Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic bổ sung cho Bệnh viện Phổi Nghệ An (lần 4) năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500005955-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic bổ sung cho Bệnh viện Phổi Nghệ An (lần 4) năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2500001497
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 7,842,878,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500003738 - BV01 26,500,000 397,500
2 PP2500003739 - BV02 395,850,000 5,937,750
3 PP2500003740 - BV03 13,500,000 202,500
4 PP2500003741 - BV04 1,430,000 21,450
5 PP2500003742 - BV05 32,000,000 480,000
6 PP2500003743 - BV06 243,600,000 3,654,000
7 PP2500003744 - BV07 158,900,000 2,383,500
8 PP2500003745 - BV08 489,000,000 7,335,000
9 PP2500003746 - BV09 200,000,000 3,000,000
10 PP2500003747 - BV10 676,000,000 10,140,000
11 PP2500003748 - BV11 780,000 11,700
12 PP2500003749 - BV12 13,800,000 207,000
13 PP2500003750 - BV13 94,500,000 1,417,500
14 PP2500003751 - BV14 25,980,000 389,700
15 PP2500003752 - BV15 40,500,000 607,500
16 PP2500003753 - BV16 8,500,000 127,500
17 PP2500003754 - BV17 6,870,000 103,050
18 PP2500003755 - BV18 175,000,000 2,625,000
19 PP2500003756 - BV19 118,400,000 1,776,000
20 PP2500003757 - BV20 673,000,000 10,095,000
21 PP2500003758 - BV21 126,592,500 1,898,887
22 PP2500003759 - BV22 1,160,000,000 17,400,000
23 PP2500003760 - BV23 500,000,000 7,500,000
24 PP2500003761 - BV24 58,000,000 870,000
25 PP2500003762 - BV25 174,000,000 2,610,000
26 PP2500003763 - BV26 81,666,000 1,224,990
27 PP2500003764 - BV27 1,008,000,000 15,120,000
28 PP2500003765 - BV28 1,285,920,000 19,288,800
29 PP2500003766 - BV29 31,040,000 465,600
30 PP2500003767 - BV30 15,750,000 236,250
31 PP2500003768 - BV31 7,800,000 117,000
BV01
Mã phần lô PP2500003738
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV02
Mã phần lô PP2500003739
Giá từng phần lô 395,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV03
Mã phần lô PP2500003740
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV04
Mã phần lô PP2500003741
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV05
Mã phần lô PP2500003742
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV06
Mã phần lô PP2500003743
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV07
Mã phần lô PP2500003744
Giá từng phần lô 158,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV08
Mã phần lô PP2500003745
Giá từng phần lô 489,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV09
Mã phần lô PP2500003746
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV10
Mã phần lô PP2500003747
Giá từng phần lô 676,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV11
Mã phần lô PP2500003748
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV12
Mã phần lô PP2500003749
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV13
Mã phần lô PP2500003750
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV14
Mã phần lô PP2500003751
Giá từng phần lô 25,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV15
Mã phần lô PP2500003752
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV16
Mã phần lô PP2500003753
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV17
Mã phần lô PP2500003754
Giá từng phần lô 6,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,050
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV18
Mã phần lô PP2500003755
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV19
Mã phần lô PP2500003756
Giá từng phần lô 118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV20
Mã phần lô PP2500003757
Giá từng phần lô 673,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV21
Mã phần lô PP2500003758
Giá từng phần lô 126,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,887
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV22
Mã phần lô PP2500003759
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV23
Mã phần lô PP2500003760
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV24
Mã phần lô PP2500003761
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV25
Mã phần lô PP2500003762
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV26
Mã phần lô PP2500003763
Giá từng phần lô 81,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,990
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV27
Mã phần lô PP2500003764
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV28
Mã phần lô PP2500003765
Giá từng phần lô 1,285,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,288,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV29
Mã phần lô PP2500003766
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV30
Mã phần lô PP2500003767
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BV31
Mã phần lô PP2500003768
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->