng phần lô 128,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290847
Giá từng phần lô 13,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.327.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.141.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290848
Giá từng phần lô 21,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290849
Giá từng phần lô 174,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290850
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290851
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290852
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290853
Giá từng phần lô 783,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290854
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290855
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290856
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290857
Giá từng phần lô 3,630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290858
Giá từng phần lô 2,596,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290859
Giá từng phần lô 4,029,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.820.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290860
Giá từng phần lô 1,376,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290861
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290862
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290863
Giá từng phần lô 55,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.539.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290864
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290865
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290866
Giá từng phần lô 807,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.118.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290867
Giá từng phần lô 632,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290868
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290869
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290870
Giá từng phần lô 369,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290871
Giá từng phần lô 285,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.832.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.756.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290872
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290873
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290874
Giá từng phần lô 83,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.413.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290875
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290876
Giá từng phần lô 287,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.701.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.587.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290877
Giá từng phần lô 435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290878
Giá từng phần lô 6,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290879
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290880
Giá từng phần lô 347,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.244.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.279.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290881
Giá từng phần lô 579,129,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.390.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290882
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290883
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290884
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290885
Giá từng phần lô 423,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290886
Giá từng phần lô 88,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290887
Giá từng phần lô 112,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290888
Giá từng phần lô 209,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.376.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290889
Giá từng phần lô 118,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290890
Giá từng phần lô 48,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.796.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290891
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290892
Giá từng phần lô 89,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.462.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290893
Giá từng phần lô 301,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.964.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290894
Giá từng phần lô 989,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.680.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290895
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290896
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290897
Giá từng phần lô 590,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290898
Giá từng phần lô 43,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.105.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290899
Giá từng phần lô 314,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290900
Giá từng phần lô 1,020,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290901
Giá từng phần lô 8,026,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.618.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290902
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290903
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290904
Giá từng phần lô 1,902,544,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.960.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.781.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290905
Giá từng phần lô 3,407,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.385.154.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290906
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290907
Giá từng phần lô 417,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290908
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290909
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290910
Giá từng phần lô 170,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290911
Giá từng phần lô 186,669,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.335.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.668.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290912
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290913
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290914
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290915
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290916
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290917
Giá từng phần lô 199,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290918
Giá từng phần lô 15,686,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.204.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.980.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290919
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290920
Giá từng phần lô 239,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.438.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290921
Giá từng phần lô 782,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.640.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290922
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290923
Giá từng phần lô 423,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290924
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290925
Giá từng phần lô 212,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290926
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290927
Giá từng phần lô 125,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.068.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290928
Giá từng phần lô 358,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290929
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290930
Giá từng phần lô 530,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290931
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290932
Giá từng phần lô 237,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290933
Giá từng phần lô 296,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290934
Giá từng phần lô 303,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290935
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290936
Giá từng phần lô 38,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290937
Giá từng phần lô 371,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.131.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290938
Giá từng phần lô 20,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.698.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.404.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290939
Giá từng phần lô 1,871,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290940
Giá từng phần lô 508,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.190.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290941
Giá từng phần lô 434,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290942
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290943
Giá từng phần lô 15,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290944
Giá từng phần lô 116,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290945
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290946
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290947
Giá từng phần lô 122,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290948
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290949
Giá từng phần lô 269,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290950
Giá từng phần lô 399,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290951
Giá từng phần lô 1,308,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290952
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290953
Giá từng phần lô 391,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290954
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290955
Giá từng phần lô 20,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290956
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290957
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290958
Giá từng phần lô 2,054,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290959
Giá từng phần lô 376,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290960
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290961
Giá từng phần lô 1,186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290962
Giá từng phần lô 2,078,168,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.484.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.717.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290963
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290964
Giá từng phần lô 1,376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290965
Giá từng phần lô 302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290966
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290967
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290968
Giá từng phần lô 406,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290969
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290970
Giá từng phần lô 32,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290971
Giá từng phần lô 142,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290972
Giá từng phần lô 134,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290973
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290974
Giá từng phần lô 491,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290975
Giá từng phần lô 36,383,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.468.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290976
Giá từng phần lô 14,325,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.232.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.028.021
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290977
Giá từng phần lô 340,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290978
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290979
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290980
Giá từng phần lô 195,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290981
Giá từng phần lô 119,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290982
Giá từng phần lô 34,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290983
Giá từng phần lô 33,566,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.496.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290984
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290985
Giá từng phần lô 8,159,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.711.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290986
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290987
Giá từng phần lô 205,795,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.996.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.056.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290988
Giá từng phần lô 63,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290989
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290990
Giá từng phần lô 424,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290991
Giá từng phần lô 173,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.363.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290992
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290993
Giá từng phần lô 10,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.391.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290994
Giá từng phần lô 575,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290995
Giá từng phần lô 986,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.253.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290996
Giá từng phần lô 10,239,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.167.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290997
Giá từng phần lô 488,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290998
Giá từng phần lô 304,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.208.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290999
Giá từng phần lô 824,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.901.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.123.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291000
Giá từng phần lô 111,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.448.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.859.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291001
Giá từng phần lô 528,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291002
Giá từng phần lô 2,064,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291003
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291004
Giá từng phần lô 14,276,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.197.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.993.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291005
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291006
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291007
Giá từng phần lô 706,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291008
Giá từng phần lô 239,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291009
Giá từng phần lô 627,313,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.080.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.119.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291010
Giá từng phần lô 1,182,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291011
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291012
Giá từng phần lô 281,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291013
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291014
Giá từng phần lô 103,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291015
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291016
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291017
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291018
Giá từng phần lô 749,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291019
Giá từng phần lô 201,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.681.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.807.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291020
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291021
Giá từng phần lô 613,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291022
Giá từng phần lô 115,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.515.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.865.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291023
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291024
Giá từng phần lô 13,168,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.406.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.218.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291025
Giá từng phần lô 54,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.972.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.193.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291026
Giá từng phần lô 1,016,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.318.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291027
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291028
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291029
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291030
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291031
Giá từng phần lô 34,149,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.392.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.904.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291032
Giá từng phần lô 32,311,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.079.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.618.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291033
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291034
Giá từng phần lô 175,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.443.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.934.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291035
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291036
Giá từng phần lô 1,481,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291037
Giá từng phần lô 745,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291038
Giá từng phần lô 151,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291039
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291040
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291041
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291042
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291043
Giá từng phần lô 146,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291044
Giá từng phần lô 1,025,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291045
Giá từng phần lô 329,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291046
Giá từng phần lô 316,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291047
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291048
Giá từng phần lô 326,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291049
Giá từng phần lô 735,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.644.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.131.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291050
Giá từng phần lô 927,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291051
Giá từng phần lô 46,771,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.739.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291052
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291053
Giá từng phần lô 233,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291054
Giá từng phần lô 47,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.415.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291055
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291056
Giá từng phần lô 3,399,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.379.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291057
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291058
Giá từng phần lô 473,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291059
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291060
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291061
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291062
Giá từng phần lô 3,548,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.534.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.483.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291063
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291064
Giá từng phần lô 1,609,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291065
Giá từng phần lô 130,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291066
Giá từng phần lô 145,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291067
Giá từng phần lô 165,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291068
Giá từng phần lô 296,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291069
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291070
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291071
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291072
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291073
Giá từng phần lô 23,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.945.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.606.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291074
Giá từng phần lô 12,405,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.861.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.683.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291075
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291076
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291077
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291078
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291079
Giá từng phần lô 587,496,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.640.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.247.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291080
Giá từng phần lô 59,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291081
Giá từng phần lô 19,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291082
Giá từng phần lô 949,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291083
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291084
Giá từng phần lô 861,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291085
Giá từng phần lô 176,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291086
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291087
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291088
Giá từng phần lô 166,207,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.719.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.345.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291089
Giá từng phần lô 189,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291090
Giá từng phần lô 1,194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291091
Giá từng phần lô 21,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291092
Giá từng phần lô 447,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.168.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291093
Giá từng phần lô 1,178,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291094
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291095
Giá từng phần lô 76,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.330.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.244.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291096
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291097
Giá từng phần lô 85,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291098
Giá từng phần lô 26,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.541.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291099
Giá từng phần lô 213,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291100
Giá từng phần lô 1,702,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291101
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291102
Giá từng phần lô 26,399,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.856.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.479.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291103
Giá từng phần lô 222,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291104
Giá từng phần lô 334,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291105
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291106
Giá từng phần lô 193,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.261.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291107
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291108
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291109
Giá từng phần lô 543,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291110
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291111
Giá từng phần lô 208,563,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.994.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291112
Giá từng phần lô 4,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.153.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291113
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291114
Giá từng phần lô 62,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291115
Giá từng phần lô 987,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291116
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291117
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291118
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291119
Giá từng phần lô 1,372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291120
Giá từng phần lô 42,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291121
Giá từng phần lô 507,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291122
Giá từng phần lô 12,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291123
Giá từng phần lô 670,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291124
Giá từng phần lô 47,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291125
Giá từng phần lô 120,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291126
Giá từng phần lô 226,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291127
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291128
Giá từng phần lô 251,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.795.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291129
Giá từng phần lô 25,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.539.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291130
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291131
Giá từng phần lô 13,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291132
Giá từng phần lô 215,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.132.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291133
Giá từng phần lô 113,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.425.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.796.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291134
Giá từng phần lô 180,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291135
Giá từng phần lô 344,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291136
Giá từng phần lô 359,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291137
Giá từng phần lô 143,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.445.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291138
Giá từng phần lô 198,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291139
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291140
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291141
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291142
Giá từng phần lô 494,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291143
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291144
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291145
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291146
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291147
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291148
Giá từng phần lô 398,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.467.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.777.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291149
Giá từng phần lô 165,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291150
Giá từng phần lô 94,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291151
Giá từng phần lô 449,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.315.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->