Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500492463-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500278982
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-10 08:00:00 đến ngày 2025-11-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,988,281,570 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500510301 - Acetazolamid 699,174
2 PP2500510302 - Acetylcystein 1,102,500
3 PP2500510303 - Acid amin 6,300,000
4 PP2500510304 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 3,120,000
5 PP2500510305 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 20,125,000
6 PP2500510306 - Atropin sulfat 374,850
7 PP2500510307 - Calci gluconat 1,387,000
8 PP2500510308 - Clotrimazol 584,040
9 PP2500510309 - Diazepam 160,083
10 PP2500510310 - Diazepam 240,000
11 PP2500510311 - Diazepam 1,018,164
12 PP2500510312 - Diazepam 172,700
13 PP2500510313 - Diclofenac 624,780
14 PP2500510314 - Diphenhydramin hydroclorid 65,700
15 PP2500510315 - Dopamin 117,500
16 PP2500510316 - Etonogestrel 5,161,797
17 PP2500510317 - Fentanyl 5,250,000
18 PP2500510318 - Glucose 13,200
19 PP2500510319 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 8,500,000
20 PP2500510320 - Glyceryl trinitrate 3,150,000
21 PP2500510321 - Huyết thanh kháng uốn ván 6,273,360
22 PP2500510322 - Hydrocortison 3,698,730
23 PP2500510323 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 750,000
24 PP2500510324 - Kali clorid 1,713,600
25 PP2500510325 - Kali clorid 2,024,000
26 PP2500510326 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 9,909,760
27 PP2500510327 - Metoclopramid 5,112,000
28 PP2500510328 - Metoclopramid 671,600
29 PP2500510329 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 559,440
30 PP2500510330 - Naloxone 519,960
31 PP2500510331 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 510,000
32 PP2500510332 - Natri valproate 2,160,000
33 PP2500510333 - Nefopam (hydroclorid) 1,102,500
34 PP2500510334 - Neostigmin metylsulfat 7,987,500
35 PP2500510335 - Nước cất pha tiêm 5,639,760
36 PP2500510336 - Nước oxy già 309,960
37 PP2500510337 - Octreotid 3,521,700
38 PP2500510338 - Oxytocin 8,750,000
39 PP2500510339 - Paroxetin 1,480,500
40 PP2500510340 - Pethidin 2,706,000
41 PP2500510341 - Phytomenadion (vitamin K1) 184,800
42 PP2500510342 - Povidon iodin 325,815
43 PP2500510343 - Povidon iodin 204,390
44 PP2500510344 - Prednisolon acetat 7,700,000
45 PP2500510345 - Pyridostigmin bromid 1,197,000
46 PP2500510346 - Risperidon 3,447,000
47 PP2500510347 - Rivastigmin 5,663,700
48 PP2500510348 - Salbutamol 5,460,000
49 PP2500510349 - Sufentanil 19,249,650
50 PP2500510350 - Suxamethonium 864,000
51 PP2500510351 - Terbutaline 53,000
52 PP2500510352 - Timolol 1,055,000
53 PP2500510353 - Travoprost 3,615,000
54 PP2500510354 - Travoprost+Timolol 7,375,200
55 PP2500510355 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) 13,200,000
56 PP2500510356 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 5,561,744
57 PP2500510357 - Xanh methylen + Tím gentian 105,000
Acetazolamid
Mã phần lô PP2500510301
Giá từng phần lô 699,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500510302
Giá từng phần lô 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2500510303
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500510304
Giá từng phần lô 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500510305
Giá từng phần lô 20,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500510306
Giá từng phần lô 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500510307
Giá từng phần lô 1,387,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500510308
Giá từng phần lô 584,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500510309
Giá từng phần lô 160,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500510310
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500510311
Giá từng phần lô 1,018,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500510312
Giá từng phần lô 172,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2500510313
Giá từng phần lô 624,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2500510314
Giá từng phần lô 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dopamin
Mã phần lô PP2500510315
Giá từng phần lô 117,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etonogestrel
Mã phần lô PP2500510316
Giá từng phần lô 5,161,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2500510317
Giá từng phần lô 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500510318
Giá từng phần lô 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500510319
Giá từng phần lô 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrate
Mã phần lô PP2500510320
Giá từng phần lô 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500510321
Giá từng phần lô 6,273,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500510322
Giá từng phần lô 3,698,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500510323
Giá từng phần lô 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2500510324
Giá từng phần lô 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2500510325
Giá từng phần lô 2,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2500510326
Giá từng phần lô 9,909,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500510327
Giá từng phần lô 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500510328
Giá từng phần lô 671,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500510329
Giá từng phần lô 559,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Naloxone
Mã phần lô PP2500510330
Giá từng phần lô 519,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2500510331
Giá từng phần lô 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri valproate
Mã phần lô PP2500510332
Giá từng phần lô 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nefopam (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500510333
Giá từng phần lô 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500510334
Giá từng phần lô 7,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500510335
Giá từng phần lô 5,639,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500510336
Giá từng phần lô 309,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Octreotid
Mã phần lô PP2500510337
Giá từng phần lô 3,521,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxytocin
Mã phần lô PP2500510338
Giá từng phần lô 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paroxetin
Mã phần lô PP2500510339
Giá từng phần lô 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pethidin
Mã phần lô PP2500510340
Giá từng phần lô 2,706,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500510341
Giá từng phần lô 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500510342
Giá từng phần lô 325,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500510343
Giá từng phần lô 204,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2500510344
Giá từng phần lô 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500510345
Giá từng phần lô 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Risperidon
Mã phần lô PP2500510346
Giá từng phần lô 3,447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivastigmin
Mã phần lô PP2500510347
Giá từng phần lô 5,663,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol
Mã phần lô PP2500510348
Giá từng phần lô 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sufentanil
Mã phần lô PP2500510349
Giá từng phần lô 19,249,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Suxamethonium
Mã phần lô PP2500510350
Giá từng phần lô 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Terbutaline
Mã phần lô PP2500510351
Giá từng phần lô 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Timolol
Mã phần lô PP2500510352
Giá từng phần lô 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Travoprost
Mã phần lô PP2500510353
Giá từng phần lô 3,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Travoprost+Timolol
Mã phần lô PP2500510354
Giá từng phần lô 7,375,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
Mã phần lô PP2500510355
Giá từng phần lô 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2500510356
Giá từng phần lô 5,561,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2500510357
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->