Gói thầu: Gói thầu thuốc generic bổ sung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200004818-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2200004336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Quân y 110
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 16,921,697,943 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 169,216,982 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Nước cất pha tiêm 152,910,000 0 0
2 Vitamin B1 (Thiamin HCl) 18,660,000 0 0
3 Vitamin B1 + B6 + B12 41,250,000 0 0
4 Vitamin B6 7,200,000 0 0
5 Vitamin B12 6,825,000 0 0
6 Cyanocobalamin 52,500,000 0 0
7 Vitamin C 5,701,500 0 0
8 Vitamin E 1,938,000 0 0
9 Topotecan 40,000,000 0 0
10 Nikethamid 1,260,000 0 0
11 Atropin sulfat 8,233,500 0 0
12 Etomidat 24,000,000 0 0
13 Fentanyl 29,250,000 0 0
14 Lidocain + epinephrin 8,750,000 0 0
15 Pethidin 40,500,000 0 0
16 Procain hydoclorid (Novocain) 3,862,500 0 0
17 Atracurium besylat 59,086,500 0 0
18 Neostigmin methylsulfat 14,634,000 0 0
19 Rocuronium bromide 54,000,000 0 0
20 Aceclofenac 84,960,000 0 0
21 Diclofenac 4,680,600 0 0
22 Etodolac 40,000,000 0 0
23 Ibuprofen 83,947,500 0 0
24 Ketoprofen 98,050,000 0 0
25 Ketorolac 262,500,000 0 0
26 Naproxen + Esomeprazol 95,100,000 0 0
27 Paracetamol 93,423,633 0 0
28 Paracetamol + codein phosphat 11,470,000 0 0
29 Glucosamin 6,600,000 0 0
30 Alimemazin 2,625,000 0 0
31 Cetirizin 149,850,000 0 0
32 Diphenhydramin hydroclorid 3,990,000 0 0
33 Fexofenadin 55,800,000 0 0
34 Acid folinic 18,357,500 0 0
35 Natri bicarbonat 6,391,000 0 0
36 Natri bicarbonat 11,933,100 0 0
37 Noradrenalin 94,346,000 0 0
38 Gabapentin 116,250,000 0 0
39 Pregabalin 255,000,000 0 0
40 Albendazol 94,250 0 0
41 Praziquantel 1,680,000 0 0
42 Amoxicilin + acid clavulanic 18,538,000 0 0
43 Cefaclor 51,600,000 0 0
44 Cefoperazon + sulbactam 864,517,500 0 0
45 Cefpodoxim 67,500,000 0 0
46 Metronidazol + neomycin sulphat + nystatin 4,500,000 0 0
47 Tinidazol 500,000,000 0 0
48 Spiramycin + metronidazol 13,600,000 0 0
49 Levofloxacin 1,917,547,500 0 0
50 Levofloxacin 13,089,150 0 0
51 Pefloxacin 561,100 0 0
52 Sulfasalazin 4,547,000 0 0
53 Aciclovir 4,935,000 0 0
54 Aciclovir 14,500,000 0 0
55 Aciclovir 4,150,000 0 0
56 Aciclovir 9,979,200 0 0
57 Ciclopiroxolamin 10,000,000 0 0
58 Terbinafin (hydroclorid) 13,860,000 0 0
59 Clotrimazol + betamethason 15,000,000 0 0
60 Nystatin + neomycin sulphat + polymycin B 2,195,400 0 0
61 Hydroxychloroquine sulfate 1,344,000 0 0
62 Bleomycin 21,699,300 0 0
63 Docetaxel 265,000,000 0 0
64 Doxorubicin 33,841,500 0 0
65 Etoposid 6,923,700 0 0
66 Hydroxyurea 9,675,000 0 0
67 Irinotecan hydroclorid trihydrat 45,598,560 0 0
68 Oxaliplatin 52,511,400 0 0
69 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 177,750,000 0 0
70 Vinblastin sulfat 34,000,000 0 0
71 Trastuzumab 190,400,000 0 0
72 Glycyl Funtumin 12,174,600 0 0
73 Mycophenolat 5,688,000 0 0
74 Solifenacin succinat 180,000,000 0 0
75 Sắt sucrose (hay dextran) 21,000,000 0 0
76 Sắt fumarat + Acid Folic 25,290,000 0 0
77 Filgrastim 66,000,000 0 0
78 Pegfilgrastim 297,500,000 0 0
79 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 39,890,400 0 0
80 Nicorandil 5,985,000 0 0
81 Nicorandil 18,210,000 0 0
82 Propranolol hydroclorid 495,000 0 0
83 Benazepril hydroclorid 112,500,000 0 0
84 Metoprolol tartrate 78,750,000 0 0
85 Metoprolol tartrate 41,610,000 0 0
86 Metoprolol tartrate 313,875,000 0 0
87 Nicardipin hydroclorid 58,800,000 0 0
88 Perindopril + amlodipin 837,000,000 0 0
89 Ramipril 824,400,000 0 0
90 Digoxin 7,350,000 0 0
91 Digoxin 9,585,000 0 0
92 Dabigatran 9,116,400 0 0
93 Nimodipin 293,000,000 0 0
94 Nimodipin 1,890,000 0 0
95 Mometason furoat 16,800,000 0 0
96 Bismuth 40,000,000 0 0
97 Famotidin 1,097,640,000 0 0
98 Famotidin 166,875,000 0 0
99 Omeprazole 5,175,000 0 0
100 Esomeprazol 442,500,000 0 0
101 Sucralfat 449,640,000 0 0
102 Metoclopamid 28,800,000 0 0
103 Drotaverin hydroclorid 54,945,000 0 0
104 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 55,002,000 0 0
105 Tiropramid hydroclorid 30,000,000 0 0
106 Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat 29,500,000 0 0
107 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg) 2,250,000 0 0
108 Lactobacillus acidophilus 7,370,000 0 0
109 Diosmin + Hesperidin 86,872,500 0 0
110 L-ornithine L-Aspartat 78,038,800 0 0
111 Simethicon 10,500,000 0 0
112 Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate) 8,999,980 0 0
113 Betamethason 16,350,000 0 0
114 Fluocinolon acetonid 15,447,000 0 0
115 Glibenclamid + metformin 120,000,000 0 0
116 Gliclazid 67,500,000 0 0
117 Gliclazid 307,680,000 0 0
118 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 23,404,200 0 0
119 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 27,388,800 0 0
120 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 91,000,000 0 0
121 Insulin người trộn, hỗn hợp 347,624,000 0 0
122 Metformin 718,200,000 0 0
123 Levothyroxin (muối natri) 882,000 0 0
124 Levothyroxin (muối natri) 2,205,000 0 0
125 Propylthiouracil 5,512,500 0 0
126 Thiamazol 8,400,000 0 0
127 Thiocolchicosid 45,585,000 0 0
128 Acetazolamid 1,000,000 0 0
129 Brimonidin tartrat 4,133,400 0 0
130 Natri clorid (không chất bảo quản) 975,000 0 0
131 Olopatadin hydroclorid 3,932,970 0 0
132 Timolol 844,000 0 0
133 Misoprostol 3,840,000 0 0
134 Rotundin 73,500,000 0 0
135 Clorpromazin 1,050,000 0 0
136 Haloperidol 630,000 0 0
137 Levomepromazin 8,190,000 0 0
138 Levosulpirid 167,055,000 0 0
139 Meclofenoxat HCl 28,950,000 0 0
140 Olanzapin 6,772,500 0 0
141 Olanzapin 42,285,000 0 0
142 Risperidon 15,750,000 0 0
143 Citalopram 29,724,000 0 0
144 Acetyl leucin 794,520,000 0 0
145 Citicolin 107,112,000 0 0
146 Galantamin 21,000,000 0 0
147 Ginkgo Biloba 20,295,000 0 0
148 Mecobalamin 12,125,000 0 0
149 Piracetam 324,000,000 0 0
150 Vinpocetin 3,601,000 0 0
151 Aminophylin 47,316,000 0 0
152 Bambuterol 47,250,000 0 0
153 Budesonide 52,500,000 0 0
154 Montelukast 12,600,000 0 0
155 salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) 25,200,000 0 0
156 Terbutalin sulfat 210,000,000 0 0
157 Bromhexin 32,700,000 0 0
158 Dextromethorphan 2,835,000 0 0
159 Kali clorid 11,175,000 0 0
160 Magnesi aspartat tetrahydrat, Kali aspartat hemihydrat 8,005,000 0 0
161 Magnesi aspartat + kali aspartat 7,875,000 0 0
162 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,175,000 0 0
163 Acid amin* 60,256,800 0 0
164 Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) 5,093,300 0 0
165 Glucose khan 30g/100ml 12,707,200 0 0
166 Glucose 376,965,000 0 0
167 Glucose 1,006,000 0 0
168 Kali clorid 10,995,750 0 0
169 Magnesi sulfat 2,816,000 0 0
170 Magnesi aspartat anhydrat, Kali aspartat anhydrat 84,693,000 0 0
171 D-Mannitol 23,101,200 0 0
172 Natri clorid 10,395,000 0 0
173 Nước cất pha tiêm 98,583,750 0 0
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 152,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 (Thiamin HCl)
Giá từng phần lô 18,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 41,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B12
Giá từng phần lô 6,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyanocobalamin
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C
Giá từng phần lô 5,701,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E
Giá từng phần lô 1,938,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topotecan
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nikethamid
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 8,233,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etomidat
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl
Giá từng phần lô 29,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + epinephrin
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procain hydoclorid (Novocain)
Giá từng phần lô 3,862,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat
Giá từng phần lô 59,086,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin methylsulfat
Giá từng phần lô 14,634,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromide
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aceclofenac
Giá từng phần lô 84,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac
Giá từng phần lô 4,680,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etodolac
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen
Giá từng phần lô 83,947,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoprofen
Giá từng phần lô 98,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naproxen + Esomeprazol
Giá từng phần lô 95,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 93,423,633
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 11,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimemazin
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cetirizin
Giá từng phần lô 149,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin
Giá từng phần lô 55,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid folinic
Giá từng phần lô 18,357,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri bicarbonat
Giá từng phần lô 6,391,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri bicarbonat
Giá từng phần lô 11,933,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Noradrenalin
Giá từng phần lô 94,346,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin
Giá từng phần lô 116,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albendazol
Giá từng phần lô 94,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Praziquantel
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 18,538,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefaclor
Giá từng phần lô 51,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 864,517,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol + neomycin sulphat + nystatin
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinidazol
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin
Giá từng phần lô 1,917,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin
Giá từng phần lô 13,089,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pefloxacin
Giá từng phần lô 561,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfasalazin
Giá từng phần lô 4,547,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir
Giá từng phần lô 4,935,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir
Giá từng phần lô 4,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir
Giá từng phần lô 9,979,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciclopiroxolamin
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbinafin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clotrimazol + betamethason
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin + neomycin sulphat + polymycin B
Giá từng phần lô 2,195,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxychloroquine sulfate
Giá từng phần lô 1,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bleomycin
Giá từng phần lô 21,699,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel
Giá từng phần lô 265,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin
Giá từng phần lô 33,841,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid
Giá từng phần lô 6,923,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxyurea
Giá từng phần lô 9,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Giá từng phần lô 45,598,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin
Giá từng phần lô 52,511,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Giá từng phần lô 177,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinblastin sulfat
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab
Giá từng phần lô 190,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycyl Funtumin
Giá từng phần lô 12,174,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mycophenolat
Giá từng phần lô 5,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solifenacin succinat
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sucrose (hay dextran)
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt fumarat + Acid Folic
Giá từng phần lô 25,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 39,890,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil
Giá từng phần lô 18,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Benazepril hydroclorid
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol tartrate
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol tartrate
Giá từng phần lô 41,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol tartrate
Giá từng phần lô 313,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin hydroclorid
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 837,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ramipril
Giá từng phần lô 824,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin
Giá từng phần lô 9,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dabigatran
Giá từng phần lô 9,116,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimodipin
Giá từng phần lô 293,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimodipin
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bismuth
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Famotidin
Giá từng phần lô 1,097,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Famotidin
Giá từng phần lô 166,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazole
Giá từng phần lô 5,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol
Giá từng phần lô 442,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat
Giá từng phần lô 449,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopamid
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 54,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 55,002,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tiropramid hydroclorid
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg)
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 7,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 86,872,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-ornithine L-Aspartat
Giá từng phần lô 78,038,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate)
Giá từng phần lô 8,999,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason
Giá từng phần lô 16,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 15,447,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid
Giá từng phần lô 307,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 23,404,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 27,388,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 91,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 347,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 5,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 45,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetazolamid
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brimonidin tartrat
Giá từng phần lô 4,133,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid (không chất bảo quản)
Giá từng phần lô 975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olopatadin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,932,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Timolol
Giá từng phần lô 844,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Misoprostol
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rotundin
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpromazin
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levomepromazin
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levosulpirid
Giá từng phần lô 167,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meclofenoxat HCl
Giá từng phần lô 28,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin
Giá từng phần lô 6,772,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin
Giá từng phần lô 42,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citalopram
Giá từng phần lô 29,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 794,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin
Giá từng phần lô 107,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo Biloba
Giá từng phần lô 20,295,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin
Giá từng phần lô 12,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam
Giá từng phần lô 324,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinpocetin
Giá từng phần lô 3,601,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminophylin
Giá từng phần lô 47,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonide
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulfat
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin
Giá từng phần lô 32,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid
Giá từng phần lô 11,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat tetrahydrat, Kali aspartat hemihydrat
Giá từng phần lô 8,005,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 1,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin*
Giá từng phần lô 60,256,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
Giá từng phần lô 5,093,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose khan 30g/100ml
Giá từng phần lô 12,707,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 376,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 1,006,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid
Giá từng phần lô 10,995,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 2,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat anhydrat, Kali aspartat anhydrat
Giá từng phần lô 84,693,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
D-Mannitol
Giá từng phần lô 23,101,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 98,583,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->