Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500504408-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500280473
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,866,455,848,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500512334 - 513,000,000 732.857.143 359.100.000 15,390,000
2 PP2500512335 - 2,394,000,000 3.420.000.000 1.675.800.000 71,820,000
3 PP2500512336 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 37,800,000
4 PP2500512337 - 2,042,740,000 2.918.200.000 1.429.918.000 61,282,200
5 PP2500512338 - 1,640,000,000 2.342.857.143 1.148.000.000 49,200,000
6 PP2500512339 - 9,992,850,000 14.275.500.000 6.994.995.000 299,785,500
7 PP2500512340 - 3,801,000 5.430.000 2.660.700 114,030
8 PP2500512341 - 190,800,000 272.571.429 133.560.000 5,724,000
9 PP2500512342 - 83,760,000 119.657.143 58.632.000 2,512,800
10 PP2500512343 - 588,472,500 840.675.000 411.930.750 17,654,175
11 PP2500512344 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 30,240,000
12 PP2500512345 - 677,250,000 967.500.000 474.075.000 20,317,500
13 PP2500512346 - 764,500,000 1.092.142.857 535.150.000 22,935,000
14 PP2500512347 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 72,000,000
15 PP2500512348 - 2,424,000,000 3.462.857.143 1.696.800.000 72,720,000
16 PP2500512349 - 1,800,000,000 2.571.428.571 1.260.000.000 54,000,000
17 PP2500512350 - 430,000,000 614.285.714 301.000.000 12,900,000
18 PP2500512351 - 2,016,000,000 2.880.000.000 1.411.200.000 60,480,000
19 PP2500512352 - 905,448,700 1.293.498.143 633.814.090 27,163,461
20 PP2500512353 - 187,200,000 267.428.571 131.040.000 5,616,000
21 PP2500512354 - 126,500,000 180.714.286 88.550.000 3,795,000
22 PP2500512355 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000 4,252,500
23 PP2500512356 - 1,368,000,000 1.954.285.714 957.600.000 41,040,000
24 PP2500512357 - 1,066,500,000 1.523.571.429 746.550.000 31,995,000
25 PP2500512358 - 6,319,500,000 9.027.857.143 4.423.650.000 189,585,000
26 PP2500512359 - 4,898,000,000 6.997.142.857 3.428.600.000 146,940,000
27 PP2500512360 - 2,553,600,000 3.648.000.000 1.787.520.000 76,608,000
28 PP2500512361 - 1,975,220,000 2.821.742.857 1.382.654.000 59,256,600
29 PP2500512362 - 7,250,000 10.357.143 5.075.000 217,500
30 PP2500512363 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 168,000
31 PP2500512364 - 213,840,000 305.485.714 149.688.000 6,415,200
32 PP2500512365 - 875,000 1.250.000 612.500 26,250
33 PP2500512366 - 4,788,000 6.840.000 3.351.600 143,640
34 PP2500512367 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 855,000
35 PP2500512368 - 28,980,000,000 41.400.000.000 20.286.000.000 869,400,000
36 PP2500512369 - 500,700,000 715.285.714 350.490.000 15,021,000
37 PP2500512370 - 459,900,000 657.000.000 321.930.000 13,797,000
38 PP2500512371 - 579,600,000 828.000.000 405.720.000 17,388,000
39 PP2500512372 - 1,600,000,000 2.285.714.286 1.120.000.000 48,000,000
40 PP2500512373 - 1,725,000,000 2.464.285.714 1.207.500.000 51,750,000
41 PP2500512374 - 2,399,040,000 3.427.200.000 1.679.328.000 71,971,200
42 PP2500512375 - 1,755,000,000 2.507.142.857 1.228.500.000 52,650,000
43 PP2500512376 - 1,664,997,000 2.378.567.143 1.165.497.900 49,949,910
44 PP2500512377 - 47,700,000 68.142.857 33.390.000 1,431,000
45 PP2500512378 - 32,500,000 46.428.571 22.750.000 975,000
46 PP2500512379 - 25,550,269,440 36.500.384.914 17.885.188.608 766,508,083
47 PP2500512380 - 27,440,000 39.200.000 19.208.000 823,200
48 PP2500512381 - 562,275,000 803.250.000 393.592.500 16,868,250
49 PP2500512382 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 264,000
50 PP2500512383 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 945,000
51 PP2500512384 - 337,322,160 481.888.800 236.125.512 10,119,664
52 PP2500512385 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,780,000
53 PP2500512386 - 2,188,258,500 3.126.083.571 1.531.780.950 65,647,755
54 PP2500512387 - 2,023,500,000 2.890.714.286 1.416.450.000 60,705,000
55 PP2500512388 - 3,916,200,000 5.594.571.429 2.741.340.000 117,486,000
56 PP2500512389 - 3,720,000,000 5.314.285.714 2.604.000.000 111,600,000
57 PP2500512390 - 6,108,700,000 8.726.714.286 4.276.090.000 183,261,000
58 PP2500512391 - 15,548,000,000 22.211.428.571 10.883.600.000 466,440,000
59 PP2500512392 - 24,864,000,000 35.520.000.000 17.404.800.000 745,920,000
60 PP2500512393 - 20,638,800,000 29.484.000.000 14.447.160.000 619,164,000
61 PP2500512394 - 53,760,000,000 76.800.000.000 37.632.000.000 1,612,800,000
62 PP2500512395 - 110,565,000,000 157.950.000.000 77.395.500.000 3,316,950,000
63 PP2500512396 - 292,320,000 417.600.000 204.624.000 8,769,600
64 PP2500512397 - 153,000,000 218.571.429 107.100.000 4,590,000
65 PP2500512398 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,701,000
66 PP2500512399 - 13,390,000 19.128.571 9.373.000 401,700
67 PP2500512400 - 36,800,000 52.571.429 25.760.000 1,104,000
68 PP2500512401 - 59,250,000 84.642.857 41.475.000 1,777,500
69 PP2500512402 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000 15,600,000
70 PP2500512403 - 611,982,000 874.260.000 428.387.400 18,359,460
71 PP2500512404 - 8,812,000,000 12.588.571.429 6.168.400.000 264,360,000
72 PP2500512405 - 2,984,960,000 4.264.228.571 2.089.472.000 89,548,800
73 PP2500512406 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 7,938,000
74 PP2500512407 - 15,171,463,920 21.673.519.886 10.620.024.744 455,143,917
75 PP2500512408 - 118,750,000 169.642.857 83.125.000 3,562,500
76 PP2500512409 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,800,000
77 PP2500512410 - 109,500,000 156.428.571 76.650.000 3,285,000
78 PP2500512411 - 594,830,000 849.757.143 416.381.000 17,844,900
79 PP2500512412 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 8,100,000
80 PP2500512413 - 1,610,000 2.300.000 1.127.000 48,300
81 PP2500512414 - 2,299,500,000 3.285.000.000 1.609.650.000 68,985,000
82 PP2500512415 - 171,000,000 244.285.714 119.700.000 5,130,000
83 PP2500512416 - 142,400,000 203.428.571 99.680.000 4,272,000
84 PP2500512417 - 26,600,000 38.000.000 18.620.000 798,000
85 PP2500512418 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,300,000
86 PP2500512419 - 135,584,000 193.691.429 94.908.800 4,067,520
87 PP2500512420 - 3,600,000,000 5.142.857.143 2.520.000.000 108,000,000
88 PP2500512421 - 4,697,000,000 6.710.000.000 3.287.900.000 140,910,000
89 PP2500512422 - 10,740,000 15.342.857 7.518.000 322,200
90 PP2500512423 - 781,760,000 1.116.800.000 547.232.000 23,452,800
91 PP2500512424 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 18,900,000
92 PP2500512425 - 124,800,000 178.285.714 87.360.000 3,744,000
93 PP2500512426 - 85,710,000 122.442.857 59.997.000 2,571,300
94 PP2500512427 - 897,000,000 1.281.428.571 627.900.000 26,910,000
95 PP2500512428 - 835,780,000 1.193.971.429 585.046.000 25,073,400
96 PP2500512429 - 725,802,000 1.036.860.000 508.061.400 21,774,060
97 PP2500512430 - 539,910,000 771.300.000 377.937.000 16,197,300
98 PP2500512431 - 1,999,830,000 2.856.900.000 1.399.881.000 59,994,900
99 PP2500512432 - 2,499,840,000 3.571.200.000 1.749.888.000 74,995,200
100 PP2500512433 - 298,000,000 425.714.286 208.600.000 8,940,000
101 PP2500512434 - 371,200,000 530.285.714 259.840.000 11,136,000
102 PP2500512435 - 2,772,000,000 3.960.000.000 1.940.400.000 83,160,000
103 PP2500512436 - 489,300,000 699.000.000 342.510.000 14,679,000
104 PP2500512437 - 56,570,000 80.814.286 39.599.000 1,697,100
105 PP2500512438 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 32,400,000
106 PP2500512439 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 72,000
107 PP2500512440 - 1,896,000,000 2.708.571.429 1.327.200.000 56,880,000
108 PP2500512441 - 2,235,870,000 3.194.100.000 1.565.109.000 67,076,100
109 PP2500512442 - 822,000,000 1.174.285.714 575.400.000 24,660,000
110 PP2500512443 - 1,216,134,000 1.737.334.286 851.293.800 36,484,020
111 PP2500512444 - 12,300,000 17.571.429 8.610.000 369,000
112 PP2500512445 - 77,640,000 110.914.286 54.348.000 2,329,200
113 PP2500512446 - 2,760,000 3.942.857 1.932.000 82,800
114 PP2500512447 - 134,925,000 192.750.000 94.447.500 4,047,750
115 PP2500512448 - 730,000,000 1.042.857.143 511.000.000 21,900,000
116 PP2500512449 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000 17,850,000
117 PP2500512450 - 491,400,000 702.000.000 343.980.000 14,742,000
118 PP2500512451 - 5,329,200,000 7.613.142.857 3.730.440.000 159,876,000
119 PP2500512452 - 592,000,000 845.714.286 414.400.000 17,760,000
120 PP2500512453 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 8,640,000
121 PP2500512454 - 254,360,000 363.371.429 178.052.000 7,630,800
122 PP2500512455 - 272,000,000 388.571.429 190.400.000 8,160,000
123 PP2500512456 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,701,000
124 PP2500512457 - 1,305,300,000 1.864.714.286 913.710.000 39,159,000
125 PP2500512458 - 1,671,600,000 2.388.000.000 1.170.120.000 50,148,000
126 PP2500512459 - 18,240,000 26.057.143 12.768.000 547,200
127 PP2500512460 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 3,168,000
128 PP2500512461 - 2,677,360,000 3.824.800.000 1.874.152.000 80,320,800
129 PP2500512462 - 372,139,880 531.628.400 260.497.916 11,164,196
130 PP2500512463 - 2,977,119,200 4.253.027.429 2.083.983.440 89,313,576
131 PP2500512464 - 104,884,500 149.835.000 73.419.150 3,146,535
132 PP2500512465 - 916,650,000 1.309.500.000 641.655.000 27,499,500
133 PP2500512466 - 293,475,000 419.250.000 205.432.500 8,804,250
134 PP2500512467 - 6,098,325,000 8.711.892.857 4.268.827.500 182,949,750
135 PP2500512468 - 3,240,000,000 4.628.571.429 2.268.000.000 97,200,000
136 PP2500512469 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 283,500
137 PP2500512470 - 1,540,000,000 2.200.000.000 1.078.000.000 46,200,000
138 PP2500512471 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000 2,419,200
139 PP2500512472 - 224,105,000 320.150.000 156.873.500 6,723,150
140 PP2500512473 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 302,400
141 PP2500512474 - 6,272,000 8.960.000 4.390.400 188,160
142 PP2500512475 - 74,900,000 107.000.000 52.430.000 2,247,000
143 PP2500512476 - 109,000,000 155.714.286 76.300.000 3,270,000
144 PP2500512477 - 93,800,000 134.000.000 65.660.000 2,814,000
145 PP2500512478 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 96,000
146 PP2500512479 - 7,525,000 10.750.000 5.267.500 225,750
147 PP2500512480 - 81,900,000 117.000.000 57.330.000 2,457,000
148 PP2500512481 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,500,000
149 PP2500512482 - 2,424,072,000 3.462.960.000 1.696.850.400 72,722,160
150 PP2500512483 - 859,950,000 1.228.500.000 601.965.000 25,798,500
151 PP2500512484 - 13,300,000,000 19.000.000.000 9.310.000.000 399,000,000
152 PP2500512485 - 2,854,800,000 4.078.285.714 1.998.360.000 85,644,000
153 PP2500512486 - 1,237,477,500 1.767.825.000 866.234.250 37,124,325
154 PP2500512487 - 119,000,000 170.000.000 83.300.000 3,570,000
155 PP2500512488 - 12,979,930,950 18.542.758.500 9.085.951.665 389,397,928
156 PP2500512489 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 1,440,000
157 PP2500512490 - 352,800,000 504.000.000 246.960.000 10,584,000
158 PP2500512491 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 10,800,000
159 PP2500512492 - 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000 24,750,000
160 PP2500512493 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2,700,000
161 PP2500512494 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 10,500,000
162 PP2500512495 - 230,650,000 329.500.000 161.455.000 6,919,500
163 PP2500512496 - 323,000,000 461.428.571 226.100.000 9,690,000
164 PP2500512497 - 1,221,290,000 1.744.700.000 854.903.000 36,638,700
165 PP2500512498 - 196,180,000 280.257.143 137.326.000 5,885,400
166 PP2500512499 - 1,339,107,000 1.913.010.000 937.374.900 40,173,210
167 PP2500512500 - 624,000,000 891.428.571 436.800.000 18,720,000
168 PP2500512501 - 2,891,700,000 4.131.000.000 2.024.190.000 86,751,000
169 PP2500512502 - 2,016,000,000 2.880.000.000 1.411.200.000 60,480,000
170 PP2500512503 - 202,800,000 289.714.286 141.960.000 6,084,000
171 PP2500512504 - 6,350,400,000 9.072.000.000 4.445.280.000 190,512,000
172 PP2500512505 - 320,000,000 457.142.857 224.000.000 9,600,000
173 PP2500512506 - 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 29,250,000
174 PP2500512507 - 624,000,000 891.428.571 436.800.000 18,720,000
175 PP2500512508 - 145,600,000 208.000.000 101.920.000 4,368,000
176 PP2500512509 - 1,860,000,000 2.657.142.857 1.302.000.000 55,800,000
177 PP2500512510 - 47,000,000 67.142.857 32.900.000 1,410,000
178 PP2500512511 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 7,497,000
179 PP2500512512 - 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 23,400,000
180 PP2500512513 - 1,098,930,000 1.569.900.000 769.251.000 32,967,900
181 PP2500512514 - 1,382,400,000 1.974.857.143 967.680.000 41,472,000
182 PP2500512515 - 1,238,400,000 1.769.142.857 866.880.000 37,152,000
183 PP2500512516 - 838,500,000 1.197.857.143 586.950.000 25,155,000
184 PP2500512517 - 611,600,000 873.714.286 428.120.000 18,348,000
185 PP2500512518 - 17,000,000 24.285.714 11.900.000 510,000
186 PP2500512519 - 19,374,000 27.677.143 13.561.800 581,220
187 PP2500512520 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 8,996,400
188 PP2500512521 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000 4,620,000
189 PP2500512522 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 4,410,000
190 PP2500512523 - 924,000,000 1.320.000.000 646.800.000 27,720,000
191 PP2500512524 - 256,200,000 366.000.000 179.340.000 7,686,000
192 PP2500512525 - 645,000,000 921.428.571 451.500.000 19,350,000
193 PP2500512526 - 1,984,500,000 2.835.000.000 1.389.150.000 59,535,000
194 PP2500512527 - 9,918,720,000 14.169.600.000 6.943.104.000 297,561,600
195 PP2500512528 - 9,442,622,000 13.489.460.000 6.609.835.400 283,278,660
196 PP2500512529 - 1,124,550,000 1.606.500.000 787.185.000 33,736,500
197 PP2500512530 - 2,310,525,000 3.300.750.000 1.617.367.500 69,315,750
198 PP2500512531 - 2,178,225,000 3.111.750.000 1.524.757.500 65,346,750
199 PP2500512532 - 726,957,000 1.038.510.000 508.869.900 21,808,710
200 PP2500512533 - 3,950,100,000 5.643.000.000 2.765.070.000 118,503,000
201 PP2500512534 - 1,375,000,000 1.964.285.714 962.500.000 41,250,000
202 PP2500512535 - 2,456,500,000 3.509.285.714 1.719.550.000 73,695,000
203 PP2500512536 - 2,708,100,000 3.868.714.286 1.895.670.000 81,243,000
204 PP2500512537 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 28,350,000
205 PP2500512538 - 1,637,727,000 2.339.610.000 1.146.408.900 49,131,810
206 PP2500512539 - 1,989,000,000 2.841.428.571 1.392.300.000 59,670,000
207 PP2500512540 - 572,700,000 818.142.857 400.890.000 17,181,000
208 PP2500512541 - 1,087,921,800 1.554.174.000 761.545.260 32,637,654
209 PP2500512542 - 1,878,000 2.682.857 1.314.600 56,340
210 PP2500512543 - 11,232,000 16.045.714 7.862.400 336,960
211 PP2500512544 - 251,748,000 359.640.000 176.223.600 7,552,440
212 PP2500512545 - 1,440,000,000 2.057.142.857 1.008.000.000 43,200,000
213 PP2500512546 - 468,504,000 669.291.429 327.952.800 14,055,120
214 PP2500512547 - 4,890,000,000 6.985.714.286 3.423.000.000 146,700,000
215 PP2500512548 - 995,000 1.421.429 696.500 29,850
216 PP2500512549 - 13,588,500 19.412.143 9.511.950 407,655
217 PP2500512550 - 9,440,000,000 13.485.714.286 6.608.000.000 283,200,000
218 PP2500512551 - 2,420,000,000 3.457.142.857 1.694.000.000 72,600,000
219 PP2500512552 - 172,500,000 246.428.571 120.750.000 5,175,000
220 PP2500512553 - 445,000 635.714 311.500 13,350
221 PP2500512554 - 630,000 900.000 441.000 18,900
222 PP2500512555 - 221,000,000 315.714.286 154.700.000 6,630,000
223 PP2500512556 - 4,800,000,000 6.857.142.857 3.360.000.000 144,000,000
224 PP2500512557 - 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000 35,700,000
225 PP2500512558 - 61,500,000 87.857.143 43.050.000 1,845,000
226 PP2500512559 - 4,690,000 6.700.000 3.283.000 140,700
227 PP2500512560 - 204,559,200 292.227.429 143.191.440 6,136,776
228 PP2500512561 - 354,319,400 506.170.571 248.023.580 10,629,582
229 PP2500512562 - 10,395,000,000 14.850.000.000 7.276.500.000 311,850,000
230 PP2500512563 - 1,600,000,000 2.285.714.286 1.120.000.000 48,000,000
231 PP2500512564 - 16,695,000 23.850.000 11.686.500 500,850
232 PP2500512565 - 616,161,000 880.230.000 431.312.700 18,484,830
233 PP2500512566 - 207,500,000 296.428.571 145.250.000 6,225,000
234 PP2500512567 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 7,350,000
235 PP2500512568 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000 427,500
236 PP2500512569 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 2,970,000
237 PP2500512570 - 178,080,000 254.400.000 124.656.000 5,342,400
238 PP2500512571 - 53,424,000 76.320.000 37.396.800 1,602,720
239 PP2500512572 - 2,000,000,000 2.857.142.857 1.400.000.000 60,000,000
240 PP2500512573 - 3,000,000,000 4.285.714.286 2.100.000.000 90,000,000
241 PP2500512574 - 28,405,000,000 40.578.571.429 19.883.500.000 852,150,000
242 PP2500512575 - 21,060,000,000 30.085.714.286 14.742.000.000 631,800,000
243 PP2500512576 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2,700,000
244 PP2500512577 - 973,280,000 1.390.400.000 681.296.000 29,198,400
245 PP2500512578 - 1,274,962,500 1.821.375.000 892.473.750 38,248,875
246 PP2500512579 - 857,440,000 1.224.914.286 600.208.000 25,723,200
247 PP2500512580 - 1,673,505,000 2.390.721.429 1.171.453.500 50,205,150
248 PP2500512581 - 609,938,600 871.340.857 426.957.020 18,298,158
249 PP2500512582 - 1,219,877,200 1.742.681.714 853.914.040 36,596,316
250 PP2500512583 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 3,465,000
251 PP2500512584 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 945,000
252 PP2500512585 - 42,840,000 61.200.000 29.988.000 1,285,200
253 PP2500512586 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
254 PP2500512587 - 6,535,000 9.335.714 4.574.500 196,050
255 PP2500512588 - 142,800,000 204.000.000 99.960.000 4,284,000
256 PP2500512589 - 399,600,000 570.857.143 279.720.000 11,988,000
257 PP2500512590 - 41,280,000 58.971.429 28.896.000 1,238,400
258 PP2500512591 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 8,100,000
259 PP2500512592 - 246,000,000 351.428.571 172.200.000 7,380,000
260 PP2500512593 - 1,400,000,000 2.000.000.000 980.000.000 42,000,000
261 PP2500512594 - 2,525,000,000 3.607.142.857 1.767.500.000 75,750,000
262 PP2500512595 - 349,500,000 499.285.714 244.650.000 10,485,000
263 PP2500512596 - 50,100,000 71.571.429 35.070.000 1,503,000
264 PP2500512597 - 140,346,000 200.494.286 98.242.200 4,210,380
265 PP2500512598 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,650,000
266 PP2500512599 - 1,618,800,000 2.312.571.429 1.133.160.000 48,564,000
267 PP2500512600 - 498,000,000 711.428.571 348.600.000 14,940,000
268 PP2500512601 - 729,000,000 1.041.428.571 510.300.000 21,870,000
269 PP2500512602 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000 1,020,600
270 PP2500512603 - 2,400,000,000 3.428.571.429 1.680.000.000 72,000,000
271 PP2500512604 - 1,450,000,000 2.071.428.571 1.015.000.000 43,500,000
272 PP2500512605 - 518,400,000 740.571.429 362.880.000 15,552,000
273 PP2500512606 - 356,400,000 509.142.857 249.480.000 10,692,000
274 PP2500512607 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 5,700,000
275 PP2500512608 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 477,000
276 PP2500512609 - 59,670,000 85.242.857 41.769.000 1,790,100
277 PP2500512610 - 184,380,000 263.400.000 129.066.000 5,531,400
278 PP2500512611 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 14,700,000
279 PP2500512612 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
280 PP2500512613 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,620,000
281 PP2500512614 - 188,100,000 268.714.286 131.670.000 5,643,000
282 PP2500512615 - 209,000,000 298.571.429 146.300.000 6,270,000
283 PP2500512616 - 684,000,000 977.142.857 478.800.000 20,520,000
284 PP2500512617 - 47,000,000 67.142.857 32.900.000 1,410,000
285 PP2500512618 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 12,600,000
286 PP2500512619 - 215,820,000 308.314.286 151.074.000 6,474,600
287 PP2500512620 - 241,200,000 344.571.429 168.840.000 7,236,000
288 PP2500512621 - 242,550,000 346.500.000 169.785.000 7,276,500
289 PP2500512622 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 3,168,000
290 PP2500512623 - 284,592,000 406.560.000 199.214.400 8,537,760
291 PP2500512624 - 66,654,000 95.220.000 46.657.800 1,999,620
292 PP2500512625 - 207,600,000 296.571.429 145.320.000 6,228,000
293 PP2500512626 - 64,800,000 92.571.429 45.360.000 1,944,000
294 PP2500512627 - 1,093,680,000 1.562.400.000 765.576.000 32,810,400
295 PP2500512628 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 16,200,000
296 PP2500512629 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 2,016,000
297 PP2500512630 - 125,577,900 179.397.000 87.904.530 3,767,337
298 PP2500512631 - 261,324,000 373.320.000 182.926.800 7,839,720
299 PP2500512632 - 1,274,784,000 1.821.120.000 892.348.800 38,243,520
300 PP2500512633 - 1,004,800,000 1.435.428.571 703.360.000 30,144,000
301 PP2500512634 - 35,610,000 50.871.429 24.927.000 1,068,300
302 PP2500512635 - 900,900,000 1.287.000.000 630.630.000 27,027,000
303 PP2500512636 - 751,500,000 1.073.571.429 526.050.000 22,545,000
304 PP2500512637 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2,100,000
305 PP2500512638 - 1,242,000,000 1.774.285.714 869.400.000 37,260,000
306 PP2500512639 - 709,680,300 1.013.829.000 496.776.210 21,290,409
307 PP2500512640 - 1,043,000,000 1.490.000.000 730.100.000 31,290,000
308 PP2500512641 - 1,463,400,000 2.090.571.429 1.024.380.000 43,902,000
309 PP2500512642 - 635,000,000 907.142.857 444.500.000 19,050,000
310 PP2500512643 - 254,100,000 363.000.000 177.870.000 7,623,000
311 PP2500512644 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 594,000
312 PP2500512645 - 23,600,000 33.714.286 16.520.000 708,000
313 PP2500512646 - 140,130,000 200.185.714 98.091.000 4,203,900
314 PP2500512647 - 340,200,000 486.000.000 238.140.000 10,206,000
315 PP2500512648 - 161,700,000 231.000.000 113.190.000 4,851,000
316 PP2500512649 - 1,785,000,000 2.550.000.000 1.249.500.000 53,550,000
317 PP2500512650 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 264,600
318 PP2500512651 - 615,000 878.571 430.500 18,450
319 PP2500512652 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
320 PP2500512653 - 222,500,000 317.857.143 155.750.000 6,675,000
321 PP2500512654 - 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000 58,500,000
322 PP2500512655 - 643,500,000 919.285.714 450.450.000 19,305,000
323 PP2500512656 - 558,610,000 798.014.286 391.027.000 16,758,300
324 PP2500512657 - 1,320,000,000 1.885.714.286 924.000.000 39,600,000
325 PP2500512658 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 13,200,000
326 PP2500512659 - 548,560,000 783.657.143 383.992.000 16,456,800
327 PP2500512660 - 2,730,000,000 3.900.000.000 1.911.000.000 81,900,000
328 PP2500512661 - 873,600,000 1.248.000.000 611.520.000 26,208,000
329 PP2500512662 - 632,940,000 904.200.000 443.058.000 18,988,200
330 PP2500512663 - 59,279,000 84.684.286 41.495.300 1,778,370
331 PP2500512664 - 289,000,000 412.857.143 202.300.000 8,670,000
332 PP2500512665 - 319,730,000 456.757.143 223.811.000 9,591,900
333 PP2500512666 - 39,480,000 56.400.000 27.636.000 1,184,400
334 PP2500512667 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 21,600,000
335 PP2500512668 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 3,240,000
336 PP2500512669 - 264,000,000 377.142.857 184.800.000 7,920,000
337 PP2500512670 - 1,150,000,000 1.642.857.143 805.000.000 34,500,000
338 PP2500512671 - 74,940,000 107.057.143 52.458.000 2,248,200
339 PP2500512672 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 1,350,000
340 PP2500512673 - 149,000,000 212.857.143 104.300.000 4,470,000
341 PP2500512674 - 169,000,000 241.428.571 118.300.000 5,070,000
342 PP2500512675 - 1,531,500,000 2.187.857.143 1.072.050.000 45,945,000
343 PP2500512676 - 46,740,000 66.771.429 32.718.000 1,402,200
344 PP2500512677 - 48,510,000 69.300.000 33.957.000 1,455,300
345 PP2500512678 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 1,323,000
346 PP2500512679 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000 403,200
347 PP2500512680 - 844,936,290 1.207.051.843 591.455.403 25,348,088
348 PP2500512681 - 124,509,000 177.870.000 87.156.300 3,735,270
349 PP2500512682 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2,160,000
350 PP2500512683 - 34,800,000 49.714.286 24.360.000 1,044,000
351 PP2500512684 - 1,760,000,000 2.514.285.714 1.232.000.000 52,800,000
352 PP2500512685 - 2,634,000,000 3.762.857.143 1.843.800.000 79,020,000
353 PP2500512686 - 488,000,000 697.142.857 341.600.000 14,640,000
354 PP2500512687 - 2,340,000,000 3.342.857.143 1.638.000.000 70,200,000
355 PP2500512688 - 6,615,000,000 9.450.000.000 4.630.500.000 198,450,000
356 PP2500512689 - 3,870,000,000 5.528.571.429 2.709.000.000 116,100,000
357 PP2500512690 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000 30,000,000
358 PP2500512691 - 3,616,200,000 5.166.000.000 2.531.340.000 108,486,000
359 PP2500512692 - 2,480,940,000 3.544.200.000 1.736.658.000 74,428,200
360 PP2500512693 - 2,736,000,000 3.908.571.429 1.915.200.000 82,080,000
361 PP2500512694 - 6,594,000,000 9.420.000.000 4.615.800.000 197,820,000
362 PP2500512695 - 4,515,500,000 6.450.714.286 3.160.850.000 135,465,000
363 PP2500512696 - 4,760,000,000 6.800.000.000 3.332.000.000 142,800,000
364 PP2500512697 - 1,403,820,000 2.005.457.143 982.674.000 42,114,600
365 PP2500512698 - 1,479,600,000 2.113.714.286 1.035.720.000 44,388,000
366 PP2500512699 - 27,138,800,000 38.769.714.286 18.997.160.000 814,164,000
367 PP2500512700 - 11,699,688,000 16.713.840.000 8.189.781.600 350,990,640
368 PP2500512701 - 1,458,000,000 2.082.857.143 1.020.600.000 43,740,000
369 PP2500512702 - 2,000,000,000 2.857.142.857 1.400.000.000 60,000,000
370 PP2500512703 - 4,555,200,000 6.507.428.571 3.188.640.000 136,656,000
371 PP2500512704 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 11,340,000
372 PP2500512705 - 140,400,000 200.571.429 98.280.000 4,212,000
373 PP2500512706 - 6,400,000 9.142.857 4.480.000 192,000
374 PP2500512707 - 1,151,360,000 1.644.800.000 805.952.000 34,540,800
375 PP2500512708 - 576,100,000 823.000.000 403.270.000 17,283,000
376 PP2500512709 - 992,000,000 1.417.142.857 694.400.000 29,760,000
377 PP2500512710 - 474,460,000 677.800.000 332.122.000 14,233,800
378 PP2500512711 - 3,519,600,000 5.028.000.000 2.463.720.000 105,588,000
379 PP2500512712 - 3,616,672,500 5.166.675.000 2.531.670.750 108,500,175
380 PP2500512713 - 2,370,375,000 3.386.250.000 1.659.262.500 71,111,250
381 PP2500512714 - 2,970,000,000 4.242.857.143 2.079.000.000 89,100,000
382 PP2500512715 - 3,598,800,000 5.141.142.857 2.519.160.000 107,964,000
383 PP2500512716 - 66,696,000,000 95.280.000.000 46.687.200.000 2,000,880,000
384 PP2500512717 - 49,219,000,000 70.312.857.143 34.453.300.000 1,476,570,000
385 PP2500512718 - 19,253,250,000 27.504.642.857 13.477.275.000 577,597,500
386 PP2500512719 - 123,280,000,000 176.114.285.714 86.296.000.000 3,698,400,000
387 PP2500512720 - 123,280,000,000 176.114.285.714 86.296.000.000 3,698,400,000
388 PP2500512721 - 1,387,950,000 1.982.785.714 971.565.000 41,638,500
389 PP2500512722 - 675,675,000 965.250.000 472.972.500 20,270,250
390 PP2500512723 - 6,610,400,000 9.443.428.571 4.627.280.000 198,312,000
391 PP2500512724 - 886,216,000 1.266.022.857 620.351.200 26,586,480
392 PP2500512725 - 36,700,000 52.428.571 25.690.000 1,101,000
393 PP2500512726 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000 130,500
394 PP2500512727 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 135,000
395 PP2500512728 - 4,021,315,380 5.744.736.257 2.814.920.766 120,639,461
396 PP2500512729 - 32,055,200,110 45.793.143.014 22.438.640.077 961,656,003
397 PP2500512730 - 1,799,700 2.571.000 1.259.790 53,991
398 PP2500512731 - 36,382,500 51.975.000 25.467.750 1,091,475
399 PP2500512732 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 2,310,000
400 PP2500512733 - 8,801,675,910 12.573.822.729 6.161.173.137 264,050,277
401 PP2500512734 - 12,572,225,200 17.960.321.714 8.800.557.640 377,166,756
402 PP2500512735 - 10,320,000 14.742.857 7.224.000 309,600
403 PP2500512736 - 621,588,000 887.982.857 435.111.600 18,647,640
404 PP2500512737 - 29,679,300 42.399.000 20.775.510 890,379
405 PP2500512738 - 271,635,000 388.050.000 190.144.500 8,149,050
406 PP2500512739 - 518,400,000 740.571.429 362.880.000 15,552,000
407 PP2500512740 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 495,000
408 PP2500512741 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 450,000
409 PP2500512742 - 293,220,000 418.885.714 205.254.000 8,796,600
410 PP2500512743 - 219,141,000 313.058.571 153.398.700 6,574,230
411 PP2500512744 - 21,498,000 30.711.429 15.048.600 644,940
412 PP2500512745 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 56,700,000
413 PP2500512746 - 1,054,800,000 1.506.857.143 738.360.000 31,644,000
414 PP2500512747 - 116,400,000 166.285.714 81.480.000 3,492,000
415 PP2500512748 - 4,095,000,000 5.850.000.000 2.866.500.000 122,850,000
416 PP2500512749 - 3,255,000,000 4.650.000.000 2.278.500.000 97,650,000
417 PP2500512750 - 33,300,000,000 47.571.428.571 23.310.000.000 999,000,000
418 PP2500512751 - 740,000,000 1.057.142.857 518.000.000 22,200,000
419 PP2500512752 - 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 29,250,000
420 PP2500512753 - 4,056,745,000 5.795.350.000 2.839.721.500 121,702,350
421 PP2500512754 - 2,232,518,000 3.189.311.429 1.562.762.600 66,975,540
422 PP2500512755 - 34,501,562,500 49.287.946.429 24.151.093.750 1,035,046,875
423 PP2500512756 - 24,108,000,000 34.440.000.000 16.875.600.000 723,240,000
424 PP2500512757 - 32,200,000 46.000.000 22.540.000 966,000
425 PP2500512758 - 124,397,000 177.710.000 87.077.900 3,731,910
426 PP2500512759 - 122,976,000 175.680.000 86.083.200 3,689,280
427 PP2500512760 - 558,000,000 797.142.857 390.600.000 16,740,000
428 PP2500512761 - 492,000,000 702.857.143 344.400.000 14,760,000
429 PP2500512762 - 56,910,000 81.300.000 39.837.000 1,707,300
430 PP2500512763 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,512,000
431 PP2500512764 - 139,045,000 198.635.714 97.331.500 4,171,350
432 PP2500512765 - 779,997,600 1.114.282.286 545.998.320 23,399,928
433 PP2500512766 - 1,247,400,000 1.782.000.000 873.180.000 37,422,000
434 PP2500512767 - 322,300,000 460.428.571 225.610.000 9,669,000
435 PP2500512768 - 349,860,000 499.800.000 244.902.000 10,495,800
436 PP2500512769 - 573,500,000 819.285.714 401.450.000 17,205,000
437 PP2500512770 - 235,600,000 336.571.429 164.920.000 7,068,000
438 PP2500512771 - 63,960,000 91.371.429 44.772.000 1,918,800
439 PP2500512772 - 535,500,000 765.000.000 374.850.000 16,065,000
440 PP2500512773 - 2,708,244,000 3.868.920.000 1.895.770.800 81,247,320
441 PP2500512774 - 2,409,960,000 3.442.800.000 1.686.972.000 72,298,800
442 PP2500512775 - 1,448,160,000 2.068.800.000 1.013.712.000 43,444,800
443 PP2500512776 - 2,352,000,000 3.360.000.000 1.646.400.000 70,560,000
444 PP2500512777 - 1,197,000,000 1.710.000.000 837.900.000 35,910,000
445 PP2500512778 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 7,800,000
446 PP2500512779 - 64,260,000 91.800.000 44.982.000 1,927,800
447 PP2500512780 - 769,986,000 1.099.980.000 538.990.200 23,099,580
448 PP2500512781 - 1,430,000,000 2.042.857.143 1.001.000.000 42,900,000
449 PP2500512782 - 1,430,000,000 2.042.857.143 1.001.000.000 42,900,000
450 PP2500512783 - 2,772,000,000 3.960.000.000 1.940.400.000 83,160,000
451 PP2500512784 - 2,695,000,000 3.850.000.000 1.886.500.000 80,850,000
452 PP2500512785 - 3,360,000,000 4.800.000.000 2.352.000.000 100,800,000
453 PP2500512786 - 3,270,000,000 4.671.428.571 2.289.000.000 98,100,000
454 PP2500512787 - 2,898,000,000 4.140.000.000 2.028.600.000 86,940,000
455 PP2500512788 - 5,464,260,000 7.806.085.714 3.824.982.000 163,927,800
456 PP2500512789 - 1,800,000,000 2.571.428.571 1.260.000.000 54,000,000
457 PP2500512790 - 4,714,260,000 6.734.657.143 3.299.982.000 141,427,800
458 PP2500512791 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000 45,000,000
459 PP2500512792 - 8,580,000,000 12.257.142.857 6.006.000.000 257,400,000
460 PP2500512793 - 10,395,000,000 14.850.000.000 7.276.500.000 311,850,000
461 PP2500512794 - 2,872,800,000 4.104.000.000 2.010.960.000 86,184,000
462 PP2500512795 - 1,999,200,000 2.856.000.000 1.399.440.000 59,976,000
463 PP2500512796 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 13,230,000
464 PP2500512797 - 2,382,210,000 3.403.157.143 1.667.547.000 71,466,300
465 PP2500512798 - 1,296,900,000 1.852.714.286 907.830.000 38,907,000
466 PP2500512799 - 1,377,000,000 1.967.142.857 963.900.000 41,310,000
467 PP2500512800 - 372,382,500 531.975.000 260.667.750 11,171,475
468 PP2500512801 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 90,000
469 PP2500512802 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000 1,770,000
470 PP2500512803 - 73,920,000 105.600.000 51.744.000 2,217,600
471 PP2500512804 - 52,800,000 75.428.571 36.960.000 1,584,000
472 PP2500512805 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,300,000
473 PP2500512806 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 2,850,000
474 PP2500512807 - 566,000,000 808.571.429 396.200.000 16,980,000
475 PP2500512808 - 1,559,000,000 2.227.142.857 1.091.300.000 46,770,000
476 PP2500512809 - 515,995,200 737.136.000 361.196.640 15,479,856
477 PP2500512810 - 773,992,800 1.105.704.000 541.794.960 23,219,784
478 PP2500512811 - 430,380,000 614.828.571 301.266.000 12,911,400
479 PP2500512812 - 273,600,000 390.857.143 191.520.000 8,208,000
480 PP2500512813 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 12,285,000
481 PP2500512814 - 800,000,000 1.142.857.143 560.000.000 24,000,000
482 PP2500512815 - 137,600,000 196.571.429 96.320.000 4,128,000
483 PP2500512816 - 13,412,000,000 19.160.000.000 9.388.400.000 402,360,000
484 PP2500512817 - 38,500,000,000 55.000.000.000 26.950.000.000 1,155,000,000
485 PP2500512818 - 61,582,500,000 87.975.000.000 43.107.750.000 1,847,475,000
486 PP2500512819 - 35,112,000,000 50.160.000.000 24.578.400.000 1,053,360,000
487 PP2500512820 - 32,100,000,000 45.857.142.857 22.470.000.000 963,000,000
488 PP2500512821 - 110,838,000,000 158.340.000.000 77.586.600.000 3,325,140,000
489 PP2500512822 - 9,532,152,000 13.617.360.000 6.672.506.400 285,964,560
490 PP2500512823 - 12,199,899,600 17.428.428.000 8.539.929.720 365,996,988
491 PP2500512824 - 3,195,990,000 4.565.700.000 2.237.193.000 95,879,700
492 PP2500512825 - 2,217,260,000 3.167.514.286 1.552.082.000 66,517,800
493 PP2500512826 - 2,277,188,000 3.253.125.714 1.594.031.600 68,315,640
494 PP2500512827 - 81,150,000 115.928.571 56.805.000 2,434,500
495 PP2500512828 - 230,999,970 329.999.957 161.699.979 6,929,999
496 PP2500512829 - 920,519,640 1.315.028.057 644.363.748 27,615,589
497 PP2500512830 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2,700,000
498 PP2500512831 - 138,589,600 197.985.143 97.012.720 4,157,688
499 PP2500512832 - 89,994,000 128.562.857 62.995.800 2,699,820
500 PP2500512833 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 6,750,000
501 PP2500512834 - 516,600,000 738.000.000 361.620.000 15,498,000
502 PP2500512835 - 159,000,000 227.142.857 111.300.000 4,770,000
503 PP2500512836 - 77,868,000 111.240.000 54.507.600 2,336,040
504 PP2500512837 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 19,845,000
505 PP2500512838 - 1,587,600,000 2.268.000.000 1.111.320.000 47,628,000
506 PP2500512839 - 723,240,000 1.033.200.000 506.268.000 21,697,200
507 PP2500512840 - 15,400,000,000 22.000.000.000 10.780.000.000 462,000,000
508 PP2500512841 - 19,800,000,000 28.285.714.286 13.860.000.000 594,000,000
509 PP2500512842 - 27,060,000,000 38.657.142.857 18.942.000.000 811,800,000
510 PP2500512843 - 1,978,326,000 2.826.180.000 1.384.828.200 59,349,780
511 PP2500512844 - 2,826,000,000 4.037.142.857 1.978.200.000 84,780,000
512 PP2500512845 - 2,150,000,000 3.071.428.571 1.505.000.000 64,500,000
513 PP2500512846 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 226,800
514 PP2500512847 - 45,696,000 65.280.000 31.987.200 1,370,880
515 PP2500512848 - 7,700,000 11.000.000 5.390.000 231,000
516 PP2500512849 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 1,197,000
517 PP2500512850 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,800,000
518 PP2500512851 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 472,500
519 PP2500512852 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 1,080,000
520 PP2500512853 - 1,490,000 2.128.571 1.043.000 44,700
521 PP2500512854 - 456,000,000 651.428.571 319.200.000 13,680,000
522 PP2500512855 - 1,076,000,000 1.537.142.857 753.200.000 32,280,000
523 PP2500512856 - 373,400,000 533.428.571 261.380.000 11,202,000
524 PP2500512857 - 705,000,000 1.007.142.857 493.500.000 21,150,000
525 PP2500512858 - 1,137,000,000 1.624.285.714 795.900.000 34,110,000
Mã phần lô PP2500512334
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512335
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512336
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512337
Giá từng phần lô 2,042,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.918.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,282,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512338
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512339
Giá từng phần lô 9,992,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.275.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.994.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,785,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512340
Giá từng phần lô 3,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512341
Giá từng phần lô 190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512342
Giá từng phần lô 83,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512343
Giá từng phần lô 588,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.930.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,654,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512344
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512345
Giá từng phần lô 677,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512346
Giá từng phần lô 764,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512347
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512348
Giá từng phần lô 2,424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512349
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512350
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512351
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512352
Giá từng phần lô 905,448,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.498.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.814.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,163,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512353
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512354
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512355
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512356
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.954.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512357
Giá từng phần lô 1,066,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512358
Giá từng phần lô 6,319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.423.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512359
Giá từng phần lô 4,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.997.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.428.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512360
Giá từng phần lô 2,553,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.787.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512361
Giá từng phần lô 1,975,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,256,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512362
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512363
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512364
Giá từng phần lô 213,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,415,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512365
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512366
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512367
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512368
Giá từng phần lô 28,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512369
Giá từng phần lô 500,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512370
Giá từng phần lô 459,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512371
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512372
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512373
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512374
Giá từng phần lô 2,399,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.427.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,971,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512375
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512376
Giá từng phần lô 1,664,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.378.567.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,949,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512377
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512378
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512379
Giá từng phần lô 25,550,269,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.384.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.885.188.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,508,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512380
Giá từng phần lô 27,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512381
Giá từng phần lô 562,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,868,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512382
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512383
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512384
Giá từng phần lô 337,322,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.888.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.125.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,119,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512385
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512386
Giá từng phần lô 2,188,258,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.126.083.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.780.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,647,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512387
Giá từng phần lô 2,023,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.890.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512388
Giá từng phần lô 3,916,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.594.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.741.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512389
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512390
Giá từng phần lô 6,108,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.726.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.276.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512391
Giá từng phần lô 15,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.211.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.883.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512392
Giá từng phần lô 24,864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512393
Giá từng phần lô 20,638,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.484.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.447.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512394
Giá từng phần lô 53,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512395
Giá từng phần lô 110,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.395.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,316,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512396
Giá từng phần lô 292,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512397
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512398
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512399
Giá từng phần lô 13,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512400
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512401
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512402
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512403
Giá từng phần lô 611,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.387.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,359,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512404
Giá từng phần lô 8,812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.588.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.168.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512405
Giá từng phần lô 2,984,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.264.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.089.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,548,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512406
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512407
Giá từng phần lô 15,171,463,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.673.519.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.620.024.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,143,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512408
Giá từng phần lô 118,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512409
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512410
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512411
Giá từng phần lô 594,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,844,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512412
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512413
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512414
Giá từng phần lô 2,299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512415
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512416
Giá từng phần lô 142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512417
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512418
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512419
Giá từng phần lô 135,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,067,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512420
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512421
Giá từng phần lô 4,697,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512422
Giá từng phần lô 10,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512423
Giá từng phần lô 781,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512424
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512425
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512426
Giá từng phần lô 85,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512427
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512428
Giá từng phần lô 835,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,073,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512429
Giá từng phần lô 725,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.061.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,774,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512430
Giá từng phần lô 539,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,197,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512431
Giá từng phần lô 1,999,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,994,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512432
Giá từng phần lô 2,499,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512433
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512434
Giá từng phần lô 371,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512435
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512436
Giá từng phần lô 489,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512437
Giá từng phần lô 56,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512438
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512439
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512440
Giá từng phần lô 1,896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512441
Giá từng phần lô 2,235,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,076,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512442
Giá từng phần lô 822,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512443
Giá từng phần lô 1,216,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.293.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,484,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512444
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512445
Giá từng phần lô 77,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512446
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512447
Giá từng phần lô 134,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512448
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512449
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512450
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512451
Giá từng phần lô 5,329,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.613.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.730.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512452
Giá từng phần lô 592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512453
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512454
Giá từng phần lô 254,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,630,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512455
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512456
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512457
Giá từng phần lô 1,305,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512458
Giá từng phần lô 1,671,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512459
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512460
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512461
Giá từng phần lô 2,677,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.824.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,320,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512462
Giá từng phần lô 372,139,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.628.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.497.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,164,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512463
Giá từng phần lô 2,977,119,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.253.027.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.083.983.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,313,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512464
Giá từng phần lô 104,884,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.419.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512465
Giá từng phần lô 916,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512466
Giá từng phần lô 293,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,804,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512467
Giá từng phần lô 6,098,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.711.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.268.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,949,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512468
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512469
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512470
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512471
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512472
Giá từng phần lô 224,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.873.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512473
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512474
Giá từng phần lô 6,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512475
Giá từng phần lô 74,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512476
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512477
Giá từng phần lô 93,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512478
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512479
Giá từng phần lô 7,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512480
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512481
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512482
Giá từng phần lô 2,424,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.462.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.850.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,722,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512483
Giá từng phần lô 859,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512484
Giá từng phần lô 13,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512485
Giá từng phần lô 2,854,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.078.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512486
Giá từng phần lô 1,237,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.234.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,124,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512487
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512488
Giá từng phần lô 12,979,930,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.542.758.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.085.951.665
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,397,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512489
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512490
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512491
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512492
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512493
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512494
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512495
Giá từng phần lô 230,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,919,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512496
Giá từng phần lô 323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512497
Giá từng phần lô 1,221,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,638,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512498
Giá từng phần lô 196,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,885,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512499
Giá từng phần lô 1,339,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.374.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,173,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512500
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512501
Giá từng phần lô 2,891,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512502
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512503
Giá từng phần lô 202,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512504
Giá từng phần lô 6,350,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512505
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512506
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512507
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512508
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512509
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512510
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512511
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512512
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512513
Giá từng phần lô 1,098,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,967,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512514
Giá từng phần lô 1,382,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.974.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512515
Giá từng phần lô 1,238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512516
Giá từng phần lô 838,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512517
Giá từng phần lô 611,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512518
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512519
Giá từng phần lô 19,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.677.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.561.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512520
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512521
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512522
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512523
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512524
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512525
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512526
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512527
Giá từng phần lô 9,918,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.169.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.943.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512528
Giá từng phần lô 9,442,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.489.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.609.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,278,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512529
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512530
Giá từng phần lô 2,310,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,315,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512531
Giá từng phần lô 2,178,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.111.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,346,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512532
Giá từng phần lô 726,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.869.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,808,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512533
Giá từng phần lô 3,950,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.643.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512534
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512535
Giá từng phần lô 2,456,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.509.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512536
Giá từng phần lô 2,708,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.868.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.895.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512537
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512538
Giá từng phần lô 1,637,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.339.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.408.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,131,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512539
Giá từng phần lô 1,989,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.841.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512540
Giá từng phần lô 572,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512541
Giá từng phần lô 1,087,921,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.545.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,637,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512542
Giá từng phần lô 1,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.682.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512543
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.045.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512544
Giá từng phần lô 251,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,552,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512545
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512546
Giá từng phần lô 468,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.952.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,055,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512547
Giá từng phần lô 4,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.423.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512548
Giá từng phần lô 995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512549
Giá từng phần lô 13,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.412.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.511.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512550
Giá từng phần lô 9,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512551
Giá từng phần lô 2,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512552
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512553
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512554
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512555
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512556
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512557
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512558
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512559
Giá từng phần lô 4,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512560
Giá từng phần lô 204,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.227.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.191.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512561
Giá từng phần lô 354,319,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.170.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.023.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,629,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512562
Giá từng phần lô 10,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512563
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512564
Giá từng phần lô 16,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512565
Giá từng phần lô 616,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.312.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,484,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512566
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512567
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512568
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512569
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512570
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512571
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512572
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512573
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512574
Giá từng phần lô 28,405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.883.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512575
Giá từng phần lô 21,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512576
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512577
Giá từng phần lô 973,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512578
Giá từng phần lô 1,274,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,248,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512579
Giá từng phần lô 857,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,723,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512580
Giá từng phần lô 1,673,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,205,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512581
Giá từng phần lô 609,938,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.340.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.957.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,298,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512582
Giá từng phần lô 1,219,877,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.681.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.914.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,596,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512583
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512584
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512585
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512586
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512587
Giá từng phần lô 6,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.574.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512588
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512589
Giá từng phần lô 399,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512590
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512591
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512592
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512593
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512594
Giá từng phần lô 2,525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.607.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.767.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512595
Giá từng phần lô 349,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512596
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512597
Giá từng phần lô 140,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.242.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512598
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512599
Giá từng phần lô 1,618,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.312.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512600
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512601
Giá từng phần lô 729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512602
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512603
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512604
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512605
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512606
Giá từng phần lô 356,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512607
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512608
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512609
Giá từng phần lô 59,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512610
Giá từng phần lô 184,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,531,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512611
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512612
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512613
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512614
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512615
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512616
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512617
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512618
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512619
Giá từng phần lô 215,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512620
Giá từng phần lô 241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512621
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512622
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512623
Giá từng phần lô 284,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.214.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,537,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512624
Giá từng phần lô 66,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.657.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512625
Giá từng phần lô 207,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512626
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512627
Giá từng phần lô 1,093,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,810,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512628
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512629
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512630
Giá từng phần lô 125,577,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.904.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512631
Giá từng phần lô 261,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.926.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,839,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512632
Giá từng phần lô 1,274,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,243,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512633
Giá từng phần lô 1,004,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512634
Giá từng phần lô 35,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512635
Giá từng phần lô 900,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512636
Giá từng phần lô 751,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512637
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512638
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512639
Giá từng phần lô 709,680,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.776.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,290,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512640
Giá từng phần lô 1,043,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512641
Giá từng phần lô 1,463,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.090.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512642
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512643
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512644
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512645
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512646
Giá từng phần lô 140,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512647
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512648
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512649
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512650
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512651
Giá từng phần lô 615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512652
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512653
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512654
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512655
Giá từng phần lô 643,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512656
Giá từng phần lô 558,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512657
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512658
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512659
Giá từng phần lô 548,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,456,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512660
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512661
Giá từng phần lô 873,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512662
Giá từng phần lô 632,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,988,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512663
Giá từng phần lô 59,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.684.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.495.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512664
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512665
Giá từng phần lô 319,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,591,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512666
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512667
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512668
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512669
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512670
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512671
Giá từng phần lô 74,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512672
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512673
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512674
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512675
Giá từng phần lô 1,531,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512676
Giá từng phần lô 46,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512677
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512678
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512679
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512680
Giá từng phần lô 844,936,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.051.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.455.403
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,348,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512681
Giá từng phần lô 124,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.156.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512682
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512683
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512684
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512685
Giá từng phần lô 2,634,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512686
Giá từng phần lô 488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512687
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512688
Giá từng phần lô 6,615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512689
Giá từng phần lô 3,870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512690
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512691
Giá từng phần lô 3,616,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.166.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.531.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512692
Giá từng phần lô 2,480,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.544.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,428,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512693
Giá từng phần lô 2,736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512694
Giá từng phần lô 6,594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512695
Giá từng phần lô 4,515,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512696
Giá từng phần lô 4,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512697
Giá từng phần lô 1,403,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,114,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512698
Giá từng phần lô 1,479,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512699
Giá từng phần lô 27,138,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.769.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.997.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512700
Giá từng phần lô 11,699,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.713.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.189.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,990,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512701
Giá từng phần lô 1,458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512702
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512703
Giá từng phần lô 4,555,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.507.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.188.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512704
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512705
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512706
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512707
Giá từng phần lô 1,151,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512708
Giá từng phần lô 576,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512709
Giá từng phần lô 992,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512710
Giá từng phần lô 474,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,233,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512711
Giá từng phần lô 3,519,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512712
Giá từng phần lô 3,616,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.166.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.531.670.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512713
Giá từng phần lô 2,370,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.386.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,111,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512714
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512715
Giá từng phần lô 3,598,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.141.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512716
Giá từng phần lô 66,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.687.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512717
Giá từng phần lô 49,219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.312.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.453.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512718
Giá từng phần lô 19,253,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.504.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.477.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512719
Giá từng phần lô 123,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.296.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,698,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512720
Giá từng phần lô 123,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.296.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,698,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512721
Giá từng phần lô 1,387,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.982.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,638,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512722
Giá từng phần lô 675,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,270,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512723
Giá từng phần lô 6,610,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.443.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.627.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512724
Giá từng phần lô 886,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,586,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512725
Giá từng phần lô 36,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512726
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512727
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512728
Giá từng phần lô 4,021,315,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.744.736.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.920.766
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,639,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512729
Giá từng phần lô 32,055,200,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.793.143.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.438.640.077
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,656,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512730
Giá từng phần lô 1,799,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512731
Giá từng phần lô 36,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.467.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512732
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512733
Giá từng phần lô 8,801,675,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.573.822.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.161.173.137
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,050,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512734
Giá từng phần lô 12,572,225,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.960.321.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.557.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,166,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512735
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512736
Giá từng phần lô 621,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.111.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,647,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512737
Giá từng phần lô 29,679,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.775.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512738
Giá từng phần lô 271,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,149,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512739
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512740
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512741
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512742
Giá từng phần lô 293,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,796,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512743
Giá từng phần lô 219,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.058.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.398.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,574,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512744
Giá từng phần lô 21,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.048.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512745
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512746
Giá từng phần lô 1,054,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512747
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512748
Giá từng phần lô 4,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512749
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512750
Giá từng phần lô 33,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512751
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512752
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512753
Giá từng phần lô 4,056,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.839.721.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,702,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512754
Giá từng phần lô 2,232,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.189.311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.762.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,975,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512755
Giá từng phần lô 34,501,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.287.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.151.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,046,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512756
Giá từng phần lô 24,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512757
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512758
Giá từng phần lô 124,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.077.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,731,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512759
Giá từng phần lô 122,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512760
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512761
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512762
Giá từng phần lô 56,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512763
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512764
Giá từng phần lô 139,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512765
Giá từng phần lô 779,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.282.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.998.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,399,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512766
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512767
Giá từng phần lô 322,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512768
Giá từng phần lô 349,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512769
Giá từng phần lô 573,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512770
Giá từng phần lô 235,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512771
Giá từng phần lô 63,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512772
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512773
Giá từng phần lô 2,708,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.868.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.895.770.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,247,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512774
Giá từng phần lô 2,409,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.686.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512775
Giá từng phần lô 1,448,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512776
Giá từng phần lô 2,352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512777
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512778
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512779
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512780
Giá từng phần lô 769,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,099,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512781
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512782
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512783
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512784
Giá từng phần lô 2,695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512785
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512786
Giá từng phần lô 3,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.671.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.289.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512787
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512788
Giá từng phần lô 5,464,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.806.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.824.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,927,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512789
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512790
Giá từng phần lô 4,714,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.734.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.299.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,427,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512791
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512792
Giá từng phần lô 8,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512793
Giá từng phần lô 10,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512794
Giá từng phần lô 2,872,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512795
Giá từng phần lô 1,999,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512796
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512797
Giá từng phần lô 2,382,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.403.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.667.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,466,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512798
Giá từng phần lô 1,296,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512799
Giá từng phần lô 1,377,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.967.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512800
Giá từng phần lô 372,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.667.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,171,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512801
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512802
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512803
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512804
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512805
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512806
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512807
Giá từng phần lô 566,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512808
Giá từng phần lô 1,559,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512809
Giá từng phần lô 515,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.196.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,479,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512810
Giá từng phần lô 773,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.794.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,219,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512811
Giá từng phần lô 430,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,911,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512812
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512813
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512814
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512815
Giá từng phần lô 137,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512816
Giá từng phần lô 13,412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.388.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512817
Giá từng phần lô 38,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512818
Giá từng phần lô 61,582,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.107.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512819
Giá từng phần lô 35,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.578.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512820
Giá từng phần lô 32,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512821
Giá từng phần lô 110,838,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.586.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512822
Giá từng phần lô 9,532,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.617.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.672.506.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,964,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512823
Giá từng phần lô 12,199,899,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.539.929.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,996,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512824
Giá từng phần lô 3,195,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.565.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,879,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512825
Giá từng phần lô 2,217,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.552.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,517,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512826
Giá từng phần lô 2,277,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.253.125.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.031.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,315,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512827
Giá từng phần lô 81,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512828
Giá từng phần lô 230,999,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.999.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.699.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,929,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512829
Giá từng phần lô 920,519,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.028.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.363.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,615,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512830
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512831
Giá từng phần lô 138,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.985.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.012.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512832
Giá từng phần lô 89,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.562.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512833
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512834
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512835
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512836
Giá từng phần lô 77,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.507.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512837
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512838
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512839
Giá từng phần lô 723,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512840
Giá từng phần lô 15,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512841
Giá từng phần lô 19,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512842
Giá từng phần lô 27,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.942.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512843
Giá từng phần lô 1,978,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.826.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.828.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,349,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512844
Giá từng phần lô 2,826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.037.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.978.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512845
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512846
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512847
Giá từng phần lô 45,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.987.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512848
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512849
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512850
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512851
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512852
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512853
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512854
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512855
Giá từng phần lô 1,076,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512856
Giá từng phần lô 373,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512857
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500512858
Giá từng phần lô 1,137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->