Gói thầu: Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 5 năm 2023.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300108271-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic, đấu thầu thuốc đợt 5 năm 2023.
Số hiệu KHLCNT PL2300079926
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong dự toán thu chi năm 2023 của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,351,882,602 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79.743.051 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300183831 - GE01.5 135,000,000 2,011,500
2 PP2300183832 - GE02.5 42,000,000 625,800
3 PP2300183833 - GE03.5 249,120,000 3,711,888
4 PP2300183834 - GE04.5 88,146,345 1,313,381
5 PP2300183835 - GE05.5 197,600,000 2,944,240
6 PP2300183836 - GE06.5 127,192,230 1,895,164
7 PP2300183837 - GE07.5 1,219,549,485 18,171,287
8 PP2300183838 - GE08.5 1,599,758,580 23,836,403
9 PP2300183839 - GE09.5 192,150,000 2,863,035
10 PP2300183840 - GE10.5 474,600,000 7,071,540
11 PP2300183841 - GE11.5 807,950,000 12,038,455
12 PP2300183842 - GE12.5 128,370,000 1,912,713
13 PP2300183843 - GE13.5 13,633,962 203,146
14 PP2300183844 - GE14.5 76,812,000 1,144,499
GE01.5
Mã phần lô PP2300183831
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE02.5
Mã phần lô PP2300183832
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE03.5
Mã phần lô PP2300183833
Giá từng phần lô 249,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,711,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE04.5
Mã phần lô PP2300183834
Giá từng phần lô 88,146,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE05.5
Mã phần lô PP2300183835
Giá từng phần lô 197,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,944,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE06.5
Mã phần lô PP2300183836
Giá từng phần lô 127,192,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE07.5
Mã phần lô PP2300183837
Giá từng phần lô 1,219,549,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,171,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE08.5
Mã phần lô PP2300183838
Giá từng phần lô 1,599,758,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,836,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE09.5
Mã phần lô PP2300183839
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,863,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10.5
Mã phần lô PP2300183840
Giá từng phần lô 474,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,071,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE11.5
Mã phần lô PP2300183841
Giá từng phần lô 807,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,038,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE12.5
Mã phần lô PP2300183842
Giá từng phần lô 128,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE13.5
Mã phần lô PP2300183843
Giá từng phần lô 13,633,962
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE14.5
Mã phần lô PP2300183844
Giá từng phần lô 76,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->