Gói thầu: Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 2 năm 2023.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043340-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 2 năm 2023.
Số hiệu KHLCNT PL2300033675
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong dự toán thu chi năm 2023 của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 35,924,617,476 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 898.118.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300070533 - Fentanyl 109,200,000 2,730,000
2 PP2300070534 - Fentanyl 35,280,000 882,000
3 PP2300070535 - Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) 81,996,600 2,050,000
4 PP2300070536 - Diazepam 6,345,840 159,000
5 PP2300070537 - Nor- adrenalin4mg/4m 42,245,000 1,056,000
6 PP2300070538 - Bortezomid (dưới dạng bortezomid mannitol boronicester) 425,920,000 10,648,000
7 PP2300070539 - Bortezomib 37,700,000 943,000
8 PP2300070540 - Capecitabin 5,767,186,068 144,180,000
9 PP2300070541 - Doxorubicin hydroclorid 51,114,000 1,278,000
10 PP2300070542 - Doxorubicin Hydroclorid 38,308,950 958,000
11 PP2300070543 - Doxorubicin 184,453,500 4,611,000
12 PP2300070544 - Doxorubicin Hydroclorid 114,151,740 2,854,000
13 PP2300070545 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 5,953,307,580 148,833,000
14 PP2300070546 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 327,612,744 8,190,000
15 PP2300070547 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 391,126,438 9,778,000
16 PP2300070548 - Temozolomid 741,825,000 18,546,000
17 PP2300070549 - Temozolomid 1,083,300,000 27,083,000
18 PP2300070550 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 547,068,060 13,677,000
19 PP2300070551 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 3,059,099,505 76,477,000
20 PP2300070552 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 1,941,009,840 48,525,000
21 PP2300070553 - Cetuximab 2,771,251,200 69,281,000
22 PP2300070554 - Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) 2,683,125,000 67,078,000
23 PP2300070555 - Exemestan 272,448,000 6,811,000
24 PP2300070556 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) 377,300,000 9,433,000
25 PP2300070557 - Thalidomid 124,320,000 3,108,000
26 PP2300070558 - VitaminK1 11,203,500 280,000
27 PP2300070559 - HumanAlbumin 277,300,000 6,933,000
28 PP2300070560 - HumanAlbumin 1,078,220,000 26,956,000
29 PP2300070561 - Dexamethason natri phosphat4mg/1m 104,773,545 2,619,000
30 PP2300070562 - Dexamethason phosphat 1,062,710,000 26,568,000
31 PP2300070563 - Levothyroxine natri 1,269,079,806 31,727,000
32 PP2300070564 - Thiamazole 66,871,440 1,672,000
33 PP2300070565 - Thiamazole 42,894,600 1,072,000
34 PP2300070566 - Acetyl leucin1000mg 942,843,500 23,571,000
35 PP2300070567 - Nhũ dịch lipid 1,411,800,000 35,295,000
36 PP2300070568 - Nhũ dịch lipid 1,338,600,000 33,465,000
37 PP2300070569 - Ringer lactat 597,708,270 14,943,000
38 PP2300070570 - Ringer lactat 525,369,000 13,134,000
39 PP2300070571 - VitaminB1 28,548,750 714,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2300070533
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300070534
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
Mã phần lô PP2300070535
Giá từng phần lô 81,996,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300070536
Giá từng phần lô 6,345,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor- adrenalin4mg/4m
Mã phần lô PP2300070537
Giá từng phần lô 42,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomid (dưới dạng bortezomid mannitol boronicester)
Mã phần lô PP2300070538
Giá từng phần lô 425,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300070539
Giá từng phần lô 37,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300070540
Giá từng phần lô 5,767,186,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300070541
Giá từng phần lô 51,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin Hydroclorid
Mã phần lô PP2300070542
Giá từng phần lô 38,308,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300070543
Giá từng phần lô 184,453,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin Hydroclorid
Mã phần lô PP2300070544
Giá từng phần lô 114,151,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2300070545
Giá từng phần lô 5,953,307,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300070546
Giá từng phần lô 327,612,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300070547
Giá từng phần lô 391,126,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomid
Mã phần lô PP2300070548
Giá từng phần lô 741,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomid
Mã phần lô PP2300070549
Giá từng phần lô 1,083,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300070550
Giá từng phần lô 547,068,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300070551
Giá từng phần lô 3,059,099,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300070552
Giá từng phần lô 1,941,009,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetuximab
Mã phần lô PP2300070553
Giá từng phần lô 2,771,251,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
Mã phần lô PP2300070554
Giá từng phần lô 2,683,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestan
Mã phần lô PP2300070555
Giá từng phần lô 272,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
Mã phần lô PP2300070556
Giá từng phần lô 377,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thalidomid
Mã phần lô PP2300070557
Giá từng phần lô 124,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminK1
Mã phần lô PP2300070558
Giá từng phần lô 11,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300070559
Giá từng phần lô 277,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300070560
Giá từng phần lô 1,078,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason natri phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300070561
Giá từng phần lô 104,773,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300070562
Giá từng phần lô 1,062,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2300070563
Giá từng phần lô 1,269,079,806
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazole
Mã phần lô PP2300070564
Giá từng phần lô 66,871,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazole
Mã phần lô PP2300070565
Giá từng phần lô 42,894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin1000mg
Mã phần lô PP2300070566
Giá từng phần lô 942,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300070567
Giá từng phần lô 1,411,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300070568
Giá từng phần lô 1,338,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300070569
Giá từng phần lô 597,708,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300070570
Giá từng phần lô 525,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300070571
Giá từng phần lô 28,548,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->