Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic bổ sung cho Bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2024 -2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400216685-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bênh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic bổ sung cho Bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2024 -2025
Số hiệu KHLCNT PL2400125389
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 9,480,650,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94.806.500 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400089509 - C170 213,150,000 2,131,500
2 PP2400089510 - B080 840,000,000 8,400,000
3 PP2400089511 - E123 1,900,000 19,000
4 PP2400089512 - A221 6,080,000 60,800
5 PP2400089513 - C460 11,100,000 111,000
6 PP2400089514 - C1133 90,000,000 900,000
7 PP2400089515 - A405 33,600,000 336,000
8 PP2400089516 - C861 162,750,000 1,627,500
9 PP2400089517 - C220 154,500,000 1,545,000
10 PP2400089518 - C700 990,000,000 9,900,000
11 PP2400089519 - E008 600,000,000 6,000,000
12 PP2400089520 - B357 2,880,000,000 28,800,000
13 PP2400089521 - B085 1,860,000,000 18,600,000
14 PP2400089522 - C925 1,100,000,000 11,000,000
15 PP2400089523 - B086 240,000,000 2,400,000
16 PP2400089524 - C246 1,050,000 10,500
17 PP2400089525 - E028 22,000,000 220,000
18 PP2400089526 - A218 35,700,000 357,000
19 PP2400089527 - C415 141,500,000 1,415,000
20 PP2400089528 - C519 32,890,000 328,900
21 PP2400089529 - A386 9,700,000 97,000
22 PP2400089530 - C834 1,260,000 12,600
23 PP2400089531 - C870 23,520,000 235,200
24 PP2400089532 - C041 7,500,000 75,000
25 PP2400089533 - BSC01 9,650,000 96,500
26 PP2400089534 - A304 12,800,000 128,000
C170
Mã phần lô PP2400089509
Giá từng phần lô 213,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
B080
Mã phần lô PP2400089510
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
E123
Mã phần lô PP2400089511
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
A221
Mã phần lô PP2400089512
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C460
Mã phần lô PP2400089513
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C1133
Mã phần lô PP2400089514
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
A405
Mã phần lô PP2400089515
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C861
Mã phần lô PP2400089516
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C220
Mã phần lô PP2400089517
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C700
Mã phần lô PP2400089518
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
E008
Mã phần lô PP2400089519
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
B357
Mã phần lô PP2400089520
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
B085
Mã phần lô PP2400089521
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C925
Mã phần lô PP2400089522
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
B086
Mã phần lô PP2400089523
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C246
Mã phần lô PP2400089524
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
E028
Mã phần lô PP2400089525
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
A218
Mã phần lô PP2400089526
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C415
Mã phần lô PP2400089527
Giá từng phần lô 141,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C519
Mã phần lô PP2400089528
Giá từng phần lô 32,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
A386
Mã phần lô PP2400089529
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C834
Mã phần lô PP2400089530
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C870
Mã phần lô PP2400089531
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
C041
Mã phần lô PP2400089532
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
BSC01
Mã phần lô PP2400089533
Giá từng phần lô 9,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
A304
Mã phần lô PP2400089534
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->