Gói thầu: Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 4 năm 2023.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300087386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 4 năm 2023. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300065632 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong dự toán thu chi năm 2023 của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 58,646,681,437 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.466.167.046 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300158943 - G4.01 | 15,900,000 | 397,500 |
| 2 | PP2300158944 - G4.02 | 10,748,052 | 268,701 |
| 3 | PP2300158945 - G4.03 | 6,029,100 | 150,728 |
| 4 | PP2300158946 - G4.04 | 7,544,250 | 188,606 |
| 5 | PP2300158947 - G4.05 | 1,800,000 | 45,000 |
| 6 | PP2300158948 - G4.06 | 433,786,500 | 10,844,663 |
| 7 | PP2300158949 - G4.07 | 24,504,480 | 612,612 |
| 8 | PP2300158950 - G4.08 | 42,717,792 | 1,067,945 |
| 9 | PP2300158951 - G4.09 | 265,477,500 | 6,636,938 |
| 10 | PP2300158952 - G4.10 | 3,656,150 | 91,404 |
| 11 | PP2300158953 - G4.11 | 12,195,000 | 304,875 |
| 12 | PP2300158954 - G4.12 | 7,717,500 | 192,938 |
| 13 | PP2300158955 - G4.13 | 14,148,750 | 353,719 |
| 14 | PP2300158956 - G4.14 | 30,108,000 | 752,700 |
| 15 | PP2300158957 - G4.15 | 956,431,000 | 23,910,775 |
| 16 | PP2300158958 - G4.16 | 75,489,700 | 1,887,243 |
| 17 | PP2300158959 - G4.17 | 18,299,970 | 457,499 |
| 18 | PP2300158960 - G4.18 | 13,752,700 | 343,818 |
| 19 | PP2300158961 - G4.19 | 22,742,860 | 568,572 |
| 20 | PP2300158962 - G4.20 | 5,775,000 | 144,375 |
| 21 | PP2300158963 - G4.21 | 4,399,500 | 109,988 |
| 22 | PP2300158964 - G4.22 | 151,950,000 | 3,798,750 |
| 23 | PP2300158965 - G4.23 | 78,400,000 | 1,960,000 |
| 24 | PP2300158966 - G4.24 | 461,860,000 | 11,546,500 |
| 25 | PP2300158967 - G4.25 | 838,500,000 | 20,962,500 |
| 26 | PP2300158968 - G4.26 | 80,920,000 | 2,023,000 |
| 27 | PP2300158969 - G4.27 | 146,370,000 | 3,659,250 |
| 28 | PP2300158970 - G4.28 | 360,000,000 | 9,000,000 |
| 29 | PP2300158971 - G4.29 | 1,960,000,000 | 49,000,000 |
| 30 | PP2300158972 - G4.30 | 231,504,000 | 5,787,600 |
| 31 | PP2300158973 - G4.33 | 604,860,000 | 15,121,500 |
| 32 | PP2300158974 - G4.34 | 434,498,000 | 10,862,450 |
| 33 | PP2300158975 - G4.35 | 504,525,000 | 12,613,125 |
| 34 | PP2300158976 - G4.36 | 3,290,250 | 82,256 |
| 35 | PP2300158977 - G4.37 | 180,600 | 4,515 |
| 36 | PP2300158978 - G4.38 | 143,640,000 | 3,591,000 |
| 37 | PP2300158979 - G4.39 | 71,800,000 | 1,795,000 |
| 38 | PP2300158980 - G4.40 | 1,546,277,460 | 38,656,937 |
| 39 | PP2300158981 - G4.41 | 609,000,000 | 15,225,000 |
| 40 | PP2300158982 - G4.42 | 141,763,505 | 3,544,088 |
| 41 | PP2300158983 - G4.43 | 205,344,776 | 5,133,619 |
| 42 | PP2300158984 - G4.44 | 275,147,712 | 6,878,693 |
| 43 | PP2300158985 - G4.46 | 42,000,000 | 1,050,000 |
| 44 | PP2300158986 - G4.47 | 23,100,000 | 577,500 |
| 45 | PP2300158987 - G4.48 | 346,555,440 | 8,663,886 |
| 46 | PP2300158988 - G4.49 | 1,471,773,240 | 36,794,331 |
| 47 | PP2300158989 - G4.50 | 839,009,745 | 20,975,244 |
| 48 | PP2300158990 - G4.51 | 75,167,982 | 1,879,200 |
| 49 | PP2300158991 - G4.52 | 45,900,000 | 1,147,500 |
| 50 | PP2300158992 - G4.53 | 2,361,397,500 | 59,034,938 |
| 51 | PP2300158993 - G4.54 | 655,650,000 | 16,391,250 |
| 52 | PP2300158994 - G4.55 | 11,001,900,000 | 275,047,500 |
| 53 | PP2300158995 - G4.56 | 2,404,080,000 | 60,102,000 |
| 54 | PP2300158996 - G4.57 | 2,028,600,000 | 50,715,000 |
| 55 | PP2300158997 - G4.58 | 209,000,000 | 5,225,000 |
| 56 | PP2300158998 - G4.59 | 319,500,000 | 7,987,500 |
| 57 | PP2300158999 - G4.60 | 1,020,260,726 | 25,506,518 |
| 58 | PP2300159000 - G4.61 | 1,465,766,400 | 36,644,160 |
| 59 | PP2300159001 - G4.62 | 5,147,922,780 | 128,698,070 |
| 60 | PP2300159002 - G4.63 | 7,371,200,000 | 184,280,000 |
| 61 | PP2300159003 - G4.64 | 37,736,000 | 943,400 |
| 62 | PP2300159004 - G4.65 | 461,670,000 | 11,541,750 |
| 63 | PP2300159005 - G4.66 | 469,806,584 | 11,745,165 |
| 64 | PP2300159006 - G4.67 | 2,472,973,000 | 61,824,325 |
| 65 | PP2300159007 - G4.68 | 5,147,240,000 | 128,681,000 |
| 66 | PP2300159008 - G4.69 | 40,802,300 | 1,020,058 |
| 67 | PP2300159009 - G4.70 | 8,124,935 | 203,123 |
| 68 | PP2300159010 - G4.71 | 29,652,000 | 741,300 |
| 69 | PP2300159011 - G4.72 | 98,808,000 | 2,470,200 |
| 70 | PP2300159012 - G4.73 | 82,502,500 | 2,062,563 |
| 71 | PP2300159013 - G4.74 | 28,357,500 | 708,938 |
| 72 | PP2300159014 - G4.75 | 4,479,350 | 111,984 |
| 73 | PP2300159015 - G4.76 | 5,474,700 | 136,868 |
| 74 | PP2300159016 - G4.77 | 40,236,000 | 1,005,900 |
| 75 | PP2300159017 - G4.78 | 36,353,408 | 908,835 |
| 76 | PP2300159018 - G4.79 | 7,399,300 | 184,983 |
| 77 | PP2300159019 - G4.80 | 199,200 | 4,980 |
| 78 | PP2300159020 - G4.81 | 5,086,620 | 127,166 |
| 79 | PP2300159021 - G4.82 | 11,080,800 | 277,020 |
| 80 | PP2300159022 - G4.83 | 32,642,400 | 816,060 |
| 81 | PP2300159023 - G4.84 | 22,048,670 | 551,217 |
| 82 | PP2300159024 - G4.85 | 170,818,200 | 4,270,455 |
| 83 | PP2300159025 - G4.86 | 95,569,500 | 2,389,238 |
| 84 | PP2300159026 - G4.87 | 27,621,000 | 690,525 |
| 85 | PP2300159027 - G4.88 | 42,944,000 | 1,073,600 |
| 86 | PP2300159028 - G4.89 | 389,200,000 | 9,730,000 |
| 87 | PP2300159029 - G4.90 | 218,779,050 | 5,469,476 |
| 88 | PP2300159030 - G4.91 | 26,657,400 | 666,435 |
| 89 | PP2300159031 - G4.92 | 330,674,400 | 8,266,860 |
| 90 | PP2300159032 - G4.93 | 331,230,000 | 8,280,750 |
| 91 | PP2300159033 - G4.94 | 301,419,300 | 7,535,483 |
| 92 | PP2300159034 - G4.95 | 17,256,400 | 431,410 |
G4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300158943 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300158944 |
| Giá từng phần lô | 10,748,052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300158945 |
| Giá từng phần lô | 6,029,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300158946 |
| Giá từng phần lô | 7,544,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300158947 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300158948 |
| Giá từng phần lô | 433,786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,844,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300158949 |
| Giá từng phần lô | 24,504,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300158950 |
| Giá từng phần lô | 42,717,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300158951 |
| Giá từng phần lô | 265,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,636,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300158952 |
| Giá từng phần lô | 3,656,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300158953 |
| Giá từng phần lô | 12,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300158954 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300158955 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300158956 |
| Giá từng phần lô | 30,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300158957 |
| Giá từng phần lô | 956,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,910,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300158958 |
| Giá từng phần lô | 75,489,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300158959 |
| Giá từng phần lô | 18,299,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300158960 |
| Giá từng phần lô | 13,752,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300158961 |
| Giá từng phần lô | 22,742,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300158962 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300158963 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300158964 |
| Giá từng phần lô | 151,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300158965 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300158966 |
| Giá từng phần lô | 461,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,546,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300158967 |
| Giá từng phần lô | 838,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300158968 |
| Giá từng phần lô | 80,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300158969 |
| Giá từng phần lô | 146,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,659,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300158970 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300158971 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300158972 |
| Giá từng phần lô | 231,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,787,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300158973 |
| Giá từng phần lô | 604,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300158974 |
| Giá từng phần lô | 434,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,862,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300158975 |
| Giá từng phần lô | 504,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,613,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300158976 |
| Giá từng phần lô | 3,290,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300158977 |
| Giá từng phần lô | 180,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300158978 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300158979 |
| Giá từng phần lô | 71,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300158980 |
| Giá từng phần lô | 1,546,277,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,656,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300158981 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300158982 |
| Giá từng phần lô | 141,763,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,544,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300158983 |
| Giá từng phần lô | 205,344,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,133,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300158984 |
| Giá từng phần lô | 275,147,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,878,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300158985 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300158986 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300158987 |
| Giá từng phần lô | 346,555,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,663,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300158988 |
| Giá từng phần lô | 1,471,773,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,794,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300158989 |
| Giá từng phần lô | 839,009,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,975,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300158990 |
| Giá từng phần lô | 75,167,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300158991 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300158992 |
| Giá từng phần lô | 2,361,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,034,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300158993 |
| Giá từng phần lô | 655,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,391,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300158994 |
| Giá từng phần lô | 11,001,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300158995 |
| Giá từng phần lô | 2,404,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300158996 |
| Giá từng phần lô | 2,028,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300158997 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300158998 |
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300158999 |
| Giá từng phần lô | 1,020,260,726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,506,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300159000 |
| Giá từng phần lô | 1,465,766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,644,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300159001 |
| Giá từng phần lô | 5,147,922,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,698,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300159002 |
| Giá từng phần lô | 7,371,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300159003 |
| Giá từng phần lô | 37,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300159004 |
| Giá từng phần lô | 461,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,541,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300159005 |
| Giá từng phần lô | 469,806,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,745,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300159006 |
| Giá từng phần lô | 2,472,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,824,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300159007 |
| Giá từng phần lô | 5,147,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300159008 |
| Giá từng phần lô | 40,802,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300159009 |
| Giá từng phần lô | 8,124,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300159010 |
| Giá từng phần lô | 29,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300159011 |
| Giá từng phần lô | 98,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300159012 |
| Giá từng phần lô | 82,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300159013 |
| Giá từng phần lô | 28,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300159014 |
| Giá từng phần lô | 4,479,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300159015 |
| Giá từng phần lô | 5,474,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300159016 |
| Giá từng phần lô | 40,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300159017 |
| Giá từng phần lô | 36,353,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300159018 |
| Giá từng phần lô | 7,399,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300159019 |
| Giá từng phần lô | 199,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300159020 |
| Giá từng phần lô | 5,086,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300159021 |
| Giá từng phần lô | 11,080,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300159022 |
| Giá từng phần lô | 32,642,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300159023 |
| Giá từng phần lô | 22,048,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300159024 |
| Giá từng phần lô | 170,818,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300159025 |
| Giá từng phần lô | 95,569,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300159026 |
| Giá từng phần lô | 27,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300159027 |
| Giá từng phần lô | 42,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300159028 |
| Giá từng phần lô | 389,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300159029 |
| Giá từng phần lô | 218,779,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,469,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300159030 |
| Giá từng phần lô | 26,657,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300159031 |
| Giá từng phần lô | 330,674,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,266,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300159032 |
| Giá từng phần lô | 331,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300159033 |
| Giá từng phần lô | 301,419,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,535,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G4.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300159034 |
| Giá từng phần lô | 17,256,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi