Gói thầu: Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 4 năm 2023.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300087386-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 4 năm 2023.
Số hiệu KHLCNT PL2300065632
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong dự toán thu chi năm 2023 của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 58,646,681,437 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.466.167.046 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300158943 - G4.01 15,900,000 397,500
2 PP2300158944 - G4.02 10,748,052 268,701
3 PP2300158945 - G4.03 6,029,100 150,728
4 PP2300158946 - G4.04 7,544,250 188,606
5 PP2300158947 - G4.05 1,800,000 45,000
6 PP2300158948 - G4.06 433,786,500 10,844,663
7 PP2300158949 - G4.07 24,504,480 612,612
8 PP2300158950 - G4.08 42,717,792 1,067,945
9 PP2300158951 - G4.09 265,477,500 6,636,938
10 PP2300158952 - G4.10 3,656,150 91,404
11 PP2300158953 - G4.11 12,195,000 304,875
12 PP2300158954 - G4.12 7,717,500 192,938
13 PP2300158955 - G4.13 14,148,750 353,719
14 PP2300158956 - G4.14 30,108,000 752,700
15 PP2300158957 - G4.15 956,431,000 23,910,775
16 PP2300158958 - G4.16 75,489,700 1,887,243
17 PP2300158959 - G4.17 18,299,970 457,499
18 PP2300158960 - G4.18 13,752,700 343,818
19 PP2300158961 - G4.19 22,742,860 568,572
20 PP2300158962 - G4.20 5,775,000 144,375
21 PP2300158963 - G4.21 4,399,500 109,988
22 PP2300158964 - G4.22 151,950,000 3,798,750
23 PP2300158965 - G4.23 78,400,000 1,960,000
24 PP2300158966 - G4.24 461,860,000 11,546,500
25 PP2300158967 - G4.25 838,500,000 20,962,500
26 PP2300158968 - G4.26 80,920,000 2,023,000
27 PP2300158969 - G4.27 146,370,000 3,659,250
28 PP2300158970 - G4.28 360,000,000 9,000,000
29 PP2300158971 - G4.29 1,960,000,000 49,000,000
30 PP2300158972 - G4.30 231,504,000 5,787,600
31 PP2300158973 - G4.33 604,860,000 15,121,500
32 PP2300158974 - G4.34 434,498,000 10,862,450
33 PP2300158975 - G4.35 504,525,000 12,613,125
34 PP2300158976 - G4.36 3,290,250 82,256
35 PP2300158977 - G4.37 180,600 4,515
36 PP2300158978 - G4.38 143,640,000 3,591,000
37 PP2300158979 - G4.39 71,800,000 1,795,000
38 PP2300158980 - G4.40 1,546,277,460 38,656,937
39 PP2300158981 - G4.41 609,000,000 15,225,000
40 PP2300158982 - G4.42 141,763,505 3,544,088
41 PP2300158983 - G4.43 205,344,776 5,133,619
42 PP2300158984 - G4.44 275,147,712 6,878,693
43 PP2300158985 - G4.46 42,000,000 1,050,000
44 PP2300158986 - G4.47 23,100,000 577,500
45 PP2300158987 - G4.48 346,555,440 8,663,886
46 PP2300158988 - G4.49 1,471,773,240 36,794,331
47 PP2300158989 - G4.50 839,009,745 20,975,244
48 PP2300158990 - G4.51 75,167,982 1,879,200
49 PP2300158991 - G4.52 45,900,000 1,147,500
50 PP2300158992 - G4.53 2,361,397,500 59,034,938
51 PP2300158993 - G4.54 655,650,000 16,391,250
52 PP2300158994 - G4.55 11,001,900,000 275,047,500
53 PP2300158995 - G4.56 2,404,080,000 60,102,000
54 PP2300158996 - G4.57 2,028,600,000 50,715,000
55 PP2300158997 - G4.58 209,000,000 5,225,000
56 PP2300158998 - G4.59 319,500,000 7,987,500
57 PP2300158999 - G4.60 1,020,260,726 25,506,518
58 PP2300159000 - G4.61 1,465,766,400 36,644,160
59 PP2300159001 - G4.62 5,147,922,780 128,698,070
60 PP2300159002 - G4.63 7,371,200,000 184,280,000
61 PP2300159003 - G4.64 37,736,000 943,400
62 PP2300159004 - G4.65 461,670,000 11,541,750
63 PP2300159005 - G4.66 469,806,584 11,745,165
64 PP2300159006 - G4.67 2,472,973,000 61,824,325
65 PP2300159007 - G4.68 5,147,240,000 128,681,000
66 PP2300159008 - G4.69 40,802,300 1,020,058
67 PP2300159009 - G4.70 8,124,935 203,123
68 PP2300159010 - G4.71 29,652,000 741,300
69 PP2300159011 - G4.72 98,808,000 2,470,200
70 PP2300159012 - G4.73 82,502,500 2,062,563
71 PP2300159013 - G4.74 28,357,500 708,938
72 PP2300159014 - G4.75 4,479,350 111,984
73 PP2300159015 - G4.76 5,474,700 136,868
74 PP2300159016 - G4.77 40,236,000 1,005,900
75 PP2300159017 - G4.78 36,353,408 908,835
76 PP2300159018 - G4.79 7,399,300 184,983
77 PP2300159019 - G4.80 199,200 4,980
78 PP2300159020 - G4.81 5,086,620 127,166
79 PP2300159021 - G4.82 11,080,800 277,020
80 PP2300159022 - G4.83 32,642,400 816,060
81 PP2300159023 - G4.84 22,048,670 551,217
82 PP2300159024 - G4.85 170,818,200 4,270,455
83 PP2300159025 - G4.86 95,569,500 2,389,238
84 PP2300159026 - G4.87 27,621,000 690,525
85 PP2300159027 - G4.88 42,944,000 1,073,600
86 PP2300159028 - G4.89 389,200,000 9,730,000
87 PP2300159029 - G4.90 218,779,050 5,469,476
88 PP2300159030 - G4.91 26,657,400 666,435
89 PP2300159031 - G4.92 330,674,400 8,266,860
90 PP2300159032 - G4.93 331,230,000 8,280,750
91 PP2300159033 - G4.94 301,419,300 7,535,483
92 PP2300159034 - G4.95 17,256,400 431,410
G4.01
Mã phần lô PP2300158943
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.02
Mã phần lô PP2300158944
Giá từng phần lô 10,748,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.03
Mã phần lô PP2300158945
Giá từng phần lô 6,029,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.04
Mã phần lô PP2300158946
Giá từng phần lô 7,544,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.05
Mã phần lô PP2300158947
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.06
Mã phần lô PP2300158948
Giá từng phần lô 433,786,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,844,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.07
Mã phần lô PP2300158949
Giá từng phần lô 24,504,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.08
Mã phần lô PP2300158950
Giá từng phần lô 42,717,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.09
Mã phần lô PP2300158951
Giá từng phần lô 265,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,636,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.10
Mã phần lô PP2300158952
Giá từng phần lô 3,656,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.11
Mã phần lô PP2300158953
Giá từng phần lô 12,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.12
Mã phần lô PP2300158954
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.13
Mã phần lô PP2300158955
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.14
Mã phần lô PP2300158956
Giá từng phần lô 30,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.15
Mã phần lô PP2300158957
Giá từng phần lô 956,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,910,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.16
Mã phần lô PP2300158958
Giá từng phần lô 75,489,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.17
Mã phần lô PP2300158959
Giá từng phần lô 18,299,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.18
Mã phần lô PP2300158960
Giá từng phần lô 13,752,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.19
Mã phần lô PP2300158961
Giá từng phần lô 22,742,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.20
Mã phần lô PP2300158962
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.21
Mã phần lô PP2300158963
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.22
Mã phần lô PP2300158964
Giá từng phần lô 151,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.23
Mã phần lô PP2300158965
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.24
Mã phần lô PP2300158966
Giá từng phần lô 461,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,546,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.25
Mã phần lô PP2300158967
Giá từng phần lô 838,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.26
Mã phần lô PP2300158968
Giá từng phần lô 80,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.27
Mã phần lô PP2300158969
Giá từng phần lô 146,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,659,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.28
Mã phần lô PP2300158970
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.29
Mã phần lô PP2300158971
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.30
Mã phần lô PP2300158972
Giá từng phần lô 231,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,787,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.33
Mã phần lô PP2300158973
Giá từng phần lô 604,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.34
Mã phần lô PP2300158974
Giá từng phần lô 434,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,862,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.35
Mã phần lô PP2300158975
Giá từng phần lô 504,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,613,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.36
Mã phần lô PP2300158976
Giá từng phần lô 3,290,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.37
Mã phần lô PP2300158977
Giá từng phần lô 180,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.38
Mã phần lô PP2300158978
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.39
Mã phần lô PP2300158979
Giá từng phần lô 71,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.40
Mã phần lô PP2300158980
Giá từng phần lô 1,546,277,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,656,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.41
Mã phần lô PP2300158981
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.42
Mã phần lô PP2300158982
Giá từng phần lô 141,763,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.43
Mã phần lô PP2300158983
Giá từng phần lô 205,344,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.44
Mã phần lô PP2300158984
Giá từng phần lô 275,147,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,878,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.46
Mã phần lô PP2300158985
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.47
Mã phần lô PP2300158986
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.48
Mã phần lô PP2300158987
Giá từng phần lô 346,555,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,663,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.49
Mã phần lô PP2300158988
Giá từng phần lô 1,471,773,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,794,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.50
Mã phần lô PP2300158989
Giá từng phần lô 839,009,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,975,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.51
Mã phần lô PP2300158990
Giá từng phần lô 75,167,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.52
Mã phần lô PP2300158991
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.53
Mã phần lô PP2300158992
Giá từng phần lô 2,361,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,034,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.54
Mã phần lô PP2300158993
Giá từng phần lô 655,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,391,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.55
Mã phần lô PP2300158994
Giá từng phần lô 11,001,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.56
Mã phần lô PP2300158995
Giá từng phần lô 2,404,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.57
Mã phần lô PP2300158996
Giá từng phần lô 2,028,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.58
Mã phần lô PP2300158997
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.59
Mã phần lô PP2300158998
Giá từng phần lô 319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.60
Mã phần lô PP2300158999
Giá từng phần lô 1,020,260,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,506,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.61
Mã phần lô PP2300159000
Giá từng phần lô 1,465,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,644,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.62
Mã phần lô PP2300159001
Giá từng phần lô 5,147,922,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,698,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.63
Mã phần lô PP2300159002
Giá từng phần lô 7,371,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.64
Mã phần lô PP2300159003
Giá từng phần lô 37,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.65
Mã phần lô PP2300159004
Giá từng phần lô 461,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,541,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.66
Mã phần lô PP2300159005
Giá từng phần lô 469,806,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,745,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.67
Mã phần lô PP2300159006
Giá từng phần lô 2,472,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,824,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.68
Mã phần lô PP2300159007
Giá từng phần lô 5,147,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.69
Mã phần lô PP2300159008
Giá từng phần lô 40,802,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.70
Mã phần lô PP2300159009
Giá từng phần lô 8,124,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.71
Mã phần lô PP2300159010
Giá từng phần lô 29,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.72
Mã phần lô PP2300159011
Giá từng phần lô 98,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.73
Mã phần lô PP2300159012
Giá từng phần lô 82,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.74
Mã phần lô PP2300159013
Giá từng phần lô 28,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.75
Mã phần lô PP2300159014
Giá từng phần lô 4,479,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.76
Mã phần lô PP2300159015
Giá từng phần lô 5,474,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.77
Mã phần lô PP2300159016
Giá từng phần lô 40,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.78
Mã phần lô PP2300159017
Giá từng phần lô 36,353,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.79
Mã phần lô PP2300159018
Giá từng phần lô 7,399,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.80
Mã phần lô PP2300159019
Giá từng phần lô 199,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.81
Mã phần lô PP2300159020
Giá từng phần lô 5,086,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.82
Mã phần lô PP2300159021
Giá từng phần lô 11,080,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.83
Mã phần lô PP2300159022
Giá từng phần lô 32,642,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.84
Mã phần lô PP2300159023
Giá từng phần lô 22,048,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.85
Mã phần lô PP2300159024
Giá từng phần lô 170,818,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.86
Mã phần lô PP2300159025
Giá từng phần lô 95,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.87
Mã phần lô PP2300159026
Giá từng phần lô 27,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.88
Mã phần lô PP2300159027
Giá từng phần lô 42,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.89
Mã phần lô PP2300159028
Giá từng phần lô 389,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.90
Mã phần lô PP2300159029
Giá từng phần lô 218,779,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.91
Mã phần lô PP2300159030
Giá từng phần lô 26,657,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.92
Mã phần lô PP2300159031
Giá từng phần lô 330,674,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,266,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.93
Mã phần lô PP2300159032
Giá từng phần lô 331,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.94
Mã phần lô PP2300159033
Giá từng phần lô 301,419,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,535,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4.95
Mã phần lô PP2300159034
Giá từng phần lô 17,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->